512 chữ Kanji Giai đoạn 3 · N4–N3

Bài 17 Thời gian và trình tự

第17課 時間と順番

Mở đầu giai đoạn 3: mười sáu chữ về thời gian và thứ tự — bắt đầu, kết thúc, lấy làm mốc, đã qua, lần, tiếp theo, đầu tiên, nhất, hôm qua, chưa, cuối, thời kỳ, trước, định, tiếp tục và lượt. Giai đoạn 3 học nốt chữ N4 và các chữ N3 thông dụng nhất.

  • 16 chữ Hán
  • 48 từ vựng
  • 32 câu luyện tập
  • 75 bản thu

Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).

Sau bài này, bạn có thể
  • Nhận mặt và viết 16 chữ về thời gian và trình tự.
  • Đọc các từ chỉ thời điểm: 去年, 昨日, 最初, 最後, 未来, 週末, 予定, 以上, 以下.
  • Dùng đúng các cặp tự động từ – tha động từ: 始まる / 始める, 終わる / 終える, 続く / 続ける.
  • Phân biệt 初めて (lần đầu) với 始めて (bắt đầu), và 未 với 末.
Cách học bài này 6 bước
  1. Ba cặp động từ đi cùng nhau: 始まる / 始める, 終わる / 終える, 続く / 続ける. Dạng tự động từ dùng が (授業が始まる), dạng tha động từ dùng を (授業を始める).
  2. 初めて (lần đầu tiên) và 始めて (bắt đầu rồi…) đọc giống nhau: はじめて. Nghĩa “lần đầu” viết 初, nghĩa “bắt đầu” viết 始.
  3. 未 và 末 rất dễ nhầm: 未 (chưa) có nét ngang trên ngắn hơn nét dưới — cành còn non, chưa lớn; 末 (cuối) có nét ngang trên dài hơn — đã vươn tới ngọn.
  4. 昨 (hôm qua) có bộ 日 và cùng phần bên phải với 作 (làm, bài 7). 昨日 thường đọc きのう, trong văn trang trọng đọc さくじつ.
  5. 以 đứng trước 上, 下, 内, 外, 前, 後 để chỉ mốc: 以上 (từ … trở lên), 以下, 以内, 以外, 以前, 以後 — đều tính cả mốc đó.
  6. 番 chỉ lượt và số thứ tự: 一番 (thứ nhất, nhất), 番号 (số), 交番 (đồn cảnh sát). 一番 đứng trước tính từ nghĩa là “nhất”: 一番好き.

Bảng 16 chữ của bài

Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.

  1. 始 THỦY bắt đầu
  2. 終 CHUNG kết thúc
  3. 以 DĨ lấy… làm mốc
  4. 去 KHỨ đi khỏi, đã qua
  5. 回 HỒI lần, vòng
  6. 次 THỨ tiếp theo
  7. 初 SƠ đầu tiên
  8. 最 TỐI nhất
  9. 昨 TẠC hôm qua, trước
  10. 未 VỊ chưa
  11. 末 MẠT cuối
  12. 期 KỲ thời kỳ
  13. 予 DỰ trước
  14. 定 ĐỊNH định, cố định
  15. 続 TỤC tiếp tục
  16. 番 PHIÊN lượt, số thứ tự

Học từng chữ

Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.

12345678

Chữ 1/16

始 THỦY

bắt đầu

Âm On
シ
Âm Kun
はじ(める)・はじ(まる)
Số nét
8
Bộ thủ
女 Nữ

Cách nhớ

Người phụ nữ 女 bên trái, chữ 台 (bệ) bên phải: mọi sự sống bắt đầu từ người mẹ. THỦY như trong “khởi thủy”, “nguyên thủy”.

始まる (tự động từ): 授業が始まる; 始める (tha động từ): 勉強を始める.

Từ vựng

  • 始める はじめる bắt đầu (việc gì)
  • 始まる はじまる (việc gì) bắt đầu
  • 開始 かいし khai mạc, bắt đầu

Câu ví dụ

授業は九時に始まります。

じゅぎょうはくじにはじまります。

Giờ học bắt đầu lúc chín giờ.

