Bài 5 Đi, đến, về

第5課 どこへ行きますか

Các động từ di chuyển 行きます, 来ます, 帰ります với trợ từ へ; nói đi bằng phương tiện gì, đi cùng ai, phủ định hoàn toàn どこへも; hỏi thời điểm bằng いつ, đọc ngày tháng và dùng よ để báo thông tin.

  • 6 mẫu ngữ pháp
  • 22 từ vựng
  • 16 câu ví dụ
  • 25 câu luyện tập

Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 5 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.

Sau bài này, bạn có thể
  • Nói đi, đến, về đâu với 行きます・来ます・帰ります và へ.
  • Nói phương tiện bằng で, đi bộ bằng 歩いて và đi cùng ai bằng と.
  • Nói “không đi đâu cả” bằng どこ[へ]も + phủ định.
  • Hỏi thời điểm bằng いつ, đọc đúng ngày tháng và dùng よ.

Từ vựng chính

Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.

  • 行きます いきます đi
  • 来ます きます đến
  • 帰ります かえります về (nhà, nước)
  • 駅 えき nhà ga
  • 電車 でんしゃ tàu điện
  • バス xe buýt
  • 自転車 じてんしゃ xe đạp
  • 新幹線 しんかんせん tàu Shinkansen
  • 飛行機 ひこうき máy bay
  • 歩いて あるいて đi bộ
  • 友達 ともだち bạn bè
  • 家族 かぞく gia đình
  • 一人で ひとりで một mình
  • うち nhà (của mình)
  • デパート trung tâm thương mại
  • 先週 せんしゅう tuần trước
  • 来週 らいしゅう tuần sau
  • 来月 らいげつ tháng sau
  • 去年 きょねん năm ngoái
  • 夏休み なつやすみ kỳ nghỉ hè
  • 誕生日 たんじょうび sinh nhật
  • いつ khi nào

Ngữ pháp

6 mẫu ngữ pháp, 16 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.

  1. N(nơi chốn)へ 行きます/来ます/帰ります
  2. どこ[へ]も 行きません
  3. N(phương tiện)で 行きます
  4. N(người)と V
  5. いつ · 〜月〜日
  6. S よ

Ngữ pháp 1: N(nơi chốn)へ 行きます/来ます/帰ります

Đi / đến / về đâu

へ chỉ hướng di chuyển và đọc là “e”. Ba động từ di chuyển cơ bản: 行きます (đi, rời chỗ mình đang ở), 来ます (đến chỗ người nói đang ở), 帰ります (về nhà, về nước, về nơi mình thuộc về).

Hỏi nơi đến bằng どこへ: 「明日どこへ行きますか。」

Cấu trúc
Cấu trúcN へ 行きます/来ます/帰ります
Hỏiどこへ 行きますか。

Lưu ý

  • Trong hội thoại, に cũng thường được dùng thay cho へ với các động từ này: 「京都に行きます」.
  • 来ます dùng khi di chuyển về phía chỗ người nói: 「去年日本へ来ました。」 (nói khi đang ở Nhật).

Ví dụ

  1. 明日、京都へ行きます。

    あした、きょうとへいきます。

    Ngày mai tôi đi Kyoto.

  2. 去年、日本へ来ました。

    きょねん、にほんへきました。

    Năm ngoái tôi đã đến Nhật.

  3. 何時にうちへ帰りますか。

    なんじにうちへかえりますか。

    Mấy giờ bạn về nhà?

Ngữ pháp 2: どこ[へ]も 行きません

Không đi đâu cả

Từ để hỏi + も + động từ phủ định mang nghĩa phủ định hoàn toàn: どこへも行きません (không đi đâu cả).

Có thể lược へ: どこも行きません. Mẫu này chỉ dùng với động từ phủ định.

Cấu trúc
Hiện tạiどこ[へ]も 行きません。
Quá khứどこ[へ]も 行きませんでした。

Lưu ý

  • Tương tự với 何 ở bài 6: 何も食べません (không ăn gì cả).

