512 chữ Kanji Giai đoạn 3 · N4–N3

Bài 18 Gia đình và các mối quan hệ

第18課 家族と人間関係

Mười sáu chữ về gia đình và các mối quan hệ: tôi, cha mẹ, gia tộc, chồng, vợ, phụ nữ, con gái, tổ tiên, cậu, anh ấy, mọi người, ngài, trẻ, già, hôn nhân và yêu. Bài cũng giới thiệu cách gọi người trong gia đình mình và gia đình người khác.

  • 16 chữ Hán
  • 48 từ vựng
  • 32 câu luyện tập
  • 75 bản thu

Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).

Sau bài này, bạn có thể
  • Nhận mặt và viết 16 chữ về gia đình và các mối quan hệ.
  • Đọc các từ gia đình: 家族, 両親, 夫, 妻, 夫婦, 娘, 祖父, 祖母.
  • Dùng cách gọi lịch sự 〜様, 皆様, お客様 và phân biệt 夫 / ご主人, 妻 / 奥さん.
  • Nhận ra bộ 女 trong 妻, 婦, 娘, 婚 (và 始, 姉, 妹 đã học).
Cách học bài này 6 bước
  1. Bốn chữ có bộ nữ 女: 妻 (vợ), 婦 (phụ nữ), 娘 (con gái), 婚 (hôn nhân), cùng họ với 姉, 妹 (bài 4) và 始 (bài 17). Thấy bộ 女 là đoán được chữ liên quan đến phụ nữ hoặc gia đình.
  2. Nói về gia đình mình dùng từ khiêm tốn: 夫 (chồng tôi), 妻 (vợ tôi), 娘 (con gái tôi). Nói về gia đình người khác dùng từ tôn kính: ご主人, 奥さん, 娘さん.
  3. 親 (cha mẹ) gồm 立 + 木 + 見: đứng trên cây mà trông con. Từ 親切 (tử tế) và 親しい (thân thiết) cũng dùng chữ này.
  4. 様 (さま) lịch sự hơn さん: お客様, 皆様, 田中様. Trên phong bì và trong email công việc luôn dùng 様.
  5. 若い (trẻ) và 老 (già) là cặp đối nghĩa. 若 có bộ 艹 trên chữ 右; 老 có phần trên giống 考 (bài 16).
  6. 彼 (anh ấy) và 彼女 (cô ấy) còn có nghĩa là bạn trai, bạn gái. Khi nói về người trên, người Nhật thường gọi tên + さん thay vì dùng 彼, 彼女.

Bảng 16 chữ của bài

Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.

  1. 私 TƯ tôi; riêng tư
  2. 親 THÂN cha mẹ; thân
  3. 族 TỘC dòng họ, nhóm người
  4. 夫 PHU chồng; người đàn ông
  5. 妻 THÊ vợ
  6. 婦 PHỤ phụ nữ (đã có chồng)
  7. 娘 NƯƠNG con gái
  8. 祖 TỔ tổ tiên, ông bà
  9. 君 QUÂN cậu, em; vua
  10. 彼 BỈ anh ấy; kia
  11. 皆 GIAI tất cả, mọi người
  12. 様 DẠNG dáng vẻ; ngài
  13. 若 NHƯỢC trẻ
  14. 老 LÃO già
  15. 婚 HÔN hôn nhân
  16. 愛 ÁI yêu

Học từng chữ

Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.

1234567

Chữ 1/16

私 TƯ

tôi; riêng tư

Âm On
シ
Âm Kun
わたし・わたくし
Số nét
7
Bộ thủ
禾 Hòa

Cách nhớ

Bó lúa 禾 bên trái, cánh tay 厶 ôm vào mình bên phải: phần lúa giữ riêng cho mình — tôi, riêng tư. TƯ như trong “tư nhân”, “riêng tư”.

私 (わたし) = tôi; わたくし lịch sự hơn. 私立 (しりつ) = tư thục.

Từ vựng

  • 私 わたし tôi
  • 私立 しりつ tư thục
  • 私たち わたしたち chúng tôi

Câu ví dụ

私の家族は四人です。

わたしのかぞくはよにんです。

Gia đình tôi có bốn người.

