Bài 15 Thể て (2): xin phép, cấm và trạng thái

第15課 写真を撮ってもいいですか

Xin phép bằng 〜てもいいですか, nói điều bị cấm bằng 〜てはいけません, dùng 〜ています để nói trạng thái kéo dài (đã kết hôn, đang sống ở, có…) và nghề nghiệp, cách nói biết / không biết, và trợ từ に với 入ります, 座ります, 乗ります.

  • 6 mẫu ngữ pháp
  • 20 từ vựng
  • 17 câu ví dụ
  • 25 câu luyện tập

Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 15 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.

Sau bài này, bạn có thể
  • Xin phép bằng V てもいいですか và trả lời đồng ý hoặc từ chối.
  • Nói điều cấm bằng V てはいけません.
  • Dùng V ています cho trạng thái kéo dài và nghề nghiệp, công việc lâu dài.
  • Trả lời đúng 知っています / 知りません và dùng に với 入ります, 座ります, 乗ります.

Từ vựng chính

Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.

  • 座ります すわります ngồi
  • 立ちます たちます đứng
  • 入ります はいります vào
  • 乗ります のります lên (xe, tàu)
  • 吸います すいます hút (thuốc)
  • 置きます おきます đặt, để
  • 作ります つくります làm, chế tạo
  • 住みます すみます sống, cư trú
  • 知ります しります biết
  • 結婚します けっこんします kết hôn
  • 電話番号 でんわばんごう số điện thoại
  • 住所 じゅうしょ địa chỉ
  • 店 みせ cửa hàng
  • 喫茶店 きっさてん quán cà phê
  • 美術館 びじゅつかん bảo tàng mỹ thuật
  • 病院 びょういん bệnh viện
  • たばこ thuốc lá
  • いす ghế
  • 独身 どくしん độc thân
  • いけません không được

Ngữ pháp

6 mẫu ngữ pháp, 17 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.

  1. V て も いいですか
  2. V て は いけません
  3. V て います(trạng thái kéo dài)
  4. V て います(nghề nghiệp, việc lâu dài)
  5. 知って います · 知りません
  6. N に 入ります/座ります/乗ります

Ngữ pháp 1: V て も いいですか

Xin phép: tôi … có được không?

V てもいいですか dùng để xin phép làm việc gì: 「写真を撮ってもいいですか。」

Đồng ý: 「ええ、いいですよ。」, 「ええ、どうぞ。」. Từ chối khéo: 「すみません、ちょっと……。」; từ chối dứt khoát: 「いいえ、いけません。」

Cấu trúc
Xin phépV て も いいですか。
Đồng ýええ、いいですよ。/ どうぞ。
Từ chốiすみません、ちょっと……。

Ví dụ

  1. 写真を撮ってもいいですか。

    しゃしんをとってもいいですか。

    Tôi chụp ảnh được không?

  2. 「この辞書を借りてもいいですか。」「ええ、どうぞ。」

    「このじしょをかりてもいいですか。」「ええ、どうぞ。」

    Tôi mượn quyển từ điển này được không? — Vâng, xin mời.

  3. 「ここに座ってもいいですか。」「すみません、ちょっと……。」

    「ここにすわってもいいですか。」「すみません、ちょっと……。」

    Tôi ngồi đây được không? — Xin lỗi, chỗ này thì…

Ngữ pháp 2: V て は いけません

Không được …

V てはいけません nói một điều bị cấm, thường dùng cho nội quy, biển báo hoặc người có thẩm quyền nói với người dưới.

Khi được hỏi 〜てもいいですか mà phải từ chối dứt khoát, trả lời 「いいえ、いけません。」

Cấu trúc
CấmV て は いけません。
Trả lời từ chốiいいえ、いけません。

Lưu ý

  • Với người trên hoặc khách, nói thẳng 〜てはいけません rất mạnh; nên dùng cách từ chối khéo 「すみません、ちょっと……」.