Ví dụ

  1. 「日曜日、どこへ行きましたか。」「どこへも行きませんでした。」

    「にちようび、どこへいきましたか。」「どこへもいきませんでした。」

    Chủ nhật bạn đi đâu? — Tôi không đi đâu cả.

  2. 明日はどこも行きません。

    あしたはどこもいきません。

    Ngày mai tôi không đi đâu cả.

Ngữ pháp 3: N(phương tiện)で 行きます

Đi bằng gì

で đứng sau phương tiện giao thông để nói đi bằng gì: 電車で, バスで, 飛行機で.

Đi bộ thì nói 歩いて, không dùng で. Hỏi phương tiện bằng 何で (なんで).

Cấu trúc
Phương tiệnN で 行きます
Đi bộ歩いて 行きます
Hỏi何で 行きますか。

Lưu ý

  • Có thể nói điểm xuất phát bằng から: 「駅から歩いて帰りました。」

Ví dụ

  1. 電車で会社へ行きます。

    でんしゃでかいしゃへいきます。

    Tôi đi làm bằng tàu điện.

  2. 「何で大阪へ行きますか。」「新幹線で行きます。」

    「なんでおおさかへいきますか。」「しんかんせんでいきます。」

    Bạn đi Osaka bằng gì? — Bằng tàu Shinkansen.

  3. 駅から歩いて帰りました。

    えきからあるいてかえりました。

    Tôi đã đi bộ từ ga về nhà.

Ngữ pháp 4: N(người)と V

Làm cùng với ai

と đứng sau người cùng làm việc gì đó: 友達と行きます (đi cùng bạn). Hỏi bằng だれと.

Làm một mình thì nói 一人で, không dùng と.

Cấu trúc
Cùng aiN と V
Một mình一人で V
Hỏiだれと V か。

Lưu ý

  • Ở bài 4, と nối hai danh từ ngang hàng (土曜日と日曜日). Ở bài này, と đứng sau người cùng tham gia hành động.

Ví dụ

  1. 家族と日本へ来ました。

    かぞくとにほんへきました。

    Tôi đã đến Nhật cùng gia đình.

  2. 友達とデパートへ行きます。

    ともだちとデパートへいきます。

    Tôi đi trung tâm thương mại với bạn.

  3. 一人で東京へ行きました。

    ひとりでとうきょうへいきました。

    Tôi đã đi Tokyo một mình.

Ngữ pháp 5: いつ · 〜月〜日

Khi nào · ngày tháng

いつ hỏi thời điểm nói chung; không dùng に sau いつ. Ngày tháng nói theo thứ tự tháng (〜月) rồi ngày (〜日).

Ngày 1–10 có cách đọc riêng: ついたち, ふつか, みっか, よっか, いつか, むいか, なのか, ようか, ここのか, とおか; ngày 14 là じゅうよっか, ngày 20 là はつか, ngày 24 là にじゅうよっか.

Cấu trúc
Hỏi thời điểmいつ V か。
Ngày tháng〜月〜日(に) V
Tháng dễ nhầm4月 しがつ ・ 7月 しちがつ ・ 9月 くがつ

Lưu ý

  • Khi trả lời bằng ngày tháng cụ thể, có thể thêm に: 「三月二十五日に来ました。」

Ví dụ

  1. 「いつ日本へ来ましたか。」「三月二十五日に来ました。」

    「いつにほんへきましたか。」「さんがつにじゅうごにちにきました。」

    Bạn đến Nhật khi nào? — Tôi đến vào ngày 25 tháng 3.

  2. 「誕生日はいつですか。」「六月十日です。」

    「たんじょうびはいつですか。」「ろくがつとおかです。」

    Sinh nhật bạn là khi nào? — Ngày 10 tháng 6.

  3. 来週の月曜日に大阪へ行きます。

    らいしゅうのげつようびにおおさかへいきます。

    Thứ Hai tuần sau tôi đi Osaka.

Ngữ pháp 6: S よ

Cho người nghe biết thông tin mới

よ ở cuối câu dùng khi người nói đưa ra thông tin người nghe chưa biết hoặc muốn nhấn mạnh ý của mình.

