512 chữ Kanji Giai đoạn 3 · N4–N3

Bài 22 Đường phố và chỉ đường

第22課 町と道案内

Mười sáu chữ dùng khi đi trên phố và hỏi đường: bản đồ, rộng, bệ, sảnh, cầu, góc, giao nhau, chênh lệch, đường, ngang, băng qua, tiến, quay lại, trả lại, kéo và đẩy. Học xong có thể đọc biển trên cửa và nghe hiểu lời chỉ đường đơn giản.

  • 16 chữ Hán
  • 48 từ vựng
  • 32 câu luyện tập
  • 75 bản thu

Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).

Sau bài này, bạn có thể
  • Nhận mặt và viết 16 chữ dùng khi đi đường và hỏi đường.
  • Đọc các từ chỉ đường: 交差点, 角, 横, 橋, 道路, 地図.
  • Hiểu câu chỉ đường: 二つ目の角を右に曲がって、橋を渡ってください.
  • Đọc biển trên cửa 押 (đẩy), 引 (kéo) và phân biệt 戻る / 返す / 帰る.
Cách học bài này 6 bước
  1. Trên cửa ở Nhật thường dán chữ 押 (đẩy) hoặc 引 (kéo). Mẹo: 押 có bộ tay 扌 — dùng tay đẩy ra; 引 là cây cung 弓 với dây cung kéo về phía mình.
  2. 交差点 (ngã tư) = 交 (giao) + 差 (chênh, chéo) + 点 (điểm, bài 24): điểm hai con đường cắt chéo nhau.
  3. Câu chỉ đường hay gặp: まっすぐ進む (đi thẳng), 角を曲がる (rẽ ở góc), 橋を渡る (qua cầu), 道を戻る (quay lại). Các động từ đi qua một nơi dùng trợ từ を.
  4. 戻る (quay lại chỗ cũ) khác 返す (trả đồ cho ai): 席に戻る, 本を返す. Còn 帰る (bài 7) là về nơi mình thuộc về, như nhà hay nước mình.
  5. 広 (rộng) có bộ mái hiên 广 giống 店 và 度. 台 (bệ) = 厶 + 口, còn là đơn vị đếm máy móc, xe cộ: 車が二台.
  6. Hai chữ trong bài có bộ đi 辶: 進 (tiến) và 返 (trả lại), cùng họ với 道, 近, 遠, 通, 送 đã học. Khi viết, bộ 辶 viết sau cùng.

Bảng 16 chữ của bài

Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.

  1. 図 ĐỒ bản đồ, hình vẽ
  2. 広 QUẢNG rộng
  3. 台 ĐÀI bệ; (đếm) chiếc
  4. 堂 ĐƯỜNG sảnh, tòa nhà lớn
  5. 橋 KIỀU cây cầu
  6. 角 GIÁC góc; sừng
  7. 交 GIAO giao nhau, qua lại
  8. 差 SAI chênh lệch
  9. 路 LỘ đường
  10. 横 HOÀNH ngang; bên cạnh
  11. 渡 ĐỘ đi qua (sông, đường); trao
  12. 進 TIẾN tiến lên
  13. 戻 LỆ quay lại
  14. 返 PHẢN trả lại
  15. 引 DẪN kéo
  16. 押 ÁP đẩy, ấn

Học từng chữ

Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.

1234567

Chữ 1/16

図 ĐỒ

bản đồ, hình vẽ

Âm On
ズ・ト
Âm Kun
はか(る)
Số nét
7
Bộ thủ
囗 Vi

Cách nhớ

Khung 囗 bao quanh những nét chấm và đường cắt chéo bên trong: bản vẽ có đánh dấu — bản đồ. ĐỒ như trong “bản đồ”, “đồ họa”, “ý đồ”.

地図 (ちず) = bản đồ; 図書館 (としょかん) = thư viện.

Từ vựng

  • 地図 ちず bản đồ
  • 図書館 としょかん thư viện
  • 合図 あいず ra hiệu

Câu ví dụ

地図を見ながら歩きました。

ちずをみながらあるきました。

Tôi vừa đi vừa xem bản đồ.

