512 chữ Kanji Giai đoạn 4 · N3

Bài 28 Gặp gỡ và giúp đỡ nhau

第28課 人と会う・助け合う

Mười sáu chữ dùng khi gặp gỡ, mời mọc và nhờ cậy người khác: gọi, đón, mời, thăm, tìm, nhờ, giúp, giữ, lẫn nhau, bàn chuyện, nối liền, đầu mối, lễ, mong, thưa và phương án. Nhiều chữ đi thành từ ghép dùng hằng ngày: 相談, 連絡, 一緒, お礼, お願い, 案内.

  • 16 chữ Hán
  • 48 từ vựng
  • 32 câu luyện tập
  • 75 bản thu

Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).

Sau bài này, bạn có thể
  • Nhận mặt và viết 16 chữ về gặp gỡ, mời mọc và nhờ cậy.
  • Đọc các từ: 相談, 連絡, 一緒に, お礼, お願いします, 申し込み, 案内, 招待.
  • Dùng 頼む / お願いする để nhờ, 助ける / 手伝う để giúp.
  • Dùng khiêm nhường ngữ 申す khi giới thiệu tên: 田中と申します.
Cách học bài này 6 bước
  1. Nhiều chữ trong bài đi thành từ ghép: 相談 (bàn bạc), 連絡 (liên lạc), 一緒 (cùng nhau), 案内 (hướng dẫn), 招待 (mời), 訪問 (thăm). Học theo từ là cách nhanh nhất.
  2. 頼む (nhờ, dùng với bạn bè, người ngang hàng) và お願いする (nhờ, lịch sự): 友達に頼む; 先生にお願いする.
  3. 助ける (cứu, giúp người đang gặp khó) khác 手伝う (giúp một tay làm việc): けがをした人を助ける, 引っ越しを手伝う.
  4. 申す là khiêm nhường ngữ của 言う: 田中と申します (tôi tên là Tanaka). 申し込む = đăng ký; 申し訳ありません = tôi thành thật xin lỗi.
  5. 迎える (đón) và 送る (tiễn, bài 9) là cặp đối nghĩa: 駅まで迎えに行く / 駅まで送る.
  6. 訪 (thăm) có bộ ngôn 言 và chữ 方: đến một phương để trò chuyện. 訪問 (ほうもん) = thăm viếng; 訪ねる (たずねる) = đến thăm.

Bảng 16 chữ của bài

Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.

  1. 呼 HÔ gọi; thở ra
  2. 迎 NGHÊNH đón
  3. 招 CHIÊU mời
  4. 訪 PHỎNG thăm
  5. 探 THÁM tìm
  6. 頼 LẠI nhờ; tin cậy
  7. 助 TRỢ giúp
  8. 守 THỦ giữ, bảo vệ
  9. 相 TƯƠNG lẫn nhau, cùng nhau
  10. 談 ĐÀM bàn chuyện
  11. 連 LIÊN nối liền; dẫn theo
  12. 緒 TỰ đầu mối; cùng
  13. 礼 LỄ lễ; cảm ơn
  14. 願 NGUYỆN mong, cầu
  15. 申 THÂN thưa, trình bày
  16. 案 ÁN phương án

Học từng chữ

Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.

12345678

Chữ 1/16

呼 HÔ

gọi; thở ra

Âm On
コ
Âm Kun
よ(ぶ)
Số nét
8
Bộ thủ
口 Khẩu

Cách nhớ

Cái miệng 口 bên trái, chữ 乎 (tiếng gọi vang) bên phải: mở miệng gọi to. HÔ như trong “hô hoán”, “hô hấp”.

呼ぶ (よぶ) = gọi, mời; 呼吸 (こきゅう) = hô hấp.

Từ vựng

  • 呼ぶ よぶ gọi, mời
  • 呼び出す よびだす gọi ra, triệu tập
  • 呼吸 こきゅう hô hấp

Câu ví dụ

タクシーを呼んでください。

タクシーをよんでください。

Gọi giúp tôi taxi.

Thứ tự 8 nét
1234567

Chữ 2/16

迎 NGHÊNH

đón

Âm On
ゲイ
Âm Kun
むか(える)
Số nét
7
Bộ thủ
辶 Sước

Cách nhớ

Bộ đi 辶 cùng chữ 卬 (người ngẩng đầu): bước ra ngẩng đầu chào đón khách. NGHÊNH như trong “nghênh đón”, “hoan nghênh”.

