Bài 24 Thông tin và giao tiếp
第24課 伝える・調べる
Mười sáu chữ dùng khi trao đổi và tìm hiểu thông tin: dùng, giải thích, đo tính, chú ý, đúng, không, hợp, điểm, ghi, tra cứu, ví dụ, khác, hiểu, truyền đạt, tin và tiện. Đây là bài cuối của giai đoạn 3.
- 16 chữ Hán
- 48 từ vựng
- 32 câu luyện tập
- 75 bản thu
Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).
0/32 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nhận mặt và viết 16 chữ về thông tin và giao tiếp.
- Đọc các từ 説明, 時計, 注意, 正しい, 便利, 不便, 日記, 例えば, 間違い, 理解.
- Dùng 不 để tạo từ trái nghĩa: 便利 → 不便, 安心 → 不安.
- Ôn lại 384 chữ của giai đoạn 1 đến 3.
Cách học bài này 6 bước
- Bốn chữ có bộ ngôn 言: 説 (giải thích), 計 (đo tính), 記 (ghi), 調 (tra cứu). Cùng với 話, 語, 読, 試 đã học — chữ có 言 thường liên quan đến lời nói hoặc chữ viết.
- Năm chữ có bộ người 亻: 使 (dùng), 例 (ví dụ), 伝 (truyền), 信 (tin), 便 (tiện). 信 = 亻 + 言: lời người nói ra phải đáng tin.
- 不 đứng trước một từ để làm nghĩa phủ định: 便利 → 不便 (bất tiện), 安心 → 不安 (bất an), 足りる → 不足 (thiếu).
- 違う (khác, sai) và 間違える (nhầm): 答えが違います (đáp án sai rồi); 道を間違えました (tôi đi nhầm đường).
- 合う (hợp, khớp) và 会う (gặp, bài 7) đọc giống nhau: あう. 服のサイズが合う nhưng 友達に会う.
- Đây là bài cuối của giai đoạn 3. Ôn lại 384 chữ: mở bảng chữ của bài 17–24, tắt nghĩa và gọi tên từng chữ; chữ nào quên thì làm lại phần luyện tập của bài đó.
Bảng 16 chữ của bài
Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.
Học từng chữ
Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.
Chữ 1/16
使 SỬ, SỨ
dùng; sứ giả
- Âm On
- シ
- Âm Kun
- つか(う)
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 亻 Nhân
Cách nhớ
Người 亻 bên trái, chữ 吏 (quan lại) bên phải: người được sai đi làm việc — sai khiến, sử dụng. SỬ như trong “sử dụng”; SỨ như trong “sứ giả”, “đại sứ”.
使う (つかう) = dùng; 大使館 (たいしかん) = đại sứ quán.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 使う つかう dùng
- 大使館 たいしかん đại sứ quán
- 使用 しよう sử dụng
Câu ví dụ
このパソコンを使ってもいいですか。
このパソコンをつかってもいいですか。
Tôi dùng máy tính này được không?
Thứ tự 8 nét
Chữ 2/16
説 THUYẾT
giải thích; thuyết
- Âm On
- セツ・ゼイ
- Âm Kun
- と(く)
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 言 Ngôn
Cách nhớ
Lời nói 言 bên trái, chữ 兑 (mở ra) bên phải: nói cho người nghe vỡ lẽ — giải thích. THUYẾT như trong “thuyết minh”, “tiểu thuyết”.
説明 (せつめい) = giải thích; 小説 (しょうせつ) = tiểu thuyết.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 説明 せつめい giải thích
- 小説 しょうせつ tiểu thuyết
- 説明書 せつめいしょ sách hướng dẫn
Câu ví dụ
先生がもう一度説明してくれました。
せんせいがもういちどせつめいしてくれました。
Thầy đã giải thích lại một lần nữa.
Thứ tự 14 nét
Chữ 3/16
計 KẾ
đo, tính
- Âm On
- ケイ
- Âm Kun
- はか(る)
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 言 Ngôn
Cách nhớ
Lời nói 言 bên trái, số 十 bên phải: đếm miệng từ một đến mười — đo, tính. KẾ như trong “kế hoạch”, “kế toán”, “thống kê”.
時計 (とけい) = đồng hồ; 計画 (けいかく) = kế hoạch.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 時計 とけい đồng hồ
- 合計 ごうけい tổng cộng
- 計算 けいさん tính toán
Câu ví dụ
この時計は父にもらいました。
このとけいはちちにもらいました。
Chiếc đồng hồ này tôi được bố tặng.
Thứ tự 9 nét
Chữ 4/16
注 CHÚ
rót; chú ý
- Âm On
- チュウ
- Âm Kun
- そそ(ぐ)
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 氵 Thủy
Cách nhớ
Bộ nước 氵 bên trái, chữ 主 (giống ngọn đèn) bên phải: rót dầu vào đèn phải hết sức tập trung — rót, chú ý. CHÚ như trong “chú ý”, “chú thích”.
