Bài 2 Cái này, cái đó, cái kia

第2課 これ・それ・あれ

Chỉ đồ vật theo khoảng cách với これ・それ・あれ và この・その・あの, nói đồ vật của ai hoặc về nội dung gì bằng の, trả lời ngắn bằng そうです / 違います và đặt câu hỏi lựa chọn.

  • 5 mẫu ngữ pháp
  • 22 từ vựng
  • 15 câu ví dụ
  • 25 câu luyện tập

Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 2 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.

Sau bài này, bạn có thể
  • Chọn đúng これ, それ, あれ theo vị trí của đồ vật so với người nói và người nghe.
  • Dùng この, その, あの đi kèm danh từ.
  • Nói đồ vật là của ai, có nội dung gì bằng の và hỏi bằng だれの, 何の.
  • Trả lời ngắn bằng そうです / 違います và đặt câu hỏi lựa chọn S1 か、S2 か.

Từ vựng chính

Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.

  • これ cái này (gần người nói)
  • それ cái đó (gần người nghe)
  • あれ cái kia (xa cả hai người)
  • この〜 ~ này
  • その〜 ~ đó
  • あの〜 ~ kia
  • 本 ほん sách
  • 辞書 じしょ từ điển
  • 雑誌 ざっし tạp chí
  • 傘 かさ ô, dù
  • かばん cặp, túi xách
  • 時計 とけい đồng hồ
  • ボールペン bút bi
  • 鉛筆 えんぴつ bút chì
  • 車 くるま xe ô tô
  • 日本語 にほんご tiếng Nhật
  • 英語 えいご tiếng Anh
  • コーヒー cà phê
  • お茶 おちゃ trà
  • お土産 おみやげ quà (mang về, mang biếu)
  • 何 なん cái gì
  • 違います ちがいます không phải, sai rồi

Ngữ pháp

5 mẫu ngữ pháp, 15 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.

  1. これ・それ・あれ は N です
  2. N1 の N2(sở hữu, nội dung)
  3. この N · その N · あの N
  4. そうです · そうじゃありません · 違います
  5. S1 か、S2 か

Ngữ pháp 1: これ・それ・あれ は N です

Cái này / cái đó / cái kia là N

これ, それ, あれ là đại từ chỉ đồ vật, đứng một mình như một danh từ. これ chỉ vật ở gần người nói, それ chỉ vật ở gần người nghe, あれ chỉ vật ở xa cả người nói lẫn người nghe.

Hỏi tên đồ vật bằng 何 (なん): 「これは何ですか。」. Người trả lời chọn từ theo vị trí của chính mình: vật đang ở trong tay người hỏi thì người trả lời gọi là それ.

Cấu trúc
Gần người nóiこれは N です。
Gần người ngheそれは N です。
Xa cả haiあれは N です。
Hỏi tên đồ vậtこれは 何ですか。

Lưu ý

  • 何 đọc là なん khi đứng trước です, の và từ chỉ số đếm; ở nhiều vị trí khác đọc là なに (học ở bài 6).

Ví dụ

  1. これは本です。

    これはほんです。

    Đây là quyển sách.

  2. それは辞書ですか。

    それはじしょですか。

    Đó là quyển từ điển phải không?

  3. あれは何ですか。

    あれはなんですか。

    Kia là cái gì?

Ngữ pháp 2: N1 の N2(sở hữu, nội dung)

Của ai · về cái gì

Ở bài 1, の cho biết nơi một người thuộc về. Ở bài này, の còn cho biết N2 là của ai (わたしの本: sách của tôi) hoặc N2 có nội dung gì (日本語の本: sách tiếng Nhật, 車の雑誌: tạp chí về ô tô).

Khi N2 đã rõ trong câu chuyện, có thể bỏ N2 và chỉ nói N1 の: 「その傘はわたしのです。」. Hỏi chủ sở hữu bằng だれの, hỏi nội dung bằng 何の.

