Bài 12 Quá khứ của tính từ và so sánh

第12課 旅行はどうでしたか

Thì quá khứ của câu danh từ, tính từ な và tính từ い (cả khẳng định và phủ định); so sánh hơn với より, hỏi chọn giữa hai thứ bằng どちら và trả lời 〜のほうが; so sánh nhất 〜の中で〜がいちばん.

  • 5 mẫu ngữ pháp
  • 26 từ vựng
  • 14 câu ví dụ
  • 25 câu luyện tập

Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 12 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.

Sau bài này, bạn có thể
  • Chia quá khứ: 雨でした, 静かでした, 寒かったです và các dạng phủ định.
  • So sánh hai thứ bằng N1 は N2 より adj です.
  • Hỏi chọn giữa hai thứ bằng どちらが và trả lời bằng 〜のほうが.
  • Hỏi và nói điều nhất trong một nhóm bằng 〜の中で〜がいちばん.

Từ vựng chính

Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.

  • 雨 あめ mưa
  • 雪 ゆき tuyết
  • 天気 てんき thời tiết
  • 季節 きせつ mùa
  • 春 はる mùa xuân
  • 夏 なつ mùa hè
  • 秋 あき mùa thu
  • 冬 ふゆ mùa đông
  • 旅行 りょこう du lịch
  • 試験 しけん kỳ thi
  • ホテル khách sạn
  • お寺 おてら chùa
  • 肉 にく thịt
  • 魚 さかな cá
  • 紅茶 こうちゃ trà đen
  • 野球 やきゅう bóng chày
  • 簡単(な) かんたん(な) dễ, đơn giản
  • 速い はやい nhanh
  • 多い おおい nhiều
  • 暖かい あたたかい ấm áp
  • 涼しい すずしい mát mẻ
  • 疲れました つかれました đã mệt
  • いちばん nhất
  • どちら cái nào (trong hai thứ)
  • 〜のほう phía ~, cái ~ (khi so sánh)
  • どちらも cả hai

Ngữ pháp

5 mẫu ngữ pháp, 14 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.

  1. N/な形容詞 でした · じゃありませんでした
  2. い形容詞 かったです · くなかったです
  3. N1 は N2 より adj です
  4. N1 と N2 と どちらが adj ですか · N のほうが adj です
  5. N1 の中で 何/どこ/だれ/いつ が いちばん adj ですか

Ngữ pháp 1: N/な形容詞 でした · じゃありませんでした

Quá khứ của câu danh từ và tính từ な

Câu danh từ và tính từ な chia quá khứ bằng cách đổi です thành でした; phủ định quá khứ là じゃありませんでした.

Cấu trúc
Hiện tại雨です / 静かです
Quá khứ雨でした / 静かでした
Quá khứ phủ định雨じゃありませんでした / 静かじゃありませんでした

Lưu ý

  • ではありませんでした là dạng trang trọng hơn của じゃありませんでした.

Ví dụ

  1. 昨日は日曜日でした。

    きのうはにちようびでした。

    Hôm qua là Chủ nhật.

  2. 京都はとても静かでした。

    きょうとはとてもしずかでした。

    Kyoto rất yên tĩnh.

  3. 試験は簡単じゃありませんでした。

    しけんはかんたんじゃありませんでした。

    Bài thi không dễ.

Ngữ pháp 2: い形容詞 かったです · くなかったです

Quá khứ của tính từ い

Tính từ い chia quá khứ bằng cách bỏ い thêm かったです: 寒い → 寒かったです. Phủ định quá khứ: bỏ い thêm くなかったです: 寒くなかったです.

いい chia theo よい: よかったです, よくなかったです.

Cấu trúc
Quá khứ寒かったです
Quá khứ phủ định寒くなかったです(寒くありませんでした)
Đặc biệtいい → よかったです / よくなかったです

Lưu ý

  • Không nói 「寒いでした」; đây là lỗi rất thường gặp.

Ví dụ

  1. 昨日は寒かったです。

    きのうはさむかったです。

    Hôm qua trời lạnh.

  2. 旅行は楽しかったです。

    りょこうはたのしかったです。

    Chuyến du lịch rất vui.

