Bài 25 Số đếm, đơn vị và vị trí
第25課 数と位置
Mở đầu giai đoạn 4, giai đoạn cuối của lộ trình: mười sáu chữ về số đếm, đơn vị đếm và vị trí — số, tuổi, tờ, cái, cuốn, chén, số hiệu, tầng, bên trong, hướng, phía, vị trí, đặt, bên cạnh, công cộng và vườn. Giai đoạn 4 học các chữ N3 thông dụng.
- 16 chữ Hán
- 48 từ vựng
- 32 câu luyện tập
- 75 bản thu
Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).
0/32 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nhận mặt và viết 16 chữ về số đếm và vị trí.
- Dùng đúng các đơn vị đếm: 〜歳, 〜枚, 〜個, 〜冊, 〜杯, 〜号, 〜階.
- Đọc các từ chỉ vị trí: 内側, 向こう, 位置, 隣, 公園.
- Nhớ các biến âm khi đếm: 一冊 (いっさつ), 一杯 (いっぱい), 三杯 (さんばい), 三階 (さんがい).
Cách học bài này 6 bước
- Đơn vị đếm đi theo hình dạng đồ vật: 枚 cho vật mỏng, phẳng (giấy, áo, vé); 個 cho vật nhỏ, tròn (táo, trứng); 冊 cho sách vở; 杯 cho cốc, chén, bát; 台 (bài 22) cho máy móc, xe cộ.
- Con số làm âm đầu biến đổi: 一杯 (いっぱい), 二杯 (にはい), 三杯 (さんばい); 一冊 (いっさつ), 八冊 (はっさつ); 三階 (さんがい). Nghe nhiều để quen tai.
- 〜歳 (さい) là tuổi; riêng 20 tuổi thường đọc 二十歳 (はたち). Trong văn viết đơn giản cũng thấy 〜才 dùng thay cho 歳.
- 内 (bên trong) đối nghĩa với 外 (bài 5): 内側 / 外側, 国内 / 国外. 以内 (bài 17) = trong vòng.
- 向 chỉ hướng và phía đối diện: 向こう (phía bên kia), 向かい (đối diện). 向く = quay về phía; 向かう = đi về phía.
- 公園 (công viên) = 公 (công cộng) + 園 (vườn). 園 còn có trong 動物園 (sở thú), 幼稚園 (mẫu giáo).
Bảng 16 chữ của bài
Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.
- 数 SỐ số; đếm
- 歳 TUẾ tuổi; năm
- 枚 MAI tờ, tấm (đếm vật mỏng)
- 個 CÁ cái (đếm vật nhỏ); cá nhân
- 冊 SÁCH cuốn (đếm sách)
- 杯 BÔI chén, cốc (đếm)
- 号 HIỆU số hiệu; tiếng gọi
- 階 GIAI tầng; bậc
- 内 NỘI bên trong
- 向 HƯỚNG hướng về
- 側 TRẮC phía, bên
- 位 VỊ vị trí; thứ bậc
- 置 TRÍ đặt, để
- 隣 LÂN bên cạnh, hàng xóm
- 公 CÔNG công cộng
- 園 VIÊN vườn
Học từng chữ
Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.
Chữ 1/16
数 SỐ
số; đếm
- Âm On
- スウ
- Âm Kun
- かず・かぞ(える)
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 攵 Phộc
Cách nhớ
Bên trái là gạo 米 trên chữ 女, bên phải là bàn tay cầm que 攵: người phụ nữ gõ que đếm từng hạt gạo — đếm, con số. SỐ như trong “số học”, “số lượng”.
数える (かぞえる) = đếm; 数学 (すうがく) = toán học; 数字 (すうじ) = chữ số.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 数 かず số, số lượng
- 数学 すうがく toán học
- 数える かぞえる đếm
Câu ví dụ
子どもが一から十まで数えました。
こどもがいちからじゅうまでかぞえました。
Đứa trẻ đã đếm từ một đến mười.
