512 chữ Kanji Giai đoạn 3 · N4–N3

Bài 23 Du lịch

第23課 旅行

Mười sáu chữ dùng khi đi du lịch: chuyến đi, chỗ trọ, ngủ lại, khách, chỗ ngồi, hẹn, hành lý, tàu thủy, bay, cảng, hai (cả hai), thay, đưa đến, quên, cửa sổ và hộp. Học xong có thể đọc vé, biển ở sân bay và đặt phòng khách sạn đơn giản.

  • 16 chữ Hán
  • 48 từ vựng
  • 32 câu luyện tập
  • 75 bản thu

Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).

Sau bài này, bạn có thể
  • Nhận mặt và viết 16 chữ dùng khi đi du lịch.
  • Đọc các từ du lịch: 旅行, 旅館, 宿泊, 予約, 荷物, 空港, 両替, 指定席.
  • Dùng 泊まる và cách đếm số đêm 〜泊: 二泊三日.
  • Phân biệt 届く / 届ける và đọc được 忘れ物, 窓口.
Cách học bài này 6 bước
  1. Đếm số đêm bằng 〜泊: 一泊 (いっぱく), 二泊 (にはく), 三泊 (さんぱく). Chuyến đi hai đêm ba ngày là 二泊三日.
  2. 空港 (sân bay) = 空 (trời) + 港 (cảng): bến cảng trên trời. 港 có bộ nước 氵; 空 có bộ huyệt 穴 giống 窓 (cửa sổ) và 究 (bài 16).
  3. 旅 (chuyến đi) và 族 (gia tộc, bài 18) có phần trên bên trái giống nhau. Phân biệt bằng phần dưới bên phải: 旅 có hình người nối nhau đi, 族 có mũi tên 矢.
  4. 届く (tự động từ: đến nơi) và 届ける (tha động từ: đưa đến): 荷物が届く, 荷物を届ける.
  5. 両替 (đổi tiền) và 両親 (bố mẹ, bài 18) cùng có 両 nghĩa là “hai, cả hai”: đổi tiền là hai loại tiền đổi cho nhau.
  6. Trên vé tàu, vé máy bay hay gặp: 指定席 (ghế đặt trước), 自由席 (ghế tự do), 窓側 (phía cửa sổ), 通路側 (phía lối đi).

Bảng 16 chữ của bài

Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.

  1. 旅 LỮ chuyến đi
  2. 宿 TÚC chỗ trọ
  3. 泊 BẠC ngủ lại
  4. 客 KHÁCH khách
  5. 席 TỊCH chỗ ngồi
  6. 約 ƯỚC hẹn; khoảng
  7. 荷 HÀ hành lý, gánh
  8. 船 THUYỀN tàu thủy, thuyền
  9. 飛 PHI bay
  10. 港 CẢNG cảng
  11. 両 LƯỠNG hai, cả hai
  12. 替 THẾ thay
  13. 届 GIỚI đưa đến, gửi tới
  14. 忘 VONG quên
  15. 窓 SONG cửa sổ
  16. 箱 TƯƠNG hộp

Học từng chữ

Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.

12345678910

Chữ 1/16

旅 LỮ

chuyến đi

Âm On
リョ
Âm Kun
たび
Số nét
10
Bộ thủ
方 Phương

Cách nhớ

Lá cờ (方 và nét phẩy trên) dẫn đầu, bên dưới là những người nối đuôi nhau: đoàn người theo cờ lên đường. LỮ như trong “lữ khách”, “lữ hành”.

旅行 (りょこう) = du lịch; 旅 (たび) = chuyến đi (văn chương hơn).

Từ vựng

  • 旅行 りょこう du lịch
  • 旅館 りょかん nhà trọ kiểu Nhật
  • 旅 たび chuyến đi

Câu ví dụ

来月、京都へ旅行に行きます。

らいげつ、きょうとへりょこうにいきます。

Tháng sau tôi đi du lịch Kyoto.

Thứ tự 10 nét
1234567891011

Chữ 2/16

宿 TÚC

chỗ trọ

Âm On
シュク
Âm Kun
やど
Số nét
11
Bộ thủ
宀 Miên

Cách nhớ

Mái nhà 宀 che trên người 亻 và chiếc chiếu 百: người nằm nghỉ qua đêm dưới mái nhà — chỗ trọ. TÚC như trong “ký túc xá”.