  3. 試験はあまり難しくなかったです。

    しけんはあまりむずかしくなかったです。

    Bài thi không khó lắm.

Ngữ pháp 3: N1 は N2 より adj です

N1 … hơn N2

より đứng sau mốc so sánh N2: 「東京は大阪より大きいです。」 (Tokyo lớn hơn Osaka). Tính từ không thay đổi hình thức khi so sánh.

Cấu trúc
Cấu trúcN1 は N2 より adj です。

Lưu ý

  • Tiếng Việt nói “A lớn hơn B”, tiếng Nhật nói “A は B より lớn”: mốc so sánh đứng trước tính từ.

Ví dụ

  1. 東京は大阪より大きいです。

    とうきょうはおおさかよりおおきいです。

    Tokyo lớn hơn Osaka.

  2. 今日は昨日より暑いです。

    きょうはきのうよりあついです。

    Hôm nay nóng hơn hôm qua.

  3. 新幹線は飛行機より安いです。

    しんかんせんはひこうきよりやすいです。

    Tàu Shinkansen rẻ hơn máy bay.

Ngữ pháp 4: N1 と N2 と どちらが adj ですか · N のほうが adj です

Chọn giữa hai thứ

Khi so sánh hai thứ, hỏi bằng どちら: 「コーヒーと紅茶とどちらが好きですか。」. Trả lời bằng N のほうが adj です.

Nếu cả hai như nhau, trả lời どちらも + adj です.

Cấu trúc
HỏiN1 と N2 と どちらが adj ですか。
Trả lờiN1 の ほうが adj です。
Như nhauどちらも adj です。

Lưu ý

  • どちら dùng cho cả người, vật, nơi chốn, thời gian khi chỉ có hai lựa chọn.

Ví dụ

  1. 「コーヒーと紅茶とどちらが好きですか。」「コーヒーのほうが好きです。」

    「コーヒーとこうちゃとどちらがすきですか。」「コーヒーのほうがすきです。」

    Bạn thích cà phê hay trà đen hơn? — Tôi thích cà phê hơn.

  2. 「北海道と沖縄とどちらが寒いですか。」「北海道のほうが寒いです。」

    「ほっかいどうとおきなわとどちらがさむいですか。」「ほっかいどうのほうがさむいです。」

    Hokkaido và Okinawa, nơi nào lạnh hơn? — Hokkaido lạnh hơn.

  3. 「サッカーと野球とどちらがおもしろいですか。」「どちらもおもしろいです。」

    「サッカーとやきゅうとどちらがおもしろいですか。」「どちらもおもしろいです。」

    Bóng đá và bóng chày, môn nào thú vị hơn? — Cả hai đều thú vị.

Ngữ pháp 5: N1 の中で 何/どこ/だれ/いつ が いちばん adj ですか

So sánh nhất

Khi chọn trong ba thứ trở lên, nêu phạm vi bằng N1 の中で (trong số N1), dùng từ để hỏi phù hợp và いちばん (nhất).

Với phạm vi là nơi chốn hoặc khoảng thời gian, dùng で: 日本で (ở Nhật), 一年で (trong một năm).

Cấu trúc
HỏiN1 の中で 何が いちばん adj ですか。
Trả lờiN2 が いちばん adj です。
Phạm vi nơi chốn日本で どこが いちばん …

Lưu ý

  • Câu trả lời dùng が sau N2, không dùng は, vì đó là thông tin được hỏi.

Ví dụ

  1. 「スポーツの中で何がいちばん好きですか。」「サッカーがいちばん好きです。」

    「スポーツのなかでなにがいちばんすきですか。」「サッカーがいちばんすきです。」

    Trong các môn thể thao, bạn thích môn nào nhất? — Tôi thích bóng đá nhất.

  2. 「一年でいつがいちばん寒いですか。」「二月がいちばん寒いです。」

    「いちねんでいつがいちばんさむいですか。」「にがつがいちばんさむいです。」

    Trong một năm, lúc nào lạnh nhất? — Tháng 2 lạnh nhất.

