Bài 13 Ăn uống, mua sắm và tiền bạc
第13課 料理と買い物
Mười sáu chữ về ăn uống và chi tiêu: nguyên liệu (phí), lý lẽ, thịt, trà, cơm, rau, vị, cánh đồng, gạo, phương Tây, cắt, thay thế (tiền), cho mượn, mượn, dùng và có. Bài giúp đọc thực đơn, nhãn hàng và các khoản tiền phải trả.
- 16 chữ Hán
- 48 từ vựng
- 32 câu luyện tập
- 75 bản thu
Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).
0/32 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nhận mặt và viết 16 chữ về ăn uống, mua sắm và tiền bạc.
- Đọc các từ về thức ăn: 料理, 肉, 野菜, ご飯, お茶, お米, 洋食.
- Phân biệt 貸す (cho mượn) với 借りる (mượn), và 切る với 着る.
- Hiểu các từ chỉ chi phí: 〜代, 〜料, 無料, 有料.
Cách học bài này 6 bước
- 貸す (cho mượn) và 借りる (mượn) là cặp hay nhầm nhất. Nhớ: 貸 có 貝 (tiền) ở dưới — người có của thì cho mượn; 借 có 亻 — người cần thì đi mượn.
- Chữ có bộ 艹 (cỏ) trong bài: 茶 (trà), 菜 (rau), cùng 花 (bài 3). Chữ có bộ 飠 (ăn): 飯, cùng 飲, 館 đã học.
- 洋〜 là kiểu phương Tây, 和〜 là kiểu Nhật: 洋食・和食 (món Âu – món Nhật), 洋服・和服 (quần áo Âu – kimono).
- Sau danh từ, 代 và 料 chỉ tiền phải trả: 電気代 (tiền điện), 食事代 (tiền ăn), 入場料 (vé vào cửa), 送料 (phí gửi). 無料 = miễn phí, 有料 = mất phí.
- 切る (cắt) và 着る (mặc) cùng đọc きる; 切 có con dao 刀. Chữ 切 còn có trong 大切 (quan trọng), 親切 (tốt bụng), 切符 (vé).
- Khi đi siêu thị, đọc nhãn hàng: 牛肉, 豚肉, 野菜, お米, お茶 và giá 〜円.
Bảng 16 chữ của bài
Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.
Học từng chữ
Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.
Chữ 1/16
料 LIỆU
nguyên liệu; phí
- Âm On
- リョウ
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 斗 Đẩu
Cách nhớ
Gạo 米 bên trái, cái đấu đong 斗 bên phải: đong gạo làm nguyên liệu và tính tiền. LIỆU như trong “nguyên liệu”, “tài liệu”, “nhiên liệu”.
料金 (りょうきん) = cước phí; 無料 (むりょう) = miễn phí.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 料理 りょうり món ăn; nấu ăn
- 料金 りょうきん cước phí
- 無料 むりょう miễn phí
Câu ví dụ
入場料は無料です。
にゅうじょうりょうはむりょうです。
Vé vào cửa miễn phí.
Thứ tự 10 nét
Chữ 2/16
理 LÝ
lý lẽ; xử lý
- Âm On
- リ
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 王 Ngọc
Cách nhớ
Viên ngọc 王 bên trái, làng 里 bên phải: người thợ mài ngọc theo đúng thớ, đúng lý. LÝ như trong “lý do”, “địa lý”, “quản lý”.
Bộ bên trái viết như 王 nhưng mang nghĩa “ngọc” (玉).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 理由 りゆう lý do
- 無理 むり quá sức, không thể
- 地理 ちり địa lý
Câu ví dụ
遅れた理由を教えてください。
おくれたりゆうをおしえてください。
Hãy cho biết lý do đến muộn.
Thứ tự 11 nét
Chữ 3/16
肉 NHỤC
thịt
- Âm On
- ニク
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 肉 Nhục
Cách nhớ
Miếng thịt có vân thớ (hai nét 人 bên trong khung). NHỤC như trong “cốt nhục”, “nhục thể”.
Đừng nhầm với 内 (bên trong): 内 chỉ có một nét 人.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 肉 にく thịt
- 牛肉 ぎゅうにく thịt bò
- 豚肉 ぶたにく thịt lợn
Câu ví dụ
わたしは肉より野菜が好きです。
わたしはにくよりやさいがすきです。
Tôi thích rau hơn thịt.