Thứ tự 7 nét
12345678910111213141516

Chữ 2/16

親 THÂN

cha mẹ; thân

Âm On
シン
Âm Kun
おや・した(しい)
Số nét
16
Bộ thủ
見 Kiến

Cách nhớ

Đứng 立 trên cây 木 mà nhìn 見: cha mẹ đứng trên cao dõi theo con. THÂN như trong “phụ thân”, “thân thiết”.

両親 (りょうしん) = bố mẹ; 親切 (しんせつ) = tử tế.

Từ vựng

  • 両親 りょうしん bố mẹ
  • 親切 しんせつ tử tế
  • 親しい したしい thân thiết

Câu ví dụ

両親は田舎に住んでいます。

りょうしんはいなかにすんでいます。

Bố mẹ tôi sống ở quê.

Thứ tự 16 nét
1234567891011

Chữ 3/16

族 TỘC

dòng họ, nhóm người

Âm On
ゾク
Số nét
11
Bộ thủ
方 Phương

Cách nhớ

Lá cờ (方 và nét phẩy trên) phấp phới, dưới cờ là mũi tên 矢: những người tụ dưới cùng một lá cờ — gia tộc. TỘC như trong “gia tộc”, “dân tộc”.

家族 (かぞく) = gia đình.

Từ vựng

  • 家族 かぞく gia đình
  • 民族 みんぞく dân tộc
  • 水族館 すいぞくかん thủy cung

Câu ví dụ

家族の写真を見せてください。

かぞくのしゃしんをみせてください。

Cho tôi xem ảnh gia đình bạn.

Thứ tự 11 nét
1234

Chữ 4/16

夫 PHU

chồng; người đàn ông

Âm On
フ・フウ
Âm Kun
おっと
Số nét
4
Bộ thủ
大 Đại

Cách nhớ

Người lớn 大 có thêm một nét ngang trên đầu như cây trâm cài tóc: người đàn ông trưởng thành đã lập gia đình. PHU như trong “phu nhân”, “trượng phu”.

夫 (おっと) = chồng tôi; 夫婦 (ふうふ) = vợ chồng. Chồng người khác gọi là ご主人.

Từ vựng

  • 夫 おっと chồng (tôi)
  • 工夫 くふう tìm cách, sáng tạo
  • 大丈夫 だいじょうぶ không sao

Câu ví dụ

夫は銀行で働いています。

おっとはぎんこうではたらいています。

Chồng tôi làm việc ở ngân hàng.

Thứ tự 4 nét
12345678

Chữ 5/16

妻 THÊ

vợ

Âm On
サイ
Âm Kun
つま
Số nét
8
Bộ thủ
女 Nữ

Cách nhớ

Người phụ nữ 女 ở dưới, bàn tay cầm cây trâm ở trên: người vợ búi tóc lo việc nhà. THÊ như trong “thê tử”, “phu thê”.

妻 (つま) = vợ tôi; vợ người khác gọi là 奥さん.

Từ vựng

  • 妻 つま vợ (tôi)
  • 夫妻 ふさい vợ chồng (trang trọng)
  • 妻子 さいし vợ con

Câu ví dụ

妻と二人で旅行に行きました。

つまとふたりでりょこうにいきました。

Tôi đi du lịch cùng vợ.

Thứ tự 8 nét
1234567891011

Chữ 6/16

婦 PHỤ

phụ nữ (đã có chồng)

Âm On
フ
Số nét
11
Bộ thủ
女 Nữ

Cách nhớ

Người phụ nữ 女 bên trái, cây chổi bên phải: hình ảnh người phụ nữ quét dọn nhà cửa ngày xưa. PHỤ như trong “phụ nữ”, “sản phụ”.

主婦 (しゅふ) = người nội trợ; 夫婦 (ふうふ) = vợ chồng. Phần bên phải giống 帰 (về, bài 7).

Từ vựng

  • 主婦 しゅふ người nội trợ
  • 夫婦 ふうふ vợ chồng
  • 婦人 ふじん phụ nữ

Câu ví dụ

母は主婦です。

はははしゅふです。

Mẹ tôi là nội trợ.

Thứ tự 11 nét
12345678910

Chữ 7/16

娘 NƯƠNG

con gái

Âm Kun
むすめ
Số nét
10
Bộ thủ
女 Nữ

Cách nhớ

Người phụ nữ 女 bên trái, chữ 良 (tốt) bên phải: cô gái ngoan — con gái. NƯƠNG như trong “cô nương”.

