Bài 14 Cơ thể và sức khỏe
第14課 体と健康
Mười sáu chữ về cơ thể và sức khỏe: cơ thể, đầu, mặt, cổ, tim (lòng), sức lực, giọng nói, bệnh, y, thuốc, chết, gốc (khỏe), mạnh, yếu, nặng và nhẹ. Bài giúp nói về triệu chứng và đọc các từ ở bệnh viện, hiệu thuốc.
- 16 chữ Hán
- 48 từ vựng
- 32 câu luyện tập
- 75 bản thu
Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).
0/32 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nhận mặt và viết 16 chữ về cơ thể và sức khỏe.
- Nói triệu chứng khi đi khám: 頭が痛い, 顔色が悪い, 声が出ない.
- Đọc các từ ở bệnh viện, hiệu thuốc: 病気, 医者, 薬, 薬局, 歯医者.
- Dùng các cặp tính từ đối nghĩa 強い – 弱い, 重い – 軽い.
Cách học bài này 6 bước
- Hai chữ có bộ 頁 (cái đầu) ở bên phải: 頭 (đầu) và 顔 (mặt). Thấy 頁 là biết chữ liên quan đến đầu, mặt.
- Học theo cặp đối nghĩa: 強い – 弱い, 重い – 軽い, 元気 – 病気. Hai chữ 強, 弱 cùng có cây cung 弓.
- 心 nằm dưới chữ khác thì giữ nguyên (急, 思), nằm bên trái thì thành 忄 (忙). Chữ có 心 thường nói về cảm xúc, suy nghĩ.
- Bộ 疒 (giường bệnh) báo hiệu chữ về bệnh tật: 病 (bệnh), 痛 (đau). Bộ 艹 trong 薬 nhắc rằng thuốc xưa làm từ cây cỏ.
- Âm biến cần nhớ: 頭痛 ずつう (頭 đọc ず), 薬局 やっきょく, 大声 おおごえ, 目薬 めぐすり.
- Tập nói như khi đi khám: 頭が痛いです, 熱があります, 薬をください. Các câu này dùng ngay chữ của bài.
Bảng 16 chữ của bài
Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.
Học từng chữ
Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.
Chữ 1/16
体 THỂ
cơ thể
- Âm On
- タイ・テイ
- Âm Kun
- からだ
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 亻 Nhân đứng
Cách nhớ
Một người 亻 bên trái, chữ 本 (gốc) bên phải: cơ thể là gốc của con người. THỂ như trong “thể thao”, “cơ thể”.
Đừng nhầm với 休 (nghỉ): 休 là 亻 + 木, 体 là 亻 + 本.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 体 からだ cơ thể
- 体重 たいじゅう cân nặng
- 体育 たいいく thể dục
Câu ví dụ
体に気をつけてください。
からだにきをつけてください。
Hãy giữ gìn sức khỏe.
Thứ tự 7 nét
Chữ 2/16
頭 ĐẦU
đầu
- Âm On
- トウ・ズ
- Âm Kun
- あたま
- Số nét
- 16
- Bộ thủ
- 頁 Hiệt
Cách nhớ
Cái bát có chân 豆 bên trái, bên phải là 頁 (cái đầu): cái đầu tròn như cái bát. ĐẦU như trong “đầu não”, “khởi đầu”.
頭痛 (ずつう) = đau đầu, ở từ này 頭 đọc ず.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 頭 あたま đầu
- 頭痛 ずつう đau đầu
- 先頭 せんとう đầu hàng, dẫn đầu
Câu ví dụ
朝から頭が痛いです。
あさからあたまがいたいです。
Từ sáng tôi bị đau đầu.
Thứ tự 16 nét
Chữ 3/16
顔 NHAN
khuôn mặt
- Âm On
- ガン
- Âm Kun
- かお
- Số nét
- 18
- Bộ thủ
- 頁 Hiệt
Cách nhớ
Chữ 彦 (người tuấn tú) bên trái, 頁 (cái đầu) bên phải: khuôn mặt. NHAN như trong “dung nhan”, “hồng nhan”.
笑顔 (えがお) = khuôn mặt tươi cười.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 顔 かお khuôn mặt
- 笑顔 えがお khuôn mặt tươi cười
- 顔色 かおいろ sắc mặt
Câu ví dụ
顔色が悪いですね。大丈夫ですか。
かおいろがわるいですね。だいじょうぶですか。
Sắc mặt bạn kém quá. Có sao không?
