Bài 1 Giới thiệu bản thân

第1課 はじめまして

Câu danh từ cơ bản nhất của tiếng Nhật: nói ai là ai, là người nước nào, làm nghề gì; câu phủ định, câu hỏi có hoặc không, trợ từ も và の, cách hỏi tuổi. Đây là nền tảng để tự giới thiệu khi gặp người mới.

  • 6 mẫu ngữ pháp
  • 18 từ vựng
  • 18 câu ví dụ
  • 25 câu luyện tập

Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 1 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.

Sau bài này, bạn có thể
  • Nói câu khẳng định và phủ định với N1 は N2 です / じゃありません.
  • Đặt câu hỏi có hoặc không bằng か và trả lời bằng はい / いいえ.
  • Dùng も để nói “cũng” và の để nói nơi mình làm việc, học tập.
  • Tự giới thiệu tên, quốc tịch, nghề nghiệp và hỏi tuổi người khác.

Từ vựng chính

Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.

  • わたし tôi
  • 学生 がくせい học sinh, sinh viên
  • 会社員 かいしゃいん nhân viên công ty
  • 社員 しゃいん nhân viên (của công ty ~)
  • 先生 せんせい giáo viên (không dùng cho nghề của chính mình)
  • 医者 いしゃ bác sĩ
  • エンジニア kỹ sư
  • 大学 だいがく trường đại học
  • 〜人 〜じん người nước ~ (ベトナム人: người Việt Nam)
  • 日本 にほん Nhật Bản
  • 韓国 かんこく Hàn Quốc
  • 〜さん anh, chị, ông, bà ~ (gắn sau tên người khác)
  • 〜歳 〜さい ~ tuổi
  • 何歳 なんさい mấy tuổi (おいくつ lịch sự hơn)
  • だれ ai (どなた lịch sự hơn)
  • はじめまして rất hân hạnh được gặp (lần đầu)
  • よろしくお願いします よろしくおねがいします rất mong được giúp đỡ
  • そうですか vậy à, ra vậy

Ngữ pháp

6 mẫu ngữ pháp, 18 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.

  1. N1 は N2 です
  2. N1 は N2 じゃ(では)ありません
  3. S か
  4. N も
  5. N1 の N2
  6. 〜歳です · 何歳ですか

Ngữ pháp 1: N1 は N2 です

N1 là N2

Đây là câu danh từ cơ bản. N1 là chủ đề của câu, N2 là thông tin nói về N1. です đứng cuối câu và làm câu trở nên lịch sự; dùng khi nói với người mới quen, người lớn tuổi hoặc trong công việc.

は là trợ từ đánh dấu chủ đề, viết bằng chữ は nhưng đọc là “wa”. です không thay đổi theo ngôi hay số ít, số nhiều: tôi, anh ấy, chúng tôi đều dùng です.

Cấu trúc
Khẳng địnhN1 は N2 です。
Bỏ chủ đề khi đã rõ(わたしは)マイです。

Lưu ý

  • Khi chủ đề đã rõ, nhất là わたしは, người Nhật thường bỏ đi: 「マイです。」 vẫn là câu tự nhiên.
  • Không dùng さん sau tên của chính mình.

Ví dụ

  1. わたしはマイです。

    Tôi là Mai.

  2. マイさんはベトナム人です。

    マイさんはベトナムじんです。

    Chị Mai là người Việt Nam.

  3. 田中さんは会社員です。

    たなかさんはかいしゃいんです。

    Anh Tanaka là nhân viên công ty.

Ngữ pháp 2: N1 は N2 じゃ(では)ありません

N1 không phải là N2

Thể phủ định của です là じゃありません. ではありません có cùng nghĩa nhưng trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết và bài phát biểu; じゃありません tự nhiên hơn khi nói chuyện.

Chỉ phần です ở cuối câu thay đổi; phần N1 は N2 giữ nguyên. では trong ではありません đọc là “dewa”.

Cấu trúc
Phủ định (hội thoại)N1 は N2 じゃありません。
Phủ định (trang trọng)N1 は N2 ではありません。

Lưu ý

  • Khi được hỏi sai về nghề nghiệp hay quốc tịch, người Nhật thường nói câu phủ định rồi nói ngay thông tin đúng: 「学生じゃありません。会社員です。」

Ví dụ

  1. わたしは先生じゃありません。

    わたしはせんせいじゃありません。

    Tôi không phải là giáo viên.

