Bài 18 Gia đình và các mối quan hệ
第18課 家族と人間関係
Mười sáu chữ về gia đình và các mối quan hệ: tôi, cha mẹ, gia tộc, chồng, vợ, phụ nữ, con gái, tổ tiên, cậu, anh ấy, mọi người, ngài, trẻ, già, hôn nhân và yêu. Bài cũng giới thiệu cách gọi người trong gia đình mình và gia đình người khác.
- 16 chữ Hán
- 48 từ vựng
- 32 câu luyện tập
- 75 bản thu
Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).
0/32 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nhận mặt và viết 16 chữ về gia đình và các mối quan hệ.
- Đọc các từ gia đình: 家族, 両親, 夫, 妻, 夫婦, 娘, 祖父, 祖母.
- Dùng cách gọi lịch sự 〜様, 皆様, お客様 và phân biệt 夫 / ご主人, 妻 / 奥さん.
- Nhận ra bộ 女 trong 妻, 婦, 娘, 婚 (và 始, 姉, 妹 đã học).
Cách học bài này 6 bước
- Bốn chữ có bộ nữ 女: 妻 (vợ), 婦 (phụ nữ), 娘 (con gái), 婚 (hôn nhân), cùng họ với 姉, 妹 (bài 4) và 始 (bài 17). Thấy bộ 女 là đoán được chữ liên quan đến phụ nữ hoặc gia đình.
- Nói về gia đình mình dùng từ khiêm tốn: 夫 (chồng tôi), 妻 (vợ tôi), 娘 (con gái tôi). Nói về gia đình người khác dùng từ tôn kính: ご主人, 奥さん, 娘さん.
- 親 (cha mẹ) gồm 立 + 木 + 見: đứng trên cây mà trông con. Từ 親切 (tử tế) và 親しい (thân thiết) cũng dùng chữ này.
- 様 (さま) lịch sự hơn さん: お客様, 皆様, 田中様. Trên phong bì và trong email công việc luôn dùng 様.
- 若い (trẻ) và 老 (già) là cặp đối nghĩa. 若 có bộ 艹 trên chữ 右; 老 có phần trên giống 考 (bài 16).
- 彼 (anh ấy) và 彼女 (cô ấy) còn có nghĩa là bạn trai, bạn gái. Khi nói về người trên, người Nhật thường gọi tên + さん thay vì dùng 彼, 彼女.
Bảng 16 chữ của bài
Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.
Học từng chữ
Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.
Chữ 1/16
私 TƯ
tôi; riêng tư
- Âm On
- シ
- Âm Kun
- わたし・わたくし
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 禾 Hòa
Cách nhớ
Bó lúa 禾 bên trái, cánh tay 厶 ôm vào mình bên phải: phần lúa giữ riêng cho mình — tôi, riêng tư. TƯ như trong “tư nhân”, “riêng tư”.
私 (わたし) = tôi; わたくし lịch sự hơn. 私立 (しりつ) = tư thục.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 私 わたし tôi
- 私立 しりつ tư thục
- 私たち わたしたち chúng tôi
Câu ví dụ
私の家族は四人です。
わたしのかぞくはよにんです。
Gia đình tôi có bốn người.
Thứ tự 7 nét
Chữ 2/16
親 THÂN
cha mẹ; thân
- Âm On
- シン
- Âm Kun
- おや・した(しい)
- Số nét
- 16
- Bộ thủ
- 見 Kiến
Cách nhớ
Đứng 立 trên cây 木 mà nhìn 見: cha mẹ đứng trên cao dõi theo con. THÂN như trong “phụ thân”, “thân thiết”.
両親 (りょうしん) = bố mẹ; 親切 (しんせつ) = tử tế.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 両親 りょうしん bố mẹ
- 親切 しんせつ tử tế
- 親しい したしい thân thiết
Câu ví dụ
両親は田舎に住んでいます。
りょうしんはいなかにすんでいます。
Bố mẹ tôi sống ở quê.
Thứ tự 16 nét
Chữ 3/16
族 TỘC
dòng họ, nhóm người
- Âm On
- ゾク
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 方 Phương
Cách nhớ
Lá cờ (方 và nét phẩy trên) phấp phới, dưới cờ là mũi tên 矢: những người tụ dưới cùng một lá cờ — gia tộc. TỘC như trong “gia tộc”, “dân tộc”.
家族 (かぞく) = gia đình.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 家族 かぞく gia đình
- 民族 みんぞく dân tộc
- 水族館 すいぞくかん thủy cung
Câu ví dụ
家族の写真を見せてください。
かぞくのしゃしんをみせてください。
Cho tôi xem ảnh gia đình bạn.
