Bài 10 Thành phố và nơi chốn
第10課 町と場所
Mười sáu chữ về thành phố và nơi chốn: đất nước, công ty, cửa hàng, phố, làng, thành phố, kinh đô, đô thị, tỉnh, quận, đất, nơi chốn, nhà, tòa nhà, viện và bạc (ngân hàng). Bài giúp đọc địa chỉ, biển tên công trình và các đơn vị hành chính của Nhật.
- 16 chữ Hán
- 48 từ vựng
- 32 câu luyện tập
- 75 bản thu
Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).
0/32 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nhận mặt và viết 16 chữ về thành phố và nơi chốn.
- Đọc tên các công trình: 銀行, 病院, 図書館, 映画館, 駐車場, 本屋.
- Hiểu các đơn vị hành chính của Nhật: 都, 県, 市, 区, 町, 村.
- Dùng chữ cuối 〜館, 〜院, 〜場, 〜屋, 〜店 để đoán nghĩa từ ghép chỉ nơi chốn.
Cách học bài này 6 bước
- Nhiều chữ trong bài là “loại nơi chốn” đứng cuối từ ghép: 〜館 (tòa nhà: 図書館, 映画館), 〜院 (viện: 病院), 〜場 (bãi, nơi: 駐車場, 会場), 〜屋 (cửa hàng: 本屋, 花屋), 〜店 (quán: 喫茶店). Nhìn chữ cuối là đoán được loại nơi.
- Đơn vị hành chính Nhật: 都 (Tokyo), 道 (Hokkaido), 府 (Osaka, Kyoto), 県 (các tỉnh còn lại); bên dưới là 市, 区, 町, 村. Chú ý 県 của Nhật là cấp tỉnh, lớn hơn “huyện” của Việt Nam.
- Bộ 阝 có hai nghĩa tùy vị trí: bên trái là PHỤ (gò đất) như trong 院; bên phải là ẤP (làng, vùng) như trong 都.
- 市 đọc し khi là thành phố (大阪市), đọc いち khi là chợ (市場 いちば).
- Hai chữ cùng âm TRƯỜNG: 長 (dài) và 場 (nơi chốn). Âm Hán Việt giống nhau không có nghĩa chữ giống nhau, luôn nhìn kỹ hình chữ.
- Viết địa chỉ của bạn bằng chữ Hán (ví dụ 東京都新宿区…, ハノイ市…) rồi đọc to: cách ôn 都, 市, 区, 町 rất thực tế.
Bảng 16 chữ của bài
Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.
Học từng chữ
Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.
Chữ 1/16
国 QUỐC
nước, quốc gia
- Âm On
- コク
- Âm Kun
- くに
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 囗 Vi
Cách nhớ
Viên ngọc quý 玉 được bao quanh bởi đường biên giới 囗: đất nước. QUỐC như trong “quốc gia”, “quốc tế”.
Âm biến khi ghép: 中国 ちゅうごく, 外国 がいこく.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 国 くに đất nước; quê
- 外国 がいこく nước ngoài
- 国際 こくさい quốc tế
Câu ví dụ
お国はどちらですか。
おくにはどちらですか。
Bạn đến từ nước nào?
Thứ tự 8 nét
Chữ 2/16
社 XÃ
công ty; xã hội; đền
- Âm On
- シャ
- Âm Kun
- やしろ
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 礻 Thị
Cách nhớ
Bộ 礻 (thần linh) bên trái, đất 土 bên phải: nơi thờ thần đất của làng, nơi mọi người tụ họp. XÃ như trong “xã hội”, “hợp tác xã”.
会社 (かいしゃ) = công ty; 神社 (じんじゃ) = đền thờ Thần đạo.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 会社 かいしゃ công ty
- 社会 しゃかい xã hội
- 神社 じんじゃ đền thờ
Câu ví dụ
姉は旅行会社で働いています。
あねはりょこうがいしゃではたらいています。
Chị tôi làm ở công ty du lịch.
Thứ tự 7 nét
Chữ 3/16
店 ĐIẾM
cửa hàng
- Âm On
- テン
- Âm Kun
- みせ
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 广 Nghiễm
Cách nhớ
Mái nhà 广 che trên quầy hàng (占): cửa hàng. ĐIẾM như trong “thương điếm”, “tửu điếm” (quán rượu).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 店 みせ cửa hàng
- 店員 てんいん nhân viên bán hàng
- 喫茶店 きっさてん quán cà phê
Câu ví dụ
駅の前に新しい店ができました。
えきのまえにあたらしいみせができました。
Trước ga mới mở một cửa hàng.