Thứ tự 8 nét
1234567891011

Chữ 2/16

終 CHUNG

kết thúc

Âm On
シュウ
Âm Kun
お(わる)・お(える)
Số nét
11
Bộ thủ
糸 Mịch

Cách nhớ

Sợi chỉ 糸 bên trái, chữ 冬 (mùa đông) bên phải: mùa đông là cuối năm, cuộn chỉ cũng đã hết. CHUNG như trong “chung kết”, “lâm chung”.

終わる (tự động từ), 終える (tha động từ). Đối nghĩa với 始.

Từ vựng

  • 終わる おわる kết thúc
  • 終電 しゅうでん chuyến tàu cuối
  • 最終 さいしゅう cuối cùng

Câu ví dụ

仕事が終わったら、電話します。

しごとがおわったら、でんわします。

Xong việc tôi sẽ gọi điện.

Thứ tự 11 nét
12345

Chữ 3/16

以 DĨ

lấy… làm mốc

Âm On
イ
Số nét
5
Bộ thủ
人 Nhân

Cách nhớ

Bên trái giống cái cày, bên phải là người 人 cầm nó: người lấy dụng cụ để làm việc — “lấy… làm”. Trong tiếng Nhật, 以 đứng trước 上・下・前・後 để chỉ mốc. DĨ như trong “dĩ vãng”, “sở dĩ”.

以上・以下・以内・以外 đều tính cả mốc: 二十歳以上 = từ 20 tuổi trở lên.

Từ vựng

  • 以上 いじょう trở lên; trên đây
  • 以下 いか trở xuống
  • 以外 いがい ngoài ra

Câu ví dụ

以前、東京に住んでいました。

いぜん、とうきょうにすんでいました。

Trước đây tôi đã sống ở Tokyo.

Thứ tự 5 nét
12345

Chữ 4/16

去 KHỨ

đi khỏi, đã qua

Âm On
キョ・コ
Âm Kun
さ(る)
Số nét
5
Bộ thủ
厶 Khư

Cách nhớ

Đất 土 ở trên, cái túi 厶 ở dưới: xách túi rời khỏi mảnh đất — đi khỏi, đã qua. KHỨ như trong “quá khứ”, “khứ hồi”.

去年 (きょねん) = năm ngoái; 過去 (かこ) = quá khứ.

Từ vựng

  • 去年 きょねん năm ngoái
  • 過去 かこ quá khứ
  • 去る さる rời đi

Câu ví dụ

去年の夏、日本へ行きました。

きょねんのなつ、にほんへいきました。

Mùa hè năm ngoái tôi đã đi Nhật.

Thứ tự 5 nét
123456

Chữ 5/16

回 HỒI

lần, vòng

Âm On
カイ
Âm Kun
まわ(る)・まわ(す)
Số nét
6
Bộ thủ
囗 Vi

Cách nhớ

Hình vuông nhỏ nằm trong hình vuông lớn: vòng nước xoáy cuộn quanh — vòng, lần. HỒI như trong “hồi âm”, “vu hồi”.

〜回 đếm số lần: 一回 (いっかい), 二回, 三回 (さんかい).

Từ vựng

  • 一回 いっかい một lần
  • 今回 こんかい lần này
  • 回る まわる quay, đi vòng

Câu ví dụ

この薬は一日に三回飲んでください。

このくすりはいちにちにさんかいのんでください。

Thuốc này hãy uống ngày ba lần.

Thứ tự 6 nét
123456

Chữ 6/16

次 THỨ

tiếp theo

Âm On
ジ・シ
Âm Kun
つ(ぐ)・つぎ
Số nét
6
Bộ thủ
欠 Khiếm

Cách nhớ

Hai chấm 冫 bên trái và người há miệng 欠 bên phải: người ngồi há miệng chờ đến lượt kế tiếp. THỨ như trong “thứ tự”, “thứ hai”.

次 (つぎ) = tiếp theo: 次の駅 = ga tiếp theo.

Từ vựng

  • 次 つぎ tiếp theo
  • 目次 もくじ mục lục
  • 次回 じかい lần sau

Câu ví dụ

次の駅で降ります。

つぎのえきでおります。

Tôi xuống ở ga tiếp theo.

Thứ tự 6 nét
1234567

Chữ 7/16

初 SƠ

đầu tiên

Âm On
ショ
Âm Kun
はじ(め)・はじ(めて)・はつ
Số nét
7
Bộ thủ
刀 Đao

Cách nhớ

Tấm áo 衤 bên trái, con dao 刀 bên phải: nhát kéo đầu tiên khi cắt vải may áo. SƠ như trong “sơ cấp”, “ban sơ”.

