Bài 19 Sở thích: âm nhạc, phim ảnh và thể thao
第19課 趣味と楽しみ
Mười sáu chữ về sở thích và giải trí: âm thanh, bài hát, vui (nhạc), tranh (phim), chiếu, tranh vẽ, bản nhạc, biểu diễn, múa, chơi, bơi, quả bóng, đánh, ném, thắng và thua.
- 16 chữ Hán
- 48 từ vựng
- 32 câu luyện tập
- 75 bản thu
Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).
0/32 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nhận mặt và viết 16 chữ về âm nhạc, phim ảnh và thể thao.
- Đọc các từ chỉ sở thích: 音楽, 映画, 歌, 絵, 水泳, 野球, 遊ぶ.
- Phân biệt hai cách đọc của 楽 (楽しい / 音楽) và của 画 (映画 / 計画).
- Dùng cặp 勝つ / 負ける với trợ từ に: 試合に勝つ.
Cách học bài này 6 bước
- 楽 có hai nghĩa: “vui” (楽しい; 楽 đọc らく = nhàn) và “nhạc” (音楽, đọc ガク). Nhớ qua một câu: 音楽 là thứ làm ta 楽しい.
- 画 đọc ガ trong 映画 (phim), 画家 (họa sĩ) và đọc カク trong 計画 (kế hoạch), 画数 (số nét chữ).
- 絵 (tranh vẽ) và 画 (hình ảnh) đều liên quan đến tranh: 絵をかく (vẽ tranh) nhưng 映画を見る (xem phim).
- Hai động từ có bộ tay 扌: 打つ (đánh) và 投げる (ném); bài 22 sẽ học thêm 押す (đẩy). Bộ 扌 cho biết hành động làm bằng tay.
- 勝つ / 負ける dùng trợ từ に: 試合に勝つ, 試合に負ける. Không nói 試合を勝つ.
- Hai chữ có bộ nước 氵: 泳 (bơi) và 演 (diễn). 泳 = 氵 + 永 (mãi mãi): bơi mãi trong nước.
Bảng 16 chữ của bài
Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.
Học từng chữ
Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.
Chữ 1/16
音 ÂM
âm thanh
- Âm On
- オン・イン
- Âm Kun
- おと・ね
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 音 Âm
Cách nhớ
Người đứng 立 trên mặt trời 日: đứng giữa trời mà cất tiếng — âm thanh. ÂM như trong “âm nhạc”, “âm thanh”.
音 (おと) = tiếng động của vật; tiếng người là 声 (bài 14).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 音 おと tiếng, âm thanh
- 発音 はつおん phát âm
- 足音 あしおと tiếng bước chân
Câu ví dụ
隣の部屋から大きい音が聞こえます。
となりのへやからおおきいおとがきこえます。
Nghe thấy tiếng động lớn từ phòng bên cạnh.
Thứ tự 9 nét
Chữ 2/16
歌 CA
bài hát; hát
- Âm On
- カ
- Âm Kun
- うた・うた(う)
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 欠 Khiếm
Cách nhớ
Hai chữ 可 chồng lên nhau bên trái, người há miệng 欠 bên phải: miệng mở to cất tiếng hát mãi không thôi. CA như trong “ca hát”, “ca sĩ”.
歌 (うた) = bài hát; 歌う (うたう) = hát; 歌手 (かしゅ) = ca sĩ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 歌 うた bài hát
- 歌う うたう hát
- 歌手 かしゅ ca sĩ
Câu ví dụ
カラオケで日本の歌を歌いました。
カラオケでにほんのうたをうたいました。
Tôi đã hát bài hát Nhật ở karaoke.
Thứ tự 14 nét
Chữ 3/16
楽 NHẠC, LẠC
âm nhạc; vui
- Âm On
- ガク・ラク
- Âm Kun
- たの(しい)・たの(しむ)
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 木 Mộc
Cách nhớ
Chữ 白 giữa hai sợi dây, đặt trên giá gỗ 木: cây đàn gỗ — âm nhạc làm người ta vui. NHẠC như trong “âm nhạc”; LẠC như trong “an lạc”, “lạc quan”.
楽しい = vui; 楽 (らく) = nhàn, dễ chịu; 音楽 = âm nhạc.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 楽しい たのしい vui
- 音楽 おんがく âm nhạc
- 楽 らく nhàn, thoải mái
Câu ví dụ
旅行はとても楽しかったです。
りょこうはとてもたのしかったです。
Chuyến du lịch rất vui.
Thứ tự 13 nét
Chữ 4/16
画 HỌA, HOẠCH
tranh, hình; nét
- Âm On
- ガ・カク
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 田 Điền
Cách nhớ
Thửa ruộng 田 nằm trong khung 凵, trên có một nét ngang: vẽ ranh giới ruộng lên giấy — bức họa. HỌA như trong “hội họa”, “họa sĩ”; HOẠCH như trong “kế hoạch”.