Thứ tự 6 nét
Chữ 4/16
茶 TRÀ
trà
- Âm On
- チャ・サ
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 艹 Thảo
Cách nhớ
Bộ cỏ 艹 ở trên, người 人 và cây 木 ở dưới: người hái lá cây để pha trà. TRÀ như trong “trà đạo”, “trà xanh”.
Âm サ dùng trong 喫茶店 (きっさてん). 茶色 (ちゃいろ) = màu nâu.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- お茶 おちゃ trà
- 紅茶 こうちゃ hồng trà
- 喫茶店 きっさてん quán cà phê
Câu ví dụ
お茶を一杯いかがですか。
おちゃをいっぱいいかがですか。
Mời bạn một tách trà nhé?
Thứ tự 9 nét
Chữ 5/16
飯 PHẠN
cơm
- Âm On
- ハン
- Âm Kun
- めし
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 食 Thực
Cách nhớ
Bộ ăn 飠 bên trái, bên phải là 反 (lặp lại): bát cơm ăn đi ăn lại hằng ngày. PHẠN như trong “phạn điếm” (quán cơm).
ご飯 (ごはん) = cơm, bữa ăn.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- ご飯 ごはん cơm; bữa ăn
- 朝ご飯 あさごはん bữa sáng
- 夕飯 ゆうはん bữa tối
Câu ví dụ
一緒にご飯を食べませんか。
いっしょにごはんをたべませんか。
Cùng đi ăn cơm không?
Thứ tự 12 nét
Chữ 6/16
菜 THÁI
rau
- Âm On
- サイ
- Âm Kun
- な
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 艹 Thảo
Cách nhớ
Bộ cỏ 艹 ở trên, bàn tay 爫 hái lá trên cây 木: rau xanh. THÁI là âm Hán Việt nghĩa là rau, như trong “thái viên” (vườn rau).
野菜 (やさい) = rau.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 野菜 やさい rau
- 菜の花 なのはな hoa cải
- 白菜 はくさい cải thảo
Câu ví dụ
毎日野菜をたくさん食べます。
まいにちやさいをたくさんたべます。
Ngày nào tôi cũng ăn nhiều rau.
Thứ tự 11 nét
Chữ 7/16
味 VỊ
vị
- Âm On
- ミ
- Âm Kun
- あじ・あじ(わう)
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 口 Khẩu
Cách nhớ
Cái miệng 口 bên trái nếm thử trái cây chưa chín 未: nếm vị. VỊ như trong “mùi vị”, “ý vị”.
意味 (いみ) = ý nghĩa; 趣味 (しゅみ) = sở thích. Đừng nhầm với 妹 (em gái): 妹 có bộ 女.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 味 あじ vị
- 意味 いみ ý nghĩa
- 趣味 しゅみ sở thích
Câu ví dụ
このスープは味が薄いです。
このスープはあじがうすいです。
Món súp này nhạt.
Thứ tự 8 nét
Chữ 8/16
野 DÃ
cánh đồng; hoang dã
- Âm On
- ヤ
- Âm Kun
- の
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 里 Lý
Cách nhớ
Làng 里 bên trái, bên phải là 予: vùng đất trải rộng quanh làng, cánh đồng. DÃ như trong “dã ngoại”, “hoang dã”.
野菜 (やさい) = rau; 野球 (やきゅう) = bóng chày.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 野菜 やさい rau
- 野球 やきゅう bóng chày
- 野原 のはら cánh đồng
Câu ví dụ
週末、友達と野球をしました。
しゅうまつ、ともだちとやきゅうをしました。
Cuối tuần tôi chơi bóng chày với bạn.
Thứ tự 11 nét
Chữ 9/16
米 MỄ
gạo; nước Mỹ
- Âm On
- ベイ・マイ
- Âm Kun
- こめ
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 米 Mễ
Cách nhớ
Bông lúa với những hạt gạo bắn ra bốn phía. MỄ như trong “mễ cốc” (gạo thóc).
米 còn là chữ viết tắt cho nước Mỹ: 米国 (べいこく).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 米 こめ gạo
- 新米 しんまい gạo mới; người mới vào nghề
- 米国 べいこく nước Mỹ
Câu ví dụ
この店のお米はおいしいです。
このみせのおこめはおいしいです。
Gạo của cửa hàng này ngon.
Thứ tự 6 nét
Chữ 10/16
洋 DƯƠNG
đại dương; phương Tây
- Âm On
- ヨウ
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 氵 Thủy
Cách nhớ
Nước 氵 bên trái, con cừu 羊 bên phải: biển cả mênh mông, sóng trắng như đàn cừu. DƯƠNG như trong “đại dương”, “Tây dương”.
