Bài 15 Đi tàu điện và xe buýt
電車とバス
Mua vé và hỏi giá vé, hỏi tàu đi đâu và ở sân ga nào, đổi tàu, nghe thông báo ngắn trên tàu, đi xe buýt và hỏi chuyến tàu cuối. Bài giúp bạn tự đi lại bằng phương tiện công cộng ở Nhật.
- 30 câu
- 5 nhóm tình huống
- 3 hội thoại mẫu
- 30 bản thu
Câu hỏi về phương tiện với 〜行き, 〜番線, 乗り換え; động từ 降ります và lời cấm 〜ないでください. Đây là mức mô tả của bài học, không phải quy đổi JLPT hoặc CEFR.
0/30 câu đã luyện
Sau bài này, bạn có thể
- Mua vé và hỏi giá vé.
- Hỏi tàu đi đâu, khởi hành ở sân ga nào và đổi tàu ở đâu.
- Hiểu thông báo ngắn trên tàu và nói khi mình cần xuống.
- Hỏi về xe buýt và chuyến tàu cuối.
Cách luyện bài này 4 cách
Đọc thành tiếng
Xem câu tiếng Nhật và cách đọc kana. Đọc chậm ba lần, sau đó thử đọc lại mà không nhìn romaji.
Nhìn nghĩa, nói tiếng Nhật
Chỉ xem nghĩa tiếng Việt, tự nói câu tiếng Nhật tương ứng, rồi mở câu mẫu để đối chiếu. Khi đã quen, hãy thay tên ga và số sân ga bằng tuyến bạn hay đi.
Nghe rồi nhắc lại
Sau khi có bản thu, nghe trọn câu rồi dừng để nhắc lại. Chú ý độ dài âm và những chỗ ngắt của người đọc mẫu.
Dùng với những câu đã có bản thuNói bám theo bản thu
Sau khi đã nghe hiểu và nhắc lại được câu, bật bản thu và nói bám theo với một độ trễ ngắn. Ưu tiên nhịp và sự rõ ràng, không cố chạy theo tốc độ khi còn vấp.
Dùng với những câu đã có bản thuLưu ý cách đọc 4 ý
- 切符 (kippu), 一回 (ikkai), 三つ目 (mittsume): っ là một nhịp ngắt.
- 番線 (bansen): 三番線 đọc là さんばんせん, mỗi ん là một nhịp riêng.
- Trong 〜行き, chữ 行き đọc là ゆき (yuki), ví dụ 横浜行き (Yokohama-yuki).
- 東京 (Tōkyō) có hai âm o dài; 終電 (shūden), 急行 (kyūkō) cũng có âm dài.
Mua vé
0/6 đã luyện
-
切符はどこで買いますか。
Cách đọc: きっぷはどこでかいますか。
Romaji: Kippu wa doko de kaimasu ka?
Mua vé ở đâu?
Cách dùng: で chỉ nơi diễn ra hành động mua.
-
新宿までいくらですか。
Cách đọc: しんじゅくまでいくらですか。
Romaji: Shinjuku made ikura desu ka?
Đến Shinjuku bao nhiêu tiền?
Cách dùng: まで chỉ điểm đến. Thay 新宿 bằng ga bạn muốn đến.
-
二百十円です。
Cách đọc: にひゃくじゅうえんです。
Romaji: Nihyaku jū en desu.
Hai trăm mười yên.
Cách dùng: Câu trả lời mẫu; giá vé chỉ là ví dụ.
-
カードにチャージしたいです。
Romaji: Kādo ni chāji shitai desu.
Tôi muốn nạp tiền vào thẻ.
Cách dùng: Thẻ đi tàu cần nạp tiền (チャージ) trước khi dùng.
-
子ども一枚と大人二枚ください。
Cách đọc: こどもいちまいとおとなにまいください。
Romaji: Kodomo ichimai to otona nimai kudasai.
Cho tôi một vé trẻ em và hai vé người lớn.
Cách dùng: 枚 dùng để đếm vật mỏng như vé, giấy.
-
片道ですか、往復ですか。
Cách đọc: かたみちですか、おうふくですか。
Romaji: Katamichi desu ka, ōfuku desu ka?
Vé một chiều hay khứ hồi?
Cách dùng: Câu hỏi của nhân viên quầy vé; 〜ですか、〜ですか hỏi chọn một trong hai.
Tàu nào, sân ga nào
0/6 đã luyện
-
この電車は東京駅に行きますか。
Cách đọc: このでんしゃはとうきょうえきにいきますか。
Romaji: Kono densha wa Tōkyō-eki ni ikimasu ka?
Tàu này có đến ga Tokyo không?
Cách dùng: Hỏi để chắc chắn trước khi lên tàu.
-
はい、この電車で大丈夫ですよ。
Cách đọc: はい、このでんしゃでだいじょうぶですよ。
Romaji: Hai, kono densha de daijōbu desu yo.
Vâng, đi tàu này là được.
Cách dùng: 〜で大丈夫です: dùng cái này là ổn.
-
横浜行きは何番線ですか。
Cách đọc: よこはまゆきはなんばんせんですか。
Romaji: Yokohama-yuki wa nanbansen desu ka?
Tàu đi Yokohama ở sân ga số mấy?
Cách dùng: 〜行き là tàu chạy đến đâu; 番線 là số sân ga.
-
三番線です。
Cách đọc: さんばんせんです。
Romaji: Sanbansen desu.
Sân ga số 3.
Cách dùng: Câu trả lời mẫu.
-
次の電車は何時ですか。
Cách đọc: つぎのでんしゃはなんじですか。
Romaji: Tsugi no densha wa nanji desu ka?