Thứ tự 8 nét
Chữ 4/16
町 ĐINH
thị trấn, khu phố
- Âm On
- チョウ
- Âm Kun
- まち
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 田 Điền
Cách nhớ
Ruộng 田 bên trái, con đường 丁 bên phải: nơi đồng ruộng có đường phố là thị trấn. ĐINH là âm Hán Việt, dùng trong tên khu phố ở Nhật.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 町 まち thị trấn, khu phố
- 下町 したまち khu phố cổ, phố bình dân
- 町長 ちょうちょう trưởng thị trấn
Câu ví dụ
この町は静かで、住みやすいです。
このまちはしずかで、すみやすいです。
Thị trấn này yên tĩnh, dễ sống.
Thứ tự 7 nét
Chữ 5/16
村 THÔN
làng
- Âm On
- ソン
- Âm Kun
- むら
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 木 Mộc
Cách nhớ
Cây 木 bên trái, 寸 (bàn tay) bên phải: nơi người ta trồng cây, làm lụng bằng tay là làng. THÔN như trong “nông thôn”, “thôn xóm”.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 村 むら làng
- 村長 そんちょう trưởng làng
- 農村 のうそん nông thôn
Câu ví dụ
祖父は小さい村に住んでいます。
そふはちいさいむらにすんでいます。
Ông tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.
Thứ tự 7 nét
Chữ 6/16
市 THỊ
thành phố; chợ
- Âm On
- シ
- Âm Kun
- いち
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 巾 Cân
Cách nhớ
Mái che trên tấm vải 巾 treo bán: khu chợ, nơi đông người dần thành thành phố. THỊ như trong “thành thị”, “thị trường”.
Phần bên phải của 姉 (chị, bài 4) trông gần giống chữ này.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 市 し thành phố
- 市場 いちば chợ
- 市役所 しやくしょ tòa thị chính
Câu ví dụ
大阪市は大きい町です。
おおさかしはおおきいまちです。
Thành phố Osaka là một đô thị lớn.
Thứ tự 5 nét
Chữ 7/16
京 KINH
kinh đô
- Âm On
- キョウ・ケイ
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 亠 Đầu
Cách nhớ
Hình tòa nhà cao trên ngọn đồi: kinh đô có cung điện lớn. KINH như trong “kinh đô”, “kinh thành”.
東京 (とうきょう) = kinh đô phía đông; 京都 (きょうと) = cố đô Kyoto.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 東京 とうきょう Tokyo
- 京都 きょうと Kyoto
- 上京 じょうきょう lên Tokyo
Câu ví dụ
京都には古いお寺が多いです。
きょうとにはふるいおてらがおおいです。
Kyoto có nhiều chùa cổ.
Thứ tự 8 nét
Chữ 8/16
都 ĐÔ
đô thị; thủ đô
- Âm On
- ト・ツ
- Âm Kun
- みやこ
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 阝 Ấp
Cách nhớ
Bên trái là 者 (người), bên phải là bộ 阝 (ấp, vùng đất): nơi tập trung đông người là đô thị. ĐÔ như trong “thủ đô”, “đô thị”.
都合 (つごう) = sự thuận tiện; ở từ này 都 đọc つ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 都会 とかい thành phố lớn
- 首都 しゅと thủ đô
- 都合 つごう sự thuận tiện
Câu ví dụ
ハノイはベトナムの首都です。
ハノイはベトナムのしゅとです。
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
Thứ tự 11 nét
Chữ 9/16
県 HUYỆN
tỉnh (của Nhật)
- Âm On
- ケン
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 目 Mục
Cách nhớ
Con mắt 目 nhìn xuống từ trên cao, bên dưới là các nét như dây treo: người cai quản trông coi cả một vùng. HUYỆN như trong “huyện lỵ”.
Ở Việt Nam “huyện” nhỏ hơn tỉnh, nhưng 県 của Nhật là cấp tỉnh: 青森県, 千葉県.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 県 けん tỉnh
- 県庁 けんちょう trụ sở tỉnh
- 千葉県 ちばけん tỉnh Chiba
Câu ví dụ
わたしは神奈川県に住んでいます。
わたしはかながわけんにすんでいます。
Tôi sống ở tỉnh Kanagawa.
Thứ tự 9 nét
Chữ 10/16
区 KHU
khu, quận
- Âm On
- ク
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 匸 Hệ
Cách nhớ
Một chiếc hộp mở bên phải, bên trong có dấu ✕ chia ô: chia đất thành từng khu. KHU như trong “khu vực”.
