512 chữ Kanji Giai đoạn 4 · N3

Bài 32 Thay đổi, nguyên nhân và kết quả

第32課 変化と原因

Bài cuối của lộ trình: mười sáu chữ dùng khi nói về thay đổi, nguyên nhân và kết quả — biến đổi, tăng, giảm, thêm, quyết định, đối, kết, quả, nguồn, nhân, do, thực, hiện, biểu, nhiên và quan hệ. Học xong bài này, bạn đã đi hết 512 chữ.

  • 16 chữ Hán
  • 48 từ vựng
  • 32 câu luyện tập
  • 75 bản thu

Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).

Sau bài này, bạn có thể
  • Nhận mặt và viết 16 chữ về thay đổi, nguyên nhân và kết quả.
  • Đọc các từ: 変わる, 増える, 減る, 参加, 決める, 反対, 結果, 原因, 理由, 実は, 発表, 自然, 関係.
  • Dùng các cặp 増える / 減る và 決まる / 決める.
  • Ôn lại toàn bộ 512 chữ của lộ trình.
Cách học bài này 6 bước
  1. 増える (tăng) và 減る (giảm) là cặp đối nghĩa: 人口が増える / 減る. Cả hai là tự động từ; tha động từ là 増やす / 減らす.
  2. 決まる (được quyết định) và 決める (quyết định): 日にちが決まる; 日にちを決める.
  3. Ba từ chỉ nguyên nhân – kết quả: 原因 (nguyên nhân), 理由 (lý do), 結果 (kết quả). 理由 thường là lý do của người; 原因 là nguyên nhân của sự việc.
  4. 然 hay đứng cuối từ: 自然 (tự nhiên), 全然 (hoàn toàn không, bài 29), 当然 (đương nhiên), 突然 (đột nhiên).
  5. 実は (じつは, thật ra là) dùng để mở đầu khi nói điều khó nói: 実は、来月国へ帰ります.
  6. Đây là bài cuối của lộ trình 512 chữ. Ôn lại toàn bộ: mỗi ngày mở bảng chữ của hai bài, tắt nghĩa và gọi tên từng chữ; chữ nào quên thì làm lại phần luyện tập của bài đó.

Bảng 16 chữ của bài

Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.

  1. 変 BIẾN thay đổi; lạ
  2. 増 TĂNG tăng
  3. 減 GIẢM giảm
  4. 加 GIA thêm vào
  5. 決 QUYẾT quyết định
  6. 対 ĐỐI đối, đối với
  7. 結 KẾT buộc, kết
  8. 果 QUẢ quả; kết quả
  9. 原 NGUYÊN nguồn; đồng bằng
  10. 因 NHÂN nguyên nhân
  11. 由 DO do, từ
  12. 実 THỰC thật; quả
  13. 現 HIỆN xuất hiện; hiện tại
  14. 表 BIỂU bề mặt; biểu thị
  15. 然 NHIÊN như thế; tự nhiên
  16. 関 QUAN cửa ải; liên quan

Học từng chữ

Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.

123456789

Chữ 1/16

変 BIẾN

thay đổi; lạ

Âm On
ヘン
Âm Kun
か(わる)・か(える)
Số nét
9
Bộ thủ
夂 Truy

Cách nhớ

Chữ 亦 (cũng) ở trên, bước chân 夂 ở dưới: mỗi bước đi đến nơi mới, mọi thứ cũng đổi theo — biến đổi. BIẾN như trong “biến đổi”, “biến hóa”.

変わる (かわる) = thay đổi; 大変 (たいへん) = vất vả, rất; 変 (へん) = lạ.

Từ vựng

  • 変わる かわる thay đổi
  • 大変 たいへん vất vả; rất
  • 変化 へんか sự biến đổi

Câu ví dụ

この町は十年で大きく変わりました。

このまちはじゅうねんでおおきくかわりました。

Thị trấn này đã thay đổi nhiều trong mười năm.

Thứ tự 9 nét
1234567891011121314

Chữ 2/16

増 TĂNG

tăng

Âm On
ゾウ
Âm Kun
ふ(える)・ふ(やす)・ま(す)
Số nét
14
Bộ thủ
土 Thổ

Cách nhớ

Đất 土 bên trái, chữ 曽 (chồng thêm) bên phải: đắp thêm đất chồng lên — tăng thêm. TĂNG như trong “tăng trưởng”, “gia tăng”.

増える (ふえる) = tăng; 増やす (ふやす) = làm tăng.

