Bài 13 Muốn có, muốn làm, đi để làm gì
第13課 何が食べたいですか
Nói điều mình muốn có bằng 〜が欲しいです, điều mình muốn làm bằng 〜たいです, đi / đến / về đâu để làm gì bằng 〜に行きます, và nói “đâu đó”, “cái gì đó” bằng どこか, 何か.
- 4 mẫu ngữ pháp
- 18 từ vựng
- 11 câu ví dụ
- 25 câu luyện tập
Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 13 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.
0/25 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nói mình muốn có gì bằng N が欲しいです và chia phủ định.
- Nói mình muốn làm gì bằng V ますたいです, 〜たくないです.
- Nói mục đích di chuyển bằng V(bỏ ます)に/N に 行きます.
- Dùng どこか, 何か trong câu hỏi và lời mời.
Từ vựng chính
Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.
- 欲しい ほしい muốn có
- 遊びます あそびます chơi
- 泳ぎます およぎます bơi
- 登ります のぼります leo (núi)
- 散歩します さんぽします đi dạo
- 疲れます つかれます mệt
- 海 うみ biển
- 靴 くつ giày
- カメラ máy ảnh
- 野菜 やさい rau
- 経済 けいざい kinh tế
- 週末 しゅうまつ cuối tuần
- 冬休み ふゆやすみ kỳ nghỉ đông
- ラーメン屋 ラーメンや quán mì ramen
- どこか đâu đó
- 何か なにか cái gì đó
- おなかがすきました đói bụng rồi
- のどがかわきました khát nước rồi
Ngữ pháp
4 mẫu ngữ pháp, 11 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.
Ngữ pháp 1: N が 欲しいです
Muốn có N
欲しい là tính từ い nghĩa là “muốn có”. Thứ muốn có đánh dấu bằng が: 「わたしは新しいパソコンが欲しいです。」
Chia như tính từ い: 欲しくないです (không muốn có), 欲しかったです (đã muốn có).
| Khẳng định | N が 欲しいです。 |
|---|---|
| Phủ định | N は 欲しくないです。 |
| Hỏi | 何が 欲しいですか。 |
Lưu ý
- 欲しい chỉ nói mong muốn của người nói (hoặc hỏi người nghe), không dùng trực tiếp cho người thứ ba.
- Không nên hỏi người trên 「何が欲しいですか」 vì có thể bị xem là thiếu tế nhị.
Ví dụ
-
わたしは新しいカメラが欲しいです。
わたしはあたらしいカメラがほしいです。
Tôi muốn có một chiếc máy ảnh mới.
-
「今、何がいちばん欲しいですか。」「時間が欲しいです。」
「いま、なにがいちばんほしいですか。」「じかんがほしいです。」
Bây giờ bạn muốn có gì nhất? — Tôi muốn có thời gian.
-
車は欲しくないです。
くるまはほしくないです。
Tôi không muốn có xe ô tô.
Ngữ pháp 2: V(bỏ ます)たいです
Muốn làm gì
Bỏ ます rồi thêm たいです để nói muốn làm việc gì: 行きます → 行きたいです. Đối tượng có thể dùng を hoặc が: すしを/が食べたいです.
〜たい chia như tính từ い: 〜たくないです (không muốn), 〜たかったです (đã muốn).
| Muốn làm | V(bỏ ます)たいです |
|---|---|
| Không muốn | V(bỏ ます)たくないです |
| Hỏi | 何を V たいですか。 |
Lưu ý
- Giống 欲しい, 〜たい nói mong muốn của người nói, không dùng trực tiếp cho người thứ ba.
Ví dụ
-
沖縄へ行きたいです。
おきなわへいきたいです。
Tôi muốn đi Okinawa.
-
「何を食べたいですか。」「すしが食べたいです。」
「なにをたべたいですか。」「すしがたべたいです。」
Bạn muốn ăn gì? — Tôi muốn ăn sushi.
-
今日は何もしたくないです。
きょうはなにもしたくないです。
Hôm nay tôi không muốn làm gì cả.
Ngữ pháp 3: N(nơi chốn)へ V(bỏ ます)/N に 行きます・来ます・帰ります
Đi đâu để làm gì
Mục đích của việc đi, đến, về được nói bằng động từ bỏ ます + に, hoặc danh từ chỉ hoạt động + に: 写真を撮りに行きます (đi chụp ảnh), 買い物に行きます (đi mua sắm).
