Bài 26 Động từ hằng ngày
第26課 毎日の動作
Mười sáu chữ là gốc của những động từ dùng hằng ngày: lấy, nhận, gắn, trả tiền, xuống, vào, treo, vứt, ngủ, nhớ (tỉnh), ngồi, muộn, rơi, tắt, còn lại và mất.
- 16 chữ Hán
- 48 từ vựng
- 32 câu luyện tập
- 75 bản thu
Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).
0/32 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nhận mặt và viết 16 chữ gốc của các động từ thường dùng.
- Đọc các động từ: 取る, 受ける, 付ける, 払う, 降りる, 込む, 掛ける, 捨てる, 寝る, 覚える, 座る, 遅れる.
- Phân biệt các cặp tự động từ – tha động từ: 落ちる / 落とす, 消える / 消す, 残る / 残す.
- Đọc các từ ghép hay gặp: 受付, 申し込み, 遅刻, 失礼.
Cách học bài này 6 bước
- Ba cặp tự – tha động từ trong bài: 落ちる / 落とす (rơi / làm rơi), 消える / 消す (tắt / tắt đi), 残る / 残す (còn lại / để lại). Dạng tự động từ dùng が, dạng tha động từ dùng を.
- 降りる (xuống xe) và 降る (mưa, tuyết rơi) cùng chữ 降: 電車を降りる, 雨が降る. Xuống xe dùng を, còn lên xe 乗る (bài 9) dùng に.
- 覚える (nhớ, học thuộc) khác 思い出す (nhớ ra) và 覚める (tỉnh giấc): 単語を覚える, 目が覚める.
- Ba chữ có bộ tay 扌: 払 (trả), 掛 (treo), 捨 (vứt), cùng họ với 打, 投, 押 đã học. Còn 取 và 受 có bàn tay 又.
- 受付 (うけつけ, quầy lễ tân) là danh từ chỉ nơi chốn nên thường viết không có okurigana; động từ là 受け付ける (tiếp nhận).
- 込 là chữ người Nhật tự tạo (quốc tự). 込む (đông đúc) còn đi sau động từ khác: 申し込む (đăng ký), 振り込む (chuyển khoản), 飛び込む (nhảy vào).
Bảng 16 chữ của bài
Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.
Học từng chữ
Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.
Chữ 1/16
取 THỦ
lấy
- Âm On
- シュ
- Âm Kun
- と(る)
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 又 Hựu
Cách nhớ
Bàn tay 又 túm lấy cái tai 耳: nắm lấy, lấy về. THỦ như trong “thủ đắc” (lấy được), “tranh thủ”.
取る (とる) = lấy, cầm; 受け取る (うけとる) = nhận.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 取る とる lấy, cầm
- 受け取る うけとる nhận
- 取材 しゅざい lấy tin, phỏng vấn
Câu ví dụ
その塩を取ってください。
そのしおをとってください。
Lấy giúp tôi lọ muối đó.
Thứ tự 8 nét
Chữ 2/16
受 THỤ
nhận
- Âm On
- ジュ
- Âm Kun
- う(ける)・う(かる)
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 又 Hựu
Cách nhớ
Bàn tay 爫 ở trên trao xuống, bàn tay 又 ở dưới đón lấy, giữa là cái khay 冖: trao và nhận. THỤ như trong “tiếp thụ”, “thụ động”.
受ける (うける) = nhận, dự (thi); 受付 (うけつけ) = quầy lễ tân.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 受ける うける nhận; dự (thi)
- 受付 うけつけ quầy lễ tân
- 受験 じゅけん dự thi
Câu ví dụ
来月、日本語の試験を受けます。
らいげつ、にほんごのしけんをうけます。
Tháng sau tôi dự thi tiếng Nhật.
Thứ tự 8 nét
Chữ 3/16
付 PHÓ
gắn, kèm
- Âm On
- フ
- Âm Kun
- つ(く)・つ(ける)
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 亻 Nhân
Cách nhớ
Người 亻 bên trái, bàn tay 寸 bên phải: đưa tay chạm vào người khác — gắn vào, kèm theo. PHÓ như trong “giao phó”, “phó thác”.
付ける (つける) = gắn, bật; 気を付ける = cẩn thận; 日付 (ひづけ) = ngày tháng.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 付ける つける gắn, bật
- 気付く きづく nhận ra
- 日付 ひづけ ngày tháng (ghi)
Câu ví dụ
道が暗いので、気を付けてください。
みちがくらいので、きをつけてください。
Đường tối nên hãy cẩn thận.
Thứ tự 5 nét
Chữ 4/16
払 PHẤT
trả tiền; phủi
- Âm On
- フツ
- Âm Kun
- はら(う)
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 扌 Thủ
Cách nhớ
Bàn tay 扌 bên trái, chữ 厶 bên phải như cái túi tiền: tay mở túi ra trả tiền. PHẤT nghĩa gốc là phủi đi.
