Bài 6 Ngoại động từ và lời mời

第6課 いっしょに行きませんか

Trợ từ を đánh dấu đối tượng của hành động, cách dùng します với danh từ, câu hỏi 何をしますか, trợ từ で chỉ nơi diễn ra hành động, lời mời 〜ませんか và lời đề nghị cùng làm 〜ましょう.

  • 6 mẫu ngữ pháp
  • 26 từ vựng
  • 16 câu ví dụ
  • 25 câu luyện tập

Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 6 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.

Sau bài này, bạn có thể
  • Dùng を với các động từ như 食べます, 飲みます, 見ます, 読みます, 買います.
  • Hỏi và nói về việc làm hằng ngày bằng 何をしますか và N をします.
  • Phân biệt で (nơi diễn ra hành động) với へ (hướng di chuyển).
  • Mời người khác bằng 〜ませんか, đề nghị cùng làm bằng 〜ましょう và từ chối khéo.

Từ vựng chính

Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.

  • 食べます たべます ăn
  • 飲みます のみます uống
  • 見ます みます xem, nhìn
  • 聞きます ききます nghe
  • 読みます よみます đọc
  • 書きます かきます viết
  • 買います かいます mua
  • 撮ります とります chụp (ảnh)
  • 会います あいます gặp (người に 会います)
  • します làm, chơi (môn thể thao)
  • ご飯 ごはん cơm, bữa ăn
  • 昼ご飯 ひるごはん bữa trưa
  • パン bánh mì
  • 水 みず nước
  • 映画 えいが phim
  • 音楽 おんがく âm nhạc
  • 写真 しゃしん ảnh
  • 新聞 しんぶん báo
  • 宿題 しゅくだい bài tập về nhà
  • テニス quần vợt
  • 買い物 かいもの việc mua sắm
  • いっしょに cùng nhau
  • ちょっと một chút; (từ chối) hơi khó
  • ええ vâng (thân mật hơn はい)
  • いいですね hay đấy, được đấy
  • わかりました tôi hiểu rồi, được rồi

Ngữ pháp

6 mẫu ngữ pháp, 16 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.

  1. N を V(ngoại động từ)
  2. N を します
  3. 何を しますか · 何も V ません
  4. N(nơi chốn)で V
  5. V ませんか
  6. V ましょう · V ましょうか

Ngữ pháp 1: N を V(ngoại động từ)

Làm gì với cái gì

を đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động: 「パンを食べます。」 (ăn bánh mì), 「映画を見ます。」 (xem phim). を viết bằng chữ を nhưng đọc là “o”.

Trật tự câu tiếng Nhật: chủ đề + đối tượng + động từ ở cuối câu, khác với tiếng Việt (động từ đứng trước đối tượng).

Cấu trúc
Cấu trúcN を V ます
Hỏi đối tượng何を V ますか。

Lưu ý

  • Chỉ ngoại động từ (động từ có đối tượng) mới đi với を. 行きます, 来ます, 帰ります không dùng を với nơi đến.

Ví dụ

  1. 毎朝パンを食べます。

    まいあさパンをたべます。

    Sáng nào tôi cũng ăn bánh mì.

  2. 水を飲みます。

    みずをのみます。

    Tôi uống nước.

  3. 昨日、映画を見ました。

    きのう、えいがをみました。

    Hôm qua tôi đã xem phim.

Ngữ pháp 2: N を します

Làm, chơi, tổ chức …

します có nghĩa rất rộng tùy danh từ đi kèm: chơi thể thao (テニスをします), làm việc gì đó (宿題をします), tổ chức (パーティーをします).

Nhiều danh từ gốc Hán ghép thẳng với します thành động từ: 勉強します, 買い物します. Khi tách ra có thể thêm を: 買い物をします.

Cấu trúc
Thể thao, trò chơiテニスを します
Công việc, hoạt động宿題を します
Tổ chứcパーティーを します

Ví dụ

  1. 日曜日にテニスをします。

    にちようびにテニスをします。

    Chủ nhật tôi chơi quần vợt.

  2. 毎晩宿題をします。

    まいばんしゅくだいをします。

    Tối nào tôi cũng làm bài tập.

  3. 土曜日にデパートで買い物をしました。

    どようびにデパートでかいものをしました。

    Thứ Bảy tôi đã đi mua sắm ở trung tâm thương mại.

