Bài 9 Đi lại và giao thông
第9課 交通と移動
Mở đầu giai đoạn 2: mười sáu chữ về đi lại — điện, xe, nhà ga, đường sá, tự mình, lăn, lên xe, vận chuyển, chuyển động, đi bộ, chạy, dừng, đi qua, gửi, gấp, xuất phát. Bài hoàn tất các chữ N5 còn lại (電 車 駅 道) và mở rộng sang N4.
- 16 chữ Hán
- 48 từ vựng
- 32 câu luyện tập
- 75 bản thu
Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).
0/32 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nhận mặt và viết 16 chữ về đi lại và giao thông.
- Đọc tên các phương tiện và loại tàu: 電車, 自転車, 自動車, 急行, 特急.
- Dùng đúng các động từ di chuyển: 乗る, 歩く, 走る, 止まる, 通う, 送る, 急ぐ.
- Nhận ra bộ 辶 (bước đi) trong 道, 運, 通, 送.
Cách học bài này 6 bước
- Bộ 辶 (sước, bước đi) có trong 道, 運, 通, 送 (và 週, 近, 遠 đã học): chữ có bộ này thường liên quan đến đi lại, đường sá. Bộ 辶 luôn viết sau cùng.
- 乗る (lên xe) đi với に: 電車に乗る; 降りる (xuống xe) đi với を: 電車を降りる. Học cả cụm, đừng học động từ đứng một mình.
- 止 là hình bàn chân đứng yên. Nó có trong 歩 (đi bộ) và là gốc của 正 (đúng). Nhận ra thành phần quen giúp nhớ chữ mới nhanh hơn.
- Nhiều từ ghép về tàu xe kết thúc bằng 車: 電車, 自転車, 自動車, 駐車場. Chữ 車 ở cuối từ thường chỉ một loại xe.
- Âm ngắt và âm bán đục khi ghép: 出発 しゅっぱつ, 散歩 さんぽ, 一歩 いっぽ, 特急 とっきゅう.
- Khi đi tàu, đọc to tên ga và các bảng 急行, 出口, 乗り換え: chữ trên biển hiệu là bài ôn tốt nhất.
Bảng 16 chữ của bài
Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.
Học từng chữ
Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.
Chữ 1/16
電 ĐIỆN
điện
- Âm On
- デン
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 雨 Vũ
Cách nhớ
Mưa 雨 ở trên, tia chớp ở dưới: tia sét trong cơn mưa là điện. ĐIỆN như trong “điện thoại”, “điện tử”.
Bộ 雨 trên đầu viết dẹt lại, nhường chỗ cho phần dưới.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 電車 でんしゃ tàu điện
- 電話 でんわ điện thoại
- 電気 でんき điện; đèn điện
Câu ví dụ
部屋の電気を消してください。
へやのでんきをけしてください。
Hãy tắt đèn trong phòng.
Thứ tự 13 nét
Chữ 2/16
車 XA
xe
- Âm On
- シャ
- Âm Kun
- くるま
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 車 Xa
Cách nhớ
Chiếc xe nhìn từ trên xuống: thùng xe ở giữa, trục bánh xe xuyên qua thẳng đứng. XA như trong “mã xa” (xe ngựa), “khí xa” (xe hơi).
Đừng nhầm với 東 (phía đông): 東 có hai nét xiên ở dưới như rễ cây.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 車 くるま ô tô, xe
- 自転車 じてんしゃ xe đạp
- 駐車場 ちゅうしゃじょう bãi đỗ xe
Câu ví dụ
車で会社へ行きます。
くるまでかいしゃへいきます。
Tôi đi làm bằng ô tô.
Thứ tự 7 nét
Chữ 3/16
駅 DỊCH
nhà ga
- Âm On
- エキ
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 馬 Mã
Cách nhớ
Con ngựa 馬 bên trái, 尺 (thước đo) bên phải: trạm dịch ngày xưa là nơi đổi ngựa sau mỗi chặng đường đo sẵn. DỊCH như trong “dịch trạm”.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 駅 えき nhà ga
- 駅前 えきまえ trước nhà ga
- 駅員 えきいん nhân viên nhà ga
Câu ví dụ
次の駅で降ります。
つぎのえきでおります。
Tôi xuống ở ga tiếp theo.
Thứ tự 14 nét
Chữ 4/16
道 ĐẠO
đường; đạo
- Âm On
- ドウ・トウ
- Âm Kun
- みち
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 辶 Sước
Cách nhớ
Cái đầu 首 bước đi trên con đường 辶: người đi đầu dẫn đường. ĐẠO như trong “đạo lộ”, “đạo lý”, “nhu đạo”.