Thứ tự 11 nét
Chữ 4/16
夫 PHU
chồng; người đàn ông
- Âm On
- フ・フウ
- Âm Kun
- おっと
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 大 Đại
Cách nhớ
Người lớn 大 có thêm một nét ngang trên đầu như cây trâm cài tóc: người đàn ông trưởng thành đã lập gia đình. PHU như trong “phu nhân”, “trượng phu”.
夫 (おっと) = chồng tôi; 夫婦 (ふうふ) = vợ chồng. Chồng người khác gọi là ご主人.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 夫 おっと chồng (tôi)
- 工夫 くふう tìm cách, sáng tạo
- 大丈夫 だいじょうぶ không sao
Câu ví dụ
夫は銀行で働いています。
おっとはぎんこうではたらいています。
Chồng tôi làm việc ở ngân hàng.
Thứ tự 4 nét
Chữ 5/16
妻 THÊ
vợ
- Âm On
- サイ
- Âm Kun
- つま
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 女 Nữ
Cách nhớ
Người phụ nữ 女 ở dưới, bàn tay cầm cây trâm ở trên: người vợ búi tóc lo việc nhà. THÊ như trong “thê tử”, “phu thê”.
妻 (つま) = vợ tôi; vợ người khác gọi là 奥さん.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 妻 つま vợ (tôi)
- 夫妻 ふさい vợ chồng (trang trọng)
- 妻子 さいし vợ con
Câu ví dụ
妻と二人で旅行に行きました。
つまとふたりでりょこうにいきました。
Tôi đi du lịch cùng vợ.
Thứ tự 8 nét
Chữ 6/16
婦 PHỤ
phụ nữ (đã có chồng)
- Âm On
- フ
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 女 Nữ
Cách nhớ
Người phụ nữ 女 bên trái, cây chổi bên phải: hình ảnh người phụ nữ quét dọn nhà cửa ngày xưa. PHỤ như trong “phụ nữ”, “sản phụ”.
主婦 (しゅふ) = người nội trợ; 夫婦 (ふうふ) = vợ chồng. Phần bên phải giống 帰 (về, bài 7).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 主婦 しゅふ người nội trợ
- 夫婦 ふうふ vợ chồng
- 婦人 ふじん phụ nữ
Câu ví dụ
母は主婦です。
はははしゅふです。
Mẹ tôi là nội trợ.
Thứ tự 11 nét
Chữ 7/16
娘 NƯƠNG
con gái
- Âm Kun
- むすめ
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 女 Nữ
Cách nhớ
Người phụ nữ 女 bên trái, chữ 良 (tốt) bên phải: cô gái ngoan — con gái. NƯƠNG như trong “cô nương”.
Con gái người khác gọi là 娘さん. Con trai là 息子 (むすこ).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 娘 むすめ con gái
- 娘さん むすめさん con gái (người khác)
- 一人娘 ひとりむすめ con gái một
Câu ví dụ
娘は今年、小学生になりました。
むすめはことし、しょうがくせいになりました。
Con gái tôi năm nay vào tiểu học.
Thứ tự 10 nét
Chữ 8/16
祖 TỔ
tổ tiên, ông bà
- Âm On
- ソ
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 礻 Thị
Cách nhớ
Bộ thị 礻 (bàn thờ) bên trái, chữ 且 bên phải như những bài vị xếp chồng: bàn thờ tổ tiên. TỔ như trong “tổ tiên”, “tổ quốc”.
祖父 (そふ) = ông tôi, 祖母 (そぼ) = bà tôi. Ông bà người khác: おじいさん, おばあさん.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 祖父 そふ ông (tôi)
- 祖母 そぼ bà (tôi)
- 祖国 そこく tổ quốc
Câu ví dụ
祖母は八十歳ですが、とても元気です。
そぼははちじゅっさいですが、とてもげんきです。
Bà tôi tám mươi tuổi nhưng rất khỏe.
Thứ tự 9 nét
Chữ 9/16
君 QUÂN
cậu, em; vua
- Âm On
- クン
- Âm Kun
- きみ
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 口 Khẩu
Cách nhớ
Bàn tay cầm gậy 尹 ở trên, cái miệng 口 ở dưới: người cầm quyền lên tiếng ra lệnh — vua. QUÂN như trong “quân chủ”, “quân tử”.
〜君 (くん) dùng gọi bạn nam hoặc người dưới: 田中君. 君 (きみ) = cậu, em.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 君 きみ cậu, em
- 田中君 たなかくん cậu Tanaka
- 君主 くんしゅ quân chủ
Câu ví dụ
山田君、ちょっと来てください。
やまだくん、ちょっときてください。
Cậu Yamada, lại đây một chút.