Nơi đến vẫn dùng へ (hoặc に) như bài 5.
| Động từ | N へ V(bỏ ます)に 行きます |
|---|---|
| Danh từ hoạt động | N へ 買い物/散歩 に 行きます |
Lưu ý
- Với động từ dạng 〜します (勉強します), có thể nói 勉強に hoặc 勉強しに.
Ví dụ
-
京都へ写真を撮りに行きます。
きょうとへしゃしんをとりにいきます。
Tôi đi Kyoto để chụp ảnh.
-
デパートへ買い物に行きます。
デパートへかいものにいきます。
Tôi đi trung tâm thương mại mua sắm.
-
日本へ経済の勉強に来ました。
にほんへけいざいのべんきょうにきました。
Tôi đến Nhật để học kinh tế.
Ngữ pháp 4: どこか · 何か
Đâu đó · cái gì đó
どこか (đâu đó) và 何か (cái gì đó) dùng khi không xác định cụ thể. Trợ từ へ và を sau chúng có thể bỏ.
Câu hỏi với どこか, 何か là câu hỏi có/không, nên trả lời bằng はい hoặc いいえ.
| Đâu đó | どこか(へ) 行きますか。 |
|---|---|
| Cái gì đó | 何か(を) 食べますか。 |
Lưu ý
- So sánh: 「どこへ行きますか。」 hỏi nơi cụ thể; 「どこか行きますか。」 hỏi có đi đâu không.
Ví dụ
-
「冬休みはどこか行きましたか。」「はい、北海道へ行きました。」
「ふゆやすみはどこかいきましたか。」「はい、ほっかいどうへいきました。」
Kỳ nghỉ đông bạn có đi đâu không? — Có, tôi đi Hokkaido.
-
おなかがすきましたから、何か食べたいです。
おなかがすきましたから、なにかたべたいです。
Đói bụng rồi nên tôi muốn ăn gì đó.
Hội thoại: Đi ăn trưa
Giờ nghỉ trưa ở công ty.
-
Tanaka
もう十二時ですね。昼ご飯を食べに行きませんか。
もうじゅうにじですね。ひるごはんをたべにいきませんか。
12 giờ rồi nhỉ. Đi ăn trưa không?
-
Mai
ええ。おなかがすきました。
Đi thôi. Tôi đói rồi.
-
Tanaka
何が食べたいですか。
なにがたべたいですか。
Chị muốn ăn gì?
-
Mai
そうですね……。ラーメンが食べたいです。
そうですね……。ラーメンがたべたいです。
Để xem… Tôi muốn ăn mì ramen.
-
Tanaka
じゃ、駅の前のラーメン屋へ行きましょう。
じゃ、えきのまえのラーメンやへいきましょう。
Vậy đi quán ramen trước ga nhé.
-
Mai
いいですね。田中さん、週末は何をしますか。
いいですね。たなかさん、しゅうまつはなにをしますか。
Hay đấy. Anh Tanaka, cuối tuần anh làm gì?
-
Tanaka
友達と海へ泳ぎに行きます。
ともだちとうみへおよぎにいきます。
Tôi đi biển bơi với bạn.
-
Mai
いいですね。わたしも行きたいです。
いいですね。わたしもいきたいです。
Thích nhỉ. Tôi cũng muốn đi.
Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.
Luyện tập
6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Chọn đáp án đúng
0/5 đúng
Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.
-
わたしは新しい車( )欲しいです。
わたしはあたらしいくるま( )ほしいです。
Đáp án
が
Thứ muốn có của 欲しい đánh dấu bằng が.
-
沖縄へ行き( )です。
おきなわへいき( )です。
Đáp án
たい
Muốn làm: V(bỏ ます)たいです.
-
デパートへ靴を買い( )行きます。
デパートへくつをかい( )いきます。
Đáp án
に
Mục đích: V(bỏ ます)に 行きます.
-
「冬休みは( )行きましたか。」「いいえ、どこも行きませんでした。」
「ふゆやすみは( )いきましたか。」「いいえ、どこもいきませんでした。」
Đáp án
どこか
Câu trả lời là いいえ nên câu hỏi là có/không với どこか.
-
今日は疲れましたから、何も( )。
きょうはつかれましたから、なにも( )。
Đáp án
したくないです
何も + phủ định: không muốn làm gì cả.
Điền vào chỗ trống
0/5 đúng
Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.
-
今、何がいちばん欲し( )ですか。
いま、なにがいちばんほし( )ですか。
Đáp án
い
Bây giờ bạn muốn có gì nhất?
欲しい là tính từ い.
-
すし( )食べたいです。
すし( )たべたいです。
Đáp án
が
Tôi muốn ăn sushi.