Chuyến tàu tiếp theo lúc mấy giờ?
Cách dùng: 次の: tiếp theo.
-
急行はこの駅に止まりますか。
Cách đọc: きゅうこうはこのえきにとまりますか。
Romaji: Kyūkō wa kono eki ni tomarimasu ka?
Tàu tốc hành có dừng ở ga này không?
Cách dùng: 急行 là tàu tốc hành, chỉ dừng ở một số ga.
Đổi tàu
0/6 đã luyện
-
どこで乗り換えますか。
Cách đọc: どこでのりかえますか。
Romaji: Doko de norikaemasu ka?
Tôi đổi tàu ở đâu?
Cách dùng: 乗り換えます là đổi tàu, đổi xe.
-
次の駅で乗り換えてください。
Cách đọc: つぎのえきでのりかえてください。
Romaji: Tsugi no eki de norikaete kudasai.
Hãy đổi tàu ở ga tiếp theo.
Cách dùng: Câu chỉ dẫn mẫu.
-
何駅目ですか。
Cách đọc: なんえきめですか。
Romaji: Nan'ekime desu ka?
Là ga thứ mấy?
Cách dùng: 〜目 chỉ thứ tự: ga thứ mấy tính từ ga hiện tại.
-
三つ目の駅です。
Cách đọc: みっつめのえきです。
Romaji: Mittsume no eki desu.
Là ga thứ ba.
Cách dùng: 三つ目 đọc là みっつめ.
-
乗り換えは一回です。
Cách đọc: のりかえはいっかいです。
Romaji: Norikae wa ikkai desu.
Chỉ đổi tàu một lần.
Cách dùng: 一回 đọc là いっかい.
-
この駅で降ります。
Cách đọc: このえきでおります。
Romaji: Kono eki de orimasu.
Tôi xuống ở ga này.
Cách dùng: 降ります là xuống tàu, xuống xe; lên tàu là 乗ります.
Trên tàu
0/6 đã luyện
-
次は渋谷です。
Cách đọc: つぎはしぶやです。
Romaji: Tsugi wa Shibuya desu.
Ga tiếp theo là Shibuya.
Cách dùng: Mẫu thông báo trên tàu; nghe từ 次は để biết ga sắp đến.
-
ドアが閉まります。
Cách đọc: ドアがしまります。
Romaji: Doa ga shimarimasu.
Cửa sắp đóng.
Cách dùng: Thông báo trước khi tàu chạy; đừng cố lao vào.
-
すみません、降ります。
Cách đọc: すみません、おります。
Romaji: Sumimasen, orimasu.
Xin lỗi, cho tôi xuống.
Cách dùng: Nói khi cần đi qua người khác để xuống tàu đông.
-
電車が遅れています。
Cách đọc: でんしゃがおくれています。
Romaji: Densha ga okurete imasu.
Tàu đang bị trễ.
Cách dùng: 遅れています: đang bị chậm so với giờ.
-
どうぞ、座ってください。
Cách đọc: どうぞ、すわってください。
Romaji: Dōzo, suwatte kudasai.
Mời ngồi ạ.
Cách dùng: Nhường ghế cho người lớn tuổi hoặc người cần chỗ ngồi.
-
電車の中では電話をしないでください。
Cách đọc: でんしゃのなかではでんわをしないでください。
Romaji: Densha no naka de wa denwa o shinaide kudasai.
Đừng gọi điện thoại trên tàu.
Cách dùng: 〜ないでください là lời yêu cầu không làm gì. Ở Nhật, nói chuyện điện thoại trên tàu bị coi là bất lịch sự.
Xe buýt và chuyến cuối
0/6 đã luyện
-
このバスは駅前に止まりますか。
Cách đọc: このバスはえきまえにとまりますか。
Romaji: Kono basu wa ekimae ni tomarimasu ka?
Xe buýt này có dừng ở trước nhà ga không?
Cách dùng: 駅前 là khu vực ngay trước nhà ga.
-
はい、止まりますよ。
Cách đọc: はい、とまりますよ。
Romaji: Hai, tomarimasu yo.
Có, có dừng đấy.
Cách dùng: よ báo cho người hỏi một thông tin chắc chắn.
-
お金は降りるときに払います。
Cách đọc: おかねはおりるときにはらいます。
Romaji: Okane wa oriru toki ni haraimasu.
Trả tiền khi xuống xe.
Cách dùng: 〜とき: khi… Nhiều xe buýt ở Nhật trả tiền lúc xuống.
-
次で降ります。
Cách đọc: つぎでおります。
Romaji: Tsugi de orimasu.
Tôi xuống ở trạm tới.
Cách dùng: Nhấn nút chuông trước khi đến trạm mình muốn xuống.
-
終電は何時ですか。
Cách đọc: しゅうでんはなんじですか。
Romaji: Shūden wa nanji desu ka?
Chuyến tàu cuối lúc mấy giờ?
Cách dùng: 終電 là chuyến tàu cuối cùng trong ngày.
-
タクシーで帰ります。
Cách đọc: タクシーでかえります。
Romaji: Takushī de kaerimasu.
Tôi về bằng taxi.
Cách dùng: Phương tiện + で + 帰ります.
Luyện hội thoại
Đọc lần lượt theo vai, rồi đổi vai. Bấm “Luyện câu” để quay về câu mẫu và luyện thêm.
Hỏi giá vé và chỗ đổi tàu
Hỏi đúng tàu
Đi xe buýt
Hoàn thành bài học
Luyện và đánh dấu “Đã luyện” cả 30 câu để hoàn thành bài này. Còn 30 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 30 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.