Bài 1 Chào hỏi và tự giới thiệu
あいさつと自己紹介
Làm quen với lời chào, cách giới thiệu tên và công việc, nhờ người khác nói chậm, cảm ơn và kết thúc cuộc gặp. Các câu dùng trong những tình huống riêng; không cần ghép tất cả thành một đoạn tự giới thiệu.
- 30 câu
- 5 nhóm tình huống
- 2 hội thoại mẫu
- 30 bản thu
Câu ngắn và cách nói lịch sự thường dùng khi mới làm quen. Đây là mức mô tả của bài học, không phải quy đổi JLPT hoặc CEFR.
0/30 câu đã luyện
Sau bài này, bạn có thể
- Chọn lời chào phù hợp với thời điểm và tình huống.
- Giới thiệu tên, xuất thân và việc học hoặc công việc bằng câu ngắn.
- Nhờ người đối diện nhắc lại hoặc nói chậm khi chưa hiểu.
- Dùng lời cảm ơn và lời kết thúc cuộc gặp một cách lịch sự.
Cách luyện bài này 4 cách
Đọc thành tiếng
Xem câu tiếng Nhật và cách đọc kana. Đọc chậm ba lần, sau đó thử đọc lại mà không nhìn romaji.
Nhìn nghĩa, nói tiếng Nhật
Chỉ xem nghĩa tiếng Việt, tự nói câu tiếng Nhật tương ứng, rồi mở câu mẫu để đối chiếu. Có thể thay tên hoặc nghề nghiệp khi đã quen.
Nghe rồi nhắc lại
Sau khi có bản thu, nghe trọn câu rồi dừng để nhắc lại. Chú ý độ dài âm và những chỗ ngắt của người đọc mẫu.
Dùng với những câu đã có bản thuNói bám theo bản thu
Sau khi đã nghe hiểu và nhắc lại được câu, bật bản thu và nói bám theo với một độ trễ ngắn. Ưu tiên nhịp và sự rõ ràng, không cố chạy theo tốc độ khi còn vấp.
Dùng với những câu đã có bản thuLưu ý cách đọc 4 ý
- Trong romaji, trợ từ は được viết là wa và trợ từ を được viết là o. Cách viết kana vẫn giữ nguyên.
- こんにちは và こんばんは được ghi romaji là konnichiwa và konbanwa.
- Dấu gạch trên nguyên âm trong romaji, như ō trong mō hoặc arigatō, biểu thị nguyên âm dài.
- Romaji chỉ là phần hỗ trợ ban đầu. Khi quen mặt chữ, hãy ưu tiên đọc kana và nghe bản thu.
Chào hỏi khi gặp nhau
0/6 đã luyện
-
おはようございます。
Romaji: Ohayō gozaimasu.
Chào buổi sáng.
Cách dùng: Lời chào buổi sáng ở thể lịch sự.
-
こんにちは。
Romaji: Konnichiwa.
Xin chào.
Cách dùng: Lời chào thường dùng vào ban ngày.
-
こんばんは。
Romaji: Konbanwa.
Chào buổi tối.
Cách dùng: Dùng khi gặp nhau vào buổi tối, không phải lời chúc ngủ ngon.
-
はじめまして。
Romaji: Hajimemashite.
Rất vui được làm quen.
Cách dùng: Dùng khi gặp và làm quen với một người lần đầu.
-
よろしくお願いします。
Cách đọc: よろしくおねがいします。
Romaji: Yoroshiku onegai shimasu.
Rất mong được bạn giúp đỡ.
Cách dùng: Trong bài này, dùng sau khi tự giới thiệu để bày tỏ mong muốn có quan hệ tốt đẹp. Nghĩa tiếng Việt thay đổi theo tình huống, không nên dịch từng chữ.
-
こちらこそ、よろしくお願いします。
Cách đọc: こちらこそ、よろしくおねがいします。
Romaji: Kochira koso, yoroshiku onegai shimasu.
Tôi cũng rất mong được bạn giúp đỡ.
Cách dùng: Cách đáp lại lời よろしくお願いします khi mới làm quen.
Tên và xuất thân
0/6 đã luyện
-
私はマイです。
Cách đọc: わたしはマイです。
Romaji: Watashi wa Mai desu.
Tôi là Mai.
Cách dùng: マイ là tên mẫu. Có thể thay bằng tên của bạn khi luyện nói.
-
お名前は何ですか。
Cách đọc: おなまえはなんですか。
Romaji: Onamae wa nan desu ka?
Bạn tên là gì?
Cách dùng: Câu hỏi tên ở thể lịch sự; không cần thêm あなた ở đầu câu.
-
田中です。
Cách đọc: たなかです。
Romaji: Tanaka desu.
Tôi là Tanaka.
Cách dùng: Câu trả lời mẫu của người đối thoại. Khi ngữ cảnh đã rõ, có thể không nói 私は.
-
ベトナム人です。
Cách đọc: ベトナムじんです。
Romaji: Betonamujin desu.
Tôi là người Việt Nam.
Cách dùng: ベトナム人 nghĩa là người Việt Nam. Có thể dùng sau khi nói tên.
-
ベトナムから来ました。
Cách đọc: ベトナムからきました。
Romaji: Betonamu kara kimashita.
Tôi đến từ Việt Nam.
Cách dùng: Trong tình huống làm quen của bài này, dùng để giới thiệu nơi mình đến từ.
-
どちらから来ましたか。
Cách đọc: どちらからきましたか。
Romaji: Dochira kara kimashita ka?
Bạn đến từ đâu?