Từ vựng

  • 増える ふえる tăng
  • 増やす ふやす làm tăng
  • 増加 ぞうか gia tăng

Câu ví dụ

日本で働く外国人が増えています。

にほんではたらくがいこくじんがふえています。

Người nước ngoài làm việc ở Nhật đang tăng lên.

Thứ tự 14 nét
123456789101112

Chữ 3/16

減 GIẢM

giảm

Âm On
ゲン
Âm Kun
へ(る)・へ(らす)
Số nét
12
Bộ thủ
氵 Thủy

Cách nhớ

Bộ nước 氵 bên trái, chữ 咸 (tất cả) bên phải: nước trong hồ cạn dần đi — giảm. GIẢM như trong “giảm giá”, “giảm bớt”.

減る (へる) = giảm; 減らす (へらす) = làm giảm; お腹が減る = đói bụng.

Từ vựng

  • 減る へる giảm
  • 減らす へらす làm giảm
  • 減少 げんしょう sự giảm

Câu ví dụ

毎日歩いて、体重を減らしています。

まいにちあるいて、たいじゅうをへらしています。

Tôi đi bộ mỗi ngày để giảm cân.

Thứ tự 12 nét
12345

Chữ 4/16

加 GIA

thêm vào

Âm On
カ
Âm Kun
くわ(える)・くわ(わる)
Số nét
5
Bộ thủ
力 Lực

Cách nhớ

Sức lực 力 bên trái, cái miệng 口 bên phải: vừa ra sức vừa hô lên cổ vũ — thêm sức vào. GIA như trong “gia tăng”, “tham gia”.

参加 (さんか) = tham gia; 加える (くわえる) = thêm vào.

Từ vựng

  • 参加 さんか tham gia
  • 加える くわえる thêm vào
  • 追加 ついか bổ sung

Câu ví dụ

週末のパーティーに参加しますか。

しゅうまつのパーティーにさんかしますか。

Bạn có tham gia bữa tiệc cuối tuần không?

Thứ tự 5 nét
1234567

Chữ 5/16

決 QUYẾT

quyết định

Âm On
ケツ
Âm Kun
き(める)・き(まる)
Số nét
7
Bộ thủ
氵 Thủy

Cách nhớ

Bộ nước 氵 bên trái, chữ 夬 (khoét) bên phải: khoét bờ đê cho nước chảy — dứt khoát, quyết định. QUYẾT như trong “quyết định”, “giải quyết”.

決める (きめる) = quyết định; 決まる (きまる) = được quyết định; 決して〜ない = tuyệt đối không.

Từ vựng

  • 決める きめる quyết định
  • 決まる きまる được quyết định
  • 解決 かいけつ giải quyết

Câu ví dụ

旅行の日にちを決めましょう。

りょこうのひにちをきめましょう。

Hãy quyết định ngày đi du lịch.

Thứ tự 7 nét
1234567

Chữ 6/16

対 ĐỐI

đối, đối với

Âm On
タイ・ツイ
Số nét
7
Bộ thủ
寸 Thốn

Cách nhớ

Chữ 文 bên trái, bàn tay 寸 bên phải: hai bên đặt tay đối diện nhau — đối đáp, đối lập. ĐỐI như trong “đối diện”, “phản đối”.

反対 (はんたい) = phản đối, ngược lại; 〜に対して = đối với.

Từ vựng

  • 反対 はんたい phản đối; ngược lại
  • 絶対 ぜったい tuyệt đối
  • 対話 たいわ đối thoại

Câu ví dụ

父は私の留学に反対しました。

ちちはわたしのりゅうがくにはんたいしました。

Bố tôi đã phản đối việc tôi đi du học.

Thứ tự 7 nét
123456789101112

Chữ 7/16

結 KẾT

buộc, kết

Âm On
ケツ
Âm Kun
むす(ぶ)・ゆ(う)
Số nét
12
Bộ thủ
糸 Mịch

Cách nhớ

Sợi chỉ 糸 bên trái, chữ 吉 (tốt lành) bên phải: thắt nút chỉ cầu điều tốt lành — kết nối, kết thúc. KẾT như trong “kết quả”, “đoàn kết”.

結婚 (bài 18) = kết hôn; 結果 (けっか) = kết quả; 結局 (けっきょく) = rốt cuộc.

