512 chữ Kanji Giai đoạn 4 · N3

Bài 31 Xã hội và tin tức

第31課 社会とニュース

Mười sáu chữ thường gặp trên báo và bản tin: chính trị, trải qua, cứu giúp, pháp luật, bàn bạc, giao tế, bằng phẳng, hòa, chiến đấu, tranh giành, cảnh báo, xem xét, cùng chung, phạm, tội và chọn lựa.

  • 16 chữ Hán
  • 48 từ vựng
  • 32 câu luyện tập
  • 75 bản thu

Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).

Sau bài này, bạn có thể
  • Nhận mặt và viết 16 chữ hay gặp trong tin tức.
  • Đọc các từ: 政治, 経済, 法律, 会議, 国際, 平和, 戦争, 警察, 共通, 犯人, 選挙.
  • Hiểu ý chính của các câu tin tức ngắn.
  • Dùng các từ thường ngày trong bài: 会議, 平日, 和食, 選ぶ, 済む.
Cách học bài này 6 bước
  1. Tin tức dùng nhiều từ hai chữ Hán đọc theo âm On. Năm cặp trong bài: 政治 (chính trị), 経済 (kinh tế), 平和 (hòa bình), 戦争 (chiến tranh), 警察 (cảnh sát). Học theo cặp.
  2. 和 còn có nghĩa “kiểu Nhật”: 和食 (món Nhật), 和室 (phòng kiểu Nhật), 和服 (trang phục Nhật). Đối lại là 洋 (bài 13): 洋食, 洋室, 洋服.
  3. 経 đọc ケイ trong 経済, 経験 (bài 16) và có Kun へ(る) (trải qua); 済 có Kun す(む): 済む = xong, 済ませる = làm cho xong.
  4. 選ぶ (えらぶ) = chọn là động từ dùng hằng ngày; 選挙 (せんきょ) = bầu cử là từ tin tức.
  5. 議 (bàn luận) có bộ 言 và chữ 義 (lẽ phải): 会議 (cuộc họp) là từ dùng rất nhiều ở công ty.
  6. Tiêu đề tin tức hay lược bỏ trợ từ và đuôi câu, chỉ để lại các danh từ Hán: 「首相、来月訪問へ」. Nhận ra danh từ là hiểu được ý chính.

Bảng 16 chữ của bài

Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.

  1. 政 CHÍNH chính trị
  2. 経 KINH trải qua; kinh tế
  3. 済 TẾ cứu giúp; xong
  4. 法 PHÁP luật; phương pháp
  5. 議 NGHỊ bàn bạc
  6. 際 TẾ giao tiếp; lúc
  7. 平 BÌNH bằng phẳng; bình yên
  8. 和 HÒA hòa; kiểu Nhật
  9. 戦 CHIẾN chiến đấu
  10. 争 TRANH tranh giành
  11. 警 CẢNH cảnh báo, canh gác
  12. 察 SÁT xem xét
  13. 共 CỘNG cùng chung
  14. 犯 PHẠM phạm tội
  15. 罪 TỘI tội
  16. 選 TUYỂN chọn

Học từng chữ

Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.

123456789

Chữ 1/16

政 CHÍNH

chính trị

Âm On
セイ・ショウ
Âm Kun
まつりごと
Số nét
9
Bộ thủ
攵 Phộc

Cách nhớ

Chữ 正 (đúng) bên trái, bàn tay cầm roi 攵 bên phải: dùng phép tắc uốn nắn cho đúng — cai trị, chính trị. CHÍNH như trong “chính phủ”, “hành chính”.

政治 (せいじ) = chính trị; 政府 (せいふ) = chính phủ.

Từ vựng

  • 政治 せいじ chính trị
  • 政府 せいふ chính phủ
  • 行政 ぎょうせい hành chính

Câu ví dụ

政府は新しい計画を発表しました。

せいふはあたらしいけいかくをはっぴょうしました。

Chính phủ đã công bố kế hoạch mới.

Thứ tự 9 nét
1234567891011

Chữ 2/16

経 KINH

trải qua; kinh tế

Âm On
ケイ・キョウ
Âm Kun
へ(る)
Số nét
11
Bộ thủ
糸 Mịch

Cách nhớ

Sợi chỉ 糸 bên trái, bên phải là khung cửi với sợi dọc căng thẳng: sợi dọc chạy suốt khung vải — kinh tuyến, trải qua. KINH như trong “kinh tế”, “kinh nghiệm”.

