512 chữ Kanji Giai đoạn 3 · N4–N3

Bài 20 Cảm xúc và trạng thái

第20課 気持ちと感情

Mười sáu chữ về cảm xúc và trạng thái: thích, xấu, vui mừng, buồn, cười, giận, sợ (hai chữ), đau, mệt, khó xử, bận, cảm, tình, niệm và hạnh phúc. Phần lớn các chữ trong bài có bộ tâm 心 hoặc 忄.

  • 16 chữ Hán
  • 48 từ vựng
  • 32 câu luyện tập
  • 75 bản thu

Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).

Sau bài này, bạn có thể
  • Nhận mặt và viết 16 chữ về cảm xúc và trạng thái.
  • Đọc các tính từ 悲しい, 怖い, 痛い, 忙しい, 幸せ và các động từ 喜ぶ, 笑う, 怒る, 疲れる, 困る.
  • Nhận ra bộ 心 (nằm dưới) và 忄 (đứng bên trái) trong các chữ chỉ cảm xúc.
  • Dùng 好き, 残念, お疲れ様 trong câu nói hằng ngày.
Cách học bài này 6 bước
  1. Trái tim có hai dạng: 心 nằm dưới (悪, 悲, 怒, 恐, 感, 念) và 忄 đứng bên trái (怖, 忙, 情). Thấy hai bộ này thì gần như chắc chắn chữ nói về lòng người.
  2. 好き là tính từ đuôi な và dùng trợ từ が: 音楽が好きです (không dùng を).
  3. 痛い (đau) và 疲れる (mệt) cùng có bộ bệnh 疒 như 病 (bài 14).
  4. 怖い (sợ, dùng hằng ngày) và 恐ろしい (đáng sợ, văn viết) cùng nghĩa sợ. Trong hội thoại dùng 怖い nhiều hơn.
  5. 忙 = 忄 + 亡 (mất): bận đến mức đánh mất cả lòng mình. Đừng nhầm với 忘 (quên, bài 23) = 亡 + 心 nằm dưới.
  6. 残念 (tiếc) là từ rất hay dùng: 残念ですが、行けません = Tiếc quá, tôi không đi được. お疲れ様です là câu chào đồng nghiệp sau giờ làm.

Bảng 16 chữ của bài

Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.

  1. 好 HẢO thích; tốt
  2. 悪 ÁC xấu
  3. 喜 HỈ vui mừng
  4. 悲 BI buồn
  5. 笑 TIẾU cười
  6. 怒 NỘ giận
  7. 恐 KHỦNG sợ
  8. 怖 BỐ sợ
  9. 痛 THỐNG đau
  10. 疲 BÌ mệt
  11. 困 KHỐN khó xử
  12. 忙 MANG bận
  13. 感 CẢM cảm
  14. 情 TÌNH tình cảm
  15. 念 NIỆM ý niệm, ghi nhớ
  16. 幸 HẠNH hạnh phúc, may mắn

Học từng chữ

Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.

123456

Chữ 1/16

好 HẢO

thích; tốt

Âm On
コウ
Âm Kun
す(く)・この(む)
Số nét
6
Bộ thủ
女 Nữ

Cách nhớ

Người mẹ 女 ôm đứa con 子: hình ảnh yêu thương, thứ mình thích nhất trên đời. HẢO như trong “hảo hạng”, “hữu hảo”.

好き (すき) = thích; 大好き = rất thích.

Từ vựng

  • 好き すき thích
  • 大好き だいすき rất thích
  • 好物 こうぶつ món khoái khẩu

Câu ví dụ

私は日本の音楽が好きです。

わたしはにほんのおんがくがすきです。

Tôi thích âm nhạc Nhật.

Thứ tự 6 nét
1234567891011

Chữ 2/16

悪 ÁC

xấu

Âm On
アク・オ
Âm Kun
わる(い)
Số nét
11
Bộ thủ
心 Tâm

Cách nhớ

Chữ 亜 (hạng nhì, kém hơn) đè lên trái tim 心: lòng dạ kém cỏi — xấu, ác. ÁC như trong “độc ác”, “ác mộng”.

悪い (わるい) = xấu, tệ; 気分が悪い = thấy khó chịu trong người.

