Bài 4 Hỏi nơi chốn và vị trí
場所をたずねる
Hỏi nhà vệ sinh, phòng học và các địa điểm gần đó; nói đồ vật nằm ở đâu, ai đang ở đâu và báo vị trí khi hẹn gặp. Bài luyện cách phân biệt あります cho đồ vật, nơi chốn với います cho người và con vật.
- 30 câu
- 5 nhóm tình huống
- 3 hội thoại mẫu
- 30 bản thu
Câu ngắn với ここ・そこ・あそこ, あります・います và các từ chỉ vị trí. Đây là mức mô tả của bài học, không phải quy đổi JLPT hoặc CEFR.
0/30 câu đã luyện
Sau bài này, bạn có thể
- Hỏi và chỉ nơi chốn bằng ここ, そこ, あそこ và どこ.
- Nói vị trí đồ vật bằng 上, 中, 下, 隣, 前, 後ろ.
- Phân biệt あります và います khi nói đồ vật hay người đang ở đâu.
- Báo vị trí của mình và thống nhất chỗ gặp qua điện thoại.
Cách luyện bài này 4 cách
Đọc thành tiếng
Xem câu tiếng Nhật và cách đọc kana. Đọc chậm ba lần, sau đó thử đọc lại mà không nhìn romaji.
Nhìn nghĩa, nói tiếng Nhật
Chỉ xem nghĩa tiếng Việt, tự nói câu tiếng Nhật tương ứng, rồi mở câu mẫu để đối chiếu. Khi đã quen, có thể thay tên địa điểm bằng những nơi quen thuộc với bạn.
Nghe rồi nhắc lại
Sau khi có bản thu, nghe trọn câu rồi dừng để nhắc lại. Chú ý độ dài âm và những chỗ ngắt của người đọc mẫu.
Dùng với những câu đã có bản thuNói bám theo bản thu
Sau khi đã nghe hiểu và nhắc lại được câu, bật bản thu và nói bám theo với một độ trễ ngắn. Ưu tiên nhịp và sự rõ ràng, không cố chạy theo tốc độ khi còn vấp.
Dùng với những câu đã có bản thuLưu ý cách đọc 5 ý
- あそこ có ba âm tiết a-so-ko, đọc đều; không nuốt âm o ở giữa.
- 階 đổi âm theo số: 一階 là いっかい, 三階 là さんがい, 六階 là ろっかい.
- Ở cuối あります, います, です, âm u thường rất nhẹ nên nghe gần như mas, des; romaji vẫn ghi masu, desu.
- Từ mượn: コンビニ (konbini), テーブル (tēburu), ドア (doa); giữ trường âm ー trong テーブル.
- 遠い (tōi) và 教室 (kyōshitsu) có âm o dài; 待って (matte) có âm ngắt っ.
Ở đây, ở đó, ở kia
0/6 đã luyện
-
ここはどこですか。
Romaji: Koko wa doko desu ka?
Đây là đâu?
Cách dùng: Hỏi tên nơi mình đang đứng, chẳng hạn khi bị lạc.
-
ここは受付です。
Cách đọc: ここはうけつけです。
Romaji: Koko wa uketsuke desu.
Đây là quầy lễ tân.
Cách dùng: 受付 là quầy tiếp đón ở công ty, trường học hoặc bệnh viện.
-
トイレはどこですか。
Romaji: Toire wa doko desu ka?
Nhà vệ sinh ở đâu?
Cách dùng: Có thể nói すみません trước câu này khi hỏi người lạ.
-
あそこです。
Romaji: Asoko desu.
Ở đằng kia.
Cách dùng: Câu trả lời ngắn khi chỉ về một chỗ ở xa cả hai người.
-
教室はどちらですか。
Cách đọc: きょうしつはどちらですか。
Romaji: Kyōshitsu wa dochira desu ka?
Phòng học ở phía nào ạ?
Cách dùng: どちら là cách hỏi lịch sự hơn どこ, hợp khi hỏi nhân viên hoặc người mới gặp.
-
三階です。
Cách đọc: さんがいです。
Romaji: Sangai desu.
Ở tầng ba.
Cách dùng: 三階 đọc là さんがい, không đọc là さんかい.
Hỏi địa điểm gần đây
0/6 đã luyện
-
すみません、駅はどこですか。
Cách đọc: すみません、えきはどこですか。
Romaji: Sumimasen, eki wa doko desu ka?
Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?
Cách dùng: すみません ở đầu câu để gọi sự chú ý trước khi hỏi đường.
-
この近くにコンビニはありますか。
Cách đọc: このちかくにコンビニはありますか。
Romaji: Kono chikaku ni konbini wa arimasu ka?
Gần đây có cửa hàng tiện lợi không?
Cách dùng: あります dùng cho đồ vật và nơi chốn. この近く nghĩa là gần đây.
-
はい、あります。
Romaji: Hai, arimasu.
Vâng, có.
Cách dùng: Câu trả lời khẳng định cho 〜はありますか.
-
銀行の隣です。
Cách đọc: ぎんこうのとなりです。
Romaji: Ginkō no tonari desu.
Ở cạnh ngân hàng.
Cách dùng: Địa điểm + の + 隣 nghĩa là ngay bên cạnh địa điểm đó.
-
ここから遠いですか。
Cách đọc: ここからとおいですか。
Romaji: Koko kara tōi desu ka?
Từ đây có xa không?
Cách dùng: から chỉ điểm xuất phát. 遠い có âm o dài: tōi.