Thứ tự 13 nét
Chữ 2/16
歳 TUẾ
tuổi; năm
- Âm On
- サイ・セイ
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 止 Chỉ
Cách nhớ
Chữ 止 (dừng) ở trên, bên dưới là cây giáo 戈 cùng chữ 小: mỗi năm dừng lại đánh một mốc, thêm một tuổi. TUẾ như trong “tuế nguyệt” (năm tháng), “vạn tuế”.
〜歳 (さい) = … tuổi; 二十歳 (はたち) = hai mươi tuổi.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 二十歳 はたち hai mươi tuổi
- 何歳 なんさい mấy tuổi
- 万歳 ばんざい vạn tuế, hoan hô
Câu ví dụ
弟は今年十八歳になりました。
おとうとはことしじゅうはっさいになりました。
Em trai tôi năm nay tròn mười tám tuổi.
Thứ tự 13 nét
Chữ 3/16
枚 MAI
tờ, tấm (đếm vật mỏng)
- Âm On
- マイ
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 木 Mộc
Cách nhớ
Cây 木 bên trái, bàn tay cầm dao 攵 bên phải: tay xẻ thân cây thành từng tấm ván mỏng — đơn vị đếm vật mỏng, phẳng. MAI là “tấm, tờ”.
〜枚 đếm giấy, áo, vé, đĩa: 切手を三枚 = ba con tem.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 一枚 いちまい một tờ
- 何枚 なんまい bao nhiêu tờ
- 枚数 まいすう số tờ
Câu ví dụ
八十円の切手を五枚ください。
はちじゅうえんのきってをごまいください。
Cho tôi năm con tem 80 yên.
Thứ tự 8 nét
Chữ 4/16
個 CÁ
cái (đếm vật nhỏ); cá nhân
- Âm On
- コ
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 亻 Nhân
Cách nhớ
Người 亻 bên trái, chữ 固 (cứng, chắc) bên phải: mỗi người là một khối riêng vững chắc — cá nhân, từng cái. CÁ như trong “cá nhân”, “cá thể”.
〜個 đếm vật nhỏ: りんご三個; 個人 (こじん) = cá nhân.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 一個 いっこ một cái
- 個人 こじん cá nhân
- 個室 こしつ phòng riêng
Câu ví dụ
卵を三個買ってきてください。
たまごをさんこかってきてください。
Mua giúp tôi ba quả trứng nhé.
Thứ tự 10 nét
Chữ 5/16
冊 SÁCH
cuốn (đếm sách)
- Âm On
- サツ・サク
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 冂 Quynh
Cách nhớ
Những thẻ tre dựng đứng được buộc lại bằng một sợi dây ngang: cuốn sách thẻ tre thời xưa. SÁCH như trong “sách phong”, “điển sách”.
〜冊 đếm sách, vở: 一冊 (いっさつ), 二冊, 八冊 (はっさつ).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 一冊 いっさつ một cuốn
- 何冊 なんさつ mấy cuốn
- 別冊 べっさつ phụ bản
Câu ví dụ
図書館で本を三冊借りました。
としょかんでほんをさんさつかりました。
Tôi mượn ba cuốn sách ở thư viện.
Thứ tự 5 nét
Chữ 6/16
杯 BÔI
chén, cốc (đếm)
- Âm On
- ハイ
- Âm Kun
- さかずき
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 木 Mộc
Cách nhớ
Cây gỗ 木 bên trái, chữ 不 bên phải: chiếc chén gỗ không đáy thì không đựng được — chén, cốc. BÔI như trong “nâng bôi” (nâng chén).
〜杯 đếm cốc, bát: 一杯 (いっぱい), 二杯 (にはい), 三杯 (さんばい). いっぱい còn có nghĩa là “đầy”.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 一杯 いっぱい một cốc; đầy
- 乾杯 かんぱい cạn chén
- 何杯 なんばい mấy cốc
Câu ví dụ
コーヒーをもう一杯いかがですか。
コーヒーをもういっぱいいかがですか。
Anh dùng thêm một cốc cà phê nhé?