経済 (けいざい) = kinh tế; 経験 (bài 16) = kinh nghiệm; 経由 (けいゆ) = đi qua.

Từ vựng

  • 経済 けいざい kinh tế
  • 経営 けいえい kinh doanh, quản lý
  • 経由 けいゆ quá cảnh, đi qua

Câu ví dụ

ソウル経由で東京へ行きます。

ソウルけいゆでとうきょうへいきます。

Tôi đi Tokyo qua Seoul.

Thứ tự 11 nét
1234567891011

Chữ 3/16

済 TẾ

cứu giúp; xong

Âm On
サイ
Âm Kun
す(む)・す(ませる)
Số nét
11
Bộ thủ
氵 Thủy

Cách nhớ

Bộ nước 氵 bên trái, chữ 斉 (đều nhau) bên phải: đưa mọi người qua sông cho đều — cứu tế, xong việc. TẾ như trong “cứu tế”, “kinh tế”.

済む (すむ) = xong; 返済 (へんさい) = trả nợ.

Từ vựng

  • 経済 けいざい kinh tế
  • 済む すむ xong
  • 返済 へんさい trả nợ

Câu ví dụ

手続きはもう済みました。

てつづきはもうすみました。

Thủ tục đã xong rồi.

Thứ tự 11 nét
12345678

Chữ 4/16

法 PHÁP

luật; phương pháp

Âm On
ホウ・ハッ
Số nét
8
Bộ thủ
氵 Thủy

Cách nhớ

Bộ nước 氵 bên trái, chữ 去 (đi) bên phải: nước luôn chảy xuống theo một quy luật — luật pháp. PHÁP như trong “pháp luật”, “phương pháp”.

法律 (ほうりつ) = luật pháp; 方法 (ほうほう) = phương pháp; 文法 (ぶんぽう) = ngữ pháp.

Từ vựng

  • 法律 ほうりつ luật pháp
  • 方法 ほうほう phương pháp
  • 文法 ぶんぽう ngữ pháp

Câu ví dụ

もっと良い方法を考えましょう。

もっとよいほうほうをかんがえましょう。

Hãy nghĩ cách tốt hơn.

Thứ tự 8 nét
1234567891011121314151617181920

Chữ 5/16

議 NGHỊ

bàn bạc

Âm On
ギ
Số nét
20
Bộ thủ
言 Ngôn

Cách nhớ

Lời nói 言 bên trái, chữ 義 (lẽ phải) bên phải: dùng lời bàn về lẽ phải — nghị luận. NGHỊ như trong “hội nghị”, “nghị viện”.

会議 (かいぎ) = cuộc họp; 議員 (ぎいん) = nghị sĩ.

Từ vựng

  • 会議 かいぎ cuộc họp
  • 議論 ぎろん tranh luận
  • 会議室 かいぎしつ phòng họp

Câu ví dụ

午後三時から会議があります。

ごごさんじからかいぎがあります。

Từ ba giờ chiều có cuộc họp.

Thứ tự 20 nét
1234567891011121314

Chữ 6/16

際 TẾ

giao tiếp; lúc

Âm On
サイ
Âm Kun
きわ
Số nét
14
Bộ thủ
阝 Phụ

Cách nhớ

Bộ đồi 阝 bên trái, chữ 祭 (lễ hội) bên phải: lễ hội dưới chân đồi, nơi người các vùng gặp gỡ — giao tế, ranh giới. TẾ như trong “quốc tế”, “giao tế”.

国際 (こくさい) = quốc tế; 実際 (じっさい) = thực tế; 〜の際 = khi ….

Từ vựng

  • 国際 こくさい quốc tế
  • 実際 じっさい thực tế
  • 交際 こうさい giao thiệp

Câu ví dụ

この大学には国際交流センターがあります。

このだいがくにはこくさいこうりゅうセンターがあります。

Trường đại học này có trung tâm giao lưu quốc tế.

Thứ tự 14 nét
12345

Chữ 7/16

平 BÌNH

bằng phẳng; bình yên

Âm On
ヘイ・ビョウ
Âm Kun
たい(ら)・ひら
Số nét
5
Bộ thủ
干 Can

Cách nhớ

Một tấm ván phẳng trên mặt nước, hai chấm hai bên cân nhau: bằng phẳng, cân bằng. BÌNH như trong “hòa bình”, “bình đẳng”.

