Bài 9 Thích, giỏi, hiểu, có
第9課 残念ですが
Trợ từ が với các vị ngữ chỉ sở thích, năng lực, sự hiểu biết và sở hữu (好き, 上手, わかります, あります); các phó từ chỉ mức độ và số lượng; nêu lý do bằng 〜から và hỏi lý do bằng どうして.
- 5 mẫu ngữ pháp
- 26 từ vựng
- 13 câu ví dụ
- 25 câu luyện tập
Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 9 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.
0/25 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nói thích, ghét, giỏi, kém cái gì bằng N が 好きです / 上手です.
- Nói mình hiểu, có cái gì bằng N が わかります / あります kèm mức độ よく, 少し, 全然.
- Hỏi loại cụ thể bằng どんな N.
- Nêu lý do bằng S1 から、S2 và hỏi lý do bằng どうして.
Từ vựng chính
Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.
- 好き(な) すき(な) thích
- 嫌い(な) きらい(な) ghét, không thích
- 上手(な) じょうず(な) giỏi
- 下手(な) へた(な) kém
- わかります hiểu, biết
- あります có (sở hữu; có hẹn, có việc)
- 料理 りょうり món ăn, việc nấu ăn
- スポーツ thể thao
- サッカー bóng đá
- 歌 うた bài hát
- ジャズ nhạc jazz
- 漢字 かんじ chữ Hán
- 中国語 ちゅうごくご tiếng Trung
- お金 おかね tiền
- 時間 じかん thời gian
- 用事 ようじ việc bận
- 約束 やくそく cuộc hẹn, lời hứa
- 熱 ねつ sốt
- よく rõ, tốt (hiểu rõ)
- だいたい đại khái
- たくさん nhiều
- 少し すこし một chút
- 全然 ぜんぜん hoàn toàn (không)
- どうして tại sao
- 特に とくに đặc biệt là
- 残念です ざんねんです tiếc quá
Ngữ pháp
5 mẫu ngữ pháp, 13 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.
Ngữ pháp 1: N が 好きです/嫌いです/上手です/下手です
Thích, ghét, giỏi, kém cái gì
Với các tính từ chỉ sở thích (好き, 嫌い) và năng lực (上手, 下手), đối tượng được đánh dấu bằng が, không dùng を: 「わたしはサッカーが好きです。」
Người có sở thích, năng lực là chủ đề, đánh dấu bằng は.
| Cấu trúc | N1 は N2 が 好きです |
|---|---|
| Phủ định | N1 は N2 が 好きじゃありません |
| Hỏi loại | どんな N2 が 好きですか。 |
Lưu ý
- 上手 là lời khen, không dùng để nói về bản thân; khi nói mình giỏi, người Nhật thường khiêm tốn hoặc dùng 得意 (sẽ gặp sau).
- 嫌い nghe khá mạnh; muốn nói nhẹ hơn, dùng 「あまり好きじゃありません」.
Ví dụ
-
わたしはサッカーが好きです。
わたしはサッカーがすきです。
Tôi thích bóng đá.
-
田中さんは料理が上手です。
たなかさんはりょうりがじょうずです。
Anh Tanaka nấu ăn giỏi.
-
わたしは歌があまり上手じゃありません。
わたしはうたがあまりじょうずじゃありません。
Tôi hát không giỏi lắm.
Ngữ pháp 2: N が わかります · N が あります
Hiểu cái gì · có cái gì
わかります (hiểu, biết) và あります (có — sở hữu, có hẹn, có việc) cũng đánh dấu đối tượng bằng が.
あります ở bài này nói về việc sở hữu hoặc có sự việc: お金があります, 時間があります, 約束があります.
| Hiểu | N が わかります |
|---|---|
| Có | N が あります |
| Hỏi | N が ありますか/わかりますか。 |
Lưu ý
- Ở bài 10, あります còn dùng để nói đồ vật ở đâu.
Ví dụ
-
マイさんは英語がわかります。
マイさんはえいごがわかります。
Chị Mai biết tiếng Anh.
-
「今日、時間がありますか。」「すみません、今日はちょっと……。」
「きょう、じかんがありますか。」「すみません、きょうはちょっと……。」
Hôm nay bạn có thời gian không? — Xin lỗi, hôm nay thì hơi khó…
-
わたしは車があります。
わたしはくるまがあります。
Tôi có xe ô tô.
Ngữ pháp 3: よく・だいたい・少し・あまり・全然 · たくさん
Phó từ chỉ mức độ, số lượng
Phó từ đứng trước động từ để chỉ mức độ: よく わかります (hiểu rõ), だいたい わかります (hiểu đại khái), 少し わかります (hiểu một chút).
あまり (không … lắm) và 全然 (hoàn toàn không) đi với động từ phủ định. たくさん (nhiều) và 少し (ít) chỉ số lượng: お金がたくさんあります.
| Mức độ cao → thấp | よく / だいたい / 少し わかります |
|---|---|
| Phủ định | あまり / 全然 わかりません |
| Số lượng | たくさん / 少し あります |
Lưu ý
- Không dùng 全然 với động từ khẳng định trong câu lịch sự ở trình độ này.