Thứ tự 8 nét
Chữ 7/16
号 HIỆU
số hiệu; tiếng gọi
- Âm On
- ゴウ
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 口 Khẩu
Cách nhớ
Cái miệng 口 ở trên, bên dưới là nét gấp khúc như tiếng gọi vang ra: hô to số hiệu. HIỆU như trong “tín hiệu”, “phù hiệu”.
番号 (ばんごう) = số; 信号 (しんごう) = đèn tín hiệu; 〜号 = số …: 三号室.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 番号 ばんごう số
- 記号 きごう ký hiệu
- 号室 ごうしつ số phòng
Câu ví dụ
会議室は二号館の三階です。
かいぎしつはにごうかんのさんがいです。
Phòng họp ở tầng ba tòa nhà số hai.
Thứ tự 5 nét
Chữ 8/16
階 GIAI
tầng; bậc
- Âm On
- カイ
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 阝 Phụ
Cách nhớ
Bộ đồi 阝 bên trái, chữ 皆 (tất cả, bài 18) bên phải: mọi người cùng leo lên đồi theo từng bậc — tầng, bậc. GIAI như trong “giai cấp”, “giai đoạn”.
〜階 đếm tầng: 一階 (いっかい), 三階 (さんがい); 階段 (かいだん) = cầu thang.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 二階 にかい tầng hai
- 階段 かいだん cầu thang
- 何階 なんがい tầng mấy
Câu ví dụ
トイレは二階にあります。
トイレはにかいにあります。
Nhà vệ sinh ở tầng hai.
Thứ tự 12 nét
Chữ 9/16
内 NỘI
bên trong
- Âm On
- ナイ・ダイ
- Âm Kun
- うち
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 冂 Quynh
Cách nhớ
Khung 冂 có người 人 bước vào bên trong: đi vào trong nhà — bên trong. NỘI như trong “nội địa”, “nội dung”.
案内 (あんない) = hướng dẫn; 以内 (いない) = trong vòng; 家内 (かない) = vợ tôi.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 内側 うちがわ phía trong
- 国内 こくない trong nước
- 案内 あんない hướng dẫn
Câu ví dụ
一週間以内に返事をください。
いっしゅうかんいないにへんじをください。
Hãy trả lời trong vòng một tuần.
Thứ tự 4 nét
Chữ 10/16
向 HƯỚNG
hướng về
- Âm On
- コウ
- Âm Kun
- む(く)・む(ける)・む(かう)・む(こう)
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 口 Khẩu
Cách nhớ
Ngôi nhà 冂 có ô cửa 口 mở ra phía trước, nét phẩy trên mái chỉ hướng: nhà quay mặt về một hướng. HƯỚNG như trong “phương hướng”, “hướng dẫn”.
向こう (むこう) = phía bên kia; 方向 (ほうこう) = phương hướng.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 向こう むこう phía bên kia
- 方向 ほうこう phương hướng
- 向かう むかう đi về phía
Câu ví dụ
駅の向こうに大きいスーパーがあります。
えきのむこうにおおきいスーパーがあります。
Phía bên kia nhà ga có một siêu thị lớn.
Thứ tự 6 nét
Chữ 11/16
側 TRẮC
phía, bên
- Âm On
- ソク
- Âm Kun
- がわ・かわ
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 亻 Nhân
Cách nhớ
Người 亻 bên trái, chữ 則 (quy tắc) bên phải: người đứng nép sang một bên theo đúng phép — phía, bên cạnh. TRẮC như trong “trắc diện” (mặt bên).
〜側 (がわ) = phía …: 右側, 窓側, 内側.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 右側 みぎがわ bên phải
- 反対側 はんたいがわ phía đối diện
- 外側 そとがわ phía ngoài
Câu ví dụ
日本では車は左側を走ります。
にほんではくるまはひだりがわをはしります。
Ở Nhật xe chạy bên trái.
Thứ tự 11 nét
Chữ 12/16
位 VỊ
vị trí; thứ bậc
- Âm On
- イ
- Âm Kun
- くらい
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 亻 Nhân
Cách nhớ
Người 亻 đứng 立 vào đúng chỗ của mình: vị trí, thứ bậc. VỊ như trong “vị trí”, “đơn vị”.
