Bài 4 Giờ giấc và động từ thể ます

第4課 今何時ですか

Nói giờ, bốn dạng lịch sự của động từ (hiện tại, phủ định, quá khứ, quá khứ phủ định), trợ từ に chỉ thời điểm, から〜まで chỉ khoảng thời gian, と nối danh từ và ね để đồng cảm. Đây là bài đầu tiên có động từ.

  • 6 mẫu ngữ pháp
  • 24 từ vựng
  • 16 câu ví dụ
  • 25 câu luyện tập

Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 4 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.

Sau bài này, bạn có thể
  • Hỏi và nói giờ, phút, sáng và chiều.
  • Chia động từ ở bốn dạng ます, ません, ました, ませんでした.
  • Dùng に sau thời điểm cụ thể và biết khi nào không dùng に.
  • Nói giờ bắt đầu và kết thúc bằng から〜まで.

Từ vựng chính

Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.

  • 起きます おきます thức dậy
  • 寝ます ねます đi ngủ
  • 働きます はたらきます làm việc
  • 休みます やすみます nghỉ ngơi, nghỉ (học, làm)
  • 勉強します べんきょうします học
  • 終わります おわります kết thúc
  • 今 いま bây giờ
  • 〜時 〜じ ~ giờ
  • 〜分 〜ふん ~ phút (có khi đọc ぷん)
  • 半 はん rưỡi
  • 午前 ごぜん buổi sáng (trước 12 giờ trưa)
  • 午後 ごご buổi chiều (sau 12 giờ trưa)
  • 毎日 まいにち mỗi ngày
  • 毎朝 まいあさ mỗi sáng
  • 毎晩 まいばん mỗi tối
  • 昨日 きのう hôm qua
  • 今日 きょう hôm nay
  • 明日 あした ngày mai
  • 〜曜日 〜ようび thứ ~ (月曜日: thứ Hai)
  • 銀行 ぎんこう ngân hàng
  • 図書館 としょかん thư viện
  • 昼休み ひるやすみ giờ nghỉ trưa
  • 休み やすみ ngày nghỉ
  • 大変ですね たいへんですね vất vả quá nhỉ

Ngữ pháp

6 mẫu ngữ pháp, 16 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.

  1. 今 〜時〜分 です
  2. V ます · V ません · V ました · V ませんでした
  3. N(thời gian)に V
  4. N1 から N2 まで
  5. N1 と N2
  6. S ね

Ngữ pháp 1: 今 〜時〜分 です

Nói giờ

Giờ nói bằng số + 時 (じ), phút bằng số + 分 (ふん hoặc ぷん). 半 (はん) là rưỡi. 午前 (sáng) và 午後 (chiều) đứng trước giờ.

Hỏi giờ: 「今何時ですか。」. Hỏi giờ ở một nơi khác: 「東京は今何時ですか。」

Cấu trúc
Hỏi今 何時ですか。
Trả lời〜時〜分です。
Rưỡi〜時半です。
Sáng / chiều午前・午後 〜時

Lưu ý

  • Cách đọc dễ nhầm: 4時 よじ, 7時 しちじ, 9時 くじ.
  • 分: 1分 いっぷん, 3分 さんぷん, 4分 よんぷん, 6分 ろっぷん, 8分 はっぷん, 10分 じゅっぷん; các số còn lại + ふん.

Ví dụ

  1. 「今何時ですか。」「九時十分です。」

    「いまなんじですか。」「くじじゅっぷんです。」

    Bây giờ là mấy giờ? — 9 giờ 10 phút.

  2. 東京は今午後四時です。

    とうきょうはいまごごよじです。

    Ở Tokyo bây giờ là 4 giờ chiều.

  3. 今、七時半です。

    いま、しちじはんです。

    Bây giờ là 7 giờ rưỡi.

Ngữ pháp 2: V ます · V ません · V ました · V ませんでした

Bốn dạng lịch sự của động từ

Thể ます là dạng lịch sự của động từ. V ます dùng cho thói quen, sự thật hoặc việc sẽ làm; V ません là phủ định của nó.

V ました nói việc đã làm; V ませんでした nói việc đã không làm. Thêm か để thành câu hỏi.