Cấu trúc
Sở hữuわたしの 本
Nội dung日本語の 本
Bỏ danh từ đã rõこれは わたしの です。
Hỏi chủ sở hữuこれは だれの ですか。

Lưu ý

  • Không bỏ N2 khi N2 chỉ người: nói 「ナムさんはふじ大学の学生です」, không nói 「ナムさんはふじ大学のです」.

Ví dụ

  1. これはわたしの本です。

    これはわたしのほんです。

    Đây là sách của tôi.

  2. それは日本語の雑誌です。

    それはにほんごのざっしです。

    Đó là tạp chí tiếng Nhật.

  3. 「これはだれのですか。」「田中さんのです。」

    「これはだれのですか。」「たなかさんのです。」

    Cái này là của ai? — Của anh Tanaka.

Ngữ pháp 3: この N · その N · あの N

N này / N đó / N kia

この, その, あの luôn đứng ngay trước một danh từ để chỉ rõ người hoặc vật nào: この本 (quyển sách này), その傘 (chiếc ô đó), あの人 (người kia). Quan hệ khoảng cách giống これ, それ, あれ.

これ, それ, あれ đứng một mình; この, その, あの không đứng một mình. Không nói 「このは本です」.

Cấu trúc
Gần người nóiこの N は 〜です。
Gần người ngheその N は 〜です。
Xa cả haiあの N は 〜です。

Lưu ý

  • Hỏi về một người ở xa: 「あの人はだれですか。」; cách nói lịch sự hơn là 「あの方はどなたですか。」.

Ví dụ

  1. この本はわたしのです。

    このほんはわたしのです。

    Quyển sách này là của tôi.

  2. その傘は田中さんのですか。

    そのかさはたなかさんのですか。

    Chiếc ô đó là của anh Tanaka à?

  3. あの人はだれですか。

    あのひとはだれですか。

    Người kia là ai?

Ngữ pháp 4: そうです · そうじゃありません · 違います

Đúng vậy / Không phải

Với câu hỏi có danh từ (N ですか), có thể trả lời ngắn: はい、そうです (vâng, đúng vậy) hoặc いいえ、そうじゃありません (không, không phải). いいえ、違います cũng nghĩa là “không phải”, ngắn và rất thường dùng.

そうですか nói với giọng đi xuống dùng khi tiếp nhận một thông tin mới, nghĩa là “vậy à, ra vậy”.

Cấu trúc
Đúngはい、そうです。
Không đúngいいえ、そうじゃありません。
Không đúng (ngắn)いいえ、違います。
Tiếp nhận thông tinそうですか。

Lưu ý

  • Sau いいえ nên nói thêm thông tin đúng để câu trả lời không cộc lốc: 「いいえ、違います。お茶です。」

Ví dụ

  1. 「それはボールペンですか。」「はい、そうです。」

    Đó là bút bi phải không? — Vâng, đúng vậy.

  2. 「これはマイさんの傘ですか。」「いいえ、違います。」

    「これはマイさんのかさですか。」「いいえ、ちがいます。」

    Đây là ô của chị Mai phải không? — Không, không phải.

  3. 「これはコーヒーですか。」「いいえ、そうじゃありません。お茶です。」

    「これはコーヒーですか。」「いいえ、そうじゃありません。おちゃです。」

    Đây là cà phê à? — Không phải. Đây là trà.

Ngữ pháp 5: S1 か、S2 か

Câu hỏi lựa chọn

Nối hai câu hỏi để người nghe chọn một trong hai: 「これはコーヒーですか、お茶ですか。」 (Đây là cà phê hay trà?).

Câu trả lời nói thẳng lựa chọn đúng, không bắt đầu bằng はい hay いいえ.

Cấu trúc
Câu hỏiS1 か、S2 か。
Trả lời(lựa chọn đúng)です。

Lưu ý

  • Hai vế thường có cùng cấu trúc, chỉ khác phần cần chọn.

Ví dụ

  1. これは「い」ですか、「り」ですか。

    Đây là chữ “i” hay chữ “ri”?