Ở Tokyo và các thành phố lớn, 区 là cấp quận: 新宿区, 北区.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 区 く quận
- 区役所 くやくしょ ủy ban quận
- 地区 ちく khu vực
Câu ví dụ
新宿区は東京の区の一つです。
しんじゅくくはとうきょうのくのひとつです。
Quận Shinjuku là một quận của Tokyo.
Thứ tự 4 nét
Chữ 11/16
地 ĐỊA
đất
- Âm On
- チ・ジ
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 土 Thổ
Cách nhớ
Đất 土 bên trái, bên phải là 也 như con rắn bò trên mặt đất: đất đai. ĐỊA như trong “địa lý”, “địa chỉ”.
地下鉄 (ちかてつ) = tàu điện ngầm; 地図 (ちず) = bản đồ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 地図 ちず bản đồ
- 地下鉄 ちかてつ tàu điện ngầm
- 地震 じしん động đất
Câu ví dụ
地図を見ながら歩きました。
ちずをみながらあるきました。
Tôi vừa xem bản đồ vừa đi.
Thứ tự 6 nét
Chữ 12/16
場 TRƯỜNG
chỗ, bãi, nơi
- Âm On
- ジョウ
- Âm Kun
- ば
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 土 Thổ
Cách nhớ
Đất 土 bên trái, bên phải là mặt trời chiếu xuống: khoảng đất rộng có nắng — bãi đất, nơi chốn. TRƯỜNG như trong “quảng trường”, “hội trường”.
場所 (ばしょ) = địa điểm. Cùng âm TRƯỜNG với 長 (dài) nhưng khác chữ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 場所 ばしょ địa điểm
- 会場 かいじょう hội trường
- 工場 こうじょう nhà máy
Câu ví dụ
会議の場所はどこですか。
かいぎのばしょはどこですか。
Cuộc họp ở đâu?
Thứ tự 12 nét
Chữ 13/16
屋 ỐC
nhà; cửa hàng
- Âm On
- オク
- Âm Kun
- や
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 尸 Thi
Cách nhớ
Mái nhà 尸 che trên chữ 至 (đến): nơi người ta đến ở, ngôi nhà. ỐC như trong “phòng ốc”, “ốc xá”.
Sau tên mặt hàng, 屋 chỉ cửa hàng: 本屋 (hiệu sách), 花屋 (tiệm hoa), 八百屋 (hàng rau).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 部屋 へや căn phòng
- 本屋 ほんや hiệu sách
- 屋根 やね mái nhà
Câu ví dụ
わたしの部屋は二階です。
わたしのへやはにかいです。
Phòng tôi ở tầng hai.
Thứ tự 9 nét
Chữ 14/16
館 QUÁN
tòa nhà lớn
- Âm On
- カン
- Âm Kun
- やかた
- Số nét
- 16
- Bộ thủ
- 食 Thực
Cách nhớ
Bộ ăn 飠 bên trái, bên phải là 官 (quan): nơi quan khách được mời ăn ở, tòa nhà lớn. QUÁN như trong “đại sứ quán”, “lữ quán”.
Có trong tên nhiều công trình: 図書館 (thư viện), 映画館 (rạp chiếu phim), 大使館 (đại sứ quán).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 図書館 としょかん thư viện
- 映画館 えいがかん rạp chiếu phim
- 大使館 たいしかん đại sứ quán
Câu ví dụ
日曜日に映画館へ行きました。
にちようびにえいがかんへいきました。
Chủ nhật tôi đi rạp chiếu phim.
Thứ tự 16 nét
Chữ 15/16
院 VIỆN
viện
- Âm On
- イン
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 阝 Phụ
Cách nhớ
Bộ 阝 (gò đất) bên trái, bên phải là 完 (hoàn chỉnh): khu nhà xây kín đáo trên gò cao. VIỆN như trong “bệnh viện”, “học viện”.
阝 bên trái là bộ PHỤ (gò đất); 阝 bên phải (như trong 都) là bộ ẤP.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 病院 びょういん bệnh viện
- 大学院 だいがくいん cao học
- 入院 にゅういん nhập viện
Câu ví dụ
父は病院で働いています。
ちちはびょういんではたらいています。
Bố tôi làm việc ở bệnh viện.
Thứ tự 10 nét
Chữ 16/16
銀 NGÂN
bạc
- Âm On
- ギン
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 金 Kim
Cách nhớ
Bộ kim loại 金 bên trái, bên phải là 艮: thứ kim loại sáng trắng là bạc. NGÂN như trong “ngân hàng”, “ngân khố”.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 銀行 ぎんこう ngân hàng
- 銀色 ぎんいろ màu bạc
- 銀座 ぎんざ Ginza (khu phố ở Tokyo)
Câu ví dụ
銀行でお金を下ろしました。
ぎんこうでおかねをおろしました。
Tôi đã rút tiền ở ngân hàng.
