Bài 8 Tính từ
第8課 日本の生活はどうですか
Hai loại tính từ của tiếng Nhật (đuôi い và đuôi な) ở thể khẳng định, phủ định và khi bổ nghĩa cho danh từ; mức độ とても / あまり; hỏi cảm nhận bằng どうですか, hỏi tính chất bằng どんな; nối hai ý trái ngược bằng が và hỏi “cái nào” bằng どれ.
- 6 mẫu ngữ pháp
- 28 từ vựng
- 15 câu ví dụ
- 25 câu luyện tập
Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 8 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.
0/25 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Phân biệt tính từ đuôi い và đuôi な, chia khẳng định và phủ định.
- Dùng tính từ bổ nghĩa cho danh từ: 高い山, 静かな町.
- Nói mức độ bằng とても, あまり〜ない và hỏi cảm nhận bằng どうですか.
- Hỏi tính chất bằng どんな N, nối hai ý trái ngược bằng が và hỏi どれ.
Từ vựng chính
Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.
- きれい(な) đẹp, sạch
- 静か(な) しずか(な) yên tĩnh
- にぎやか(な) náo nhiệt, đông vui
- 有名(な) ゆうめい(な) nổi tiếng
- 親切(な) しんせつ(な) tốt bụng, tử tế
- 大きい おおきい to, lớn
- 小さい ちいさい nhỏ
- 新しい あたらしい mới
- 古い ふるい cũ
- いい tốt (phủ định: よくない)
- 高い たかい cao; đắt
- 安い やすい rẻ
- おいしい ngon
- 難しい むずかしい khó
- 楽しい たのしい vui
- 忙しい いそがしい bận
- 寒い さむい lạnh (thời tiết)
- 暑い あつい nóng (thời tiết)
- 辛い からい cay
- 広い ひろい rộng
- 町 まち thị trấn, thành phố
- 山 やま núi
- 生活 せいかつ cuộc sống
- 仕事 しごと công việc
- 天気 てんき thời tiết
- とても rất
- あまり (không) … lắm
- どれ cái nào
Ngữ pháp
6 mẫu ngữ pháp, 15 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.
Ngữ pháp 1: N は い形容詞 です · N は な形容詞 です
Tính từ làm vị ngữ
Tiếng Nhật có hai loại tính từ. Tính từ đuôi い kết thúc bằng い: 高い, おいしい. Tính từ đuôi な khi đứng trước danh từ cần thêm な: 静かな町; khi làm vị ngữ, dùng giống danh từ: 静かです.
Phủ định: tính từ い bỏ い thêm くないです (高い → 高くないです); tính từ な dùng じゃありません (静か → 静かじゃありません). Riêng いい đổi thành よくないです.
| い: khẳng định | 高いです |
|---|---|
| い: phủ định | 高くないです(高くありません) |
| な: khẳng định | 静かです |
| な: phủ định | 静かじゃありません |
| Đặc biệt | いいです → よくないです |
Lưu ý
- きれい và 有名 kết thúc bằng âm い nhưng là tính từ đuôi な: きれいじゃありません, không nói きれくないです.
- Không bỏ です sau tính từ い trong câu lịch sự: 「高いです」, không nói 「高いだ」.
Ví dụ
-
この町は静かです。
このまちはしずかです。
Thị trấn này yên tĩnh.
-
このカレーはとてもおいしいです。
Món cà ri này rất ngon.
-
日本語は難しくないです。
にほんごはむずかしくないです。
Tiếng Nhật không khó.
Ngữ pháp 2: い形容詞 N · な形容詞 な N
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ
Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ngược với tiếng Việt: 高い山 (núi cao), 静かな町 (thị trấn yên tĩnh).
Tính từ い đặt thẳng trước danh từ; tính từ な thêm な rồi mới đến danh từ.
| Tính từ い | 新しい 車 |
|---|---|
| Tính từ な | きれいな 花 |
Lưu ý
- Không dùng の giữa tính từ và danh từ: nói 新しい車, không nói 新しいの車.
Ví dụ
-
富士山は高い山です。
ふじさんはたかいやまです。
Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao.
-
奈良は静かな町です。
ならはしずかなまちです。
Nara là thành phố yên tĩnh.
-
きれいな花ですね。
きれいなはなですね。
Hoa đẹp quá nhỉ.
Ngữ pháp 3: とても · あまり〜ない
Mức độ: rất / không … lắm
とても (rất) đi với câu khẳng định. あまり đi với câu phủ định, nghĩa là “không … lắm”.
| Rất | とても 高いです。 |
|---|---|
| Không … lắm | あまり 高くないです。 |
Lưu ý
- Không dùng あまり với câu khẳng định: 「あまり高いです」 là sai.
Ví dụ
-
今日はあまり寒くないです。
きょうはあまりさむくないです。
Hôm nay không lạnh lắm.
-
このレストランはあまりきれいじゃありません。
Nhà hàng này không sạch lắm.