Từ vựng

  • 結果 けっか kết quả
  • 結局 けっきょく rốt cuộc
  • 結ぶ むすぶ buộc, nối

Câu ví dụ

靴のひもを結びました。

くつのひもをむすびました。

Tôi buộc dây giày.

Thứ tự 12 nét
12345678

Chữ 8/16

果 QUẢ

quả; kết quả

Âm On
カ
Âm Kun
は(たす)・は(てる)
Số nét
8
Bộ thủ
木 Mộc

Cách nhớ

Trái cây (phần 田 ở trên) treo trên cây 木: quả chín trên cây — trái cây, kết quả. QUẢ như trong “hoa quả”, “kết quả”.

果物 (くだもの) = hoa quả; 結果 (けっか) = kết quả; 効果 (こうか) = hiệu quả.

Từ vựng

  • 果物 くだもの hoa quả
  • 効果 こうか hiệu quả
  • 成果 せいか thành quả

Câu ví dụ

試験の結果は来週分かります。

しけんのけっかはらいしゅうわかります。

Tuần sau sẽ biết kết quả thi.

Thứ tự 8 nét
12345678910

Chữ 9/16

原 NGUYÊN

nguồn; đồng bằng

Âm On
ゲン
Âm Kun
はら
Số nét
10
Bộ thủ
厂 Hán

Cách nhớ

Vách đá 厂 có dòng suối trong 白 và nước 小 chảy ra: mạch nước dưới vách đá là nguồn của dòng sông — nguồn gốc. NGUYÊN như trong “nguyên nhân”, “cao nguyên”.

原因 (げんいん) = nguyên nhân; 原料 (げんりょう) = nguyên liệu; 野原 (のはら) = cánh đồng.

Từ vựng

  • 原因 げんいん nguyên nhân
  • 原料 げんりょう nguyên liệu
  • 野原 のはら cánh đồng

Câu ví dụ

事故の原因を調べています。

じこのげんいんをしらべています。

Người ta đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.

Thứ tự 10 nét
123456

Chữ 10/16

因 NHÂN

nguyên nhân

Âm On
イン
Âm Kun
よ(る)
Số nét
6
Bộ thủ
囗 Vi

Cách nhớ

Người 大 nằm trên chiếc chiếu trong khung 囗: chiếc chiếu là chỗ dựa — dựa vào, nguyên do. NHÂN như trong “nguyên nhân”, “nhân quả”.

原因 (げんいん) = nguyên nhân; 要因 (よういん) = yếu tố.

Từ vựng

  • 要因 よういん yếu tố
  • 因果 いんが nhân quả
  • 勝因 しょういん lý do chiến thắng

Câu ví dụ

寝不足が頭痛の原因かもしれません。

ねぶそくがずつうのげんいんかもしれません。

Thiếu ngủ có thể là nguyên nhân gây đau đầu.

Thứ tự 6 nét
12345

Chữ 11/16

由 DO

do, từ

Âm On
ユ・ユウ・ユイ
Âm Kun
よし
Số nét
5
Bộ thủ
日 Nhật

Cách nhớ

Thửa ruộng 田 có mầm cây nhô lên từ giữa: cây mọc ra từ ruộng — từ đâu mà ra, lý do. DO như trong “tự do”, “lý do”.

理由 (りゆう) = lý do; 自由 (じゆう) = tự do; 経由 (bài 31) = đi qua.

Từ vựng

  • 理由 りゆう lý do
  • 自由 じゆう tự do
  • 自由席 じゆうせき ghế tự do

Câu ví dụ

遅れた理由を説明してください。

おくれたりゆうをせつめいしてください。

Hãy giải thích lý do đến muộn.

Thứ tự 5 nét
12345678

Chữ 12/16

実 THỰC

thật; quả

Âm On
ジツ
Âm Kun
み・みの(る)
Số nét
8
Bộ thủ
宀 Miên

Cách nhớ

Mái nhà 宀 che trên chữ 夫 cùng hai nét ngang: nhà đầy ắp của cải — đầy đặn, có thật. THỰC như trong “sự thực”, “thực tế”.

実は (じつは) = thật ra là; 事実 (じじつ) = sự thật; 実 (み) = quả.

Từ vựng

  • 実は じつは thật ra là
  • 事実 じじつ sự thật
  • 実力 じつりょく thực lực

Câu ví dụ

実は、来月国へ帰ることになりました。

じつは、らいげつくにへかえることになりました。

Thật ra là tháng sau tôi sẽ về nước.