映画 (えいが) = phim; 計画 (けいかく) = kế hoạch.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 映画 えいが phim
- 計画 けいかく kế hoạch
- 画家 がか họa sĩ
Câu ví dụ
夏休みの計画を立てました。
なつやすみのけいかくをたてました。
Tôi đã lập kế hoạch cho kỳ nghỉ hè.
Thứ tự 8 nét
Chữ 5/16
映 ÁNH
chiếu, phản chiếu
- Âm On
- エイ
- Âm Kun
- うつ(る)・うつ(す)・は(える)
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 日 Nhật
Cách nhớ
Mặt trời 日 bên trái, chữ 央 (chính giữa) bên phải: ánh sáng rọi vào giữa màn — chiếu phim. ÁNH như trong “phản ánh”, “ánh xạ”.
映画館 (えいがかん) = rạp chiếu phim. Cùng phần 央 với 英 (bài 16).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 映画館 えいがかん rạp chiếu phim
- 映る うつる phản chiếu, hiện lên
- 反映 はんえい phản ánh
Câu ví dụ
週末、友達と映画を見に行きます。
しゅうまつ、ともだちとえいがをみにいきます。
Cuối tuần tôi đi xem phim với bạn.
Thứ tự 9 nét
Chữ 6/16
絵 HỘI
tranh vẽ
- Âm On
- カイ・エ
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 糸 Mịch
Cách nhớ
Sợi chỉ 糸 bên trái, chữ 会 (gặp) bên phải: chỉ nhiều màu gặp nhau thành bức tranh thêu. HỘI như trong “hội họa”.
絵 (え) = tranh; 絵本 (えほん) = sách tranh.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 絵 え tranh
- 絵本 えほん sách tranh
- 絵画 かいが hội họa
Câu ví dụ
娘は絵をかくのが好きです。
むすめはえをかくのがすきです。
Con gái tôi thích vẽ tranh.
Thứ tự 12 nét
Chữ 7/16
曲 KHÚC
bản nhạc; cong
- Âm On
- キョク
- Âm Kun
- ま(がる)・ま(げる)
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 曰 Viết
Cách nhớ
Chiếc giỏ tre đan có hai nan dựng đứng: nan tre uốn cong — khúc khuỷu; giai điệu uốn lượn cũng là một khúc nhạc. KHÚC như trong “ca khúc”, “khúc khuỷu”.
曲 (きょく) = bản nhạc; 曲がる (まがる) = rẽ: 右に曲がる.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 曲 きょく bản nhạc
- 曲がる まがる rẽ, cong
- 名曲 めいきょく bản nhạc nổi tiếng
Câu ví dụ
この曲が一番好きです。
このきょくがいちばんすきです。
Tôi thích bản nhạc này nhất.
Thứ tự 6 nét
Chữ 8/16
演 DIỄN
biểu diễn
- Âm On
- エン
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 氵 Thủy
Cách nhớ
Bộ nước 氵 bên trái, chữ 寅 bên phải: dòng nước chảy dài như vở diễn nối tiếp từng màn. DIỄN như trong “biểu diễn”, “diễn viên”.
演奏 (えんそう) = biểu diễn nhạc; 出演 (しゅつえん) = xuất hiện trên sân khấu, phim.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 演奏 えんそう biểu diễn (nhạc)
- 出演 しゅつえん tham gia diễn
- 講演 こうえん buổi diễn thuyết
Câu ví dụ
兄はバンドでギターを演奏しています。
あにはバンドでギターをえんそうしています。
Anh tôi chơi guitar trong ban nhạc.
Thứ tự 14 nét
Chữ 9/16
舞 VŨ
múa
- Âm On
- ブ
- Âm Kun
- ま(う)・まい
- Số nét
- 15
- Bộ thủ
- 舛 Suyễn
Cách nhớ
Phần trên là người dang tay cầm dải lụa, phần dưới 舛 là hai bàn chân bước ngược chiều: chân tay cùng chuyển động — múa. VŨ như trong “vũ điệu”, “khiêu vũ”.
お見舞い (おみまい) = đi thăm người ốm; 舞台 (ぶたい) = sân khấu.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 舞う まう múa, bay lượn
- お見舞い おみまい thăm người ốm
- 舞台 ぶたい sân khấu
Câu ví dụ
桜の花びらが風に舞っています。
さくらのはなびらがかぜにまっています。
Cánh hoa anh đào bay lượn trong gió.
Thứ tự 15 nét
Chữ 10/16
遊 DU
chơi
- Âm On
- ユウ・ユ
- Âm Kun
- あそ(ぶ)
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 辶 Sước
Cách nhớ
Bộ đi 辶 ôm lấy lá cờ (方) và đứa trẻ 子: đứa trẻ vác cờ chạy khắp nơi chơi đùa. DU như trong “du ngoạn”, “du hý”.