Ngữ pháp 4: N は どうですか
Hỏi cảm nhận
どうですか dùng để hỏi cảm nhận, ấn tượng của người nghe về một sự vật, một trải nghiệm: 「日本の生活はどうですか。」. Câu trả lời thường dùng tính từ.
| Hỏi | N は どうですか。 |
|---|---|
| Trả lời | (とても)〜です。 |
Lưu ý
- Khi mời người khác dùng thứ gì, 「〜はどうですか」 cũng nghĩa là “… thì sao?”.
Ví dụ
-
「日本の生活はどうですか。」「楽しいです。」
「にほんのせいかつはどうですか。」「たのしいです。」
Cuộc sống ở Nhật thế nào? — Vui lắm.
-
「その料理はどうですか。」「ちょっと辛いです。」
「そのりょうりはどうですか。」「ちょっとからいです。」
Món đó thế nào? — Hơi cay.
Ngữ pháp 5: N1 は どんな N2 ですか
Hỏi tính chất: N là N2 như thế nào
どんな đứng trước danh từ để hỏi người, vật, nơi chốn có tính chất thế nào. Câu trả lời thường là tính từ + danh từ: 「親切な人です。」
| Hỏi | N1 は どんな N2 ですか。 |
|---|---|
| Trả lời | 〜な/〜い N2 です。 |
Ví dụ
-
「奈良はどんな町ですか。」「古い町です。」
「ならはどんなまちですか。」「ふるいまちです。」
Nara là thành phố thế nào? — Là thành phố cổ.
-
「田中さんはどんな人ですか。」「親切な人です。」
「たなかさんはどんなひとですか。」「しんせつなひとです。」
Anh Tanaka là người thế nào? — Là người tốt bụng.
Ngữ pháp 6: S1 が、S2 · どれ
… nhưng … · cái nào
が nối hai câu có ý trái ngược, nghĩa là “nhưng”: 「おいしいですが、高いです。」
どれ hỏi “cái nào” khi chọn trong ba thứ trở lên; trả lời bằng これ, それ, あれ hoặc tính từ + danh từ.
| Trái ngược | S1 が、S2 |
|---|---|
| Hỏi cái nào | N は どれ ですか。 |
Lưu ý
- が ở đây là trợ từ nối câu, khác với が chỉ chủ ngữ sẽ học ở bài 9.
Ví dụ
-
日本の食べ物はおいしいですが、高いです。
にほんのたべものはおいしいですが、たかいです。
Đồ ăn Nhật ngon nhưng đắt.
-
この仕事は大変ですが、おもしろいです。
このしごとはたいへんですが、おもしろいです。
Công việc này vất vả nhưng thú vị.
-
「マイさんの傘はどれですか。」「あの青い傘です。」
「マイさんのかさはどれですか。」「あのあおいかさです。」
Ô của chị Mai là cái nào? — Là chiếc ô màu xanh kia.
Hội thoại: Hỏi thăm cuộc sống ở Nhật
Cô Kimura gặp lại Mai sau một tháng Mai bắt đầu làm việc.
-
Kimura
マイさん、日本の生活はどうですか。
マイさん、にほんのせいかつはどうですか。
Mai, cuộc sống ở Nhật thế nào?
-
Mai
毎日とても楽しいです。
まいにちとてもたのしいです。
Ngày nào cũng rất vui ạ.
-
Kimura
そうですか。仕事はどうですか。
そうですか。しごとはどうですか。
Vậy à. Công việc thế nào?
-
Mai
忙しいですが、おもしろいです。
いそがしいですが、おもしろいです。
Bận nhưng thú vị ạ.
-
Kimura
会社の人はどんな人ですか。
かいしゃのひとはどんなひとですか。
Người ở công ty là những người thế nào?
-
Mai
みんなとても親切です。
みんなとてもしんせつです。
Mọi người đều rất tốt bụng ạ.
-
Kimura
それはいいですね。
Thế thì tốt quá.
-
Mai
あ、もう九時ですね。そろそろ失礼します。
あ、もうくじですね。そろそろしつれいします。
Ồ, 9 giờ rồi. Em xin phép về ạ.
Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.
Luyện tập
6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Chọn đáp án đúng
0/5 đúng
Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.
-
奈良は静か( )町です。
ならはしずか( )まちです。
Đáp án
な
静か là tính từ な nên trước danh từ cần な.
-
この本は( )おもしろくないです。
このほんは( )おもしろくないです。
Đáp án
あまり
Câu phủ định với nghĩa “không … lắm” dùng あまり.
-
富士山は( )です。
ふじさんは( )です。
Đáp án
高い山
Tính từ い đặt thẳng trước danh từ.
-
「日本の生活は( )ですか。」「楽しいです。」
「にほんのせいかつは( )ですか。」「たのしいです。」
Đáp án
どう
Hỏi cảm nhận dùng どうですか.
-
この料理はおいしいです( )、高いです。
このりょうりはおいしいです( )、たかいです。
Đáp án
が
Hai ý trái ngược (ngon nhưng đắt) nối bằng が.