Thứ tự 8 nét
1234567891011

Chữ 13/16

現 HIỆN

xuất hiện; hiện tại

Âm On
ゲン
Âm Kun
あらわ(れる)・あらわ(す)
Số nét
11
Bộ thủ
王 Ngọc

Cách nhớ

Viên ngọc 王 bên trái, con mắt nhìn 見 bên phải: ngọc được mài sáng, hiện ra trước mắt — xuất hiện. HIỆN như trong “hiện tại”, “thực hiện”.

現在 (げんざい) = hiện tại; 現金 (げんきん) = tiền mặt; 表現 (ひょうげん) = biểu đạt.

Từ vựng

  • 現金 げんきん tiền mặt
  • 現在 げんざい hiện tại
  • 現れる あらわれる xuất hiện

Câu ví dụ

この店では現金しか使えません。

このみせではげんきんしかつかえません。

Cửa hàng này chỉ nhận tiền mặt.

Thứ tự 11 nét
12345678

Chữ 14/16

表 BIỂU

bề mặt; biểu thị

Âm On
ヒョウ
Âm Kun
おもて・あらわ(す)
Số nét
8
Bộ thủ
衣 Y

Cách nhớ

Chữ 衣 (áo) có thêm lông thú ở trên: áo lông khoác bên ngoài — mặt ngoài, biểu hiện ra. BIỂU như trong “biểu hiện”, “đại biểu”.

表 (おもて) = mặt trước; 発表 (はっぴょう) = phát biểu, công bố; 表 (ひょう) = bảng.

Từ vựng

  • 発表 はっぴょう phát biểu, công bố
  • 表 おもて mặt trước; bên ngoài
  • 表現 ひょうげん biểu đạt

Câu ví dụ

明日、授業で研究の発表をします。

あした、じゅぎょうでけんきゅうのはっぴょうをします。

Ngày mai tôi thuyết trình nghiên cứu trong giờ học.

Thứ tự 8 nét
123456789101112

Chữ 15/16

然 NHIÊN

như thế; tự nhiên

Âm On
ゼン・ネン
Số nét
12
Bộ thủ
灬 Hỏa

Cách nhớ

Miếng thịt 月 và con chó 犬 ở trên, bốn chấm lửa 灬 ở dưới: nướng thịt trên lửa — việc tất nhiên phải thế. NHIÊN như trong “tự nhiên”, “đương nhiên”.

自然 (しぜん) = thiên nhiên; 全然 (ぜんぜん) = hoàn toàn (không); 突然 (とつぜん) = đột nhiên.

Từ vựng

  • 自然 しぜん thiên nhiên, tự nhiên
  • 当然 とうぜん đương nhiên
  • 突然 とつぜん đột nhiên

Câu ví dụ

この島には美しい自然がたくさん残っています。

このしまにはうつくしいしぜんがたくさんのこっています。

Hòn đảo này còn giữ được nhiều cảnh thiên nhiên đẹp.

Thứ tự 12 nét
1234567891011121314

Chữ 16/16

関 QUAN

cửa ải; liên quan

Âm On
カン
Âm Kun
せき・かか(わる)
Số nét
14
Bộ thủ
門 Môn

Cách nhớ

Cánh cổng 門 có thanh then cài ở giữa: cửa ải đóng then — nơi mọi thứ đi qua đều liên quan đến nhau. QUAN như trong “quan hệ”, “hải quan”.

関係 (かんけい) = quan hệ; 玄関 (げんかん) = lối vào nhà; 〜に関して = về ….

Từ vựng

  • 関係 かんけい quan hệ
  • 玄関 げんかん lối vào (nhà)
  • 関心 かんしん sự quan tâm

Câu ví dụ

靴は玄関で脱いでください。

くつはげんかんでぬいでください。

Hãy cởi giày ở lối vào.

Thứ tự 14 nét

Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.

Bài đọc: Thị trấn quê đã thay đổi

Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.

  1. 十年ぶりに、生まれた町に帰りました。

    じゅうねんぶりに、うまれたまちにかえりました。

    Sau mười năm, tôi trở về thị trấn nơi mình sinh ra.

  2. 町は大きく変わっていて、とても驚きました。

    まちはおおきくかわっていて、とてもおどろきました。

    Thị trấn đã thay đổi nhiều, tôi rất ngạc nhiên.

  3. 新しい店は増えましたが、昔からの店はずいぶん減っていました。

    あたらしいみせはふえましたが、むかしからのみせはずいぶんへっていました。

    Cửa hàng mới thì nhiều thêm, nhưng các cửa hàng lâu đời đã ít đi nhiều.

