Bài 7 Dụng cụ, cho và nhận
第7課 ごめんください
Trợ từ で chỉ dụng cụ và ngôn ngữ, cách hỏi một từ nói bằng tiếng khác thế nào, các động từ cho và nhận あげます・もらいます cùng nhóm 貸します・借ります・教えます・習います, và もう〜ました / まだです.
- 5 mẫu ngữ pháp
- 23 từ vựng
- 14 câu ví dụ
- 25 câu luyện tập
Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 7 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.
0/25 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nói làm việc gì bằng dụng cụ hay ngôn ngữ nào với で.
- Hỏi một từ, một câu nói bằng ngôn ngữ khác thế nào.
- Dùng あげます, 貸します, 教えます (cho) và もらいます, 借ります, 習います (nhận) với に / から.
- Hỏi và trả lời việc đã làm hay chưa bằng もう〜ました / いいえ、まだです.
Từ vựng chính
Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.
- あげます cho, tặng
- もらいます nhận
- 貸します かします cho mượn
- 借ります かります mượn
- 教えます おしえます dạy
- 習います ならいます học (từ ai đó)
- 送ります おくります gửi
- かけます gọi (điện thoại)
- 切ります きります cắt
- はし đũa
- はさみ kéo
- スマホ điện thoại thông minh
- 花 はな hoa
- プレゼント quà tặng
- 手紙 てがみ thư
- レポート bài báo cáo
- 〜語 〜ご tiếng ~ (ベトナム語: tiếng Việt)
- 母 はは mẹ (của mình)
- もう đã … rồi
- まだ chưa
- これから từ bây giờ, sắp tới
- 今晩 こんばん tối nay
- ごめんください xin lỗi, có ai ở nhà không ạ (khi đến thăm)
Ngữ pháp
5 mẫu ngữ pháp, 14 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.
- N(dụng cụ, cách thức)で V
- 「từ / câu」は 〜語で 何ですか
- N(người)に あげます/貸します/教えます
- N(người)に/から もらいます/借ります/習います
- もう V ました · いいえ、まだです
Ngữ pháp 1: N(dụng cụ, cách thức)で V
Làm bằng cái gì
で chỉ dụng cụ hoặc cách thức thực hiện hành động: はしで食べます (ăn bằng đũa), スマホで写真を撮ります (chụp ảnh bằng điện thoại).
で cũng chỉ ngôn ngữ dùng để nói hoặc viết: 日本語で手紙を書きます (viết thư bằng tiếng Nhật).
| Dụng cụ | N で V |
|---|---|
| Ngôn ngữ | 〜語で V |
| Hỏi | 何で V ますか。 |
Lưu ý
- 何で có thể hỏi phương tiện (bài 5) hoặc dụng cụ; người nghe hiểu theo ngữ cảnh.
Ví dụ
-
はしでご飯を食べます。
はしでごはんをたべます。
Tôi ăn cơm bằng đũa.
-
日本語で手紙を書きます。
にほんごでてがみをかきます。
Tôi viết thư bằng tiếng Nhật.
-
スマホで写真を撮ります。
スマホでしゃしんをとります。
Tôi chụp ảnh bằng điện thoại.
Ngữ pháp 2: 「từ / câu」は 〜語で 何ですか
Nói bằng tiếng … là gì
Dùng câu này để hỏi một từ hoặc một câu nói bằng ngôn ngữ khác thế nào. Đặt từ cần hỏi trong 「」, sau đó là は 〜語で何ですか.
Khi không biết tên một đồ vật trước mặt, có thể hỏi: 「これは日本語で何ですか。」
| Hỏi | 「…」は 〜語で 何ですか。 |
|---|---|
| Hỏi tên đồ vật | これは 日本語で 何ですか。 |
| Trả lời | 「…」です。 |
Ví dụ
-
「ありがとう」はベトナム語で何ですか。
「ありがとう」はベトナムごでなんですか。
“Arigatō” tiếng Việt nói là gì?
-
「これは日本語で何ですか。」「はさみです。」
「これはにほんごでなんですか。」「はさみです。」
Cái này tiếng Nhật gọi là gì? — Là “hasami” (cái kéo).
Ngữ pháp 3: N(người)に あげます/貸します/教えます
Cho, cho mượn, dạy ai
Các động từ có hướng từ người nói (hoặc chủ ngữ) sang người khác đánh dấu người nhận bằng に: あげます (cho, tặng), 貸します (cho mượn), 教えます (dạy), 送ります (gửi), 電話をかけます (gọi điện).
Thứ được cho dùng を: 「わたしは田中さんに本をあげました。」
| Cấu trúc | N1(người cho)は N2(người nhận)に N3 を あげます |
|---|---|
| Ví dụ | わたしは 母に 花を あげました。 |
Lưu ý
- Không dùng あげます khi người khác cho chính mình; trường hợp đó dùng くれます (bài 24) hoặc もらいます.
Ví dụ
-
わたしは田中さんに本をあげました。
わたしはたなかさんにほんをあげました。
Tôi đã tặng sách cho anh Tanaka.