Con gái người khác gọi là 娘さん. Con trai là 息子 (むすこ).

Từ vựng

  • 娘 むすめ con gái
  • 娘さん むすめさん con gái (người khác)
  • 一人娘 ひとりむすめ con gái một

Câu ví dụ

娘は今年、小学生になりました。

むすめはことし、しょうがくせいになりました。

Con gái tôi năm nay vào tiểu học.

Thứ tự 10 nét
123456789

Chữ 8/16

祖 TỔ

tổ tiên, ông bà

Âm On
ソ
Số nét
9
Bộ thủ
礻 Thị

Cách nhớ

Bộ thị 礻 (bàn thờ) bên trái, chữ 且 bên phải như những bài vị xếp chồng: bàn thờ tổ tiên. TỔ như trong “tổ tiên”, “tổ quốc”.

祖父 (そふ) = ông tôi, 祖母 (そぼ) = bà tôi. Ông bà người khác: おじいさん, おばあさん.

Từ vựng

  • 祖父 そふ ông (tôi)
  • 祖母 そぼ bà (tôi)
  • 祖国 そこく tổ quốc

Câu ví dụ

祖母は八十歳ですが、とても元気です。

そぼははちじゅっさいですが、とてもげんきです。

Bà tôi tám mươi tuổi nhưng rất khỏe.

Thứ tự 9 nét
1234567

Chữ 9/16

君 QUÂN

cậu, em; vua

Âm On
クン
Âm Kun
きみ
Số nét
7
Bộ thủ
口 Khẩu

Cách nhớ

Bàn tay cầm gậy 尹 ở trên, cái miệng 口 ở dưới: người cầm quyền lên tiếng ra lệnh — vua. QUÂN như trong “quân chủ”, “quân tử”.

〜君 (くん) dùng gọi bạn nam hoặc người dưới: 田中君. 君 (きみ) = cậu, em.

Từ vựng

  • 君 きみ cậu, em
  • 田中君 たなかくん cậu Tanaka
  • 君主 くんしゅ quân chủ

Câu ví dụ

山田君、ちょっと来てください。

やまだくん、ちょっときてください。

Cậu Yamada, lại đây một chút.

Thứ tự 7 nét
12345678

Chữ 10/16

彼 BỈ

anh ấy; kia

Âm On
ヒ
Âm Kun
かれ・かの
Số nét
8
Bộ thủ
彳 Xích

Cách nhớ

Bước chân 彳 bên trái, tấm da 皮 bên phải: người khoác áo da đang bước đi đằng kia — anh ấy, người kia. BỈ như trong “bỉ thử” (bên này bên kia).

彼 (かれ) = anh ấy, bạn trai; 彼女 (かのじょ) = cô ấy, bạn gái.

Từ vựng

  • 彼 かれ anh ấy
  • 彼女 かのじょ cô ấy, bạn gái
  • 彼ら かれら họ

Câu ví dụ

彼女は私の大学の友達です。

かのじょはわたしのだいがくのともだちです。

Cô ấy là bạn đại học của tôi.

Thứ tự 8 nét
123456789

Chữ 11/16

皆 GIAI

tất cả, mọi người

Âm On
カイ
Âm Kun
みな
Số nét
9
Bộ thủ
白 Bạch

Cách nhớ

Hai người đứng sóng vai 比 trên chữ 白: mọi người cùng đứng ra lên tiếng — tất cả. GIAI nghĩa là “đều cả”; đừng nhầm với 階 (tầng), cũng đọc GIAI.

皆さん (みなさん) = mọi người; trong văn nói 皆 thường đọc みんな.

Từ vựng

  • 皆さん みなさん mọi người
  • 皆様 みなさま quý vị
  • 皆 みんな mọi người, tất cả

Câu ví dụ

皆さん、おはようございます。

みなさん、おはようございます。

Chào buổi sáng mọi người.

Thứ tự 9 nét
1234567891011121314

Chữ 12/16

様 DẠNG

dáng vẻ; ngài

Âm On
ヨウ
Âm Kun
さま
Số nét
14
Bộ thủ
木 Mộc

Cách nhớ

Cây 木 bên trái, bên phải là con dê 羊 trên dòng nước giống 水: cây, dê, nước — cảnh vật đủ mọi dáng vẻ. DẠNG như trong “đa dạng”, “dạng thức”; tiếng Nhật còn dùng làm kính ngữ 〜様.