-
いいえ、すぐそこです。
Romaji: Iie, sugu soko desu.
Không, ở ngay gần đây thôi.
Cách dùng: すぐそこ nghĩa là rất gần, chỉ vài bước chân.
Đồ vật ở đâu
0/6 đã luyện
-
私のスマホはどこですか。
Cách đọc: わたしのスマホはどこですか。
Romaji: Watashi no sumaho wa doko desu ka?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
Cách dùng: スマホ là cách nói ngắn của スマートフォン (điện thoại thông minh).
-
机の上にあります。
Cách đọc: つくえのうえにあります。
Romaji: Tsukue no ue ni arimasu.
Ở trên bàn.
Cách dùng: Đồ vật + の + 上 nghĩa là phía trên. Đồ vật dùng あります.
-
かばんの中にありますよ。
Cách đọc: かばんのなかにありますよ。
Romaji: Kaban no naka ni arimasu yo.
Ở trong túi đấy.
Cách dùng: 中 là bên trong. よ báo cho người nghe điều họ đang tìm.
-
鍵はどこにありますか。
Cách đọc: かぎはどこにありますか。
Romaji: Kagi wa doko ni arimasu ka?
Chìa khóa ở đâu?
Cách dùng: Hỏi vị trí của đồ vật bằng どこにありますか.
-
テーブルの下にあります。
Cách đọc: テーブルのしたにあります。
Romaji: Tēburu no shita ni arimasu.
Ở dưới bàn.
Cách dùng: 下 là phía dưới, trong câu này đọc là した.
-
ドアの後ろにあります。
Cách đọc: ドアのうしろにあります。
Romaji: Doa no ushiro ni arimasu.
Ở sau cánh cửa.
Cách dùng: 後ろ là phía sau, ngược nghĩa với 前 (phía trước).
Ai đang ở đâu
0/6 đã luyện
-
田中さんはどこにいますか。
Cách đọc: たなかさんはどこにいますか。
Romaji: Tanaka-san wa doko ni imasu ka?
Anh/chị Tanaka đang ở đâu?
Cách dùng: Người và con vật dùng います, không dùng あります.
-
会議室にいます。
Cách đọc: かいぎしつにいます。
Romaji: Kaigishitsu ni imasu.
Đang ở phòng họp.
Cách dùng: Nơi chốn + にいます: đang có mặt ở nơi đó.
-
先生は今、教室にいます。
Cách đọc: せんせいはいま、きょうしつにいます。
Romaji: Sensei wa ima, kyōshitsu ni imasu.
Bây giờ thầy/cô đang ở phòng học.
Cách dùng: 先生 dùng cho cả thầy và cô; từ này không phân biệt giới tính.
-
部屋に誰がいますか。
Cách đọc: へやにだれがいますか。
Romaji: Heya ni dare ga imasu ka?
Trong phòng có ai?
Cách dùng: Khi hỏi bằng 誰, dùng trợ từ が sau 誰.
-
誰もいません。
Cách đọc: だれもいません。
Romaji: Dare mo imasen.
Không có ai cả.
Cách dùng: 誰も + phủ định nghĩa là không có ai.
-
外で待っています。
Cách đọc: そとでまっています。
Romaji: Soto de matte imasu.
Tôi đang đợi ở bên ngoài.
Cách dùng: で chỉ nơi diễn ra hành động. 待っています là đang đợi.
Báo vị trí và hẹn chỗ gặp
0/6 đã luyện
-
今どこですか。
Cách đọc: いまどこですか。
Romaji: Ima doko desu ka?
Bây giờ bạn đang ở đâu?
Cách dùng: Câu ngắn thường dùng khi gọi điện hoặc nhắn tin cho người sắp gặp.
-
コンビニの前にいます。
Cách đọc: コンビニのまえにいます。
Romaji: Konbini no mae ni imasu.
Tôi đang ở trước cửa hàng tiện lợi.
Cách dùng: 前 là phía trước. Người nói đang ở đó nên dùng います.
-
もうすぐ着きます。
Cách đọc: もうすぐつきます。
Romaji: Mō sugu tsukimasu.
Tôi sắp tới nơi rồi.
Cách dùng: もうすぐ nghĩa là sắp sửa. 着きます là tới nơi.
-
どこで会いましょうか。
Cách đọc: どこであいましょうか。
Romaji: Doko de aimashō ka?
Chúng ta gặp nhau ở đâu nhé?
Cách dùng: 〜ましょうか dùng để cùng bàn bạc. で chỉ nơi gặp.
-
駅の前で会いましょう。
Cách đọc: えきのまえであいましょう。
Romaji: Eki no mae de aimashō.
Gặp nhau ở trước nhà ga nhé.
Cách dùng: 〜ましょう là lời đề nghị cùng làm. Thay 駅の前 bằng chỗ hẹn thật.
-
わかりました。すぐ行きます。
Cách đọc: わかりました。すぐいきます。
Romaji: Wakarimashita. Sugu ikimasu.
Được rồi, tôi tới ngay.
Cách dùng: わかりました ở đây là đồng ý với đề nghị, không chỉ là đã hiểu nghĩa.
Luyện hội thoại
Đọc lần lượt theo vai, rồi đổi vai. Bấm “Luyện câu” để quay về câu mẫu và luyện thêm.
Tìm phòng học
Tìm cửa hàng tiện lợi
Hẹn chỗ gặp qua điện thoại
Hoàn thành bài học
Luyện và đánh dấu “Đã luyện” cả 30 câu để hoàn thành bài này. Còn 30 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 30 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.