Bài 20 Thể thông thường

第20課 夏休みはどうするの

Phân biệt thể lịch sự (です・ます) và thể thông thường; chuyển động từ, tính từ, danh từ sang thể thông thường ở hiện tại, quá khứ, khẳng định và phủ định; đặc điểm của hội thoại thân mật như câu hỏi không có か, うん / ううん, lược trợ từ và 〜けど.

  • 4 mẫu ngữ pháp
  • 10 từ vựng
  • 10 câu ví dụ
  • 25 câu luyện tập

Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 20 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.

Sau bài này, bạn có thể
  • Biết khi nào dùng thể lịch sự và khi nào dùng thể thông thường.
  • Chuyển động từ sang thể thông thường: 書く, 書かない, 書いた, 書かなかった.
  • Chuyển tính từ và danh từ sang thể thông thường: 暑い, 暑くない, 元気だ, 休みだった…
  • Nói chuyện thân mật với bạn bè: うん / ううん, câu hỏi lên giọng, けど.

Từ vựng chính

Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.

  • うん ừ (thân mật của はい)
  • ううん không (thân mật của いいえ)
  • 〜けど … nhưng (thân mật của が)
  • 暇(な) ひま(な) rảnh
  • すごく rất (thân mật)
  • アルバイト việc làm thêm
  • ケーキ bánh ngọt
  • 僕 ぼく tôi, tớ (nam giới dùng)
  • 〜くん cậu ~ (gọi bạn nam thân)
  • そうか vậy à (thân mật)

Ngữ pháp

4 mẫu ngữ pháp, 10 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.

  1. Thể lịch sự · thể thông thường
  2. Động từ thể thông thường
  3. Tính từ và danh từ thể thông thường
  4. Hội thoại thân mật

Ngữ pháp 1: Thể lịch sự · thể thông thường

Khi nào dùng thể nào

Thể lịch sự (です・ます) dùng với người mới gặp, người lớn tuổi, cấp trên, khách hàng. Thể thông thường dùng với bạn bè, gia đình, người nhỏ tuổi hơn, và trong văn viết như nhật ký, luận văn.

Nói thể thông thường với người không thân có thể bị xem là vô lễ; ngược lại, nói quá lịch sự với bạn thân tạo cảm giác xa cách.

Cấu trúc
Lịch sự行きます / 暑いです / 休みです
Thông thường行く / 暑い / 休みだ

Lưu ý

  • Trong một đoạn hội thoại, hãy giữ thống nhất một thể; chỉ đổi khi quan hệ thay đổi.

Ví dụ

  1. (先生に)明日、行きますか。

    (せんせいに)あした、いきますか。

    (Với cô giáo) Ngày mai cô có đi không ạ?

  2. (友達に)明日、行く?

    (ともだちに)あした、いく?

    (Với bạn) Mai cậu đi không?

Ngữ pháp 2: Động từ thể thông thường

Bốn dạng của động từ

Hiện tại khẳng định là thể từ điển (書く), phủ định là thể ない (書かない), quá khứ là thể た (書いた), quá khứ phủ định đổi ない thành なかった (書かなかった).

Cấu trúc
書きます書く
書きません書かない
書きました書いた
書きませんでした書かなかった
あります(phủ định)ない / なかった

Ví dụ

  1. 毎日日本語を勉強する。

    まいにちにほんごをべんきょうする。

    Ngày nào tớ cũng học tiếng Nhật.

  2. 昨日はどこも行かなかった。

    きのうはどこもいかなかった。

    Hôm qua tớ không đi đâu cả.

Ngữ pháp 3: Tính từ và danh từ thể thông thường

Bỏ です, thêm だ

Tính từ い chỉ cần bỏ です: 暑いです → 暑い, 暑くないです → 暑くない, 暑かったです → 暑かった.

Tính từ な và danh từ đổi です thành だ: 元気だ, 元気じゃない, 元気だった, 元気じゃなかった. Trong câu hỏi thân mật, だ thường được bỏ: 「元気?」

Cấu trúc
Tính từ い暑い ・ 暑くない ・ 暑かった ・ 暑くなかった
Tính từ な暇だ ・ 暇じゃない ・ 暇だった ・ 暇じゃなかった
Danh từ雨だ ・ 雨じゃない ・ 雨だった ・ 雨じゃなかった

Lưu ý

  • Không thêm だ sau tính từ い: nói 「暑い」, không nói 「暑いだ」.

Ví dụ

  1. 昨日はすごく寒かった。

    きのうはすごくさむかった。

    Hôm qua lạnh cực.

