Shadowing tiếng Nhật Sơ cấpGiá tiền, màu sắc, kích cỡ và thanh toán

Bài 13 Mua sắm quần áo và đồ dùng

買い物

Hỏi giá và đọc số tiền bằng 円, hỏi màu và cỡ, xin thử đồ, quyết định mua hoặc từ chối khéo, rồi thanh toán. Bài luyện cách đọc số tiền lớn, vốn hay đổi âm như さんびゃく, はっぴゃく, さんぜん.

  • 30 câu
  • 5 nhóm tình huống
  • 3 hội thoại mẫu
  • 30 bản thu

Số tiền với 百, 千, 万, câu hỏi いくら và cách nói khi chọn, thử và mua hàng. Đây là mức mô tả của bài học, không phải quy đổi JLPT hoặc CEFR.

Sau bài này, bạn có thể
  • Hỏi giá và đọc số tiền bằng 円.
  • Hỏi màu, cỡ và xin thử đồ.
  • Quyết định mua hoặc từ chối khéo khi chưa muốn mua.
  • Thanh toán, nói về túi đựng và hóa đơn.
Cách luyện bài này 4 cách

Đọc thành tiếng

Xem câu tiếng Nhật và cách đọc kana. Đọc chậm ba lần, sau đó thử đọc lại mà không nhìn romaji.

Nhìn nghĩa, nói tiếng Nhật

Chỉ xem nghĩa tiếng Việt, tự nói câu tiếng Nhật tương ứng, rồi mở câu mẫu để đối chiếu. Khi đã quen, hãy đổi giá tiền, màu và cỡ để luyện thêm cách đọc số.

Nghe rồi nhắc lại

Sau khi có bản thu, nghe trọn câu rồi dừng để nhắc lại. Chú ý độ dài âm và những chỗ ngắt của người đọc mẫu.

Dùng với những câu đã có bản thu

Nói bám theo bản thu

Sau khi đã nghe hiểu và nhắc lại được câu, bật bản thu và nói bám theo với một độ trễ ngắn. Ưu tiên nhịp và sự rõ ràng, không cố chạy theo tốc độ khi còn vấp.

Dùng với những câu đã có bản thu
Lưu ý cách đọc 4 ý
  • Số tiền đổi âm: 三百 さんびゃく, 六百 ろっぴゃく, 八百 はっぴゃく, 三千 さんぜん, 八千 はっせん; 万 là mười nghìn.
  • 円 đọc là えん (en), không đọc là yen.
  • Từ mượn: サイズ (saizu), レシート (reshīto), セール (sēru), プレゼント (purezento).
  • 似合って (niatte), 包んで (tsutsunde): chú ý âm ngắt っ và âm ん.

Hỏi giá

0/6 đã luyện

  1. これはいくらですか。

    Romaji: Kore wa ikura desu ka?

    Cái này bao nhiêu tiền?

    Cách dùng: いくら hỏi giá tiền.

  2. 三千円です。

    Cách đọc: さんぜんえんです。

    Romaji: Sanzen en desu.

    Ba nghìn yên.

    Cách dùng: 三千 đọc là さんぜん, không đọc là さんせん.

  3. 八百円です。

    Cách đọc: はっぴゃくえんです。

    Romaji: Happyaku en desu.

    Tám trăm yên.

    Cách dùng: 八百 đọc là はっぴゃく.

  4. 一万五千円です。

    Cách đọc: いちまんごせんえんです。

    Romaji: Ichiman gosen en desu.

    Mười lăm nghìn yên.

    Cách dùng: 万 là mười nghìn: 一万五千 = 15.000.

  5. ちょっと高いですね。

    Cách đọc: ちょっとたかいですね。

    Romaji: Chotto takai desu ne.

    Hơi đắt nhỉ.

    Cách dùng: 高い ở đây là đắt; trong câu khác còn có nghĩa là cao.

  6. もう少し安いのはありますか。

    Cách đọc: もうすこしやすいのはありますか。

    Romaji: Mō sukoshi yasui no wa arimasu ka?

