Bài 21 Nêu ý kiến và tường thuật
第21課 どちらが勝つと思いますか
Nêu suy đoán, ý kiến bằng 普通形 + と思います; thuật lại lời người khác bằng 〜と言います; tìm sự đồng tình bằng 〜でしょう?; nói một sự kiện diễn ra ở đâu bằng N で N があります; cùng について và lời rủ nhẹ 〜でも〜ませんか.
- 5 mẫu ngữ pháp
- 18 từ vựng
- 12 câu ví dụ
- 25 câu luyện tập
Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 21 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.
0/25 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nêu suy đoán và ý kiến bằng 普通形 + と思います, hỏi ý kiến bằng どう思いますか.
- Trích dẫn trực tiếp và thuật lại lời nói bằng 〜と言います.
- Tìm sự đồng tình của người nghe bằng 普通形 + でしょう?.
- Nói sự kiện diễn ra ở đâu bằng N(nơi chốn)で N(sự kiện)があります.
Từ vựng chính
Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.
- 思います おもいます nghĩ
- 言います いいます nói
- 勝ちます かちます thắng
- 負けます まけます thua
- 晴れます はれます (trời) quang, nắng
- 残業します ざんぎょうします làm thêm giờ
- 応援します おうえんします cổ vũ
- 試合 しあい trận đấu
- お祭り おまつり lễ hội
- 意見 いけん ý kiến
- 物価 ぶっか giá cả, vật giá
- 交通 こうつう giao thông
- チケット vé
- 〜について về ~
- たぶん có lẽ
- きっと chắc chắn
- もちろん tất nhiên
- お休みなさい おやすみなさい chúc ngủ ngon
Ngữ pháp
5 mẫu ngữ pháp, 12 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.
Ngữ pháp 1: 普通形 と 思います
Tôi nghĩ là …
Câu ở thể thông thường + と思います dùng để nêu suy đoán (明日は雨が降ると思います) hoặc ý kiến (この本はおもしろいと思います). Danh từ và tính từ な cần だ trước と: 休みだと思います.
Phủ định có hai cách: 〜ないと思います (nghĩ là không …) hoặc 〜と思いません (không nghĩ là …). Hỏi ý kiến bằng 「〜についてどう思いますか。」
| Động từ | 降る と 思います |
|---|---|
| Tính từ い | おもしろい と 思います |
| Tính từ な / N | 休み だ と 思います |
| Hỏi ý kiến | 〜について どう 思いますか。 |
Lưu ý
- Khi đồng ý với ý kiến người khác: 「わたしもそう思います。」
Ví dụ
-
明日は雨が降ると思います。
あしたはあめがふるとおもいます。
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
-
田中さんはもう帰ったと思います。
たなかさんはもうかえったとおもいます。
Tôi nghĩ anh Tanaka đã về rồi.
-
「日本の物価についてどう思いますか。」「高いと思います。」
「にほんのぶっかについてどうおもいますか。」「たかいとおもいます。」
Bạn nghĩ gì về giá cả ở Nhật? — Tôi nghĩ là đắt.
Ngữ pháp 2: 「S」/普通形 と 言います
Nói rằng …
Trích dẫn nguyên văn bằng 「」 + と言います: 「寝るまえに『お休みなさい』と言います。」
Thuật lại gián tiếp bằng thể thông thường + と言いました: 「田中さんは明日会議があると言いました。」
| Trực tiếp | 「S」と 言います |
|---|---|
| Gián tiếp | 普通形 と 言いました |
| Hỏi | 何と 言いましたか。 |
Lưu ý
- 何と言いましたか đọc là なんといいましたか.
Ví dụ
-
寝るまえに「お休みなさい」と言います。
ねるまえに「おやすみなさい」といいます。
Trước khi ngủ người ta nói “Oyasuminasai”.
-
田中さんは明日会議があると言いました。
たなかさんはあしたかいぎがあるといいました。
Anh Tanaka nói rằng ngày mai có cuộc họp.
Ngữ pháp 3: 普通形 でしょう?
… phải không? (mong người nghe đồng tình)
Thể thông thường + でしょう nói với giọng lên ở cuối dùng khi người nói nghĩ rằng người nghe cũng biết hoặc đồng ý: 「北海道は寒かったでしょう?」
Với danh từ và tính từ な, bỏ だ: 「明日は休みでしょう?」
| Động từ | 行く でしょう? |
|---|---|
| Tính từ い | 寒かった でしょう? |
| Tính từ な / N | 休み でしょう? |
Ví dụ
-
明日のパーティーに行くでしょう?
あしたのパーティーにいくでしょう?
Mai bạn đi dự tiệc phải không?