初めて (はじめて) = lần đầu tiên; 初め (はじめ) = lúc đầu.

Từ vựng

  • 初めて はじめて lần đầu tiên
  • 最初 さいしょ đầu tiên
  • 初級 しょきゅう sơ cấp

Câu ví dụ

初めまして。どうぞよろしく。

はじめまして。どうぞよろしく。

Rất vui được gặp bạn. Mong được giúp đỡ.

Thứ tự 7 nét
123456789101112

Chữ 8/16

最 TỐI

nhất

Âm On
サイ
Âm Kun
もっと(も)
Số nét
12
Bộ thủ
曰 Viết

Cách nhớ

Chữ 日 ở trên, chữ 取 (lấy) ở dưới: mỗi ngày chỉ lấy thứ tốt nhất. TỐI như trong “tối đa”, “tối thiểu”, “tối ưu”.

最近 (さいきん) = gần đây; 最後 (さいご) = cuối cùng.

Từ vựng

  • 最近 さいきん gần đây
  • 最後 さいご cuối cùng
  • 最高 さいこう tuyệt nhất

Câu ví dụ

最近、とても寒いですね。

さいきん、とてもさむいですね。

Dạo này lạnh quá nhỉ.

Thứ tự 12 nét
123456789

Chữ 9/16

昨 TẠC

hôm qua, trước

Âm On
サク
Số nét
9
Bộ thủ
日 Nhật

Cách nhớ

Mặt trời 日 bên trái, chữ 乍 (chợt) bên phải: một ngày chợt trôi qua — hôm qua. TẠC như trong “tạc nhật” (hôm qua).

昨日 đọc きのう (thường ngày) hoặc さくじつ (trang trọng). 昨年 = năm ngoái, trang trọng hơn 去年.

Từ vựng

  • 昨日 きのう hôm qua
  • 昨年 さくねん năm ngoái
  • 昨夜 さくや tối qua

Câu ví dụ

昨日は雨でした。

きのうはあめでした。

Hôm qua trời mưa.

Thứ tự 9 nét
12345

Chữ 10/16

未 VỊ

chưa

Âm On
ミ
Số nét
5
Bộ thủ
木 Mộc

Cách nhớ

Cây 木 có thêm một nét ngang ngắn ở trên: cành non chưa lớn — chưa. VỊ như trong “vị thành niên”, “vị lai”.

Nét ngang trên của 未 ngắn hơn nét dưới; 末 thì ngược lại.

Từ vựng

  • 未来 みらい tương lai
  • 未定 みてい chưa định
  • 未成年 みせいねん vị thành niên

Câu ví dụ

子どもたちの未来を考えましょう。

こどもたちのみらいをかんがえましょう。

Hãy nghĩ đến tương lai của bọn trẻ.

Thứ tự 5 nét
12345

Chữ 11/16

末 MẠT

cuối

Âm On
マツ・バツ
Âm Kun
すえ
Số nét
5
Bộ thủ
木 Mộc

Cách nhớ

Cây 木 có nét ngang dài ở trên cùng: vạch đánh dấu ngọn cây, chỗ cuối cùng. MẠT như trong “mạt hạng”, “mạt vận”.

週末 (しゅうまつ) = cuối tuần; 年末 (ねんまつ) = cuối năm.

Từ vựng

  • 週末 しゅうまつ cuối tuần
  • 年末 ねんまつ cuối năm
  • 月末 げつまつ cuối tháng

Câu ví dụ

週末は家族と出かけます。

しゅうまつはかぞくとでかけます。

Cuối tuần tôi đi chơi với gia đình.

Thứ tự 5 nét
123456789101112

Chữ 12/16

期 KỲ

thời kỳ

Âm On
キ・ゴ
Số nét
12
Bộ thủ
月 Nguyệt

Cách nhớ

Chữ 其 bên trái, mặt trăng 月 bên phải: trăng tròn rồi khuyết theo chu kỳ. KỲ như trong “thời kỳ”, “học kỳ”, “kỳ hạn”.

期間 (きかん) = khoảng thời gian; 学期 (がっき) = học kỳ.