Ngữ pháp 3: 何を しますか · 何も V ません

Hỏi làm gì · không làm gì cả

Hỏi người khác làm gì bằng 何をしますか; câu trả lời có thể dùng bất kỳ động từ nào.

何 đọc là なに trước を, が và khi đứng một mình hỏi “cái gì”; đọc là なん trước です, の, で và từ chỉ số đếm.

何も + động từ phủ định nghĩa là “không … gì cả”, giống どこへも ở bài 5.

Cấu trúc
Hỏi何を しますか。
Không làm gì何も V ません。
Đọc なに何を ・ 何が
Đọc なん何ですか ・ 何の ・ 何で

Lưu ý

  • Câu trả lời cho 何をしましたか thường không bắt đầu bằng はい/いいえ.

Ví dụ

  1. 「明日何をしますか。」「京都へ行きます。」

    「あしたなにをしますか。」「きょうとへいきます。」

    Ngày mai bạn làm gì? — Tôi đi Kyoto.

  2. 「昨日の晩、何をしましたか。」「本を読みました。」

    「きのうのばん、なにをしましたか。」「ほんをよみました。」

    Tối hôm qua bạn làm gì? — Tôi đọc sách.

  3. 今朝、何も食べませんでした。

    けさ、なにもたべませんでした。

    Sáng nay tôi không ăn gì cả.

Ngữ pháp 4: N(nơi chốn)で V

Làm gì ở đâu

で đứng sau nơi chốn để chỉ nơi diễn ra hành động: 「図書館で勉強します。」 (học ở thư viện).

Phân biệt với へ: へ chỉ hướng di chuyển (図書館へ行きます: đi đến thư viện), で chỉ nơi hành động xảy ra.

Cấu trúc
Nơi hành độngN で V ます
Hỏiどこで V ますか。

Lưu ý

  • で cũng chỉ phương tiện (bài 5) và dụng cụ (bài 7); nghĩa cụ thể phụ thuộc danh từ đứng trước.

Ví dụ

  1. 駅で新聞を買います。

    えきでしんぶんをかいます。

    Tôi mua báo ở nhà ga.

  2. 図書館で勉強します。

    としょかんでべんきょうします。

    Tôi học ở thư viện.

  3. 「どこで写真を撮りましたか。」「京都で撮りました。」

    「どこでしゃしんをとりましたか。」「きょうとでとりました。」

    Bạn chụp ảnh ở đâu? — Tôi chụp ở Kyoto.

Ngữ pháp 5: V ませんか

Lời mời: … cùng nhé?

Thể phủ định nghi vấn V ませんか dùng để mời người khác làm việc gì đó, có tính đến ý muốn của người nghe; thường đi với いっしょに.

Đồng ý: 「ええ、いいですね。」 hoặc 「ええ、V ましょう。」. Từ chối khéo: 「すみません、〜はちょっと……。」, không cần nói hết lý do.

Cấu trúc
Mờiいっしょに V ませんか。
Đồng ýええ、いいですね。
Từ chốiすみません、ちょっと……。

Lưu ý

  • Đừng hiểu 〜ませんか là câu hỏi phủ định “bạn không … à?”; trong ngữ cảnh mời, đây là lời rủ lịch sự.

Ví dụ

  1. 「いっしょに昼ご飯を食べませんか。」「ええ、いいですね。」

    「いっしょにひるごはんをたべませんか。」「ええ、いいですね。」

    Cùng ăn trưa nhé? — Ừ, hay đấy.

  2. 「日曜日、いっしょに映画を見ませんか。」「すみません、日曜日はちょっと……。」

    「にちようび、いっしょにえいがをみませんか。」「すみません、にちようびはちょっと……。」

    Chủ nhật cùng xem phim nhé? — Xin lỗi, Chủ nhật thì hơi khó…

Ngữ pháp 6: V ましょう · V ましょうか

Đề nghị cùng làm

V ましょう là lời đề nghị cùng làm, dùng khi người nói chủ động hoặc khi cả hai đã muốn làm việc đó: 「ちょっと休みましょう。」

V ましょうか dùng để cùng bàn bạc: 「どこで会いましょうか。」 (Chúng ta gặp nhau ở đâu nhỉ?).