Thứ tự 18 nét
Chữ 4/16
首 THỦ
cổ; đầu
- Âm On
- シュ
- Âm Kun
- くび
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 首 Thủ
Cách nhớ
Cái đầu có tóc (hai nét trên) và khuôn mặt 自: phần đầu và cổ. THỦ như trong “thủ đô”, “thủ tướng” (người đứng đầu).
Có trong 道 (bài 9): cái đầu 首 bước đi trên đường. Cùng âm THỦ với 手 (tay) nhưng khác chữ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 首 くび cổ
- 首相 しゅしょう thủ tướng
- 手首 てくび cổ tay
Câu ví dụ
首が痛くて、上を見られません。
くびがいたくて、うえをみられません。
Cổ tôi đau, không ngước lên được.
Thứ tự 9 nét
Chữ 5/16
心 TÂM
tim; lòng
- Âm On
- シン
- Âm Kun
- こころ
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 心 Tâm
Cách nhớ
Hình trái tim với các mạch máu (nét cong và các chấm). TÂM như trong “tâm lý”, “trung tâm”.
Đứng bên trái chữ khác, 心 thành 忄 (như trong 忙); ở dưới vẫn là 心 (急, 思).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 心 こころ lòng, trái tim
- 安心 あんしん yên tâm
- 心配 しんぱい lo lắng
Câu ví dụ
心配しないでください。
しんぱいしないでください。
Đừng lo lắng.
Thứ tự 4 nét
Chữ 6/16
力 LỰC
sức
- Âm On
- リョク・リキ
- Âm Kun
- ちから
- Số nét
- 2
- Bộ thủ
- 力 Lực
Cách nhớ
Hình cánh tay gồng cơ bắp: sức mạnh. LỰC như trong “lực lượng”, “nỗ lực”.
Có trong 男 (đàn ông) và 動 (chuyển động).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 力 ちから sức lực
- 努力 どりょく nỗ lực
- 協力 きょうりょく hợp tác
Câu ví dụ
毎日努力しています。
まいにちどりょくしています。
Tôi nỗ lực mỗi ngày.
Thứ tự 2 nét
Chữ 7/16
声 THANH
giọng, tiếng
- Âm On
- セイ・ショウ
- Âm Kun
- こえ
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 士 Sĩ
Cách nhớ
Người 士 đứng gõ vào chiếc chuông treo ở dưới: âm thanh, giọng nói. THANH như trong “âm thanh”, “thanh nhạc”.
こえ là tiếng người, tiếng con vật; tiếng của đồ vật là 音 (おと). Cùng âm THANH với 青 (xanh) nhưng khác chữ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 声 こえ giọng, tiếng
- 大声 おおごえ tiếng to
- 音声 おんせい âm thanh, giọng đọc
Câu ví dụ
もう少し大きい声で話してください。
もうすこしおおきいこえではなしてください。
Hãy nói to hơn một chút.
Thứ tự 7 nét
Chữ 8/16
病 BỆNH
bệnh
- Âm On
- ビョウ・ヘイ
- Âm Kun
- や(む)
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 疒 Nạch
Cách nhớ
Bộ 疒 (giường bệnh) bao bên ngoài chữ 丙: người nằm trên giường vì ốm. BỆNH như trong “bệnh viện”, “bệnh tật”.
病気 (びょうき) = bệnh; 病院 (びょういん) = bệnh viện.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 病気 びょうき bệnh
- 病人 びょうにん người bệnh
- 看病 かんびょう chăm sóc người bệnh
Câu ví dụ
祖母は病気で入院しています。
そぼはびょうきでにゅういんしています。
Bà tôi bị ốm phải nằm viện.
Thứ tự 10 nét
Chữ 9/16
医 Y
y, chữa bệnh
- Âm On
- イ
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 匸 Hệ
Cách nhớ
Mũi tên 矢 cất trong chiếc hộp: ngày xưa thầy thuốc rút mũi tên ra khỏi vết thương. Y như trong “y tế”, “y học”.
医者 (いしゃ) = bác sĩ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 医者 いしゃ bác sĩ
- 医学 いがく y học
- 歯医者 はいしゃ nha sĩ
Câu ví dụ
熱があるなら、医者に行ったほうがいいです。
ねつがあるなら、いしゃにいったほうがいいです。
Nếu bị sốt thì nên đi bác sĩ.
Thứ tự 7 nét
Chữ 10/16
薬 DƯỢC
thuốc
- Âm On
- ヤク
- Âm Kun
- くすり
- Số nét
- 16
- Bộ thủ
- 艹 Thảo
Cách nhớ
Bộ cỏ 艹 trên chữ 楽 (vui): cây cỏ làm người bệnh vui khỏe lại, đó là thuốc. DƯỢC như trong “dược phẩm”, “dược sĩ”.