Câu hỏi có động từ được trả lời bằng chính động từ đó: 「はい、働きます。」, 「いいえ、働きません。」; không dùng そうです.

Cấu trúc
Hiện tại / tương lai起きます
Phủ định起きません
Quá khứ起きました
Quá khứ phủ định起きませんでした

Lưu ý

  • Tiếng Nhật không có thì tương lai riêng: 「明日働きます。」 là “ngày mai tôi sẽ làm việc”.

Ví dụ

  1. わたしは毎日勉強します。

    わたしはまいにちべんきょうします。

    Tôi học bài mỗi ngày.

  2. 昨日、勉強しませんでした。

    きのう、べんきょうしませんでした。

    Hôm qua tôi đã không học.

  3. 「明日働きますか。」「いいえ、働きません。」

    「あしたはたらきますか。」「いいえ、はたらきません。」

    Ngày mai anh có làm việc không? — Không, tôi không làm.

Ngữ pháp 3: N(thời gian)に V

Làm gì vào lúc nào

Đặt に sau thời điểm cụ thể (giờ, ngày, tháng, năm) để nói hành động xảy ra lúc đó: 「六時に起きます。」

Không dùng に sau các từ thời gian tương đối như 今日, 明日, 昨日, 毎朝, 毎日, 今, いつ. Với thứ trong tuần có thể có hoặc không có に.

Cấu trúc
Thời điểm cụ thể〜時に V
Thứ trong tuần日曜日(に) V
Không dùng に毎朝 V / 明日 V

Lưu ý

  • Hỏi giờ làm một việc: 「何時に寝ますか。」

Ví dụ

  1. 毎朝六時に起きます。

    まいあさろくじにおきます。

    Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.

  2. 昨日、十一時に寝ました。

    きのう、じゅういちじにねました。

    Hôm qua tôi đi ngủ lúc 11 giờ.

  3. 「何時に寝ますか。」「十二時に寝ます。」

    「なんじにねますか。」「じゅうにじにねます。」

    Bạn đi ngủ lúc mấy giờ? — Tôi ngủ lúc 12 giờ.

Ngữ pháp 4: N1 から N2 まで

Từ N1 đến N2

から chỉ điểm bắt đầu, まで chỉ điểm kết thúc về thời gian (từ bài 5 dùng cả cho nơi chốn). Có thể dùng riêng từng trợ từ.

です có thể đứng ngay sau から hoặc まで: 「銀行は九時から三時までです。」

Cấu trúc
Thời gian〜時から 〜時まで V
Giờ mở cửaN は 〜から 〜まで です。
Hỏi何時から 何時まで ですか。

Lưu ý

  • Có thể chỉ dùng một vế: 「授業は九時からです。」 (Giờ học bắt đầu từ 9 giờ).

Ví dụ

  1. 九時から五時まで働きます。

    くじからごじまではたらきます。

    Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.

  2. 「銀行は何時から何時までですか。」「九時から三時までです。」

    「ぎんこうはなんじからなんじまでですか。」「くじからさんじまでです。」

    Ngân hàng mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ? — Từ 9 giờ đến 3 giờ.

  3. 昼休みは十二時から一時までです。

    ひるやすみはじゅうにじからいちじまでです。

    Giờ nghỉ trưa từ 12 giờ đến 1 giờ.

Ngữ pháp 5: N1 と N2

N1 và N2

と nối hai danh từ ngang hàng, nghĩa là “và”. と chỉ nối danh từ, không dùng để nối hai câu.

Cấu trúc
Cấu trúcN1 と N2

Lưu ý

  • Muốn nói nhiều việc, hãy tách thành hai câu; cách nối câu sẽ học ở các bài sau.

Ví dụ

  1. 銀行の休みは土曜日と日曜日です。

    ぎんこうのやすみはどようびとにちようびです。

    Ngân hàng nghỉ thứ Bảy và Chủ nhật.

  2. わたしの休みは月曜日と木曜日です。

    わたしのやすみはげつようびともくようびです。

    Ngày nghỉ của tôi là thứ Hai và thứ Năm.