Từ vựng

  • 悪い わるい xấu, tệ
  • 最悪 さいあく tồi tệ nhất
  • 悪口 わるくち lời nói xấu

Câu ví dụ

今日は天気が悪いですね。

きょうはてんきがわるいですね。

Hôm nay thời tiết xấu nhỉ.

Thứ tự 11 nét
123456789101112

Chữ 3/16

喜 HỈ

vui mừng

Âm On
キ
Âm Kun
よろこ(ぶ)
Số nét
12
Bộ thủ
口 Khẩu

Cách nhớ

Phần trên là cái trống đặt trên giá, dưới cùng là cái miệng 口: vừa đánh trống vừa cười nói — vui mừng. HỈ như trong “song hỉ”, “hoan hỉ”.

喜ぶ (よろこぶ) = vui mừng; 喜んで = rất sẵn lòng.

Từ vựng

  • 喜ぶ よろこぶ vui mừng
  • 喜び よろこび niềm vui
  • 大喜び おおよろこび vô cùng vui mừng

Câu ví dụ

プレゼントをあげたら、母はとても喜びました。

プレゼントをあげたら、はははとてもよろこびました。

Khi tôi tặng quà, mẹ rất vui.

Thứ tự 12 nét
123456789101112

Chữ 4/16

悲 BI

buồn

Âm On
ヒ
Âm Kun
かな(しい)・かな(しむ)
Số nét
12
Bộ thủ
心 Tâm

Cách nhớ

Chữ 非 (không phải, trái ngược) đặt trên trái tim 心: lòng như bị xé làm hai — buồn. BI như trong “bi kịch”, “bi quan”.

悲しい (かなしい) = buồn.

Từ vựng

  • 悲しい かなしい buồn
  • 悲しみ かなしみ nỗi buồn
  • 悲劇 ひげき bi kịch

Câu ví dụ

その映画はとても悲しい話でした。

そのえいがはとてもかなしいはなしでした。

Bộ phim đó là một câu chuyện rất buồn.

Thứ tự 12 nét
12345678910

Chữ 5/16

笑 TIẾU

cười

Âm On
ショウ
Âm Kun
わら(う)・え(む)
Số nét
10
Bộ thủ
竹 Trúc

Cách nhớ

Bộ tre ⺮ ở trên, chữ 夭 (người nghiêng mình) ở dưới: lá tre rung rinh như người cười nghiêng ngả. TIẾU như trong “tiếu lâm”, “vi tiếu”.

笑う (わらう) = cười; 笑顔 (えがお) = khuôn mặt tươi cười.

Từ vựng

  • 笑う わらう cười
  • 笑顔 えがお gương mặt tươi cười
  • 苦笑 くしょう cười gượng

Câu ví dụ

彼女はいつも笑顔で話します。

かのじょはいつもえがおではなします。

Cô ấy lúc nào cũng nói chuyện với nụ cười.

Thứ tự 10 nét
123456789

Chữ 6/16

怒 NỘ

giận

Âm On
ド
Âm Kun
おこ(る)・いか(る)
Số nét
9
Bộ thủ
心 Tâm

Cách nhớ

Chữ 奴 (nô lệ) đè lên trái tim 心: bị đối xử như nô lệ thì trong lòng bừng giận. NỘ như trong “phẫn nộ”, “nộ khí”.

怒る (おこる) = giận, mắng: 先生に怒られた = bị thầy mắng.

Từ vựng

  • 怒る おこる giận, mắng
  • 怒り いかり cơn giận
  • 激怒 げきど nổi trận lôi đình

Câu ví dụ

遅れたので、父に怒られました。

おくれたので、ちちにおこられました。

Vì đến muộn nên tôi bị bố mắng.

Thứ tự 9 nét
12345678910

Chữ 7/16

恐 KHỦNG

sợ

Âm On
キョウ
Âm Kun
おそ(れる)・おそ(ろしい)
Số nét
10
Bộ thủ
心 Tâm

Cách nhớ

Chữ 工 và 凡 ở trên, trái tim 心 ở dưới: như có vật nặng đè lên tim — run sợ. KHỦNG như trong “khủng khiếp”, “khủng hoảng”.

恐ろしい = đáng sợ (văn viết); 恐らく (おそらく) = có lẽ.

