Bài 3 Ở đây, ở đó, ở kia
第3課 ここ・そこ・あそこ
Chỉ nơi chốn bằng ここ・そこ・あそこ, hỏi vị trí bằng どこ, nói lịch sự với こちら・どちら, hỏi đồ vật của nước nào, hãng nào và hỏi giá khi mua hàng.
- 5 mẫu ngữ pháp
- 21 từ vựng
- 15 câu ví dụ
- 25 câu luyện tập
Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 3 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.
0/25 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Chỉ và hỏi nơi chốn bằng ここ, そこ, あそこ, どこ.
- Dùng こちら, そちら, あちら, どちら để nói lịch sự và hỏi nước, công ty của người khác.
- Nói xuất xứ của đồ vật bằng N の N và hỏi bằng どこの.
- Hỏi giá bằng いくら, đọc giá tiền và nói 〜をください khi mua hàng.
Từ vựng chính
Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.
- ここ chỗ này, ở đây
- そこ chỗ đó
- あそこ chỗ kia
- どこ ở đâu
- こちら phía này, đây (lịch sự)
- どちら phía nào, ở đâu (lịch sự)
- 教室 きょうしつ phòng học
- 食堂 しょくどう nhà ăn
- 事務所 じむしょ văn phòng
- 受付 うけつけ quầy lễ tân
- お手洗い おてあらい nhà vệ sinh (lịch sự hơn トイレ)
- エレベーター thang máy
- 〜階 〜かい tầng ~ (3階 đọc là さんがい)
- 売り場 うりば quầy bán hàng
- 国 くに đất nước
- 会社 かいしゃ công ty
- いくら bao nhiêu tiền
- 〜円 〜えん ~ yên
- ネクタイ cà vạt
- ワイン rượu vang
- 〜をください cho tôi ~ (khi mua hàng)
Ngữ pháp
5 mẫu ngữ pháp, 15 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.
- ここ・そこ・あそこ は N(nơi chốn)です
- N は ここ/そこ/あそこ です
- こちら・そちら・あちら・どちら
- N1 の N2(xuất xứ, hãng sản xuất)
- N は いくらですか · 〜円
Ngữ pháp 1: ここ・そこ・あそこ は N(nơi chốn)です
Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia là N
ここ, そこ, あそこ là đại từ chỉ nơi chốn. ここ là chỗ người nói đang ở, そこ là chỗ người nghe đang ở, あそこ là chỗ ở xa cả hai người.
Khi hai người đứng cùng một chỗ, cả hai đều gọi nơi mình đang đứng là ここ, chỗ hơi xa là そこ, chỗ xa hơn nữa là あそこ.
| Chỗ người nói | ここは N です。 |
|---|---|
| Chỗ người nghe | そこは N です。 |
| Chỗ xa cả hai | あそこは N です。 |
Lưu ý
- Bảng こ・そ・あ・ど: これ/それ/あれ/どれ (vật), この/その/あの/どの + N, ここ/そこ/あそこ/どこ (nơi chốn), こちら/そちら/あちら/どちら (hướng, lịch sự).
Ví dụ
-
ここは食堂です。
ここはしょくどうです。
Đây là nhà ăn.
-
そこは受付です。
そこはうけつけです。
Chỗ đó là quầy lễ tân.
-
あそこはエレベーターです。
Chỗ kia là thang máy.
Ngữ pháp 2: N は ここ/そこ/あそこ です
N ở đây / ở đó / ở kia
Để nói một vật, một nơi hay một người ở đâu, đặt N làm chủ đề rồi nói vị trí: 「トイレはあそこです。」 (Nhà vệ sinh ở đằng kia).
Hỏi vị trí bằng どこ: 「電話はどこですか。」. Câu trả lời có thể là ここ/そこ/あそこ, tên một nơi hoặc số tầng.
| Nói vị trí | N は あそこ です。 |
|---|---|
| Hỏi vị trí | N は どこ ですか。 |
| Trả lời bằng tầng | N は 〜階 です。 |
Lưu ý
- Với người, 「田中さんは事務所です。」 nghĩa là “anh Tanaka đang ở văn phòng”; cách nói với います sẽ học ở bài 10.
Ví dụ
-
トイレはあそこです。
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
-
「電話はどこですか。」「二階です。」
「でんわはどこですか。」「にかいです。」
Điện thoại ở đâu? — Ở tầng hai.
-
田中さんは事務所です。
たなかさんはじむしょです。
Anh Tanaka đang ở văn phòng.
Ngữ pháp 3: こちら・そちら・あちら・どちら
Cách nói lịch sự về nơi chốn, phương hướng
こちら, そちら, あちら, どちら vốn chỉ phương hướng (phía này, phía đó, phía kia, phía nào) và được dùng thay cho ここ, そこ, あそこ, どこ để nói lịch sự hơn, nhất là ở cửa hàng, công ty, khách sạn.