宿題 (しゅくだい) = bài tập về nhà (bài 16); 新宿 (しんじゅく) = Shinjuku.

Từ vựng

  • 宿 やど nhà trọ
  • 宿泊 しゅくはく lưu trú
  • 新宿 しんじゅく Shinjuku

Câu ví dụ

駅の近くに安い宿を見つけました。

えきのちかくにやすいやどをみつけました。

Tôi đã tìm được chỗ trọ rẻ gần nhà ga.

Thứ tự 11 nét
12345678

Chữ 3/16

泊 BẠC

ngủ lại

Âm On
ハク
Âm Kun
と(まる)・と(める)
Số nét
8
Bộ thủ
氵 Thủy

Cách nhớ

Bộ nước 氵 bên trái, chữ 白 (trắng) bên phải: thuyền neo lại trên mặt nước trắng xóa để qua đêm. BẠC như trong “phiêu bạc”.

泊まる (とまる) = ngủ lại; 〜泊 đếm số đêm: 一泊 (いっぱく).

Từ vựng

  • 泊まる とまる ngủ lại, trọ
  • 一泊 いっぱく một đêm
  • 二泊三日 にはくみっか hai đêm ba ngày

Câu ví dụ

友達の家に泊まりました。

ともだちのいえにとまりました。

Tôi đã ngủ lại nhà bạn.

Thứ tự 8 nét
123456789

Chữ 4/16

客 KHÁCH

khách

Âm On
キャク・カク
Số nét
9
Bộ thủ
宀 Miên

Cách nhớ

Mái nhà 宀 ở trên, chữ 各 (mỗi) ở dưới: mỗi người ghé vào nhà là một vị khách. KHÁCH như trong “hành khách”, “du khách”.

お客さん / お客様 = khách; 乗客 (じょうきゃく) = hành khách.

Từ vựng

  • お客さん おきゃくさん khách
  • 乗客 じょうきゃく hành khách
  • 客室 きゃくしつ phòng khách (khách sạn)

Câu ví dụ

この店はいつもお客さんが多いです。

このみせはいつもおきゃくさんがおおいです。

Cửa hàng này lúc nào cũng đông khách.

Thứ tự 9 nét
12345678910

Chữ 5/16

席 TỊCH

chỗ ngồi

Âm On
セキ
Số nét
10
Bộ thủ
巾 Cân

Cách nhớ

Mái hiên 广 che tấm vải 巾 trải trên chiếu: chỗ trải chiếu để ngồi. TỊCH như trong “chủ tịch”, “tịch” (chiếu).

席 (せき) = chỗ ngồi; 出席 (しゅっせき) = có mặt; 欠席 (けっせき) = vắng mặt.

Từ vựng

  • 席 せき chỗ ngồi
  • 出席 しゅっせき có mặt, tham dự
  • 指定席 していせき ghế đặt trước

Câu ví dụ

この席は空いていますか。

このせきはあいていますか。

Chỗ này còn trống không?

Thứ tự 10 nét
123456789

Chữ 6/16

約 ƯỚC

hẹn; khoảng

Âm On
ヤク
Số nét
9
Bộ thủ
糸 Mịch

Cách nhớ

Sợi chỉ 糸 bên trái, cái muôi 勺 bên phải: buộc một nút chỉ để nhớ lời hẹn. ƯỚC như trong “hẹn ước”, “khế ước”.

約束 (やくそく) = lời hứa; 約〜 = khoảng: 約一時間 = khoảng một giờ.

Từ vựng

  • 約束 やくそく lời hứa, cuộc hẹn
  • 予約 よやく đặt trước
  • 約 やく khoảng

Câu ví dụ

駅から空港まで約一時間かかります。

えきからくうこうまでやくいちじかんかかります。

Từ ga đến sân bay mất khoảng một tiếng.

Thứ tự 9 nét
12345678910

Chữ 7/16

荷 HÀ

hành lý, gánh

Âm On
カ
Âm Kun
に
Số nét
10
Bộ thủ
艹 Thảo

Cách nhớ

Bộ cỏ 艹 trên chữ 何 (cái gì): bó cỏ đội trên đầu — “gánh gì thế?” — gánh hàng, hành lý. HÀ nghĩa gốc là gánh vác.

