Bài 15 Công việc và xã hội
第15課 仕事と社会
Mười sáu chữ về công việc và xã hội: làm việc, việc, lao động, nhân viên, người, chủ, dân, nghề, thợ, sản xuất, đời, giới, tập hợp, giống nhau, đặc biệt và khác. Bài giúp giới thiệu công việc của mình và đọc các từ về xã hội, sản xuất.
- 16 chữ Hán
- 48 từ vựng
- 32 câu luyện tập
- 75 bản thu
Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).
0/32 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nhận mặt và viết 16 chữ về công việc và xã hội.
- Giới thiệu nghề nghiệp, nơi làm việc: 会社員, 店員, 工場, 仕事, 働く.
- Dùng các chữ chỉ người 〜員, 〜者 và các từ 世界, 国民, 市民.
- Phân biệt 働く / 動く và nhóm 持 / 待 / 特.
Cách học bài này 6 bước
- 働 (làm việc) = 亻 + 動 (chuyển động): người chuyển động là người làm việc. Chữ này do người Nhật tạo ra; âm Kun はたらく là cách đọc hay gặp nhất.
- Các chữ đứng sau để chỉ người: 〜員 (nhân viên: 会社員, 店員), 〜者 (người làm việc gì: 医者, 学者, 作者), 〜家 (người chuyên môn: 作家, 画家).
- 持, 待, 特 cùng có 寺 bên phải: tay 扌 thì cầm, bước chân 彳 thì chờ, con bò 牛 thì đặc biệt. Học ba chữ cùng nhau.
- 業 có 13 nét. Xem phần “Thứ tự nét” để viết đúng các nét phía trên trước, chữ 木 ở dưới cùng sau.
- Câu chào ở nơi làm việc nên học thuộc: お世話になります (khi bắt đầu), お世話になりました (khi kết thúc, chia tay), お先に失礼します (khi về trước).
- Viết vài câu giới thiệu công việc của bạn: わたしは〜で働いています。仕事は〜です。
Bảng 16 chữ của bài
Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.
Học từng chữ
Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.
Chữ 1/16
仕 SĨ
làm việc, phục vụ
- Âm On
- シ・ジ
- Âm Kun
- つか(える)
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 亻 Nhân đứng
Cách nhớ
Một người 亻 đứng cạnh kẻ sĩ 士: người ra làm việc, phục vụ. Âm Hán Việt SĨ; nhớ chữ qua từ 仕事 (công việc).
仕方 (しかた) = cách làm; 仕方がない = đành vậy. Cùng âm SĨ với 士.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 仕事 しごと công việc
- 仕方 しかた cách làm
- 仕事中 しごとちゅう đang làm việc
Câu ví dụ
仕事は何時に終わりますか。
しごとはなんじにおわりますか。
Mấy giờ bạn tan làm?
Thứ tự 5 nét
Chữ 2/16
事 SỰ
việc
- Âm On
- ジ・ズ
- Âm Kun
- こと
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 亅 Quyết
Cách nhớ
Bàn tay cầm cây bút ghi sổ, nét sổ có móc xuyên qua giữa: ghi chép công việc. SỰ như trong “sự việc”, “sự kiện”.
事 (こと) = việc; 食事 (しょくじ) = bữa ăn; 火事 (かじ) = hỏa hoạn.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 事故 じこ tai nạn
- 大事 だいじ quan trọng
- 返事 へんじ trả lời
Câu ví dụ
大事な話があります。
だいじなはなしがあります。
Tôi có chuyện quan trọng.
Thứ tự 8 nét
Chữ 3/16
働 ĐỘNG
làm việc, lao động
- Âm On
- ドウ
- Âm Kun
- はたら(く)
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 亻 Nhân đứng
Cách nhớ
Một người 亻 đứng cạnh chữ 動 (chuyển động): người làm lụng chân tay. Chữ do người Nhật tạo ra; âm Hán Việt ĐỘNG như trong “lao động”.
働く (はたらく) = làm việc. Đừng nhầm với 動く (うごく) = chuyển động.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 働く はたらく làm việc
- 労働 ろうどう lao động
- 共働き ともばたらき vợ chồng cùng đi làm
Câu ví dụ
兄は銀行で働いています。
あにはぎんこうではたらいています。
Anh trai tôi làm việc ở ngân hàng.
Thứ tự 13 nét
Chữ 4/16
員 VIÊN
thành viên, nhân viên
- Âm On
- イン
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 口 Khẩu
Cách nhớ
Cái miệng 口 ở trên, vỏ sò 貝 (tiền) ở dưới: người được trả tiền để làm việc là nhân viên. VIÊN như trong “nhân viên”, “thành viên”.