北海道 ほっかいどう; 柔道 じゅうどう (judo); 書道 しょどう (thư pháp).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 道 みち con đường
- 水道 すいどう nước máy
- 柔道 じゅうどう judo
Câu ví dụ
この道をまっすぐ行ってください。
このみちをまっすぐいってください。
Hãy đi thẳng con đường này.
Thứ tự 12 nét
Chữ 5/16
自 TỰ
tự mình
- Âm On
- ジ・シ
- Âm Kun
- みずか(ら)
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 自 Tự
Cách nhớ
Hình cái mũi: người Nhật chỉ vào mũi mình khi nói “tôi”. TỰ như trong “tự do”, “tự nhiên”.
Đừng nhầm với 目 (mắt): 自 có nét phẩy nhỏ trên đầu. Cùng âm TỰ với 字 (chữ) nhưng khác chữ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 自分 じぶん bản thân
- 自転車 じてんしゃ xe đạp
- 自由 じゆう tự do
Câu ví dụ
自分で料理を作ります。
じぶんでりょうりをつくります。
Tôi tự nấu ăn.
Thứ tự 6 nét
Chữ 6/16
転 CHUYỂN
lăn, quay; chuyển
- Âm On
- テン
- Âm Kun
- ころ(ぶ)・ころ(がる)
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 車 Xa
Cách nhớ
Bánh xe 車 lăn đi, bên phải là 云 như đám mây cuộn tròn: xe lăn tròn như mây cuộn. CHUYỂN như trong “chuyển động”, “vận chuyển”.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 運転手 うんてんしゅ tài xế
- 転ぶ ころぶ ngã
- 回転 かいてん quay vòng
Câu ví dụ
雪の日に道で転びました。
ゆきのひにみちでころびました。
Hôm có tuyết tôi bị ngã trên đường.
Thứ tự 11 nét
Chữ 7/16
乗 THỪA
lên (xe), cưỡi
- Âm On
- ジョウ
- Âm Kun
- の(る)・の(せる)
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 丿 Phiệt
Cách nhớ
Một người đứng trên ngọn cây (木 với hai cánh tay giang ra hai bên): trèo lên, cưỡi lên. THỪA như trong “thừa thắng”, “thừa cơ”.
乗る đi với に: 電車に乗る (lên tàu). Ngược lại là 降りる (xuống): 電車を降りる.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 乗る のる lên (xe), đi (xe)
- 乗り物 のりもの phương tiện đi lại
- 乗車券 じょうしゃけん vé tàu xe
Câu ví dụ
毎朝バスに乗ります。
まいあさバスにのります。
Sáng nào tôi cũng đi xe buýt.
Thứ tự 9 nét
Chữ 8/16
運 VẬN
vận chuyển; vận may
- Âm On
- ウン
- Âm Kun
- はこ(ぶ)
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 辶 Sước
Cách nhớ
Đoàn xe quân 軍 nối nhau đi trên đường 辶: vận chuyển. VẬN như trong “vận chuyển”, “vận may”, “vận động”.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 運ぶ はこぶ khiêng, vận chuyển
- 運転 うんてん lái xe
- 運動 うんどう vận động, thể thao
Câu ví dụ
この荷物を二階へ運んでください。
このにもつをにかいへはこんでください。
Hãy khiêng hành lý này lên tầng hai.
Thứ tự 12 nét
Chữ 9/16
動 ĐỘNG
động, chuyển động
- Âm On
- ドウ
- Âm Kun
- うご(く)・うご(かす)
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 力 Lực
Cách nhớ
Vật nặng 重 cần có sức lực 力 mới dịch chuyển được: chuyển động. ĐỘNG như trong “hoạt động”, “động vật”.
Đừng nhầm với 働 (làm việc, bài 15): 働 = 亻 + 動.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 動く うごく chuyển động; (máy) chạy
- 動物 どうぶつ động vật
- 自動車 じどうしゃ ô tô
Câu ví dụ
このエレベーターは動いていません。
このエレベーターはうごいていません。
Thang máy này không chạy.
Thứ tự 11 nét
Chữ 10/16
歩 BỘ
đi bộ, bước
- Âm On
- ホ・ブ・ポ
- Âm Kun
- ある(く)・あゆ(む)
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 止 Chỉ
Cách nhớ
Bàn chân 止 ở trên và một bàn chân nữa ở dưới: hai chân nối nhau bước đi. BỘ như trong “đi bộ”, “tiến bộ”.