Thứ tự 7 nét
12345

Chữ 2/16

広 QUẢNG

rộng

Âm On
コウ
Âm Kun
ひろ(い)・ひろ(げる)
Số nét
5
Bộ thủ
广 Nghiễm

Cách nhớ

Mái hiên 广 che trên chữ 厶: căn nhà có mái hiên dài, rộng rãi. QUẢNG như trong “quảng trường”, “quảng cáo”.

広い (ひろい) = rộng; trái nghĩa 狭い (せまい) = chật.

Từ vựng

  • 広い ひろい rộng
  • 広場 ひろば quảng trường
  • 広告 こうこく quảng cáo

Câu ví dụ

駅の前に広い公園があります。

えきのまえにひろいこうえんがあります。

Trước nhà ga có một công viên rộng.

Thứ tự 5 nét
12345

Chữ 3/16

台 ĐÀI

bệ; (đếm) chiếc

Âm On
ダイ・タイ
Số nét
5
Bộ thủ
口 Khẩu

Cách nhớ

Chữ 厶 đặt trên cái miệng 口: bục cao để người đứng lên nói — đài, bệ. ĐÀI như trong “đài phát thanh”, “vũ đài”.

〜台 đếm xe, máy: 車が二台; 台所 (だいどころ) = bếp; 台風 (たいふう) = bão.

Từ vựng

  • 台所 だいどころ nhà bếp
  • 台風 たいふう bão
  • 一台 いちだい một chiếc (xe, máy)

Câu ví dụ

台風で電車が止まりました。

たいふうででんしゃがとまりました。

Tàu điện dừng chạy vì bão.

Thứ tự 5 nét
1234567891011

Chữ 4/16

堂 ĐƯỜNG

sảnh, tòa nhà lớn

Âm On
ドウ
Số nét
11
Bộ thủ
土 Thổ

Cách nhớ

Phần trên giống mái nhà có ánh sáng tỏa xuống (尚), đặt trên nền đất 土: tòa nhà lớn xây trên nền cao — sảnh đường. ĐƯỜNG như trong “thiên đường”, “học đường”.

食堂 (しょくどう) = nhà ăn; 講堂 (こうどう) = giảng đường.

Từ vựng

  • 食堂 しょくどう nhà ăn
  • 講堂 こうどう giảng đường
  • 堂々 どうどう đường hoàng

Câu ví dụ

昼ご飯は会社の食堂で食べます。

ひるごはんはかいしゃのしょくどうでたべます。

Tôi ăn trưa ở nhà ăn công ty.

Thứ tự 11 nét
12345678910111213141516

Chữ 5/16

橋 KIỀU

cây cầu

Âm On
キョウ
Âm Kun
はし
Số nét
16
Bộ thủ
木 Mộc

Cách nhớ

Cây gỗ 木 bên trái, chữ 喬 (cao, cong) bên phải: thanh gỗ bắc cao, cong qua sông — cây cầu. KIỀU như trong “kiều lộ” (cầu đường).

橋 (はし) = cầu; đọc giống 箸 (đũa) nhưng khác chữ.

Từ vựng

  • 橋 はし cây cầu
  • 歩道橋 ほどうきょう cầu vượt cho người đi bộ
  • 鉄橋 てっきょう cầu sắt

Câu ví dụ

この橋を渡ると、駅があります。

このはしをわたると、えきがあります。

Qua cây cầu này là đến nhà ga.

Thứ tự 16 nét
1234567

Chữ 6/16

角 GIÁC

góc; sừng

Âm On
カク
Âm Kun
かど・つの
Số nét
7
Bộ thủ
角 Giác

Cách nhớ

Hình chiếc sừng thú: đầu nhọn ở trên, thân sừng có vân ngang ở dưới — sừng, góc cạnh. GIÁC như trong “tam giác”, “tê giác”.

角 (かど) = góc phố; 四角 (しかく) = hình vuông.

Từ vựng

  • 角 かど góc (phố)
  • 四角 しかく hình vuông
  • 三角 さんかく tam giác

Câu ví dụ

次の角を左に曲がってください。

つぎのかどをひだりにまがってください。

Hãy rẽ trái ở góc tiếp theo.

Thứ tự 7 nét
123456

Chữ 7/16

交 GIAO

giao nhau, qua lại

Âm On
コウ
Âm Kun
まじ(わる)・ま(ぜる)
Số nét
6
Bộ thủ
亠 Đầu

Cách nhớ

Người đứng bắt chéo hai chân: hai đường giao nhau. GIAO như trong “giao thông”, “giao lưu”.