Ngữ pháp 6: S ね

Đồng cảm, xác nhận

ね ở cuối câu thể hiện sự đồng cảm hoặc mong người nghe đồng ý với điều mình nói. Khi nghe ai đó kể một việc vất vả, người Nhật thường đáp 「大変ですね。」

ね cũng dùng để xác nhận lại điều mình nghĩ là đúng.

Cấu trúc
Đồng cảm〜ですね。
Xác nhận〜ですね。(lên giọng nhẹ)

Lưu ý

  • Phân biệt với よ (bài 5): よ đưa ra thông tin người nghe chưa biết, ね chia sẻ điều cả hai cùng biết hoặc cùng cảm nhận.

Ví dụ

  1. 「毎晩十二時まで勉強します。」「大変ですね。」

    「まいばんじゅうにじまでべんきょうします。」「たいへんですね。」

    Tối nào tôi cũng học đến 12 giờ. — Vất vả quá nhỉ.

  2. 「ここは九時からですね。」「はい、九時からです。」

    「ここはくじからですね。」「はい、くじからです。」

    Ở đây mở từ 9 giờ phải không nhỉ? — Vâng, từ 9 giờ.

Hội thoại: Gọi điện hỏi giờ mở cửa

Mai gọi điện đến thư viện Fuji để hỏi giờ mở cửa.

  1. Nhân viên

    はい、ふじ図書館です。

    はい、ふじとしょかんです。

    Vâng, thư viện Fuji xin nghe.

  2. Mai

    すみません。そちらは何時から何時までですか。

    すみません。そちらはなんじからなんじまでですか。

    Xin lỗi, thư viện mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ ạ?

  3. Nhân viên

    九時から八時までです。

    くじからはちじまでです。

    Từ 9 giờ đến 8 giờ ạ.

  4. Mai

    休みは何曜日ですか。

    やすみはなんようびですか。

    Thư viện nghỉ vào thứ mấy ạ?

  5. Nhân viên

    月曜日です。

    げつようびです。

    Thứ Hai ạ.

  6. Mai

    どうもありがとうございました。

    Cảm ơn chị nhiều ạ.

Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.

Luyện tập

6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Chọn đáp án

Chọn đáp án đúng

0/5 đúng

Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.

  1. わたしは毎朝六時( )起きます。

    わたしはまいあさろくじ( )おきます。

    Đáp án

    に

    Thời điểm cụ thể (6 giờ) + に.

  2. 昨日、十時に寝( )。

    きのう、じゅうじにね( )。

    Đáp án

    ました

    昨日 (hôm qua) là quá khứ nên dùng ました.

  3. 銀行は九時( )三時までです。

    ぎんこうはくじ( )さんじまでです。

    Đáp án

    から

    から chỉ điểm bắt đầu.

  4. 「明日、働きますか。」「いいえ、( )。」

    「あした、はたらきますか。」「いいえ、( )。」

    Đáp án

    働きません

    Câu hỏi có động từ được trả lời bằng chính động từ đó, không dùng そうじゃありません.

  5. Cách đọc đúng của 「四時」 là:

    Đáp án

    よじ

    四時 đọc là よじ.

Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống

0/5 đúng

Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.

  1. わたしは九時( )五時まで働きます。

    わたしはくじ( )ごじまではたらきます。

    Đáp án

    から

    Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.

    から chỉ thời điểm bắt đầu.

  2. 昼休みは十二時から一時( )です。

    ひるやすみはじゅうにじからいちじ( )です。

    Đáp án

    まで

    Giờ nghỉ trưa từ 12 giờ đến 1 giờ.

    まで chỉ thời điểm kết thúc.

  3. 銀行の休みは土曜日( )日曜日です。

    ぎんこうのやすみはどようび( )にちようびです。

    Đáp án

    と

    Ngân hàng nghỉ thứ Bảy và Chủ nhật.

    と nối hai danh từ.

  4. 毎晩十一時( )寝ます。

    まいばんじゅういちじ( )ねます。

    Đáp án

    に

    Tối nào tôi cũng ngủ lúc 11 giờ.

    Giờ cụ thể + に.

  5. 「昨日、勉強しましたか。」「いいえ、勉強し( )。」

    「きのう、べんきょうしましたか。」「いいえ、べんきょうし( )。」

    Đáp án

    ませんでした

    Hôm qua bạn có học không? — Không, tôi đã không học.

