512 chữ Kanji Giai đoạn 2 · N5–N4

Bài 16 Học tập và suy nghĩ

第16課 勉強と考え

Mười sáu chữ về học tập và suy nghĩ: cố gắng, luyện tập, thử, thử nghiệm, mài giũa, tìm tòi, suy nghĩ, nghĩ, biết, trả lời, hỏi, đề, chất, ý, tiếng Anh và chữ Hán. Đây là bài cuối của giai đoạn 2.

  • 16 chữ Hán
  • 48 từ vựng
  • 32 câu luyện tập
  • 75 bản thu

Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).

Sau bài này, bạn có thể
  • Nhận mặt và viết 16 chữ về học tập và suy nghĩ.
  • Đọc các từ học đường: 勉強, 練習, 試験, 宿題, 質問, 問題, 漢字, 英語.
  • Phân biệt 考える / 思う và dùng đúng 知っています / 知りません.
  • Ôn lại toàn bộ 256 chữ của giai đoạn 1 và 2.
Cách học bài này 6 bước
  1. Nhiều chữ trong bài đi thành từ hai chữ: 勉強, 練習, 試験, 研究, 質問, 問題, 意味. Học theo từ sẽ nhớ được hai chữ cùng lúc.
  2. 考える (suy nghĩ, cân nhắc bằng đầu óc) khác 思う (nghĩ, cảm thấy, có ý kiến): よく考えてください nhưng 〜と思います.
  3. 知っています (biết) có phủ định là 知りません, không phải 知っていません — lỗi rất hay gặp.
  4. Ba chữ có cổng 門 đã đủ bộ: 問 (hỏi – miệng), 聞 (nghe – tai), 間 (khoảng – mặt trời). Tự viết ba chữ cạnh nhau một lần.
  5. Nhìn bộ thủ để đoán nghĩa gốc: 試 có 言 (lời), 験 có 馬 (ngựa), 研 có 石 (đá), 究 có 穴 (hang), 答 có ⺮ (tre).
  6. Đây là bài cuối giai đoạn 2. Ôn lại 256 chữ đã học: mở bảng chữ của từng bài, tắt nghĩa và gọi tên từng chữ; chữ nào quên thì làm lại phần luyện tập của bài đó.

Bảng 16 chữ của bài

Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.

  1. 勉 MIỄN cố gắng
  2. 習 TẬP học, luyện tập
  3. 試 THÍ thử
  4. 験 NGHIỆM thử nghiệm, kinh nghiệm
  5. 研 NGHIÊN mài; nghiên cứu
  6. 究 CỨU tìm tòi đến cùng
  7. 考 KHẢO suy nghĩ
  8. 思 TƯ nghĩ
  9. 知 TRI biết
  10. 答 ĐÁP trả lời
  11. 問 VẤN hỏi
  12. 題 ĐỀ đề, chủ đề
  13. 質 CHẤT chất; hỏi
  14. 意 Ý ý, ý nghĩa
  15. 英 ANH tinh anh; nước Anh
  16. 漢 HÁN nhà Hán; chữ Hán

Học từng chữ

Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.

12345678910

Chữ 1/16

勉 MIỄN

cố gắng

Âm On
ベン
Âm Kun
つと(める)
Số nét
10
Bộ thủ
力 Lực

Cách nhớ

Chữ 免 (thoát khỏi) và sức lực 力: dốc sức vượt qua khó khăn. MIỄN như trong “cần miễn” (siêng năng), “miễn cưỡng”.

勉強 (べんきょう) = học tập.

Từ vựng

  • 勉強 べんきょう học tập
  • 勉強中 べんきょうちゅう đang học
  • 勤勉 きんべん cần cù

Câu ví dụ

毎日二時間勉強します。

まいにちにじかんべんきょうします。

Mỗi ngày tôi học hai tiếng.

Thứ tự 10 nét
1234567891011

Chữ 2/16

習 TẬP

học, luyện tập

Âm On
シュウ
Âm Kun
なら(う)
Số nét
11
Bộ thủ
羽 Vũ

Cách nhớ

Đôi cánh 羽 trên chữ 白: chim non tập vỗ cánh nhiều lần mới bay được — luyện tập. TẬP như trong “học tập”, “luyện tập”.