Ví dụ

  1. ここで写真を撮ってはいけません。

    ここでしゃしんをとってはいけません。

    Không được chụp ảnh ở đây.

  2. 美術館の中で食べてはいけません。

    びじゅつかんのなかでたべてはいけません。

    Không được ăn trong bảo tàng.

  3. 「ここに車を止めてもいいですか。」「いいえ、いけません。」

    「ここにくるまをとめてもいいですか。」「いいえ、いけません。」

    Tôi đỗ xe ở đây được không? — Không, không được.

Ngữ pháp 3: V て います(trạng thái kéo dài)

Trạng thái là kết quả của một hành động

Với một số động từ, V ています không nói “đang làm” mà nói trạng thái còn kéo dài sau khi hành động đã xảy ra: 結婚しています (đã kết hôn — hiện đang có gia đình), 住んでいます (đang sống ở), 持っています (có, đang sở hữu), 知っています (biết).

Cấu trúc
Đã kết hôn結婚して います
Sống ở〜に 住んで います
Có, sở hữu〜を 持って います

Lưu ý

  • 「結婚しました」 kể sự kiện kết hôn; 「結婚しています」 nói tình trạng hiện tại.

Ví dụ

  1. 田中さんは結婚しています。

    たなかさんはけっこんしています。

    Anh Tanaka đã có gia đình.

  2. マイさんは東京に住んでいます。

    マイさんはとうきょうにすんでいます。

    Chị Mai đang sống ở Tokyo.

  3. わたしは車を持っています。

    わたしはくるまをもっています。

    Tôi có xe ô tô.

Ngữ pháp 4: V て います(nghề nghiệp, việc lâu dài)

Công việc, hoạt động thường xuyên

V ています cũng nói công việc, nghề nghiệp hoặc việc làm thường xuyên trong thời gian dài: 「兄は銀行で働いています。」, 「この会社はパソコンを作っています。」

Cấu trúc
Cấu trúc〜で 働いて います / 〜を 教えて います

Ví dụ

  1. 兄は銀行で働いています。

    あにはぎんこうではたらいています。

    Anh trai tôi làm việc ở ngân hàng.

  2. 木村先生は大学で日本語を教えています。

    きむらせんせいはだいがくでにほんごをおしえています。

    Cô Kimura dạy tiếng Nhật ở trường đại học.

  3. さくら商事はパソコンを作っています。

    さくらしょうじはパソコンをつくっています。

    Công ty Sakura sản xuất máy tính.

Ngữ pháp 5: 知って います · 知りません

Biết / không biết

“Biết” nói bằng 知っています. Phủ định là 知りません, không nói 知っていません.

Cấu trúc
Biết知って います
Không biết知りません

Lưu ý

  • Khi không biết thông tin được hỏi, trả lời lịch sự: 「すみません、知りません。」

Ví dụ

  1. 「田中さんの電話番号を知っていますか。」「はい、知っています。」

    「たなかさんのでんわばんごうをしっていますか。」「はい、しっています。」

    Bạn có biết số điện thoại của anh Tanaka không? — Có, tôi biết.

  2. 「この店を知っていますか。」「いいえ、知りません。」

    「このみせをしっていますか。」「いいえ、しりません。」

    Bạn có biết cửa hàng này không? — Không, tôi không biết.

Ngữ pháp 6: N に 入ります/座ります/乗ります

Vào, ngồi, lên đâu

Với 入ります (vào), 座ります (ngồi), 乗ります (lên xe), nơi đến được đánh dấu bằng に: 喫茶店に入ります, いすに座ります, 電車に乗ります.

Cấu trúc
Cấu trúcN(nơi đến)に V

Lưu ý

  • Xuống xe dùng を: 電車を降ります (bài 16).

Ví dụ

  1. 喫茶店に入ります。

    きっさてんにはいります。

    Tôi vào quán cà phê.

  2. いすに座ってください。

    いすにすわってください。

    Mời ngồi xuống ghế.

