512 chữ Kanji Giai đoạn 3 · N4–N3

Bài 24 Thông tin và giao tiếp

第24課 伝える・調べる

Mười sáu chữ dùng khi trao đổi và tìm hiểu thông tin: dùng, giải thích, đo tính, chú ý, đúng, không, hợp, điểm, ghi, tra cứu, ví dụ, khác, hiểu, truyền đạt, tin và tiện. Đây là bài cuối của giai đoạn 3.

  • 16 chữ Hán
  • 48 từ vựng
  • 32 câu luyện tập
  • 75 bản thu

Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).

Sau bài này, bạn có thể
  • Nhận mặt và viết 16 chữ về thông tin và giao tiếp.
  • Đọc các từ 説明, 時計, 注意, 正しい, 便利, 不便, 日記, 例えば, 間違い, 理解.
  • Dùng 不 để tạo từ trái nghĩa: 便利 → 不便, 安心 → 不安.
  • Ôn lại 384 chữ của giai đoạn 1 đến 3.
Cách học bài này 6 bước
  1. Bốn chữ có bộ ngôn 言: 説 (giải thích), 計 (đo tính), 記 (ghi), 調 (tra cứu). Cùng với 話, 語, 読, 試 đã học — chữ có 言 thường liên quan đến lời nói hoặc chữ viết.
  2. Năm chữ có bộ người 亻: 使 (dùng), 例 (ví dụ), 伝 (truyền), 信 (tin), 便 (tiện). 信 = 亻 + 言: lời người nói ra phải đáng tin.
  3. 不 đứng trước một từ để làm nghĩa phủ định: 便利 → 不便 (bất tiện), 安心 → 不安 (bất an), 足りる → 不足 (thiếu).
  4. 違う (khác, sai) và 間違える (nhầm): 答えが違います (đáp án sai rồi); 道を間違えました (tôi đi nhầm đường).
  5. 合う (hợp, khớp) và 会う (gặp, bài 7) đọc giống nhau: あう. 服のサイズが合う nhưng 友達に会う.
  6. Đây là bài cuối của giai đoạn 3. Ôn lại 384 chữ: mở bảng chữ của bài 17–24, tắt nghĩa và gọi tên từng chữ; chữ nào quên thì làm lại phần luyện tập của bài đó.

Bảng 16 chữ của bài

Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.

  1. 使 SỬ, SỨ dùng; sứ giả
  2. 説 THUYẾT giải thích; thuyết
  3. 計 KẾ đo, tính
  4. 注 CHÚ rót; chú ý
  5. 正 CHÍNH đúng, chính
  6. 不 BẤT không
  7. 合 HỢP hợp, khớp
  8. 点 ĐIỂM điểm, chấm
  9. 記 KÝ ghi chép
  10. 調 ĐIỀU tra cứu; điều chỉnh
  11. 例 LỆ ví dụ, lệ
  12. 違 VI khác; sai
  13. 解 GIẢI cởi, gỡ; hiểu
  14. 伝 TRUYỀN truyền đạt
  15. 信 TÍN tin
  16. 便 TIỆN tiện; thư từ

Học từng chữ

Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.

12345678

Chữ 1/16

使 SỬ, SỨ

dùng; sứ giả

Âm On
シ
Âm Kun
つか(う)
Số nét
8
Bộ thủ
亻 Nhân

Cách nhớ

Người 亻 bên trái, chữ 吏 (quan lại) bên phải: người được sai đi làm việc — sai khiến, sử dụng. SỬ như trong “sử dụng”; SỨ như trong “sứ giả”, “đại sứ”.

使う (つかう) = dùng; 大使館 (たいしかん) = đại sứ quán.

Từ vựng

  • 使う つかう dùng
  • 大使館 たいしかん đại sứ quán
  • 使用 しよう sử dụng

Câu ví dụ

このパソコンを使ってもいいですか。

このパソコンをつかってもいいですか。

Tôi dùng máy tính này được không?

Thứ tự 8 nét
1234567891011121314

Chữ 2/16

説 THUYẾT

giải thích; thuyết

Âm On
セツ・ゼイ
Âm Kun
と(く)
Số nét
14
Bộ thủ
言 Ngôn

Cách nhớ

Lời nói 言 bên trái, chữ 兑 (mở ra) bên phải: nói cho người nghe vỡ lẽ — giải thích. THUYẾT như trong “thuyết minh”, “tiểu thuyết”.

