Shadowing tiếng Nhật Sơ cấpNhờ giúp, xin phép, đồng ý và từ chối

Bài 18 Nhờ vả và xin phép

お願いと許可

Nhờ người khác làm giúp, xin phép làm một việc, đồng ý hoặc từ chối lời xin phép, nhờ đợi, hỏi lại và cảm ơn khi được giúp. Đây là những mẫu câu dùng hằng ngày ở trường, nơi làm việc và nơi công cộng.

  • 30 câu
  • 5 nhóm tình huống
  • 3 hội thoại mẫu
  • 30 bản thu

Thể て và thể ない trong lời nhờ, lời xin phép và lời cấm: 〜てください, 〜てもらえますか, 〜てもいいですか, 〜てはいけません, 〜ないでください. Đây là mức mô tả của bài học, không phải quy đổi JLPT hoặc CEFR.

Sau bài này, bạn có thể
  • Nhờ người khác làm giúp bằng 〜てください và 〜てもらえますか.
  • Xin phép bằng 〜てもいいですか và trả lời đồng ý hoặc từ chối.
  • Hiểu lời cấm 〜てはいけません và 〜ないでください.
  • Cảm ơn và đáp lại khi được giúp đỡ.
Cách luyện bài này 4 cách

Đọc thành tiếng

Xem câu tiếng Nhật và cách đọc kana. Đọc chậm ba lần, sau đó thử đọc lại mà không nhìn romaji.

Nhìn nghĩa, nói tiếng Nhật

Chỉ xem nghĩa tiếng Việt, tự nói câu tiếng Nhật tương ứng, rồi mở câu mẫu để đối chiếu. Khi đã quen, hãy thay hành động trong câu bằng việc bạn thường cần nhờ hoặc xin phép.

Nghe rồi nhắc lại

Sau khi có bản thu, nghe trọn câu rồi dừng để nhắc lại. Chú ý độ dài âm và những chỗ ngắt của người đọc mẫu.

Dùng với những câu đã có bản thu

Nói bám theo bản thu

Sau khi đã nghe hiểu và nhắc lại được câu, bật bản thu và nói bám theo với một độ trễ ngắn. Ưu tiên nhịp và sự rõ ràng, không cố chạy theo tốc độ khi còn vấp.

Dùng với những câu đã có bản thu
Lưu ý cách đọc 4 ý
  • Thể て có âm ngắt: 手伝って (tetsudatte), 待って (matte), 撮って (totte), 座って (suwatte).
  • 少々 (shōshō) và 説明 (setsumei): giữ âm dài; ei trong setsumei thường được đọc gần như ē.
  • 〜ないでください (naide kudasai): nói nhẹ và rõ, không nhấn quá mạnh để tránh nghe gay gắt.
  • ええ (ē) là âm e kéo dài, nghe mềm hơn はい.

Nhờ giúp đỡ

0/6 đã luyện

  1. ちょっと手伝ってください。

    Cách đọc: ちょっとてつだってください。

    Romaji: Chotto tetsudatte kudasai.

    Giúp tôi một chút với.

    Cách dùng: 手伝います là giúp một tay.

  2. これを持ってもらえますか。

    Cách đọc: これをもってもらえますか。

    Romaji: Kore o motte moraemasu ka?

    Bạn cầm giúp tôi cái này được không?

    Cách dùng: 〜てもらえますか lịch sự hơn 〜てください.

  3. 写真を撮ってもらえますか。

    Cách đọc: しゃしんをとってもらえますか。

    Romaji: Shashin o totte moraemasu ka?

    Bạn chụp giúp tôi tấm ảnh được không?

    Cách dùng: Câu nhờ chụp ảnh rất hay dùng khi đi chơi.

  4. もう少しゆっくり話してもらえますか。

    Cách đọc: もうすこしゆっくりはなしてもらえますか。

    Romaji: Mō sukoshi yukkuri hanashite moraemasu ka?

    Bạn nói chậm hơn một chút được không?

    Cách dùng: Dạng lịch sự hơn ゆっくり話してください ở bài 1.

  5. 窓を閉めてください。

    Cách đọc: まどをしめてください。

    Romaji: Mado o shimete kudasai.

    Đóng cửa sổ giúp tôi.