Cấu trúc
Đề nghịV ましょう。
Bàn bạc何時に/どこで V ましょうか。

Lưu ý

  • So với 〜ませんか, 〜ましょう thúc đẩy mạnh hơn; khi mời người lần đầu, 〜ませんか lịch sự hơn.

Ví dụ

  1. 「ちょっと休みましょう。」「ええ、そうしましょう。」

    「ちょっとやすみましょう。」「ええ、そうしましょう。」

    Nghỉ một chút đi. — Ừ, nghỉ thôi.

  2. 「どこで会いましょうか。」「駅で会いましょう。」

    「どこであいましょうか。」「えきであいましょう。」

    Chúng ta gặp nhau ở đâu nhỉ? — Gặp ở nhà ga nhé.

Hội thoại: Rủ đi xem phim

Thứ Sáu, anh Tanaka hỏi Mai về kế hoạch cuối tuần.

  1. Tanaka

    マイさん、日曜日に何をしますか。

    マイさん、にちようびになにをしますか。

    Mai ơi, Chủ nhật chị làm gì?

  2. Mai

    うちで本を読みます。

    うちでほんをよみます。

    Tôi ở nhà đọc sách.

  3. Tanaka

    そうですか。いっしょに映画を見ませんか。

    そうですか。いっしょにえいがをみませんか。

    Vậy à. Cùng đi xem phim nhé?

  4. Mai

    ええ、いいですね。どこで見ますか。

    ええ、いいですね。どこでみますか。

    Ừ, hay đấy. Xem ở đâu?

  5. Tanaka

    新宿で見ましょう。

    しんじゅくでみましょう。

    Xem ở Shinjuku đi.

  6. Mai

    何時に会いましょうか。

    なんじにあいましょうか。

    Mấy giờ mình gặp nhau?

  7. Tanaka

    一時に新宿駅で会いましょう。

    いちじにしんじゅくえきであいましょう。

    Gặp nhau lúc 1 giờ ở ga Shinjuku nhé.

  8. Mai

    わかりました。じゃ、日曜日に。

    わかりました。じゃ、にちようびに。

    Được rồi. Hẹn Chủ nhật nhé.

Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.

Luyện tập

6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Chọn đáp án

Chọn đáp án đúng

0/5 đúng

Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.

  1. 毎朝コーヒー( )飲みます。

    まいあさコーヒー( )のみます。

    Đáp án

    を

    コーヒー là đối tượng của 飲みます nên dùng を.

  2. 図書館( )勉強します。

    としょかん( )べんきょうします。

    Đáp án

    で

    で chỉ nơi diễn ra hành động.

  3. 「日曜日、いっしょにテニスを( )。」「ええ、いいですね。」

    「にちようび、いっしょにテニスを( )。」「ええ、いいですね。」

    Đáp án

    しませんか

    Lời mời dùng 〜ませんか.

  4. 「何を食べましたか。」「何( )食べませんでした。」

    「なにをたべましたか。」「なに( )たべませんでした。」

    Đáp án

    も

    何も + phủ định: không … gì cả.

  5. 「どこで会いましょうか。」「駅で( )。」

    「どこであいましょうか。」「えきで( )。」

    Đáp án

    会いましょう

    Đáp lại câu bàn bạc 〜ましょうか bằng đề nghị 〜ましょう.

Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống

0/5 đúng

Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.

  1. 昨日、映画( )見ました。

    きのう、えいが( )みました。

    Đáp án

    を

    Hôm qua tôi đã xem phim.

    を đánh dấu đối tượng 映画.

  2. デパート( )かばんを買いました。

    デパート( )かばんをかいました。

    Đáp án

    で

    Tôi đã mua túi ở trung tâm thương mại.

    で chỉ nơi diễn ra việc mua.

  3. 「いっしょに昼ご飯を食べ( )。」「ええ、食べましょう。」

    「いっしょにひるごはんをたべ( )。」「ええ、たべましょう。」

    Đáp án

    ませんか

    Cùng ăn trưa nhé? — Ừ, ăn thôi.

    Lời mời: 〜ませんか.

  4. 「明日、何( )しますか。」「テニスをします。」

    「あした、なに( )しますか。」「テニスをします。」

    Đáp án

    を

    Ngày mai bạn làm gì? — Tôi chơi quần vợt.

    何を: hỏi đối tượng của hành động.