Thứ tự 7 nét
Chữ 10/16
彼 BỈ
anh ấy; kia
- Âm On
- ヒ
- Âm Kun
- かれ・かの
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 彳 Xích
Cách nhớ
Bước chân 彳 bên trái, tấm da 皮 bên phải: người khoác áo da đang bước đi đằng kia — anh ấy, người kia. BỈ như trong “bỉ thử” (bên này bên kia).
彼 (かれ) = anh ấy, bạn trai; 彼女 (かのじょ) = cô ấy, bạn gái.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 彼 かれ anh ấy
- 彼女 かのじょ cô ấy, bạn gái
- 彼ら かれら họ
Câu ví dụ
彼女は私の大学の友達です。
かのじょはわたしのだいがくのともだちです。
Cô ấy là bạn đại học của tôi.
Thứ tự 8 nét
Chữ 11/16
皆 GIAI
tất cả, mọi người
- Âm On
- カイ
- Âm Kun
- みな
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 白 Bạch
Cách nhớ
Hai người đứng sóng vai 比 trên chữ 白: mọi người cùng đứng ra lên tiếng — tất cả. GIAI nghĩa là “đều cả”; đừng nhầm với 階 (tầng), cũng đọc GIAI.
皆さん (みなさん) = mọi người; trong văn nói 皆 thường đọc みんな.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 皆さん みなさん mọi người
- 皆様 みなさま quý vị
- 皆 みんな mọi người, tất cả
Câu ví dụ
皆さん、おはようございます。
みなさん、おはようございます。
Chào buổi sáng mọi người.
Thứ tự 9 nét
Chữ 12/16
様 DẠNG
dáng vẻ; ngài
- Âm On
- ヨウ
- Âm Kun
- さま
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 木 Mộc
Cách nhớ
Cây 木 bên trái, bên phải là con dê 羊 trên dòng nước giống 水: cây, dê, nước — cảnh vật đủ mọi dáng vẻ. DẠNG như trong “đa dạng”, “dạng thức”; tiếng Nhật còn dùng làm kính ngữ 〜様.
様 (さま) lịch sự hơn さん: お客様, 皆様.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- お客様 おきゃくさま quý khách
- 様子 ようす tình hình, dáng vẻ
- 神様 かみさま thần, Chúa
Câu ví dụ
お客様、こちらへどうぞ。
おきゃくさま、こちらへどうぞ。
Mời quý khách đi lối này.
Thứ tự 14 nét
Chữ 13/16
若 NHƯỢC
trẻ
- Âm On
- ジャク・ニャク
- Âm Kun
- わか(い)
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 艹 Thảo
Cách nhớ
Bộ cỏ 艹 trên chữ 右 (tay phải): bàn tay hái mầm cỏ non — còn trẻ. Âm NHƯỢC quen trong “nhược bằng” (nếu như); trong tiếng Nhật nghĩa chính là “trẻ”.
若い (わかい) = trẻ; 若者 (わかもの) = người trẻ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 若い わかい trẻ
- 若者 わかもの giới trẻ
- 若手 わかて người trẻ (trong nghề)
Câu ví dụ
父は年より若く見えます。
ちちはとしよりわかくみえます。
Bố tôi trông trẻ hơn tuổi.
Thứ tự 8 nét
Chữ 14/16
老 LÃO
già
- Âm On
- ロウ
- Âm Kun
- お(いる)・ふ(ける)
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 老 Lão
Cách nhớ
Ông lão 耂 chống gậy, bên dưới là chữ ヒ như người còng lưng: tuổi già. LÃO như trong “lão hóa”, “bô lão”.
Phần trên giống 考 (suy nghĩ, bài 16). 老人 (ろうじん) = người già.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 老人 ろうじん người già
- 老後 ろうご tuổi già
- 老いる おいる già đi
Câu ví dụ
老後は海の近くに住みたいです。
ろうごはうみのちかくにすみたいです。
Về già tôi muốn sống gần biển.
Thứ tự 6 nét
Chữ 15/16
婚 HÔN
hôn nhân
- Âm On
- コン
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 女 Nữ
Cách nhớ
Người phụ nữ 女 bên trái, chữ 昏 (chiều tối) bên phải: ngày xưa lễ cưới làm vào lúc chiều tối. HÔN như trong “hôn nhân”, “kết hôn”.
結婚 (けっこん) = kết hôn.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 結婚 けっこん kết hôn
- 婚約 こんやく đính hôn
- 新婚 しんこん mới cưới
Câu ví dụ
姉は来年結婚します。
あねはらいねんけっこんします。
Chị tôi sang năm sẽ kết hôn.
Thứ tự 11 nét
Chữ 16/16
愛 ÁI
yêu
- Âm On
- アイ
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 心 Tâm
Cách nhớ
Trái tim 心 nằm giữa chữ: phía trên là bàn tay che chở, phía dưới là bước chân 夂 ngập ngừng — thương ai thì lòng cứ vấn vương. ÁI như trong “ái tình”, “ái quốc”.