    Cách dùng: 閉めます là đóng; mở là 開けます.

  6. ここに名前を書いてください。

    Cách đọc: ここになまえをかいてください。

    Romaji: Koko ni namae o kaite kudasai.

    Hãy viết tên vào đây.

    Cách dùng: Câu hướng dẫn thường gặp ở quầy thủ tục.

Xin phép

0/6 đã luyện

  1. ここに座ってもいいですか。

    Cách đọc: ここにすわってもいいですか。

    Romaji: Koko ni suwatte mo ii desu ka?

    Tôi ngồi đây được không?

    Cách dùng: 〜てもいいですか: tôi làm… có được không.

  2. 写真を撮ってもいいですか。

    Cách đọc: しゃしんをとってもいいですか。

    Romaji: Shashin o totte mo ii desu ka?

    Tôi chụp ảnh được không?

    Cách dùng: Hỏi trước khi chụp ảnh người khác hoặc trong cửa hàng, bảo tàng.

  3. ちょっと電話してもいいですか。

    Cách đọc: ちょっとでんわしてもいいですか。

    Romaji: Chotto denwa shite mo ii desu ka?

    Tôi gọi điện một chút được không?

    Cách dùng: Xin phép khi đang ở cùng người khác.

  4. 先に帰ってもいいですか。

    Cách đọc: さきにかえってもいいですか。

    Romaji: Saki ni kaette mo ii desu ka?

    Tôi về trước được không?

    Cách dùng: 先に: trước (người khác).

  5. これ、使ってもいいですか。

    Cách đọc: これ、つかってもいいですか。

    Romaji: Kore, tsukatte mo ii desu ka?

    Tôi dùng cái này được không?

    Cách dùng: Trong hội thoại thường bỏ を sau これ.

  6. 質問してもいいですか。

    Cách đọc: しつもんしてもいいですか。

    Romaji: Shitsumon shite mo ii desu ka?

    Tôi hỏi một câu được không?

    Cách dùng: Dùng trong lớp học hoặc khi họp.

Đồng ý và từ chối

0/6 đã luyện

  1. ええ、いいですよ。

    Romaji: Ē, ii desu yo.

    Ừ, được chứ.

    Cách dùng: ええ là cách nói はい mềm hơn trong hội thoại.

  2. もちろんです。

    Romaji: Mochiron desu.

    Tất nhiên rồi.

    Cách dùng: Đồng ý nhiệt tình.

  3. どうぞ、使ってください。

    Cách đọc: どうぞ、つかってください。

    Romaji: Dōzo, tsukatte kudasai.

    Cứ dùng đi.

    Cách dùng: どうぞ + 〜てください: mời người kia cứ làm.

  4. すみません、それはちょっと…。

    Romaji: Sumimasen, sore wa chotto...

    Xin lỗi, cái đó thì hơi…

    Cách dùng: Từ chối mềm bằng ちょっと…, như ở bài 6.

  5. ここで写真を撮ってはいけません。

    Cách đọc: ここでしゃしんをとってはいけません。

    Romaji: Koko de shashin o totte wa ikemasen.

    Không được chụp ảnh ở đây.

    Cách dùng: 〜てはいけません: không được làm gì.

  6. 中に入らないでください。

    Cách đọc: なかにはいらないでください。

    Romaji: Naka ni hairanaide kudasai.

    Xin đừng vào bên trong.

    Cách dùng: 〜ないでください: lời yêu cầu không làm gì.

Nhờ đợi và hỏi lại

0/6 đã luyện

  1. 少々お待ちください。

    Cách đọc: しょうしょうおまちください。

    Romaji: Shōshō omachi kudasai.

    Xin vui lòng chờ một chút.

    Cách dùng: Cách nói rất lịch sự, thường nghe ở cửa hàng và qua điện thoại.

  2. ちょっと待ってください。

    Cách đọc: ちょっとまってください。

    Romaji: Chotto matte kudasai.

    Chờ tôi một chút.

    Cách dùng: Cách nói thông thường hơn 少々お待ちください.

  3. すぐ戻ります。

    Cách đọc: すぐもどります。

    Romaji: Sugu modorimasu.

    Tôi quay lại ngay.

    Cách dùng: 戻ります: quay lại.