Điền vào chỗ trống
0/5 đúng
Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.
-
今日はあまり寒( )です。
きょうはあまりさむ( )です。
Đáp án
くない
Hôm nay không lạnh lắm.
Phủ định tính từ い: bỏ い thêm くない.
-
京都はきれい( )町です。
きょうとはきれい( )まちです。
Đáp án
な
Kyoto là thành phố đẹp.
きれい là tính từ な.
-
「マイさんの傘は( )ですか。」「あの青い傘です。」
「マイさんのかさは( )ですか。」「あのあおいかさです。」
Đáp án
どれ
Ô của chị Mai là cái nào? — Chiếc ô xanh kia.
Hỏi cái nào trong nhiều thứ: どれ.
-
「田中さんは( )人ですか。」「親切な人です。」
「たなかさんは( )ひとですか。」「しんせつなひとです。」
Đáp án
どんな
Anh Tanaka là người thế nào? — Người tốt bụng.
Hỏi tính chất: どんな + N.
-
この部屋は静か( )ありません。
このへやはしずか( )ありません。
Đáp án
じゃ
Căn phòng này không yên tĩnh.
Phủ định tính từ な: じゃありません.
Sắp xếp thành câu
0/4 đúng
Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.
-
Tokyo là thành phố náo nhiệt.
Đáp án
東京はにぎやかな町です。
とうきょうはにぎやかなまちです。
-
Món này không cay lắm.
Đáp án
この料理はあまり辛くないです。
このりょうりはあまりからくないです。
-
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
Đáp án
日本語は難しいですが、おもしろいです。
にほんごはむずかしいですが、おもしろいです。
-
Nara là thành phố thế nào?
Đáp án
奈良はどんな町ですか。
ならはどんなまちですか。
Biến đổi câu
0/4 đúng
Viết lại câu theo yêu cầu ở từng câu. Có thể gõ bằng hiragana.
-
→ phủ định
この部屋は広いです。
このへやはひろいです。
Đáp án
この部屋は広くないです。
このへやはひろくないです。
Cũng chấp nhận: この部屋は広くないです / この部屋はひろくないです / このへやは広くないです
-
→ phủ định
この町は静かです。
このまちはしずかです。
Đáp án
この町は静かじゃありません。
このまちはしずかじゃありません。
Cũng chấp nhận: この町は静かじゃありません / この町はしずかじゃありません / このまちは静かじゃありません
-
→ phủ định (chú ý いい)
天気はいいです。
てんきはいいです。
Đáp án
天気はよくないです。
てんきはよくないです。
Cũng chấp nhận: 天気はよくないです / てんきはよくないです / 天気はよくありません
いい là tính từ đặc biệt: phủ định là よくない.
-
Gộp thành một câu
京都は町です。きれいです。
きょうとはまちです。きれいです。
Đáp án
京都はきれいな町です。
きょうとはきれいなまちです。
Cũng chấp nhận: 京都はきれいな町です / 京都はきれいなまちです / きょうとはきれいな町です
Nghe và chọn đáp án
0/3 đúng
Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「日本の生活はどうですか。」「楽しいですが、ちょっと忙しいです。」
「にほんのせいかつはどうですか。」「たのしいですが、ちょっといそがしいです。」
Người đó thấy cuộc sống ở Nhật thế nào?
Đáp án
Vui nhưng hơi bận
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「そのレストランはどうですか。」「料理はおいしいですが、高いです。」
「そのレストランはどうですか。」「りょうりはおいしいですが、たかいです。」
Nhà hàng đó có đặc điểm gì?
Đáp án
Ngon nhưng đắt
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「木村先生はどんな人ですか。」「とても親切な人です。」
「きむらせんせいはどんなひとですか。」「とてもしんせつなひとです。」
Cô Kimura là người thế nào?
Đáp án
Rất tốt bụng
Dịch sang tiếng Nhật
0/4 đúng
Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.
-
Kyoto là thành phố đẹp.
Đáp án
京都はきれいな町です。
きょうとはきれいなまちです。
Cũng chấp nhận: 京都はきれいな町です / 京都はきれいなまちです / きょうとはきれいな町です
-
Hôm nay không nóng lắm.
Đáp án
今日はあまり暑くないです。
きょうはあまりあつくないです。
Cũng chấp nhận: 今日はあまり暑くないです / 今日はあまりあつくないです / きょうはあまり暑くないです
-
Công việc bận nhưng thú vị.
Đáp án
仕事は忙しいですが、おもしろいです。
しごとはいそがしいですが、おもしろいです。
Cũng chấp nhận: 仕事は忙しいですが、おもしろいです / 仕事はいそがしいですが、おもしろいです / しごとは忙しいですが、おもしろいです
-
Cuộc sống ở Nhật thế nào?
Đáp án
日本の生活はどうですか。
にほんのせいかつはどうですか。
Cũng chấp nhận: 日本の生活はどうですか / 日本のせいかつはどうですか / にほんの生活はどうですか
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 25 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 25 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.