Chữ Hán N5 → N3

512 chữ Kanji

Lộ trình 512 chữ Hán — âm Hán Việt, cách nhớ, từ vựng, thứ tự nét để tập viết và bài tập có chấm điểm

  • 32 bài
  • 512 chữ Hán
  • 1.024 câu luyện tập
  • 2.400 bản thu

Tiến độ của bạn

0/32 bài hoàn thành

0 bài đang học

Bắt đầu từ Bài 1 · Số đếm và tiền

Tiến độ đang lưu trên trình duyệt này.

Cách học một bài hiệu quả 4 bước
  1. Mỗi ngày học 4–5 chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết mỗi chữ ba lần.
  2. Đọc to các từ vựng và câu ví dụ; nhớ chữ qua từ, không học chữ đứng một mình.
  3. Khi học xong 16 chữ, đọc bài đọc rồi làm hết phần luyện tập; câu sai thì làm lại cho đến khi đúng.
  4. Ôn lại theo nhịp 1 ngày – 3 ngày – 1 tuần: tắt kana và nghĩa trong phần tùy chọn để tự kiểm tra.

Giai đoạn 1 · N5 Bài 1–8

  1. 第1課 数字とお金

    Bài 1: Số đếm và tiền

    一二三四五六七八九十百千万円半何 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  2. 第2課 曜日と時間

    Bài 2: Ngày trong tuần và thời gian

    日月火水木金土曜年週毎今時分午間 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  3. 第3課 自然と動物

    Bài 3: Thiên nhiên và con vật

    山川田林森石天気雨空花犬牛馬魚鳥 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  4. 第4課 人と家族と体

    Bài 4: Con người, gia đình và cơ thể

    人子女男父母兄弟姉妹友口目耳手足 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  5. 第5課 位置と方角

    Bài 5: Vị trí và phương hướng

    上下中外右左前後東西南北方近遠所 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  6. 第6課 学校と言葉

    Bài 6: Trường học và ngôn ngữ

    学校先生名本文字語言話聞読書見教 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  7. 第7課 毎日の動作

    Bài 7: Hoạt động hằng ngày

    行来帰出入休食飲立会買売持待起作 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  8. 第8課 形容詞と色

    Bài 8: Tính chất và màu sắc

    大小高低安長短新古多少白黒赤青明 16 chữ · 32 câu luyện Audio

Giai đoạn 2 · N5–N4 Bài 9–16

  1. 第9課 交通と移動

    Bài 9: Đi lại và giao thông

    電車駅道自転乗運動歩走止通送急発 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  2. 第10課 町と場所

    Bài 10: Thành phố và nơi chốn

    国社店町村市京都県区地場屋館院銀 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  3. 第11課 家と暮らし

    Bài 11: Nhà cửa và đồ dùng

    家住室部門開閉洗服着紙物品色写真 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  4. 第12課 季節と天気

    Bài 12: Mùa, thời tiết và các buổi trong ngày

    春夏秋冬朝昼夜夕晩暑寒風雪光早度 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  5. 第13課 料理と買い物

    Bài 13: Ăn uống, mua sắm và tiền bạc

    料理肉茶飯菜味野米洋切代貸借用有 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  6. 第14課 体と健康

    Bài 14: Cơ thể và sức khỏe

    体頭顔首心力声病医薬死元強弱重軽 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  7. 第15課 仕事と社会

    Bài 15: Công việc và xã hội

    仕事働員者主民業工産世界集同特別 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  8. 第16課 勉強と考え

    Bài 16: Học tập và suy nghĩ

    勉習試験研究考思知答問題質意英漢 16 chữ · 32 câu luyện Audio

Giai đoạn 3 · N4–N3 Bài 17–24

  1. 第17課 時間と順番

    Bài 17: Thời gian và trình tự

    始終以去回次初最昨未末期予定続番 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  2. 第18課 家族と人間関係

    Bài 18: Gia đình và các mối quan hệ

    私親族夫妻婦娘祖君彼皆様若老婚愛 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  3. 第19課 趣味と楽しみ

    Bài 19: Sở thích: âm nhạc, phim ảnh và thể thao

    音歌楽画映絵曲演舞遊泳球打投勝負 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  4. 第20課 気持ちと感情

    Bài 20: Cảm xúc và trạng thái

    好悪喜悲笑怒恐怖痛疲困忙感情念幸 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  5. 第21課 自然と季節

    Bài 21: Thiên nhiên và khí hậu

    海池島太陽晴暗星草葉温冷熱景季節 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  6. 第22課 町と道案内

    Bài 22: Đường phố và chỉ đường

    図広台堂橋角交差路横渡進戻返引押 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  7. 第23課 旅行

    Bài 23: Du lịch

    旅宿泊客席約荷船飛港両替届忘窓箱 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  8. 第24課 伝える・調べる

    Bài 24: Thông tin và giao tiếp

    使説計注正不合点記調例違解伝信便 16 chữ · 32 câu luyện Audio

Giai đoạn 4 · N3 Bài 25–32

  1. 第25課 数と位置

    Bài 25: Số đếm, đơn vị và vị trí

    数歳枚個冊杯号階内向側位置隣公園 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  2. 第26課 毎日の動作

    Bài 26: Động từ hằng ngày

    取受付払降込掛捨寝覚座遅落消残失 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  3. 第27課 体と健康

    Bài 27: Cơ thể, sức khỏe và giấc ngủ

    歯髪腹背指鼻息吸眠夢血骨健康治折 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  4. 第28課 人と会う・助け合う

    Bài 28: Gặp gỡ và giúp đỡ nhau

    呼迎招訪探頼助守相談連緒礼願申案 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  5. 第29課 性質と程度

    Bài 29: Tính chất và mức độ

    美良深静危険難単簡苦必要常確当全 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  6. 第30課 仕事と学び

    Bài 30: Công việc và học tập

    職給務役係費勤退責任授卒練復配商 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  7. 第31課 社会とニュース

    Bài 31: Xã hội và tin tức

    政経済法議際平和戦争警察共犯罪選 16 chữ · 32 câu luyện Audio
  8. 第32課 変化と原因

    Bài 32: Thay đổi, nguyên nhân và kết quả

    変増減加決対結果原因由実現表然関 16 chữ · 32 câu luyện Audio