〜位 = hạng …: 一位 (いちい) = hạng nhất; 単位 (たんい) = đơn vị, tín chỉ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 位置 いち vị trí
- 一位 いちい hạng nhất
- 単位 たんい đơn vị; tín chỉ
Câu ví dụ
マラソン大会で三位になりました。
マラソンたいかいでさんいになりました。
Tôi về hạng ba ở giải marathon.
Thứ tự 7 nét
Chữ 13/16
置 TRÍ
đặt, để
- Âm On
- チ
- Âm Kun
- お(く)
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 罒 Võng
Cách nhớ
Cái lưới 罒 ở trên, chữ 直 (thẳng) ở dưới: đặt tấm lưới cho ngay ngắn rồi để yên — đặt, để. TRÍ như trong “bố trí”, “vị trí”.
置く (おく) = đặt; 〜ておく = làm sẵn.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 置く おく đặt, để
- 物置 ものおき nhà kho
- 設置 せっち lắp đặt
Câu ví dụ
かばんはここに置いてください。
かばんはここにおいてください。
Hãy để túi ở đây.
Thứ tự 13 nét
Chữ 14/16
隣 LÂN
bên cạnh, hàng xóm
- Âm On
- リン
- Âm Kun
- となり・とな(る)
- Số nét
- 16
- Bộ thủ
- 阝 Phụ
Cách nhớ
Bộ đồi 阝 bên trái, bên phải là gạo 米 trên hai bàn chân 舛: người hàng xóm bên kia đồi mang gạo sang chơi. LÂN như trong “lân cận”, “lân bang”.
隣 (となり) = ngay bên cạnh: 銀行の隣. Phân biệt với 横 (bài 22): 横 là bên cạnh nói chung, 隣 là sát bên, cùng loại.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 隣 となり bên cạnh
- 隣の人 となりのひと người bên cạnh
- 近隣 きんりん lân cận
Câu ví dụ
隣の部屋から音楽が聞こえます。
となりのへやからおんがくがきこえます。
Nghe thấy tiếng nhạc từ phòng bên cạnh.
Thứ tự 16 nét
Chữ 15/16
公 CÔNG
công cộng
- Âm On
- コウ
- Âm Kun
- おおやけ
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 八 Bát
Cách nhớ
Chữ 八 (chia ra) trên chữ 厶 (riêng tư): chia phần riêng ra cho mọi người — của chung, công cộng. CÔNG như trong “công cộng”, “công bằng”.
公園 (こうえん) = công viên; 公務員 (こうむいん) = công chức.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 公園 こうえん công viên
- 公共 こうきょう công cộng
- 公務員 こうむいん công chức
Câu ví dụ
日曜日は子どもと公園で遊びます。
にちようびはこどもとこうえんであそびます。
Chủ nhật tôi chơi với con ở công viên.
Thứ tự 4 nét
Chữ 16/16
園 VIÊN
vườn
- Âm On
- エン
- Âm Kun
- その
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 囗 Vi
Cách nhớ
Khung tường 囗 bao quanh chữ 袁 (áo dài): khu đất có tường bao, trồng cây — khu vườn. VIÊN như trong “công viên”, “điền viên”.
動物園 (どうぶつえん) = sở thú; 幼稚園 (ようちえん) = mẫu giáo.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 動物園 どうぶつえん sở thú
- 花園 はなぞの vườn hoa
- 幼稚園 ようちえん trường mẫu giáo
Câu ví dụ
週末、家族で動物園に行きました。
しゅうまつ、かぞくでどうぶつえんにいきました。
Cuối tuần cả nhà đi sở thú.
Thứ tự 13 nét
Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.
Bài đọc: Mua sắm chuẩn bị bữa tiệc
Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.
-
明日は隣の家族を呼んで、うちで食事をします。
あしたはとなりのかぞくをよんで、うちでしょくじをします。
Ngày mai tôi mời gia đình hàng xóm sang ăn ở nhà.