-
北海道は寒かったでしょう?
ほっかいどうはさむかったでしょう?
Hokkaido lạnh lắm phải không?
-
日本語は難しいでしょう?
にほんごはむずかしいでしょう?
Tiếng Nhật khó phải không?
Ngữ pháp 4: N(nơi chốn)で N(sự kiện)が あります
Ở đâu có sự kiện gì
Khi あります nói về một sự kiện (trận đấu, lễ hội, cuộc họp), nơi diễn ra dùng で, không dùng に: 「東京で試合があります。」
| Sự kiện | N で 試合/お祭り/会議 が あります |
|---|---|
| So sánh: đồ vật | N に 本 が あります |
Ví dụ
-
東京で日本とベトナムのサッカーの試合があります。
とうきょうでにほんとベトナムのサッカーのしあいがあります。
Ở Tokyo có trận bóng đá giữa Nhật Bản và Việt Nam.
-
来週、会社でパーティーがあります。
らいしゅう、かいしゃでパーティーがあります。
Tuần sau ở công ty có bữa tiệc.
Ngữ pháp 5: N でも V ませんか
Rủ nhẹ: … hay gì đó nhé?
でも đứng sau danh từ trong lời mời để đưa ra một gợi ý không bắt buộc: 「お茶でも飲みませんか。」 (Uống trà hay gì đó không?).
| Cấu trúc | N でも V ませんか。 |
|---|
Ví dụ
-
ちょっとお茶でも飲みませんか。
ちょっとおちゃでものみませんか。
Uống chút trà hay gì đó không?
-
週末、映画でも見ませんか。
しゅうまつ、えいがでもみませんか。
Cuối tuần đi xem phim hay gì đó không?
Hội thoại: Bàn về trận bóng đá
Anh Tanaka báo tin có trận bóng đá Nhật Bản – Việt Nam ở Tokyo.
-
Tanaka
マイさん、来週の土曜日、東京で日本とベトナムのサッカーの試合がありますよ。
マイさん、らいしゅうのどようび、とうきょうでにほんとベトナムのサッカーのしあいがありますよ。
Chị Mai, thứ Bảy tuần sau ở Tokyo có trận bóng Nhật Bản – Việt Nam đấy.
-
Mai
本当ですか。見に行きたいです。
ほんとうですか。みにいきたいです。
Thật sao? Tôi muốn đi xem.
-
Tanaka
どちらが勝つと思いますか。
どちらがかつとおもいますか。
Chị nghĩ đội nào sẽ thắng?
-
Mai
たぶん日本が勝つと思います。でも、ベトナムも強いですよ。
たぶんにほんがかつとおもいます。でも、ベトナムもつよいですよ。
Có lẽ Nhật Bản thắng. Nhưng Việt Nam cũng mạnh lắm đấy.
-
Tanaka
マイさんはベトナムを応援するでしょう?
マイさんはベトナムをおうえんするでしょう?
Chị cổ vũ Việt Nam đúng không?
-
Mai
もちろんです。
Tất nhiên rồi.
-
Tanaka
チケットはもう少ないと思いますから、早く買いましょう。
チケットはもうすくないとおもいますから、はやくかいましょう。
Tôi nghĩ vé còn ít rồi, mình mua sớm thôi.
Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.
Luyện tập
6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Chọn đáp án đúng
0/5 đúng
Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.
-
明日は雨が降る( )思います。
あしたはあめがふる( )おもいます。
Đáp án
と
普通形 + と思います.
-
先生は明日テストがある( )言いました。
せんせいはあしたテストがある( )いいました。
Đáp án
と
Thuật lại lời nói: 普通形 + と言いました.
-
明日は休み( )思います。
あしたはやすみ( )おもいます。
Đáp án
だと
Danh từ cần だ trước と思います.
-
来週、会社( )パーティーがあります。
らいしゅう、かいしゃ( )パーティーがあります。
Đáp án
で
Nơi diễn ra sự kiện dùng で.
-
ちょっとお茶( )飲みませんか。
ちょっとおちゃ( )のみませんか。
Đáp án
でも
Rủ nhẹ: N でも V ませんか.
Điền vào chỗ trống
0/5 đúng
Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.
-
この映画はおもしろい( )思います。
このえいがはおもしろい( )おもいます。
Đáp án
と
Tôi nghĩ bộ phim này hay.
普通形 + と思います.
-
寝るまえに「お休みなさい」( )言います。
ねるまえに「おやすみなさい」( )いいます。
Đáp án
と
Trước khi ngủ người ta nói “Oyasuminasai”.
Trích dẫn + と言います.
-
マイさんはもう帰った( )?