説明 (せつめい) = giải thích; 小説 (しょうせつ) = tiểu thuyết.

Từ vựng

  • 説明 せつめい giải thích
  • 小説 しょうせつ tiểu thuyết
  • 説明書 せつめいしょ sách hướng dẫn

Câu ví dụ

先生がもう一度説明してくれました。

せんせいがもういちどせつめいしてくれました。

Thầy đã giải thích lại một lần nữa.

Thứ tự 14 nét
123456789

Chữ 3/16

計 KẾ

đo, tính

Âm On
ケイ
Âm Kun
はか(る)
Số nét
9
Bộ thủ
言 Ngôn

Cách nhớ

Lời nói 言 bên trái, số 十 bên phải: đếm miệng từ một đến mười — đo, tính. KẾ như trong “kế hoạch”, “kế toán”, “thống kê”.

時計 (とけい) = đồng hồ; 計画 (けいかく) = kế hoạch.

Từ vựng

  • 時計 とけい đồng hồ
  • 合計 ごうけい tổng cộng
  • 計算 けいさん tính toán

Câu ví dụ

この時計は父にもらいました。

このとけいはちちにもらいました。

Chiếc đồng hồ này tôi được bố tặng.

Thứ tự 9 nét
12345678

Chữ 4/16

注 CHÚ

rót; chú ý

Âm On
チュウ
Âm Kun
そそ(ぐ)
Số nét
8
Bộ thủ
氵 Thủy

Cách nhớ

Bộ nước 氵 bên trái, chữ 主 (giống ngọn đèn) bên phải: rót dầu vào đèn phải hết sức tập trung — rót, chú ý. CHÚ như trong “chú ý”, “chú thích”.

注意 (ちゅうい) = chú ý; 注文 (ちゅうもん) = gọi món, đặt hàng.

Từ vựng

  • 注意 ちゅうい chú ý
  • 注文 ちゅうもん gọi món, đặt hàng
  • 注射 ちゅうしゃ tiêm

Câu ví dụ

車に注意してください。

くるまにちゅういしてください。

Hãy chú ý xe cộ.

Thứ tự 8 nét
12345

Chữ 5/16

正 CHÍNH

đúng, chính

Âm On
セイ・ショウ
Âm Kun
ただ(しい)・まさ
Số nét
5
Bộ thủ
止 Chỉ

Cách nhớ

Một nét ngang chặn trên chữ 止 (dừng): dừng đúng ở vạch — đúng, chính xác. CHÍNH như trong “chính xác”, “chân chính”.

正しい (ただしい) = đúng; お正月 (おしょうがつ) = Tết.

Từ vựng

  • 正しい ただしい đúng
  • 正月 しょうがつ Tết, tháng Giêng
  • 正直 しょうじき thật thà

Câu ví dụ

正しい答えを選んでください。

ただしいこたえをえらんでください。

Hãy chọn câu trả lời đúng.

Thứ tự 5 nét
1234

Chữ 6/16

不 BẤT

không

Âm On
フ・ブ
Số nét
4
Bộ thủ
一 Nhất

Cách nhớ

Một nét ngang chặn trên đầu, rễ cây bên dưới không mọc lên được: không. BẤT như trong “bất tiện”, “bất an”.

不 đứng trước từ để phủ định: 不便, 不安, 不足.

Từ vựng

  • 不便 ふべん bất tiện
  • 不安 ふあん bất an, lo lắng
  • 不足 ふそく thiếu

Câu ví dụ

駅から遠いので、少し不便です。

えきからとおいので、すこしふべんです。

Xa nhà ga nên hơi bất tiện.

Thứ tự 4 nét
123456

Chữ 7/16

合 HỢP

hợp, khớp

Âm On
ゴウ・ガッ
Âm Kun
あ(う)・あ(わせる)
Số nét
6
Bộ thủ
口 Khẩu

Cách nhớ

Cái nắp 亼 úp vừa khít lên miệng hộp 口: khớp nhau — hợp. HỢP như trong “hợp tác”, “phù hợp”.

合う (あう) = hợp, khớp; 間に合う (まにあう) = kịp giờ; 試合 (しあい) = trận đấu.