Ví dụ
-
英語がよくわかります。
えいごがよくわかります。
Tôi hiểu tiếng Anh rất rõ.
-
日本語が少しわかります。
にほんごがすこしわかります。
Tôi hiểu tiếng Nhật một chút.
-
漢字が全然わかりません。
かんじがぜんぜんわかりません。
Tôi hoàn toàn không hiểu chữ Hán.
Ngữ pháp 4: S1 から、S2
Vì S1 nên S2
から đứng sau câu nêu lý do (S1), câu sau (S2) là kết quả. Thứ tự ngược với “nên … vì …” của tiếng Việt: lý do luôn đứng trước から.
Có thể chỉ nói phần lý do khi trả lời câu hỏi: 「時間がありませんから。」
| Cấu trúc | S1(lý do) から、S2(kết quả) |
|---|---|
| Trả lời lý do | S1 から。 / S1 からです。 |
Lưu ý
- から ở đây khác から “từ” ở bài 4; から nối câu đứng sau một câu hoàn chỉnh.
Ví dụ
-
時間がありませんから、新聞を読みません。
じかんがありませんから、しんぶんをよみません。
Vì không có thời gian nên tôi không đọc báo.
-
用事がありますから、早く帰ります。
ようじがありますから、はやくかえります。
Vì có việc nên tôi về sớm.
Ngữ pháp 5: どうして 〜か
Hỏi lý do
どうして hỏi lý do, nghĩa là “tại sao”. Câu trả lời kết thúc bằng 〜から hoặc 〜からです.
| Hỏi | どうして 〜か。 |
|---|---|
| Trả lời | 〜から(です)。 |
Lưu ý
- Hỏi lại lý do điều người khác vừa nói: 「どうしてですか。」
Ví dụ
-
「どうして朝ご飯を食べませんか。」「時間がありませんから。」
「どうしてあさごはんをたべませんか。」「じかんがありませんから。」
Tại sao bạn không ăn sáng? — Vì không có thời gian.
-
「どうして昨日会社を休みましたか。」「熱がありましたから。」
「どうしてきのうかいしゃをやすみましたか。」「ねつがありましたから。」
Tại sao hôm qua bạn nghỉ làm? — Vì tôi bị sốt.
Hội thoại: Từ chối lời mời
Anh Tanaka rủ Mai đi nghe nhạc jazz vào tối thứ Bảy.
-
Tanaka
マイさん、土曜日にコンサートへ行きませんか。
マイさん、どようびにコンサートへいきませんか。
Mai ơi, thứ Bảy đi xem hòa nhạc không?
-
Mai
いいですね。何のコンサートですか。
いいですね。なんのコンサートですか。
Hay đấy. Hòa nhạc gì vậy?
-
Tanaka
ジャズです。マイさんはジャズが好きですか。
ジャズです。マイさんはジャズがすきですか。
Nhạc jazz. Chị có thích jazz không?
-
Mai
ええ、大好きです。何時からですか。
ええ、だいすきです。なんじからですか。
Có, tôi rất thích. Mấy giờ bắt đầu?
-
Tanaka
夜の七時からです。
よるのしちじからです。
Từ 7 giờ tối.
-
Mai
土曜日の夜ですか……。すみません、土曜日の夜はちょっと……。
どようびのよるですか……。すみません、どようびのよるはちょっと……。
Tối thứ Bảy à… Xin lỗi, tối thứ Bảy thì hơi khó…
-
Tanaka
そうですか。
Vậy à.
-
Mai
友達と約束がありますから。
ともだちとやくそくがありますから。
Vì tôi có hẹn với bạn rồi.
-
Tanaka
残念ですね。じゃ、また今度。
ざんねんですね。じゃ、またこんど。
Tiếc quá nhỉ. Vậy để lần sau.
Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.
Luyện tập
6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Chọn đáp án đúng
0/5 đúng
Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.
-
わたしはサッカー( )好きです。
わたしはサッカー( )すきです。
Đáp án
が
Đối tượng của 好き dùng が.
-
漢字が( )わかりません。
かんじが( )わかりません。
Đáp án
全然
Động từ phủ định đi với 全然 (hoàn toàn không).
-
時間がありません( )、タクシーで行きます。
じかんがありません( )、タクシーでいきます。
Đáp án
から
Lý do (không có thời gian) + から.
-
「( )昨日休みましたか。」「熱がありましたから。」
「( )きのうやすみましたか。」「ねつがありましたから。」
Đáp án
どうして
Câu trả lời có から nên câu hỏi là どうして.
-
「どんなスポーツが好きですか。」「( )。」
「どんなスポーツがすきですか。」「( )。」
Đáp án
テニスが好きです
どんな hỏi loại cụ thể nên phải nói tên môn thể thao.
Điền vào chỗ trống
0/5 đúng
Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.
-
マイさんは英語( )よくわかります。
マイさんはえいご( )よくわかります。
Đáp án
が
Chị Mai hiểu tiếng Anh rất rõ.
Đối tượng của わかります dùng が.