    Có cái nào rẻ hơn một chút không?

    Cách dùng: の thay cho món hàng đã rõ trong ngữ cảnh.

Màu sắc và kích cỡ

0/6 đã luyện

  1. ほかの色はありますか。

    Cách đọc: ほかのいろはありますか。

    Romaji: Hoka no iro wa arimasu ka?

    Có màu khác không?

    Cách dùng: ほかの + danh từ: cái khác.

  2. 白と黒があります。

    Cách đọc: しろとくろがあります。

    Romaji: Shiro to kuro ga arimasu.

    Có màu trắng và màu đen.

    Cách dùng: Câu trả lời của nhân viên.

  3. 白いのをください。

    Cách đọc: しろいのをください。

    Romaji: Shiroi no o kudasai.

    Cho tôi cái màu trắng.

    Cách dùng: 白 là danh từ, 白い là tính từ; の thay cho món hàng.

  4. もう少し大きいサイズはありますか。

    Cách đọc: もうすこしおおきいサイズはありますか。

    Romaji: Mō sukoshi ōkii saizu wa arimasu ka?

    Có cỡ lớn hơn một chút không?

    Cách dùng: Hỏi khi đồ đang thử bị chật hoặc nhỏ.

  5. ちょっと小さいです。

    Cách đọc: ちょっとちいさいです。

    Romaji: Chotto chiisai desu.

    Hơi chật.

    Cách dùng: 小さい là nhỏ; với quần áo, dịch là chật hoặc nhỏ.

  6. ちょっと長いです。

    Cách đọc: ちょっとながいです。

    Romaji: Chotto nagai desu.

    Hơi dài.

    Cách dùng: 長い là dài, ngắn là 短い.

Xem và thử đồ

0/6 đã luyện

  1. 見ているだけです。

    Cách đọc: みているだけです。

    Romaji: Mite iru dake desu.

    Tôi chỉ xem thôi.

    Cách dùng: Đáp nhân viên khi chưa cần tư vấn.

  2. これを試着してもいいですか。

    Cách đọc: これをしちゃくしてもいいですか。

    Romaji: Kore o shichaku shite mo ii desu ka?

    Tôi mặc thử cái này được không?

    Cách dùng: 試着 là mặc thử; 〜てもいいですか dùng để xin phép.

  3. はい、こちらへどうぞ。

    Romaji: Hai, kochira e dōzo.

    Vâng, mời quý khách đi lối này.

    Cách dùng: Nhân viên dẫn khách đến phòng thử đồ.

  4. いかがですか。

    Romaji: Ikaga desu ka?

    Quý khách thấy thế nào ạ?

    Cách dùng: Nhân viên hỏi sau khi khách thử đồ; lịch sự hơn どうですか.

  5. ちょうどいいです。

    Romaji: Chōdo ii desu.

    Vừa vặn.

    Cách dùng: ちょうどいい: vừa đúng, không rộng không chật.

  6. よく似合っていますね。

    Cách đọc: よくにあっていますね。

    Romaji: Yoku niatte imasu ne.

    Hợp với bạn lắm.

    Cách dùng: 似合っています: hợp với người mặc.

Quyết định mua

0/6 đã luyện

  1. これにします。

    Romaji: Kore ni shimasu.

    Tôi lấy cái này.

    Cách dùng: 〜にします: chọn, quyết định lấy.

  2. これを二つください。

    Cách đọc: これをふたつください。

    Romaji: Kore o futatsu kudasai.

    Cho tôi hai cái này.

    Cách dùng: Số lượng đặt sau を, trước ください.

  3. ちょっと考えます。

    Cách đọc: ちょっとかんがえます。

    Romaji: Chotto kangaemasu.

    Để tôi suy nghĩ thêm.

    Cách dùng: Cách từ chối khéo khi chưa muốn mua.

  4. また来ます。

    Cách đọc: またきます。

    Romaji: Mata kimasu.

    Tôi sẽ quay lại sau.