愛する = yêu; 可愛い (かわいい) = dễ thương.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 愛 あい tình yêu
- 愛する あいする yêu
- 可愛い かわいい dễ thương
Câu ví dụ
家族を愛しています。
かぞくをあいしています。
Tôi yêu gia đình mình.
Thứ tự 13 nét
Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.
Bài đọc: Gia đình tôi
Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.
-
私の家族を紹介します。
わたしのかぞくをしょうかいします。
Tôi xin giới thiệu gia đình mình.
-
私は妻と娘と三人で東京に住んでいます。
わたしはつまとむすめとさんにんでとうきょうにすんでいます。
Tôi sống ở Tokyo cùng vợ và con gái, cả nhà ba người.
-
妻とは大学で会って、五年前に結婚しました。
つまとはだいがくであって、ごねんまえにけっこんしました。
Tôi gặp vợ ở đại học và chúng tôi cưới nhau năm năm trước.
-
両親と祖母は田舎で一緒に住んでいます。
りょうしんとそぼはいなかでいっしょにすんでいます。
Bố mẹ và bà tôi sống cùng nhau ở quê.
-
祖母はもう八十歳ですが、若い人より元気です。
そぼはもうはちじゅっさいですが、わかいひとよりげんきです。
Bà tôi đã tám mươi tuổi nhưng còn khỏe hơn cả người trẻ.
-
毎年、夏休みには皆で祖母の家に集まります。
まいとし、なつやすみにはみんなでそぼのいえにあつまります。
Năm nào vào kỳ nghỉ hè cả nhà cũng tụ họp ở nhà bà.
-
娘は祖母が大好きで、いつも「おばあちゃん、愛してる!」と言います。
むすめはそぼがだいすきで、いつも「おばあちゃん、あいしてる!」といいます。
Con gái tôi rất quý bà, lúc nào cũng nói “Bà ơi, cháu yêu bà!”.
Luyện tập
6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Nhận mặt chữ
0/6 đúng
Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.
-
妻
Đáp án
THÊ · vợ
妻 có bộ 女 ở dưới.
-
婦
Đáp án
PHỤ · phụ nữ
婦 và 帰 có cùng phần bên phải (cái chổi).
-
親
Đáp án
THÂN · cha mẹ, thân
親 = 立 + 木 + 見; 新 (mới) có 斤 bên phải.
-
若
Đáp án
NHƯỢC · trẻ
若 = 艹 + 右; 苦 = 艹 + 古.
-
老
Đáp án
LÃO · già
老 có ヒ ở dưới; 考 có 丂.
-
皆
Đáp án
GIAI · tất cả
皆 = 比 + 白.
Chọn cách đọc
0/6 đúng
Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.
-
家族
Đáp án
かぞく
-
両親
Đáp án
りょうしん
-
結婚
Đáp án
けっこん
-
祖父
Đáp án
そふ
-
夫婦
Đáp án
ふうふ
-
彼女
Đáp án
かのじょ
Chọn chữ Hán đúng
0/6 đúng
Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.
-
【おっと】は会社員です。
【おっと】はかいしゃいんです。
Đáp án
夫
夫: nét dọc nhô lên khỏi nét ngang trên; 天: không nhô; 失: có nét phẩy trên đầu.
-
【むすめ】は五歳です。
【むすめ】はごさいです。
Đáp án
娘
-
【わか】い人が多いですね。
【わか】いひとがおおいですね。
Đáp án
若
-
お客【さま】、こちらです。
おきゃく【さま】、こちらです。
Đáp án
様
-
【しんせつ】な人ですね。
【しんせつ】なひとですね。
Đáp án
親切
-
【みな】さん、こんにちは。
Đáp án
皆
Gõ cách đọc
0/5 đúng
Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).
-
私立 →( )
Đáp án
しりつ
tư thục
-
民族 →( )
Đáp án
みんぞく
dân tộc
-
主婦 →( )
Đáp án
しゅふ
người nội trợ
-
老人 →( )
Đáp án
ろうじん
người già
-
愛する →( )
Đáp án
あいする
yêu
Nghe và chọn từ
0/4 đúng
Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
かぞく
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
家族
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
そぼ
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
祖母
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
けっこん
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
結婚
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
おきゃくさま
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
お客様
Viết bằng chữ Hán
0/5 đúng
Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.
-
そふ (ông tôi)
Đáp án
祖父
そふ
-
かぞく (gia đình)
Đáp án
家族
かぞく
-
つま (vợ tôi)
Đáp án
妻
つま
-
わかい (trẻ)
Đáp án
若い
わかい
-
けっこん (kết hôn)
Đáp án
結婚
けっこん
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 32 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 32 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.