Từ vựng

  • 合う あう hợp, khớp
  • 間に合う まにあう kịp giờ
  • 都合 つごう sự thuận tiện (thời gian)

Câu ví dụ

急げば、まだ間に合います。

いそげば、まだまにあいます。

Nếu nhanh lên thì vẫn còn kịp.

Thứ tự 6 nét
123456789

Chữ 8/16

点 ĐIỂM

điểm, chấm

Âm On
テン
Số nét
9
Bộ thủ
灬 Hỏa

Cách nhớ

Chữ 占 (chiếm) trên bốn chấm lửa 灬: những đốm chấm nhỏ đánh dấu chỗ — điểm. ĐIỂM như trong “điểm số”, “địa điểm”.

点 (てん) = điểm; 交差点 (こうさてん) = ngã tư.

Từ vựng

  • 点 てん điểm
  • 百点 ひゃくてん một trăm điểm
  • 欠点 けってん khuyết điểm

Câu ví dụ

テストで百点を取りました。

テストでひゃくてんをとりました。

Tôi được một trăm điểm bài kiểm tra.

Thứ tự 9 nét
12345678910

Chữ 9/16

記 KÝ

ghi chép

Âm On
キ
Âm Kun
しる(す)
Số nét
10
Bộ thủ
言 Ngôn

Cách nhớ

Lời nói 言 bên trái, chữ 己 (bản thân) bên phải: tự mình ghi lại lời nói — ghi chép. KÝ như trong “nhật ký”, “ký ức”.

日記 (にっき) = nhật ký; 記事 (きじ) = bài báo.

Từ vựng

  • 日記 にっき nhật ký
  • 記事 きじ bài báo
  • 記者 きしゃ phóng viên

Câu ví dụ

毎晩、日本語で日記を書いています。

まいばん、にほんごでにっきをかいています。

Tối nào tôi cũng viết nhật ký bằng tiếng Nhật.

Thứ tự 10 nét
123456789101112131415

Chữ 10/16

調 ĐIỀU

tra cứu; điều chỉnh

Âm On
チョウ
Âm Kun
しら(べる)
Số nét
15
Bộ thủ
言 Ngôn

Cách nhớ

Lời nói 言 bên trái, chữ 周 (xung quanh) bên phải: hỏi khắp xung quanh để tìm hiểu — tra cứu. ĐIỀU như trong “điều tra”, “điều chỉnh”.

調べる (しらべる) = tra cứu; 調子 (ちょうし) = tình trạng.

Từ vựng

  • 調べる しらべる tra cứu
  • 調子 ちょうし tình trạng
  • 調査 ちょうさ điều tra

Câu ví dụ

分からない言葉は辞書で調べます。

わからないことばはじしょでしらべます。

Từ nào không hiểu tôi tra từ điển.

Thứ tự 15 nét
12345678

Chữ 11/16

例 LỆ

ví dụ, lệ

Âm On
レイ
Âm Kun
たと(える)
Số nét
8
Bộ thủ
亻 Nhân

Cách nhớ

Người 亻 bên trái, chữ 列 (hàng) bên phải: người đứng ra hàng đầu làm mẫu — ví dụ, tiền lệ. LỆ như trong “tiền lệ”, “thông lệ”.

例えば (たとえば) = ví dụ; 例文 (れいぶん) = câu ví dụ.

Từ vựng

  • 例えば たとえば ví dụ
  • 例文 れいぶん câu ví dụ
  • 例外 れいがい ngoại lệ

Câu ví dụ

日本料理、例えばすしや天ぷらが好きです。

にほんりょうり、たとえばすしやてんぷらがすきです。

Tôi thích món Nhật, ví dụ như sushi và tempura.

Thứ tự 8 nét
12345678910111213

Chữ 12/16

違 VI

khác; sai

Âm On
イ
Âm Kun
ちが(う)・ちが(える)
Số nét
13
Bộ thủ
辶 Sước

Cách nhớ

Bộ đi 辶 cùng chữ 韋 (hai bàn chân ngược chiều): hai người đi ngược hướng nhau — khác nhau, trái. VI như trong “vi phạm”.

違う (ちがう) = khác, sai; 間違い (まちがい) = lỗi sai.