注意 (ちゅうい) = chú ý; 注文 (ちゅうもん) = gọi món, đặt hàng.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 注意 ちゅうい chú ý
- 注文 ちゅうもん gọi món, đặt hàng
- 注射 ちゅうしゃ tiêm
Câu ví dụ
車に注意してください。
くるまにちゅういしてください。
Hãy chú ý xe cộ.
Thứ tự 8 nét
Chữ 5/16
正 CHÍNH
đúng, chính
- Âm On
- セイ・ショウ
- Âm Kun
- ただ(しい)・まさ
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 止 Chỉ
Cách nhớ
Một nét ngang chặn trên chữ 止 (dừng): dừng đúng ở vạch — đúng, chính xác. CHÍNH như trong “chính xác”, “chân chính”.
正しい (ただしい) = đúng; お正月 (おしょうがつ) = Tết.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 正しい ただしい đúng
- 正月 しょうがつ Tết, tháng Giêng
- 正直 しょうじき thật thà
Câu ví dụ
正しい答えを選んでください。
ただしいこたえをえらんでください。
Hãy chọn câu trả lời đúng.
Thứ tự 5 nét
Chữ 6/16
不 BẤT
không
- Âm On
- フ・ブ
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 一 Nhất
Cách nhớ
Một nét ngang chặn trên đầu, rễ cây bên dưới không mọc lên được: không. BẤT như trong “bất tiện”, “bất an”.
不 đứng trước từ để phủ định: 不便, 不安, 不足.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 不便 ふべん bất tiện
- 不安 ふあん bất an, lo lắng
- 不足 ふそく thiếu
Câu ví dụ
駅から遠いので、少し不便です。
えきからとおいので、すこしふべんです。
Xa nhà ga nên hơi bất tiện.
Thứ tự 4 nét
Chữ 7/16
合 HỢP
hợp, khớp
- Âm On
- ゴウ・ガッ
- Âm Kun
- あ(う)・あ(わせる)
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 口 Khẩu
Cách nhớ
Cái nắp 亼 úp vừa khít lên miệng hộp 口: khớp nhau — hợp. HỢP như trong “hợp tác”, “phù hợp”.
合う (あう) = hợp, khớp; 間に合う (まにあう) = kịp giờ; 試合 (しあい) = trận đấu.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 合う あう hợp, khớp
- 間に合う まにあう kịp giờ
- 都合 つごう sự thuận tiện (thời gian)
Câu ví dụ
急げば、まだ間に合います。
いそげば、まだまにあいます。
Nếu nhanh lên thì vẫn còn kịp.
Thứ tự 6 nét
Chữ 8/16
点 ĐIỂM
điểm, chấm
- Âm On
- テン
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 灬 Hỏa
Cách nhớ
Chữ 占 (chiếm) trên bốn chấm lửa 灬: những đốm chấm nhỏ đánh dấu chỗ — điểm. ĐIỂM như trong “điểm số”, “địa điểm”.
点 (てん) = điểm; 交差点 (こうさてん) = ngã tư.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 点 てん điểm
- 百点 ひゃくてん một trăm điểm
- 欠点 けってん khuyết điểm
Câu ví dụ
テストで百点を取りました。
テストでひゃくてんをとりました。
Tôi được một trăm điểm bài kiểm tra.
Thứ tự 9 nét
Chữ 9/16
記 KÝ
ghi chép
- Âm On
- キ
- Âm Kun
- しる(す)
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 言 Ngôn
Cách nhớ
Lời nói 言 bên trái, chữ 己 (bản thân) bên phải: tự mình ghi lại lời nói — ghi chép. KÝ như trong “nhật ký”, “ký ức”.
日記 (にっき) = nhật ký; 記事 (きじ) = bài báo.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 日記 にっき nhật ký
- 記事 きじ bài báo
- 記者 きしゃ phóng viên
Câu ví dụ
毎晩、日本語で日記を書いています。
まいばん、にほんごでにっきをかいています。
Tối nào tôi cũng viết nhật ký bằng tiếng Nhật.
Thứ tự 10 nét
Chữ 10/16
調 ĐIỀU
tra cứu; điều chỉnh
- Âm On
- チョウ
- Âm Kun
- しら(べる)
- Số nét
- 15
- Bộ thủ
- 言 Ngôn
Cách nhớ
Lời nói 言 bên trái, chữ 周 (xung quanh) bên phải: hỏi khắp xung quanh để tìm hiểu — tra cứu. ĐIỀU như trong “điều tra”, “điều chỉnh”.