習う (ならう) = học từ ai đó; 練習 (れんしゅう) = luyện tập. Cùng âm TẬP với 集 (tập hợp).

Từ vựng

  • 習う ならう học (từ ai đó)
  • 練習 れんしゅう luyện tập
  • 予習 よしゅう chuẩn bị bài trước

Câu ví dụ

子どものとき、ピアノを習いました。

こどものとき、ピアノをならいました。

Hồi nhỏ tôi học piano.

Thứ tự 11 nét
12345678910111213

Chữ 3/16

試 THÍ

thử

Âm On
シ
Âm Kun
こころ(みる)・ため(す)
Số nét
13
Bộ thủ
言 Ngôn

Cách nhớ

Lời nói 言 bên trái, chữ 式 (phép tắc) bên phải: hỏi theo phép tắc để thử người — kỳ thi. THÍ như trong “thí nghiệm”, “thí sinh”.

試験 (しけん) = kỳ thi; 試合 (しあい) = trận đấu.

Từ vựng

  • 試験 しけん kỳ thi
  • 試合 しあい trận đấu
  • 試す ためす thử

Câu ví dụ

明日、日本語の試験があります。

あした、にほんごのしけんがあります。

Ngày mai có kỳ thi tiếng Nhật.

Thứ tự 13 nét
123456789101112131415161718

Chữ 4/16

験 NGHIỆM

thử nghiệm, kinh nghiệm

Âm On
ケン・ゲン
Số nét
18
Bộ thủ
馬 Mã

Cách nhớ

Con ngựa 馬 bên trái: người xưa thử ngựa tốt bằng cách cho chạy thử. NGHIỆM như trong “kinh nghiệm”, “thí nghiệm”.

Đừng nhầm với 駅 (nhà ga): cả hai có 馬 bên trái.

Từ vựng

  • 経験 けいけん kinh nghiệm
  • 実験 じっけん thí nghiệm
  • 受験 じゅけん dự thi

Câu ví dụ

日本で働いた経験があります。

にほんではたらいたけいけんがあります。

Tôi có kinh nghiệm làm việc ở Nhật.

Thứ tự 18 nét
123456789

Chữ 5/16

研 NGHIÊN

mài; nghiên cứu

Âm On
ケン
Âm Kun
と(ぐ)
Số nét
9
Bộ thủ
石 Thạch

Cách nhớ

Hòn đá 石 bên trái, bên phải là hai thanh ngang song song: mài đá cho phẳng, như mài giũa kiến thức. NGHIÊN như trong “nghiên cứu”, “nghiên mực”.

研究 (けんきゅう) = nghiên cứu.

Từ vựng

  • 研究 けんきゅう nghiên cứu
  • 研修 けんしゅう tập huấn
  • 研究者 けんきゅうしゃ nhà nghiên cứu

Câu ví dụ

大学で日本の文化を研究しています。

だいがくでにほんのぶんかをけんきゅうしています。

Tôi nghiên cứu văn hóa Nhật ở đại học.

Thứ tự 9 nét
1234567

Chữ 6/16

究 CỨU

tìm tòi đến cùng

Âm On
キュウ
Âm Kun
きわ(める)
Số nét
7
Bộ thủ
穴 Huyệt

Cách nhớ

Cái hang 穴 ở trên, số 九 (số cuối cùng trước mười) ở dưới: chui vào hang tìm đến tận cùng. CỨU như trong “nghiên cứu”, “cứu cánh”.

Từ vựng

  • 研究室 けんきゅうしつ phòng nghiên cứu
  • 究明 きゅうめい làm sáng tỏ
  • 探究 たんきゅう tìm tòi

Câu ví dụ

先生の研究室は三階です。

せんせいのけんきゅうしつはさんがいです。

Phòng nghiên cứu của thầy ở tầng ba.