様 (さま) lịch sự hơn さん: お客様, 皆様.

Từ vựng

  • お客様 おきゃくさま quý khách
  • 様子 ようす tình hình, dáng vẻ
  • 神様 かみさま thần, Chúa

Câu ví dụ

お客様、こちらへどうぞ。

おきゃくさま、こちらへどうぞ。

Mời quý khách đi lối này.

Thứ tự 14 nét
12345678

Chữ 13/16

若 NHƯỢC

trẻ

Âm On
ジャク・ニャク
Âm Kun
わか(い)
Số nét
8
Bộ thủ
艹 Thảo

Cách nhớ

Bộ cỏ 艹 trên chữ 右 (tay phải): bàn tay hái mầm cỏ non — còn trẻ. Âm NHƯỢC quen trong “nhược bằng” (nếu như); trong tiếng Nhật nghĩa chính là “trẻ”.

若い (わかい) = trẻ; 若者 (わかもの) = người trẻ.

Từ vựng

  • 若い わかい trẻ
  • 若者 わかもの giới trẻ
  • 若手 わかて người trẻ (trong nghề)

Câu ví dụ

父は年より若く見えます。

ちちはとしよりわかくみえます。

Bố tôi trông trẻ hơn tuổi.

Thứ tự 8 nét
123456

Chữ 14/16

老 LÃO

già

Âm On
ロウ
Âm Kun
お(いる)・ふ(ける)
Số nét
6
Bộ thủ
老 Lão

Cách nhớ

Ông lão 耂 chống gậy, bên dưới là chữ ヒ như người còng lưng: tuổi già. LÃO như trong “lão hóa”, “bô lão”.

Phần trên giống 考 (suy nghĩ, bài 16). 老人 (ろうじん) = người già.

Từ vựng

  • 老人 ろうじん người già
  • 老後 ろうご tuổi già
  • 老いる おいる già đi

Câu ví dụ

老後は海の近くに住みたいです。

ろうごはうみのちかくにすみたいです。

Về già tôi muốn sống gần biển.

Thứ tự 6 nét
1234567891011

Chữ 15/16

婚 HÔN

hôn nhân

Âm On
コン
Số nét
11
Bộ thủ
女 Nữ

Cách nhớ

Người phụ nữ 女 bên trái, chữ 昏 (chiều tối) bên phải: ngày xưa lễ cưới làm vào lúc chiều tối. HÔN như trong “hôn nhân”, “kết hôn”.

結婚 (けっこん) = kết hôn.

Từ vựng

  • 結婚 けっこん kết hôn
  • 婚約 こんやく đính hôn
  • 新婚 しんこん mới cưới

Câu ví dụ

姉は来年結婚します。

あねはらいねんけっこんします。

Chị tôi sang năm sẽ kết hôn.

Thứ tự 11 nét
12345678910111213

Chữ 16/16

愛 ÁI

yêu

Âm On
アイ
Số nét
13
Bộ thủ
心 Tâm

Cách nhớ

Trái tim 心 nằm giữa chữ: phía trên là bàn tay che chở, phía dưới là bước chân 夂 ngập ngừng — thương ai thì lòng cứ vấn vương. ÁI như trong “ái tình”, “ái quốc”.

愛する = yêu; 可愛い (かわいい) = dễ thương.

Từ vựng

  • 愛 あい tình yêu
  • 愛する あいする yêu
  • 可愛い かわいい dễ thương

Câu ví dụ

家族を愛しています。

かぞくをあいしています。

Tôi yêu gia đình mình.

Thứ tự 13 nét

Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.

Bài đọc: Gia đình tôi

Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.

  1. 私の家族を紹介します。

    わたしのかぞくをしょうかいします。

    Tôi xin giới thiệu gia đình mình.

  2. 私は妻と娘と三人で東京に住んでいます。

    わたしはつまとむすめとさんにんでとうきょうにすんでいます。

    Tôi sống ở Tokyo cùng vợ và con gái, cả nhà ba người.

  3. 妻とは大学で会って、五年前に結婚しました。

    つまとはだいがくであって、ごねんまえにけっこんしました。

    Tôi gặp vợ ở đại học và chúng tôi cưới nhau năm năm trước.