洋〜 chỉ kiểu phương Tây: 洋服, 洋食; 和〜 chỉ kiểu Nhật: 和服, 和食.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 洋食 ようしょく món Âu
- 太平洋 たいへいよう Thái Bình Dương
- 西洋 せいよう phương Tây
Câu ví dụ
今晩は洋食にしましょう。
こんばんはようしょくにしましょう。
Tối nay ăn món Âu nhé.
Thứ tự 9 nét
Chữ 11/16
切 THIẾT
cắt
- Âm On
- セツ・サイ
- Âm Kun
- き(る)・き(れる)
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 刀 Đao
Cách nhớ
Con dao 刀 bên phải cắt chữ 七 bên trái. THIẾT như trong “thiết yếu”, “thân thiết”.
切る (きる – cắt) khác 着る (きる – mặc). 大切 (たいせつ) = quan trọng; 親切 (しんせつ) = tốt bụng.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 切る きる cắt
- 大切 たいせつ quan trọng
- 切符 きっぷ vé
Câu ví dụ
ナイフで肉を切ります。
ナイフでにくをきります。
Tôi cắt thịt bằng dao.
Thứ tự 4 nét
Chữ 12/16
代 ĐẠI
thay thế; đời; tiền
- Âm On
- ダイ・タイ
- Âm Kun
- か(わる)・よ
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 亻 Nhân đứng
Cách nhớ
Một người 亻 đứng cạnh cây cọc 弋 thay ca canh gác: thay thế, thế hệ. ĐẠI như trong “thời đại”, “đại diện”.
Sau danh từ, 代 là tiền phải trả: 電気代 (tiền điện), 食事代 (tiền ăn). Cùng âm ĐẠI với 大 (to).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 時代 じだい thời đại
- 電気代 でんきだい tiền điện
- 代わりに かわりに thay vì, thay cho
Câu ví dụ
今月の電気代は高いです。
こんげつのでんきだいはたかいです。
Tiền điện tháng này cao.
Thứ tự 5 nét
Chữ 13/16
貸 THẢI
cho mượn
- Âm On
- タイ
- Âm Kun
- か(す)
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 貝 Bối
Cách nhớ
Chữ 代 (thay) ở trên, tiền 貝 ở dưới: đưa tiền cho người khác dùng thay mình — cho mượn. THẢI là âm Hán Việt, nghĩa là cho vay.
Ngược nghĩa với 借りる (mượn): 貸す = cho mượn.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 貸す かす cho mượn
- 貸し出し かしだし cho mượn (sách, đồ)
- 賃貸 ちんたい cho thuê
Câu ví dụ
傘を貸してくれませんか。
かさをかしてくれませんか。
Cho tôi mượn cái ô được không?
Thứ tự 12 nét
Chữ 14/16
借 TÁ
mượn
- Âm On
- シャク
- Âm Kun
- か(りる)
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 亻 Nhân đứng
Cách nhớ
Một người 亻 bên trái, bên phải là 昔 (ngày xưa): mượn đồ của người quen từ xưa. TÁ như trong “tá điền” (người thuê ruộng).
借りる (かりる) = mượn; 貸す (かす) = cho mượn.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 借りる かりる mượn
- 借金 しゃっきん nợ
- 借り物 かりもの đồ đi mượn
Câu ví dụ
図書館で本を借りました。
としょかんでほんをかりました。
Tôi đã mượn sách ở thư viện.
Thứ tự 10 nét
Chữ 15/16
用 DỤNG
dùng; việc
- Âm On
- ヨウ
- Âm Kun
- もち(いる)
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 用 Dụng
Cách nhớ
Hình cái thùng gỗ có đai: vật dụng dùng hằng ngày. DỤNG như trong “sử dụng”, “dụng cụ”.
用事 (ようじ) = việc bận; 用意 (ようい) = sự chuẩn bị.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 用事 ようじ việc bận
- 用意 ようい sự chuẩn bị
- 利用 りよう sử dụng
Câu ví dụ
今日は用事があるので、早く帰ります。
きょうはようじがあるので、はやくかえります。
Hôm nay có việc nên tôi về sớm.
Thứ tự 5 nét
Chữ 16/16
有 HỮU
có
- Âm On
- ユウ・ウ
- Âm Kun
- あ(る)
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 月 Nguyệt
Cách nhớ
Bàn tay (ナ) cầm miếng thịt 月: có trong tay. HỮU như trong “sở hữu”, “hữu ích”.