Thứ tự 7 nét
123456

Chữ 7/16

考 KHẢO

suy nghĩ

Âm On
コウ
Âm Kun
かんが(える)
Số nét
6
Bộ thủ
耂 Lão

Cách nhớ

Ông lão 耂 chống gậy ngồi suy nghĩ. KHẢO như trong “tham khảo”, “khảo sát”.

考える = suy nghĩ, cân nhắc (dùng đầu óc); 思う = nghĩ, cảm thấy.

Từ vựng

  • 考える かんがえる suy nghĩ
  • 考え かんがえ ý nghĩ
  • 参考 さんこう tham khảo

Câu ví dụ

よく考えてから答えてください。

よくかんがえてからこたえてください。

Hãy suy nghĩ kỹ rồi trả lời.

Thứ tự 6 nét
123456789

Chữ 8/16

思 TƯ

nghĩ

Âm On
シ
Âm Kun
おも(う)
Số nét
9
Bộ thủ
心 Tâm

Cách nhớ

Cái đầu (phần 田 ở trên) đặt trên trái tim 心: đầu và lòng cùng nghĩ. TƯ như trong “tư duy”, “tư tưởng”.

思い出す (おもいだす) = nhớ ra.

Từ vựng

  • 思う おもう nghĩ
  • 思い出 おもいで kỷ niệm
  • 不思議 ふしぎ kỳ lạ

Câu ví dụ

明日は雨が降ると思います。

あしたはあめがふるとおもいます。

Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.

Thứ tự 9 nét
12345678

Chữ 9/16

知 TRI

biết

Âm On
チ
Âm Kun
し(る)
Số nét
8
Bộ thủ
矢 Thỉ

Cách nhớ

Mũi tên 矢 bên trái, cái miệng 口 bên phải: người biết thì trả lời nhanh như tên bắn. TRI như trong “tri thức”, “tri kỷ”.

知っています = biết; không biết thì nói 知りません (không nói 知っていません).

Từ vựng

  • 知る しる biết
  • 知識 ちしき tri thức
  • 知人 ちじん người quen

Câu ví dụ

田中さんの電話番号を知っていますか。

たなかさんのでんわばんごうをしっていますか。

Bạn có biết số điện thoại của anh Tanaka không?

Thứ tự 8 nét
123456789101112

Chữ 10/16

答 ĐÁP

trả lời

Âm On
トウ
Âm Kun
こた(える)・こた(え)
Số nét
12
Bộ thủ
竹 Trúc

Cách nhớ

Bộ tre ⺮ ở trên, chữ 合 (hợp) ở dưới: thẻ tre ghép khớp nhau như câu trả lời khớp với câu hỏi. ĐÁP như trong “đáp án”, “vấn đáp”.

Từ vựng

  • 答える こたえる trả lời
  • 答え こたえ câu trả lời
  • 回答 かいとう trả lời (văn viết)

Câu ví dụ

質問に答えてください。

しつもんにこたえてください。

Hãy trả lời câu hỏi.

Thứ tự 12 nét
1234567891011

Chữ 11/16

問 VẤN

hỏi

Âm On
モン
Âm Kun
と(う)
Số nét
11
Bộ thủ
口 Khẩu

Cách nhớ

Cái miệng 口 đứng giữa cánh cổng 門: đến cổng nhà người ta để hỏi. VẤN như trong “vấn đề”, “phỏng vấn”.

Phân biệt các chữ có cổng: 問 (miệng – hỏi), 聞 (tai – nghe), 間 (mặt trời – khoảng).

Từ vựng

  • 問題 もんだい vấn đề, câu hỏi
  • 質問 しつもん câu hỏi
  • 訪問 ほうもん thăm hỏi

Câu ví dụ

この問題は難しいです。

このもんだいはむずかしいです。

Câu hỏi này khó.

Thứ tự 11 nét
123456789101112131415161718

Chữ 12/16

題 ĐỀ

đề, chủ đề

Âm On
ダイ
Số nét
18
Bộ thủ
頁 Hiệt

Cách nhớ

Chữ 是 bên trái, cái đầu 頁 bên phải: dòng chữ viết ở đầu là đề mục. ĐỀ như trong “đề tài”, “chủ đề”.