  2. それはボールペンですか、鉛筆ですか。

    それはボールペンですか、えんぴつですか。

    Đó là bút bi hay bút chì?

  3. 「田中さんは先生ですか、学生ですか。」「先生です。」

    「たなかさんはせんせいですか、がくせいですか。」「せんせいです。」

    Anh Tanaka là giáo viên hay sinh viên? — Là giáo viên.

Hội thoại: Quà ra mắt hàng xóm

Mai mới chuyển nhà và sang chào chị Suzuki ở phòng bên cạnh.

  1. Mai

    はじめまして。マイです。どうぞよろしくお願いします。

    はじめまして。マイです。どうぞよろしくおねがいします。

    Xin chào, tôi là Mai. Rất mong chị giúp đỡ.

  2. Suzuki

    鈴木です。こちらこそ、よろしくお願いします。

    すずきです。こちらこそ、よろしくおねがいします。

    Tôi là Suzuki. Tôi cũng rất mong được chị giúp đỡ.

  3. Mai

    これ、ベトナムのお土産です。どうぞ。

    これ、ベトナムのおみやげです。どうぞ。

    Đây là chút quà từ Việt Nam. Mời chị nhận cho.

  4. Suzuki

    ありがとうございます。何ですか。

    ありがとうございます。なんですか。

    Cảm ơn chị. Cái gì vậy?

  5. Mai

    コーヒーです。ベトナムのコーヒーです。

    Là cà phê, cà phê Việt Nam ạ.

  6. Suzuki

    そうですか。どうもありがとうございます。

    Ồ, vậy à. Cảm ơn chị nhiều.

Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.

Luyện tập

6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Chọn đáp án

Chọn đáp án đúng

0/5 đúng

Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.

  1. 「( )は何ですか。」「それは辞書です。」

    「( )はなんですか。」「それはじしょです。」

    Đáp án

    これ

    Người trả lời gọi vật là それ, tức vật ở gần người hỏi; người hỏi phải dùng これ.

  2. 「この本は( )ですか。」「マイさんのです。」

    「このほんは( )ですか。」「マイさんのです。」

    Đáp án

    だれの

    Hỏi chủ sở hữu của đồ vật dùng だれの.

  3. ( )人は田中さんです。

    ( )ひとはたなかさんです。

    Đáp án

    あの

    Trước danh từ 人 phải dùng あの; あれ đứng một mình.

  4. 「それは日本語の雑誌ですか、英語の雑誌ですか。」「( )。」

    「それはにほんごのざっしですか、えいごのざっしですか。」「( )。」

    Đáp án

    英語の雑誌です

    Câu hỏi lựa chọn được trả lời bằng chính lựa chọn đúng, không dùng はい/いいえ.

  5. 「これはボールペンですか。」「いいえ、( )。鉛筆です。」

    「これはボールペンですか。」「いいえ、( )。えんぴつです。」

    Đáp án

    違います

    Sau いいえ cần câu phủ định: 違います (không phải).

Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống

0/5 đúng

Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.

  1. これはわたし( )本です。

    これはわたし( )ほんです。

    Đáp án

    の

    Đây là sách của tôi.

    の chỉ sở hữu: sách của tôi.

  2. 「それは何ですか。」「( )は時計です。」

    「それはなんですか。」「( )はとけいです。」

    Đáp án

    これ

    Đó là cái gì? — Đây là cái đồng hồ.

    Người hỏi dùng それ nên vật ở gần người trả lời; người trả lời dùng これ.

  3. ( )傘は田中さんのです。

    ( )かさはたなかさんのです。

    Đáp án

    この

    Chiếc ô này là của anh Tanaka.

    Đứng trước danh từ 傘 và chỉ vật ở gần mình: この.

  4. これはコーヒーですか、お茶です( )。

    これはコーヒーですか、おちゃです( )。

    Đáp án

    か

    Đây là cà phê hay trà?

    Câu hỏi lựa chọn: cả hai vế đều kết thúc bằng か.