調べる (しらべる) = tra cứu; 調子 (ちょうし) = tình trạng.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 調べる しらべる tra cứu
- 調子 ちょうし tình trạng
- 調査 ちょうさ điều tra
Câu ví dụ
分からない言葉は辞書で調べます。
わからないことばはじしょでしらべます。
Từ nào không hiểu tôi tra từ điển.
Thứ tự 15 nét
Chữ 11/16
例 LỆ
ví dụ, lệ
- Âm On
- レイ
- Âm Kun
- たと(える)
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 亻 Nhân
Cách nhớ
Người 亻 bên trái, chữ 列 (hàng) bên phải: người đứng ra hàng đầu làm mẫu — ví dụ, tiền lệ. LỆ như trong “tiền lệ”, “thông lệ”.
例えば (たとえば) = ví dụ; 例文 (れいぶん) = câu ví dụ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 例えば たとえば ví dụ
- 例文 れいぶん câu ví dụ
- 例外 れいがい ngoại lệ
Câu ví dụ
日本料理、例えばすしや天ぷらが好きです。
にほんりょうり、たとえばすしやてんぷらがすきです。
Tôi thích món Nhật, ví dụ như sushi và tempura.
Thứ tự 8 nét
Chữ 12/16
違 VI
khác; sai
- Âm On
- イ
- Âm Kun
- ちが(う)・ちが(える)
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 辶 Sước
Cách nhớ
Bộ đi 辶 cùng chữ 韋 (hai bàn chân ngược chiều): hai người đi ngược hướng nhau — khác nhau, trái. VI như trong “vi phạm”.
違う (ちがう) = khác, sai; 間違い (まちがい) = lỗi sai.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 違う ちがう khác, sai
- 間違い まちがい lỗi sai
- 違反 いはん vi phạm
Câu ví dụ
すみません、番号が違います。
すみません、ばんごうがちがいます。
Xin lỗi, nhầm số rồi.
Thứ tự 13 nét
Chữ 13/16
解 GIẢI
cởi, gỡ; hiểu
- Âm On
- カイ・ゲ
- Âm Kun
- と(く)
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 角 Giác
Cách nhớ
Cái sừng 角, con dao 刀 và con trâu 牛: dùng dao tách sừng khỏi con trâu — tháo gỡ, giải. GIẢI như trong “giải thích”, “giải quyết”.
理解 (りかい) = hiểu; 解く (とく) = giải (bài toán).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 理解 りかい hiểu
- 解く とく giải (bài)
- 正解 せいかい đáp án đúng
Câu ví dụ
この問題の解き方を教えてください。
このもんだいのときかたをおしえてください。
Hãy chỉ cho tôi cách giải bài này.
Thứ tự 13 nét
Chữ 14/16
伝 TRUYỀN
truyền đạt
- Âm On
- デン
- Âm Kun
- つた(える)・つた(わる)
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 亻 Nhân
Cách nhớ
Người 亻 bên trái, chữ 云 (nói) bên phải: người này nói lại cho người kia — truyền đạt. TRUYỀN như trong “truyền thống”, “tuyên truyền”.
伝える (つたえる) = truyền đạt, nhắn; 手伝う (てつだう) = giúp đỡ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 伝える つたえる truyền đạt, nhắn lại
- 手伝う てつだう giúp đỡ
- 伝統 でんとう truyền thống
Câu ví dụ
田中さんに「明日休みます」と伝えてください。
たなかさんに「あしたやすみます」とつたえてください。
Hãy nhắn với anh Tanaka là “Ngày mai tôi nghỉ”.
Thứ tự 6 nét
Chữ 15/16
信 TÍN
tin
- Âm On
- シン
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 亻 Nhân
Cách nhớ
Người 亻 bên trái, lời nói 言 bên phải: người nói lời giữ lời thì đáng tin. TÍN như trong “uy tín”, “tín hiệu”.
信じる (しんじる) = tin; 信号 (しんごう) = đèn giao thông.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 信じる しんじる tin
- 信号 しんごう đèn giao thông
- 自信 じしん sự tự tin
Câu ví dụ
信号が赤のときは止まってください。
しんごうがあかのときはとまってください。
Khi đèn đỏ hãy dừng lại.
Thứ tự 9 nét
Chữ 16/16
便 TIỆN
tiện; thư từ
- Âm On
- ベン・ビン
- Âm Kun
- たよ(り)
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 亻 Nhân
Cách nhớ
Người 亻 bên trái, chữ 更 (đổi mới) bên phải: người biết thay đổi cho hợp thì việc gì cũng tiện. TIỆN như trong “tiện lợi”, “phương tiện”.
