Bài 11 Số đếm và khoảng thời gian

第11課 これをお願いします

Cách đếm đồ vật, người, vật mỏng, máy móc và số lần; vị trí của số lượng trong câu; tần suất “mấy lần trong một khoảng thời gian”; hỏi thời gian bao lâu bằng どのくらい, nói khoảng chừng bằng ぐらい và “chỉ” bằng だけ.

  • 5 mẫu ngữ pháp
  • 28 từ vựng
  • 12 câu ví dụ
  • 25 câu luyện tập

Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 11 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.

Sau bài này, bạn có thể
  • Đếm bằng 〜つ, 〜人, 〜枚, 〜台, 〜回 và hỏi いくつ, 何人, 何枚.
  • Đặt số lượng đúng vị trí: N を 数量 V.
  • Nói tần suất bằng 期間 に 〜回 và thời gian bao lâu bằng 〜時間, 〜週間, 〜か月.
  • Dùng どのくらい, 〜ぐらい và 〜だけ.

Từ vựng chính

Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.

  • 一つ ひとつ một cái (đếm đồ vật nói chung)
  • 二つ ふたつ hai cái
  • いくつ mấy cái
  • 一人 ひとり một người
  • 二人 ふたり hai người
  • 何人 なんにん mấy người
  • 〜枚 〜まい ~ tờ, ~ tấm (vật mỏng)
  • 〜台 〜だい ~ chiếc (máy móc, xe)
  • 〜回 〜かい ~ lần
  • 〜時間 〜じかん ~ tiếng đồng hồ
  • 〜週間 〜しゅうかん ~ tuần
  • 〜か月 〜かげつ ~ tháng
  • 〜年 〜ねん ~ năm
  • りんご quả táo
  • みかん quả quýt
  • 切手 きって tem
  • はがき bưu thiếp
  • 姉 あね chị gái (của mình)
  • 弟 おとうと em trai (của mình)
  • 兄 あに anh trai (của mình)
  • 兄弟 きょうだい anh chị em
  • クラス lớp học
  • 航空便 こうくうびん gửi đường hàng không
  • かかります mất, tốn (thời gian, tiền)
  • どのくらい bao lâu, khoảng bao nhiêu
  • 〜ぐらい khoảng ~
  • 〜だけ chỉ ~
  • 全部で ぜんぶで tổng cộng

Ngữ pháp

5 mẫu ngữ pháp, 12 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.

  1. Số đếm: 〜つ・〜人・〜枚・〜台・〜回
  2. N を 数量 V
  3. 期間 に 〜回 V
  4. 〜時間・〜週間・〜か月・〜年 · どのくらい · 〜ぐらい
  5. 数量/N だけ

Ngữ pháp 1: Số đếm: 〜つ・〜人・〜枚・〜台・〜回

Đếm đồ vật, người, vật mỏng, máy móc, số lần

Tiếng Nhật đếm bằng số + trợ số từ tùy loại vật. 〜つ dùng cho đồ vật nói chung đến 10 (ひとつ … とお); 〜人 đếm người; 〜枚 đếm vật mỏng như tem, áo sơ mi, giấy; 〜台 đếm máy móc, xe; 〜回 đếm số lần.

Hỏi số lượng: いくつ (mấy cái), 何人 (mấy người), 何枚, 何台, 何回.

Cấu trúc
Đồ vật (1–10)ひとつ・ふたつ・みっつ・よっつ・いつつ・むっつ・ななつ・やっつ・ここのつ・とお
Ngườiひとり・ふたり・さんにん・よにん・ごにん …
Vật mỏng / máy móc〜枚(まい) / 〜台(だい)
Số lầnいっかい・にかい・さんかい …

Lưu ý

  • Một người và hai người đọc riêng (ひとり, ふたり); bốn người là よにん, không đọc よんにん.

Ví dụ

  1. りんごを四つ買いました。

    りんごをよっつかいました。

    Tôi đã mua bốn quả táo.