Đứng sau từ chỉ nơi làm: 会社員, 店員, 駅員, 銀行員.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 会社員 かいしゃいん nhân viên công ty
- 店員 てんいん nhân viên bán hàng
- 全員 ぜんいん tất cả mọi người
Câu ví dụ
父は会社員です。
ちちはかいしゃいんです。
Bố tôi là nhân viên công ty.
Thứ tự 10 nét
Chữ 5/16
者 GIẢ
người
- Âm On
- シャ
- Âm Kun
- もの
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 耂 Lão
Cách nhớ
Ông lão 耂 ngồi dưới mặt trời 日 kể chuyện cho mọi người: người. GIẢ như trong “học giả”, “tác giả”.
Đứng sau từ chỉ việc làm: 医者 (bác sĩ), 学者 (học giả), 若者 (người trẻ).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 若者 わかもの người trẻ
- 学者 がくしゃ học giả
- 作者 さくしゃ tác giả
Câu ví dụ
この本の作者は日本人です。
このほんのさくしゃはにほんじんです。
Tác giả cuốn sách này là người Nhật.
Thứ tự 8 nét
Chữ 6/16
主 CHỦ
chủ
- Âm On
- シュ・ス
- Âm Kun
- ぬし・おも
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 丶 Chủ
Cách nhớ
Ngọn lửa (chấm trên) cháy trên cây đèn 王: người giữ ngọn đèn là chủ nhà. CHỦ như trong “chủ nhân”, “dân chủ”.
主人 (しゅじん) = chồng (tôi); ご主人 = chồng của người khác.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 主人 しゅじん chồng (của tôi)
- 主に おもに chủ yếu
- 主婦 しゅふ nội trợ
Câu ví dụ
母は主婦です。
はははしゅふです。
Mẹ tôi là nội trợ.
Thứ tự 5 nét
Chữ 7/16
民 DÂN
dân
- Âm On
- ミン
- Âm Kun
- たみ
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 氏 Thị
Cách nhớ
Giống chữ 氏 (họ, dòng tộc) có thêm nét ở trên: nhiều dòng họ hợp lại thành nhân dân. DÂN như trong “nhân dân”, “dân tộc”.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 国民 こくみん người dân (cả nước)
- 市民 しみん người dân thành phố
- 民族 みんぞく dân tộc
Câu ví dụ
市民のための図書館です。
しみんのためのとしょかんです。
Đây là thư viện dành cho người dân thành phố.
Thứ tự 5 nét
Chữ 8/16
業 NGHIỆP
nghề, nghiệp
- Âm On
- ギョウ・ゴウ
- Âm Kun
- わざ
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 木 Mộc
Cách nhớ
Cái giá gỗ 木 treo nhạc cụ có răng cưa phía trên: công việc của người thợ, nghề nghiệp. NGHIỆP như trong “nghề nghiệp”, “công nghiệp”.
授業 (じゅぎょう) = giờ học; 卒業 (そつぎょう) = tốt nghiệp.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 授業 じゅぎょう giờ học
- 卒業 そつぎょう tốt nghiệp
- 工業 こうぎょう công nghiệp
Câu ví dụ
来年、大学を卒業します。
らいねん、だいがくをそつぎょうします。
Năm sau tôi tốt nghiệp đại học.
Thứ tự 13 nét
Chữ 9/16
工 CÔNG
thợ; công
- Âm On
- コウ・ク
- Số nét
- 3
- Bộ thủ
- 工 Công
Cách nhớ
Hình cái thước thợ (hoặc cái đe): dụng cụ của người thợ. CÔNG như trong “công nhân”, “công nghiệp”.
Có trong 左 (trái, bài 5).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 工場 こうじょう nhà máy
- 工事 こうじ công trình xây dựng
- 大工 だいく thợ mộc
Câu ví dụ
この工場で車を作っています。
このこうじょうでくるまをつくっています。
Nhà máy này sản xuất ô tô.
Thứ tự 3 nét
Chữ 10/16
産 SẢN
sinh ra, sản xuất
- Âm On
- サン
- Âm Kun
- う(む)
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 生 Sinh
Cách nhớ
Chữ 生 (sinh) nằm dưới mái 厂 có trang trí: nơi sinh ra sản vật. SẢN như trong “sản phẩm”, “sản xuất”.