便利 (べんり) = tiện lợi; 郵便局 (ゆうびんきょく) = bưu điện.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 便利 べんり tiện lợi
- 郵便局 ゆうびんきょく bưu điện
- 船便 ふなびん gửi đường biển
Câu ví dụ
コンビニは二十四時間開いているので便利です。
コンビニはにじゅうよじかんあいているのでべんりです。
Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24 giờ nên rất tiện.
Thứ tự 9 nét
Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.
Bài đọc: Học bằng điện thoại
Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.
-
最近、スマートフォンを使って日本語を勉強しています。
さいきん、スマートフォンをつかってにほんごをべんきょうしています。
Gần đây tôi dùng điện thoại thông minh để học tiếng Nhật.
-
分からない言葉があったら、すぐに辞書アプリで調べることができて便利です。
わからないことばがあったら、すぐにじしょアプリでしらべることができてべんりです。
Gặp từ không hiểu, tôi tra ngay được bằng ứng dụng từ điển, rất tiện.
-
アプリには例文と説明がたくさんあるので、使い方もよく分かります。
アプリにはれいぶんとせつめいがたくさんあるので、つかいかたもよくわかります。
Ứng dụng có nhiều câu ví dụ và lời giải thích nên tôi hiểu rõ cả cách dùng.
-
でも、インターネットの情報がいつも正しいとは限りません。
でも、インターネットのじょうほうがいつもただしいとはかぎりません。
Nhưng thông tin trên mạng không phải lúc nào cũng đúng.
-
間違いがないか、先生に聞いて確かめるように注意しています。
まちがいがないか、せんせいにきいてたしかめるようにちゅういしています。
Tôi luôn chú ý hỏi thầy để kiểm tra xem có sai không.
-
毎晩、その日に覚えた言葉を使って、短い日記を書きます。
まいばん、そのひにおぼえたことばをつかって、みじかいにっきをかきます。
Mỗi tối tôi dùng các từ học được trong ngày để viết một đoạn nhật ký ngắn.
-
自分の気持ちを日本語で伝えられるようになりたいと思っています。
じぶんのきもちをにほんごでつたえられるようになりたいとおもっています。
Tôi muốn có thể diễn đạt cảm xúc của mình bằng tiếng Nhật.
Luyện tập
6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Nhận mặt chữ
0/6 đúng
Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.
-
説
Đáp án
THUYẾT · giải thích
説 = 言 + 兑; 話 = 言 + 舌.
-
調
Đáp án
ĐIỀU · tra cứu
調 = 言 + 周.
-
違
Đáp án
VI · khác, sai
違 = 辶 + 韋; 偉 (vĩ đại) = 亻 + 韋.
-
信
Đáp án
TÍN · tin
信 = 亻 + 言.
-
例
Đáp án
LỆ · ví dụ
例 = 亻 + 列.
-
便
Đáp án
TIỆN · tiện
便 = 亻 + 更; 使 = 亻 + 吏.
Chọn cách đọc
0/6 đúng
Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.
-
説明
Đáp án
せつめい
-
時計
Đáp án
とけい
-
注文
Đáp án
ちゅうもん
-
正月
Đáp án
しょうがつ
-
理解
Đáp án
りかい
-
郵便局
Đáp án
ゆうびんきょく
Chọn chữ Hán đúng
0/6 đúng
Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.
-
この言葉の意味を【しら】べます。
このことばのいみを【しら】べます。
Đáp án
調
-
駅に近くて【べんり】です。
えきにちかくて【べんり】です。
Đáp án
便利
-
答えが【ちが】います。
こたえが【ちが】います。
Đáp án
違
-
【ただ】しい答えはどれですか。
【ただ】しいこたえはどれですか。
Đáp án
正
-
靴のサイズが【あ】いません。
くつのサイズが【あ】いません。
Đáp án
合
Vừa, khớp: 合う; gặp người: 会う.
-
母によろしくと【つた】えてください。
ははによろしくと【つた】えてください。
Đáp án
伝
Gõ cách đọc
0/5 đúng
Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).
-
使う →( )
Đáp án
つかう
dùng
-
不安 →( )
Đáp án
ふあん
bất an
-
日記 →( )
Đáp án
にっき
nhật ký
-
信号 →( )
Đáp án
しんごう
đèn giao thông
-
例えば →( )
Đáp án
たとえば
ví dụ
Nghe và chọn từ
0/4 đúng
Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
ちゅうい
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
注意
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
けいかく
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
計画
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
まにあいます
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
間に合います
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
しんじる
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
信じる
Viết bằng chữ Hán
0/5 đúng
Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.
-
せつめい (giải thích)
Đáp án
説明
せつめい
-
べんり (tiện lợi)
Đáp án
便利
べんり
-
しらべる (tra cứu)
Đáp án
調べる
しらべる
-
ただしい (đúng)
Đáp án
正しい
ただしい
-
ちがう (khác, sai)
Đáp án
違う
ちがう
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 32 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 32 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.