遊ぶ (あそぶ) = chơi; 遊びに行く = đi chơi.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 遊ぶ あそぶ chơi
- 遊び あそび trò chơi, cuộc chơi
- 遊園地 ゆうえんち khu vui chơi
Câu ví dụ
日曜日に友達の家へ遊びに行きます。
にちようびにともだちのいえへあそびにいきます。
Chủ nhật tôi đến nhà bạn chơi.
Thứ tự 12 nét
Chữ 11/16
泳 VỊNH
bơi
- Âm On
- エイ
- Âm Kun
- およ(ぐ)
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 氵 Thủy
Cách nhớ
Bộ nước 氵 bên trái, chữ 永 (mãi mãi) bên phải: bơi mãi trong làn nước. VỊNH nghĩa là bơi lội.
水泳 (すいえい) = bơi lội. Đừng nhầm với 永 (mãi) và 氷 (băng).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 泳ぐ およぐ bơi
- 水泳 すいえい môn bơi
- 平泳ぎ ひらおよぎ bơi ếch
Câu ví dụ
夏は海で泳ぎたいです。
なつはうみでおよぎたいです。
Mùa hè tôi muốn bơi ở biển.
Thứ tự 8 nét
Chữ 12/16
球 CẦU
quả cầu, quả bóng
- Âm On
- キュウ
- Âm Kun
- たま
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 王 Ngọc
Cách nhớ
Viên ngọc 王 bên trái, chữ 求 (tìm) bên phải: viên ngọc tròn ai cũng muốn tìm — hình cầu, quả bóng. CẦU như trong “địa cầu”, “bán cầu”.
野球 (やきゅう) = bóng chày; 地球 (ちきゅう) = trái đất.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 野球 やきゅう bóng chày
- 地球 ちきゅう trái đất
- 電球 でんきゅう bóng đèn
Câu ví dụ
弟は毎日野球の練習をしています。
おとうとはまいにちやきゅうのれんしゅうをしています。
Em trai tôi tập bóng chày mỗi ngày.
Thứ tự 11 nét
Chữ 13/16
打 ĐẢ
đánh
- Âm On
- ダ
- Âm Kun
- う(つ)
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 扌 Thủ
Cách nhớ
Bàn tay 扌 bên trái, cái đinh 丁 bên phải: tay cầm búa đóng đinh — đánh. ĐẢ như trong “ẩu đả”, “đả kích”.
パソコンを打つ = gõ máy tính; 打ち合わせ (うちあわせ) = họp bàn.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 打つ うつ đánh, gõ
- 打ち合わせ うちあわせ cuộc họp bàn
- 打者 だしゃ người đánh bóng
Câu ví dụ
ボールを打つのが上手ですね。
ボールをうつのがじょうずですね。
Bạn đánh bóng giỏi nhỉ.
Thứ tự 5 nét
Chữ 14/16
投 ĐẦU
ném
- Âm On
- トウ
- Âm Kun
- な(げる)
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 扌 Thủ
Cách nhớ
Bàn tay 扌 bên trái, cây giáo 殳 bên phải: tay phóng ngọn giáo đi — ném. ĐẦU như trong “đầu tư”, “đầu hàng”.
投げる (なげる) = ném; 投票 (とうひょう) = bỏ phiếu.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 投げる なげる ném
- 投手 とうしゅ người ném bóng
- 投票 とうひょう bỏ phiếu
Câu ví dụ
ボールをこちらに投げてください。
ボールをこちらになげてください。
Hãy ném bóng về phía này.
Thứ tự 7 nét
Chữ 15/16
勝 THẮNG
thắng
- Âm On
- ショウ
- Âm Kun
- か(つ)
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 力 Lực
Cách nhớ
Thân mình 月 bên trái, bên phải có sức lực 力 ở dưới cùng: dồn hết sức lực mới thắng. THẮNG như trong “chiến thắng”, “thắng lợi”.
試合に勝つ = thắng trận. 勝手 (かって) = tùy tiện.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 勝つ かつ thắng
- 優勝 ゆうしょう vô địch
- 勝手 かって tùy tiện
Câu ví dụ
昨日の試合は私たちのチームが勝ちました。
きのうのしあいはわたしたちのチームがかちました。
Trận hôm qua đội chúng tôi đã thắng.
Thứ tự 12 nét
Chữ 16/16
負 PHỤ
thua; gánh vác
- Âm On
- フ
- Âm Kun
- ま(ける)・お(う)
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 貝 Bối
Cách nhớ
Người (phần trên giống ク) cõng vật quý 貝 trên lưng: gánh nặng quá, gánh không nổi thì thua. PHỤ như trong “thắng phụ” (thắng thua), “phụ trách”.