-
マイさんは鈴木さんに傘を貸しました。
マイさんはすずきさんにかさをかしました。
Chị Mai đã cho chị Suzuki mượn ô.
-
家族に手紙を送ります。
かぞくにてがみをおくります。
Tôi gửi thư cho gia đình.
Ngữ pháp 4: N(người)に/から もらいます/借ります/習います
Nhận, mượn, học từ ai
Các động từ có hướng từ người khác về phía chủ ngữ đánh dấu người cho bằng に hoặc から: もらいます (nhận), 借ります (mượn), 習います (học).
Một sự việc có thể nói từ hai phía: 「田中さんはマイさんに本をあげました。」 = 「マイさんは田中さんに本をもらいました。」
| Cấu trúc | N1(người nhận)は N2(người cho)に/から N3 を もらいます |
|---|---|
| Ví dụ | わたしは 鈴木さんに 花を もらいました。 |
Lưu ý
- Khi người cho là một tổ chức (công ty, trường), chỉ dùng から: 「会社から手紙をもらいました。」
Ví dụ
-
わたしは鈴木さんに花をもらいました。
わたしはすずきさんにはなをもらいました。
Tôi đã nhận hoa từ chị Suzuki.
-
田中さんから辞書を借りました。
たなかさんからじしょをかりました。
Tôi đã mượn từ điển của anh Tanaka.
-
木村先生に日本語を習います。
きむらせんせいににほんごをならいます。
Tôi học tiếng Nhật với cô Kimura.
Ngữ pháp 5: もう V ました · いいえ、まだです
Đã … rồi / chưa
もう + V ました nghĩa là “đã … rồi”. Câu hỏi 「もう〜ましたか。」 hỏi một việc đã xong chưa.
Khi chưa làm, trả lời 「いいえ、まだです。」; không nói 「いいえ、〜ませんでした」 vì câu đó nghĩa là đã không làm (và không định làm). Có thể thêm 「これから〜ます。」 (bây giờ sẽ làm).
| Hỏi | もう V ましたか。 |
|---|---|
| Đã làm | はい、もう V ました。 |
| Chưa làm | いいえ、まだです。 |
Ví dụ
-
「もう昼ご飯を食べましたか。」「はい、もう食べました。」
「もうひるごはんをたべましたか。」「はい、もうたべました。」
Bạn ăn trưa chưa? — Rồi, tôi ăn rồi.
-
「もう宿題をしましたか。」「いいえ、まだです。」
「もうしゅくだいをしましたか。」「いいえ、まだです。」
Bạn làm bài tập chưa? — Chưa.
-
いいえ、まだです。これから食べます。
いいえ、まだです。これからたべます。
Chưa, giờ tôi mới ăn.
Hội thoại: Đến thăm nhà bạn
Mai mang quà sinh nhật đến nhà chị Suzuki.
-
Mai
ごめんください。
Xin lỗi, có ai ở nhà không ạ?
-
Suzuki
あ、マイさん。いらっしゃい。どうぞ。
A, chị Mai. Chào chị, mời chị vào.
-
Mai
失礼します。これ、誕生日のプレゼントです。
しつれいします。これ、たんじょうびのプレゼントです。
Tôi xin phép. Đây là quà sinh nhật chị.
-
Suzuki
ありがとうございます。何ですか。
ありがとうございます。なんですか。
Cảm ơn chị. Cái gì vậy?
-
Mai
ベトナムのコーヒーです。
Là cà phê Việt Nam ạ.
-
Suzuki
どうもありがとうございます。マイさん、もう昼ご飯を食べましたか。
どうもありがとうございます。マイさん、もうひるごはんをたべましたか。
Cảm ơn chị nhiều. Chị Mai, chị ăn trưa chưa?
-
Mai
いいえ、まだです。
Chưa ạ.
-
Suzuki
じゃ、いっしょに食べませんか。
じゃ、いっしょにたべませんか。
Vậy cùng ăn nhé?
-
Mai
ええ、ありがとうございます。
Vâng, cảm ơn chị.
Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.
Luyện tập
6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Chọn đáp án đúng
0/5 đúng
Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.
-
はし( )ご飯を食べます。
はし( )ごはんをたべます。
Đáp án
で
で chỉ dụng cụ: ăn bằng đũa.
-
わたしは田中さん( )本をあげました。
わたしはたなかさん( )ほんをあげました。
Đáp án
に
Người nhận của あげます đánh dấu bằng に.
-
「もう宿題をしましたか。」「いいえ、( )。」
「もうしゅくだいをしましたか。」「いいえ、( )。」
Đáp án
まだです
Chưa làm thì trả lời まだです; しませんでした nghĩa là đã không làm.
-
「ありがとう」は英語( )何ですか。
「ありがとう」はえいご( )なんですか。
Đáp án
で
Hỏi nói bằng ngôn ngữ nào: 〜語で.
-
わたしは鈴木さん( )花をもらいました。
わたしはすずきさん( )はなをもらいました。
Đáp án
に
Người cho trong câu もらいます đánh dấu bằng に (hoặc から).
Điền vào chỗ trống
0/5 đúng
Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.