Phần dưới không có nét chấm bên phải như chữ 少.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 歩く あるく đi bộ
- 散歩 さんぽ đi dạo
- 一歩 いっぽ một bước
Câu ví dụ
毎朝公園を三十分歩きます。
まいあさこうえんをさんじゅっぷんあるきます。
Sáng nào tôi cũng đi bộ 30 phút ở công viên.
Thứ tự 8 nét
Chữ 11/16
走 TẨU
chạy
- Âm On
- ソウ
- Âm Kun
- はし(る)
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 走 Tẩu
Cách nhớ
Phần trên như người đang vung tay, phần dưới là bàn chân bước dài: chạy. TẨU như trong “tẩu thoát”, “bôn tẩu”.
Đừng nhầm với 足 (chân): 走 có 土 ở trên, 足 có 口 ở trên.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 走る はしる chạy
- 競走 きょうそう cuộc chạy đua
- 走者 そうしゃ người chạy
Câu ví dụ
駅まで走りました。
えきまではしりました。
Tôi đã chạy đến ga.
Thứ tự 7 nét
Chữ 12/16
止 CHỈ
dừng
- Âm On
- シ
- Âm Kun
- と(まる)・と(める)・や(める)
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 止 Chỉ
Cách nhớ
Hình một bàn chân đứng yên trên mặt đất: dừng lại. CHỈ như trong “đình chỉ”, “cấm chỉ”.
止まる (dừng – tự động từ) / 止める (dừng lại, đỗ xe – tha động từ). 中止 (ちゅうし) = hủy bỏ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 止まる とまる dừng
- 止める とめる dừng, đỗ (xe)
- 中止 ちゅうし hủy bỏ
Câu ví dụ
ここに車を止めないでください。
ここにくるまをとめないでください。
Xin đừng đỗ xe ở đây.
Thứ tự 4 nét
Chữ 13/16
通 THÔNG
đi qua, thông suốt
- Âm On
- ツウ・ツ
- Âm Kun
- とお(る)・とお(す)・かよ(う)
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 辶 Sước
Cách nhớ
Con đường 辶 thông suốt qua chỗ có cái ống (phần 甬): đi qua, thông suốt. THÔNG như trong “giao thông”, “thông minh”.
通う (かよう) = đi lại đều đặn (đi học, đi làm).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 通る とおる đi qua
- 通う かよう đi học, đi làm đều đặn
- 交通 こうつう giao thông
Câu ví dụ
毎日バスで学校に通っています。
まいにちバスでがっこうにかよっています。
Hằng ngày tôi đi học bằng xe buýt.
Thứ tự 10 nét
Chữ 14/16
送 TỐNG
gửi; tiễn
- Âm On
- ソウ
- Âm Kun
- おく(る)
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 辶 Sước
Cách nhớ
Hai tay nâng món quà (phần trên) đem đi trên đường 辶: gửi đi, tiễn đưa. TỐNG như trong “tống tiễn”, “hộ tống”.
送る vừa là “gửi” (thư, quà) vừa là “tiễn, đưa” (người).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 送る おくる gửi; tiễn
- 放送 ほうそう phát sóng
- 送料 そうりょう phí gửi
Câu ví dụ
母に写真を送りました。
ははにしゃしんをおくりました。
Tôi đã gửi ảnh cho mẹ.
Thứ tự 9 nét
Chữ 15/16
急 CẤP
gấp, vội
- Âm On
- キュウ
- Âm Kun
- いそ(ぐ)
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 心 Tâm
Cách nhớ
Bàn tay túm lấy trái tim 心 đang đập nhanh: vội vàng, gấp gáp. CẤP như trong “cấp cứu”, “khẩn cấp”.
急行 (きゅうこう) = tàu nhanh; 特急 (とっきゅう) = tàu tốc hành.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 急ぐ いそぐ vội
- 急行 きゅうこう tàu nhanh
- 特急 とっきゅう tàu tốc hành
Câu ví dụ
急いでください。電車が来ますよ。
いそいでください。でんしゃがきますよ。
Nhanh lên! Tàu đến rồi.
Thứ tự 9 nét
Chữ 16/16
発 PHÁT
xuất phát, phát ra
- Âm On
- ハツ・ホツ
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 癶 Bát
Cách nhớ
Hai bàn chân 癶 bước ra ở trên, bên dưới là người giương cung bắn đi: xuất phát. PHÁT như trong “phát triển”, “xuất phát”.