    Quá khứ phủ định: 〜ませんでした.

Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu

0/4 đúng

Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.

  1. Mỗi sáng tôi dậy lúc 7 giờ.

    Đáp án

    わたしは毎朝七時に起きます。

    わたしはまいあさしちじにおきます。

  2. Thư viện mở cửa từ 9 giờ đến 8 giờ.

    Đáp án

    図書館は九時から八時までです。

    としょかんはくじからはちじまでです。

  3. Hôm qua bạn đi ngủ lúc mấy giờ?

    Đáp án

    昨日何時に寝ましたか。

    きのうなんじにねましたか。

  4. Ngân hàng nghỉ thứ Bảy và Chủ nhật.

    Đáp án

    銀行の休みは土曜日と日曜日です。

    ぎんこうのやすみはどようびとにちようびです。

Biến đổi câu

Biến đổi câu

0/4 đúng

Chia động từ hoặc đặt câu hỏi theo yêu cầu ở từng câu. Có thể gõ bằng hiragana.

  1. → phủ định

    毎日働きます。

    まいにちはたらきます。

    Đáp án

    毎日働きません。

    まいにちはたらきません。

    Cũng chấp nhận: 毎日働きません / まいにちはたらきません

  2. → quá khứ

    十時に寝ます。

    じゅうじにねます。

    Đáp án

    十時に寝ました。

    じゅうじにねました。

    Cũng chấp nhận: 十時に寝ました / 十時にねました / じゅうじに寝ました

  3. → quá khứ phủ định

    日曜日に働きます。

    にちようびにはたらきます。

    Đáp án

    日曜日に働きませんでした。

    にちようびにはたらきませんでした。

    Cũng chấp nhận: 日曜日に働きませんでした / 日曜日にはたらきませんでした / にちようびに働きませんでした

  4. Hỏi giờ dậy

    六時に起きます。

    ろくじにおきます。

    Đáp án

    何時に起きますか。

    なんじにおきますか。

    Cũng chấp nhận: 何時に起きますか / 何時におきますか / なんじに起きますか

Nghe hiểu

Nghe và chọn đáp án

0/3 đúng

Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「すみません、今何時ですか。」「三時十五分です。」

    「すみません、いまなんじですか。」「さんじじゅうごふんです。」

    Bây giờ là mấy giờ?

    Đáp án

    3 giờ 15 phút

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「田中さんは毎朝何時に起きますか。」「六時半に起きます。」

    「たなかさんはまいあさなんじにおきますか。」「ろくじはんにおきます。」

    Anh Tanaka dậy lúc mấy giờ?

    Đáp án

    6 giờ rưỡi

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「銀行は何時までですか。」「三時までです。」

    「ぎんこうはなんじまでですか。」「さんじまでです。」

    Ngân hàng mở cửa đến mấy giờ?

    Đáp án

    3 giờ

Dịch sang tiếng Nhật

Dịch sang tiếng Nhật

0/4 đúng

Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.

  1. Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.

    Đáp án

    毎朝六時に起きます。

    まいあさろくじにおきます。

    Cũng chấp nhận: 毎朝六時に起きます / 毎朝六時におきます / まいあさろくじに起きます

  2. Hôm qua tôi đã không học bài.

    Đáp án

    昨日勉強しませんでした。

    きのうべんきょうしませんでした。

    Cũng chấp nhận: 昨日勉強しませんでした / きのうべんきょうしませんでした / わたしは昨日勉強しませんでした

  3. Ngân hàng mở cửa từ 9 giờ đến 3 giờ.

    Đáp án

    銀行は九時から三時までです。

    ぎんこうはくじからさんじまでです。

    Cũng chấp nhận: 銀行は九時から三時までです / 銀行は九時からさんじまでです / 銀行はくじから三時までです

  4. Ngày nghỉ của tôi là thứ Bảy và Chủ nhật.

    Đáp án

    わたしの休みは土曜日と日曜日です。

    わたしのやすみはどようびとにちようびです。

    Cũng chấp nhận: わたしの休みは土曜日と日曜日です / わたしの休みは土曜日とにちようびです / わたしの休みはどようびと日曜日です

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này.