  2. 「クラスに学生が何人いますか。」「十五人います。」

    「クラスにがくせいがなんにんいますか。」「じゅうごにんいます。」

    Lớp có bao nhiêu học sinh? — Có 15 người.

  3. 会社に車が三台あります。

    かいしゃにくるまがさんだいあります。

    Công ty có ba chiếc xe.

Ngữ pháp 2: N を 数量 V

Vị trí của số lượng trong câu

Số lượng thường đứng sau trợ từ (を, が) và ngay trước động từ: 「切手を五枚ください。」, 「学生が三人います。」

Ngược với tiếng Việt (“năm con tem”), tiếng Nhật nói danh từ trước rồi mới đến số lượng.

Cấu trúc
Với をN を 数量 V
Với がN が 数量 います/あります

Lưu ý

  • Thời gian kéo dài (二時間, 三日) cũng đứng trước động từ mà không cần trợ từ: 「二時間勉強しました。」

Ví dụ

  1. 切手を五枚ください。

    きってをごまいください。

    Cho tôi năm con tem.

  2. 兄弟が三人います。

    きょうだいがさんにんいます。

    Tôi có ba anh chị em.

Ngữ pháp 3: 期間 に 〜回 V

Bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian

Khoảng thời gian + に + số lần nói tần suất: 一週間に二回 (hai lần một tuần), 一か月に一回 (một lần một tháng).

Cấu trúc
Cấu trúc期間 に 〜回 V
Hỏi一週間に何回 V か。

Ví dụ

  1. 一週間に二回テニスをします。

    いっしゅうかんににかいテニスをします。

    Tôi chơi quần vợt hai lần một tuần.

  2. 一か月に一回国へ電話をかけます。

    いっかげつにいっかいくにへでんわをかけます。

    Tôi gọi điện về nước mỗi tháng một lần.

Ngữ pháp 4: 〜時間・〜週間・〜か月・〜年 · どのくらい · 〜ぐらい

Thời gian bao lâu và khoảng chừng

Khoảng thời gian được nói bằng 〜分, 〜時間, 〜日, 〜週間, 〜か月, 〜年. Hỏi thời gian bao lâu bằng どのくらい.

ぐらい (hoặc くらい) đứng sau số lượng, nghĩa là “khoảng”. Phân biệt với ごろ đứng sau thời điểm (三時ごろ: khoảng 3 giờ).

Cấu trúc
Hỏiどのくらい V ますか。
Mất bao lâu〜時間 かかります。
Khoảng数量 ぐらい

Lưu ý

  • かかります dùng để nói tốn bao nhiêu thời gian hoặc tiền: 「駅まで十分かかります。」

Ví dụ

  1. 「日本語をどのくらい勉強しましたか。」「三か月勉強しました。」

    「にほんごをどのくらいべんきょうしましたか。」「さんかげつべんきょうしました。」

    Bạn học tiếng Nhật bao lâu rồi? — Tôi đã học ba tháng.

  2. 駅まで歩いて十分ぐらいかかります。

    えきまであるいてじゅっぷんぐらいかかります。

    Đi bộ đến ga mất khoảng 10 phút.

  3. 大阪まで新幹線で三時間かかります。

    おおさかまでしんかんせんでさんじかんかかります。

    Đi Shinkansen đến Osaka mất ba tiếng.

Ngữ pháp 5: 数量/N だけ

Chỉ …

だけ đứng sau số lượng hoặc danh từ, nghĩa là “chỉ”, không hơn: 一人だけ (chỉ một người), 日曜日だけ (chỉ Chủ nhật).

Cấu trúc
Cấu trúc数量 だけ / N だけ

Ví dụ

  1. 休みは日曜日だけです。

    やすみはにちようびだけです。

    Tôi chỉ được nghỉ Chủ nhật.

  2. クラスにベトナム人は一人だけいます。

    クラスにベトナムじんはひとりだけいます。

    Trong lớp chỉ có một người Việt Nam.