-
日本語( )手紙を書きます。
にほんご( )てがみをかきます。
Đáp án
で
Tôi viết thư bằng tiếng Nhật.
で chỉ ngôn ngữ dùng để viết.
-
マイさんは鈴木さんに傘を( )。
マイさんはすずきさんにかさを( )。
Đáp án
貸しました
Chị Mai đã cho chị Suzuki mượn ô.
Cho mượn: 貸します; quá khứ 貸しました.
-
わたしは木村先生( )日本語を習います。
わたしはきむらせんせい( )にほんごをならいます。
Đáp án
に
Tôi học tiếng Nhật với cô Kimura.
Người dạy trong câu 習います đánh dấu bằng に hoặc から.
-
「もう昼ご飯を食べましたか。」「はい、( )食べました。」
「もうひるごはんをたべましたか。」「はい、( )たべました。」
Đáp án
もう
Bạn ăn trưa chưa? — Rồi, tôi ăn rồi.
もう + ました: đã … rồi.
-
田中さん( )辞書を借りました。
たなかさん( )じしょをかりました。
Đáp án
に
Tôi đã mượn từ điển của anh Tanaka.
Người cho mượn đánh dấu bằng に hoặc から.
Sắp xếp thành câu
0/4 đúng
Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.
-
Tôi đã tặng quà cho bạn.
Đáp án
わたしは友達にプレゼントをあげました。
わたしはともだちにプレゼントをあげました。
-
Tôi chụp ảnh bằng điện thoại.
Đáp án
スマホで写真を撮ります。
スマホでしゃしんをとります。
-
Bạn đã ăn trưa chưa?
Đáp án
もう昼ご飯を食べましたか。
もうひるごはんをたべましたか。
-
Tôi đã nhận hoa từ chị Suzuki.
Đáp án
鈴木さんに花をもらいました。
すずきさんにはなをもらいました。
Biến đổi câu
0/4 đúng
Viết lại câu theo yêu cầu ở từng câu. Có thể gõ bằng hiragana.
-
Nói lại từ phía người nhận (もらいます)
マイさんは田中さんに本をあげました。
マイさんはたなかさんにほんをあげました。
Đáp án
田中さんはマイさんに本をもらいました。
たなかさんはマイさんにほんをもらいました。
Cũng chấp nhận: 田中さんはマイさんに本をもらいました / 田中さんはマイさんにほんをもらいました / たなかさんはマイさんに本をもらいました
Người nhận làm chủ đề, người cho đi với に hoặc から.
-
Trả lời: chưa làm
「もう手紙を書きましたか。」
「もうてがみをかきましたか。」
Đáp án
いいえ、まだです。
-
Hỏi từ 「花」 nói bằng tiếng Anh thế nào
花
はな
Đáp án
「花」は英語で何ですか。
「はな」はえいごでなんですか。
Cũng chấp nhận: 「花」は英語で何ですか / 「花」は英語でなんですか / 「花」はえいごで何ですか
-
Thêm もう: đã làm rồi
宿題をしました。
しゅくだいをしました。
Đáp án
もう宿題をしました。
もうしゅくだいをしました。
Cũng chấp nhận: もう宿題をしました / もうしゅくだいをしました
Nghe và chọn đáp án
0/3 đúng
Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「誕生日に何をもらいましたか。」「母に時計をもらいました。」
「たんじょうびになにをもらいましたか。」「ははにとけいをもらいました。」
Người này nhận được gì vào sinh nhật?
Đáp án
Đồng hồ
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「すみません、『ありがとう』はベトナム語で何ですか。」「『cảm ơn』です。」
「すみません、『ありがとう』はベトナムごでなんですか。」「『cảm ơn』です。」
Người hỏi muốn biết điều gì?
Đáp án
Cách nói “cảm ơn” bằng tiếng Việt
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「もうレポートを書きましたか。」「いいえ、まだです。今晩書きます。」
「もうレポートをかきましたか。」「いいえ、まだです。こんばんかきます。」
Bài báo cáo thế nào rồi?
Đáp án
Chưa viết, tối nay sẽ viết
Dịch sang tiếng Nhật
0/4 đúng
Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.
-
Tôi ăn cơm bằng đũa.
Đáp án
はしでご飯を食べます。
はしでごはんをたべます。
Cũng chấp nhận: はしでご飯を食べます / はしでご飯をたべます / はしでごはんを食べます
-
Tôi đã tặng hoa cho mẹ.
Đáp án
母に花をあげました。
ははにはなをあげました。
Cũng chấp nhận: 母に花をあげました / 母にはなをあげました / ははに花をあげました
-
Bạn đã ăn trưa chưa?
Đáp án
もう昼ご飯を食べましたか。
もうひるごはんをたべましたか。
Cũng chấp nhận: もう昼ご飯を食べましたか / もう昼ご飯をたべましたか / もう昼ごはんを食べましたか
-
Tôi đã mượn từ điển của anh Tanaka.
Đáp án
田中さんに辞書を借りました。
たなかさんにじしょをかりました。
Cũng chấp nhận: 田中さんに辞書を借りました / 田中さんに辞書をかりました / 田中さんにじしょを借りました
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 25 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 25 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.