Âm biến khi ghép: 出発 しゅっぱつ, 発表 はっぴょう.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 出発 しゅっぱつ xuất phát
- 発音 はつおん phát âm
- 発表 はっぴょう phát biểu, công bố
Câu ví dụ
飛行機は十時に出発します。
ひこうきはじゅうじにしゅっぱつします。
Máy bay cất cánh lúc 10 giờ.
Thứ tự 9 nét
Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.
Bài đọc: Đi làm bằng tàu điện
Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.
-
わたしは毎日電車で会社に通っています。
わたしはまいにちでんしゃでかいしゃにかよっています。
Hằng ngày tôi đi làm bằng tàu điện.
-
家から駅まで自転車で五分です。
いえからえきまでじてんしゃでごふんです。
Từ nhà đến ga mất năm phút đi xe đạp.
-
駅で急行に乗って、三つ目の駅で降ります。
えきできゅうこうにのって、みっつめのえきでおります。
Ở ga tôi lên tàu nhanh và xuống ở ga thứ ba.
-
朝の電車は人が多くて、少しも動けません。
あさのでんしゃはひとがおおくて、すこしもうごけません。
Tàu buổi sáng đông người, không nhúc nhích được chút nào.
-
駅を出て、大きい道を十分ぐらい歩きます。
えきをでて、おおきいみちをじゅっぷんぐらいあるきます。
Ra khỏi ga, tôi đi bộ khoảng mười phút trên con đường lớn.
-
時々、遅れそうになって、会社まで走ります。
ときどき、おくれそうになって、かいしゃまではしります。
Thỉnh thoảng sắp muộn, tôi chạy đến công ty.
-
週末は車を運転して、家族と出かけます。
しゅうまつはくるまをうんてんして、かぞくとでかけます。
Cuối tuần tôi lái xe đi chơi cùng gia đình.
Luyện tập
6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Nhận mặt chữ
0/6 đúng
Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.
-
駅
Đáp án
DỊCH · nhà ga
駅 có 馬 bên trái và 尺 bên phải.
-
送
Đáp án
TỐNG · gửi, tiễn
Ba chữ cùng có bộ 辶.
-
転
Đáp án
CHUYỂN · lăn, quay
転 = 車 + 云.
-
止
Đáp án
CHỈ · dừng
正 (đúng) là 止 có thêm nét ngang trên đầu.
-
急
Đáp án
CẤP · gấp, vội
-
発
Đáp án
PHÁT · xuất phát
登 (leo) cũng có 癶 ở trên.
Chọn cách đọc
0/6 đúng
Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.
-
電車
Đáp án
でんしゃ
-
自転車
Đáp án
じてんしゃ
-
散歩
Đáp án
さんぽ
さん + ほ → さんぽ.
-
交通
Đáp án
こうつう
-
特急
Đáp án
とっきゅう
-
動物
Đáp án
どうぶつ
Chọn chữ Hán đúng
0/6 đúng
Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.
-
毎朝バスに【の】ります。
まいあさバスに【の】ります。
Đáp án
乗
-
【えき】で待っています。
【えき】でまっています。
Đáp án
駅
-
この【みち】をまっすぐ行きます。
この【みち】をまっすぐいきます。
Đáp án
道
-
ここに車を【と】めないでください。
ここにくるまを【と】めないでください。
Đáp án
止
-
手紙を【おく】ります。
てがみを【おく】ります。
Đáp án
送
-
【いそ】いでください。
Đáp án
急
Gõ cách đọc
0/5 đúng
Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).
-
運転 →( )
Đáp án
うんてん
lái xe
-
通う →( )
Đáp án
かよう
đi lại đều đặn
-
発音 →( )
Đáp án
はつおん
phát âm
-
歩く →( )
Đáp án
あるく
đi bộ
-
駅員 →( )
Đáp án
えきいん
nhân viên nhà ga
Nghe và chọn từ
0/4 đúng
Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
じてんしゃ
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
自転車
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
はしる
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
走る
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
きゅうこう
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
急行
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
うごく
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
動く
Viết bằng chữ Hán
0/5 đúng
Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.
-
でんしゃ (tàu điện)
Đáp án
電車
でんしゃ
-
くるま (ô tô)
Đáp án
車
くるま
-
みち (con đường)
Đáp án
道
みち
-
のる (lên xe)
Đáp án
乗る
のる
-
おくる (gửi)
Đáp án
送る
おくる
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 32 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 32 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.