Bài 11 Nhà cửa và đồ dùng
第11課 家と暮らし
Mười sáu chữ về nhà cửa và sinh hoạt: nhà, ở, phòng, bộ phận, cổng, mở, đóng, rửa, quần áo, mặc, giấy, đồ vật, hàng hóa, màu sắc, chép (chụp) và thật. Bài có nhiều cặp động từ tự động – tha động như 開く/開ける, 閉まる/閉める.
- 16 chữ Hán
- 48 từ vựng
- 32 câu luyện tập
- 75 bản thu
Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).
0/32 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nhận mặt và viết 16 chữ về nhà cửa, sinh hoạt và đồ dùng.
- Dùng đúng các cặp động từ 開く/開ける, 閉まる/閉める và phân biệt 着る/着く.
- Đọc các từ thường gặp: 家族, 部屋, 写真, 洋服, 手紙, 食べ物, 品物.
- Phân biệt hai kiểu mái nhà 宀 / 尸 và các chữ có cổng 門.
Cách học bài này 6 bước
- Ba chữ có cổng 門: 門 (cổng), 開 (mở – hai tay gỡ chốt), 閉 (đóng – thanh chèn). Cùng với 間, 聞 đã học, hãy nhìn thứ ở giữa cổng để phân biệt.
- Hai kiểu mái nhà: 宀 (mái có chóp) trong 家, 室 và 尸 (mái bằng) trong 屋 (bài 10). 室 và 屋 cùng có 至 ở dưới, chỉ khác mái.
- Động từ đi cặp tự – tha: 開く/開ける (mở), 閉まる/閉める (đóng). ドアが開く (cửa mở ra) nhưng ドアを開ける (mở cửa).
- 着る (mặc áo) và 着く (đến nơi) viết cùng chữ 着 nhưng đọc khác: き và つ. Nhìn phần okurigana để biết là từ nào.
- 物 đứng sau động từ bỏ ます tạo danh từ “đồ để …”: 食べ物, 飲み物, 買い物, 乗り物. Gặp động từ mới, thử ghép với 物.
- Đi một vòng quanh nhà và gọi tên căn phòng, đồ vật bằng tiếng Nhật: 部屋, 門, 服, 紙, 写真…
Bảng 16 chữ của bài
Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.
Học từng chữ
Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.
Chữ 1/16
家 GIA
nhà, gia đình
- Âm On
- カ・ケ
- Âm Kun
- いえ・や
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 宀 Miên
Cách nhớ
Con lợn 豕 nuôi dưới mái nhà 宀: ngày xưa nhà nào cũng nuôi lợn, đó là cái nhà, gia đình. GIA như trong “gia đình”, “quốc gia”.
Sau nghề nghiệp, 家 chỉ người chuyên làm việc đó: 作家 (nhà văn), 画家 (họa sĩ).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 家 いえ ngôi nhà
- 家族 かぞく gia đình
- 家賃 やちん tiền thuê nhà
Câu ví dụ
家族は四人です。
かぞくはよにんです。
Gia đình tôi có bốn người.
Thứ tự 10 nét
Chữ 2/16
住 TRÚ
ở, sống
- Âm On
- ジュウ
- Âm Kun
- す(む)
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 亻 Nhân đứng
Cách nhớ
Một người 亻 đứng cạnh ngọn đèn 主 luôn thắp sáng: người ở lâu một chỗ. TRÚ như trong “cư trú”, “trú ngụ”.
住む đi với に: 東京に住んでいます.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 住む すむ sống, ở
- 住所 じゅうしょ địa chỉ
- 住民 じゅうみん cư dân
Câu ví dụ
どこに住んでいますか。
どこにすんでいますか。
Bạn sống ở đâu?
Thứ tự 7 nét
Chữ 3/16
室 THẤT
phòng
- Âm On
- シツ
- Âm Kun
- むろ
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 宀 Miên
Cách nhớ
Mái nhà 宀 che trên chữ 至 (đến): nơi người ta đến và ở bên trong là căn phòng. THẤT như trong “phòng thất”, “cung thất”.
Thường đứng cuối từ ghép chỉ loại phòng: 教室, 会議室, 待合室.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 教室 きょうしつ lớp học, phòng học
- 会議室 かいぎしつ phòng họp
- 和室 わしつ phòng kiểu Nhật
Câu ví dụ
会議室は三階にあります。
かいぎしつはさんがいにあります。
Phòng họp ở tầng ba.