マイさんはもうかえった( )?
Đáp án
でしょう
Chị Mai về rồi phải không?
Mong người nghe xác nhận: 〜でしょう?
-
東京で日本とベトナムの試合( )あります。
とうきょうでにほんとベトナムのしあい( )あります。
Đáp án
が
Ở Tokyo có trận đấu giữa Nhật Bản và Việt Nam.
Sự kiện + が あります.
-
日本の物価( )ついてどう思いますか。
にほんのぶっか( )ついてどうおもいますか。
Đáp án
に
Bạn nghĩ gì về giá cả ở Nhật?
〜について: về ~.
Sắp xếp thành câu
0/4 đúng
Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.
-
Tôi nghĩ ngày mai sẽ có tuyết.
Đáp án
明日は雪が降ると思います。
あしたはゆきがふるとおもいます。
-
Anh Tanaka nói rằng không dự họp.
Đáp án
田中さんは会議に出ないと言いました。
たなかさんはかいぎにでないといいました。
-
Tôi không nghĩ tiếng Nhật khó.
Đáp án
日本語は難しいと思いません。
にほんごはむずかしいとおもいません。
-
Tuần sau ở Osaka có lễ hội.
Đáp án
来週大阪でお祭りがあります。
らいしゅうおおさかでおまつりがあります。
Biến đổi câu
0/4 đúng
Viết lại câu theo yêu cầu ở từng câu. Có thể gõ bằng hiragana.
-
→ 〜と思います
明日は晴れます。
あしたははれます。
Đáp án
明日は晴れると思います。
あしたははれるとおもいます。
Cũng chấp nhận: 明日は晴れると思います / 明日は晴れるとおもいます / 明日ははれると思います
-
→ 〜と思います
マイさんは来ません。
マイさんはきません。
Đáp án
マイさんは来ないと思います。
マイさんはこないとおもいます。
Cũng chấp nhận: マイさんは来ないと思います / マイさんは来ないとおもいます / マイさんはこないと思います
-
→ 〜と思います
あの人は先生です。
あのひとはせんせいです。
Đáp án
あの人は先生だと思います。
あのひとはせんせいだとおもいます。
Cũng chấp nhận: あの人は先生だと思います / あの人は先生だとおもいます / あの人はせんせいだと思います
Danh từ cần だ trước と思います.
-
Thuật lại lời anh Tanaka
田中さん:「明日は休みます。」
たなかさん:「あしたはやすみます。」
Đáp án
田中さんは明日休むと言いました。
たなかさんはあしたやすむといいました。
Cũng chấp nhận: 田中さんは明日休むと言いました / 田中さんは明日休むといいました / 田中さんはあしたやすむと言いました
Nghe và chọn đáp án
0/3 đúng
Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「明日の試合、どちらが勝つと思いますか。」「たぶん日本だと思います。」
「あしたのしあい、どちらがかつとおもいますか。」「たぶんにほんだとおもいます。」
Người thứ hai nghĩ đội nào sẽ thắng?
Đáp án
Nhật Bản
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「田中さんは何と言いましたか。」「今日は残業すると言いました。」
「たなかさんはなんといいましたか。」「きょうはざんぎょうするといいました。」
Anh Tanaka đã nói gì?
Đáp án
Hôm nay làm thêm giờ
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
「この辺は交通が便利でしょう?」「ええ、とても便利です。」
「このへんはこうつうがべんりでしょう?」「ええ、とてもべんりです。」
Khu vực này thế nào?
Đáp án
Giao thông thuận tiện
Dịch sang tiếng Nhật
0/4 đúng
Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.
-
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
Đáp án
明日は雨が降ると思います。
あしたはあめがふるとおもいます。
Cũng chấp nhận: 明日は雨が降ると思います / 明日は雨が降るとおもいます / 明日は雨がふると思います
-
Tôi nghĩ tiếng Nhật không khó.
Đáp án
日本語は難しくないと思います。
にほんごはむずかしくないとおもいます。
Cũng chấp nhận: 日本語は難しくないと思います / 日本語は難しくないとおもいます / 日本語はむずかしくないと思います
-
Anh Tanaka nói rằng ngày mai không đến.
Đáp án
田中さんは明日来ないと言いました。
たなかさんはあしたこないといいました。
Cũng chấp nhận: 田中さんは明日来ないと言いました / 田中さんは明日来ないといいました / 田中さんはあしたこないと言いました
-
Uống trà hay gì đó không?
Đáp án
お茶でも飲みませんか。
おちゃでものみませんか。
Cũng chấp nhận: お茶でも飲みませんか / お茶でものみませんか / おちゃでも飲みませんか
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 25 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 25 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.