払う (はらう) = trả tiền; 支払い (しはらい) = thanh toán.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 払う はらう trả tiền
- 支払い しはらい thanh toán
- 前払い まえばらい trả trước
Câu ví dụ
カードで払ってもいいですか。
カードではらってもいいですか。
Tôi trả bằng thẻ được không?
Thứ tự 5 nét
Chữ 5/16
降 GIÁNG
xuống; rơi
- Âm On
- コウ
- Âm Kun
- お(りる)・お(ろす)・ふ(る)
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 阝 Phụ
Cách nhớ
Bộ đồi 阝 bên trái, bên phải là hai bàn chân 夂 bước xuống: bước chân đi xuống dốc — xuống. GIÁNG như trong “giáng sinh”, “giáng chức”.
降りる (おりる) = xuống xe; 降る (ふる) = (mưa, tuyết) rơi.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 降りる おりる xuống (xe)
- 降る ふる (mưa) rơi
- 以降 いこう từ … trở đi
Câu ví dụ
次の駅で電車を降ります。
つぎのえきででんしゃをおります。
Tôi xuống tàu ở ga tiếp theo.
Thứ tự 10 nét
Chữ 6/16
込 VÀO
đi vào; đông
- Âm Kun
- こ(む)・こ(める)
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 辶 Sước
Cách nhớ
Chữ 入 (vào) ngồi trên bộ đi 辶: đi vào, chen vào. Đây là chữ người Nhật tự tạo (quốc tự), nên thường gọi theo nghĩa là VÀO.
込む (こむ) = đông (cũng viết 混む); 申し込む = đăng ký.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 申し込む もうしこむ đăng ký
- 込む こむ đông đúc
- 振り込む ふりこむ chuyển khoản
Câu ví dụ
料理教室に申し込みました。
りょうりきょうしつにもうしこみました。
Tôi đã đăng ký lớp nấu ăn.
Thứ tự 5 nét
Chữ 7/16
掛 QUẢI
treo; gọi (điện)
- Âm Kun
- か(ける)・か(かる)
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 扌 Thủ
Cách nhớ
Bàn tay 扌 bên trái, chữ 卦 (quẻ bói) bên phải: tay treo quẻ bói lên tường — treo, móc. QUẢI nghĩa là treo.
掛ける (かける) = treo, gọi điện, ngồi xuống (腰掛ける); thường viết bằng hiragana かける.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 掛ける かける treo; gọi (điện)
- 出掛ける でかける ra ngoài
- 掛け算 かけざん phép nhân
Câu ví dụ
壁にカレンダーを掛けました。
かべにカレンダーをかけました。
Tôi treo lịch lên tường.
Thứ tự 11 nét
Chữ 8/16
捨 XẢ
vứt bỏ
- Âm On
- シャ
- Âm Kun
- す(てる)
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 扌 Thủ
Cách nhớ
Bàn tay 扌 bên trái, chữ 舎 (nhà trọ) bên phải: tay ném đồ thừa ra khỏi nhà — vứt bỏ. XẢ như trong “hỷ xả”, “xả thân”.
捨てる (すてる) = vứt; ゴミを捨てる = vứt rác.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 捨てる すてる vứt
- ゴミ捨て場 ゴミすてば chỗ đổ rác
- 見捨てる みすてる bỏ rơi
Câu ví dụ
ここにゴミを捨てないでください。
ここにゴミをすてないでください。
Đừng vứt rác ở đây.
Thứ tự 11 nét
Chữ 9/16
寝 TẨM
ngủ
- Âm On
- シン
- Âm Kun
- ね(る)
- Số nét
- 13
- Bộ thủ
- 宀 Miên
Cách nhớ
Mái nhà 宀 che trên chiếc giường (nét bên trái) và bàn tay cầm chổi: dọn giường dưới mái nhà rồi đi ngủ. TẨM như trong “tẩm cung”, “tẩm thất”.
寝る (ねる) = ngủ, đi nằm; 昼寝 (ひるね) = ngủ trưa.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 寝る ねる ngủ
- 昼寝 ひるね ngủ trưa
- 寝坊 ねぼう ngủ quên
Câu ví dụ
昨日は十一時に寝ました。
きのうはじゅういちじにねました。
Hôm qua tôi đi ngủ lúc mười một giờ.
Thứ tự 13 nét
Chữ 10/16
覚 GIÁC
nhớ; tỉnh
- Âm On
- カク
- Âm Kun
- おぼ(える)・さ(める)・さ(ます)
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 見 Kiến
Cách nhớ
Ánh sáng (ba nét ở trên) chiếu xuống mái che 冖 và con mắt nhìn 見: mắt mở ra thấy rõ — tỉnh ngộ, ghi nhớ. GIÁC như trong “cảm giác”, “giác ngộ”.