  4. もう一度説明してもらえますか。

    Cách đọc: もういちどせつめいしてもらえますか。

    Romaji: Mō ichido setsumei shite moraemasu ka?

    Bạn giải thích lại một lần nữa được không?

    Cách dùng: Dùng khi chưa hiểu chỉ dẫn.

  5. ゆっくりでいいですよ。

    Romaji: Yukkuri de ii desu yo.

    Cứ từ từ cũng được.

    Cách dùng: Trấn an người đang vội làm giúp mình.

  6. 急がなくてもいいです。

    Cách đọc: いそがなくてもいいです。

    Romaji: Isoganakute mo ii desu.

    Không cần vội.

    Cách dùng: 〜なくてもいいです: không làm cũng được.

Cảm ơn khi được giúp

0/6 đã luyện

  1. 手伝ってくれて、ありがとうございます。

    Cách đọc: てつだってくれて、ありがとうございます。

    Romaji: Tetsudatte kurete, arigatō gozaimasu.

    Cảm ơn bạn đã giúp tôi.

    Cách dùng: 〜てくれて、ありがとう: cảm ơn vì người kia đã làm giúp mình.

  2. いつもすみません。

    Romaji: Itsumo sumimasen.

    Lúc nào cũng làm phiền bạn.

    Cách dùng: Lời cảm ơn kèm áy náy khi thường xuyên được giúp.

  3. お役に立ててよかったです。

    Cách đọc: おやくにたててよかったです。

    Romaji: Oyaku ni tatete yokatta desu.

    Tôi mừng vì giúp được bạn.

    Cách dùng: Đáp lại lời cảm ơn một cách khiêm tốn.

  4. いえいえ、気にしないでください。

    Cách đọc: いえいえ、きにしないでください。

    Romaji: Ieie, ki ni shinaide kudasai.

    Không có gì đâu, bạn đừng bận tâm.

    Cách dùng: Đáp lại khi người kia xin lỗi vì đã làm phiền.

  5. 何かあったら、また言ってください。

    Cách đọc: なにかあったら、またいってください。

    Romaji: Nanika attara, mata itte kudasai.

    Nếu có gì thì cứ nói với tôi nhé.

    Cách dùng: 〜たら: nếu.

  6. おかげで間に合いました。

    Cách đọc: おかげでまにあいました。

    Romaji: Okage de ma ni aimashita.

    Nhờ bạn mà tôi kịp giờ.

    Cách dùng: おかげで: nhờ có (ai, điều gì).

Luyện hội thoại

Đọc lần lượt theo vai, rồi đổi vai. Bấm “Luyện câu” để quay về câu mẫu và luyện thêm.

Nhờ chụp ảnh
  1. Mai

    写真を撮ってもらえますか。

    Bạn chụp giúp tôi tấm ảnh được không?

    Luyện câu 3
  2. Tanaka

    ええ、いいですよ。

    Ừ, được chứ.

    Luyện câu 13
  3. Mai

    手伝ってくれて、ありがとうございます。

    Cảm ơn bạn đã giúp tôi.

    Luyện câu 25
  4. Tanaka

    お役に立ててよかったです。

    Tôi mừng vì giúp được bạn.

    Luyện câu 27
Xin dùng đồ
  1. Mai

    これ、使ってもいいですか。

    Tôi dùng cái này được không?

    Luyện câu 11
  2. Tanaka

    どうぞ、使ってください。

    Cứ dùng đi.

    Luyện câu 15
  3. Mai

    いつもすみません。

    Lúc nào cũng làm phiền bạn.

    Luyện câu 26
  4. Tanaka

    いえいえ、気にしないでください。

    Không có gì đâu, bạn đừng bận tâm.

    Luyện câu 28
Nơi không được chụp ảnh
  1. Mai

    写真を撮ってもいいですか。

    Tôi chụp ảnh được không?

    Luyện câu 8
  2. Nhân viên

    すみません、それはちょっと…。

    Xin lỗi, cái đó thì hơi…

    Luyện câu 16
  3. Nhân viên

    ここで写真を撮ってはいけません。

    Không được chụp ảnh ở đây.

    Luyện câu 17

Hoàn thành bài học

Luyện và đánh dấu “Đã luyện” cả 30 câu để hoàn thành bài này.