Shadowing tiếng Nhật Sơ cấpÔn tập bài 1–9 qua một cuộc trò chuyện

Bài 10 Trò chuyện với bạn mới

新しい友だちと話す

Ghép các mẫu câu đã học thành một cuộc trò chuyện với người mới quen: bắt chuyện, giới thiệu tên, hỏi về cuộc sống, phản hồi tự nhiên khi nghe, hỏi tiếp để câu chuyện kéo dài, đáp lời khen, trao đổi liên lạc và chào tạm biệt.

  • 30 câu
  • 5 nhóm tình huống
  • 3 hội thoại mẫu
  • 30 bản thu

Ôn tập bài 1–9 và thêm cách phản hồi, hỏi tiếp để giữ nhịp cuộc trò chuyện. Đây là mức mô tả của bài học, không phải quy đổi JLPT hoặc CEFR.

Sau bài này, bạn có thể
  • Bắt chuyện và tự giới thiệu bằng 〜といいます, 〜と申します.
  • Hỏi về thời gian ở Nhật, nơi sống và cuộc sống hằng ngày.
  • Phản hồi khi nghe bằng そうなんですか, なるほど, 本当ですか và lời cảm thông.
  • Đáp lời khen một cách khiêm tốn, trao đổi liên lạc và kết thúc cuộc trò chuyện.
Cách luyện bài này 4 cách

Đọc thành tiếng

Xem câu tiếng Nhật và cách đọc kana. Đọc chậm ba lần, sau đó thử đọc lại mà không nhìn romaji.

Nhìn nghĩa, nói tiếng Nhật

Chỉ xem nghĩa tiếng Việt, tự nói câu tiếng Nhật tương ứng, rồi mở câu mẫu để đối chiếu. Khi đã quen, hãy thay tên, nơi ở và thời gian bằng thông tin của bạn để luyện như một cuộc trò chuyện thật.

Nghe rồi nhắc lại

Sau khi có bản thu, nghe trọn câu rồi dừng để nhắc lại. Chú ý độ dài âm và những chỗ ngắt của người đọc mẫu.

Dùng với những câu đã có bản thu

Nói bám theo bản thu

Sau khi đã nghe hiểu và nhắc lại được câu, bật bản thu và nói bám theo với một độ trễ ngắn. Ưu tiên nhịp và sự rõ ràng, không cố chạy theo tốc độ khi còn vấp.

Dùng với những câu đã có bản thu
Lưu ý cách đọc 4 ý
  • Câu phản hồi như そうなんですか, なるほど nên nói ngắn, nhẹ và đúng lúc; không cắt ngang khi người kia còn đang nói.
  • そうなんですか thường hạ giọng ở cuối khi tiếp nhận thông tin; 本当ですか lên giọng khi ngạc nhiên.
  • 申します (mōshimasu), 交換 (kōkan), 上手 (jōzu), 本当 (hontō): giữ đủ độ dài nguyên âm.
  • うれしかった (ureshikatta) có âm ngắt っ trước た; 空いて (aite) đọc rõ a-i-te.

Bắt chuyện và giới thiệu

0/6 đã luyện

  1. すみません、ここ、空いていますか。

    Cách đọc: すみません、ここ、あいていますか。

    Romaji: Sumimasen, koko, aite imasu ka?

    Xin lỗi, chỗ này còn trống không?

    Cách dùng: Hỏi trước khi ngồi cạnh người khác. 空いています là đang trống.

  2. はい、どうぞ。

    Romaji: Hai, dōzo.

    Vâng, mời bạn.

    Cách dùng: Mời người kia ngồi.

  3. 日本語の勉強ですか。

    Cách đọc: にほんごのべんきょうですか。

    Romaji: Nihongo no benkyō desu ka?

    Bạn đang học tiếng Nhật à?

    Cách dùng: Câu bắt chuyện khi thấy người kia đang học. Danh từ + ですか hỏi ngắn gọn về việc người kia đang làm.

  4. はい、毎日少し勉強しています。

    Cách đọc: はい、まいにちすこしべんきょうしています。

    Romaji: Hai, mainichi sukoshi benkyō shite imasu.

    Vâng, ngày nào tôi cũng học một chút.

    Cách dùng: 〜ています ở đây nói thói quen đang duy trì.

  5. マイといいます。

    Romaji: Mai to iimasu.

    Tôi tên là Mai.

    Cách dùng: 〜といいます là một cách giới thiệu tên. マイ là tên mẫu.

  6. 田中と申します。

    Cách đọc: たなかともうします。

    Romaji: Tanaka to mōshimasu.

    Tôi tên là Tanaka.

    Cách dùng: 申します là cách nói khiêm nhường của いいます, trang trọng hơn; hay dùng khi tự giới thiệu trong công việc.