  4. 両親と祖母は田舎で一緒に住んでいます。

    りょうしんとそぼはいなかでいっしょにすんでいます。

    Bố mẹ và bà tôi sống cùng nhau ở quê.

  5. 祖母はもう八十歳ですが、若い人より元気です。

    そぼはもうはちじゅっさいですが、わかいひとよりげんきです。

    Bà tôi đã tám mươi tuổi nhưng còn khỏe hơn cả người trẻ.

  6. 毎年、夏休みには皆で祖母の家に集まります。

    まいとし、なつやすみにはみんなでそぼのいえにあつまります。

    Năm nào vào kỳ nghỉ hè cả nhà cũng tụ họp ở nhà bà.

  7. 娘は祖母が大好きで、いつも「おばあちゃん、愛してる!」と言います。

    むすめはそぼがだいすきで、いつも「おばあちゃん、あいしてる!」といいます。

    Con gái tôi rất quý bà, lúc nào cũng nói “Bà ơi, cháu yêu bà!”.

Luyện tập

6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Nghĩa của chữ

Nhận mặt chữ

0/6 đúng

Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.

  1. 妻

    Đáp án

    THÊ · vợ

    妻 có bộ 女 ở dưới.

  2. 婦

    Đáp án

    PHỤ · phụ nữ

    婦 và 帰 có cùng phần bên phải (cái chổi).

  3. 親

    Đáp án

    THÂN · cha mẹ, thân

    親 = 立 + 木 + 見; 新 (mới) có 斤 bên phải.

  4. 若

    Đáp án

    NHƯỢC · trẻ

    若 = 艹 + 右; 苦 = 艹 + 古.

  5. 老

    Đáp án

    LÃO · già

    老 có ヒ ở dưới; 考 có 丂.

  6. 皆

    Đáp án

    GIAI · tất cả

    皆 = 比 + 白.

Cách đọc

Chọn cách đọc

0/6 đúng

Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.

  1. 家族

    Đáp án

    かぞく

  2. 両親

    Đáp án

    りょうしん

  3. 結婚

    Đáp án

    けっこん

  4. 祖父

    Đáp án

    そふ

  5. 夫婦

    Đáp án

    ふうふ

  6. 彼女

    Đáp án

    かのじょ

Chọn chữ

Chọn chữ Hán đúng

0/6 đúng

Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.

  1. 【おっと】は会社員です。

    【おっと】はかいしゃいんです。

    Đáp án

    夫

    夫: nét dọc nhô lên khỏi nét ngang trên; 天: không nhô; 失: có nét phẩy trên đầu.

  2. 【むすめ】は五歳です。

    【むすめ】はごさいです。

    Đáp án

    娘

  3. 【わか】い人が多いですね。

    【わか】いひとがおおいですね。

    Đáp án

    若

  4. お客【さま】、こちらです。

    おきゃく【さま】、こちらです。

    Đáp án

    様

  5. 【しんせつ】な人ですね。

    【しんせつ】なひとですね。

    Đáp án

    親切

  6. 【みな】さん、こんにちは。

    Đáp án

    皆

Điền vào chỗ trống

Gõ cách đọc

0/5 đúng

Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).

  1. 私立 →( )

    Đáp án

    しりつ

    tư thục

  2. 民族 →( )

    Đáp án

    みんぞく

    dân tộc

  3. 主婦 →( )

    Đáp án

    しゅふ

    người nội trợ

  4. 老人 →( )

    Đáp án

    ろうじん

    người già

  5. 愛する →( )

    Đáp án

    あいする

    yêu

Nghe

Nghe và chọn từ

0/4 đúng

Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    かぞく

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    家族

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    そぼ

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    祖母

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    けっこん

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    結婚

  4. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    おきゃくさま

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    お客様

Viết chữ Hán

Viết bằng chữ Hán

0/5 đúng

Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.

  1. そふ (ông tôi)

    Đáp án

    祖父

    そふ

  2. かぞく (gia đình)

    Đáp án

    家族

    かぞく

  3. つま (vợ tôi)

    Đáp án

    妻

    つま

  4. わかい (trẻ)

    Đáp án

    若い

    わかい

  5. けっこん (kết hôn)

    Đáp án

    結婚

    けっこん

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả 512 chữ Kanji