  4. 原因の一つは、駅の近くに大きいショッピングセンターができたことだそうです。

    げんいんのひとつは、えきのちかくにおおきいショッピングセンターができたことだそうです。

    Nghe nói một trong những nguyên nhân là có trung tâm mua sắm lớn mọc lên gần ga.

  5. でも、川や山の自然は昔と同じで、安心しました。

    でも、かわややまのしぜんはむかしとおなじで、あんしんしました。

    Nhưng thiên nhiên sông núi vẫn như xưa, tôi thấy yên lòng.

  6. 町の人たちは、自然を守る活動に参加しているそうです。

    まちのひとたちは、しぜんをまもるかつどうにさんかしているそうです。

    Nghe nói người dân thị trấn đang tham gia các hoạt động bảo vệ thiên nhiên.

  7. 私も、いつかこの町に関係のある仕事をしようと決めました。

    わたしも、いつかこのまちにかんけいのあるしごとをしようときめました。

    Tôi cũng quyết định một ngày nào đó sẽ làm công việc gắn bó với thị trấn này.

Luyện tập

6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Nghĩa của chữ

Nhận mặt chữ

0/6 đúng

Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.

  1. 増

    Đáp án

    TĂNG · tăng

    増 = 土 + 曽.

  2. 減

    Đáp án

    GIẢM · giảm

    減 = 氵 + 咸; 感 (bài 20) = 咸 + 心.

  3. 結

    Đáp án

    KẾT · buộc, kết

    結 = 糸 + 吉; 給 (bài 30) = 糸 + 合.

  4. 因

    Đáp án

    NHÂN · nguyên nhân

    因 = 囗 + 大; 困 (bài 20) = 囗 + 木.

  5. 由

    Đáp án

    DO · do, từ

    由: nét dọc chỉ nhô lên trên; 申 (bài 28): nhô cả trên lẫn dưới.

  6. 関

    Đáp án

    QUAN · liên quan

    関, 門, 開 đều có cổng 門.

Cách đọc

Chọn cách đọc

0/6 đúng

Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.

  1. 原因

    Đáp án

    げんいん

  2. 理由

    Đáp án

    りゆう

  3. 結果

    Đáp án

    けっか

  4. 自然

    Đáp án

    しぜん

  5. 果物

    Đáp án

    くだもの

  6. 参加

    Đáp án

    さんか

Chọn chữ

Chọn chữ Hán đúng

0/6 đúng

Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.

  1. 人口が【ふ】えています。

    じんこうが【ふ】えています。

    Đáp án

    増

  2. 日にちを【き】めましょう。

    ひにちを【き】めましょう。

    Đáp án

    決

  3. 靴のひもを【むす】びます。

    くつのひもを【むす】びます。

    Đáp án

    結

  4. 【じつ】は、明日休みたいんです。

    【じつ】は、あしたやすみたいんです。

    Đáp án

    実

  5. 父は私の意見に【はんたい】しました。

    ちちはわたしのいけんに【はんたい】しました。

    Đáp án

    反対

  6. 【しぜん】が豊かな町です。

    【しぜん】がゆたかなまちです。

    Đáp án

    自然

Điền vào chỗ trống

Gõ cách đọc

0/5 đúng

Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).

  1. 変化 →( )

    Đáp án

    へんか

    sự biến đổi

  2. 減る →( )

    Đáp án

    へる

    giảm

  3. 発表 →( )

    Đáp án

    はっぴょう

    phát biểu, công bố

  4. 現金 →( )

    Đáp án

    げんきん

    tiền mặt

  5. 関係 →( )

    Đáp án

    かんけい

    quan hệ

Nghe

Nghe và chọn từ

0/4 đúng

Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    けっか

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    結果

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    ふえました

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    増えました

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    げんいん

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    原因

  4. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    じゆう

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    自由

Viết chữ Hán

Viết bằng chữ Hán

0/5 đúng

Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.

  1. かわる (thay đổi)

    Đáp án

    変わる

    かわる

  2. けっか (kết quả)

    Đáp án

    結果

    けっか

  3. りゆう (lý do)

    Đáp án

    理由

    りゆう

  4. きめる (quyết định)

    Đáp án

    決める

    きめる

  5. しぜん (thiên nhiên)

    Đáp án

    自然

    しぜん

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả 512 chữ Kanji