Âm HỮU còn có 友 (bạn) và 右 (phải). 有名 (ゆうめい) = nổi tiếng.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 有名 ゆうめい nổi tiếng
- 有料 ゆうりょう mất phí
- 所有 しょゆう sở hữu
Câu ví dụ
この店はラーメンで有名です。
このみせはラーメンでゆうめいです。
Quán này nổi tiếng về mì ramen.
Thứ tự 6 nét
Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.
Bài đọc: Nấu ăn cùng bạn
Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.
-
昨日、友達のうちで一緒に料理を作りました。
きのう、ともだちのうちでいっしょにりょうりをつくりました。
Hôm qua tôi cùng bạn nấu ăn ở nhà bạn.
-
スーパーで肉と野菜とお米を買いました。
スーパーでにくとやさいとおこめをかいました。
Chúng tôi mua thịt, rau và gạo ở siêu thị.
-
友達が包丁を貸してくれたので、わたしが野菜を切りました。
ともだちがほうちょうをかしてくれたので、わたしがやさいをきりました。
Bạn cho tôi mượn dao nên tôi thái rau.
-
晩ご飯は和食と洋食の両方でした。
ばんごはんはわしょくとようしょくのりょうほうでした。
Bữa tối có cả món Nhật và món Âu.
-
味がとてもよくて、みんな喜びました。
あじがとてもよくて、みんなよろこびました。
Món ăn rất ngon, ai cũng vui.
-
食事のあとで、お茶を飲みながら話しました。
しょくじのあとで、おちゃをのみながらはなしました。
Sau bữa ăn, chúng tôi vừa uống trà vừa nói chuyện.
-
材料代は一人千円でした。安くておいしい晩ご飯でした。
ざいりょうだいはひとりせんえんでした。やすくておいしいばんごはんでした。
Tiền nguyên liệu mỗi người 1.000 yên. Một bữa tối rẻ mà ngon.
Luyện tập
6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Nhận mặt chữ
0/6 đúng
Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.
-
貸
Đáp án
THẢI · cho mượn
貸 = 代 + 貝; 借 = 亻 + 昔.
-
借
Đáp án
TÁ · mượn
-
味
Đáp án
VỊ · vị
味 có bộ 口; 妹 có bộ 女.
-
野
Đáp án
DÃ · cánh đồng
野 = 里 + 予.
-
洋
Đáp án
DƯƠNG · đại dương, phương Tây
洋 = 氵 + 羊.
-
料
Đáp án
LIỆU · nguyên liệu, phí
料 và 科 (khoa) đều có 斗 bên phải.
Chọn cách đọc
0/6 đúng
Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.
-
料理
Đáp án
りょうり
-
野菜
Đáp án
やさい
-
お茶
Đáp án
おちゃ
-
意味
Đáp án
いみ
-
大切
Đáp án
たいせつ
-
有名
Đáp án
ゆうめい
Chọn chữ Hán đúng
0/6 đúng
Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.
-
図書館で本を【か】りました。
としょかんでほんを【か】りました。
Đáp án
借
Mượn: 借りる; cho mượn: 貸す.
-
ペンを【か】してください。
Đáp án
貸
-
【にく】を食べません。
【にく】をたべません。
Đáp án
肉
-
ナイフで【き】ります。
Đáp án
切
-
【あじ】はどうですか。
Đáp án
味
-
【ようじ】があります。
Đáp án
用事
Gõ cách đọc
0/5 đúng
Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).
-
料金 →( )
Đáp án
りょうきん
cước phí
-
ご飯 →( )
Đáp án
ごはん
cơm
-
豚肉 →( )
Đáp án
ぶたにく
thịt lợn
-
時代 →( )
Đáp án
じだい
thời đại
-
無理 →( )
Đáp án
むり
quá sức, không thể
Nghe và chọn từ
0/4 đúng
Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
かします
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
貸します
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
やきゅう
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
野球
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
こうちゃ
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
紅茶
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
でんきだい
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
電気代
Viết bằng chữ Hán
0/5 đúng
Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.
-
りょうり (món ăn)
Đáp án
料理
りょうり
-
やさい (rau)
Đáp án
野菜
やさい
-
おちゃ (trà)
Đáp án
お茶
おちゃ
-
かりる (mượn)
Đáp án
借りる
かりる
-
こめ (gạo)
Đáp án
米
こめ
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 32 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 32 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.