Bài 10 Có, ở đâu và vị trí

第10課 どこにありますか

Câu tồn tại với あります (đồ vật) và います (người, con vật), hai cách nói vị trí: 〜に N があります và N は 〜にあります, các từ chỉ vị trí như 上, 下, 前, 隣, 間, phủ định hoàn toàn 何もありません, だれもいません và liệt kê bằng や〜など.

  • 5 mẫu ngữ pháp
  • 27 từ vựng
  • 12 câu ví dụ
  • 25 câu luyện tập

Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 10 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.

Sau bài này, bạn có thể
  • Phân biệt あります (đồ vật, cây cối) và います (người, con vật).
  • Nói ở đâu có gì bằng 〜に N があります/います và hỏi 何が/だれが.
  • Nói một vật, một người đã biết ở đâu bằng N は 〜にあります/います.
  • Dùng từ chỉ vị trí N の 上/前/隣… và liệt kê bằng や〜など.

Từ vựng chính

Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.

  • あります có, ở (đồ vật, cây cối)
  • います có, ở (người, con vật)
  • 男の人 おとこのひと người đàn ông
  • 女の人 おんなのひと người phụ nữ
  • 子ども こども trẻ em
  • 犬 いぬ con chó
  • 猫 ねこ con mèo
  • 箱 はこ cái hộp
  • 机 つくえ cái bàn
  • 冷蔵庫 れいぞうこ tủ lạnh
  • 公園 こうえん công viên
  • 郵便局 ゆうびんきょく bưu điện
  • コンビニ cửa hàng tiện lợi
  • スーパー siêu thị
  • 会議室 かいぎしつ phòng họp
  • 上 うえ trên
  • 下 した dưới
  • 前 まえ trước
  • 後ろ うしろ sau
  • 右 みぎ bên phải
  • 左 ひだり bên trái
  • 中 なか trong
  • 隣 となり bên cạnh
  • 近く ちかく gần
  • 間 あいだ giữa
  • ビール bia
  • 卵 たまご trứng

Ngữ pháp

5 mẫu ngữ pháp, 12 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.

  1. N(nơi chốn)に N が あります/います
  2. N は N(nơi chốn)に あります/います
  3. N1 の 上・下・前・後ろ・中・隣・近く・間
  4. 何も ありません · だれも いません
  5. N1 や N2(など)

Ngữ pháp 1: N(nơi chốn)に N が あります/います

Ở đâu có gì / có ai

Câu tồn tại: nơi chốn + に, thứ tồn tại + が, rồi あります hoặc います. あります dùng cho đồ vật, cây cối, sự kiện; います dùng cho người và con vật.

Hỏi có gì bằng 何がありますか, có ai bằng だれがいますか. Câu này giới thiệu một thông tin mới với người nghe.

Cấu trúc
Đồ vật〜に N が あります。
Người, con vật〜に N が います。
Hỏi〜に 何が ありますか/だれが いますか。

Lưu ý

  • Cây cối dùng あります dù là sinh vật: 「庭に木があります。」

Ví dụ

  1. あそこにコンビニがあります。

    Đằng kia có cửa hàng tiện lợi.

  2. 公園に子どもがいます。

    こうえんにこどもがいます。

    Trong công viên có trẻ em.

  3. 「事務所にだれがいますか。」「田中さんがいます。」

    「じむしょにだれがいますか。」「たなかさんがいます。」

    Trong văn phòng có ai? — Có anh Tanaka.

Ngữ pháp 2: N は N(nơi chốn)に あります/います

N (đã biết) ở đâu

Khi người hoặc vật đã được nhắc đến, đặt nó làm chủ đề với は và nói vị trí bằng 〜にあります/います: 「マイさんは会議室にいます。」

Hỏi bằng どこに: 「トイレはどこにありますか。」. Câu trả lời ngắn có thể dùng です thay cho にあります: 「二階です。」

Cấu trúc
Đồ vậtN は 〜に あります。
NgườiN は 〜に います。
HỏiN は どこに ありますか/いますか。

Lưu ý

  • So sánh: 「机の上に本があります。」 (trên bàn có sách — thông tin mới) và 「本は机の上にあります。」 (quyển sách đang nói tới ở trên bàn).

Ví dụ

  1. 「トイレはどこにありますか。」「二階にあります。」

    「トイレはどこにありますか。」「にかいにあります。」

    Nhà vệ sinh ở đâu? — Ở tầng hai.

  2. マイさんは会議室にいます。

    マイさんはかいぎしつにいます。

    Chị Mai đang ở phòng họp.

Ngữ pháp 3: N1 の 上・下・前・後ろ・中・隣・近く・間

Từ chỉ vị trí

Vị trí được nói bằng N1 の + từ chỉ vị trí, rồi に: 机の上に (trên bàn), 駅の前に (trước ga). Ngược với tiếng Việt, mốc N1 đứng trước.

間 (giữa) cần hai mốc: N1 と N2 の 間.