Dùng よ quá nhiều với người trên có thể nghe như đang dạy bảo; nên nói nhẹ nhàng.

Cấu trúc
Cấu trúcS よ。

Lưu ý

  • So sánh: 「明日は休みですね。」 (cả hai đều biết, xác nhận lại) và 「明日は休みですよ。」 (báo cho người kia biết).

Ví dụ

  1. 「このバスは駅へ行きますか。」「いいえ、行きませんよ。」

    「このバスはえきへいきますか。」「いいえ、いきませんよ。」

    Xe buýt này có đến ga không? — Không, không đến đâu.

  2. 明日は休みですよ。

    あしたはやすみですよ。

    Ngày mai là ngày nghỉ đấy.

Hội thoại: Kế hoạch kỳ nghỉ hè

Anh Tanaka hỏi Mai về kỳ nghỉ hè sắp tới.

  1. Tanaka

    マイさん、夏休みにどこへ行きますか。

    マイさん、なつやすみにどこへいきますか。

    Mai ơi, kỳ nghỉ hè chị đi đâu?

  2. Mai

    国へ帰ります。

    くにへかえります。

    Tôi về nước.

  3. Tanaka

    いつ帰りますか。

    いつかえりますか。

    Khi nào chị về?

  4. Mai

    八月三日に帰ります。

    はちがつみっかにかえります。

    Tôi về vào ngày 3 tháng 8.

  5. Tanaka

    一人で帰りますか。

    ひとりでかえりますか。

    Chị về một mình à?

  6. Mai

    いいえ、友達と帰ります。

    いいえ、ともだちとかえります。

    Không, tôi về cùng bạn.

  7. Tanaka

    飛行機で帰りますか。

    ひこうきでかえりますか。

    Chị về bằng máy bay à?

  8. Mai

    はい、飛行機で帰ります。

    はい、ひこうきでかえります。

    Vâng, tôi về bằng máy bay.

Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.

Luyện tập

6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Chọn đáp án

Chọn đáp án đúng

0/5 đúng

Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.

  1. 明日、京都( )行きます。

    あした、きょうと( )いきます。

    Đáp án

    へ

    へ chỉ hướng di chuyển đến Kyoto.

  2. わたしは電車( )会社へ行きます。

    わたしはでんしゃ( )かいしゃへいきます。

    Đáp án

    で

    で chỉ phương tiện.

  3. 友達( )デパートへ行きました。

    ともだち( )デパートへいきました。

    Đáp án

    と

    と chỉ người cùng làm.

  4. 「日曜日、どこへ行きましたか。」「どこ( )行きませんでした。」

    「にちようび、どこへいきましたか。」「どこ( )いきませんでした。」

    Đáp án

    へも

    どこへも + phủ định: không đi đâu cả.

  5. 「( )日本へ来ましたか。」「去年来ました。」

    「( )にほんへきましたか。」「きょねんきました。」

    Đáp án

    いつ

    Câu trả lời là thời điểm (năm ngoái) nên hỏi bằng いつ.

Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống

0/5 đúng

Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.

  1. わたしは毎日バス( )帰ります。

    わたしはまいにちバス( )かえります。

    Đáp án

    で

    Hằng ngày tôi về nhà bằng xe buýt.

    で chỉ phương tiện.

  2. 来週、大阪( )行きます。

    らいしゅう、おおさか( )いきます。

    Đáp án

    へ

    Tuần sau tôi đi Osaka.

    へ chỉ hướng đi; trong hội thoại に cũng đúng.

  3. 家族( )日本へ来ました。

    かぞく( )にほんへきました。

    Đáp án

    と

    Tôi đã đến Nhật cùng gia đình.

    と chỉ người cùng làm.

  4. 駅から歩い( )帰りました。

    えきからあるい( )かえりました。

    Đáp án

    て

    Tôi đã đi bộ từ ga về.

    Đi bộ là 歩いて.

  5. 「誕生日は( )ですか。」「五月十日です。」

    「たんじょうびは( )ですか。」「ごがつとおかです。」

    Đáp án

    いつ

    Sinh nhật bạn là khi nào? — Ngày 10 tháng 5.