  2. 今日は休みだ。

    きょうはやすみだ。

    Hôm nay là ngày nghỉ.

  3. この料理は辛くない。

    このりょうりはからくない。

    Món này không cay.

Ngữ pháp 4: Hội thoại thân mật

Câu hỏi, うん / ううん, lược trợ từ, けど

Câu hỏi thân mật thường bỏ か và chỉ lên giọng ở cuối: 「コーヒー、飲む?」. Trả lời bằng うん (ừ) hoặc ううん (không).

Trợ từ を, が, へ thường được lược: 「ご飯(を)食べた?」. が nối câu trở thành けど: 「安いけど、おいしい。」

Cấu trúc
HỏiV / adj / N?(lên giọng)
Có / khôngうん / ううん
NhưngS1 けど、S2

Lưu ý

  • Không bỏ trợ từ に, で, から, まで vì sẽ làm câu khó hiểu.

Ví dụ

  1. 「コーヒー、飲む?」「うん、飲む。」

    「コーヒー、のむ?」「うん、のむ。」

    Uống cà phê không? — Ừ, uống.

  2. 「明日、暇?」「ううん、忙しい。」

    「あした、ひま?」「ううん、いそがしい。」

    Mai rảnh không? — Không, bận.

  3. この店、安いけど、おいしいよ。

    このみせ、やすいけど、おいしいよ。

    Quán này rẻ mà ngon đấy.

Hội thoại: Kế hoạch kỳ nghỉ hè (thân mật)

Nam và Mai là bạn thân, nói chuyện bằng thể thông thường.

  1. Nam

    マイ、夏休みは国へ帰る?

    マイ、なつやすみはくにへかえる?

    Mai ơi, nghỉ hè cậu có về nước không?

  2. Mai

    ううん、帰らない。東京でアルバイトする。

    ううん、かえらない。とうきょうでアルバイトする。

    Không, tớ không về. Tớ làm thêm ở Tokyo.

  3. Nam

    そう。忙しいね。

    そう。いそがしいね。

    Vậy à. Bận nhỉ.

  4. Mai

    うん。ナムは?

    Ừ. Còn Nam thì sao?

  5. Nam

    僕は北海道へ行くよ。いっしょに行かない?

    ぼくはほっかいどうへいくよ。いっしょにいかない?

    Tớ đi Hokkaido. Đi cùng không?

  6. Mai

    行きたいけど、お金がないから……。

    いきたいけど、おかねがないから……。

    Muốn đi lắm nhưng tớ không có tiền…

  7. Nam

    そうか。じゃ、写真をたくさん撮るね。

    そうか。じゃ、しゃしんをたくさんとるね。

    Vậy à. Thế tớ sẽ chụp thật nhiều ảnh nhé.

  8. Mai

    うん、ありがとう。

    Ừ, cảm ơn cậu.

Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.

Luyện tập

6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Chọn đáp án

Chọn đáp án đúng

0/5 đúng

Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.

  1. Thể thông thường của 「行きません」 là:

    Đáp án

    行かない

    Phủ định thông thường là thể ない: 行かない.

  2. 「明日、暇?」「ううん、( )。」

    「あした、ひま?」「ううん、( )。」

    Đáp án

    忙しい

    Tính từ い ở thể thông thường không thêm だ.

  3. (Thể thông thường)昨日は雨( )。

    (Thể thông thường)きのうはあめ( )。

    Đáp án

    だった

    Danh từ, quá khứ, thể thông thường: 〜だった.

  4. 「コーヒー、飲む?」「うん、( )。」

    「コーヒー、のむ?」「うん、( )。」

    Đáp án

    飲む

    Câu hỏi thân mật nên trả lời bằng thể thông thường: 飲む.

  5. この本はおもしろかった( )、ちょっと長かった。

    このほんはおもしろかった( )、ちょっとながかった。

    Đáp án

    けど

    Hai ý trái ngược trong hội thoại thân mật: けど.

Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống

0/5 đúng

Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.

  1. 昨日は何も( )。(食べませんでした)

    きのうはなにも( )。(たべませんでした)

    Đáp án

    食べなかった

    Hôm qua tớ không ăn gì cả.

    Quá khứ phủ định: 〜なかった.

  2. 今日はとても( )。(暑いです)

    きょうはとても( )。(あついです)

    Đáp án

    暑い

    Hôm nay nóng lắm.

    Tính từ い: chỉ bỏ です.