お土産 (おみやげ) = quà lưu niệm, cách đọc đặc biệt.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 生産 せいさん sản xuất
- 産業 さんぎょう ngành công nghiệp
- お土産 おみやげ quà lưu niệm
Câu ví dụ
これは日本へのお土産です。
これはにほんへのおみやげです。
Đây là quà mang sang Nhật.
Thứ tự 11 nét
Chữ 11/16
世 THẾ
đời, thế giới
- Âm On
- セ・セイ
- Âm Kun
- よ
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 一 Nhất
Cách nhớ
Ba chữ 十 nối liền nhau: ba mươi năm là một đời người. THẾ như trong “thế giới”, “thế kỷ”.
世話 (せわ) = sự chăm sóc; お世話になりました = cảm ơn đã giúp đỡ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 世界 せかい thế giới
- 世話 せわ sự chăm sóc
- 世紀 せいき thế kỷ
Câu ví dụ
お世話になりました。
おせわになりました。
Cảm ơn anh chị đã giúp đỡ tôi.
Thứ tự 5 nét
Chữ 12/16
界 GIỚI
giới, ranh giới
- Âm On
- カイ
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 田 Điền
Cách nhớ
Thửa ruộng 田 ở trên, chữ 介 (ở giữa) ở dưới: bờ ruộng ở giữa hai thửa là ranh giới. GIỚI như trong “thế giới”, “biên giới”.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 世界中 せかいじゅう khắp thế giới
- 業界 ぎょうかい giới (ngành nghề)
- 限界 げんかい giới hạn
Câu ví dụ
世界中から観光客が来ます。
せかいじゅうからかんこうきゃくがきます。
Khách du lịch đến từ khắp thế giới.
Thứ tự 9 nét
Chữ 13/16
集 TẬP
tập hợp
- Âm On
- シュウ
- Âm Kun
- あつ(まる)・あつ(める)
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 隹 Chuy
Cách nhớ
Đàn chim 隹 đậu trên cây 木: tụ tập lại. TẬP như trong “tập hợp”, “tập trung”.
集まる (tự tụ lại) / 集める (gom lại). Cùng âm TẬP với 習 (luyện tập, bài 16).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 集まる あつまる tụ tập
- 集める あつめる thu thập
- 集合 しゅうごう tập hợp
Câu ví dụ
九時に駅の前に集まってください。
くじにえきのまえにあつまってください。
Hãy tập trung trước nhà ga lúc 9 giờ.
Thứ tự 12 nét
Chữ 14/16
同 ĐỒNG
giống nhau, cùng
- Âm On
- ドウ
- Âm Kun
- おな(じ)
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 口 Khẩu
Cách nhớ
Cái miệng 口 dưới mái che chung 冂: mọi người cùng nói một tiếng. ĐỒNG như trong “đồng ý”, “đồng nghiệp”.
同じ (おなじ) đứng thẳng trước danh từ, không cần な: 同じ会社.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 同じ おなじ giống nhau
- 同僚 どうりょう đồng nghiệp
- 同時 どうじ cùng lúc
Câu ví dụ
わたしと田中さんは同じ会社で働いています。
わたしとたなかさんはおなじかいしゃではたらいています。
Tôi và anh Tanaka làm cùng một công ty.
Thứ tự 6 nét
Chữ 15/16
特 ĐẶC
đặc biệt
- Âm On
- トク
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 牛 Ngưu
Cách nhớ
Con bò 牛 bên trái, chữ 寺 (chùa) bên phải: con bò đặc biệt được dâng lên chùa. ĐẶC như trong “đặc biệt”, “đặc sản”.
Đừng nhầm với 持 (cầm) và 待 (chờ): ba chữ cùng có 寺 bên phải.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 特に とくに đặc biệt là
- 特別 とくべつ đặc biệt
- 特急 とっきゅう tàu tốc hành
Câu ví dụ
特に問題はありません。
とくにもんだいはありません。
Không có vấn đề gì đặc biệt.
Thứ tự 10 nét
Chữ 16/16
別 BIỆT
khác, riêng
- Âm On
- ベツ
- Âm Kun
- わか(れる)
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 刂 Đao
Cách nhớ
Con dao 刂 tách khúc xương (phần bên trái) ra khỏi thịt: tách riêng, chia tay. BIỆT như trong “khác biệt”, “ly biệt”.
別れる (わかれる) = chia tay.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 別 べつ khác
- 別々 べつべつ riêng rẽ
- 別れる わかれる chia tay
Câu ví dụ
会計は別々にお願いします。
かいけいはべつべつにおねがいします。
Cho chúng tôi thanh toán riêng.