Tìm hiểu về nhau

0/6 đã luyện

  1. 日本に来てどのくらいですか。

    Cách đọc: にほんにきてどのくらいですか。

    Romaji: Nihon ni kite dono kurai desu ka?

    Bạn đến Nhật được bao lâu rồi?

    Cách dùng: Câu hỏi thường gặp với người nước ngoài sống ở Nhật.

  2. 半年ぐらいです。

    Cách đọc: はんとしぐらいです。

    Romaji: Hantoshi gurai desu.

    Khoảng nửa năm.

    Cách dùng: 半年 là nửa năm. ぐらい nói khoảng chừng, như ở bài 5.

  3. どこに住んでいますか。

    Cách đọc: どこにすんでいますか。

    Romaji: Doko ni sunde imasu ka?

    Bạn sống ở đâu?

    Cách dùng: Với người mới quen, chỉ cần trả lời khu vực chung chung.

  4. 駅の近くに住んでいます。

    Cách đọc: えきのちかくにすんでいます。

    Romaji: Eki no chikaku ni sunde imasu.

    Tôi sống gần nhà ga.

    Cách dùng: Câu trả lời chung chung, không cần nói địa chỉ cụ thể.

  5. 日本の生活はどうですか。

    Cách đọc: にほんのせいかつはどうですか。

    Romaji: Nihon no seikatsu wa dō desu ka?

    Cuộc sống ở Nhật thế nào?

    Cách dùng: どうですか hỏi cảm nhận của người kia.

  6. 楽しいですが、ちょっと大変です。

    Cách đọc: たのしいですが、ちょっとたいへんです。

    Romaji: Tanoshii desu ga, chotto taihen desu.

    Vui nhưng hơi vất vả.

    Cách dùng: が nối hai ý trái ngược, nghĩa là nhưng.

Phản hồi khi nghe

0/6 đã luyện

  1. そうなんですか。

    Romaji: Sō nan desu ka.

    Ra là vậy à.

    Cách dùng: Thể hiện sự quan tâm khi nghe thông tin mới; có cảm xúc hơn そうですか.

  2. なるほど。

    Romaji: Naruhodo.

    Ra là thế.

    Cách dùng: Dùng khi thấy lời giải thích hợp lý. Với người trên, không nên chỉ lặp lại なるほど vì có thể nghe như đang đánh giá.

  3. 本当ですか。

    Cách đọc: ほんとうですか。

    Romaji: Hontō desu ka?

    Thật sao?

    Cách dùng: Thể hiện sự ngạc nhiên; lên giọng ở cuối.

  4. それはいいですね。

    Romaji: Sore wa ii desu ne.

    Thế thì hay quá.

    Cách dùng: Hưởng ứng khi người kia kể chuyện vui.

  5. それは大変ですね。

    Cách đọc: それはたいへんですね。

    Romaji: Sore wa taihen desu ne.

    Thế thì vất vả quá nhỉ.

    Cách dùng: Thể hiện sự cảm thông khi người kia kể chuyện khó khăn.

  6. わかります。

    Romaji: Wakarimasu.

    Tôi hiểu mà.

    Cách dùng: Ở đây dùng để đồng cảm với cảm giác của người kia, không phải nói đã hiểu nghĩa câu.

Hỏi tiếp và đáp lời khen

0/6 đã luyện

  1. 田中さんはどうですか。

    Cách đọc: たなかさんはどうですか。

    Romaji: Tanaka-san wa dō desu ka?

    Còn anh/chị Tanaka thì sao?

    Cách dùng: Hỏi lại người kia cùng chủ đề để câu chuyện có hai chiều. Tiếng Nhật thường gọi tên người đối diện thay vì dùng あなた.

  2. もう少し教えてください。

    Cách đọc: もうすこしおしえてください。

    Romaji: Mō sukoshi oshiete kudasai.

    Kể thêm cho tôi một chút nhé.

    Cách dùng: Khuyến khích người kia nói tiếp về chủ đề đang nói.

  3. 例えば、どんなことですか。

    Cách đọc: たとえば、どんなことですか。

    Romaji: Tatoeba, donna koto desu ka?

    Ví dụ là những việc như thế nào?

    Cách dùng: Hỏi ví dụ cụ thể khi người kia nói chung chung, như ちょっと大変です.

  4. 私もそう思います。

    Cách đọc: わたしもそうおもいます。

    Romaji: Watashi mo sō omoimasu.

    Tôi cũng nghĩ vậy.

    Cách dùng: Đồng tình với ý kiến của người kia.

  5. 日本語、上手ですね。

    Cách đọc: にほんご、じょうずですね。

    Romaji: Nihongo, jōzu desu ne.