    Cách dùng: Nói khi rời cửa hàng mà chưa mua.

  5. プレゼント用に包んでください。

    Cách đọc: プレゼントようにつつんでください。

    Romaji: Purezento yō ni tsutsunde kudasai.

    Gói lại giúp tôi để làm quà.

    Cách dùng: 用 nghĩa là dùng cho; 包んでください là nhờ gói.

  6. セールはいつまでですか。

    Romaji: Sēru wa itsu made desu ka?

    Đợt giảm giá đến khi nào?

    Cách dùng: セール là đợt giảm giá.

Thanh toán

0/6 đã luyện

  1. 袋はご利用ですか。

    Cách đọc: ふくろはごりようですか。

    Romaji: Fukuro wa goriyō desu ka?

    Quý khách có cần túi không ạ?

    Cách dùng: Câu nhân viên hay hỏi khi tính tiền; ご利用 là kính ngữ của 利用 (dùng).

  2. カードでお願いします。

    Cách đọc: カードでおねがいします。

    Romaji: Kādo de onegai shimasu.

    Tôi trả bằng thẻ.

    Cách dùng: で chỉ phương tiện thanh toán.

  3. 現金で払います。

    Cách đọc: げんきんではらいます。

    Romaji: Genkin de haraimasu.

    Tôi trả bằng tiền mặt.

    Cách dùng: 現金 là tiền mặt.

  4. 袋はいりません。

    Cách đọc: ふくろはいりません。

    Romaji: Fukuro wa irimasen.

    Tôi không cần túi.

    Cách dùng: いりません là không cần. Ở Nhật, túi nilon thường phải trả thêm tiền.

  5. レシートをください。

    Romaji: Reshīto o kudasai.

    Cho tôi xin hóa đơn.

    Cách dùng: レシート là hóa đơn tính tiền.

  6. 一万円でお願いします。

    Cách đọc: いちまんえんでおねがいします。

    Romaji: Ichiman en de onegai shimasu.

    Tôi gửi tờ mười nghìn yên.

    Cách dùng: Nói khi đưa tờ tiền lớn để nhân viên thối lại.

Luyện hội thoại

Đọc lần lượt theo vai, rồi đổi vai. Bấm “Luyện câu” để quay về câu mẫu và luyện thêm.

Hỏi giá và màu
  1. Mai

    これはいくらですか。

    Cái này bao nhiêu tiền?

    Luyện câu 1
  2. Nhân viên

    三千円です。

    Ba nghìn yên.

    Luyện câu 2
  3. Mai

    ほかの色はありますか。

    Có màu khác không?

    Luyện câu 7
  4. Nhân viên

    白と黒があります。

    Có màu trắng và màu đen.

    Luyện câu 8
  5. Mai

    白いのをください。

    Cho tôi cái màu trắng.

    Luyện câu 9
Thử đồ
  1. Mai

    これを試着してもいいですか。

    Tôi mặc thử cái này được không?

    Luyện câu 14
  2. Nhân viên

    はい、こちらへどうぞ。

    Vâng, mời quý khách đi lối này.

    Luyện câu 15
  3. Nhân viên

    いかがですか。

    Quý khách thấy thế nào ạ?

    Luyện câu 16
  4. Mai

    ちょっと小さいです。

    Hơi chật.

    Luyện câu 11
  5. Mai

    もう少し大きいサイズはありますか。

    Có cỡ lớn hơn một chút không?

    Luyện câu 10
Tính tiền
  1. Mai

    これにします。

    Tôi lấy cái này.

    Luyện câu 19
  2. Nhân viên

    袋はご利用ですか。

    Quý khách có cần túi không ạ?

    Luyện câu 25
  3. Mai

    袋はいりません。

    Tôi không cần túi.

    Luyện câu 28
  4. Mai

    カードでお願いします。

    Tôi trả bằng thẻ.

    Luyện câu 26

Hoàn thành bài học

Luyện và đánh dấu “Đã luyện” cả 30 câu để hoàn thành bài này.