Cấu trúc
Trên / dướiN の 上 / 下
Trước / sauN の 前 / 後ろ
Phải / tráiN の 右 / 左
Trong / bên cạnh / gầnN の 中 / 隣 / 近く
GiữaN1 と N2 の 間

Ví dụ

  1. 机の上に辞書があります。

    つくえのうえにじしょがあります。

    Trên bàn có quyển từ điển.

  2. 銀行は駅の前にあります。

    ぎんこうはえきのまえにあります。

    Ngân hàng ở trước nhà ga.

  3. 郵便局は銀行とスーパーの間にあります。

    ゆうびんきょくはぎんこうとスーパーのあいだにあります。

    Bưu điện ở giữa ngân hàng và siêu thị.

Ngữ pháp 4: 何も ありません · だれも いません

Không có gì / không có ai

Từ để hỏi + も + phủ định (như どこへも ở bài 5, 何も ở bài 6): 何もありません (không có gì cả), だれもいません (không có ai cả).

Cấu trúc
Không có gì何も ありません。
Không có aiだれも いません。

Ví dụ

  1. 冷蔵庫の中に何もありません。

    れいぞうこのなかになにもありません。

    Trong tủ lạnh không có gì cả.

  2. 「教室にだれがいますか。」「だれもいません。」

    「きょうしつにだれがいますか。」「だれもいません。」

    Trong phòng học có ai không? — Không có ai cả.

Ngữ pháp 5: N1 や N2(など)

Liệt kê một vài ví dụ

や nối danh từ khi chỉ nêu vài ví dụ tiêu biểu, ngầm hiểu còn thứ khác; thường kết thúc bằng など (v.v.).

と (bài 4) liệt kê đầy đủ mọi thứ; や chỉ liệt kê một phần.

Cấu trúc
Cấu trúcN1 や N2(など)
So sánhN1 と N2 (đầy đủ) / N1 や N2 (một phần)

Ví dụ

  1. 箱の中に手紙や写真などがあります。

    はこのなかにてがみやしゃしんなどがあります。

    Trong hộp có thư, ảnh v.v.

  2. かばんの中に本やノートがあります。

    かばんのなかにほんやノートがあります。

    Trong túi có sách, vở…

Hội thoại: Hỏi đường đến bưu điện

Mai cần gửi thư nên hỏi một người đi đường.

  1. Mai

    すみません。この近くに郵便局がありますか。

    すみません。このちかくにゆうびんきょくがありますか。

    Xin lỗi, gần đây có bưu điện không ạ?

  2. Người đi đường

    郵便局ですか。ええ、ありますよ。あそこに銀行がありますね。

    ゆうびんきょくですか。ええ、ありますよ。あそこにぎんこうがありますね。

    Bưu điện à? Có đấy. Đằng kia có ngân hàng đúng không?

  3. Mai

    はい。

    Vâng.

  4. Người đi đường

    郵便局はあの銀行の隣にあります。

    ゆうびんきょくはあのぎんこうのとなりにあります。

    Bưu điện ở ngay bên cạnh ngân hàng đó.

  5. Mai

    銀行の隣ですね。それから、コンビニはどこにありますか。

    ぎんこうのとなりですね。それから、コンビニはどこにありますか。

    Bên cạnh ngân hàng nhỉ. Còn cửa hàng tiện lợi ở đâu ạ?

  6. Người đi đường

    駅の前にあります。

    えきのまえにあります。

    Ở trước nhà ga.

  7. Mai

    わかりました。どうもありがとうございました。

    Tôi hiểu rồi. Cảm ơn anh nhiều ạ.

Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.

Luyện tập

6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Chọn đáp án

Chọn đáp án đúng

0/5 đúng

Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.

  1. 公園に子どもが( )。

    こうえんにこどもが( )。

    Đáp án

    います

    Người dùng います.

  2. 机の上に辞書が( )。

    つくえのうえにじしょが( )。

    Đáp án

    あります

    Đồ vật dùng あります.

  3. 「マイさんは( )にいますか。」「会議室にいます。」

    「マイさんは( )にいますか。」「かいぎしつにいます。」

    Đáp án

    どこ

    Hỏi vị trí: どこに.

  4. 箱の中に手紙( )写真などがあります。

    はこのなかにてがみ( )しゃしんなどがあります。

    Đáp án

    や

    Có など ở cuối nên liệt kê một phần bằng や.

  5. 「部屋にだれがいますか。」「だれ( )いません。」

    「へやにだれがいますか。」「だれ( )いません。」

    Đáp án

    も

    だれも + phủ định: không có ai cả.

Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống

0/5 đúng

Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.

  1. あそこに犬( )います。

    あそこにいぬ( )います。

    Đáp án

    が

    Đằng kia có con chó.

    Thứ tồn tại (thông tin mới) đánh dấu bằng が.

