Luyện nói
Nhập môn → Sơ trung cấp
Shadowing tiếng Nhật
Luyện nói tiếng Nhật theo câu — có kana, romaji, nghĩa Việt và hội thoại mẫu
- 30 bài
- 900 câu luyện nói
- 900 bản thu
Tiến độ của bạn
0/30 bài hoàn thành
0 bài đang học
Tiến độ đang lưu trên trình duyệt này.
Cách luyện shadowing 4 bước
- Nghe câu mẫu vài lần và nhìn cách đọc kana cho quen nhịp câu.
- Nhắc lại từng câu sau khi nghe; dùng tốc độ 0,8× khi câu còn khó.
- Nói bám theo bản thu (shadowing), cố giữ đúng ngữ điệu và chỗ ngắt.
- Tắt câu tiếng Nhật, nhìn nghĩa và tự nói lại; xong thì đánh dấu “Đã luyện”.
Không có bài nào khớp.
Nhập môn Bài 1–5 0/5 hoàn thành
Sơ cấp Bài 6–20 0/15 hoàn thành
-
日付と曜日
Bài 6: Ngày, thứ và tháng
Lịch, ngày tháng và sinh nhật -
一日の生活
Bài 7: Sinh hoạt một ngày
Thói quen hằng ngày -
天気と季節
Bài 8: Thời tiết và các mùa
Thời tiết, mùa và lời hỏi thăm -
趣味と週末
Bài 9: Sở thích và cuối tuần
Sở thích, mức độ thường xuyên và cuối tuần -
新しい友だちと話す
Bài 10: Trò chuyện với bạn mới
Ôn tập bài 1–9 qua một cuộc trò chuyện -
レストランで注文する
Bài 11: Gọi món ở nhà hàng
Ăn ngoài và gọi món -
味と好み
Bài 12: Món ăn và khẩu vị
Vị món ăn, sở thích ăn uống và dị ứng -
買い物
Bài 13: Mua sắm quần áo và đồ dùng
Giá tiền, màu sắc, kích cỡ và thanh toán -
コンビニとスーパー
Bài 14: Ở cửa hàng tiện lợi và siêu thị
Tìm hàng, quầy thu ngân và dịch vụ cửa hàng -
電車とバス
Bài 15: Đi tàu điện và xe buýt
Vé, sân ga, đổi tàu và xe buýt -
道をたずねる
Bài 16: Hỏi và chỉ đường
Phương hướng, mốc nhận biết và khoảng cách -
住まいと近所
Bài 17: Nhà ở và hàng xóm
Nhà, khu phố, hàng xóm và quy định đổ rác -
お願いと許可
Bài 18: Nhờ vả và xin phép
Nhờ giúp, xin phép, đồng ý và từ chối -
郵便局と銀行
Bài 19: Ở bưu điện và ngân hàng
Gửi thư, bưu kiện, tài khoản và chuyển tiền -
ほしいもの・したいこと
Bài 20: Mong muốn và dự định
Muốn có gì, muốn làm gì và kế hoạch nhỏ
Sơ trung cấp Bài 21–30 0/10 hoàn thành
-
約束をする
Bài 21: Hẹn gặp
Rủ đi chơi, chọn giờ, chỗ gặp và xác nhận hẹn -
予定の変更と断り
Bài 22: Đổi lịch và từ chối khéo
Từ chối lời mời, nêu lý do, hủy và dời hẹn -
体の調子
Bài 23: Sức khỏe và cơ thể
Chỗ đau, triệu chứng, hỏi thăm và xin nghỉ ốm -
病院で
Bài 24: Ở phòng khám
Thủ tục khám, trả lời bác sĩ và nhận thuốc -
職場のあいさつ
Bài 25: Giao tiếp ở nơi làm việc
Chào hỏi công sở, ngày đầu đi làm và nghe điện thoại -
仕事の報告と相談
Bài 26: Báo cáo và trao đổi công việc
Báo cáo tiến độ, báo trễ hạn, xin ý kiến và xin nghỉ phép -
旅行の計画
Bài 27: Lên kế hoạch du lịch
Điểm đến, phương tiện, đặt phòng và chuẩn bị -
旅行先で
Bài 28: Ở nơi du lịch
Khách sạn, tham quan, chụp ảnh và quà lưu niệm -
出来事を話す
Bài 29: Kể lại chuyện đã xảy ra
Kể chuỗi sự việc, sự cố và cảm xúc -
理由を説明する
Bài 30: Giải thích lý do
Hỏi tại sao, nêu lý do, mục đích và quyết định