  5. ちょっと休み( )。

    ちょっとやすみ( )。

    Đáp án

    ましょう

    Nghỉ một chút đi.

    Đề nghị cùng làm: 〜ましょう.

Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu

0/4 đúng

Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.

  1. Sáng nào tôi cũng ăn bánh mì.

    Đáp án

    わたしは毎朝パンを食べます。

    わたしはまいあさパンをたべます。

  2. Tôi đã mua báo ở nhà ga.

    Đáp án

    駅で新聞を買いました。

    えきでしんぶんをかいました。

  3. Cùng đi xem phim nhé?

    Đáp án

    いっしょに映画を見ませんか。

    いっしょにえいがをみませんか。

  4. Hôm qua tôi không làm gì cả.

    Đáp án

    昨日は何もしませんでした。

    きのうはなにもしませんでした。

Biến đổi câu

Biến đổi câu

0/4 đúng

Viết lại câu theo yêu cầu ở từng câu. Có thể gõ bằng hiragana.

  1. → lời mời 〜ませんか

    いっしょにお茶を飲みます。

    いっしょにおちゃをのみます。

    Đáp án

    いっしょにお茶を飲みませんか。

    いっしょにおちゃをのみませんか。

    Cũng chấp nhận: いっしょにお茶を飲みませんか / いっしょにお茶をのみませんか / いっしょにおちゃを飲みませんか

  2. → lời đề nghị 〜ましょう

    駅で会います。

    えきであいます。

    Đáp án

    駅で会いましょう。

    えきであいましょう。

    Cũng chấp nhận: 駅で会いましょう / 駅であいましょう / えきで会いましょう

  3. Hỏi làm gì

    日曜日にテニスをします。

    にちようびにテニスをします。

    Đáp án

    日曜日に何をしますか。

    にちようびになにをしますか。

    Cũng chấp nhận: 日曜日に何をしますか / 日曜日になにをしますか / にちようびに何をしますか

  4. Trả lời: không ăn gì cả

    「今朝、何を食べましたか。」

    「けさ、なにをたべましたか。」

    Đáp án

    何も食べませんでした。

    なにもたべませんでした。

    Cũng chấp nhận: 何も食べませんでした / 何もたべませんでした / なにも食べませんでした

Nghe hiểu

Nghe và chọn đáp án

0/3 đúng

Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「マイさん、昨日何をしましたか。」「友達と映画を見ました。」

    「マイさん、きのうなにをしましたか。」「ともだちとえいがをみました。」

    Hôm qua Mai làm gì?

    Đáp án

    Xem phim với bạn

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「どこで写真を撮りましたか。」「京都で撮りました。」

    「どこでしゃしんをとりましたか。」「きょうとでとりました。」

    Bức ảnh được chụp ở đâu?

    Đáp án

    Kyoto

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「土曜日、いっしょに買い物をしませんか。」「すみません、土曜日はちょっと……。」

    「どようび、いっしょにかいものをしませんか。」「すみません、どようびはちょっと……。」

    Người được rủ trả lời thế nào?

    Đáp án

    Từ chối khéo

Dịch sang tiếng Nhật

Dịch sang tiếng Nhật

0/4 đúng

Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.

  1. Sáng nào tôi cũng uống cà phê.

    Đáp án

    毎朝コーヒーを飲みます。

    まいあさコーヒーをのみます。

    Cũng chấp nhận: 毎朝コーヒーを飲みます / 毎朝コーヒーをのみます / まいあさコーヒーを飲みます

  2. Tôi học ở thư viện.

    Đáp án

    図書館で勉強します。

    としょかんでべんきょうします。

    Cũng chấp nhận: 図書館で勉強します / 図書館でべんきょうします / としょかんで勉強します

  3. Cùng ăn trưa nhé?

    Đáp án

    いっしょに昼ご飯を食べませんか。

    いっしょにひるごはんをたべませんか。

    Cũng chấp nhận: いっしょに昼ご飯を食べませんか / いっしょに昼ご飯をたべませんか / いっしょに昼ごはんを食べませんか

  4. Hôm qua tôi không làm gì cả.

    Đáp án

    昨日は何もしませんでした。

    きのうはなにもしませんでした。

    Cũng chấp nhận: 昨日は何もしませんでした / 昨日はなにもしませんでした / きのうは何もしませんでした

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này.