Hội thoại: Ở bưu điện

Mai gửi thư về Việt Nam và mua bưu thiếp.

  1. Nhân viên

    いらっしゃいませ。

    Xin mời quý khách.

  2. Mai

    この手紙をベトナムまでお願いします。

    このてがみをベトナムまでおねがいします。

    Nhờ anh gửi lá thư này về Việt Nam.

  3. Nhân viên

    航空便ですか。

    こうくうびんですか。

    Gửi đường hàng không ạ?

  4. Mai

    はい。何日ぐらいかかりますか。

    はい。なんにちぐらいかかりますか。

    Vâng. Mất khoảng mấy ngày ạ?

  5. Nhân viên

    一週間ぐらいかかります。

    いっしゅうかんぐらいかかります。

    Mất khoảng một tuần ạ.

  6. Mai

    それから、はがきを三枚ください。

    それから、はがきをさんまいください。

    Ngoài ra, cho tôi ba tấm bưu thiếp.

  7. Nhân viên

    はい。全部で五百二十円です。

    はい。ぜんぶでごひゃくにじゅうえんです。

    Vâng. Tổng cộng 520 yên ạ.

Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.

Luyện tập

6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Chọn đáp án

Chọn đáp án đúng

0/5 đúng

Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.

  1. りんごを( )買いました。

    りんごを( )かいました。

    Đáp án

    三つ

    Đếm quả táo (đồ vật nói chung) dùng 〜つ.

  2. 「兄弟が( )いますか。」「三人います。」

    「きょうだいが( )いますか。」「さんにんいます。」

    Đáp án

    何人

    Hỏi số người dùng 何人.

  3. 一週間( )二回テニスをします。

    いっしゅうかん( )にかいテニスをします。

    Đáp án

    に

    Tần suất: 期間 に 〜回.

  4. 「駅までどのくらいかかりますか。」「歩いて十分( )です。」

    「えきまでどのくらいかかりますか。」「あるいてじゅっぷん( )です。」

    Đáp án

    ぐらい

    Khoảng thời gian (khoảng 10 phút) dùng ぐらい; ごろ dùng cho thời điểm.

  5. Cách đọc đúng của 「四人」 là:

    Đáp án

    よにん

    四人 đọc là よにん.

Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống

0/5 đúng

Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.

  1. 切手を五( )ください。

    きってをご( )ください。

    Đáp án

    枚

    Cho tôi năm con tem.

    Tem là vật mỏng nên đếm bằng 枚.

  2. 「クラスに学生が何人いますか。」「十二( )います。」

    「クラスにがくせいがなんにんいますか。」「じゅうに( )います。」

    Đáp án

    人

    Lớp có bao nhiêu học sinh? — Có 12 người.

    Đếm người bằng 人.

  3. 一か月( )一回国へ電話をかけます。

    いっかげつ( )いっかいくにへでんわをかけます。

    Đáp án

    に

    Tôi gọi điện về nước mỗi tháng một lần.

    Tần suất: 期間 に 〜回.

  4. 休みは日曜日( )です。

    やすみはにちようび( )です。

    Đáp án

    だけ

    Tôi chỉ được nghỉ Chủ nhật.

    だけ: chỉ.

  5. 「日本語をどのくらい勉強しましたか。」「三か月( )勉強しました。」

    「にほんごをどのくらいべんきょうしましたか。」「さんかげつ( )べんきょうしました。」

    Đáp án

    ぐらい

    Bạn học tiếng Nhật bao lâu rồi? — Khoảng ba tháng.

    ぐらい sau khoảng thời gian: khoảng chừng.

Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu

0/4 đúng

Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.

  1. Tôi đã mua bốn quả táo.

    Đáp án

    りんごを四つ買いました。

    りんごをよっつかいました。

  2. Công ty có ba chiếc xe.

    Đáp án

    会社に車が三台あります。

    かいしゃにくるまがさんだいあります。

  3. Tôi học tiếng Nhật ba lần một tuần.

    Đáp án

    一週間に三回日本語を勉強します。

    いっしゅうかんにさんかいにほんごをべんきょうします。

  4. Đi bộ đến ga mất khoảng 10 phút.