Từ vựng

  • 恐ろしい おそろしい đáng sợ
  • 恐らく おそらく có lẽ
  • 恐竜 きょうりゅう khủng long

Câu ví dụ

恐らく明日は雪でしょう。

おそらくあしたはゆきでしょう。

Có lẽ ngày mai sẽ có tuyết.

Thứ tự 10 nét
12345678

Chữ 8/16

怖 BỐ

sợ

Âm On
フ
Âm Kun
こわ(い)
Số nét
8
Bộ thủ
忄 Tâm

Cách nhớ

Trái tim đứng 忄 bên trái, tấm vải 布 bên phải: sợ đến mức trùm vải kín mặt. BỐ như trong “khủng bố”.

怖い (こわい) = sợ, đáng sợ — dùng nhiều trong hội thoại.

Từ vựng

  • 怖い こわい sợ, đáng sợ
  • 恐怖 きょうふ nỗi sợ hãi
  • 怖がる こわがる tỏ ra sợ

Câu ví dụ

子どものころ、犬が怖かったです。

こどものころ、いぬがこわかったです。

Hồi nhỏ tôi sợ chó.

Thứ tự 8 nét
123456789101112

Chữ 9/16

痛 THỐNG

đau

Âm On
ツウ
Âm Kun
いた(い)・いた(む)
Số nét
12
Bộ thủ
疒 Nạch

Cách nhớ

Bộ bệnh 疒 bao quanh chữ 甬 (ống thông): cơn đau chạy suốt trong người. THỐNG như trong “thống khổ”, “đau thống”.

頭が痛い = đau đầu; 頭痛 (ずつう) = chứng đau đầu.

Từ vựng

  • 痛い いたい đau
  • 頭痛 ずつう đau đầu
  • 腹痛 ふくつう đau bụng

Câu ví dụ

昨日から歯が痛いです。

きのうからはがいたいです。

Từ hôm qua tôi bị đau răng.

Thứ tự 12 nét
12345678910

Chữ 10/16

疲 BÌ

mệt

Âm On
ヒ
Âm Kun
つか(れる)
Số nét
10
Bộ thủ
疒 Nạch

Cách nhớ

Bộ bệnh 疒 phủ lên tấm da 皮: da dẻ xanh xao như người ốm — mệt mỏi. BÌ như trong “bì quyện” (mệt mỏi).

疲れました = tôi mệt rồi; お疲れ様です = câu chào khi làm việc xong.

Từ vựng

  • 疲れる つかれる mệt
  • お疲れ様 おつかれさま anh/chị đã vất vả rồi
  • 疲労 ひろう sự mệt mỏi

Câu ví dụ

今日はたくさん歩いて、疲れました。

きょうはたくさんあるいて、つかれました。

Hôm nay đi bộ nhiều nên tôi mệt.

Thứ tự 10 nét
1234567

Chữ 11/16

困 KHỐN

khó xử

Âm On
コン
Âm Kun
こま(る)
Số nét
7
Bộ thủ
囗 Vi

Cách nhớ

Cái cây 木 bị nhốt trong khung 囗: cây không lớn lên được — bế tắc, khó khăn. KHỐN như trong “khốn khó”, “khốn đốn”.

困る (こまる) = gặp rắc rối, khó xử: 困ったなあ = gay rồi.

Từ vựng

  • 困る こまる khó xử, gặp rắc rối
  • 困難 こんなん khó khăn
  • 貧困 ひんこん nghèo khó

Câu ví dụ

財布をなくして困っています。

さいふをなくしてこまっています。

Tôi bị mất ví nên đang khốn đốn.

Thứ tự 7 nét
123456

Chữ 12/16

忙 MANG

bận

Âm On
ボウ
Âm Kun
いそが(しい)
Số nét
6
Bộ thủ
忄 Tâm

Cách nhớ

Trái tim đứng 忄 bên trái, chữ 亡 (mất) bên phải: bận đến mức đánh mất cả lòng mình. MANG nghĩa là bận rộn, vội vã.

忙しい (いそがしい) = bận.

Từ vựng

  • 忙しい いそがしい bận
  • 多忙 たぼう rất bận
  • 大忙し おおいそがし bận tối mắt

Câu ví dụ

今週は仕事が忙しいです。

こんしゅうはしごとがいそがしいです。

Tuần này công việc bận.