どちら còn dùng để hỏi lịch sự về đất nước, công ty, trường của người đối diện. こちら cũng dùng để giới thiệu người: 「こちらは木村先生です。」
| Hỏi vị trí lịch sự | N は どちら ですか。 |
|---|---|
| Hỏi nước, công ty | お国/会社 は どちら ですか。 |
| Giới thiệu người | こちらは 〜さん です。 |
Lưu ý
- お trong お国 là tiền tố lịch sự, dùng khi nói về nước của người khác; nói về nước mình chỉ dùng 国.
Ví dụ
-
「お手洗いはどちらですか。」「あちらです。」
「おてあらいはどちらですか。」「あちらです。」
Nhà vệ sinh ở phía nào ạ? — Ở phía kia ạ.
-
「お国はどちらですか。」「ベトナムです。」
「おくにはどちらですか。」「ベトナムです。」
Anh/chị đến từ nước nào ạ? — Việt Nam.
-
こちらは木村先生です。
こちらはきむらせんせいです。
Đây là cô Kimura.
Ngữ pháp 4: N1 の N2(xuất xứ, hãng sản xuất)
N2 của nước / hãng N1
の nối tên nước hoặc tên công ty với sản phẩm để nói xuất xứ: 日本の車 (ô tô của Nhật), スイスの時計 (đồng hồ Thụy Sĩ).
Hỏi xuất xứ bằng どこの: 「この時計はどこのですか。」; khi đồ vật đã rõ có thể bỏ N2 như ở bài 2.
| Xuất xứ | 国/会社 の N |
|---|---|
| Hỏi | N は どこの ですか。 |
Lưu ý
- どこの N hỏi nơi sản xuất; だれの N hỏi chủ sở hữu (bài 2). Đừng nhầm hai câu hỏi này.
Ví dụ
-
これは日本の車です。
これはにほんのくるまです。
Đây là xe ô tô của Nhật.
-
「この時計はどこのですか。」「スイスのです。」
「このとけいはどこのですか。」「スイスのです。」
Chiếc đồng hồ này là của nước nào? — Của Thụy Sĩ.
-
「会社はどちらですか。」「さくら商事です。」
「かいしゃはどちらですか。」「さくらしょうじです。」
Anh làm ở công ty nào? — Công ty Sakura.
Ngữ pháp 5: N は いくらですか · 〜円
Hỏi giá
Hỏi giá bằng いくら: 「このネクタイはいくらですか。」. Giá trả lời bằng số + 円 (えん).
Số lớn dùng 百 (trăm), 千 (nghìn), 万 (mười nghìn). Một số số đổi âm: 三百 さんびゃく, 六百 ろっぴゃく, 八百 はっぴゃく, 三千 さんぜん, 八千 はっせん.
| Hỏi giá | N は いくら ですか。 |
|---|---|
| Trả lời | 〜円 です。 |
| Mua hàng | N を ください。 |
Lưu ý
- 万 là mười nghìn: 一万 = 10.000, 十万 = 100.000. Người Việt hay nhầm vì tiếng Việt đếm theo nghìn.
- 〜をください là câu cố định khi mua hàng; trợ từ を sẽ học kỹ ở bài 6.
Ví dụ
-
「このネクタイはいくらですか。」「三千五百円です。」
「このネクタイはいくらですか。」「さんぜんごひゃくえんです。」
Chiếc cà vạt này bao nhiêu tiền? — 3.500 yên.
-
その傘は八百円です。
そのかさははっぴゃくえんです。
Chiếc ô đó giá 800 yên.
-
じゃ、このワインをください。
Vậy cho tôi chai rượu vang này.
Hội thoại: Mua đồng hồ
Mai đến trung tâm thương mại để mua đồng hồ.
-
Mai
すみません。時計売り場はどこですか。
すみません。とけいうりばはどこですか。
Xin lỗi, quầy đồng hồ ở đâu ạ?
-
Nhân viên
五階です。
ごかいです。
Ở tầng năm ạ.
-
Mai
すみません。その時計はいくらですか。
すみません。そのとけいはいくらですか。
Xin lỗi, chiếc đồng hồ đó bao nhiêu tiền?
-
Nhân viên
これですか。二万三千円です。
これですか。にまんさんぜんえんです。
Chiếc này ạ? 23.000 yên ạ.
-
Mai
どこの時計ですか。
どこのとけいですか。
Đồng hồ của nước nào vậy?
-
Nhân viên
日本の時計です。
にほんのとけいです。
Đồng hồ Nhật ạ.
-
Mai
じゃ、それをください。
Vậy cho tôi chiếc đó.
Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.
Luyện tập
6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Chọn đáp án đúng
0/5 đúng
Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.
-
「トイレは( )ですか。」「あそこです。」
Đáp án
どこ
Hỏi vị trí dùng どこ.
-
「お国は( )ですか。」「ベトナムです。」
「おくには( )ですか。」「ベトナムです。」
Đáp án
どちら
Hỏi lịch sự về đất nước của người khác: お国はどちらですか.
