Bài 3 Đồ vật quanh mình
身の回りの物
Hỏi tên đồ vật, chỉ đồ vật ở gần hoặc ở xa, hỏi đồ vật là của ai, hỏi nội dung và xuất xứ, mượn và trả đồ. Bài luyện cách chọn これ, それ, あれ theo khoảng cách giữa người nói, người nghe và đồ vật.
- 30 câu
- 5 nhóm tình huống
- 3 hội thoại mẫu
- 30 bản thu
Câu ngắn với これ・それ・あれ, この・その・あの và の để hỏi về đồ vật quanh mình. Đây là mức mô tả của bài học, không phải quy đổi JLPT hoặc CEFR.
0/30 câu đã luyện
Sau bài này, bạn có thể
- Hỏi và trả lời tên đồ vật bằng これ, それ, あれ.
- Dùng この, その, あの đi kèm danh từ để chỉ rõ đồ vật.
- Hỏi và nói đồ vật là của ai bằng 誰の và 〜の.
- Mượn, trả đồ và nhắc người khác về đồ để quên một cách lịch sự.
Cách luyện bài này 4 cách
Đọc thành tiếng
Xem câu tiếng Nhật và cách đọc kana. Đọc chậm ba lần, sau đó thử đọc lại mà không nhìn romaji.
Nhìn nghĩa, nói tiếng Nhật
Chỉ xem nghĩa tiếng Việt, tự nói câu tiếng Nhật tương ứng, rồi mở câu mẫu để đối chiếu. Khi đã quen, có thể thay tên đồ vật bằng những thứ đang ở quanh bạn.
Nghe rồi nhắc lại
Sau khi có bản thu, nghe trọn câu rồi dừng để nhắc lại. Chú ý độ dài âm và những chỗ ngắt của người đọc mẫu.
Dùng với những câu đã có bản thuNói bám theo bản thu
Sau khi đã nghe hiểu và nhắc lại được câu, bật bản thu và nói bám theo với một độ trễ ngắn. Ưu tiên nhịp và sự rõ ràng, không cố chạy theo tốc độ khi còn vấp.
Dùng với những câu đã có bản thuLưu ý cách đọc 4 ý
- これ・それ・あれ và この・その・あの có nhịp ngắn, đều; không kéo dài âm cuối.
- Từ mượn có dấu ー được kéo dài thêm một nhịp: コーヒー (kōhī), ボールペン (bōrupen).
- 何 đọc là なん khi đứng trước です, の, と: 何ですか, 何の本, 何と読みますか.
- ん trước ぴ trong 鉛筆 (enpitsu) nghe gần như m khi nói tự nhiên; romaji vẫn ghi n.
Cái này, cái đó, cái kia
0/6 đã luyện
-
これは何ですか。
Cách đọc: これはなんですか。
Romaji: Kore wa nan desu ka?
Đây là cái gì?
Cách dùng: これ chỉ đồ vật ở gần người nói, thường là vật mình đang cầm hoặc chỉ vào.
-
それは辞書です。
Cách đọc: それはじしょです。
Romaji: Sore wa jisho desu.
Đó là quyển từ điển.
Cách dùng: それ chỉ đồ vật ở gần người nghe. Khi người hỏi nói これ về vật trong tay họ, người trả lời dùng それ.
-
あれは何ですか。
Cách đọc: あれはなんですか。
Romaji: Are wa nan desu ka?
Kia là cái gì?
Cách dùng: あれ chỉ thứ ở xa cả người nói lẫn người nghe.
-
あれは駅です。
Cách đọc: あれはえきです。
Romaji: Are wa eki desu.
Kia là nhà ga.
Cách dùng: Câu trả lời khi cả hai người cùng nhìn về một nơi ở xa.
-
それはボールペンですか。
Romaji: Sore wa bōrupen desu ka?
Đó có phải bút bi không?
Cách dùng: Câu hỏi có hoặc không với danh từ + ですか.
-
いいえ、鉛筆です。
Cách đọc: いいえ、えんぴつです。
Romaji: Iie, enpitsu desu.
Không, đây là bút chì.
Cách dùng: Khi trả lời phủ định, có thể nói ngay tên đúng của đồ vật sau いいえ.
Chỉ rõ đồ vật bằng この・その・あの
0/6 đã luyện
-
この傘は私のです。
Cách đọc: このかさはわたしのです。
Romaji: Kono kasa wa watashi no desu.
Chiếc ô này là của tôi.
Cách dùng: この luôn đi kèm danh từ: この傘. 私の nghĩa là của tôi; không cần lặp lại 傘.
-
そのかばん、いいですね。
Romaji: Sono kaban, ii desu ne.
Cái túi đó đẹp nhỉ.
Cách dùng: Lời khen đồ vật người kia đang mang. Trong hội thoại thường bỏ trợ từ は sau danh từ ở đầu câu.
-
あの建物は何ですか。
Cách đọc: あのたてものはなんですか。
Romaji: Ano tatemono wa nan desu ka?
Tòa nhà kia là gì?
Cách dùng: あの + danh từ chỉ thứ ở xa cả hai người.
-
あの建物は図書館です。
Cách đọc: あのたてものはとしょかんです。
Romaji: Ano tatemono wa toshokan desu.
Tòa nhà kia là thư viện.
Cách dùng: Câu trả lời mẫu cho câu hỏi về một tòa nhà ở xa.
-
この漢字は何と読みますか。
Cách đọc: このかんじはなんとよみますか。
Romaji: Kono kanji wa nan to yomimasu ka?
Chữ Hán này đọc là gì?