Từ vựng

  • 違う ちがう khác, sai
  • 間違い まちがい lỗi sai
  • 違反 いはん vi phạm

Câu ví dụ

すみません、番号が違います。

すみません、ばんごうがちがいます。

Xin lỗi, nhầm số rồi.

Thứ tự 13 nét
12345678910111213

Chữ 13/16

解 GIẢI

cởi, gỡ; hiểu

Âm On
カイ・ゲ
Âm Kun
と(く)
Số nét
13
Bộ thủ
角 Giác

Cách nhớ

Cái sừng 角, con dao 刀 và con trâu 牛: dùng dao tách sừng khỏi con trâu — tháo gỡ, giải. GIẢI như trong “giải thích”, “giải quyết”.

理解 (りかい) = hiểu; 解く (とく) = giải (bài toán).

Từ vựng

  • 理解 りかい hiểu
  • 解く とく giải (bài)
  • 正解 せいかい đáp án đúng

Câu ví dụ

この問題の解き方を教えてください。

このもんだいのときかたをおしえてください。

Hãy chỉ cho tôi cách giải bài này.

Thứ tự 13 nét
123456

Chữ 14/16

伝 TRUYỀN

truyền đạt

Âm On
デン
Âm Kun
つた(える)・つた(わる)
Số nét
6
Bộ thủ
亻 Nhân

Cách nhớ

Người 亻 bên trái, chữ 云 (nói) bên phải: người này nói lại cho người kia — truyền đạt. TRUYỀN như trong “truyền thống”, “tuyên truyền”.

伝える (つたえる) = truyền đạt, nhắn; 手伝う (てつだう) = giúp đỡ.

Từ vựng

  • 伝える つたえる truyền đạt, nhắn lại
  • 手伝う てつだう giúp đỡ
  • 伝統 でんとう truyền thống

Câu ví dụ

田中さんに「明日休みます」と伝えてください。

たなかさんに「あしたやすみます」とつたえてください。

Hãy nhắn với anh Tanaka là “Ngày mai tôi nghỉ”.

Thứ tự 6 nét
123456789

Chữ 15/16

信 TÍN

tin

Âm On
シン
Số nét
9
Bộ thủ
亻 Nhân

Cách nhớ

Người 亻 bên trái, lời nói 言 bên phải: người nói lời giữ lời thì đáng tin. TÍN như trong “uy tín”, “tín hiệu”.

信じる (しんじる) = tin; 信号 (しんごう) = đèn giao thông.

Từ vựng

  • 信じる しんじる tin
  • 信号 しんごう đèn giao thông
  • 自信 じしん sự tự tin

Câu ví dụ

信号が赤のときは止まってください。

しんごうがあかのときはとまってください。

Khi đèn đỏ hãy dừng lại.

Thứ tự 9 nét
123456789

Chữ 16/16

便 TIỆN

tiện; thư từ

Âm On
ベン・ビン
Âm Kun
たよ(り)
Số nét
9
Bộ thủ
亻 Nhân

Cách nhớ

Người 亻 bên trái, chữ 更 (đổi mới) bên phải: người biết thay đổi cho hợp thì việc gì cũng tiện. TIỆN như trong “tiện lợi”, “phương tiện”.

便利 (べんり) = tiện lợi; 郵便局 (ゆうびんきょく) = bưu điện.

Từ vựng

  • 便利 べんり tiện lợi
  • 郵便局 ゆうびんきょく bưu điện
  • 船便 ふなびん gửi đường biển

Câu ví dụ

コンビニは二十四時間開いているので便利です。

コンビニはにじゅうよじかんあいているのでべんりです。

Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24 giờ nên rất tiện.

Thứ tự 9 nét

Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.

Bài đọc: Học bằng điện thoại

Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.

  1. 最近、スマートフォンを使って日本語を勉強しています。

    さいきん、スマートフォンをつかってにほんごをべんきょうしています。

    Gần đây tôi dùng điện thoại thông minh để học tiếng Nhật.

  2. 分からない言葉があったら、すぐに辞書アプリで調べることができて便利です。

    わからないことばがあったら、すぐにじしょアプリでしらべることができてべんりです。

    Gặp từ không hiểu, tôi tra ngay được bằng ứng dụng từ điển, rất tiện.

  3. アプリには例文と説明がたくさんあるので、使い方もよく分かります。

    アプリにはれいぶんとせつめいがたくさんあるので、つかいかたもよくわかります。

    Ứng dụng có nhiều câu ví dụ và lời giải thích nên tôi hiểu rõ cả cách dùng.