負ける (まける) = thua; 勝負 (しょうぶ) = trận đấu, thắng thua.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 負ける まける thua
- 勝負 しょうぶ cuộc đấu
- 負担 ふたん gánh nặng
Câu ví dụ
一点差で負けてしまいました。
いってんさでまけてしまいました。
Chúng tôi đã thua cách biệt một điểm.
Thứ tự 9 nét
Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.
Bài đọc: Sở thích của tôi
Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.
-
私の趣味は音楽を聞くことと、絵をかくことです。
わたしのしゅみはおんがくをきくことと、えをかくことです。
Sở thích của tôi là nghe nhạc và vẽ tranh.
-
好きな歌手の新しい曲は、毎日聞いています。
すきなかしゅのあたらしいきょくは、まいにちきいています。
Bài mới của ca sĩ tôi thích, ngày nào tôi cũng nghe.
-
週末はよく友達と映画を見に行きます。
しゅうまつはよくともだちとえいがをみにいきます。
Cuối tuần tôi hay đi xem phim với bạn.
-
夏になると、海やプールで泳ぐのも楽しみです。
なつになると、うみやプールでおよぐのもたのしみです。
Đến mùa hè, bơi ở biển hay ở bể cũng là một niềm vui.
-
弟はスポーツが好きで、高校の野球チームで投手をしています。
おとうとはスポーツがすきで、こうこうのやきゅうチームでとうしゅをしています。
Em trai tôi thích thể thao và là người ném bóng của đội bóng chày trường cấp ba.
-
先週の試合では、最後の回に打たれて負けてしまいました。
せんしゅうのしあいでは、さいごのかいにうたれてまけてしまいました。
Trận tuần trước, đội em bị đánh trúng ở hiệp cuối và thua.
-
でも弟は「次は勝つ」と言って、毎日練習を続けています。
でもおとうとは「つぎはかつ」といって、まいにちれんしゅうをつづけています。
Nhưng em tôi nói “lần sau sẽ thắng” và vẫn luyện tập mỗi ngày.
Luyện tập
6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Nhận mặt chữ
0/6 đúng
Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.
-
楽
Đáp án
NHẠC, LẠC · âm nhạc, vui
薬 (thuốc, bài 14) = 艹 + 楽.
-
映
Đáp án
ÁNH · chiếu
映 = 日 + 央; 英 = 艹 + 央.
-
泳
Đáp án
VỊNH · bơi
泳 = 氵 + 永; 氷 (băng) chỉ có một chấm.
-
投
Đáp án
ĐẦU · ném
投 = 扌 + 殳; 設 (thiết) = 言 + 殳.
-
勝
Đáp án
THẮNG · thắng
勝 có 月 bên trái và 力 ở dưới bên phải.
-
絵
Đáp án
HỘI · tranh vẽ
絵 = 糸 + 会.
Chọn cách đọc
0/6 đúng
Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.
-
音楽
Đáp án
おんがく
-
映画
Đáp án
えいが
-
水泳
Đáp án
すいえい
-
野球
Đáp án
やきゅう
-
歌手
Đáp án
かしゅ
-
計画
Đáp án
けいかく
Chọn chữ Hán đúng
0/6 đúng
Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.
-
【おんがく】を聞きます。
【おんがく】をききます。
Đáp án
音楽
-
プールで【およ】ぎます。
Đáp án
泳
-
公園で【あそ】びます。
こうえんで【あそ】びます。
Đáp án
遊
-
次の角を右に【ま】がってください。
つぎのかどをみぎに【ま】がってください。
Đáp án
曲
-
試合に【か】ちました。
しあいに【か】ちました。
Đáp án
勝
-
きれいな【え】ですね。
Đáp án
絵
Gõ cách đọc
0/5 đúng
Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).
-
歌う →( )
Đáp án
うたう
hát
-
映画館 →( )
Đáp án
えいがかん
rạp chiếu phim
-
遊園地 →( )
Đáp án
ゆうえんち
khu vui chơi
-
地球 →( )
Đáp án
ちきゅう
trái đất
-
負ける →( )
Đáp án
まける
thua
Nghe và chọn từ
0/4 đúng
Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
おんがく
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
音楽
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
えいが
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
映画
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
およぎます
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
泳ぎます
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
なげる
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
投げる
Viết bằng chữ Hán
0/5 đúng
Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.
-
うた (bài hát)
Đáp án
歌
うた
-
えいが (phim)
Đáp án
映画
えいが
-
あそぶ (chơi)
Đáp án
遊ぶ
あそぶ
-
かつ (thắng)
Đáp án
勝つ
かつ
-
たのしい (vui)
Đáp án
楽しい
たのしい
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 32 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 32 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.