荷物 (にもつ) = hành lý; 出荷 (しゅっか) = xuất hàng.

Từ vựng

  • 荷物 にもつ hành lý
  • 手荷物 てにもつ hành lý xách tay
  • 出荷 しゅっか xuất hàng

Câu ví dụ

荷物が重いので、手伝ってください。

にもつがおもいので、てつだってください。

Hành lý nặng quá, giúp tôi với.

Thứ tự 10 nét
1234567891011

Chữ 8/16

船 THUYỀN

tàu thủy, thuyền

Âm On
セン
Âm Kun
ふね・ふな
Số nét
11
Bộ thủ
舟 Chu

Cách nhớ

Con thuyền 舟 bên trái, bên phải là chữ 八 trên cái miệng 口: tám người ngồi trên thuyền. THUYỀN như trong “thuyền trưởng”, “du thuyền”.

船 (ふね) = tàu thủy; 風船 (ふうせん) = bóng bay.

Từ vựng

  • 船 ふね tàu thủy
  • 風船 ふうせん bóng bay
  • 船長 せんちょう thuyền trưởng

Câu ví dụ

船で島へ行きました。

ふねでしまへいきました。

Tôi đi tàu ra đảo.

Thứ tự 11 nét
123456789

Chữ 9/16

飛 PHI

bay

Âm On
ヒ
Âm Kun
と(ぶ)・と(ばす)
Số nét
9
Bộ thủ
飛 Phi

Cách nhớ

Hình con chim dang hai đôi cánh, lông cánh xòe ra hai bên: bay. PHI như trong “phi cơ”, “phi hành”.

飛行機 (ひこうき) = máy bay; 飛ぶ (とぶ) = bay.

Từ vựng

  • 飛ぶ とぶ bay
  • 飛行機 ひこうき máy bay
  • 飛行場 ひこうじょう sân bay (nhỏ)

Câu ví dụ

飛行機は午後三時に出発します。

ひこうきはごごさんじにしゅっぱつします。

Máy bay khởi hành lúc ba giờ chiều.

Thứ tự 9 nét
123456789101112

Chữ 10/16

港 CẢNG

cảng

Âm On
コウ
Âm Kun
みなと
Số nét
12
Bộ thủ
氵 Thủy

Cách nhớ

Bộ nước 氵 bên trái, chữ 巷 (ngõ) bên phải: ngõ nước nơi tàu ra vào — bến cảng. CẢNG như trong “hải cảng”, “Hương Cảng”.

空港 (くうこう) = sân bay; 港 (みなと) = bến cảng.

Từ vựng

  • 空港 くうこう sân bay
  • 港 みなと bến cảng
  • 港町 みなとまち thị trấn cảng

Câu ví dụ

空港までバスで行きます。

くうこうまでバスでいきます。

Tôi đi xe buýt ra sân bay.

Thứ tự 12 nét
123456

Chữ 11/16

両 LƯỠNG

hai, cả hai

Âm On
リョウ
Số nét
6
Bộ thủ
一 Nhất

Cách nhớ

Cái cân có thanh ngang ở trên và hai đĩa cân đối xứng bên dưới: hai bên bằng nhau — cả hai. LƯỠNG như trong “lưỡng lự”, “lưỡng toàn”.

両手 (りょうて) = hai tay; 両方 (りょうほう) = cả hai.

Từ vựng

  • 両方 りょうほう cả hai
  • 両手 りょうて hai tay
  • 両側 りょうがわ hai bên

Câu ví dụ

両手で荷物を持ちました。

りょうてでにもつをもちました。

Tôi cầm hành lý bằng hai tay.

Thứ tự 6 nét
123456789101112

Chữ 12/16

替 THẾ

thay

Âm On
タイ
Âm Kun
か(える)・か(わる)
Số nét
12
Bộ thủ
曰 Viết

Cách nhớ

Hai người 夫 đứng cạnh nhau trên chữ 日: hai người thay phiên nhau mỗi ngày. THẾ như trong “thay thế”.

着替える (きがえる) = thay quần áo; 両替 (りょうがえ) = đổi tiền.

Từ vựng

  • 両替 りょうがえ đổi tiền
  • 着替える きがえる thay quần áo
  • 取り替える とりかえる đổi (lấy cái khác)

Câu ví dụ

空港でお金を両替しました。

くうこうでおかねをりょうがえしました。

Tôi đã đổi tiền ở sân bay.