宿題 (しゅくだい) = bài tập về nhà.

Từ vựng

  • 宿題 しゅくだい bài tập về nhà
  • 話題 わだい chủ đề câu chuyện
  • 題名 だいめい tên (sách, phim)

Câu ví dụ

宿題はもう終わりました。

しゅくだいはもうおわりました。

Tôi đã làm xong bài tập.

Thứ tự 18 nét
123456789101112131415

Chữ 13/16

質 CHẤT

chất; hỏi

Âm On
シツ・シチ
Số nét
15
Bộ thủ
貝 Bối

Cách nhớ

Hai chiếc rìu 斤 ở trên, tiền 貝 ở dưới: cân đo xem món hàng thật sự đáng giá bao nhiêu — chất lượng. CHẤT như trong “chất lượng”, “bản chất”.

質問 (しつもん) = câu hỏi.

Từ vựng

  • 質問 しつもん câu hỏi
  • 品質 ひんしつ chất lượng
  • 性質 せいしつ tính chất

Câu ví dụ

質問がありますか。

しつもんがありますか。

Bạn có câu hỏi nào không?

Thứ tự 15 nét
12345678910111213

Chữ 14/16

意 Ý

ý, ý nghĩa

Âm On
イ
Số nét
13
Bộ thủ
心 Tâm

Cách nhớ

Âm thanh 音 phát ra từ trái tim 心: ý nghĩ trong lòng. Ý như trong “ý kiến”, “ý nghĩa”.

意味 (いみ) = ý nghĩa; 注意 (ちゅうい) = chú ý.

Từ vựng

  • 意味 いみ ý nghĩa
  • 注意 ちゅうい chú ý
  • 意見 いけん ý kiến

Câu ví dụ

この言葉の意味が分かりません。

このことばのいみがわかりません。

Tôi không hiểu nghĩa của từ này.

Thứ tự 13 nét
12345678

Chữ 15/16

英 ANH

tinh anh; nước Anh

Âm On
エイ
Số nét
8
Bộ thủ
艹 Thảo

Cách nhớ

Bộ cỏ 艹 trên chữ 央 (trung tâm): bông hoa đẹp nhất giữa đám cỏ — tinh anh. ANH như trong “anh hùng”, “tinh anh”; 英 còn dùng chỉ nước Anh.

英語 (えいご) = tiếng Anh.

Từ vựng

  • 英語 えいご tiếng Anh
  • 英会話 えいかいわ hội thoại tiếng Anh
  • 英国 えいこく nước Anh

Câu ví dụ

英語と日本語が話せます。

えいごとにほんごがはなせます。

Tôi nói được tiếng Anh và tiếng Nhật.

Thứ tự 8 nét
12345678910111213

Chữ 16/16

漢 HÁN

nhà Hán; chữ Hán

Âm On
カン
Số nét
13
Bộ thủ
氵 Thủy

Cách nhớ

Bộ nước 氵 bên trái: vốn là tên dòng sông Hán, rồi thành tên nhà Hán và chữ Hán. HÁN như trong “chữ Hán”, “Hán Việt”.

漢字 (かんじ) = chữ Hán — chính là thứ bạn đang học.

Từ vựng

  • 漢字 かんじ chữ Hán
  • 漢語 かんご từ gốc Hán
  • 漢方 かんぽう đông y

Câu ví dụ

毎日漢字を五つ覚えます。

まいにちかんじをいつつおぼえます。

Mỗi ngày tôi nhớ năm chữ Hán.

Thứ tự 13 nét

Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.

Bài đọc: Chuẩn bị cho kỳ thi

Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.

  1. 来月、日本語の試験を受けます。

    らいげつ、にほんごのしけんをうけます。

    Tháng sau tôi sẽ thi tiếng Nhật.

  2. 毎日、学校の授業のあとで、図書館で勉強しています。

    まいにち、がっこうのじゅぎょうのあとで、としょかんでべんきょうしています。

    Hằng ngày, sau giờ học ở trường, tôi học ở thư viện.