Hội thoại: Sau chuyến đi Kyoto

Thứ Hai, anh Tanaka hỏi Mai về chuyến đi Kyoto cuối tuần.

  1. Tanaka

    マイさん、京都はどうでしたか。

    マイさん、きょうとはどうでしたか。

    Mai ơi, Kyoto thế nào?

  2. Mai

    とても楽しかったです。お寺がきれいでした。

    とてもたのしかったです。おてらがきれいでした。

    Rất vui ạ. Chùa chiền đẹp lắm.

  3. Tanaka

    天気はどうでしたか。

    てんきはどうでしたか。

    Thời tiết thế nào?

  4. Mai

    よかったですが、ちょっと寒かったです。

    よかったですが、ちょっとさむかったです。

    Đẹp trời nhưng hơi lạnh.

  5. Tanaka

    京都と大阪とどちらが好きですか。

    きょうととおおさかとどちらがすきですか。

    Chị thích Kyoto hay Osaka hơn?

  6. Mai

    そうですね……。京都のほうが好きです。静かですから。

    そうですね……。きょうとのほうがすきです。しずかですから。

    Để xem… Tôi thích Kyoto hơn, vì yên tĩnh.

  7. Tanaka

    日本の季節の中でいつがいちばん好きですか。

    にほんのきせつのなかでいつがいちばんすきですか。

    Trong các mùa ở Nhật, chị thích mùa nào nhất?

  8. Mai

    秋がいちばん好きです。

    あきがいちばんすきです。

    Tôi thích mùa thu nhất.

Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.

Luyện tập

6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Chọn đáp án

Chọn đáp án đúng

0/5 đúng

Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.

  1. 昨日は雨( )。

    きのうはあめ( )。

    Đáp án

    でした

    Danh từ ở quá khứ: でした.

  2. 先週の試験は難し( )。

    せんしゅうのしけんはむずかし( )。

    Đáp án

    かったです

    Tính từ い ở quá khứ: bỏ い thêm かったです.

  3. 東京は大阪( )大きいです。

    とうきょうはおおさか( )おおきいです。

    Đáp án

    より

    Mốc so sánh + より.

  4. 「コーヒーと紅茶とどちらが好きですか。」「紅茶( )が好きです。」

    「コーヒーとこうちゃとどちらがすきですか。」「こうちゃ( )がすきです。」

    Đáp án

    のほう

    Trả lời câu hỏi どちら bằng 〜のほうが.

  5. 「季節の中で( )がいちばん好きですか。」「春です。」

    「きせつのなかで( )がいちばんすきですか。」「はるです。」

    Đáp án

    いつ

    Mùa là thời gian nên hỏi bằng いつ.

Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống

0/5 đúng

Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.

  1. 昨日はとても暑( )です。

    きのうはとてもあつ( )です。

    Đáp án

    かった

    Hôm qua trời rất nóng.

    Quá khứ tính từ い: 〜かったです.

  2. 旅行は楽しかったですが、ホテルはきれい( )ありませんでした。

    りょこうはたのしかったですが、ホテルはきれい( )ありませんでした。

    Đáp án

    じゃ

    Chuyến đi vui nhưng khách sạn không sạch.

    きれい là tính từ な: phủ định quá khứ じゃありませんでした.

  3. 新幹線はバス( )速いです。

    しんかんせんはバス( )はやいです。

    Đáp án

    より

    Tàu Shinkansen nhanh hơn xe buýt.

    Mốc so sánh + より.

  4. 「北海道と東京と( )が寒いですか。」「北海道のほうが寒いです。」

    「ほっかいどうととうきょうと( )がさむいですか。」「ほっかいどうのほうがさむいです。」

    Đáp án

    どちら

    Hokkaido và Tokyo, nơi nào lạnh hơn? — Hokkaido lạnh hơn.

    So sánh hai thứ: どちら.

  5. 家族の中で母が( )料理が上手です。

    かぞくのなかでははが( )りょうりがじょうずです。

    Đáp án

    いちばん

    Trong gia đình, mẹ tôi nấu ăn giỏi nhất.

    So sánh nhất: いちばん.

Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu

0/4 đúng

Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.