Từ vựng

  • 期間 きかん thời gian, kỳ hạn
  • 学期 がっき học kỳ
  • 延期 えんき hoãn lại

Câu ví dụ

新しい学期が始まりました。

あたらしいがっきがはじまりました。

Học kỳ mới đã bắt đầu.

Thứ tự 12 nét
1234

Chữ 13/16

予 DỰ

trước

Âm On
ヨ
Số nét
4
Bộ thủ
亅 Quyết

Cách nhớ

Hai mắt xích móc vào nhau, nét móc kéo xuống dưới: nối sẵn phía trước cho phần sau — chuẩn bị trước. DỰ như trong “dự định”, “dự báo”.

予定 (よてい) = dự định; 予約 (よやく) = đặt trước.

Từ vựng

  • 予定 よてい dự định
  • 予約 よやく đặt trước
  • 天気予報 てんきよほう dự báo thời tiết

Câu ví dụ

レストランを予約しました。

レストランをよやくしました。

Tôi đã đặt bàn ở nhà hàng.

Thứ tự 4 nét
12345678

Chữ 14/16

定 ĐỊNH

định, cố định

Âm On
テイ・ジョウ
Âm Kun
さだ(める)
Số nét
8
Bộ thủ
宀 Miên

Cách nhớ

Mái nhà 宀 trên một chữ giống 正 (đúng): đặt mọi thứ đúng chỗ trong nhà — cố định. ĐỊNH như trong “quyết định”, “cố định”.

決定 (けってい) = quyết định; 定休日 (ていきゅうび) = ngày nghỉ cố định của cửa hàng.

Từ vựng

  • 決定 けってい quyết định
  • 定休日 ていきゅうび ngày nghỉ định kỳ
  • 予定表 よていひょう bảng lịch

Câu ví dụ

この店の定休日は月曜日です。

このみせのていきゅうびはげつようびです。

Cửa hàng này nghỉ cố định vào thứ Hai.

Thứ tự 8 nét
12345678910111213

Chữ 15/16

続 TỤC

tiếp tục

Âm On
ゾク
Âm Kun
つづ(く)・つづ(ける)
Số nét
13
Bộ thủ
糸 Mịch

Cách nhớ

Sợi chỉ 糸 bên trái, chữ 売 (bán) bên phải: sợi chỉ kéo dài mãi như hàng bán ra liên tục. TỤC như trong “liên tục”, “tiếp tục”, “thủ tục”.

続く (tự động từ): 雨が続く; 続ける (tha động từ): 勉強を続ける.

Từ vựng

  • 続く つづく tiếp diễn
  • 続ける つづける tiếp tục (làm)
  • 手続き てつづき thủ tục

Câu ví dụ

日本語の勉強を続けています。

にほんごのべんきょうをつづけています。

Tôi vẫn đang tiếp tục học tiếng Nhật.

Thứ tự 13 nét
123456789101112

Chữ 16/16

番 PHIÊN

lượt, số thứ tự

Âm On
バン
Số nét
12
Bộ thủ
田 Điền

Cách nhớ

Thửa ruộng 田 ở dưới, hạt giống 釆 rắc ở trên: gieo hạt từng luống theo lượt. PHIÊN như trong “phiên trực”, “luân phiên”.

一番 (いちばん) = thứ nhất, nhất; 番号 (ばんごう) = số.

Từ vựng

  • 一番 いちばん thứ nhất, nhất
  • 番号 ばんごう số
  • 交番 こうばん đồn cảnh sát

Câu ví dụ

電話番号を教えてください。

でんわばんごうをおしえてください。

Cho tôi số điện thoại của bạn.

Thứ tự 12 nét

Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.

Bài đọc: Lịch của tôi

Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.

  1. 先週の週末は初めて一人で旅行しました。

    せんしゅうのしゅうまつははじめてひとりでりょこうしました。

    Cuối tuần trước, lần đầu tiên tôi đi du lịch một mình.

  2. 最初は少し心配でしたが、とても楽しかったです。

    さいしょはすこししんぱいでしたが、とてもたのしかったです。

    Lúc đầu tôi hơi lo, nhưng rất vui.

  3. 今週の予定はもう決まっています。

    こんしゅうのよていはもうきまっています。

    Lịch tuần này đã định xong.