Với 〜たい, đối tượng có thể dùng が hoặc を.
-
公園へ散歩( )行きます。
こうえんへさんぽ( )いきます。
Đáp án
に
Tôi đi dạo ở công viên.
Danh từ hoạt động + に + 行きます.
-
京都へ写真を撮り( )来ました。
きょうとへしゃしんをとり( )きました。
Đáp án
に
Tôi đến Kyoto để chụp ảnh.
Mục đích: V(bỏ ます)に.
-
「何( )飲みませんか。」「ええ、コーヒーを飲みましょう。」
「なに( )のみませんか。」「ええ、コーヒーをのみましょう。」
Đáp án
か
Uống gì đó không? — Ừ, uống cà phê nhé.
何か: cái gì đó.
Sắp xếp thành câu
0/4 đúng
Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.
-
Tôi muốn có máy ảnh.
Đáp án
わたしはカメラが欲しいです。
わたしはカメラがほしいです。
-
Cuối tuần tôi đi biển bơi.
Đáp án
週末海へ泳ぎに行きます。
しゅうまつうみへおよぎにいきます。
-
Bạn muốn ăn gì?
Đáp án
何が食べたいですか。
なにがたべたいですか。
-
Tôi đến Nhật để học kinh tế.
Đáp án
日本へ経済の勉強に来ました。
にほんへけいざいのべんきょうにきました。
Biến đổi câu
0/4 đúng
Viết lại câu theo yêu cầu ở từng câu. Có thể gõ bằng hiragana.
-
→ muốn làm (〜たいです)
富士山に登ります。
ふじさんにのぼります。
Đáp án
富士山に登りたいです。
ふじさんにのぼりたいです。
Cũng chấp nhận: 富士山に登りたいです / 富士山にのぼりたいです / ふじさんに登りたいです
-
→ không muốn làm
肉を食べます。
にくをたべます。
Đáp án
肉を食べたくないです。
にくをたべたくないです。
Cũng chấp nhận: 肉を食べたくないです / 肉をたべたくないです / にくを食べたくないです
-
Gộp thành câu chỉ mục đích
デパートへ行きます。靴を買います。
デパートへいきます。くつをかいます。
Đáp án
デパートへ靴を買いに行きます。
デパートへくつをかいにいきます。
Cũng chấp nhận: デパートへ靴を買いに行きます / デパートへ靴を買いにいきます / デパートへ靴をかいに行きます
-
Hỏi muốn có gì
新しいかばんが欲しいです。
あたらしいかばんがほしいです。
Đáp án
何が欲しいですか。
なにがほしいですか。
Cũng chấp nhận: 何が欲しいですか / 何がほしいですか / なにが欲しいですか
Nghe và chọn đáp án
0/3 đúng
Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「誕生日に何が欲しいですか。」「新しい時計が欲しいです。」
「たんじょうびになにがほしいですか。」「あたらしいとけいがほしいです。」
Người đó muốn được tặng gì?
Đáp án
Đồng hồ mới
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「土曜日、どこへ行きますか。」「海へ泳ぎに行きます。」
「どようび、どこへいきますか。」「うみへおよぎにいきます。」
Thứ Bảy người đó đi đâu để làm gì?
Đáp án
Ra biển bơi
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
今日はとても疲れました。何もしたくないです。
きょうはとてもつかれました。なにもしたくないです。
Người nói cảm thấy thế nào?
Đáp án
Rất mệt, không muốn làm gì
Dịch sang tiếng Nhật
0/4 đúng
Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.
-
Tôi muốn có xe ô tô mới.
Đáp án
新しい車が欲しいです。
あたらしいくるまがほしいです。
Cũng chấp nhận: 新しい車が欲しいです / 新しい車がほしいです / 新しいくるまが欲しいです
-
Tôi muốn đi Hokkaido.
Đáp án
北海道へ行きたいです。
ほっかいどうへいきたいです。
Cũng chấp nhận: 北海道へ行きたいです / 北海道へいきたいです / ほっかいどうへ行きたいです
-
Tôi đi siêu thị để mua rau.
Đáp án
スーパーへ野菜を買いに行きます。
スーパーへやさいをかいにいきます。
Cũng chấp nhận: スーパーへ野菜を買いに行きます / スーパーへ野菜を買いにいきます / スーパーへ野菜をかいに行きます
-
Ăn gì đó nhé?
Đáp án
何か食べませんか。
なにかたべませんか。
Cũng chấp nhận: 何か食べませんか / 何かたべませんか / なにか食べませんか
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 25 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 25 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.