Thứ tự 12 nét
12345678

Chữ 13/16

届 GIỚI

đưa đến, gửi tới

Âm Kun
とど(く)・とど(ける)
Số nét
8
Bộ thủ
尸 Thi

Cách nhớ

Mái che 尸 ở trên, chữ 由 (do, từ) ở dưới: món đồ gửi từ nơi xa đã về đến dưới mái nhà. GIỚI ở đây nghĩa là đưa tới nơi.

届く = (đồ) đến nơi; 届ける = mang đến, nộp; 届け = đơn khai báo.

Từ vựng

  • 届く とどく đến nơi
  • 届ける とどける đưa đến, nộp
  • 欠席届 けっせきとどけ đơn xin vắng mặt

Câu ví dụ

昨日注文した本がもう届きました。

きのうちゅうもんしたほんがもうとどきました。

Cuốn sách đặt hôm qua đã đến rồi.

Thứ tự 8 nét
1234567

Chữ 14/16

忘 VONG

quên

Âm On
ボウ
Âm Kun
わす(れる)
Số nét
7
Bộ thủ
心 Tâm

Cách nhớ

Chữ 亡 (mất) đặt trên trái tim 心: mất khỏi lòng — quên. VONG như trong “vong ân”, “bị vong lục”. Khác 忙 (bận, bài 20) = 忄 + 亡.

忘れる (わすれる) = quên; 忘れ物 (わすれもの) = đồ để quên.

Từ vựng

  • 忘れる わすれる quên
  • 忘れ物 わすれもの đồ để quên
  • 忘年会 ぼうねんかい tiệc tất niên

Câu ví dụ

電車に傘を忘れました。

でんしゃにかさをわすれました。

Tôi để quên ô trên tàu.

Thứ tự 7 nét
1234567891011

Chữ 15/16

窓 SONG

cửa sổ

Âm On
ソウ
Âm Kun
まど
Số nét
11
Bộ thủ
穴 Huyệt

Cách nhớ

Cái lỗ 穴 ở trên, trái tim 心 ở dưới, giữa là chữ 厶: lỗ trên tường để lòng người nhìn ra ngoài — cửa sổ. SONG như trong “song cửa”, “đồng song” (bạn học).

窓 (まど) = cửa sổ; 窓口 (まどぐち) = quầy giao dịch.

Từ vựng

  • 窓 まど cửa sổ
  • 窓口 まどぐち quầy giao dịch
  • 窓側 まどがわ phía cửa sổ

Câu ví dụ

暑いので、窓を開けてもいいですか。

あついので、まどをあけてもいいですか。

Nóng quá, tôi mở cửa sổ được không?

Thứ tự 11 nét
123456789101112131415

Chữ 16/16

箱 TƯƠNG

hộp

Âm Kun
はこ
Số nét
15
Bộ thủ
竹 Trúc

Cách nhớ

Bộ tre ⺮ trên chữ 相 (cùng nhau): nan tre ghép lại với nhau thành cái hộp. TƯƠNG nghĩa là cái rương, cái hộp.

箱 (はこ) = hộp; ゴミ箱 (ごみばこ) = thùng rác.

Từ vựng

  • 箱 はこ hộp
  • ゴミ箱 ゴミばこ thùng rác
  • 本箱 ほんばこ tủ sách

Câu ví dụ

この箱に古い本を入れてください。

このはこにふるいほんをいれてください。

Hãy cho sách cũ vào hộp này.

Thứ tự 15 nét

Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.

Bài đọc: Chuẩn bị đi du lịch

Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.

  1. 来週、友達と二泊三日で沖縄へ旅行に行きます。

    らいしゅう、ともだちとにはくみっかでおきなわへりょこうにいきます。

    Tuần sau tôi đi Okinawa với bạn, hai đêm ba ngày.

  2. 飛行機の席は、一か月前に予約しました。

    ひこうきのせきは、いっかげつまえによやくしました。

    Chỗ ngồi trên máy bay tôi đã đặt trước một tháng.

  3. 窓側の席なので、空から島や海が見えると思います。

    まどがわのせきなので、そらからしまやうみがみえるとおもいます。

    Vì là ghế cạnh cửa sổ nên tôi nghĩ sẽ nhìn thấy đảo và biển từ trên cao.