Thứ tự 9 nét
Chữ 4/16
部 BỘ
bộ phận, phần
- Âm On
- ブ
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 阝 Ấp
Cách nhớ
Bên trái là 立 trên 口, bên phải là bộ 阝 (vùng đất): chia vùng đất thành từng phần. BỘ như trong “bộ phận”, “toàn bộ”.
部屋 (へや) đọc đặc biệt; 全部 (ぜんぶ) = tất cả.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 全部 ぜんぶ tất cả
- 部長 ぶちょう trưởng phòng
- 部分 ぶぶん phần
Câu ví dụ
宿題は全部終わりました。
しゅくだいはぜんぶおわりました。
Tôi đã làm xong hết bài tập.
Thứ tự 11 nét
Chữ 5/16
門 MÔN
cổng
- Âm On
- モン
- Âm Kun
- かど
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 門 Môn
Cách nhớ
Hình hai cánh cổng mở ra. MÔN như trong “môn phái”, “chuyên môn”.
Là phần bao ngoài của 間, 聞, 開, 閉.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 門 もん cổng
- 専門 せんもん chuyên môn
- 正門 せいもん cổng chính
Câu ví dụ
学校の門の前で待っています。
がっこうのもんのまえでまっています。
Tôi đang đợi trước cổng trường.
Thứ tự 8 nét
Chữ 6/16
開 KHAI
mở
- Âm On
- カイ
- Âm Kun
- あ(く)・あ(ける)・ひら(く)
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 門 Môn
Cách nhớ
Hai tay gỡ thanh chốt cửa để mở cánh cổng 門. KHAI như trong “khai trương”, “khai mạc”.
開く (あく – tự mở) / 開ける (あける – mở ra). Đọc ひらく khi là “mở (cuộc họp), nở (hoa)”.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 開ける あける mở
- 開く あく (cửa) mở
- 開始 かいし bắt đầu
Câu ví dụ
窓を開けてもいいですか。
まどをあけてもいいですか。
Tôi mở cửa sổ được không?
Thứ tự 12 nét
Chữ 7/16
閉 BẾ
đóng
- Âm On
- ヘイ
- Âm Kun
- し(まる)・し(める)・と(じる)
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 門 Môn
Cách nhớ
Thanh gỗ chèn (才) giữa hai cánh cổng 門: đóng chặt cửa. BẾ như trong “bế mạc”, “bế quan”.
Đối nghĩa với 開 (mở).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 閉める しめる đóng
- 閉まる しまる (cửa) đóng
- 閉店 へいてん đóng cửa hàng
Câu ví dụ
寒いので、ドアを閉めてください。
さむいので、ドアをしめてください。
Lạnh quá, hãy đóng cửa lại.
Thứ tự 11 nét
Chữ 8/16
洗 TẨY
rửa, giặt
- Âm On
- セン
- Âm Kun
- あら(う)
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 氵 Thủy
Cách nhớ
Nước 氵 bên trái, bên phải là 先 (đi trước): rửa chân trước khi vào nhà. TẨY như trong “tẩy rửa”, “tẩy trắng”.
洗濯 (せんたく) = giặt giũ; お手洗い (おてあらい) = nhà vệ sinh.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 洗う あらう rửa
- 洗濯 せんたく giặt giũ
- お手洗い おてあらい nhà vệ sinh
Câu ví dụ
毎朝顔を洗います。
まいあさかおをあらいます。
Sáng nào tôi cũng rửa mặt.
Thứ tự 9 nét
Chữ 9/16
服 PHỤC
quần áo
- Âm On
- フク
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 月 Nguyệt
Cách nhớ
Cơ thể (月, bộ nhục) bên trái, bên phải là người đang khoác áo: thứ mặc lên người là quần áo. PHỤC như trong “y phục”, “trang phục”.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 服 ふく quần áo
- 洋服 ようふく quần áo kiểu Âu
- 制服 せいふく đồng phục
Câu ví dụ
新しい服を買いました。
あたらしいふくをかいました。
Tôi đã mua quần áo mới.