    Hỏi thời điểm dùng いつ.

Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu

0/4 đúng

Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.

  1. Tuần sau tôi đi Tokyo.

    Đáp án

    わたしは来週東京へ行きます。

    わたしはらいしゅうとうきょうへいきます。

  2. Bạn đến công ty bằng gì?

    Đáp án

    何で会社へ来ますか。

    なんでかいしゃへきますか。

  3. Tôi đã đi Kyoto cùng bạn.

    Đáp án

    友達と京都へ行きました。

    ともだちときょうとへいきました。

  4. Hôm qua tôi không đi đâu cả.

    Đáp án

    昨日はどこへも行きませんでした。

    きのうはどこへもいきませんでした。

Biến đổi câu

Biến đổi câu

0/4 đúng

Viết lại câu theo yêu cầu ở từng câu. Có thể gõ bằng hiragana.

  1. → quá khứ

    大阪へ行きます。

    おおさかへいきます。

    Đáp án

    大阪へ行きました。

    おおさかへいきました。

    Cũng chấp nhận: 大阪へ行きました / 大阪へいきました / おおさかへ行きました

  2. Trả lời: không đi đâu cả

    「日曜日、どこへ行きましたか。」

    「にちようび、どこへいきましたか。」

    Đáp án

    どこへも行きませんでした。

    どこへもいきませんでした。

    Cũng chấp nhận: どこへも行きませんでした / どこへもいきませんでした / どこも行きませんでした

  3. Hỏi phương tiện

    新幹線で行きます。

    しんかんせんでいきます。

    Đáp án

    何で行きますか。

    なんでいきますか。

    Cũng chấp nhận: 何で行きますか / 何でいきますか / なんで行きますか

  4. Hỏi đi cùng ai

    友達と行きます。

    ともだちといきます。

    Đáp án

    だれと行きますか。

    だれといきますか。

    Cũng chấp nhận: だれと行きますか / だれといきますか / 誰と行きますか

Nghe hiểu

Nghe và chọn đáp án

0/3 đúng

Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「マイさん、いつ国へ帰りますか。」「来月帰ります。」

    「マイさん、いつくにへかえりますか。」「らいげつかえります。」

    Khi nào Mai về nước?

    Đáp án

    Tháng sau

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「田中さんは何で会社へ来ますか。」「自転車で来ます。」

    「たなかさんはなんでかいしゃへきますか。」「じてんしゃできます。」

    Anh Tanaka đến công ty bằng gì?

    Đáp án

    Xe đạp

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「昨日、だれとデパートへ行きましたか。」「一人で行きました。」

    「きのう、だれとデパートへいきましたか。」「ひとりでいきました。」

    Hôm qua người đó đi trung tâm thương mại với ai?

    Đáp án

    Đi một mình

Dịch sang tiếng Nhật

Dịch sang tiếng Nhật

0/4 đúng

Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.

  1. Tuần sau tôi đi Kyoto.

    Đáp án

    来週京都へ行きます。

    らいしゅうきょうとへいきます。

    Cũng chấp nhận: 来週京都へ行きます / 来週京都へいきます / らいしゅうきょうとへ行きます

  2. Tôi đi làm bằng tàu điện.

    Đáp án

    電車で会社へ行きます。

    でんしゃでかいしゃへいきます。

    Cũng chấp nhận: 電車で会社へ行きます / 電車で会社へいきます / 電車でかいしゃへ行きます

  3. Hôm qua tôi về nhà một mình.

    Đáp án

    昨日一人でうちへ帰りました。

    きのうひとりでうちへかえりました。

    Cũng chấp nhận: 昨日一人でうちへ帰りました / 昨日一人でうちへかえりました / きのうひとりでうちへ帰りました

  4. Sinh nhật của bạn là khi nào?

    Đáp án

    誕生日はいつですか。

    たんじょうびはいつですか。

    Cũng chấp nhận: 誕生日はいつですか / たんじょうびはいつですか / お誕生日はいつですか

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này.