Cách dùng: Dùng khi chỉ vào một chữ Hán chưa biết cách đọc. 何と đọc là なんと.
-
「やま」と読みます。
Cách đọc: 「やま」とよみます。
Romaji: “Yama” to yomimasu.
Đọc là “yama”.
Cách dùng: Câu trả lời mẫu cho chữ 山 (núi). Thay phần trong ngoặc bằng cách đọc của chữ được hỏi.
Đồ vật của ai
0/6 đã luyện
-
これは誰のですか。
Cách đọc: これはだれのですか。
Romaji: Kore wa dare no desu ka?
Cái này là của ai?
Cách dùng: 誰の nghĩa là của ai. Khi đồ vật đã rõ, không cần nhắc lại tên đồ vật.
-
田中さんのです。
Cách đọc: たなかさんのです。
Romaji: Tanaka-san no desu.
Là của anh/chị Tanaka.
Cách dùng: さん thêm sau tên người khác, không thêm sau tên của chính mình.
-
このかばんはマイさんのですか。
Romaji: Kono kaban wa Mai-san no desu ka?
Cái túi này có phải của Mai không?
Cách dùng: Hỏi để xác nhận chủ của đồ vật. Thay マイ bằng tên người được hỏi.
-
はい、そうです。
Romaji: Hai, sō desu.
Vâng, đúng vậy.
Cách dùng: Câu trả lời khẳng định cho câu hỏi danh từ + ですか.
-
いいえ、違います。
Cách đọc: いいえ、ちがいます。
Romaji: Iie, chigaimasu.
Không, không phải.
Cách dùng: Câu trả lời phủ định ngắn khi thông tin người kia nói chưa đúng. Nói nhẹ nhàng để không nghe gay gắt.
-
それは私のではありません。
Cách đọc: それはわたしのではありません。
Romaji: Sore wa watashi no dewa arimasen.
Cái đó không phải của tôi.
Cách dùng: ではありません là dạng phủ định lịch sự của です. Trong hội thoại thường nghe じゃありません.
Hỏi về loại và xuất xứ
0/6 đã luyện
-
これは何の本ですか。
Cách đọc: これはなんのほんですか。
Romaji: Kore wa nan no hon desu ka?
Đây là sách về cái gì?
Cách dùng: 何の + danh từ hỏi nội dung hoặc loại của đồ vật.
-
料理の本です。
Cách đọc: りょうりのほんです。
Romaji: Ryōri no hon desu.
Là sách nấu ăn.
Cách dùng: Danh từ + の + 本: sách về chủ đề đó.
-
これはどこのコーヒーですか。
Romaji: Kore wa doko no kōhī desu ka?
Cà phê này của nước nào?
Cách dùng: どこの hỏi xuất xứ hoặc nơi sản xuất.
-
ベトナムのコーヒーです。
Romaji: Betonamu no kōhī desu.
Là cà phê Việt Nam.
Cách dùng: Tên nước + の + đồ vật cho biết xuất xứ.
-
これは何の鍵ですか。
Cách đọc: これはなんのかぎですか。
Romaji: Kore wa nan no kagi desu ka?
Đây là chìa khóa gì?
Cách dùng: Hỏi công dụng của chìa khóa, chẳng hạn chìa khóa phòng hay chìa khóa xe.
-
部屋の鍵です。
Cách đọc: へやのかぎです。
Romaji: Heya no kagi desu.
Là chìa khóa phòng.
Cách dùng: Câu trả lời mẫu; có thể thay 部屋 bằng 家 (nhà) hoặc 自転車 (xe đạp).
Mượn, trả và nhắc đồ để quên
0/6 đã luyện
-
ちょっと見てもいいですか。
Cách đọc: ちょっとみてもいいですか。
Romaji: Chotto mite mo ii desu ka?
Tôi xem một chút được không?
Cách dùng: 〜てもいいですか dùng để xin phép. ちょっと làm lời xin phép nhẹ nhàng hơn.
-
はい、どうぞ。
Romaji: Hai, dōzo.
Vâng, xin mời.
Cách dùng: Đồng ý cho xem hoặc đưa đồ cho người khác.
-
ペンを貸してください。
Cách đọc: ペンをかしてください。
Romaji: Pen o kashite kudasai.
Cho tôi mượn cái bút nhé.
Cách dùng: 貸してください là nhờ người khác cho mình mượn. Có thể nói すみません trước câu này.
-
これ、お返しします。
Cách đọc: これ、おかえしします。
Romaji: Kore, okaeshi shimasu.
Tôi xin gửi lại cái này.
Cách dùng: Cách nói lịch sự khi trả lại đồ đã mượn. Thường nói kèm lời cảm ơn.
-
忘れ物ですよ。
Cách đọc: わすれものですよ。
Romaji: Wasuremono desu yo.
Bạn để quên đồ này.
Cách dùng: 忘れ物 là đồ để quên. よ báo cho người nghe điều họ chưa biết.
-
あ、すみません。
Romaji: A, sumimasen.
À, cảm ơn bạn.
Cách dùng: Ở đây すみません là lời cảm ơn kèm chút áy náy vì đã làm phiền người khác.
Luyện hội thoại
Đọc lần lượt theo vai, rồi đổi vai. Bấm “Luyện câu” để quay về câu mẫu và luyện thêm.
Hỏi tên đồ vật và cách đọc chữ
Nhắc đồ để quên
Mượn và trả bút
Hoàn thành bài học
Luyện và đánh dấu “Đã luyện” cả 30 câu để hoàn thành bài này. Còn 30 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 30 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.