Cách dùng: Câu hỏi lịch sự về nơi người đối diện đến từ, khi đang trao đổi thông tin làm quen.
Công việc và việc học
0/6 đã luyện
-
お仕事は何ですか。
Cách đọc: おしごとはなんですか。
Romaji: Oshigoto wa nan desu ka?
Bạn làm công việc gì?
Cách dùng: Dùng khi phù hợp với tình huống; không nhất thiết phải hỏi nghề nghiệp ngay khi mới gặp.
-
学生です。
Cách đọc: がくせいです。
Romaji: Gakusei desu.
Tôi là học sinh/sinh viên.
Cách dùng: 学生 chỉ người đang đi học; dịch là học sinh hay sinh viên tùy ngữ cảnh.
-
会社員です。
Cách đọc: かいしゃいんです。
Romaji: Kaishain desu.
Tôi là nhân viên công ty.
Cách dùng: Câu trả lời mẫu thay cho 学生です nếu người nói đã đi làm; không phải hai thông tin bắt buộc của cùng một người.
-
日本語を勉強しています。
Cách đọc: にほんごをべんきょうしています。
Romaji: Nihongo o benkyō shite imasu.
Tôi đang học tiếng Nhật.
Cách dùng: Một cách nói về việc học hiện tại. Trợ từ を được ghi là o trong romaji.
-
日本語が少しわかります。
Cách đọc: にほんごがすこしわかります。
Romaji: Nihongo ga sukoshi wakarimasu.
Tôi hiểu một chút tiếng Nhật.
Cách dùng: わかります diễn tả việc hiểu; câu này không khẳng định người nói đã nói tiếng Nhật thành thạo.
-
日本語が好きです。
Cách đọc: にほんごがすきです。
Romaji: Nihongo ga suki desu.
Tôi thích tiếng Nhật.
Cách dùng: Có thể dùng khi nói thêm về sở thích học ngôn ngữ của mình.
Nhờ hỗ trợ khi chưa hiểu
0/6 đã luyện
-
すみません。
Romaji: Sumimasen.
Xin lỗi bạn.
Cách dùng: Trong nhóm câu này, dùng để nhẹ nhàng gọi sự chú ý trước khi nhờ giúp. Ở tình huống khác cũng có thể là lời xin lỗi khi mắc lỗi.
-
もう一度お願いします。
Cách đọc: もういちどおねがいします。
Romaji: Mō ichido onegai shimasu.
Bạn nói lại một lần nữa giúp tôi nhé.
Cách dùng: Dùng khi chưa nghe rõ lời người đối diện vừa nói. もう一度 nghĩa là một lần nữa.
-
ゆっくり話してください。
Cách đọc: ゆっくりはなしてください。
Romaji: Yukkuri hanashite kudasai.
Bạn nói chậm giúp tôi nhé.
Cách dùng: Lời nhờ nói chậm hơn. Có thể nói すみません trước câu này.
-
よくわかりません。
Romaji: Yoku wakarimasen.
Tôi chưa hiểu rõ.
Cách dùng: Cách nói khi chưa hiểu nội dung, không chỉ đơn thuần là chưa nghe rõ âm thanh.
-
これはどういう意味ですか。
Cách đọc: これはどういういみですか。
Romaji: Kore wa dō iu imi desu ka?
Cái này có nghĩa là gì?
Cách dùng: Dùng khi chỉ vào một từ, câu hoặc nội dung chưa hiểu.
-
日本語で何と言いますか。
Cách đọc: にほんごでなんといいますか。
Romaji: Nihongo de nan to iimasu ka?
Cái đó nói bằng tiếng Nhật là gì?
Cách dùng: Dùng khi đồ vật hoặc nội dung muốn hỏi đã rõ trong tình huống, chẳng hạn đang chỉ vào một đồ vật.
Cảm ơn và kết thúc cuộc gặp
0/6 đã luyện
-
ありがとうございます。
Romaji: Arigatō gozaimasu.
Cảm ơn bạn.
Cách dùng: Lời cảm ơn ở thể lịch sự.
-
どういたしまして。
Romaji: Dō itashimashite.
Không có gì.
Cách dùng: Một cách đáp lại lời cảm ơn.
-
今日はありがとうございました。
Cách đọc: きょうはありがとうございました。
Romaji: Kyō wa arigatō gozaimashita.
Cảm ơn bạn về buổi gặp hôm nay.
Cách dùng: Trong bài này, dùng vào cuối buổi gặp để cảm ơn những gì người kia đã dành cho mình hôm nay.
-
また会いましょう。
Cách đọc: またあいましょう。
Romaji: Mata aimashō.
Hẹn gặp lại nhé.
Cách dùng: Lời hẹn gặp lại khi kết thúc cuộc trò chuyện.
-
また明日。
Cách đọc: またあした。
Romaji: Mata ashita.
Hẹn gặp ngày mai.
Cách dùng: Lời chào ngắn, thân thiện; dùng khi dự định sẽ gặp lại nhau vào ngày mai.
-
失礼します。
Cách đọc: しつれいします。
Romaji: Shitsurei shimasu.
Tôi xin phép.
Cách dùng: Trong bài này, nói khi xin phép kết thúc cuộc gặp hoặc chuẩn bị rời đi. Câu này cũng có cách dùng khác tùy tình huống.
Luyện hội thoại
Đọc lần lượt theo vai, rồi đổi vai. Bấm “Luyện câu” để quay về câu mẫu và luyện thêm.
Làm quen lần đầu
Hỏi nơi đến
Hoàn thành bài học
Luyện và đánh dấu “Đã luyện” cả 30 câu để hoàn thành bài này. Còn 30 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 30 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.