  4. ホテルは港の近くにあって、部屋から船が見えるそうです。

    ホテルはみなとのちかくにあって、へやからふねがみえるそうです。

    Khách sạn ở gần cảng, nghe nói từ phòng nhìn thấy tàu.

  5. 荷物が多くならないように、服は少なくしました。

    にもつがおおくならないように、ふくはすくなくしました。

    Để hành lý không nhiều, tôi chỉ mang ít quần áo.

  6. お土産を入れる箱は、ホテルから家に送るつもりです。

    おみやげをいれるはこは、ホテルからいえにおくるつもりです。

    Thùng đựng quà lưu niệm, tôi định gửi từ khách sạn về nhà.

  7. パスポートとお金を忘れないように、もう一度確かめます。

    パスポートとおかねをわすれないように、もういちどたしかめます。

    Tôi sẽ kiểm tra lại một lần nữa để không quên hộ chiếu và tiền.

Luyện tập

6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Nghĩa của chữ

Nhận mặt chữ

0/6 đúng

Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.

  1. 旅

    Đáp án

    LỮ · chuyến đi

    旅 và 族 có phần trên bên trái giống nhau.

  2. 泊

    Đáp án

    BẠC · ngủ lại

    泊 = 氵 + 白.

  3. 客

    Đáp án

    KHÁCH · khách

    客 = 宀 + 各.

  4. 窓

    Đáp án

    SONG · cửa sổ

    窓, 空, 究 cùng có bộ 穴 ở trên.

  5. 忘

    Đáp án

    VONG · quên

    忘 = 亡 + 心 (nằm dưới); 忙 = 忄 + 亡.

  6. 届

    Đáp án

    GIỚI · đưa đến

    届 = 尸 + 由; 屋 (bài 10) = 尸 + 至.

Cách đọc

Chọn cách đọc

0/6 đúng

Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.

  1. 旅館

    Đáp án

    りょかん

  2. 空港

    Đáp án

    くうこう

  3. 荷物

    Đáp án

    にもつ

  4. 一泊

    Đáp án

    いっぱく

  5. 両替

    Đáp án

    りょうがえ

  6. 飛行機

    Đáp án

    ひこうき

Chọn chữ

Chọn chữ Hán đúng

0/6 đúng

Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.

  1. ホテルに【と】まります。

    Đáp án

    泊

    Ngủ lại ở khách sạn: 泊まる. 止まる = dừng lại.

  2. 友達と【やくそく】があります。

    ともだちと【やくそく】があります。

    Đáp án

    約束

  3. 【にもつ】を預けます。

    【にもつ】をあずけます。

    Đáp án

    荷物

  4. 鳥が空を【と】んでいます。

    とりがそらを【と】んでいます。

    Đáp án

    飛

    Chim bay: 飛ぶ. 跳ぶ = nhảy lên.

  5. 【まど】を閉めてください。

    【まど】をしめてください。

    Đáp án

    窓

  6. 【はこ】の中に何がありますか。

    【はこ】のなかになにがありますか。

    Đáp án

    箱

Điền vào chỗ trống

Gõ cách đọc

0/5 đúng

Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).

  1. 旅行 →( )

    Đáp án

    りょこう

    du lịch

  2. 宿 →( )

    Đáp án

    やど

    nhà trọ

  3. 出席 →( )

    Đáp án

    しゅっせき

    có mặt

  4. 船 →( )

    Đáp án

    ふね

    tàu thủy

  5. 届く →( )

    Đáp án

    とどく

    đến nơi

Nghe

Nghe và chọn từ

0/4 đúng

Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    くうこう

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    空港

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    よやく

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    予約

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    わすれもの

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    忘れ物

  4. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    まどぐち

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    窓口

Viết chữ Hán

Viết bằng chữ Hán

0/5 đúng

Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.

  1. りょこう (du lịch)

    Đáp án

    旅行

    りょこう

  2. にもつ (hành lý)

    Đáp án

    荷物

    にもつ

  3. くうこう (sân bay)

    Đáp án

    空港

    くうこう

  4. わすれる (quên)

    Đáp án

    忘れる

    わすれる

  5. まど (cửa sổ)

    Đáp án

    窓

    まど

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả 512 chữ Kanji