  3. 駅で電車に乗ります。

    えきででんしゃにのります。

    Tôi lên tàu ở nhà ga.

Hội thoại: Hỏi về gia đình

Cô Kimura và Mai nói chuyện trong giờ nghỉ.

  1. Kimura

    マイさんのご家族はどこに住んでいますか。

    マイさんのごかぞくはどこにすんでいますか。

    Gia đình chị Mai sống ở đâu?

  2. Mai

    ハノイに住んでいます。

    ハノイにすんでいます。

    Gia đình em sống ở Hà Nội ạ.

  3. Kimura

    兄弟がいますか。

    きょうだいがいますか。

    Em có anh chị em không?

  4. Mai

    はい、兄が一人います。兄は銀行で働いています。

    はい、あにがひとりいます。あにはぎんこうではたらいています。

    Có ạ, em có một anh trai. Anh em làm ở ngân hàng.

  5. Kimura

    そうですか。お兄さんは結婚していますか。

    そうですか。おにいさんはけっこんしていますか。

    Vậy à. Anh em đã có gia đình chưa?

  6. Mai

    はい、結婚しています。子どもが二人います。

    はい、けっこんしています。こどもがふたりいます。

    Rồi ạ. Anh ấy có hai con.

  7. Kimura

    マイさんは?

    Còn em?

  8. Mai

    わたしはまだ独身です。

    わたしはまだどくしんです。

    Em vẫn còn độc thân ạ.

Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.

Luyện tập

6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Chọn đáp án

Chọn đáp án đúng

0/5 đúng

Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.

  1. 「この辞書を借り( )いいですか。」「ええ、どうぞ。」

    「このじしょをかり( )いいですか。」「ええ、どうぞ。」

    Đáp án

    ても

    Xin phép: 〜てもいいですか.

  2. ここで写真を撮っ( )いけません。

    ここでしゃしんをとっ( )いけません。

    Đáp án

    ては

    Cấm: 〜てはいけません.

  3. 田中さんは結婚( )。子どもが二人います。

    たなかさんはけっこん( )。こどもがふたりいます。

    Đáp án

    しています

    Trạng thái đã có gia đình: 結婚しています.

  4. 「田中さんの住所を知っていますか。」「いいえ、( )。」

    「たなかさんのじゅうしょをしっていますか。」「いいえ、( )。」

    Đáp án

    知りません

    Phủ định của 知っています là 知りません.

  5. 電車( )乗ります。

    でんしゃ( )のります。

    Đáp án

    に

    乗ります: nơi lên đánh dấu bằng に.

Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống

0/5 đúng

Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.

  1. たばこを吸っ( )いいですか。

    たばこをすっ( )いいですか。

    Đáp án

    ても

    Tôi hút thuốc được không?

    Xin phép: 〜てもいいですか.

  2. 美術館の中で写真を撮って( )いけません。

    びじゅつかんのなかでしゃしんをとって( )いけません。

    Đáp án

    は

    Không được chụp ảnh trong bảo tàng.

    Cấm: 〜てはいけません.

  3. わたしは大阪に住ん( )います。

    わたしはおおさかにすん( )います。

    Đáp án

    で

    Tôi đang sống ở Osaka.

    住みます: み → んで.

  4. 兄は銀行( )働いています。

    あにはぎんこう( )はたらいています。

    Đáp án

    で

    Anh trai tôi làm việc ở ngân hàng.

    Nơi làm việc + で.

  5. いす( )座ってください。

    いす( )すわってください。

    Đáp án

    に

    Mời ngồi xuống ghế.

    座ります: nơi ngồi + に.

Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu

0/4 đúng

Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.