  1. Hôm qua trời rất lạnh.

    Đáp án

    昨日はとても寒かったです。

    きのうはとてもさむかったです。

  2. Tàu điện nhanh hơn xe buýt.

    Đáp án

    電車はバスより速いです。

    でんしゃはバスよりはやいです。

  3. Bạn thích thịt hay cá hơn?

    Đáp án

    肉と魚とどちらが好きですか。

    にくとさかなとどちらがすきですか。

  4. Trong các môn thể thao, tôi thích bóng đá nhất.

    Đáp án

    スポーツの中でサッカーがいちばん好きです。

    スポーツのなかでサッカーがいちばんすきです。

Biến đổi câu

Biến đổi câu

0/4 đúng

Chia quá khứ hoặc so sánh theo yêu cầu ở từng câu. Có thể gõ bằng hiragana.

  1. → quá khứ

    いい天気です。

    いいてんきです。

    Đáp án

    いい天気でした。

    いいてんきでした。

    Cũng chấp nhận: いい天気でした / いいてんきでした

  2. → quá khứ phủ định

    試験は難しいです。

    しけんはむずかしいです。

    Đáp án

    試験は難しくなかったです。

    しけんはむずかしくなかったです。

    Cũng chấp nhận: 試験は難しくなかったです / 試験はむずかしくなかったです / しけんは難しくなかったです

  3. → quá khứ phủ định

    ホテルは静かです。

    ホテルはしずかです。

    Đáp án

    ホテルは静かじゃありませんでした。

    ホテルはしずかじゃありませんでした。

    Cũng chấp nhận: ホテルは静かじゃありませんでした / ホテルはしずかじゃありませんでした

  4. Gộp thành câu so sánh với より

    東京は大きいです。大阪は小さいです。

    とうきょうはおおきいです。おおさかはちいさいです。

    Đáp án

    東京は大阪より大きいです。

    とうきょうはおおさかよりおおきいです。

    Cũng chấp nhận: 東京は大阪より大きいです / 東京は大阪よりおおきいです / 東京はおおさかより大きいです

Nghe hiểu

Nghe và chọn đáp án

0/3 đúng

Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「旅行はどうでしたか。」「楽しかったですが、ちょっと疲れました。」

    「りょこうはどうでしたか。」「たのしかったですが、ちょっとつかれました。」

    Chuyến đi thế nào?

    Đáp án

    Vui nhưng hơi mệt

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「サッカーと野球とどちらが好きですか。」「野球のほうが好きです。」

    「サッカーとやきゅうとどちらがすきですか。」「やきゅうのほうがすきです。」

    Người đó thích môn nào hơn?

    Đáp án

    Bóng chày

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「一年でいつがいちばん暑いですか。」「八月がいちばん暑いです。」

    「いちねんでいつがいちばんあついですか。」「はちがつがいちばんあついです。」

    Tháng nào nóng nhất?

    Đáp án

    Tháng 8

Dịch sang tiếng Nhật

Dịch sang tiếng Nhật

0/4 đúng

Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.

  1. Hôm qua trời lạnh.

    Đáp án

    昨日は寒かったです。

    きのうはさむかったです。

    Cũng chấp nhận: 昨日は寒かったです / 昨日はさむかったです / きのうは寒かったです

  2. Bài thi không khó lắm.

    Đáp án

    試験はあまり難しくなかったです。

    しけんはあまりむずかしくなかったです。

    Cũng chấp nhận: 試験はあまり難しくなかったです / 試験はあまりむずかしくなかったです / しけんはあまり難しくなかったです

  3. Tàu điện nhanh hơn xe buýt.

    Đáp án

    電車はバスより速いです。

    でんしゃはバスよりはやいです。

    Cũng chấp nhận: 電車はバスより速いです / 電車はバスよりはやいです / でんしゃはバスより速いです

  4. Trong các mùa, bạn thích mùa nào nhất?

    Đáp án

    季節の中でいつがいちばん好きですか。

    きせつのなかでいつがいちばんすきですか。

    Cũng chấp nhận: 季節の中でいつがいちばん好きですか / 季節の中でいつがいちばんすきですか / 季節のなかでいつがいちばん好きですか

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này.