  3. 漢字はまだ難しいですが、毎日練習しています。

    かんじはまだむずかしいですが、まいにちれんしゅうしています。

    Chữ Hán vẫn còn khó nhưng tôi luyện tập mỗi ngày.

  4. 分からない問題があったら、先生に質問します。

    わからないもんだいがあったら、せんせいにしつもんします。

    Có câu nào không hiểu, tôi hỏi thầy.

  5. 先生はいつも、答えだけでなく、考え方も教えてくれます。

    せんせいはいつも、こたえだけでなく、かんがえかたもおしえてくれます。

    Thầy luôn dạy không chỉ đáp án mà cả cách suy nghĩ.

  6. 試験の経験はあまりないので、少し心配です。

    しけんのけいけんはあまりないので、すこししんぱいです。

    Tôi chưa có nhiều kinh nghiệm thi nên hơi lo.

  7. でも、合格できると思っています。

    でも、ごうかくできるとおもっています。

    Nhưng tôi nghĩ mình sẽ đỗ.

Luyện tập

6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Nghĩa của chữ

Nhận mặt chữ

0/6 đúng

Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.

  1. 験

    Đáp án

    NGHIỆM · thử nghiệm

    験 và 駅 cùng có 馬; 検 (kiểm tra) có 木.

  2. 究

    Đáp án

    CỨU · tìm tòi

    究 = 穴 + 九.

  3. 考

    Đáp án

    KHẢO · suy nghĩ

    考 và 老 (già) có phần trên giống nhau.

  4. 問

    Đáp án

    VẤN · hỏi

    問 có 口 trong cổng.

  5. 答

    Đáp án

    ĐÁP · trả lời

    答 = ⺮ + 合.

  6. 意

    Đáp án

    Ý · ý nghĩa

    意 = 音 + 心.

Cách đọc

Chọn cách đọc

0/6 đúng

Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.

  1. 試験

    Đáp án

    しけん

  2. 練習

    Đáp án

    れんしゅう

  3. 経験

    Đáp án

    けいけん

  4. 宿題

    Đáp án

    しゅくだい

  5. 知識

    Đáp án

    ちしき

  6. 思い出

    Đáp án

    おもいで

Chọn chữ

Chọn chữ Hán đúng

0/6 đúng

Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.

  1. 毎日日本語を【べんきょう】します。

    まいにちにほんごを【べんきょう】します。

    Đáp án

    勉強

  2. よく【かんが】えてください。

    Đáp án

    考

  3. この言葉の【いみ】は何ですか。

    このことばの【いみ】はなんですか。

    Đáp án

    意味

  4. 先生に【しつもん】します。

    せんせいに【しつもん】します。

    Đáp án

    質問

  5. その人を【し】っていますか。

    そのひとを【し】っていますか。

    Đáp án

    知

  6. 【えいご】を勉強しています。

    【えいご】をべんきょうしています。

    Đáp án

    英語

Điền vào chỗ trống

Gõ cách đọc

0/5 đúng

Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).

  1. 研究 →( )

    Đáp án

    けんきゅう

    nghiên cứu

  2. 習う →( )

    Đáp án

    ならう

    học (từ ai đó)

  3. 答え →( )

    Đáp án

    こたえ

    câu trả lời

  4. 注意 →( )

    Đáp án

    ちゅうい

    chú ý

  5. 試合 →( )

    Đáp án

    しあい

    trận đấu

Nghe

Nghe và chọn từ

0/4 đúng

Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    しけん

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    試験

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    もんだい

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    問題

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    えいかいわ

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    英会話

  4. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    おもいます

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    思います

Viết chữ Hán

Viết bằng chữ Hán

0/5 đúng

Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.

  1. べんきょう (học tập)

    Đáp án

    勉強

    べんきょう

  2. しけん (kỳ thi)

    Đáp án

    試験

    しけん

  3. かんじ (chữ Hán)

    Đáp án

    漢字

    かんじ

  4. しつもん (câu hỏi)

    Đáp án

    質問

    しつもん

  5. しる (biết)

    Đáp án

    知る

    しる

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả 512 chữ Kanji