Thứ tự 8 nét
Chữ 10/16
着 TRƯỚC
mặc; đến nơi
- Âm On
- チャク
- Âm Kun
- き(る)・き(せる)・つ(く)
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 目 Mục
Cách nhớ
Phần trên giống con cừu 羊, phần dưới là con mắt 目: mắt ngắm chiếc áo lông cừu rồi mặc vào. Nhớ hai nghĩa chính qua hai cách đọc: 着る (mặc) và 着く (đến nơi).
着る (きる – mặc áo) khác 切る (きる – cắt). 着く (つく) = đến nơi.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 着る きる mặc (áo)
- 着く つく đến nơi
- 水着 みずぎ đồ bơi
Câu ví dụ
駅に着いたら、電話してください。
えきについたら、でんわしてください。
Đến ga thì gọi điện cho tôi nhé.
Thứ tự 12 nét
Chữ 11/16
紙 CHỈ
giấy
- Âm On
- シ
- Âm Kun
- かみ
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 糸 Mịch
Cách nhớ
Sợi tơ 糸 bên trái, bên phải là 氏: giấy ngày xưa làm từ sợi xơ thực vật. CHỈ như trong “chỉ tệ” (紙幣, tiền giấy).
Khi ghép thường đọc がみ: 手紙 てがみ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 紙 かみ giấy
- 手紙 てがみ lá thư
- 表紙 ひょうし bìa sách
Câu ví dụ
この紙に名前を書いてください。
このかみになまえをかいてください。
Hãy viết tên vào tờ giấy này.
Thứ tự 10 nét
Chữ 12/16
物 VẬT
vật, đồ
- Âm On
- ブツ・モツ
- Âm Kun
- もの
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 牛 Ngưu
Cách nhớ
Con bò 牛 bên trái, bên phải là 勿: ngày xưa con bò là tài sản quý, thứ đồ vật đáng giá. VẬT như trong “động vật”, “vật chất”.
Sau động từ bỏ ます: 食べ物 (đồ ăn), 飲み物 (đồ uống), 買い物 (mua sắm).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 物 もの đồ vật
- 食べ物 たべもの đồ ăn
- 荷物 にもつ hành lý
Câu ví dụ
好きな食べ物は何ですか。
すきなたべものはなんですか。
Món ăn bạn thích là gì?
Thứ tự 8 nét
Chữ 13/16
品 PHẨM
hàng hóa; phẩm chất
- Âm On
- ヒン
- Âm Kun
- しな
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 口 Khẩu
Cách nhớ
Ba cái hộp 口 xếp chồng: nhiều món hàng. PHẨM như trong “sản phẩm”, “phẩm chất”.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 品物 しなもの hàng hóa
- 食品 しょくひん thực phẩm
- 作品 さくひん tác phẩm
Câu ví dụ
この店は品物が多いです。
このみせはしなものがおおいです。
Cửa hàng này nhiều hàng.
Thứ tự 9 nét
Chữ 14/16
色 SẮC
màu
- Âm On
- ショク・シキ
- Âm Kun
- いろ
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 色 Sắc
Cách nhớ
Một người cúi trên một người khác (⺈ trên 巴): sắc mặt đổi màu. SẮC như trong “màu sắc”, “sắc đẹp”.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 色 いろ màu
- 茶色 ちゃいろ màu nâu
- 景色 けしき phong cảnh
Câu ví dụ
何色が好きですか。
なにいろがすきですか。
Bạn thích màu gì?
Thứ tự 6 nét
Chữ 15/16
写 TẢ
chép, chụp
- Âm On
- シャ
- Âm Kun
- うつ(す)・うつ(る)
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 冖 Mịch
Cách nhớ
Tấm che 冖 ở trên, bên dưới là 与: đặt tờ giấy dưới tấm che để chép lại, chụp lại. TẢ như trong “miêu tả”, “tả thực”.
Cùng âm TẢ với 左 (bên trái) nhưng khác chữ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 写真 しゃしん ảnh
- 写す うつす chép, chụp lại
- 複写 ふくしゃ bản sao
Câu ví dụ
ここで写真を撮ってもいいですか。
ここでしゃしんをとってもいいですか。
Tôi chụp ảnh ở đây được không?
Thứ tự 5 nét
Chữ 16/16
真 CHÂN
thật
- Âm On
- シン
- Âm Kun
- ま
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 目 Mục
Cách nhớ
Con mắt 目 nhìn chăm chú, đặt trên giá đỡ: nhìn kỹ mới thấy sự thật. CHÂN như trong “chân thật”, “chân lý”.