平和 (へいわ) = hòa bình; 平日 (へいじつ) = ngày thường; 平仮名 (ひらがな) = chữ hiragana.

Từ vựng

  • 平和 へいわ hòa bình
  • 平日 へいじつ ngày thường
  • 平仮名 ひらがな chữ hiragana

Câu ví dụ

平日は朝から晩まで働いています。

へいじつはあさからばんまではたらいています。

Ngày thường tôi làm việc từ sáng đến tối.

Thứ tự 5 nét
12345678

Chữ 8/16

和 HÒA

hòa; kiểu Nhật

Âm On
ワ・オ
Âm Kun
やわ(らぐ)・なご(む)
Số nét
8
Bộ thủ
口 Khẩu

Cách nhớ

Bó lúa 禾 bên trái, cái miệng 口 bên phải: có lúa ăn đủ miệng thì mọi người hòa thuận. HÒA như trong “hòa bình”, “hòa hợp”.

和食 (わしょく) = món Nhật; 和室 (わしつ) = phòng kiểu Nhật; 平和 = hòa bình.

Từ vựng

  • 和食 わしょく món ăn Nhật
  • 和室 わしつ phòng kiểu Nhật
  • 昭和 しょうわ thời Showa

Câu ví dụ

和食と洋食と、どちらが好きですか。

わしょくとようしょくと、どちらがすきですか。

Bạn thích món Nhật hay món Tây?

Thứ tự 8 nét
12345678910111213

Chữ 9/16

戦 CHIẾN

chiến đấu

Âm On
セン
Âm Kun
たたか(う)・いくさ
Số nét
13
Bộ thủ
戈 Qua

Cách nhớ

Chữ 単 (cái khiên) bên trái, cây giáo 戈 bên phải: một tay cầm khiên, một tay cầm giáo — chiến đấu. CHIẾN như trong “chiến tranh”, “chiến thắng”.

戦争 (せんそう) = chiến tranh; 戦う (たたかう) = chiến đấu; 挑戦 (ちょうせん) = thử thách.

Từ vựng

  • 戦争 せんそう chiến tranh
  • 戦う たたかう chiến đấu
  • 挑戦 ちょうせん thử thách

Câu ví dụ

新しいことに挑戦したいです。

あたらしいことにちょうせんしたいです。

Tôi muốn thử sức với điều mới.

Thứ tự 13 nét
123456

Chữ 10/16

争 TRANH

tranh giành

Âm On
ソウ
Âm Kun
あらそ(う)
Số nét
6
Bộ thủ
亅 Quyết

Cách nhớ

Hai bàn tay, một ở trên một ở dưới, cùng giằng co một cây gậy ở giữa: tranh giành. TRANH như trong “đấu tranh”, “cạnh tranh”.

戦争 (せんそう) = chiến tranh; 競争 (きょうそう) = cạnh tranh; 争う (あらそう) = tranh giành.

Từ vựng

  • 戦争 せんそう chiến tranh
  • 競争 きょうそう cạnh tranh
  • 争う あらそう tranh giành

Câu ví dụ

祖父は戦争の話をよくしてくれました。

そふはせんそうのはなしをよくしてくれました。

Ông tôi hay kể chuyện chiến tranh.

Thứ tự 6 nét
12345678910111213141516171819

Chữ 11/16

警 CẢNH

cảnh báo, canh gác

Âm On
ケイ
Số nét
19
Bộ thủ
言 Ngôn

Cách nhớ

Chữ 敬 (kính) ở trên, lời nói 言 ở dưới: lời nói nghiêm khắc khiến người ta phải kiêng nể — cảnh báo. CẢNH như trong “cảnh sát”, “cảnh giác”.

警察 (けいさつ) = cảnh sát; 警官 (けいかん) = viên cảnh sát.

Từ vựng

  • 警察 けいさつ cảnh sát
  • 警官 けいかん viên cảnh sát
  • 警告 けいこく cảnh cáo

Câu ví dụ

財布を落としたので、警察に届けました。

さいふをおとしたので、けいさつにとどけました。

Tôi đánh rơi ví nên đã trình báo cảnh sát.

Thứ tự 19 nét
1234567891011121314

Chữ 12/16

察 SÁT

xem xét

Âm On
サツ
Số nét
14
Bộ thủ
宀 Miên

Cách nhớ

Mái nhà 宀 che trên chữ 祭 (lễ cúng): xem xét kỹ lễ vật trong nhà — quan sát. SÁT như trong “quan sát”, “cảnh sát”.