迎える (むかえる) = đón; 迎えに行く = đi đón; 歓迎 (かんげい) = hoan nghênh.

Từ vựng

  • 迎える むかえる đón
  • 歓迎 かんげい hoan nghênh
  • 送迎 そうげい đưa đón

Câu ví dụ

空港まで友達を迎えに行きます。

くうこうまでともだちをむかえにいきます。

Tôi ra sân bay đón bạn.

Thứ tự 7 nét
12345678

Chữ 3/16

招 CHIÊU

mời

Âm On
ショウ
Âm Kun
まね(く)
Số nét
8
Bộ thủ
扌 Thủ

Cách nhớ

Bàn tay 扌 bên trái, chữ 召 (gọi) bên phải: vẫy tay gọi người đến — mời. CHIÊU như trong “chiêu mộ”, “chiêu đãi”.

招く (まねく) = mời; 招待 (しょうたい) = mời (dự tiệc, sự kiện).

Từ vựng

  • 招待 しょうたい mời
  • 招く まねく mời
  • 招待状 しょうたいじょう thiệp mời

Câu ví dụ

友達の結婚式に招待されました。

ともだちのけっこんしきにしょうたいされました。

Tôi được mời dự đám cưới của bạn.

Thứ tự 8 nét
1234567891011

Chữ 4/16

訪 PHỎNG

thăm

Âm On
ホウ
Âm Kun
おとず(れる)・たず(ねる)
Số nét
11
Bộ thủ
言 Ngôn

Cách nhớ

Lời nói 言 bên trái, chữ 方 (phương) bên phải: đến phương xa để trò chuyện — thăm hỏi. PHỎNG như trong “phỏng vấn”, “thăm phỏng”.

訪問 (ほうもん) = thăm viếng; 訪ねる (たずねる) = đến thăm.

Từ vựng

  • 訪問 ほうもん thăm viếng
  • 訪ねる たずねる đến thăm
  • 訪れる おとずれる ghé thăm

Câu ví dụ

来週、先生のお宅を訪ねます。

らいしゅう、せんせいのおたくをたずねます。

Tuần sau tôi đến thăm nhà thầy.

Thứ tự 11 nét
1234567891011

Chữ 5/16

探 THÁM

tìm

Âm On
タン
Âm Kun
さが(す)・さぐ(る)
Số nét
11
Bộ thủ
扌 Thủ

Cách nhớ

Bàn tay 扌 bên trái, bên phải là cái hang 穴 trên cây 木: thò tay vào hang sâu mò tìm. THÁM như trong “thám hiểm”, “trinh thám”.

探す (さがす) = tìm; 探検 (たんけん) = thám hiểm. Đừng nhầm với 深 (sâu, bài 29) có bộ nước 氵.

Từ vựng

  • 探す さがす tìm
  • 探検 たんけん thám hiểm
  • 探偵 たんてい thám tử

Câu ví dụ

駅の近くでアパートを探しています。

えきのちかくでアパートをさがしています。

Tôi đang tìm căn hộ gần nhà ga.

Thứ tự 11 nét
12345678910111213141516

Chữ 6/16

頼 LẠI

nhờ; tin cậy

Âm On
ライ
Âm Kun
たの(む)・たよ(る)
Số nét
16
Bộ thủ
頁 Hiệt

Cách nhớ

Chữ 束 (bó) bên trái, cái đầu 頁 bên phải: cúi đầu trao cả bó việc cho người khác — nhờ cậy. LẠI như trong “ỷ lại”, “tín lại” (tin cậy).

頼む (たのむ) = nhờ; 頼る (たよる) = dựa vào; 信頼 (しんらい) = tin cậy.

Từ vựng

  • 頼む たのむ nhờ
  • 信頼 しんらい tin cậy
  • 頼る たよる dựa vào

Câu ví dụ

友達に引っ越しの手伝いを頼みました。

ともだちにひっこしのてつだいをたのみました。

Tôi nhờ bạn giúp chuyển nhà.

Thứ tự 16 nét
1234567

Chữ 7/16

助 TRỢ

giúp

Âm On
ジョ
Âm Kun
たす(ける)・たす(かる)
Số nét
7
Bộ thủ
力 Lực

Cách nhớ

Chữ 且 (chồng thêm) bên trái, sức lực 力 bên phải: góp thêm sức cho người — giúp đỡ. TRỢ như trong “hỗ trợ”, “trợ giúp”.