  2. ナムさんは会社員ではありません。

    ナムさんはかいしゃいんではありません。

    Anh Nam không phải là nhân viên công ty.

  3. 田中さんは学生じゃありません。

    たなかさんはがくせいじゃありません。

    Anh Tanaka không phải là sinh viên.

Ngữ pháp 3: S か

Câu hỏi

Thêm か vào cuối câu để biến câu trần thuật thành câu hỏi; không cần đảo trật tự từ. Khi nói, lên giọng nhẹ ở か.

Trả lời khẳng định bằng はい、N2 です hoặc はい、そうです. Trả lời phủ định bằng いいえ、N2 じゃありません hoặc いいえ、違います.

Với từ để hỏi như だれ (ai), từ để hỏi đứng đúng vị trí của thông tin cần hỏi; câu trả lời không bắt đầu bằng はい hay いいえ.

Cấu trúc
Câu hỏiN1 は N2 ですか。
Trả lời cóはい、N2 です。 / はい、そうです。
Trả lời khôngいいえ、N2 じゃありません。
Hỏi với từ để hỏiN1 は だれ ですか。

Lưu ý

  • Câu hỏi lịch sự trong tiếng Nhật kết thúc bằng か và dấu 。; dấu ? thường không cần.
  • そうです chỉ dùng để trả lời câu hỏi có danh từ (N ですか). Từ bài 4, câu hỏi có động từ được trả lời bằng chính động từ đó.

Ví dụ

  1. マイさんは学生ですか。

    マイさんはがくせいですか。

    Chị Mai có phải là sinh viên không?

  2. いいえ、学生じゃありません。会社員です。

    いいえ、がくせいじゃありません。かいしゃいんです。

    Không, tôi không phải sinh viên. Tôi là nhân viên công ty.

  3. 田中さんはエンジニアですか。

    たなかさんはエンジニアですか。

    Anh Tanaka có phải là kỹ sư không?

Ngữ pháp 4: N も

N cũng …

も thay cho は khi thông tin về N giống với thông tin vừa nói về một người hoặc vật khác. も nghĩa là “cũng”.

Không dùng は và も cùng lúc: nói 「わたしもベトナム人です」, không nói 「わたしはもベトナム人です」.

Cấu trúc
Khẳng địnhN1 も N2 です。
Phủ địnhN1 も N2 じゃありません。

Lưu ý

  • Khi trả lời phủ định một câu hỏi có も, dùng lại は: 「キムさんも学生ですか。」「いいえ、キムさんは学生じゃありません。」

Ví dụ

  1. ナムさんもベトナム人です。

    ナムさんもベトナムじんです。

    Anh Nam cũng là người Việt Nam.

  2. わたしも会社員です。

    わたしもかいしゃいんです。

    Tôi cũng là nhân viên công ty.

  3. キムさんも学生ですか。

    キムさんもがくせいですか。

    Chị Kim cũng là sinh viên à?

Ngữ pháp 5: N1 の N2

N2 thuộc N1

の nối hai danh từ; N1 bổ nghĩa cho N2. Ở bài này, の cho biết nơi một người thuộc về: trường học, công ty, tổ chức.

Trật tự ngược với tiếng Việt: さくら商事の社員 nghĩa là “nhân viên của công ty Sakura”.

Cấu trúc
Cấu trúcN1 の N2
Ví dụふじ大学の学生

Lưu ý

  • の còn có nhiều nghĩa khác như sở hữu, nội dung, xuất xứ; các nghĩa này sẽ học ở bài 2 và bài 3.

Ví dụ

  1. マイさんはさくら商事の社員です。

    マイさんはさくらしょうじのしゃいんです。

    Chị Mai là nhân viên của công ty Sakura.

  2. ナムさんはふじ大学の学生です。

    ナムさんはふじだいがくのがくせいです。

    Anh Nam là sinh viên trường đại học Fuji.

  3. 木村さんはふじ大学の先生です。

    きむらさんはふじだいがくのせんせいです。

    Cô Kimura là giảng viên trường đại học Fuji.

Ngữ pháp 6: 〜歳です · 何歳ですか

Hỏi và nói tuổi

Tuổi được nói bằng số + 歳 (さい). Hỏi tuổi bằng 何歳ですか; với người lớn tuổi hơn hoặc người chưa thân, dùng おいくつですか lịch sự hơn.

Một số tuổi có cách đọc riêng: 1歳 いっさい, 8歳 はっさい, 10歳 じゅっさい, 20歳 はたち.