警察 (けいさつ) = cảnh sát; 観察 (かんさつ) = quan sát.

Từ vựng

  • 観察 かんさつ quan sát
  • 診察 しんさつ khám bệnh
  • 警察官 けいさつかん cảnh sát viên

Câu ví dụ

子どもたちは虫を観察しています。

こどもたちはむしをかんさつしています。

Bọn trẻ đang quan sát côn trùng.

Thứ tự 14 nét
123456

Chữ 13/16

共 CỘNG

cùng chung

Âm On
キョウ
Âm Kun
とも
Số nét
6
Bộ thủ
八 Bát

Cách nhớ

Hai bàn tay (phần 八 ở dưới) cùng nâng một vật (phần 廿 ở trên): mọi người cùng góp tay — cùng chung. CỘNG như trong “cộng đồng”, “công cộng”.

共通 (きょうつう) = chung; 共に (ともに) = cùng với; 公共 (bài 25) = công cộng.

Từ vựng

  • 共通 きょうつう chung, giống nhau
  • 共同 きょうどう cùng nhau, chung
  • 共に ともに cùng với

Câu ví dụ

二人には共通の趣味があります。

ふたりにはきょうつうのしゅみがあります。

Hai người có sở thích chung.

Thứ tự 6 nét
12345

Chữ 14/16

犯 PHẠM

phạm tội

Âm On
ハン
Âm Kun
おか(す)
Số nét
5
Bộ thủ
犭 Khuyển

Cách nhớ

Con chó 犭 bên trái, người quỳ 㔾 bên phải: con chó xông vào cắn người — xâm phạm. PHẠM như trong “phạm tội”, “vi phạm”.

犯人 (はんにん) = thủ phạm; 防犯 (ぼうはん) = phòng chống tội phạm.

Từ vựng

  • 犯人 はんにん thủ phạm
  • 防犯 ぼうはん phòng chống tội phạm
  • 犯罪 はんざい tội phạm

Câu ví dụ

犯人はまだ見つかっていません。

はんにんはまだみつかっていません。

Thủ phạm vẫn chưa được tìm thấy.

Thứ tự 5 nét
12345678910111213

Chữ 15/16

罪 TỘI

tội

Âm On
ザイ
Âm Kun
つみ
Số nét
13
Bộ thủ
罒 Võng

Cách nhớ

Cái lưới 罒 ở trên, chữ 非 (sai trái) ở dưới: kẻ làm điều sai trái bị sa lưới — tội. TỘI như trong “tội phạm”, “phạm tội”.

罪 (つみ) = tội; 犯罪 (はんざい) = tội phạm.

Từ vựng

  • 罪 つみ tội
  • 無罪 むざい vô tội
  • 謝罪 しゃざい tạ lỗi

Câu ví dụ

最近、この町では犯罪が増えています。

さいきん、このまちではんざいがふえています。

Gần đây tội phạm ở thị trấn này tăng lên.

Thứ tự 13 nét
123456789101112131415

Chữ 16/16

選 TUYỂN

chọn

Âm On
セン
Âm Kun
えら(ぶ)
Số nét
15
Bộ thủ
辶 Sước

Cách nhớ

Hai người 巳巳 đứng trên bục 共 rồi bước 辶 ra trước mọi người: được chọn ra — tuyển chọn. TUYỂN như trong “tuyển chọn”, “tuyển cử”.

選ぶ (えらぶ) = chọn; 選挙 (せんきょ) = bầu cử; 選手 (せんしゅ) = tuyển thủ.

Từ vựng

  • 選ぶ えらぶ chọn
  • 選手 せんしゅ tuyển thủ, vận động viên
  • 選挙 せんきょ bầu cử

Câu ví dụ

好きな色を選んでください。

すきないろをえらんでください。

Hãy chọn màu bạn thích.

Thứ tự 15 nét

Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.

Bài đọc: Bản tin tối nay

Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.

  1. 今晩のニュースです。

    こんばんのニュースです。

    Sau đây là bản tin tối nay.

  2. 今日、東京で世界の国々が集まる国際会議が始まりました。

    きょう、とうきょうでせかいのくにぐにがあつまるこくさいかいぎがはじまりました。

    Hôm nay, hội nghị quốc tế có nhiều nước tham dự đã khai mạc ở Tokyo.