  5. 「あれは何の本ですか。」「車( )本です。」

    「あれはなんのほんですか。」「くるま( )ほんです。」

    Đáp án

    の

    Kia là sách gì? — Sách về ô tô.

    の chỉ nội dung của sách.

Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu

0/4 đúng

Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.

  1. Đây là từ điển tiếng Nhật.

    Đáp án

    これは日本語の辞書です。

    これはにほんごのじしょです。

  2. Cái túi đó là của ai?

    Đáp án

    そのかばんはだれのですか。

  3. Người kia là cô giáo của chị Mai.

    Đáp án

    あの人はマイさんの先生です。

    あのひとはマイさんのせんせいです。

  4. Đó là bút bi hay bút chì?

    Đáp án

    それはボールペンですか、鉛筆ですか。

    それはボールペンですか、えんぴつですか。

Biến đổi câu

Biến đổi câu

0/4 đúng

Viết lại câu theo yêu cầu ở từng câu. Có thể gõ bằng hiragana.

  1. Dùng この thay cho これ

    これはわたしの傘です。

    これはわたしのかさです。

    Đáp án

    この傘はわたしのです。

    このかさはわたしのです。

    Cũng chấp nhận: この傘はわたしのです / このかさはわたしのです

    この đi với danh từ 傘; phần sau chỉ cần わたしの.

  2. Trả lời phủ định bằng 違います

    「これはマイさんのですか。」

    Đáp án

    いいえ、違います。

    いいえ、ちがいます。

    Cũng chấp nhận: いいえ、違います / いいえ、ちがいます / いいえ、そうじゃありません

  3. Bỏ danh từ lặp lại

    このかばんは田中さんのかばんです。

    このかばんはたなかさんのかばんです。

    Đáp án

    このかばんは田中さんのです。

    このかばんはたなかさんのです。

    Cũng chấp nhận: このかばんは田中さんのです / このかばんはたなかさんのです

  4. Đặt câu hỏi lựa chọn: cà phê hay trà

    これはコーヒーです。

    Đáp án

    これはコーヒーですか、お茶ですか。

    これはコーヒーですか、おちゃですか。

    Cũng chấp nhận: これはコーヒーですか、お茶ですか / これはコーヒーですか、おちゃですか

Nghe hiểu

Nghe và chọn đáp án

0/3 đúng

Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「それは何ですか。」「これですか。日本語の辞書です。」

    「それはなんですか。」「これですか。にほんごのじしょです。」

    Vật đó là gì?

    Đáp án

    Từ điển tiếng Nhật

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「この傘は鈴木さんのですか。」「いいえ、違います。田中さんのです。」

    「このかさはすずきさんのですか。」「いいえ、ちがいます。たなかさんのです。」

    Chiếc ô là của ai?

    Đáp án

    Anh Tanaka

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「あれは何の雑誌ですか。」「車の雑誌です。」

    「あれはなんのざっしですか。」「くるまのざっしです。」

    Đó là tạp chí về gì?

    Đáp án

    Ô tô

Dịch sang tiếng Nhật

Dịch sang tiếng Nhật

0/4 đúng

Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.

  1. Đây là sách tiếng Nhật.

    Đáp án

    これは日本語の本です。

    これはにほんごのほんです。

    Cũng chấp nhận: これは日本語の本です / これは日本語のほんです / これはにほんごの本です

  2. Cái túi đó là của ai?

    Đáp án

    そのかばんはだれのですか。

    Cũng chấp nhận: そのかばんはだれのですか / そのかばんは誰のですか

  3. Chiếc đồng hồ này là của tôi.

    Đáp án

    この時計はわたしのです。

    このとけいはわたしのです。

    Cũng chấp nhận: この時計はわたしのです / このとけいはわたしのです

  4. Kia là cà phê hay trà?

    Đáp án

    あれはコーヒーですか、お茶ですか。

    あれはコーヒーですか、おちゃですか。

    Cũng chấp nhận: あれはコーヒーですか、お茶ですか / あれはコーヒーですか、おちゃですか

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này.