助ける (たすける) = cứu, giúp; 助かる = được giúp, đỡ quá; 助詞 (じょし) = trợ từ.

Từ vựng

  • 助ける たすける cứu, giúp
  • 助かる たすかる được giúp, đỡ quá
  • 助詞 じょし trợ từ

Câu ví dụ

手伝ってくれて、本当に助かりました。

てつだってくれて、ほんとうにたすかりました。

Cảm ơn bạn đã giúp, đỡ cho tôi quá.

Thứ tự 7 nét
123456

Chữ 8/16

守 THỦ

giữ, bảo vệ

Âm On
シュ・ス
Âm Kun
まも(る)
Số nét
6
Bộ thủ
宀 Miên

Cách nhớ

Mái nhà 宀 trên bàn tay 寸: dùng tay giữ gìn ngôi nhà — giữ, bảo vệ. THỦ như trong “bảo thủ”, “thủ môn”.

守る (まもる) = giữ, bảo vệ: 約束を守る; 留守 (るす) = vắng nhà.

Từ vựng

  • 守る まもる giữ, bảo vệ
  • 留守 るす vắng nhà
  • お守り おまもり bùa hộ mệnh

Câu ví dụ

約束は必ず守ります。

やくそくはかならずまもります。

Tôi nhất định giữ lời hứa.

Thứ tự 6 nét
123456789

Chữ 9/16

相 TƯƠNG

lẫn nhau, cùng nhau

Âm On
ソウ・ショウ
Âm Kun
あい
Số nét
9
Bộ thủ
目 Mục

Cách nhớ

Cái cây 木 bên trái, con mắt 目 bên phải: người đứng nhìn cây, cây như cũng nhìn lại — hai bên đối diện, lẫn nhau. TƯƠNG như trong “tương đồng”, “tương tác”.

相談 (そうだん) = bàn bạc; 相手 (あいて) = đối phương, người kia.

Từ vựng

  • 相談 そうだん bàn bạc, hỏi ý kiến
  • 相手 あいて đối phương, người kia
  • 首相 しゅしょう thủ tướng

Câu ví dụ

困ったときは、いつでも相談してください。

こまったときは、いつでもそうだんしてください。

Khi gặp khó khăn, cứ tìm tôi bàn bạc bất cứ lúc nào.

Thứ tự 9 nét
123456789101112131415

Chữ 10/16

談 ĐÀM

bàn chuyện

Âm On
ダン
Số nét
15
Bộ thủ
言 Ngôn

Cách nhớ

Lời nói 言 bên trái, hai ngọn lửa 炎 bên phải: ngồi bên bếp lửa trò chuyện rôm rả. ĐÀM như trong “đàm thoại”, “hội đàm”.

相談 (そうだん) = bàn bạc; 冗談 (じょうだん) = câu đùa.

Từ vựng

  • 冗談 じょうだん câu đùa
  • 面談 めんだん gặp mặt trao đổi
  • 会談 かいだん hội đàm

Câu ví dụ

それは冗談ですよ。

それはじょうだんですよ。

Đó chỉ là đùa thôi mà.

Thứ tự 15 nét
12345678910

Chữ 11/16

連 LIÊN

nối liền; dẫn theo

Âm On
レン
Âm Kun
つ(れる)・つら(なる)
Số nét
10
Bộ thủ
辶 Sước

Cách nhớ

Chiếc xe 車 trên bộ đi 辶: những chiếc xe nối đuôi nhau chạy — liên tiếp, nối liền. LIÊN như trong “liên lạc”, “liên tục”.

連絡 (れんらく) = liên lạc; 連れて行く = dẫn đi.

Từ vựng

  • 連絡 れんらく liên lạc
  • 連れる つれる dẫn theo
  • 連休 れんきゅう kỳ nghỉ dài

Câu ví dụ

遅れるときは、必ず連絡してください。

おくれるときは、かならずれんらくしてください。

Khi đến muộn nhất định phải liên lạc.

Thứ tự 10 nét
1234567891011121314

Chữ 12/16

緒 TỰ

đầu mối; cùng

Âm On
ショ・チョ
Âm Kun
お
Số nét
14
Bộ thủ
糸 Mịch

Cách nhớ

Sợi chỉ 糸 bên trái, chữ 者 (người) bên phải: đầu sợi chỉ nối người với người. TỰ nghĩa là đầu mối, như trong “đầu tự”; tiếng Nhật hay gặp trong 一緒 (cùng nhau).