  3. この町は静か( )。(です)

    このまちはしずか( )。(です)

    Đáp án

    だ

    Thị trấn này yên tĩnh.

    Tính từ な: です → だ.

  4. 明日、会社へ( )?(行きますか)

    あした、かいしゃへ( )?(いきますか)

    Đáp án

    行く

    Mai cậu có đến công ty không?

    Câu hỏi thân mật: thể từ điển, lên giọng.

  5. 昨日は休み( )。(でした)

    きのうはやすみ( )。(でした)

    Đáp án

    だった

    Hôm qua là ngày nghỉ.

    Danh từ, quá khứ: 〜だった.

Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu

0/4 đúng

Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.

  1. (Với bạn) Mai đi xem phim không?

    Đáp án

    明日映画見に行かない?

    あしたえいがみにいかない?

  2. (Với bạn) Hôm qua lạnh cực.

    Đáp án

    昨日はすごく寒かった。

    きのうはすごくさむかった。

  3. (Với bạn) Bánh này ngon nhỉ.

    Đáp án

    このケーキ、おいしいね。

  4. (Với bạn) Không có tiền nên tớ không đi.

    Đáp án

    お金がないから、行かない。

    おかねがないから、いかない。

Biến đổi câu

Biến đổi câu

0/4 đúng

Chuyển câu sang thể thông thường. Có thể gõ bằng hiragana.

  1. → thể thông thường

    毎日日本語を勉強します。

    まいにちにほんごをべんきょうします。

    Đáp án

    毎日日本語を勉強する。

    まいにちにほんごをべんきょうする。

    Cũng chấp nhận: 毎日日本語を勉強する / 毎日日本語をべんきょうする / まいにちにほんごを勉強する

  2. → thể thông thường

    昨日はどこも行きませんでした。

    きのうはどこもいきませんでした。

    Đáp án

    昨日はどこも行かなかった。

    きのうはどこもいかなかった。

    Cũng chấp nhận: 昨日はどこも行かなかった / 昨日はどこもいかなかった / きのうはどこも行かなかった

  3. → thể thông thường

    この料理は辛くないです。

    このりょうりはからくないです。

    Đáp án

    この料理は辛くない。

    このりょうりはからくない。

    Cũng chấp nhận: この料理は辛くない / この料理はからくない / このりょうりは辛くない

  4. → thể thông thường

    今日は休みです。

    きょうはやすみです。

    Đáp án

    今日は休みだ。

    きょうはやすみだ。

    Cũng chấp nhận: 今日は休みだ / 今日はやすみだ / きょうは休みだ

Nghe hiểu

Nghe và chọn đáp án

0/3 đúng

Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「ねえ、今晩、いっしょにご飯食べない?」「うん、いいよ。」

    「ねえ、こんばん、いっしょにごはんたべない?」「うん、いいよ。」

    Người thứ hai trả lời thế nào?

    Đáp án

    Đồng ý

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「昨日のパーティー、どうだった?」「楽しかったけど、ちょっと疲れた。」

    「きのうのパーティー、どうだった?」「たのしかったけど、ちょっとつかれた。」

    Bữa tiệc hôm qua thế nào?

    Đáp án

    Vui nhưng hơi mệt

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「マイ、日曜日ひま?」「ううん、アルバイトがある。」

    「マイ、にちようびひま?」「ううん、アルバイトがある。」

    Chủ nhật Mai có rảnh không?

    Đáp án

    Không, phải đi làm thêm

Dịch sang tiếng Nhật

Dịch sang tiếng Nhật

0/4 đúng

Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.

  1. (Nói với bạn) Ngày mai cậu có đi không?

    Đáp án

    明日行く。

    あしたいく。

    Cũng chấp nhận: 明日行く / あしたいく / 明日、行く

  2. (Nói với bạn) Hôm qua tớ không làm gì cả.

    Đáp án

    昨日は何もしなかった。

    きのうはなにもしなかった。

    Cũng chấp nhận: 昨日は何もしなかった / 昨日はなにもしなかった / きのうは何もしなかった

  3. (Nói với bạn) Bộ phim này hay nhỉ.

    Đáp án

    この映画、おもしろいね。

    このえいが、おもしろいね。

    Cũng chấp nhận: この映画、おもしろいね / このえいが、おもしろいね / この映画はおもしろいね

  4. (Nói với bạn) Tớ bận nên không đi.

    Đáp án

    忙しいから、行かない。

    いそがしいから、いかない。

    Cũng chấp nhận: 忙しいから、行かない / 忙しいから、いかない / いそがしいから、行かない

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này.