  1. Tôi ngồi đây được không?

    Đáp án

    ここに座ってもいいですか。

    ここにすわってもいいですか。

  2. Không được hút thuốc ở đây.

    Đáp án

    ここでたばこを吸ってはいけません。

    ここでたばこをすってはいけません。

  3. Chị Mai đang sống ở Tokyo.

    Đáp án

    マイさんは東京に住んでいます。

    マイさんはとうきょうにすんでいます。

  4. Cô Kimura dạy tiếng Nhật ở trường đại học.

    Đáp án

    木村先生は大学で日本語を教えています。

    きむらせんせいはだいがくでにほんごをおしえています。

Biến đổi câu

Biến đổi câu

0/4 đúng

Viết lại câu theo yêu cầu ở từng câu. Có thể gõ bằng hiragana.

  1. → xin phép 〜てもいいですか

    ここで写真を撮ります。

    ここでしゃしんをとります。

    Đáp án

    ここで写真を撮ってもいいですか。

    ここでしゃしんをとってもいいですか。

    Cũng chấp nhận: ここで写真を撮ってもいいですか / ここで写真をとってもいいですか / ここでしゃしんを撮ってもいいですか

  2. → cấm 〜てはいけません

    ここに車を止めます。

    ここにくるまをとめます。

    Đáp án

    ここに車を止めてはいけません。

    ここにくるまをとめてはいけません。

    Cũng chấp nhận: ここに車を止めてはいけません / ここに車をとめてはいけません / ここにくるまを止めてはいけません

  3. Nói trạng thái: anh Tanaka đã có gia đình

    田中さんは結婚します。

    たなかさんはけっこんします。

    Đáp án

    田中さんは結婚しています。

    たなかさんはけっこんしています。

    Cũng chấp nhận: 田中さんは結婚しています / 田中さんはけっこんしています / たなかさんは結婚しています

  4. Trả lời phủ định cho đúng

    「マイさんの電話番号を知っていますか。」

    「マイさんのでんわばんごうをしっていますか。」

    Đáp án

    いいえ、知りません。

    いいえ、しりません。

    Cũng chấp nhận: いいえ、知りません / いいえ、しりません

Nghe hiểu

Nghe và chọn đáp án

0/3 đúng

Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「すみません、ここで写真を撮ってもいいですか。」「すみません、ここはちょっと……。」

    「すみません、ここでしゃしんをとってもいいですか。」「すみません、ここはちょっと……。」

    Có được chụp ảnh ở đó không?

    Đáp án

    Không được

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「お兄さんは何をしていますか。」「病院で働いています。医者です。」

    「おにいさんはなにをしていますか。」「びょういんではたらいています。いしゃです。」

    Anh trai làm nghề gì?

    Đáp án

    Bác sĩ

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「田中さんは結婚していますか。」「いいえ、まだ独身です。」

    「たなかさんはけっこんしていますか。」「いいえ、まだどくしんです。」

    Anh Tanaka đã kết hôn chưa?

    Đáp án

    Chưa, vẫn độc thân

Dịch sang tiếng Nhật

Dịch sang tiếng Nhật

0/4 đúng

Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.

  1. Tôi ngồi đây được không?

    Đáp án

    ここに座ってもいいですか。

    ここにすわってもいいですか。

    Cũng chấp nhận: ここに座ってもいいですか / ここにすわってもいいですか

  2. Không được hút thuốc ở đây.

    Đáp án

    ここでたばこを吸ってはいけません。

    ここでたばこをすってはいけません。

    Cũng chấp nhận: ここでたばこを吸ってはいけません / ここでたばこをすってはいけません

  3. Tôi đang sống ở Osaka.

    Đáp án

    大阪に住んでいます。

    おおさかにすんでいます。

    Cũng chấp nhận: 大阪に住んでいます / 大阪にすんでいます / おおさかに住んでいます

  4. Bạn có biết số điện thoại của anh Tanaka không?

    Đáp án

    田中さんの電話番号を知っていますか。

    たなかさんのでんわばんごうをしっていますか。

    Cũng chấp nhận: 田中さんの電話番号を知っていますか / 田中さんの電話番号をしっていますか / 田中さんのでんわばんごうを知っていますか

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này.