Cấu trúc
HỏiN は 何歳ですか。 / おいくつですか。
Trả lời〜歳です。

Lưu ý

  • Ở Nhật, hỏi tuổi người mới gặp có thể bị xem là tò mò; trước câu hỏi có thể thêm 失礼ですが (xin lỗi, cho phép tôi hỏi).

Ví dụ

  1. ナムさんは何歳ですか。

    ナムさんはなんさいですか。

    Anh Nam bao nhiêu tuổi?

  2. 二十二歳です。

    にじゅうにさいです。

    Tôi 22 tuổi.

  3. 失礼ですが、おいくつですか。

    しつれいですが、おいくつですか。

    Xin lỗi, anh/chị bao nhiêu tuổi ạ?

Hội thoại: Lần đầu gặp mặt

Ngày đầu đến công ty Sakura, Mai gặp anh Tanaka.

  1. Tanaka

    はじめまして。田中です。

    はじめまして。たなかです。

    Rất hân hạnh được gặp chị. Tôi là Tanaka.

  2. Mai

    はじめまして。マイです。ベトナム人です。

    はじめまして。マイです。ベトナムじんです。

    Rất hân hạnh được gặp anh. Tôi là Mai, người Việt Nam.

  3. Tanaka

    マイさんは学生ですか。

    マイさんはがくせいですか。

    Chị Mai là sinh viên à?

  4. Mai

    いいえ、学生じゃありません。さくら商事の社員です。

    いいえ、がくせいじゃありません。さくらしょうじのしゃいんです。

    Không, tôi không phải sinh viên. Tôi là nhân viên công ty Sakura.

  5. Tanaka

    そうですか。わたしもさくら商事の社員です。

    そうですか。わたしもさくらしょうじのしゃいんです。

    Vậy à. Tôi cũng là nhân viên công ty Sakura.

  6. Mai

    そうですか。どうぞよろしくお願いします。

    そうですか。どうぞよろしくおねがいします。

    Ồ, vậy sao. Rất mong anh giúp đỡ.

  7. Tanaka

    こちらこそ、よろしくお願いします。

    こちらこそ、よろしくおねがいします。

    Tôi cũng vậy, rất mong được chị giúp đỡ.

Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.

Luyện tập

6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Chọn đáp án

Chọn đáp án đúng

0/5 đúng

Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.

  1. わたし( )マイです。

    Đáp án

    は

    は đánh dấu chủ đề của câu: “Tôi là Mai”.

  2. ナムさんは学生です。キムさん( )学生です。

    ナムさんはがくせいです。キムさん( )がくせいです。

    Đáp án

    も

    Thông tin giống câu trước (cũng là sinh viên) nên dùng も.

  3. マイさんはさくら商事( )社員です。

    マイさんはさくらしょうじ( )しゃいんです。

    Đáp án

    の

    の nối tên công ty với 社員: nhân viên của công ty Sakura.

  4. 「田中さんは先生ですか。」「いいえ、先生( )。」

    「たなかさんはせんせいですか。」「いいえ、せんせい( )。」

    Đáp án

    じゃありません

    Câu trả lời bắt đầu bằng いいえ nên cần thể phủ định じゃありません.

  5. 「エンジニアは( )ですか。」「田中さんです。」

    「エンジニアは( )ですか。」「たなかさんです。」

    Đáp án

    だれ

    Câu trả lời là tên người nên câu hỏi dùng だれ (ai).

Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống

0/5 đúng

Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.

  1. わたし( )ベトナム人です。

    わたし( )ベトナムじんです。

    Đáp án

    は

    Tôi là người Việt Nam.

    は đánh dấu chủ đề, đọc là “wa”.

  2. 田中さんは会社員です。わたし( )会社員です。

    たなかさんはかいしゃいんです。わたし( )かいしゃいんです。

    Đáp án

    も

    Anh Tanaka là nhân viên công ty. Tôi cũng là nhân viên công ty.

    Thông tin giống người trước nên dùng も.

  3. ナムさんはふじ大学( )学生です。

    ナムさんはふじだいがく( )がくせいです。

    Đáp án

    の

    Anh Nam là sinh viên trường đại học Fuji.

    の nối tên trường với 学生.

  4. マイさんはエンジニアです( )。

    Đáp án

    か

    Chị Mai là kỹ sư phải không?

    Thêm か cuối câu để đặt câu hỏi.