  4. でも、インターネットの情報がいつも正しいとは限りません。

    でも、インターネットのじょうほうがいつもただしいとはかぎりません。

    Nhưng thông tin trên mạng không phải lúc nào cũng đúng.

  5. 間違いがないか、先生に聞いて確かめるように注意しています。

    まちがいがないか、せんせいにきいてたしかめるようにちゅういしています。

    Tôi luôn chú ý hỏi thầy để kiểm tra xem có sai không.

  6. 毎晩、その日に覚えた言葉を使って、短い日記を書きます。

    まいばん、そのひにおぼえたことばをつかって、みじかいにっきをかきます。

    Mỗi tối tôi dùng các từ học được trong ngày để viết một đoạn nhật ký ngắn.

  7. 自分の気持ちを日本語で伝えられるようになりたいと思っています。

    じぶんのきもちをにほんごでつたえられるようになりたいとおもっています。

    Tôi muốn có thể diễn đạt cảm xúc của mình bằng tiếng Nhật.

Luyện tập

6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Nghĩa của chữ

Nhận mặt chữ

0/6 đúng

Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.

  1. 説

    Đáp án

    THUYẾT · giải thích

    説 = 言 + 兑; 話 = 言 + 舌.

  2. 調

    Đáp án

    ĐIỀU · tra cứu

    調 = 言 + 周.

  3. 違

    Đáp án

    VI · khác, sai

    違 = 辶 + 韋; 偉 (vĩ đại) = 亻 + 韋.

  4. 信

    Đáp án

    TÍN · tin

    信 = 亻 + 言.

  5. 例

    Đáp án

    LỆ · ví dụ

    例 = 亻 + 列.

  6. 便

    Đáp án

    TIỆN · tiện

    便 = 亻 + 更; 使 = 亻 + 吏.

Cách đọc

Chọn cách đọc

0/6 đúng

Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.

  1. 説明

    Đáp án

    せつめい

  2. 時計

    Đáp án

    とけい

  3. 注文

    Đáp án

    ちゅうもん

  4. 正月

    Đáp án

    しょうがつ

  5. 理解

    Đáp án

    りかい

  6. 郵便局

    Đáp án

    ゆうびんきょく

Chọn chữ

Chọn chữ Hán đúng

0/6 đúng

Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.

  1. この言葉の意味を【しら】べます。

    このことばのいみを【しら】べます。

    Đáp án

    調

  2. 駅に近くて【べんり】です。

    えきにちかくて【べんり】です。

    Đáp án

    便利

  3. 答えが【ちが】います。

    こたえが【ちが】います。

    Đáp án

    違

  4. 【ただ】しい答えはどれですか。

    【ただ】しいこたえはどれですか。

    Đáp án

    正

  5. 靴のサイズが【あ】いません。

    くつのサイズが【あ】いません。

    Đáp án

    合

    Vừa, khớp: 合う; gặp người: 会う.

  6. 母によろしくと【つた】えてください。

    ははによろしくと【つた】えてください。

    Đáp án

    伝

Điền vào chỗ trống

Gõ cách đọc

0/5 đúng

Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).

  1. 使う →( )

    Đáp án

    つかう

    dùng

  2. 不安 →( )

    Đáp án

    ふあん

    bất an

  3. 日記 →( )

    Đáp án

    にっき

    nhật ký

  4. 信号 →( )

    Đáp án

    しんごう

    đèn giao thông

  5. 例えば →( )

    Đáp án

    たとえば

    ví dụ

Nghe

Nghe và chọn từ

0/4 đúng

Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    ちゅうい

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    注意

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    けいかく

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    計画

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    まにあいます

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    間に合います

  4. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    しんじる

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    信じる

Viết chữ Hán

Viết bằng chữ Hán

0/5 đúng

Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.

  1. せつめい (giải thích)

    Đáp án

    説明

    せつめい

  2. べんり (tiện lợi)

    Đáp án

    便利

    べんり

  3. しらべる (tra cứu)

    Đáp án

    調べる

    しらべる

  4. ただしい (đúng)

    Đáp án

    正しい

    ただしい

  5. ちがう (khác, sai)

    Đáp án

    違う

    ちがう

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả 512 chữ Kanji