真ん中 (まんなか) = chính giữa; 真っ白 (まっしろ) = trắng tinh.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 真ん中 まんなか chính giữa
- 真っ白 まっしろ trắng tinh
- 真面目 まじめ nghiêm túc
Câu ví dụ
テーブルの真ん中に花を置きました。
テーブルのまんなかにはなをおきました。
Tôi đặt hoa ở chính giữa bàn.
Thứ tự 10 nét
Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.
Bài đọc: Căn hộ mới
Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.
-
先月、新しいアパートに住み始めました。
せんげつ、あたらしいアパートにすみはじめました。
Tháng trước tôi bắt đầu sống ở căn hộ mới.
-
部屋は二つあって、一つは和室です。
へやはふたつあって、ひとつはわしつです。
Có hai phòng, một phòng kiểu Nhật.
-
朝、窓を開けると、気持ちのいい風が入ります。
あさ、まどをあけると、きもちのいいかぜがはいります。
Buổi sáng mở cửa sổ ra, gió mát thổi vào.
-
洗濯をして、服をベランダに干します。
せんたくをして、ふくをベランダにほします。
Tôi giặt đồ rồi phơi quần áo ngoài ban công.
-
机の上には家族の写真があります。
つくえのうえにはかぞくのしゃしんがあります。
Trên bàn có ảnh gia đình.
-
壁の色は白くて、部屋がとても明るいです。
かべのいろはしろくて、へやがとてもあかるいです。
Tường màu trắng nên căn phòng rất sáng.
-
夜は門が閉まるので、十時までに帰らなければなりません。
よるはもんがしまるので、じゅうじまでにかえらなければなりません。
Buổi tối cổng đóng nên tôi phải về trước 10 giờ.
Luyện tập
6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Nhận mặt chữ
0/6 đúng
Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.
-
開
Đáp án
KHAI · mở
開 có hai tay gỡ chốt trong cổng; 閉 có 才.
-
閉
Đáp án
BẾ · đóng
-
室
Đáp án
THẤT · phòng
室 có mái 宀; 屋 (bài 10) có mái 尸.
-
物
Đáp án
VẬT · đồ vật
物 và 特 (bài 15) cùng có 牛 bên trái.
-
真
Đáp án
CHÂN · thật
直 (thẳng) và 具 (dụng cụ) cũng có 目 ở giữa.
-
紙
Đáp án
CHỈ · giấy
紙 = 糸 + 氏.
Chọn cách đọc
0/6 đúng
Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.
-
家族
Đáp án
かぞく
-
洗濯
Đáp án
せんたく
-
手紙
Đáp án
てがみ
かみ → がみ khi ghép.
-
景色
Đáp án
けしき
-
真ん中
Đáp án
まんなか
-
品物
Đáp án
しなもの
Chọn chữ Hán đúng
0/6 đúng
Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.
-
窓を【あ】けてください。
まどを【あ】けてください。
Đáp án
開
-
どこに【す】んでいますか。
Đáp án
住
-
新しい【ふく】を着ます。
あたらしい【ふく】をきます。
Đáp án
服
-
ここで【しゃしん】を撮ります。
ここで【しゃしん】をとります。
Đáp án
写真
-
好きな【いろ】は青です。
すきな【いろ】はあおです。
Đáp án
色
-
【かぞく】と住んでいます。
【かぞく】とすんでいます。
Đáp án
家族
Gõ cách đọc
0/5 đúng
Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).
-
住民 →( )
Đáp án
じゅうみん
cư dân
-
会議室 →( )
Đáp án
かいぎしつ
phòng họp
-
全部 →( )
Đáp án
ぜんぶ
tất cả
-
着く →( )
Đáp án
つく
đến nơi
-
荷物 →( )
Đáp án
にもつ
hành lý
Nghe và chọn từ
0/4 đúng
Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
あける
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
開ける
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
しめる
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
閉める
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
おてあらい
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
お手洗い
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
ようふく
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
洋服
Viết bằng chữ Hán
0/5 đúng
Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.
-
いえ (ngôi nhà)
Đáp án
家
いえ
-
かみ (giấy)
Đáp án
紙
かみ
-
あらう (rửa)
Đáp án
洗う
あらう
-
きる (mặc áo)
Đáp án
着る
きる
-
しゃしん (ảnh)
Đáp án
写真
しゃしん
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 32 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 32 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.