一緒に (いっしょに) = cùng nhau; 内緒 (ないしょ) = bí mật.

Từ vựng

  • 一緒 いっしょ cùng nhau
  • 内緒 ないしょ bí mật
  • 情緒 じょうちょ cảm xúc, không khí

Câu ví dụ

一緒に昼ご飯を食べませんか。

いっしょにひるごはんをたべませんか。

Cùng ăn trưa nhé?

Thứ tự 14 nét
12345

Chữ 13/16

礼 LỄ

lễ; cảm ơn

Âm On
レイ・ライ
Số nét
5
Bộ thủ
礻 Thị

Cách nhớ

Bộ thị 礻 (bàn thờ) bên trái, một người cúi gập mình bên phải: cúi đầu trước bàn thờ — lễ nghi. LỄ như trong “lễ phép”, “lễ nghi”.

お礼 (おれい) = lời cảm ơn, quà cảm ơn; 失礼 (しつれい) = thất lễ.

Từ vựng

  • お礼 おれい lời cảm ơn
  • 失礼 しつれい thất lễ, xin phép
  • 礼儀 れいぎ lễ phép

Câu ví dụ

手伝ってくれた友達にお礼を言いました。

てつだってくれたともだちにおれいをいいました。

Tôi cảm ơn người bạn đã giúp mình.

Thứ tự 5 nét
12345678910111213141516171819

Chữ 14/16

願 NGUYỆN

mong, cầu

Âm On
ガン
Âm Kun
ねが(う)
Số nét
19
Bộ thủ
頁 Hiệt

Cách nhớ

Chữ 原 (nguồn) bên trái, cái đầu 頁 bên phải: cúi đầu cầu xin từ tận đáy lòng — mong ước. NGUYỆN như trong “tâm nguyện”, “tình nguyện”.

お願いします = xin nhờ, làm ơn; 願書 (がんしょ) = đơn xin (nhập học).

Từ vựng

  • お願い おねがい lời nhờ, xin
  • 願う ねがう mong, cầu
  • 願書 がんしょ đơn xin nhập học

Câu ví dụ

コーヒーを一つお願いします。

コーヒーをひとつおねがいします。

Cho tôi một cà phê.

Thứ tự 19 nét
12345

Chữ 15/16

申 THÂN

thưa, trình bày

Âm On
シン
Âm Kun
もう(す)
Số nét
5
Bộ thủ
日 Nhật

Cách nhớ

Nét dọc xuyên suốt chữ 日 như tia chớp rạch ngang trời: lời trình lên trời cao — thưa, trình bày. THÂN như trong “thân oan” (trình bày nỗi oan).

申す (もうす) = khiêm nhường ngữ của 言う; 申し込む = đăng ký; 申し訳ありません = xin lỗi (trang trọng).

Từ vựng

  • 申す もうす (khiêm nhường) nói, tên là
  • 申し込み もうしこみ sự đăng ký
  • 申請 しんせい xin cấp (giấy tờ)

Câu ví dụ

はじめまして。グエンと申します。

はじめまして。グエンともうします。

Xin chào, tôi tên là Nguyễn.

Thứ tự 5 nét
12345678910

Chữ 16/16

案 ÁN

phương án

Âm On
アン
Số nét
10
Bộ thủ
木 Mộc

Cách nhớ

Chữ 安 (yên ổn) trên cây 木: chiếc bàn gỗ để ngồi yên tính toán — phương án, dự kiến. ÁN như trong “phương án”, “đề án”.

案内 (あんない) = hướng dẫn; 案 (あん) = ý tưởng, phương án.

Từ vựng

  • 案内 あんない hướng dẫn
  • 案 あん ý tưởng, phương án
  • 提案 ていあん đề xuất

Câu ví dụ

駅から会場まで案内します。

えきからかいじょうまであんないします。

Tôi sẽ dẫn đường từ ga đến hội trường.

Thứ tự 10 nét

Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.

Bài đọc: Mời đồng nghiệp về nhà

Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.

  1. 来週の土曜日、会社の同僚を家に招待しました。

    らいしゅうのどようび、かいしゃのどうりょうをいえにしょうたいしました。

    Thứ Bảy tuần sau, tôi mời đồng nghiệp về nhà.

  2. 料理のことは、料理が得意な母に相談しました。

    りょうりのことは、りょうりがとくいなははにそうだんしました。

    Chuyện nấu nướng, tôi hỏi ý kiến mẹ, người nấu ăn giỏi.