  5. いいえ、わたしは先生( )ありません。

    いいえ、わたしはせんせい( )ありません。

    Đáp án

    じゃ

    Không, tôi không phải là giáo viên.

    じゃありません và ではありません đều là thể phủ định của です.

Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu

0/4 đúng

Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.

  1. Tôi là người Việt Nam.

    Đáp án

    わたしはベトナム人です。

    わたしはベトナムじんです。

  2. Anh Nam là sinh viên trường đại học Fuji.

    Đáp án

    ナムさんはふじ大学の学生です。

    ナムさんはふじだいがくのがくせいです。

  3. Anh Tanaka cũng là kỹ sư à?

    Đáp án

    田中さんもエンジニアですか。

    たなかさんもエンジニアですか。

  4. Tôi không phải là giáo viên.

    Đáp án

    わたしは先生じゃありません。

    わたしはせんせいじゃありません。

Biến đổi câu

Biến đổi câu

0/4 đúng

Viết lại câu theo yêu cầu ở từng câu. Có thể gõ bằng hiragana.

  1. Đổi sang phủ định

    わたしは学生です。

    わたしはがくせいです。

    Đáp án

    わたしは学生じゃありません。

    わたしはがくせいじゃありません。

    Cũng chấp nhận: わたしは学生じゃありません / わたしはがくせいじゃありません / 私は学生じゃありません

  2. Đổi sang câu hỏi

    マイさんは会社員です。

    マイさんはかいしゃいんです。

    Đáp án

    マイさんは会社員ですか。

    マイさんはかいしゃいんですか。

    Cũng chấp nhận: マイさんは会社員ですか / マイさんはかいしゃいんですか

  3. Dùng も: anh Nam cũng là người Việt Nam

    マイさんはベトナム人です。

    マイさんはベトナムじんです。

    Đáp án

    ナムさんもベトナム人です。

    ナムさんもベトナムじんです。

    Cũng chấp nhận: ナムさんもベトナム人です / ナムさんもベトナムじんです

    Thay chủ đề bằng ナムさん và đổi は thành も.

  4. Đổi sang phủ định

    田中さんは医者です。

    たなかさんはいしゃです。

    Đáp án

    田中さんは医者じゃありません。

    たなかさんはいしゃじゃありません。

    Cũng chấp nhận: 田中さんは医者じゃありません / 田中さんはいしゃじゃありません / たなかさんは医者じゃありません

Nghe hiểu

Nghe và chọn đáp án

0/3 đúng

Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    はじめまして。キムです。韓国人です。

    はじめまして。キムです。かんこくじんです。

    Chị Kim là người nước nào?

    Đáp án

    Người Hàn Quốc

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「田中さんは医者ですか。」「いいえ、医者じゃありません。エンジニアです。」

    「たなかさんはいしゃですか。」「いいえ、いしゃじゃありません。エンジニアです。」

    Anh Tanaka làm nghề gì?

    Đáp án

    Kỹ sư

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「ナムさんは何歳ですか。」「二十歳です。」

    「ナムさんはなんさいですか。」「はたちです。」

    Anh Nam bao nhiêu tuổi?

    Đáp án

    20 tuổi

    二十歳 có cách đọc riêng là はたち.

Dịch sang tiếng Nhật

Dịch sang tiếng Nhật

0/4 đúng

Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.

  1. Tôi là người Việt Nam.

    Đáp án

    わたしはベトナム人です。

    わたしはベトナムじんです。

    Cũng chấp nhận: わたしはベトナム人です / わたしはベトナムじんです / 私はベトナム人です

  2. Anh Tanaka không phải là bác sĩ.

    Đáp án

    田中さんは医者じゃありません。

    たなかさんはいしゃじゃありません。

    Cũng chấp nhận: 田中さんは医者じゃありません / 田中さんはいしゃじゃありません / たなかさんは医者じゃありません

  3. Chị Kim cũng là sinh viên à?

    Đáp án

    キムさんも学生ですか。

    キムさんもがくせいですか。

    Cũng chấp nhận: キムさんも学生ですか / キムさんもがくせいですか

  4. Anh Nam là sinh viên trường đại học Fuji.

    Đáp án

    ナムさんはふじ大学の学生です。

    ナムさんはふじだいがくのがくせいです。

    Cũng chấp nhận: ナムさんはふじ大学の学生です / ナムさんはふじ大学のがくせいです / ナムさんはふじだいがくの学生です

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này.