Thứ tự 6 nét
12345678910111213

Chữ 13/16

感 CẢM

cảm

Âm On
カン
Số nét
13
Bộ thủ
心 Tâm

Cách nhớ

Chữ 咸 (tất cả) đặt trên trái tim 心: mọi điều đều chạm đến lòng — cảm nhận. CẢM như trong “cảm xúc”, “cảm động”.

感じる (かんじる) = cảm thấy; 感動 (かんどう) = cảm động.

Từ vựng

  • 感じる かんじる cảm thấy
  • 感動 かんどう cảm động
  • 感想 かんそう cảm nghĩ

Câu ví dụ

この映画を見て、とても感動しました。

このえいがをみて、とてもかんどうしました。

Xem bộ phim này tôi rất cảm động.

Thứ tự 13 nét
1234567891011

Chữ 14/16

情 TÌNH

tình cảm

Âm On
ジョウ
Âm Kun
なさ(け)
Số nét
11
Bộ thủ
忄 Tâm

Cách nhớ

Trái tim đứng 忄 bên trái, chữ 青 (xanh, trong trẻo) bên phải: tấm lòng trong trẻo — tình cảm. TÌNH như trong “tình cảm”, “tình hình”.

表情 (ひょうじょう) = nét mặt; 情報 (じょうほう) = thông tin.

Từ vựng

  • 感情 かんじょう cảm xúc
  • 表情 ひょうじょう nét mặt
  • 情報 じょうほう thông tin

Câu ví dụ

インターネットで旅行の情報を調べます。

インターネットでりょこうのじょうほうをしらべます。

Tôi tra thông tin du lịch trên mạng.

Thứ tự 11 nét
12345678

Chữ 15/16

念 NIỆM

ý niệm, ghi nhớ

Âm On
ネン
Số nét
8
Bộ thủ
心 Tâm

Cách nhớ

Chữ 今 (bây giờ) đặt trên trái tim 心: điều đang ở trong lòng lúc này — ý niệm, ghi nhớ. NIỆM như trong “kỷ niệm”, “quan niệm”.

残念 (ざんねん) = đáng tiếc; 記念 (きねん) = kỷ niệm.

Từ vựng

  • 残念 ざんねん đáng tiếc
  • 記念 きねん kỷ niệm
  • 念のため ねんのため để cho chắc

Câu ví dụ

残念ですが、明日は行けません。

ざんねんですが、あしたはいけません。

Tiếc quá, ngày mai tôi không đi được.

Thứ tự 8 nét
12345678

Chữ 16/16

幸 HẠNH

hạnh phúc, may mắn

Âm On
コウ
Âm Kun
しあわ(せ)・さいわ(い)
Số nét
8
Bộ thủ
干 Can

Cách nhớ

Hình chiếc cùm tay được tháo ra: thoát khỏi xiềng xích là may mắn, hạnh phúc. HẠNH như trong “hạnh phúc”, “bất hạnh”.

幸せ (しあわせ) = hạnh phúc; 不幸 (ふこう) = bất hạnh.

Từ vựng

  • 幸せ しあわせ hạnh phúc
  • 幸い さいわい may mắn thay
  • 不幸 ふこう bất hạnh

Câu ví dụ

家族と一緒にいるときが一番幸せです。

かぞくといっしょにいるときがいちばんしあわせです。

Lúc ở bên gia đình là lúc tôi hạnh phúc nhất.

Thứ tự 8 nét

Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.

Bài đọc: Một ngày nhiều cảm xúc

Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.

  1. 今日は朝から忙しい一日でした。

    きょうはあさからいそがしいいちにちでした。

    Hôm nay là một ngày bận rộn từ sáng.

  2. 電車に財布を忘れて、とても困りました。

    でんしゃにさいふをわすれて、とてもこまりました。

    Tôi để quên ví trên tàu nên rất khốn đốn.

  3. 駅の人に聞いたら、すぐに見つかったので、本当にうれしかったです。

    えきのひとにきいたら、すぐにみつかったので、ほんとうにうれしかったです。

    Hỏi nhân viên nhà ga thì tìm thấy ngay, tôi thật sự rất vui.