Thứ tự 14 nét
Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.
Bài đọc: Thành phố tôi sống
Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.
-
わたしは東京都の北区に住んでいます。
わたしはとうきょうとのきたくにすんでいます。
Tôi sống ở quận Kita, Tokyo.
-
駅の近くには銀行や病院や店がたくさんあります。
えきのちかくにはぎんこうやびょういんやみせがたくさんあります。
Gần ga có nhiều ngân hàng, bệnh viện, cửa hàng.
-
図書館は家から歩いて十分の場所にあります。
としょかんはいえからあるいてじゅっぷんのばしょにあります。
Thư viện cách nhà tôi mười phút đi bộ.
-
わたしの国はベトナムで、ハノイ市の近くの村で生まれました。
わたしのくにはベトナムで、ハノイしのちかくのむらでうまれました。
Tôi là người Việt Nam, sinh ra ở một ngôi làng gần Hà Nội.
-
村には大きい店も映画館もありませんでした。
むらにはおおきいみせもえいがかんもありませんでした。
Ở làng không có cửa hàng lớn, cũng không có rạp chiếu phim.
-
東京は便利ですが、時々、村の静かな生活を思い出します。
とうきょうはべんりですが、ときどき、むらのしずかなせいかつをおもいだします。
Tokyo tiện lợi, nhưng thỉnh thoảng tôi nhớ cuộc sống yên tĩnh ở làng.
-
今度の休みに、京都の古い町を見に行くつもりです。
こんどのやすみに、きょうとのふるいまちをみにいくつもりです。
Kỳ nghỉ tới tôi định đi ngắm phố cổ Kyoto.
Luyện tập
6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Nhận mặt chữ
0/6 đúng
Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.
-
村
Đáp án
THÔN · làng
村 = 木 + 寸.
-
店
Đáp án
ĐIẾM · cửa hàng
店 có mái 广 trên chữ 占 (chiếm).
-
都
Đáp án
ĐÔ · đô thị
都 và 部 (bài 11) cùng có 阝 bên phải.
-
館
Đáp án
QUÁN · tòa nhà lớn
館 = 飠 + 官.
-
院
Đáp án
VIỆN · viện
院 = 阝 + 完.
-
区
Đáp án
KHU · khu, quận
医 (y, bài 14) cũng nằm trong một khung mở bên phải.
Chọn cách đọc
0/6 đúng
Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.
-
国際
Đáp án
こくさい
-
神社
Đáp án
じんじゃ
-
市役所
Đáp án
しやくしょ
-
部屋
Đáp án
へや
Cách đọc đặc biệt.
-
地下鉄
Đáp án
ちかてつ
-
京都
Đáp án
きょうと
Chọn chữ Hán đúng
0/6 đúng
Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.
-
【まち】の図書館へ行きます。
【まち】のとしょかんへいきます。
Đáp án
町
-
【びょういん】で働いています。
【びょういん】ではたらいています。
Đáp án
病院
-
【ぎんこう】は九時からです。
【ぎんこう】はくじからです。
Đáp án
銀行
-
この【みせ】は安いです。
この【みせ】はやすいです。
Đáp án
店
-
【くに】へ帰ります。
【くに】へかえります。
Đáp án
国
-
会議の【ばしょ】を教えてください。
かいぎの【ばしょ】をおしえてください。
Đáp án
場所
Gõ cách đọc
0/5 đúng
Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).
-
社会 →( )
Đáp án
しゃかい
xã hội
-
東京 →( )
Đáp án
とうきょう
Tokyo
-
図書館 →( )
Đáp án
としょかん
thư viện
-
入院 →( )
Đáp án
にゅういん
nhập viện
-
地図 →( )
Đáp án
ちず
bản đồ
Nghe và chọn từ
0/4 đúng
Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
えいがかん
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
映画館
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
しやくしょ
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
市役所
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
したまち
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
下町
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
ほんや
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
本屋
Viết bằng chữ Hán
0/5 đúng
Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.
-
くに (đất nước)
Đáp án
国
くに
-
みせ (cửa hàng)
Đáp án
店
みせ
-
まち (thị trấn)
Đáp án
町
まち
-
むら (làng)
Đáp án
村
むら
-
かいしゃ (công ty)
Đáp án
会社
かいしゃ
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 32 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 32 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.