  4. 月曜日から金曜日までは、毎日九時に仕事が始まります。

    げつようびからきんようびまでは、まいにちくじにしごとがはじまります。

    Từ thứ Hai đến thứ Sáu, ngày nào công việc cũng bắt đầu lúc chín giờ.

  5. 仕事が終わったら、次の週末の計画を考えます。

    しごとがおわったら、つぎのしゅうまつのけいかくをかんがえます。

    Xong việc, tôi nghĩ kế hoạch cho cuối tuần tới.

  6. 去年から続けている日記は、もう百回以上になりました。

    きょねんからつづけているにっきは、もうひゃっかいいじょうになりました。

    Nhật ký tôi viết từ năm ngoái đến nay đã được hơn một trăm lần.

  7. 未来の自分のために、一番大切なことを毎日少しずつ続けたいです。

    みらいのじぶんのために、いちばんたいせつなことをまいにちすこしずつつづけたいです。

    Vì bản thân mình sau này, tôi muốn mỗi ngày làm từng chút điều quan trọng nhất.

Luyện tập

6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Nghĩa của chữ

Nhận mặt chữ

0/6 đúng

Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.

  1. 未

    Đáp án

    VỊ · chưa

    未 có nét ngang trên ngắn; 末 có nét ngang trên dài.

  2. 末

    Đáp án

    MẠT · cuối

    末: nét ngang trên dài hơn nét dưới.

  3. 昨

    Đáp án

    TẠC · hôm qua

    昨 có bộ 日; 作 (làm) có bộ 亻.

  4. 始

    Đáp án

    THỦY · bắt đầu

    始 = 女 + 台.

  5. 続

    Đáp án

    TỤC · tiếp tục

    続 = 糸 + 売.

  6. 初

    Đáp án

    SƠ · đầu tiên

    初 = 衤 + 刀.

Cách đọc

Chọn cách đọc

0/6 đúng

Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.

  1. 去年

    Đáp án

    きょねん

  2. 最初

    Đáp án

    さいしょ

  3. 予定

    Đáp án

    よてい

  4. 一回

    Đáp án

    いっかい

  5. 週末

    Đáp án

    しゅうまつ

  6. 番号

    Đáp án

    ばんごう

Chọn chữ

Chọn chữ Hán đúng

0/6 đúng

Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.

  1. 授業が【はじ】まります。

    じゅぎょうが【はじ】まります。

    Đáp án

    始

    始まる = bắt đầu; 初め = lúc đầu.

  2. 【はじ】めて日本に来ました。

    【はじ】めてにほんにきました。

    Đáp án

    初

    初めて = lần đầu tiên.

  3. 【つぎ】の駅で降ります。

    【つぎ】のえきでおります。

    Đáp án

    次

  4. 【みらい】の話をしましょう。

    【みらい】のはなしをしましょう。

    Đáp án

    未来

  5. 雨が三日も【つづ】いています。

    あめがみっかも【つづ】いています。

    Đáp án

    続

  6. 【きのう】は休みでした。

    【きのう】はやすみでした。

    Đáp án

    昨日

Điền vào chỗ trống

Gõ cách đọc

0/5 đúng

Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).

  1. 終電 →( )

    Đáp án

    しゅうでん

    chuyến tàu cuối

  2. 以上 →( )

    Đáp án

    いじょう

    trở lên

  3. 最近 →( )

    Đáp án

    さいきん

    gần đây

  4. 学期 →( )

    Đáp án

    がっき

    học kỳ

  5. 予約 →( )

    Đáp án

    よやく

    đặt trước

Nghe

Nghe và chọn từ

0/4 đúng

Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    さいご

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    最後

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    いがい

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    以外

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    こんかい

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    今回

  4. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    おわりました

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    終わりました

Viết chữ Hán

Viết bằng chữ Hán

0/5 đúng

Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.

  1. きょねん (năm ngoái)

    Đáp án

    去年

    きょねん

  2. はじめる (bắt đầu)

    Đáp án

    始める

    はじめる

  3. つぎ (tiếp theo)

    Đáp án

    次

    つぎ

  4. よてい (dự định)

    Đáp án

    予定

    よてい

  5. しゅうまつ (cuối tuần)

    Đáp án

    週末

    しゅうまつ

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả 512 chữ Kanji