    Đáp án

    駅まで歩いて十分ぐらいかかります。

    えきまであるいてじゅっぷんぐらいかかります。

Biến đổi câu

Biến đổi câu

0/4 đúng

Viết lại câu theo yêu cầu ở từng câu. Có thể gõ bằng hiragana.

  1. Hỏi số lượng

    りんごを五つ買いました。

    りんごをいつつかいました。

    Đáp án

    りんごをいくつ買いましたか。

    りんごをいくつかいましたか。

    Cũng chấp nhận: りんごをいくつ買いましたか / りんごをいくつかいましたか

  2. Hỏi số người

    学生が八人います。

    がくせいがはちにんいます。

    Đáp án

    学生が何人いますか。

    がくせいがなんにんいますか。

    Cũng chấp nhận: 学生が何人いますか / 学生がなんにんいますか / がくせいが何人いますか

  3. Hỏi mất bao lâu

    大阪まで新幹線で三時間かかります。

    おおさかまでしんかんせんでさんじかんかかります。

    Đáp án

    大阪まで新幹線でどのくらいかかりますか。

    おおさかまでしんかんせんでどのくらいかかりますか。

    Cũng chấp nhận: 大阪まで新幹線でどのくらいかかりますか / 大阪までしんかんせんでどのくらいかかりますか / おおさかまで新幹線でどのくらいかかりますか

  4. Thêm だけ: chỉ có một người

    学生が一人います。

    がくせいがひとりいます。

    Đáp án

    学生が一人だけいます。

    がくせいがひとりだけいます。

    Cũng chấp nhận: 学生が一人だけいます / 学生がひとりだけいます / がくせいが一人だけいます

Nghe hiểu

Nghe và chọn đáp án

0/3 đúng

Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「りんごを三つとみかんを五つください。」

    「りんごをみっつとみかんをいつつください。」

    Khách mua gì?

    Đáp án

    3 quả táo và 5 quả quýt

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「キムさんは兄弟が何人いますか。」「姉が一人と弟が二人います。」

    「キムさんはきょうだいがなんにんいますか。」「あねがひとりとおとうとがふたりいます。」

    Chị Kim có những anh chị em nào?

    Đáp án

    Một chị gái và hai em trai

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「どのくらい日本語を勉強しましたか。」「一年半ぐらい勉強しました。」

    「どのくらいにほんごをべんきょうしましたか。」「いちねんはんぐらいべんきょうしました。」

    Người đó đã học tiếng Nhật bao lâu?

    Đáp án

    Khoảng một năm rưỡi

Dịch sang tiếng Nhật

Dịch sang tiếng Nhật

0/4 đúng

Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.

  1. Cho tôi ba quả táo.

    Đáp án

    りんごを三つください。

    りんごをみっつください。

    Cũng chấp nhận: りんごを三つください / りんごをみっつください / りんごを3つください

  2. Tôi có hai anh trai.

    Đáp án

    兄が二人います。

    あにがふたりいます。

    Cũng chấp nhận: 兄が二人います / 兄がふたりいます / あにが二人います

  3. Tôi chơi quần vợt hai lần một tuần.

    Đáp án

    一週間に二回テニスをします。

    いっしゅうかんににかいテニスをします。

    Cũng chấp nhận: 一週間に二回テニスをします / 一週間ににかいテニスをします / いっしゅうかんに二回テニスをします

  4. Đi bộ đến ga mất khoảng 10 phút.

    Đáp án

    駅まで歩いて十分ぐらいかかります。

    えきまであるいてじゅっぷんぐらいかかります。

    Cũng chấp nhận: 駅まで歩いて十分ぐらいかかります / 駅まで歩いてじゅっぷんぐらいかかります / 駅まであるいて十分ぐらいかかります

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này.