  2. 郵便局は銀行の隣( )あります。

    ゆうびんきょくはぎんこうのとなり( )あります。

    Đáp án

    に

    Bưu điện ở bên cạnh ngân hàng.

    Vị trí tồn tại + に.

  3. 冷蔵庫の中に何( )ありません。

    れいぞうこのなかになに( )ありません。

    Đáp án

    も

    Trong tủ lạnh không có gì cả.

    何も + phủ định.

  4. かばんの中に本( )ノートなどがあります。

    かばんのなかにほん( )ノートなどがあります。

    Đáp án

    や

    Trong túi có sách, vở v.v.

    や + など: liệt kê một phần.

  5. 「田中さんはどこにいますか。」「事務所に( )。」

    「たなかさんはどこにいますか。」「じむしょに( )。」

    Đáp án

    います

    Anh Tanaka ở đâu? — Ở văn phòng.

    Người: います.

Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu

0/4 đúng

Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.

  1. Trên bàn có bức ảnh.

    Đáp án

    机の上に写真があります。

    つくえのうえにしゃしんがあります。

  2. Chị Mai đang ở công viên.

    Đáp án

    マイさんは公園にいます。

    マイさんはこうえんにいます。

  3. Gần ga có cửa hàng tiện lợi không?

    Đáp án

    駅の近くにコンビニがありますか。

    えきのちかくにコンビニがありますか。

  4. Trong hộp có con mèo.

    Đáp án

    箱の中に猫がいます。

    はこのなかにねこがいます。

Biến đổi câu

Biến đổi câu

0/4 đúng

Viết lại câu theo yêu cầu ở từng câu. Có thể gõ bằng hiragana.

  1. Hỏi bưu điện ở đâu

    銀行の隣に郵便局があります。

    ぎんこうのとなりにゆうびんきょくがあります。

    Đáp án

    郵便局はどこにありますか。

    ゆうびんきょくはどこにありますか。

    Cũng chấp nhận: 郵便局はどこにありますか / ゆうびんきょくはどこにありますか / 郵便局はどこですか

  2. Trả lời: không có ai cả

    「教室にだれがいますか。」

    「きょうしつにだれがいますか。」

    Đáp án

    だれもいません。

    Cũng chấp nhận: だれもいません / 誰もいません

  3. Đổi thành câu N は 〜にあります

    駅の前にスーパーがあります。

    えきのまえにスーパーがあります。

    Đáp án

    スーパーは駅の前にあります。

    スーパーはえきのまえにあります。

    Cũng chấp nhận: スーパーは駅の前にあります / スーパーは駅のまえにあります / スーパーはえきの前にあります

  4. Đổi と thành や〜など

    机の上に本とノートがあります。

    つくえのうえにほんとノートがあります。

    Đáp án

    机の上に本やノートなどがあります。

    つくえのうえにほんやノートなどがあります。

    Cũng chấp nhận: 机の上に本やノートなどがあります / 机の上にほんやノートなどがあります / 机のうえに本やノートなどがあります

Nghe hiểu

Nghe và chọn đáp án

0/3 đúng

Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「すみません、トイレはどこにありますか。」「エレベーターの右にあります。」

    「すみません、トイレはどこにありますか。」「エレベーターのみぎにあります。」

    Nhà vệ sinh ở đâu?

    Đáp án

    Bên phải thang máy

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「事務所にだれがいますか。」「田中さんと鈴木さんがいます。」

    「じむしょにだれがいますか。」「たなかさんとすずきさんがいます。」

    Ai đang ở văn phòng?

    Đáp án

    Anh Tanaka và chị Suzuki

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「冷蔵庫に何がありますか。」「ビールや卵などがあります。」

    「れいぞうこになにがありますか。」「ビールやたまごなどがあります。」

    Trong tủ lạnh có gì?

    Đáp án

    Bia, trứng và vài thứ khác

Dịch sang tiếng Nhật

Dịch sang tiếng Nhật

0/4 đúng

Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.

  1. Trong công viên có nhiều trẻ em.

    Đáp án

    公園に子どもがたくさんいます。

    こうえんにこどもがたくさんいます。

    Cũng chấp nhận: 公園に子どもがたくさんいます / 公園にこどもがたくさんいます / こうえんに子どもがたくさんいます

  2. Bưu điện ở trước nhà ga.

    Đáp án

    郵便局は駅の前にあります。

    ゆうびんきょくはえきのまえにあります。

    Cũng chấp nhận: 郵便局は駅の前にあります / 郵便局は駅のまえにあります / 郵便局はえきの前にあります

  3. Chị Mai đang ở đâu?

    Đáp án

    マイさんはどこにいますか。

  4. Trong túi có sách, vở v.v.

    Đáp án

    かばんの中に本やノートなどがあります。

    かばんのなかにほんやノートなどがあります。

    Cũng chấp nhận: かばんの中に本やノートなどがあります / かばんの中にほんやノートなどがあります / かばんのなかに本やノートなどがあります

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này.