  4. 会社では、部長に小さいミスを怒られて、少し悲しくなりました。

    かいしゃでは、ぶちょうにちいさいミスをおこられて、すこしかなしくなりました。

    Ở công ty tôi bị trưởng phòng mắng vì một lỗi nhỏ nên hơi buồn.

  5. でも、同僚が面白い話をしてくれて、皆で笑いました。

    でも、どうりょうがおもしろいはなしをしてくれて、みんなでわらいました。

    Nhưng đồng nghiệp kể chuyện vui và cả nhóm cùng cười.

  6. 夜は足が痛くて、とても疲れていました。

    よるはあしがいたくて、とてもつかれていました。

    Buổi tối chân tôi đau và tôi rất mệt.

  7. それでも、家に帰って家族の笑顔を見たら、幸せな気持ちになりました。

    それでも、いえにかえってかぞくのえがおをみたら、しあわせなきもちになりました。

    Dù vậy, về nhà thấy nụ cười của gia đình là tôi thấy hạnh phúc.

Luyện tập

6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Nghĩa của chữ

Nhận mặt chữ

0/6 đúng

Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.

  1. 悲

    Đáp án

    BI · buồn

    悲 = 非 + 心.

  2. 怒

    Đáp án

    NỘ · giận

    怒 = 奴 + 心; 努 (cố gắng) = 奴 + 力.

  3. 怖

    Đáp án

    BỐ · sợ

    怖 = 忄 + 布 (vải).

  4. 疲

    Đáp án

    BÌ · mệt

    疲 = 疒 + 皮; 彼 = 彳 + 皮.

  5. 困

    Đáp án

    KHỐN · khó xử

    困 = 囗 + 木; 因 = 囗 + 大.

  6. 幸

    Đáp án

    HẠNH · hạnh phúc

    幸 có nét ngang ngắn ở trên cùng; 辛 (cay) có 立 ở trên.

Cách đọc

Chọn cách đọc

0/6 đúng

Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.

  1. 大好き

    Đáp án

    だいすき

  2. 最悪

    Đáp án

    さいあく

  3. 笑顔

    Đáp án

    えがお

  4. 頭痛

    Đáp án

    ずつう

  5. 残念

    Đáp án

    ざんねん

  6. 感情

    Đáp án

    かんじょう

Chọn chữ

Chọn chữ Hán đúng

0/6 đúng

Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.

  1. 毎日とても【いそが】しいです。

    まいにちとても【いそが】しいです。

    Đáp án

    忙

    忙 = 忄 + 亡 (bận); 忘 = 亡 + 心 (quên).

  2. お化けは【こわ】いです。

    おばけは【こわ】いです。

    Đáp án

    怖

  3. 道が分からなくて【こま】りました。

    みちがわからなくて【こま】りました。

    Đáp án

    困

  4. お【つか】れさまでした。

    Đáp án

    疲

  5. 【かな】しい話ですね。

    【かな】しいはなしですね。

    Đáp án

    悲

  6. 【しあわ】せな毎日です。

    【しあわ】せなまいにちです。

    Đáp án

    幸

Điền vào chỗ trống

Gõ cách đọc

0/5 đúng

Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).

  1. 好物 →( )

    Đáp án

    こうぶつ

    món khoái khẩu

  2. 喜ぶ →( )

    Đáp án

    よろこぶ

    vui mừng

  3. 怒る →( )

    Đáp án

    おこる

    giận, mắng

  4. 感動 →( )

    Đáp án

    かんどう

    cảm động

  5. 記念 →( )

    Đáp án

    きねん

    kỷ niệm

Nghe

Nghe và chọn từ

0/4 đúng

Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    いたい

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    痛い

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    わらいました

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    笑いました

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    じょうほう

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    情報

  4. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    ざんねん

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    残念

Viết chữ Hán

Viết bằng chữ Hán

0/5 đúng

Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.

  1. すき (thích)

    Đáp án

    好き

    すき

  2. かなしい (buồn)

    Đáp án

    悲しい

    かなしい

  3. つかれる (mệt)

    Đáp án

    疲れる

    つかれる

  4. いそがしい (bận)

    Đáp án

    忙しい

    いそがしい

  5. しあわせ (hạnh phúc)

    Đáp án

    幸せ

    しあわせ

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả 512 chữ Kanji