Thứ tự 7 nét
Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.
Bài đọc: Công việc của tôi
Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.
-
わたしは東京の会社で働いている会社員です。
わたしはとうきょうのかいしゃではたらいているかいしゃいんです。
Tôi là nhân viên làm việc ở một công ty tại Tokyo.
-
会社は車の部品を作る工場を持っています。
かいしゃはくるまのぶひんをつくるこうじょうをもっています。
Công ty có nhà máy sản xuất linh kiện ô tô.
-
工場では世界中から集まった人が働いています。
こうじょうではせかいじゅうからあつまったひとがはたらいています。
Ở nhà máy có những người đến từ khắp thế giới làm việc.
-
わたしの仕事は、工場の人と同じ部屋で生産の計画を作ることです。
わたしのしごとは、こうじょうのひととおなじへやでせいさんのけいかくをつくることです。
Công việc của tôi là lập kế hoạch sản xuất, ngồi cùng phòng với người của nhà máy.
-
特に忙しいのは月末です。
とくにいそがしいのはげつまつです。
Bận nhất là vào cuối tháng.
-
仕事は大変ですが、同僚が親切なので、毎日楽しいです。
しごとはたいへんですが、どうりょうがしんせつなので、まいにちたのしいです。
Công việc vất vả nhưng đồng nghiệp tốt bụng nên ngày nào cũng vui.
-
来年は別の部に移って、新しい仕事を始める予定です。
らいねんはべつのぶにうつって、あたらしいしごとをはじめるよていです。
Năm sau tôi dự định chuyển sang bộ phận khác và bắt đầu công việc mới.
Luyện tập
6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Nhận mặt chữ
0/6 đúng
Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.
-
働
Đáp án
ĐỘNG · làm việc
働 có thêm 亻 bên trái 動.
-
員
Đáp án
VIÊN · nhân viên
員 có 口 ở trên 貝; 貞 có 卜 ở trên.
-
者
Đáp án
GIẢ · người
者 có trong 暑 (bài 12).
-
集
Đáp án
TẬP · tập hợp
集 = 隹 + 木.
-
特
Đáp án
ĐẶC · đặc biệt
Ba chữ cùng có 寺 bên phải.
-
界
Đáp án
GIỚI · ranh giới
Ba chữ cùng có 田.
Chọn cách đọc
0/6 đúng
Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.
-
仕事
Đáp án
しごと
こと → ごと khi ghép.
-
卒業
Đáp án
そつぎょう
-
世界
Đáp án
せかい
-
大工
Đáp án
だいく
-
お土産
Đáp án
おみやげ
Cách đọc đặc biệt.
-
同じ
Đáp án
おなじ
Chọn chữ Hán đúng
0/6 đúng
Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.
-
毎日【しごと】が忙しいです。
まいにち【しごと】がいそがしいです。
Đáp án
仕事
-
父は工場で【はたら】いています。
ちちはこうじょうで【はたら】いています。
Đáp án
働
-
駅の前に【あつ】まってください。
えきのまえに【あつ】まってください。
Đáp án
集
-
わたしたちは【おな】じクラスです。
Đáp án
同
-
【とく】に問題はありません。
【とく】にもんだいはありません。
Đáp án
特
-
【べつ】の日にしましょう。
【べつ】のひにしましょう。
Đáp án
別
Gõ cách đọc
0/5 đúng
Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).
-
会社員 →( )
Đáp án
かいしゃいん
nhân viên công ty
-
主人 →( )
Đáp án
しゅじん
chồng (của tôi)
-
国民 →( )
Đáp án
こくみん
người dân
-
授業 →( )
Đáp án
じゅぎょう
giờ học
-
生産 →( )
Đáp án
せいさん
sản xuất
Nghe và chọn từ
0/4 đúng
Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
こうじょう
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
工場
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
てんいん
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
店員
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
わかれる
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
別れる
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
おせわになりました
Bạn nghe thấy câu nào?
Đáp án
お世話になりました
Viết bằng chữ Hán
0/5 đúng
Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.
-
しごと (công việc)
Đáp án
仕事
しごと
-
はたらく (làm việc)
Đáp án
働く
はたらく
-
せかい (thế giới)
Đáp án
世界
せかい
-
あつめる (thu thập)
Đáp án
集める
あつめる
-
おなじ (giống nhau)
Đáp án
同じ
おなじ
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 32 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 32 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.