覚える (おぼえる) = nhớ, học thuộc; 目が覚める = tỉnh giấc.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 覚える おぼえる nhớ, học thuộc
- 目覚まし めざまし đồng hồ báo thức
- 感覚 かんかく cảm giác
Câu ví dụ
毎日単語を十個覚えます。
まいにちたんごをじゅっこおぼえます。
Mỗi ngày tôi học thuộc mười từ.
Thứ tự 12 nét
Chữ 11/16
座 TỌA
ngồi; chỗ ngồi
- Âm On
- ザ
- Âm Kun
- すわ(る)
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 广 Nghiễm
Cách nhớ
Mái hiên 广 che trên hai người 人 ngồi đối diện trên đất 土: hai người ngồi dưới mái hiên. TỌA như trong “tọa đàm”, “tọa độ”.
座る (すわる) = ngồi; 座席 (ざせき) = chỗ ngồi; 口座 (こうざ) = tài khoản ngân hàng.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 座る すわる ngồi
- 座席 ざせき chỗ ngồi
- 口座 こうざ tài khoản
Câu ví dụ
どうぞ、こちらに座ってください。
どうぞ、こちらにすわってください。
Mời ngồi đây ạ.
Thứ tự 10 nét
Chữ 12/16
遅 TRÌ
muộn, chậm
- Âm On
- チ
- Âm Kun
- おく(れる)・おそ(い)
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 辶 Sước
Cách nhớ
Bộ đi 辶 đỡ bên trên là chữ 尸 và con dê 羊: con vật nặng nề lững thững bước — chậm, muộn. TRÌ như trong “trì hoãn”, “trì trệ”.
遅れる (おくれる) = đến muộn; 遅い (おそい) = chậm, muộn; 遅刻 (ちこく) = đi muộn.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 遅い おそい chậm, muộn
- 遅れる おくれる muộn, trễ
- 遅刻 ちこく đi muộn
Câu ví dụ
電車が遅れて、会社に遅刻しました。
でんしゃがおくれて、かいしゃにちこくしました。
Tàu trễ nên tôi đến công ty muộn.
Thứ tự 12 nét
Chữ 13/16
落 LẠC
rơi
- Âm On
- ラク
- Âm Kun
- お(ちる)・お(とす)
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 艹 Thảo
Cách nhớ
Bộ cỏ 艹 ở trên, bộ nước 氵 và chữ 各 (mỗi) ở dưới: lá cỏ rơi xuống dòng nước, mỗi chiếc trôi một nơi. LẠC như trong “lưu lạc”, “lạc đề”.
落ちる (おちる) = rơi, trượt (thi); 落とす (おとす) = đánh rơi.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 落ちる おちる rơi; thi trượt
- 落とす おとす đánh rơi
- 落とし物 おとしもの đồ đánh rơi
Câu ví dụ
駅で財布を落としました。
えきでさいふをおとしました。
Tôi đánh rơi ví ở nhà ga.
Thứ tự 12 nét
Chữ 14/16
消 TIÊU
tắt; biến mất
- Âm On
- ショウ
- Âm Kun
- き(える)・け(す)
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 氵 Thủy
Cách nhớ
Bộ nước 氵 bên trái, chữ 肖 (nhỏ dần) bên phải: dội nước cho lửa nhỏ dần rồi tắt. TIÊU như trong “tiêu diệt”, “tiêu hóa”.
消す (けす) = tắt (đèn), xóa; 消える (きえる) = tắt, biến mất; 消しゴム = cục tẩy.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 消す けす tắt, xóa
- 消える きえる tắt, biến mất
- 消しゴム けしゴム cục tẩy
Câu ví dụ
部屋を出るときは電気を消してください。
へやをでるときはでんきをけしてください。
Khi ra khỏi phòng hãy tắt đèn.
Thứ tự 10 nét
Chữ 15/16
残 TÀN
còn lại
- Âm On
- ザン
- Âm Kun
- のこ(る)・のこ(す)
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 歹 Ngạt
Cách nhớ
Bộ xương tàn 歹 bên trái, cây giáo 戋 bên phải: sau trận đánh chỉ còn lại xương tàn — sót lại. TÀN như trong “tàn dư”, “tàn tích”.
残る (のこる) = còn lại; 残す (のこす) = để lại; 残業 (ざんぎょう) = làm thêm giờ; 残念 (bài 20).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 残る のこる còn lại
- 残す のこす để lại
- 残業 ざんぎょう làm thêm giờ
Câu ví dụ
ケーキがまだ二つ残っています。
ケーキがまだふたつのこっています。
Vẫn còn hai cái bánh.