-
駅の向こうのスーパーで買い物をしました。
えきのむこうのスーパーでかいものをしました。
Tôi đi mua sắm ở siêu thị bên kia nhà ga.
-
卵を十個と、りんごを五個買いました。
たまごをじゅっこと、りんごをごこかいました。
Tôi mua mười quả trứng và năm quả táo.
-
紙のお皿を二十枚と、コップも買いました。
かみのおさらをにじゅうまいと、コップもかいました。
Tôi mua hai mươi cái đĩa giấy và cả cốc nữa.
-
スーパーは三階まであって、本屋は一番上の階にあります。
スーパーはさんがいまであって、ほんやはいちばんうえのかいにあります。
Siêu thị có ba tầng, hiệu sách ở tầng trên cùng.
-
料理の本を一冊見つけたので、それも買いました。
りょうりのほんをいっさつみつけたので、それもかいました。
Tôi tìm được một cuốn sách nấu ăn nên mua luôn.
-
帰りに公園でジュースを一杯飲んで、少し休みました。
かえりにこうえんでジュースをいっぱいのんで、すこしやすみました。
Trên đường về, tôi uống một cốc nước ép ở công viên và nghỉ một lát.
Luyện tập
6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Nhận mặt chữ
0/6 đúng
Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.
-
数
Đáp án
SỐ · số, đếm
数 = 米 + 女 + 攵.
-
個
Đáp án
CÁ · cái, cá nhân
個 = 亻 + 固.
-
杯
Đáp án
BÔI · chén, cốc
杯 = 木 + 不.
-
階
Đáp án
GIAI · tầng
階 = 阝 + 皆; 隣 cũng có 阝 bên trái.
-
向
Đáp án
HƯỚNG · hướng về
向 có nét phẩy trên đầu; 同 (bài 15) không có.
-
園
Đáp án
VIÊN · vườn
園, 国, 図 cùng có khung 囗.
Chọn cách đọc
0/6 đúng
Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.
-
二十歳
Đáp án
はたち
二十歳 thường đọc はたち (cũng đọc được にじゅっさい); はつか là 二十日 (ngày 20).
-
一冊
Đáp án
いっさつ
-
階段
Đáp án
かいだん
-
一杯
Đáp án
いっぱい
-
公園
Đáp án
こうえん
-
国内
Đáp án
こくない
Chọn chữ Hán đúng
0/6 đúng
Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.
-
駅の【となり】に銀行があります。
えきの【となり】にぎんこうがあります。
Đáp án
隣
-
ここにかばんを【お】いてください。
Đáp án
置
置く = đặt; 起きる = thức dậy.
-
この紙を三【まい】コピーしてください。
このかみをさん【まい】コピーしてください。
Đáp án
枚
-
【こうえん】で散歩します。
【こうえん】でさんぽします。
Đáp án
公園
-
山の【む】こうに町があります。
やまの【む】こうにまちがあります。
Đáp án
向
-
電話【ばんごう】を書いてください。
でんわ【ばんごう】をかいてください。
Đáp án
番号
Gõ cách đọc
0/5 đúng
Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).
-
数学 →( )
Đáp án
すうがく
toán học
-
個人 →( )
Đáp án
こじん
cá nhân
-
右側 →( )
Đáp án
みぎがわ
bên phải
-
位置 →( )
Đáp án
いち
vị trí
-
動物園 →( )
Đáp án
どうぶつえん
sở thú
Nghe và chọn từ
0/4 đúng
Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
いっさつ
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
一冊
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
かいだん
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
階段
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
むこう
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
向こう
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
かぞえる
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
数える
Viết bằng chữ Hán
0/5 đúng
Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.
-
こうえん (công viên)
Đáp án
公園
こうえん
-
となり (bên cạnh)
Đáp án
隣
となり
-
おく (đặt, để)
Đáp án
置く
おく
-
かいだん (cầu thang)
Đáp án
階段
かいだん
-
かず (số, số lượng)
Đáp án
数
かず
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 32 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 32 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.