Luyện nói Nhập môn → Sơ trung cấp

Shadowing tiếng Nhật

Luyện nói tiếng Nhật theo câu — có kana, romaji, nghĩa Việt và hội thoại mẫu

  • 30 bài
  • 900 câu luyện nói
  • 900 bản thu

Tiến độ của bạn

0/30 bài hoàn thành

0 bài đang học

Bắt đầu từ Bài 1 · Chào hỏi và tự giới thiệu

Tiến độ đang lưu trên trình duyệt này.

Cách luyện shadowing 4 bước
  1. Nghe câu mẫu vài lần và nhìn cách đọc kana cho quen nhịp câu.
  2. Nhắc lại từng câu sau khi nghe; dùng tốc độ 0,8× khi câu còn khó.
  3. Nói bám theo bản thu (shadowing), cố giữ đúng ngữ điệu và chỗ ngắt.
  4. Tắt câu tiếng Nhật, nhìn nghĩa và tự nói lại; xong thì đánh dấu “Đã luyện”.

Nhập môn Bài 1–5

  1. あいさつと自己紹介

    Bài 1: Chào hỏi và tự giới thiệu

    Chào hỏi và làm quen 30 câu luyện nói Audio
  2. 家族の紹介

    Bài 2: Giới thiệu gia đình

    Gia đình và người thân 30 câu luyện nói Audio
  3. 身の回りの物

    Bài 3: Đồ vật quanh mình

    Đồ vật và sở hữu 30 câu luyện nói Audio
  4. 場所をたずねる

    Bài 4: Hỏi nơi chốn và vị trí

    Nơi chốn, vị trí và chỗ hẹn 30 câu luyện nói Audio
  5. 時間と時刻

    Bài 5: Hỏi giờ và thời gian

    Giờ giấc và khoảng thời gian 30 câu luyện nói Audio

Sơ cấp Bài 6–20

  1. 日付と曜日

    Bài 6: Ngày, thứ và tháng

    Lịch, ngày tháng và sinh nhật 30 câu luyện nói Audio
  2. 一日の生活

    Bài 7: Sinh hoạt một ngày

    Thói quen hằng ngày 30 câu luyện nói Audio
  3. 天気と季節

    Bài 8: Thời tiết và các mùa

    Thời tiết, mùa và lời hỏi thăm 30 câu luyện nói Audio
  4. 趣味と週末

    Bài 9: Sở thích và cuối tuần

    Sở thích, mức độ thường xuyên và cuối tuần 30 câu luyện nói Audio
  5. 新しい友だちと話す

    Bài 10: Trò chuyện với bạn mới

    Ôn tập bài 1–9 qua một cuộc trò chuyện 30 câu luyện nói Audio
  6. レストランで注文する

    Bài 11: Gọi món ở nhà hàng

    Ăn ngoài và gọi món 30 câu luyện nói Audio
  7. 味と好み

    Bài 12: Món ăn và khẩu vị

    Vị món ăn, sở thích ăn uống và dị ứng 30 câu luyện nói Audio
  8. 買い物

    Bài 13: Mua sắm quần áo và đồ dùng

    Giá tiền, màu sắc, kích cỡ và thanh toán 30 câu luyện nói Audio
  9. コンビニとスーパー

    Bài 14: Ở cửa hàng tiện lợi và siêu thị

    Tìm hàng, quầy thu ngân và dịch vụ cửa hàng 30 câu luyện nói Audio
  10. 電車とバス

    Bài 15: Đi tàu điện và xe buýt

    Vé, sân ga, đổi tàu và xe buýt 30 câu luyện nói Audio
  11. 道をたずねる

    Bài 16: Hỏi và chỉ đường

    Phương hướng, mốc nhận biết và khoảng cách 30 câu luyện nói Audio
  12. 住まいと近所

    Bài 17: Nhà ở và hàng xóm

    Nhà, khu phố, hàng xóm và quy định đổ rác 30 câu luyện nói Audio
  13. お願いと許可

    Bài 18: Nhờ vả và xin phép

    Nhờ giúp, xin phép, đồng ý và từ chối 30 câu luyện nói Audio
  14. 郵便局と銀行

    Bài 19: Ở bưu điện và ngân hàng

    Gửi thư, bưu kiện, tài khoản và chuyển tiền 30 câu luyện nói Audio
  15. ほしいもの・したいこと

    Bài 20: Mong muốn và dự định

    Muốn có gì, muốn làm gì và kế hoạch nhỏ 30 câu luyện nói Audio

Sơ trung cấp Bài 21–30

  1. 約束をする

    Bài 21: Hẹn gặp

    Rủ đi chơi, chọn giờ, chỗ gặp và xác nhận hẹn 30 câu luyện nói Audio
  2. 予定の変更と断り

    Bài 22: Đổi lịch và từ chối khéo

    Từ chối lời mời, nêu lý do, hủy và dời hẹn 30 câu luyện nói Audio
  3. 体の調子

    Bài 23: Sức khỏe và cơ thể

    Chỗ đau, triệu chứng, hỏi thăm và xin nghỉ ốm 30 câu luyện nói Audio
  4. 病院で

    Bài 24: Ở phòng khám

    Thủ tục khám, trả lời bác sĩ và nhận thuốc 30 câu luyện nói Audio
  5. 職場のあいさつ

    Bài 25: Giao tiếp ở nơi làm việc

    Chào hỏi công sở, ngày đầu đi làm và nghe điện thoại 30 câu luyện nói Audio
  6. 仕事の報告と相談

    Bài 26: Báo cáo và trao đổi công việc

    Báo cáo tiến độ, báo trễ hạn, xin ý kiến và xin nghỉ phép 30 câu luyện nói Audio
  7. 旅行の計画

    Bài 27: Lên kế hoạch du lịch

    Điểm đến, phương tiện, đặt phòng và chuẩn bị 30 câu luyện nói Audio
  8. 旅行先で

    Bài 28: Ở nơi du lịch

    Khách sạn, tham quan, chụp ảnh và quà lưu niệm 30 câu luyện nói Audio
  9. 出来事を話す

    Bài 29: Kể lại chuyện đã xảy ra

    Kể chuỗi sự việc, sự cố và cảm xúc 30 câu luyện nói Audio
  10. 理由を説明する

    Bài 30: Giải thích lý do

    Hỏi tại sao, nêu lý do, mục đích và quyết định 30 câu luyện nói Audio