Thứ tự 10 nét
Chữ 16/16
失 THẤT
mất
- Âm On
- シツ
- Âm Kun
- うしな(う)
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 大 Đại
Cách nhớ
Một vật tuột khỏi bàn tay (nét phẩy trên đầu) của người 大: đánh mất. THẤT như trong “thất bại”, “thất lạc”.
失礼 (しつれい) = thất lễ; 失敗 (しっぱい) = thất bại. Đừng nhầm với 夫 (chồng) và 矢 (mũi tên).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 失礼 しつれい thất lễ
- 失敗 しっぱい thất bại
- 失う うしなう đánh mất
Câu ví dụ
失礼ですが、お名前は何ですか。
しつれいですが、おなまえはなんですか。
Xin lỗi, anh tên là gì ạ?
Thứ tự 5 nét
Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.
Bài đọc: Một buổi sáng vội vã
Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.
-
今朝は目覚ましが鳴らなくて、寝坊してしまいました。
けさはめざましがならなくて、ねぼうしてしまいました。
Sáng nay đồng hồ báo thức không kêu nên tôi ngủ quên.
-
急いで服を着て、ゴミを捨ててから家を出ました。
いそいでふくをきて、ゴミをすててからいえをでました。
Tôi vội mặc quần áo, đổ rác rồi ra khỏi nhà.
-
電車はとても込んでいて、座れませんでした。
でんしゃはとてもこんでいて、すわれませんでした。
Tàu rất đông nên tôi không ngồi được.
-
会社の近くの駅で降りたとき、切符を落としたことに気付きました。
かいしゃのちかくのえきでおりたとき、きっぷをおとしたことにきづきました。
Lúc xuống ở ga gần công ty, tôi mới nhận ra mình đã đánh rơi vé.
-
駅員さんに話して、もう一度お金を払いました。
えきいんさんにはなして、もういちどおかねをはらいました。
Tôi nói với nhân viên nhà ga và trả tiền thêm lần nữa.
-
結局、会社には十分遅れて着きました。
けっきょく、かいしゃにはじゅっぷんおくれてつきました。
Rốt cuộc tôi đến công ty muộn mười phút.
-
今晩は早く寝て、明日は遅刻しないようにします。
こんばんははやくねて、あしたはちこくしないようにします。
Tối nay tôi sẽ ngủ sớm để mai không đi muộn.
Luyện tập
6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Nhận mặt chữ
0/6 đúng
Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.
-
取
Đáp án
THỦ · lấy
取 = 耳 + 又.
-
受
Đáp án
THỤ · nhận
受 và 愛 (bài 18) cùng có 爫 và 冖 ở trên.
-
払
Đáp án
PHẤT · trả tiền
払 = 扌 + 厶; 広 = 广 + 厶.
-
捨
Đáp án
XẢ · vứt bỏ
捨 = 扌 + 舎; 拾 (nhặt) = 扌 + 合.
-
残
Đáp án
TÀN · còn lại
残 và 死 (bài 14) cùng có bộ 歹.
-
遅
Đáp án
TRÌ · muộn
遅 có 尸 và 羊 trên bộ 辶; 速 (nhanh) có 束.
Chọn cách đọc
0/6 đúng
Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.
-
受付
Đáp án
うけつけ
-
遅刻
Đáp án
ちこく
-
失敗
Đáp án
しっぱい
-
残業
Đáp án
ざんぎょう
-
座席
Đáp án
ざせき
-
寝坊
Đáp án
ねぼう
Chọn chữ Hán đúng
0/6 đúng
Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.
-
バスを【お】ります。
Đáp án
降
Xuống xe: 降りる. 落ちる = rơi xuống.
-
ゴミを【す】てないでください。
Đáp án
捨
-
電気を【け】してください。
でんきを【け】してください。
Đáp án
消
-
単語を【おぼ】えます。
たんごを【おぼ】えます。
Đáp án
覚
-
いすに【すわ】ります。
Đáp án
座
-
カードで【はら】います。
Đáp án
払
Gõ cách đọc
0/5 đúng
Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).
-
取る →( )
Đáp án
とる
lấy
-
受ける →( )
Đáp án
うける
nhận; dự thi
-
日付 →( )
Đáp án
ひづけ
ngày tháng
-
落とす →( )
Đáp án
おとす
đánh rơi
-
残る →( )
Đáp án
のこる
còn lại
Nghe và chọn từ
0/4 đúng
Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
ねる
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
寝る
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
けしました
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
消しました
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
おくれる
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
遅れる
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
しつれい
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
失礼
Viết bằng chữ Hán
0/5 đúng
Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.
-
すてる (vứt)
Đáp án
捨てる
すてる
-
はらう (trả tiền)
Đáp án
払う
はらう
-
すわる (ngồi)
Đáp án
座る
すわる
-
おぼえる (nhớ, học thuộc)
Đáp án
覚える
おぼえる
-
ちこく (đi muộn)
Đáp án
遅刻
ちこく
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 32 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 32 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.