-
お金( )あまりありません。
おかね( )あまりありません。
Đáp án
が
Tôi không có nhiều tiền lắm.
Đối tượng của あります dùng が.
-
「( )音楽が好きですか。」「ジャズが好きです。」
「( )おんがくがすきですか。」「ジャズがすきです。」
Đáp án
どんな
Bạn thích loại nhạc nào? — Tôi thích nhạc jazz.
Hỏi loại cụ thể: どんな.
-
用事があります( )、早く帰ります。
ようじがあります( )、はやくかえります。
Đáp án
から
Vì có việc nên tôi về sớm.
から nêu lý do.
-
わたしは歌( )下手です。
わたしはうた( )へたです。
Đáp án
が
Tôi hát kém.
Đối tượng của 下手 dùng が.
Sắp xếp thành câu
0/4 đúng
Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.
-
Tôi rất thích món ăn Nhật.
Đáp án
わたしは日本料理が大好きです。
わたしはにほんりょうりがだいすきです。
-
Anh Tanaka hiểu tiếng Anh rất rõ.
Đáp án
田中さんは英語がよくわかります。
たなかさんはえいごがよくわかります。
-
Vì không có thời gian nên tôi không ăn sáng.
Đáp án
時間がありませんから、朝ご飯を食べません。
じかんがありませんから、あさごはんをたべません。
-
Tại sao bạn học tiếng Nhật?
Đáp án
どうして日本語を勉強しますか。
どうしてにほんごをべんきょうしますか。
Biến đổi câu
0/4 đúng
Viết lại câu theo yêu cầu ở từng câu. Có thể gõ bằng hiragana.
-
Trả lời lý do: vì có hẹn
「どうして行きませんか。」
「どうしていきませんか。」
Đáp án
約束がありますから。
やくそくがありますから。
Cũng chấp nhận: 約束がありますから / やくそくがありますから
-
Dùng 全然: hoàn toàn không hiểu
中国語がわかります。
ちゅうごくごがわかります。
Đáp án
中国語が全然わかりません。
ちゅうごくごがぜんぜんわかりません。
Cũng chấp nhận: 中国語が全然わかりません / 中国語がぜんぜんわかりません / ちゅうごくごが全然わかりません
-
Hỏi loại: thích loại nhạc nào
音楽が好きです。
おんがくがすきです。
Đáp án
どんな音楽が好きですか。
どんなおんがくがすきですか。
Cũng chấp nhận: どんな音楽が好きですか / どんな音楽がくがすきですか / どんなおんが好きですか
-
Nối hai câu bằng から
熱があります。会社を休みます。
ねつがあります。かいしゃをやすみます。
Đáp án
熱がありますから、会社を休みます。
ねつがありますから、かいしゃをやすみます。
Cũng chấp nhận: 熱がありますから、会社を休みます / 熱がありますから、会社をやすみます / 熱がありますから、かいしゃを休みます
Nghe và chọn đáp án
0/3 đúng
Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「マイさんはどんな料理が好きですか。」「日本料理が好きです。特にすしが大好きです。」
「マイさんはどんなりょうりがすきですか。」「にほんりょうりがすきです。とくにすしがだいすきです。」
Mai thích món gì nhất?
Đáp án
Sushi
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「キムさんは日本語がわかりますか。」「ええ、だいたいわかります。でも、漢字はあまりわかりません。」
「キムさんはにほんごがわかりますか。」「ええ、だいたいわかります。でも、かんじはあまりわかりません。」
Chị Kim hiểu tiếng Nhật đến mức nào?
Đáp án
Hiểu đại khái nhưng không giỏi chữ Hán
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「どうしてパーティーへ行きませんか。」「仕事がたくさんありますから。」
「どうしてパーティーへいきませんか。」「しごとがたくさんありますから。」
Vì sao người đó không đi tiệc?
Đáp án
Vì có nhiều việc
Dịch sang tiếng Nhật
0/4 đúng
Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.
-
Tôi thích âm nhạc.
Đáp án
わたしは音楽が好きです。
わたしはおんがくがすきです。
Cũng chấp nhận: わたしは音楽が好きです / わたしは音楽がくがすきです / わたしはおんが好きです
-
Tôi hoàn toàn không hiểu chữ Hán.
Đáp án
漢字が全然わかりません。
かんじがぜんぜんわかりません。
Cũng chấp nhận: 漢字が全然わかりません / 漢字がぜんぜんわかりません / かんじが全然わかりません
-
Anh Tanaka nấu ăn giỏi.
Đáp án
田中さんは料理が上手です。
たなかさんはりょうりがじょうずです。
Cũng chấp nhận: 田中さんは料理が上手です / 田中さんは料理がじょうずです / 田中さんはりょうりが上手です
-
Vì không có thời gian nên tôi không đọc báo.
Đáp án
時間がありませんから、新聞を読みません。
じかんがありませんから、しんぶんをよみません。
Cũng chấp nhận: 時間がありませんから、新聞を読みません / 時間がありませんから、新聞をよみません / 時間がありませんから、しんぶんを読みません
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 25 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 25 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.