交通 (こうつう) = giao thông; 交番 (こうばん) = đồn cảnh sát.

Từ vựng

  • 交通 こうつう giao thông
  • 交差点 こうさてん ngã tư
  • 交流 こうりゅう giao lưu

Câu ví dụ

この町は交通が便利です。

このまちはこうつうがべんりです。

Thị trấn này giao thông thuận tiện.

Thứ tự 6 nét
12345678910

Chữ 8/16

差 SAI

chênh lệch

Âm On
サ
Âm Kun
さ(す)
Số nét
10
Bộ thủ
工 Công

Cách nhớ

Con dê 羊 (bỏ đuôi) ở trên, chữ 工 lệch chéo ở dưới: hai thứ không bằng nhau — chênh lệch. SAI như trong “sai biệt”, “sai số”.

差 (さ) = mức chênh; 傘を差す = che ô.

Từ vựng

  • 差 さ sự chênh lệch
  • 時差 じさ chênh lệch múi giờ
  • 差す さす che (ô); chiếu (nắng)

Câu ví dụ

日本とベトナムの時差は二時間です。

にほんとベトナムのじさはにじかんです。

Nhật Bản và Việt Nam lệch nhau hai giờ.

Thứ tự 10 nét
12345678910111213

Chữ 9/16

路 LỘ

đường

Âm On
ロ
Âm Kun
じ
Số nét
13
Bộ thủ
足 Túc

Cách nhớ

Bàn chân 足 bên trái, chữ 各 (mỗi) bên phải: mỗi bàn chân đi một lối — con đường. LỘ như trong “lộ trình”, “quốc lộ”.

道路 (どうろ) = đường bộ; 線路 (せんろ) = đường ray.

Từ vựng

  • 道路 どうろ đường bộ
  • 線路 せんろ đường ray
  • 通路 つうろ lối đi

Câu ví dụ

この道路はいつも混んでいます。

このどうろはいつもこんでいます。

Con đường này lúc nào cũng đông.

Thứ tự 13 nét
123456789101112131415

Chữ 10/16

横 HOÀNH

ngang; bên cạnh

Âm On
オウ
Âm Kun
よこ
Số nét
15
Bộ thủ
木 Mộc

Cách nhớ

Cây 木 bên trái, chữ 黄 (vàng) bên phải: thanh gỗ vàng đặt nằm ngang. HOÀNH như trong “tung hoành”, “hoành phi”.

横 (よこ) = bên cạnh: 駅の横 = cạnh nhà ga; 横断歩道 = vạch qua đường.

Từ vựng

  • 横 よこ bên cạnh, chiều ngang
  • 横断歩道 おうだんほどう vạch qua đường
  • 横浜 よこはま Yokohama

Câu ví dụ

銀行は郵便局の横にあります。

ぎんこうはゆうびんきょくのよこにあります。

Ngân hàng ở cạnh bưu điện.

Thứ tự 15 nét
123456789101112

Chữ 11/16

渡 ĐỘ

đi qua (sông, đường); trao

Âm On
ト
Âm Kun
わた(る)・わた(す)
Số nét
12
Bộ thủ
氵 Thủy

Cách nhớ

Bộ nước 氵 bên trái, chữ 度 (lần, bài 12) bên phải: lội qua dòng nước — vượt qua. ĐỘ như trong “quá độ”, “độ” (đưa người qua sông).

渡る (わたる) = băng qua: 道を渡る; 渡す (わたす) = trao cho.

Từ vựng

  • 渡る わたる băng qua
  • 渡す わたす trao cho
  • 渡り鳥 わたりどり chim di cư

Câu ví dụ

信号が青になってから、道を渡りましょう。

しんごうがあおになってから、みちをわたりましょう。

Hãy qua đường sau khi đèn chuyển xanh.

Thứ tự 12 nét
1234567891011

Chữ 12/16

進 TIẾN

tiến lên

Âm On
シン
Âm Kun
すす(む)・すす(める)
Số nét
11
Bộ thủ
辶 Sước

Cách nhớ

Con chim 隹 trên bộ đi 辶: chim chỉ bay về phía trước, không bay lùi — tiến. TIẾN như trong “tiến bộ”, “tiến lên”.