-
「この時計は( )ですか。」「スイスのです。」
「このとけいは( )ですか。」「スイスのです。」
Đáp án
どこの
Hỏi xuất xứ dùng どこの; だれの là hỏi chủ sở hữu.
-
「その傘は( )ですか。」「千円です。」
「そのかさは( )ですか。」「せんえんです。」
Đáp án
いくら
Câu trả lời là giá tiền nên hỏi bằng いくら.
-
Cách đọc đúng của 「三百円」 là:
Đáp án
さんびゃくえん
百 đứng sau 三 đổi âm thành びゃく: さんびゃく.
Điền vào chỗ trống
0/5 đúng
Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.
-
ここ( )教室です。
ここ( )きょうしつです。
Đáp án
は
Đây là phòng học.
は đánh dấu chủ đề ここ.
-
「エレベーターはどこですか。」「( )です。」
Đáp án
あそこ
Thang máy ở đâu? — Ở đằng kia.
Nơi ở xa cả hai người: あそこ (lịch sự: あちら).
-
これは日本( )車です。
これはにほん( )くるまです。
Đáp án
の
Đây là xe ô tô của Nhật.
の nối tên nước với sản phẩm.
-
「このかばんは( )ですか。」「三千円です。」
「このかばんは( )ですか。」「さんぜんえんです。」
Đáp án
いくら
Cái túi này bao nhiêu tiền? — 3.000 yên.
Hỏi giá dùng いくら.
-
「会社は( )ですか。」「さくら商事です。」
「かいしゃは( )ですか。」「さくらしょうじです。」
Đáp án
どちら
Anh làm ở công ty nào? — Công ty Sakura.
Hỏi lịch sự về công ty: どちら (thân mật hơn: どこ).
Sắp xếp thành câu
0/4 đúng
Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.
-
Nhà ăn ở đâu?
Đáp án
食堂はどこですか。
しょくどうはどこですか。
-
Chiếc đồng hồ này là của Nhật.
Đáp án
この時計は日本のです。
このとけいはにほんのです。
-
Quầy lễ tân ở phía kia ạ.
Đáp án
受付はあちらです。
うけつけはあちらです。
-
Chai rượu vang đó bao nhiêu tiền?
Đáp án
そのワインはいくらですか。
Biến đổi câu
0/4 đúng
Viết lại câu theo yêu cầu ở từng câu. Có thể gõ bằng hiragana.
-
Đổi あそこ sang cách nói lịch sự
トイレはあそこです。
Đáp án
トイレはあちらです。
-
Đặt câu hỏi để biết nhà ăn ở đâu
食堂は一階です。
しょくどうはいっかいです。
Đáp án
食堂はどこですか。
しょくどうはどこですか。
Cũng chấp nhận: 食堂はどこですか / しょくどうはどこですか / 食堂はどちらですか
-
Hỏi giá chiếc ô này
この傘は八百円です。
このかさははっぴゃくえんです。
Đáp án
この傘はいくらですか。
このかさはいくらですか。
Cũng chấp nhận: この傘はいくらですか / このかさはいくらですか
-
Hỏi xuất xứ của chiếc xe đó
その車はドイツのです。
そのくるまはドイツのです。
Đáp án
その車はどこのですか。
そのくるまはどこのですか。
Cũng chấp nhận: その車はどこのですか / そのくるまはどこのですか
Nghe và chọn đáp án
0/3 đúng
Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「すみません、電話はどこですか。」「二階です。」
「すみません、でんわはどこですか。」「にかいです。」
Điện thoại ở đâu?
Đáp án
Tầng 2
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「このネクタイはいくらですか。」「三千五百円です。」
「このネクタイはいくらですか。」「さんぜんごひゃくえんです。」
Chiếc cà vạt giá bao nhiêu?
Đáp án
3.500 yên
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「キムさん、お国はどちらですか。」「韓国です。」
「キムさん、おくにはどちらですか。」「かんこくです。」
Chị Kim đến từ nước nào?
Đáp án
Hàn Quốc
Dịch sang tiếng Nhật
0/4 đúng
Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.
-
Phòng học ở đâu?
Đáp án
教室はどこですか。
きょうしつはどこですか。
Cũng chấp nhận: 教室はどこですか / きょうしつはどこですか / 教室はどちらですか
-
Đây là nhà ăn.
Đáp án
ここは食堂です。
ここはしょくどうです。
Cũng chấp nhận: ここは食堂です / ここはしょくどうです / こちらは食堂です
-
Chiếc đồng hồ này bao nhiêu tiền?
Đáp án
この時計はいくらですか。
このとけいはいくらですか。
Cũng chấp nhận: この時計はいくらですか / このとけいはいくらですか
-
Đây là xe ô tô của Nhật.
Đáp án
これは日本の車です。
これはにほんのくるまです。
Cũng chấp nhận: これは日本の車です / これは日本のくるまです / これはにほんの車です
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 25 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 25 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.