  3. 同僚は道がよく分からないので、駅まで迎えに行きます。

    どうりょうはみちがよくわからないので、えきまでむかえにいきます。

    Đồng nghiệp không rành đường nên tôi sẽ ra ga đón.

  4. 駅から家までは、私が案内します。

    えきからいえまでは、わたしがあんないします。

    Từ ga về nhà, tôi sẽ dẫn đường.

  5. 当日、何かあったらすぐ連絡するように頼んでおきました。

    とうじつ、なにかあったらすぐれんらくするようにたのんでおきました。

    Tôi đã dặn nếu hôm đó có chuyện gì thì liên lạc ngay.

  6. みんなで一緒に料理を作って食べるのが楽しみです。

    みんなでいっしょにりょうりをつくってたべるのがたのしみです。

    Tôi rất mong được cùng mọi người nấu và ăn chung.

  7. 前に引っ越しを手伝ってくれたので、そのお礼もしたいと思っています。

    まえにひっこしをてつだってくれたので、そのおれいもしたいとおもっています。

    Trước đây họ đã giúp tôi chuyển nhà, nên tôi cũng muốn cảm ơn họ.

Luyện tập

6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Nghĩa của chữ

Nhận mặt chữ

0/6 đúng

Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.

  1. 迎

    Đáp án

    NGHÊNH · đón

    迎 = 卬 + 辶; 仰 (ngưỡng) = 亻 + 卬.

  2. 探

    Đáp án

    THÁM · tìm

    探 có 扌; 深 (sâu) có 氵.

  3. 頼

    Đáp án

    LẠI · nhờ

    頼 = 束 + 頁; 速 = 束 + 辶.

  4. 助

    Đáp án

    TRỢ · giúp

    助 = 且 + 力; 祖 (bài 18) = 礻 + 且.

  5. 相

    Đáp án

    TƯƠNG · lẫn nhau

    相 = 木 + 目; 想 = 相 + 心; 箱 (bài 23) = ⺮ + 相.

  6. 申

    Đáp án

    THÂN · thưa

    申: nét dọc nhô cả trên lẫn dưới; 由: chỉ nhô lên trên; 田: không nhô.

Cách đọc

Chọn cách đọc

0/6 đúng

Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.

  1. 相談

    Đáp án

    そうだん

  2. 連絡

    Đáp án

    れんらく

  3. 一緒

    Đáp án

    いっしょ

  4. 招待

    Đáp án

    しょうたい

  5. 案内

    Đáp án

    あんない

  6. 留守

    Đáp án

    るす

Chọn chữ

Chọn chữ Hán đúng

0/6 đúng

Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.

  1. 名前を【よ】ばれました。

    なまえを【よ】ばれました。

    Đáp án

    呼

  2. 駅まで【むか】えに行きます。

    えきまで【むか】えにいきます。

    Đáp án

    迎

    Đón: 迎える. 向かう = đi về phía.

  3. かぎを【さが】しています。

    Đáp án

    探

  4. 先生に【そうだん】します。

    せんせいに【そうだん】します。

    Đáp án

    相談

  5. 約束を【まも】ります。

    やくそくを【まも】ります。

    Đáp án

    守

  6. 田中と【もう】します。

    たなかと【もう】します。

    Đáp án

    申

Điền vào chỗ trống

Gõ cách đọc

0/5 đúng

Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).

  1. 招く →( )

    Đáp án

    まねく

    mời

  2. 訪問 →( )

    Đáp án

    ほうもん

    thăm viếng

  3. 助ける →( )

    Đáp án

    たすける

    cứu, giúp

  4. 冗談 →( )

    Đáp án

    じょうだん

    câu đùa

  5. お礼 →( )

    Đáp án

    おれい

    lời cảm ơn

Nghe

Nghe và chọn từ

0/4 đúng

Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    たのみます

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    頼みます

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    れんらく

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    連絡

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    いっしょに

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    一緒に

  4. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    おねがいします

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    お願いします

Viết chữ Hán

Viết bằng chữ Hán

0/5 đúng

Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.

  1. そうだん (bàn bạc)

    Đáp án

    相談

    そうだん

  2. よぶ (gọi)

    Đáp án

    呼ぶ

    よぶ

  3. さがす (tìm)

    Đáp án

    探す

    さがす

  4. たのむ (nhờ)

    Đáp án

    頼む

    たのむ

  5. あんない (hướng dẫn)

    Đáp án

    案内

    あんない

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả 512 chữ Kanji