まっすぐ進む = đi thẳng; 進学 (しんがく) = học lên.

Từ vựng

  • 進む すすむ tiến lên
  • 進学 しんがく học lên
  • 前進 ぜんしん tiến lên phía trước

Câu ví dụ

この道をまっすぐ進んでください。

このみちをまっすぐすすんでください。

Hãy đi thẳng con đường này.

Thứ tự 11 nét
1234567

Chữ 13/16

戻 LỆ

quay lại

Âm On
レイ
Âm Kun
もど(る)・もど(す)
Số nét
7
Bộ thủ
戸 Hộ

Cách nhớ

Cánh cửa 戸 ở trên, chữ 大 ở dưới: người lớn đi rồi lại quay về trước cửa nhà. LỆ ở đây nghĩa là quay trở lại.

戻る (もどる) = quay lại; 払い戻し (はらいもどし) = hoàn tiền.

Từ vựng

  • 戻る もどる quay lại
  • 戻す もどす đưa trở lại
  • 払い戻し はらいもどし hoàn tiền

Câu ví dụ

忘れ物をしたので、家に戻りました。

わすれものをしたので、いえにもどりました。

Tôi quên đồ nên đã quay lại nhà.

Thứ tự 7 nét
1234567

Chữ 14/16

返 PHẢN

trả lại

Âm On
ヘン
Âm Kun
かえ(す)・かえ(る)
Số nét
7
Bộ thủ
辶 Sước

Cách nhớ

Chữ 反 (ngược lại) trên bộ đi 辶: đi ngược chiều về chỗ cũ — trả lại. PHẢN như trong “phản hồi”, “phản ánh”.

返す (かえす) = trả lại; 返事 (へんじ) = trả lời (thư, lời gọi).

Từ vựng

  • 返す かえす trả lại
  • 返事 へんじ hồi âm, trả lời
  • 返品 へんぴん trả hàng

Câu ví dụ

図書館に本を返しに行きます。

としょかんにほんをかえしにいきます。

Tôi đi trả sách cho thư viện.

Thứ tự 7 nét
1234

Chữ 15/16

引 DẪN

kéo

Âm On
イン
Âm Kun
ひ(く)
Số nét
4
Bộ thủ
弓 Cung

Cách nhớ

Cây cung 弓 bên trái và một nét dọc bên phải là dây cung: kéo căng dây cung. DẪN như trong “hấp dẫn”, “dẫn đường”.

引く (ひく) = kéo; 引っ越し (ひっこし) = chuyển nhà; 風邪を引く = bị cảm.

Từ vựng

  • 引く ひく kéo
  • 引っ越し ひっこし chuyển nhà
  • 割引 わりびき giảm giá

Câu ví dụ

このドアは引いて開けてください。

このドアはひいてあけてください。

Cửa này hãy kéo để mở.

Thứ tự 4 nét
12345678

Chữ 16/16

押 ÁP

đẩy, ấn

Âm On
オウ
Âm Kun
お(す)
Số nét
8
Bộ thủ
扌 Thủ

Cách nhớ

Bàn tay 扌 bên trái, chữ 甲 (vỏ cứng) bên phải: dùng tay ấn mạnh lên vật cứng — đẩy, ấn. ÁP như trong “áp giải”.

押す (おす) = đẩy, ấn: ボタンを押す; 押し入れ (おしいれ) = tủ âm tường.

Từ vựng

  • 押す おす đẩy, ấn
  • 押し入れ おしいれ tủ âm tường
  • 押印 おういん đóng dấu

Câu ví dụ

このボタンを押すと、ドアが開きます。

このボタンをおすと、ドアがあきます。

Ấn nút này thì cửa mở.

Thứ tự 8 nét

Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.

Bài đọc: Đường đến thư viện

Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.

  1. すみません、市の図書館はどこですか。

    すみません、しのとしょかんはどこですか。

    Xin lỗi, thư viện thành phố ở đâu ạ?

  2. この道をまっすぐ進むと、大きい交差点があります。

    このみちをまっすぐすすむと、おおきいこうさてんがあります。

    Đi thẳng đường này sẽ gặp một ngã tư lớn.