  3. 会議では、経済や平和について話し合います。

    かいぎでは、けいざいやへいわについてはなしあいます。

    Hội nghị sẽ bàn về kinh tế và hòa bình.

  4. 次は、来月の選挙のニュースです。

    つぎは、らいげつのせんきょのニュースです。

    Tin tiếp theo là về cuộc bầu cử tháng sau.

  5. 若い人の政治への関心が低いことが、問題になっています。

    わかいひとのせいじへのかんしんがひくいことが、もんだいになっています。

    Việc người trẻ ít quan tâm đến chính trị đang trở thành vấn đề.

  6. 最後に、昨日駅の近くで起きた事件についてです。

    さいごに、きのうえきのちかくでおきたじけんについてです。

    Cuối cùng là vụ việc xảy ra gần nhà ga hôm qua.

  7. 警察は、犯人がまだ近くにいる可能性があると言っています。

    けいさつは、はんにんがまだちかくにいるかのうせいがあるといっています。

    Cảnh sát cho biết thủ phạm có thể vẫn còn ở gần đây.

Luyện tập

6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Nghĩa của chữ

Nhận mặt chữ

0/6 đúng

Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.

  1. 政

    Đáp án

    CHÍNH · chính trị

    政 = 正 + 攵; 故 và 数 cũng có 攵 bên phải.

  2. 済

    Đáp án

    TẾ · cứu giúp, xong

    済 = 氵 + 斉.

  3. 警

    Đáp án

    CẢNH · cảnh báo

    警 = 敬 + 言.

  4. 察

    Đáp án

    SÁT · xem xét

    察 = 宀 + 祭.

  5. 罪

    Đáp án

    TỘI · tội

    罪 = 罒 + 非; 置 (bài 25) = 罒 + 直.

  6. 和

    Đáp án

    HÒA · hòa; kiểu Nhật

    和 = 禾 + 口; 私 (bài 18) = 禾 + 厶.

Cách đọc

Chọn cách đọc

0/6 đúng

Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.

  1. 政治

    Đáp án

    せいじ

  2. 経済

    Đáp án

    けいざい

  3. 警察

    Đáp án

    けいさつ

  4. 平和

    Đáp án

    へいわ

  5. 国際

    Đáp án

    こくさい

  6. 選手

    Đáp án

    せんしゅ

Chọn chữ

Chọn chữ Hán đúng

0/6 đúng

Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.

  1. 午後から【かいぎ】があります。

    ごごから【かいぎ】があります。

    Đáp án

    会議

  2. この中から一つ【えら】んでください。

    このなかからひとつ【えら】んでください。

    Đáp án

    選

  3. 【へいじつ】は忙しいです。

    【へいじつ】はいそがしいです。

    Đáp án

    平日

  4. 【わしょく】が好きです。

    【わしょく】がすきです。

    Đáp án

    和食

  5. 【はんにん】が逃げました。

    【はんにん】がにげました。

    Đáp án

    犯人

  6. ゲームで友達と【あらそ】います。

    ゲームでともだちと【あらそ】います。

    Đáp án

    争

Điền vào chỗ trống

Gõ cách đọc

0/5 đúng

Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).

  1. 法律 →( )

    Đáp án

    ほうりつ

    luật pháp

  2. 実際 →( )

    Đáp án

    じっさい

    thực tế

  3. 戦う →( )

    Đáp án

    たたかう

    chiến đấu

  4. 共通 →( )

    Đáp án

    きょうつう

    chung

  5. 済む →( )

    Đáp án

    すむ

    xong

Nghe

Nghe và chọn từ

0/4 đúng

Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    せんそう

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    戦争

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    ほうほう

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    方法

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    けいさつ

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    警察

  4. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    えらぶ

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    選ぶ

Viết chữ Hán

Viết bằng chữ Hán

0/5 đúng

Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.

  1. けいざい (kinh tế)

    Đáp án

    経済

    けいざい

  2. へいわ (hòa bình)

    Đáp án

    平和

    へいわ

  3. けいさつ (cảnh sát)

    Đáp án

    警察

    けいさつ

  4. かいぎ (cuộc họp)

    Đáp án

    会議

    かいぎ

  5. えらぶ (chọn)

    Đáp án

    選ぶ

    えらぶ

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả 512 chữ Kanji