薬局 (やっきょく) = hiệu thuốc.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 薬 くすり thuốc
- 薬局 やっきょく hiệu thuốc
- 目薬 めぐすり thuốc nhỏ mắt
Câu ví dụ
食後にこの薬を飲んでください。
しょくごにこのくすりをのんでください。
Hãy uống thuốc này sau bữa ăn.
Thứ tự 16 nét
Chữ 11/16
死 TỬ
chết
- Âm On
- シ
- Âm Kun
- し(ぬ)
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 歹 Ngạt
Cách nhớ
Bộ 歹 (xương tàn) bên trái, bên phải là người cúi đầu 匕 bên cạnh: cái chết. TỬ như trong “tử vong”, “sinh tử”.
Cùng âm TỬ với 子 (con) nhưng khác chữ. Người Nhật hay tránh số 4 (し) vì trùng âm với 死.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 死ぬ しぬ chết
- 死亡 しぼう tử vong
- 必死 ひっし hết sức, liều mạng
Câu ví dụ
この花は水をやらないと死んでしまいます。
このはなはみずをやらないとしんでしまいます。
Hoa này không tưới nước sẽ chết.
Thứ tự 6 nét
Chữ 12/16
元 NGUYÊN
gốc, ban đầu
- Âm On
- ゲン・ガン
- Âm Kun
- もと
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 儿 Nhân đi
Cách nhớ
Hai nét ngang là cái đầu, 儿 là đôi chân: phần đầu tiên của con người, nguồn gốc. NGUYÊN như trong “nguyên đán” (元旦), “nguyên thủ”.
元気 (げんき) = khỏe khoắn; 元旦 (がんたん) = mùng 1 Tết.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 元気 げんき khỏe khoắn
- 元旦 がんたん mùng 1 Tết
- 地元 じもと quê nhà, địa phương
Câu ví dụ
祖父は九十歳ですが、とても元気です。
そふはきゅうじゅっさいですが、とてもげんきです。
Ông tôi 90 tuổi nhưng rất khỏe.
Thứ tự 4 nét
Chữ 13/16
強 CƯỜNG
mạnh
- Âm On
- キョウ・ゴウ
- Âm Kun
- つよ(い)・し(いる)
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 弓 Cung
Cách nhớ
Cây cung 弓 bên trái, bên phải là con bọ có vỏ cứng (có 虫 ở dưới): mạnh như dây cung căng. CƯỜNG như trong “cường quốc”, “kiên cường”.
勉強 (べんきょう) = học tập.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 強い つよい mạnh
- 勉強 べんきょう học tập
- 強力 きょうりょく mạnh mẽ
Câu ví dụ
このチームはとても強いです。
このチームはとてもつよいです。
Đội này rất mạnh.
Thứ tự 11 nét
Chữ 14/16
弱 NHƯỢC
yếu
- Âm On
- ジャク
- Âm Kun
- よわ(い)
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 弓 Cung
Cách nhớ
Hai cây cung 弓 cũ, dây đã chùng, kèm những sợi lông rủ xuống: cung yếu không bắn xa. NHƯỢC như trong “nhược điểm”, “suy nhược”.
Đối nghĩa với 強 (mạnh).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 弱い よわい yếu
- 弱点 じゃくてん nhược điểm
- 弱火 よわび lửa nhỏ
Câu ví dụ
わたしはお酒に弱いです。
わたしはおさけによわいです。
Tôi uống rượu kém (dễ say).
Thứ tự 10 nét
Chữ 15/16
重 TRỌNG
nặng
- Âm On
- ジュウ・チョウ
- Âm Kun
- おも(い)・かさ(ねる)
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 里 Lý
Cách nhớ
Một người gánh túi hàng nặng trên vai (phần giữa giống 里): nặng. TRỌNG như trong “trọng lượng”, “quan trọng”.
重い (nặng) ↔ 軽い (nhẹ). 重 có trong 動 (bài 9).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 重い おもい nặng
- 重要 じゅうよう quan trọng
- 二重 にじゅう hai lớp, kép
Câu ví dụ
この荷物は重いですね。
このにもつはおもいですね。
Hành lý này nặng nhỉ.