    Tiếng Nhật của bạn giỏi quá.

    Cách dùng: Lời khen thường gặp. Trong hội thoại thường bỏ trợ từ sau 日本語.

  6. いいえ、まだまだです。

    Romaji: Iie, madamada desu.

    Không đâu, tôi còn phải học nhiều.

    Cách dùng: Cách đáp khiêm tốn khi được khen. Có thể nói thêm ありがとうございます.

Trao đổi liên lạc và chào tạm biệt

0/6 đã luyện

  1. 連絡先を交換しませんか。

    Cách đọc: れんらくさきをこうかんしませんか。

    Romaji: Renrakusaki o kōkan shimasen ka?

    Mình trao đổi thông tin liên lạc nhé?

    Cách dùng: 〜ませんか là lời đề nghị lịch sự, như ở bài 9.

  2. いいですよ。

    Romaji: Ii desu yo.

    Được chứ.

    Cách dùng: Đồng ý vui vẻ với lời đề nghị.

  3. 話せてうれしかったです。

    Cách đọc: はなせてうれしかったです。

    Romaji: Hanasete ureshikatta desu.

    Tôi rất vui vì được nói chuyện với bạn.

    Cách dùng: Nói vào cuối cuộc trò chuyện. うれしかった là quá khứ của うれしい.

  4. また話しましょう。

    Cách đọc: またはなしましょう。

    Romaji: Mata hanashimashō.

    Lần sau mình lại nói chuyện nhé.

    Cách dùng: 〜ましょう là lời rủ cùng làm.

  5. 来週もここで会いましょう。

    Cách đọc: らいしゅうもここであいましょう。

    Romaji: Raishū mo koko de aimashō.

    Tuần sau mình cũng gặp nhau ở đây nhé.

    Cách dùng: も nghĩa là cũng: tuần sau cũng như hôm nay.

  6. じゃ、また。

    Romaji: Ja, mata.

    Vậy hẹn gặp lại nhé.

    Cách dùng: Lời chào thân mật khi chia tay bạn bè. Với người trên, dùng 失礼します như ở bài 1.

Luyện hội thoại

Đọc lần lượt theo vai, rồi đổi vai. Bấm “Luyện câu” để quay về câu mẫu và luyện thêm.

Bắt chuyện ở quán cà phê
  1. Mai

    すみません、ここ、空いていますか。

    Xin lỗi, chỗ này còn trống không?

    Luyện câu 1
  2. Tanaka

    はい、どうぞ。

    Vâng, mời bạn.

    Luyện câu 2
  3. Tanaka

    日本語の勉強ですか。

    Bạn đang học tiếng Nhật à?

    Luyện câu 3
  4. Mai

    はい、毎日少し勉強しています。

    Vâng, ngày nào tôi cũng học một chút.

    Luyện câu 4
  5. Mai

    マイといいます。

    Tôi tên là Mai.

    Luyện câu 5
  6. Tanaka

    田中と申します。

    Tôi tên là Tanaka.

    Luyện câu 6
  7. Tanaka

    日本語、上手ですね。

    Tiếng Nhật của bạn giỏi quá.

    Luyện câu 23
  8. Mai

    いいえ、まだまだです。

    Không đâu, tôi còn phải học nhiều.

    Luyện câu 24
Hỏi về cuộc sống ở Nhật
  1. Tanaka

    日本に来てどのくらいですか。

    Bạn đến Nhật được bao lâu rồi?

    Luyện câu 7
  2. Mai

    半年ぐらいです。

    Khoảng nửa năm.

    Luyện câu 8
  3. Tanaka

    日本の生活はどうですか。

    Cuộc sống ở Nhật thế nào?

    Luyện câu 11
  4. Mai

    楽しいですが、ちょっと大変です。

    Vui nhưng hơi vất vả.

    Luyện câu 12
  5. Tanaka

    それは大変ですね。

    Thế thì vất vả quá nhỉ.

    Luyện câu 17
Trao đổi liên lạc và chia tay
  1. Mai

    話せてうれしかったです。

    Tôi rất vui vì được nói chuyện với bạn.

    Luyện câu 27
  2. Tanaka

    連絡先を交換しませんか。

    Mình trao đổi thông tin liên lạc nhé?

    Luyện câu 25
  3. Mai

    いいですよ。

    Được chứ.

    Luyện câu 26
  4. Tanaka

    来週もここで会いましょう。

    Tuần sau mình cũng gặp nhau ở đây nhé.

    Luyện câu 29
  5. Mai

    じゃ、また。

    Vậy hẹn gặp lại nhé.

    Luyện câu 30

Hoàn thành bài học

Luyện và đánh dấu “Đã luyện” cả 30 câu để hoàn thành bài này.