  3. その交差点を渡って、二つ目の角を右に曲がってください。

    そのこうさてんをわたって、ふたつめのかどをみぎにまがってください。

    Qua ngã tư đó rồi rẽ phải ở góc thứ hai.

  4. しばらく行くと、川に古い橋がかかっています。

    しばらくいくと、かわにふるいはしがかかっています。

    Đi một lúc sẽ thấy cây cầu cũ bắc qua sông.

  5. 橋を渡ると、広い道路の横に図書館の白い建物が見えます。

    はしをわたると、ひろいどうろのよこにとしょかんのしろいたてものがみえます。

    Qua cầu sẽ thấy tòa nhà trắng của thư viện cạnh con đường lớn.

  6. 入り口のドアは引かないで、押して開けてください。

    いりぐちのドアはひかないで、おしてあけてください。

    Cửa vào đừng kéo, hãy đẩy để mở.

  7. 道が分からなくなったら、この地図を見て、駅まで戻ってください。

    みちがわからなくなったら、このちずをみて、えきまでもどってください。

    Nếu lạc đường thì xem bản đồ này rồi quay lại nhà ga.

Luyện tập

6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Nghĩa của chữ

Nhận mặt chữ

0/6 đúng

Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.

  1. 押

    Đáp án

    ÁP · đẩy, ấn

    押 = 扌 + 甲.

  2. 引

    Đáp án

    DẪN · kéo

    引 = 弓 + 丨.

  3. 返

    Đáp án

    PHẢN · trả lại

    返 = 反 + 辶.

  4. 路

    Đáp án

    LỘ · đường

    路 = 足 + 各.

  5. 橋

    Đáp án

    KIỀU · cầu

    橋 và 校 cùng có 木 bên trái.

  6. 広

    Đáp án

    QUẢNG · rộng

    広, 店, 度 cùng có mái hiên 广.

Cách đọc

Chọn cách đọc

0/6 đúng

Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.

  1. 地図

    Đáp án

    ちず

  2. 交差点

    Đáp án

    こうさてん

  3. 台所

    Đáp án

    だいどころ

  4. 食堂

    Đáp án

    しょくどう

  5. 道路

    Đáp án

    どうろ

  6. 返事

    Đáp án

    へんじ

Chọn chữ

Chọn chữ Hán đúng

0/6 đúng

Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.

  1. 【はし】を渡ります。

    【はし】をわたります。

    Đáp án

    橋

    Cầu là 橋 (bộ 木); đũa là 箸 (bộ ⺮); 端 là mép, đầu mút.

  2. 二つ目の【かど】を右へ。

    ふたつめの【かど】をみぎへ。

    Đáp án

    角

  3. 駅の【よこ】にコンビニがあります。

    えきの【よこ】にコンビニがあります。

    Đáp án

    横

  4. ドアを【お】して開けます。

    ドアを【お】してあけます。

    Đáp án

    押

  5. 本を図書館に【かえ】します。

    ほんをとしょかんに【かえ】します。

    Đáp án

    返

    Trả đồ dùng 返す; về nhà dùng 帰る.

  6. 席に【もど】ってください。

    せきに【もど】ってください。

    Đáp án

    戻

Điền vào chỗ trống

Gõ cách đọc

0/5 đúng

Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).

  1. 広い →( )

    Đáp án

    ひろい

    rộng

  2. 台風 →( )

    Đáp án

    たいふう

    bão

  3. 交通 →( )

    Đáp án

    こうつう

    giao thông

  4. 時差 →( )

    Đáp án

    じさ

    chênh lệch múi giờ

  5. 進む →( )

    Đáp án

    すすむ

    tiến lên

Nghe

Nghe và chọn từ

0/4 đúng

Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    わたります

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    渡ります

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    ちず

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    地図

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    こうさてん

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    交差点

  4. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    ひっこし

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    引っ越し

Viết chữ Hán

Viết bằng chữ Hán

0/5 đúng

Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.

  1. ちず (bản đồ)

    Đáp án

    地図

    ちず

  2. はし (cây cầu)

    Đáp án

    橋

    はし

  3. よこ (bên cạnh)

    Đáp án

    横

    よこ

  4. もどる (quay lại)

    Đáp án

    戻る

    もどる

  5. おす (đẩy)

    Đáp án

    押す

    おす

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả 512 chữ Kanji