Thứ tự 9 nét
Chữ 16/16
軽 KHINH
nhẹ
- Âm On
- ケイ
- Âm Kun
- かる(い)
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 車 Xa
Cách nhớ
Chiếc xe 車 bên trái, bên phải là 圣: chiếc xe nhỏ chạy nhẹ nhàng. KHINH như trong “khinh khí” (khí nhẹ), “khinh suất”.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 軽い かるい nhẹ
- 手軽 てがる dễ dàng, tiện
- 軽食 けいしょく bữa ăn nhẹ
Câu ví dụ
このパソコンは軽くて便利です。
このパソコンはかるくてべんりです。
Máy tính này nhẹ và tiện.
Thứ tự 12 nét
Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.
Bài đọc: Đi khám bệnh
Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.
-
昨日から体の調子が悪くて、頭が痛かったです。
きのうからからだのちょうしがわるくて、あたまがいたかったです。
Từ hôm qua tôi thấy trong người không khỏe, đầu thì đau.
-
声も出なくて、顔色もよくありませんでした。
こえもでなくて、かおいろもよくありませんでした。
Giọng cũng không ra, sắc mặt cũng không tốt.
-
心配したので、今朝、近くの病院へ行きました。
しんぱいしたので、けさ、ちかくのびょういんへいきました。
Vì lo nên sáng nay tôi đi bệnh viện gần nhà.
-
医者は「軽いかぜですから、心配しないでください」と言いました。
いしゃは「かるいかぜですから、しんぱいしないでください」といいました。
Bác sĩ nói: “Chỉ là cảm nhẹ, đừng lo.”
-
薬局で薬をもらって、家で休みました。
やっきょくでくすりをもらって、いえでやすみました。
Tôi lấy thuốc ở hiệu thuốc rồi về nhà nghỉ.
-
体が弱いので、これからは運動して、もっと強くなりたいです。
からだがよわいので、これからはうんどうして、もっとつよくなりたいです。
Cơ thể tôi yếu nên từ giờ tôi muốn tập thể dục để khỏe hơn.
-
今はもう元気です。
いまはもうげんきです。
Bây giờ tôi đã khỏe rồi.
Luyện tập
6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Nhận mặt chữ
0/6 đúng
Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.
-
体
Đáp án
THỂ · cơ thể
体 = 亻 + 本; 休 = 亻 + 木.
-
顔
Đáp án
NHAN · khuôn mặt
顔 và 頭 cùng có 頁; 岸 (bờ) không có.
-
弱
Đáp án
NHƯỢC · yếu
-
病
Đáp án
BỆNH · bệnh
病 và 痛 (đau) cùng có bộ 疒.
-
重
Đáp án
TRỌNG · nặng
-
声
Đáp án
THANH · giọng, tiếng
声 và 売 (bài 7) đều có 士 ở trên.
Chọn cách đọc
0/6 đúng
Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.
-
頭痛
Đáp án
ずつう
頭痛: 頭 đọc ず.
-
笑顔
Đáp án
えがお
Cách đọc đặc biệt.
-
薬局
Đáp án
やっきょく
やく + きょく → やっきょく.
-
医者
Đáp án
いしゃ
-
努力
Đáp án
どりょく
-
大声
Đáp án
おおごえ
こえ → ごえ khi ghép.
Chọn chữ Hán đúng
0/6 đúng
Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.
-
【からだ】に気をつけてください。
【からだ】にきをつけてください。
Đáp án
体
-
この荷物は【おも】いです。
このにもつは【おも】いです。
Đáp án
重
-
【くすり】を飲みました。
【くすり】をのみました。
Đáp án
薬
-
【かお】を洗います。
【かお】をあらいます。
Đáp án
顔
-
このチームは【つよ】いです。
Đáp án
強
-
【しんぱい】しないでください。
Đáp án
心配
Gõ cách đọc
0/5 đúng
Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).
-
元旦 →( )
Đáp án
がんたん
mùng 1 Tết
-
病気 →( )
Đáp án
びょうき
bệnh
-
体重 →( )
Đáp án
たいじゅう
cân nặng
-
首 →( )
Đáp án
くび
cổ
-
軽い →( )
Đáp án
かるい
nhẹ
Nghe và chọn từ
0/4 đúng
Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
あたまがいたい
Bạn nghe thấy câu nào?
Đáp án
頭が痛い
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
はいしゃ
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
歯医者
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
つよい
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
強い
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
あんしん
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
安心
Viết bằng chữ Hán
0/5 đúng
Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.
-
からだ (cơ thể)
Đáp án
体
からだ
-
あたま (đầu)
Đáp án
頭
あたま
-
こえ (giọng)
Đáp án
声
こえ
-
くすり (thuốc)
Đáp án
薬
くすり
-
よわい (yếu)
Đáp án
弱い
よわい
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 32 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 32 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.