512 chữ Kanji Giai đoạn 4 · N3

Bài 30 Công việc và học tập

第30課 仕事と学び

Mười sáu chữ về đi làm và đi học: nghề nghiệp, cấp (lương), nhiệm vụ, vai trò, phụ trách, chi phí, chuyên cần, lui ra, trách nhiệm, giao phó, truyền thụ, tốt nghiệp, luyện, trở lại, phân phát và buôn bán.

  • 16 chữ Hán
  • 48 từ vựng
  • 32 câu luyện tập
  • 75 bản thu

Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).

Sau bài này, bạn có thể
  • Nhận mặt và viết 16 chữ về công việc và học tập.
  • Đọc các từ: 職業, 給料, 事務所, 係, 交通費, 責任, 授業, 卒業, 練習, 復習, 心配, 商品.
  • Nói về công việc của mình: 〜に勤めています, 〜の係です.
  • Phân biệt 予習 / 復習 / 練習.
Cách học bài này 6 bước
  1. 勤める (làm việc cho …) dùng với に: 銀行に勤めています. 働く (bài 15) dùng với で: 銀行で働いています. Cả hai đều là “làm việc”.
  2. 予習 (chuẩn bị bài trước), 復習 (ôn bài sau), 練習 (luyện tập) — ba từ cùng có 習 (bài 16).
  3. 授業 (giờ học) và 卒業 (tốt nghiệp) cùng có 業 (bài 15). 授 là “trao”, 卒 là “kết thúc”: thầy trao bài học, học xong thì ra trường.
  4. 責任 (trách nhiệm) ghép từ 責 (trách) và 任 (nhiệm, giao phó). 任せる (まかせる) = giao cho ai làm.
  5. 係 (かかり) là người phụ trách một việc: 受付係 (người trực lễ tân). 関係 (かんけい, bài 32) = quan hệ.
  6. 心配 (lo lắng) có 配 (phân phát): lòng bị chia ra nhiều ngả. 配達 (はいたつ) = giao hàng.

Bảng 16 chữ của bài

Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.

  1. 職 CHỨC nghề nghiệp; chức vụ
  2. 給 CẤP cấp; trả lương
  3. 務 VỤ nhiệm vụ, công việc
  4. 役 DỊCH vai trò; có ích
  5. 係 HỆ phụ trách; liên quan
  6. 費 PHÍ chi phí
  7. 勤 CẦN làm việc; chuyên cần
  8. 退 THOÁI lui ra
  9. 責 TRÁCH trách nhiệm; trách móc
  10. 任 NHIỆM giao phó
  11. 授 THỤ trao, truyền
  12. 卒 TỐT kết thúc; lính
  13. 練 LUYỆN luyện
  14. 復 PHỤC trở lại, lặp lại
  15. 配 PHỐI phân phát
  16. 商 THƯƠNG buôn bán

Học từng chữ

Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.

123456789101112131415161718

Chữ 1/16

職 CHỨC

nghề nghiệp; chức vụ

Âm On
ショク
Số nét
18
Bộ thủ
耳 Nhĩ

Cách nhớ

Cái tai 耳 bên trái, bên phải là chữ 戠 (âm 音 cùng cây giáo 戈): người làm việc phải lắng tai nghe và ghi nhớ — chức phận, nghề. CHỨC như trong “chức vụ”, “công chức”.

職業 (しょくぎょう) = nghề nghiệp; 就職 (しゅうしょく) = xin được việc.

Từ vựng

  • 職業 しょくぎょう nghề nghiệp
  • 就職 しゅうしょく vào làm, xin được việc
  • 退職 たいしょく nghỉ việc

Câu ví dụ

大学を出て、銀行に就職しました。

だいがくをでて、ぎんこうにしゅうしょくしました。

Ra trường, tôi vào làm ở ngân hàng.

Thứ tự 18 nét
123456789101112

Chữ 2/16

給 CẤP

cấp; trả lương

Âm On
キュウ
Số nét
12
Bộ thủ
糸 Mịch

Cách nhớ

Sợi chỉ 糸 bên trái, chữ 合 (hợp) bên phải: nối thêm chỉ cho đủ — cung cấp, cấp phát. CẤP như trong “cung cấp”, “cấp dưỡng”.

給料 (きゅうりょう) = lương; 時給 (じきゅう) = lương theo giờ.

Từ vựng

  • 給料 きゅうりょう tiền lương
  • 時給 じきゅう lương theo giờ
  • 月給 げっきゅう lương tháng

Câu ví dụ

このアルバイトは時給千二百円です。

このアルバイトはじきゅうせんにひゃくえんです。

Việc làm thêm này lương 1.200 yên một giờ.

Thứ tự 12 nét
1234567891011

Chữ 3/16

務 VỤ

nhiệm vụ, công việc

Âm On
ム
Âm Kun
つと(める)
Số nét
11
Bộ thủ
力 Lực

Cách nhớ

Cây giáo 矛 và bàn tay cầm roi 攵 ở trên, sức lực 力 ở dưới: dốc sức làm tròn phận sự — nhiệm vụ. VỤ như trong “nhiệm vụ”, “công vụ”.

事務所 (じむしょ) = văn phòng; 公務員 (bài 25) = công chức.

Từ vựng

  • 事務所 じむしょ văn phòng
  • 義務 ぎむ nghĩa vụ
  • 務める つとめる đảm nhận (vai trò)

Câu ví dụ

事務所は駅の前のビルの五階です。

じむしょはえきのまえのビルのごかいです。

Văn phòng ở tầng năm tòa nhà trước ga.

Thứ tự 11 nét
1234567

Chữ 4/16

役 DỊCH

vai trò; có ích

Âm On
ヤク・エキ
Số nét
7
Bộ thủ
彳 Xích

Cách nhớ

Bước chân 彳 bên trái, cây giáo 殳 bên phải: người lính cầm giáo đi tuần — làm phận sự, vai trò. DỊCH như trong “phục dịch”, “lao dịch”.

役に立つ (やくにたつ) = có ích; 市役所 (しやくしょ) = tòa thị chính; 役 (やく) = vai diễn.

Từ vựng

  • 役に立つ やくにたつ có ích
  • 市役所 しやくしょ tòa thị chính
  • 役者 やくしゃ diễn viên

Câu ví dụ

この辞書はとても役に立ちます。

このじしょはとてもやくにたちます。

Cuốn từ điển này rất có ích.

Thứ tự 7 nét
123456789

Chữ 5/16

係 HỆ

phụ trách; liên quan

Âm On
ケイ
Âm Kun
かかり・かか(る)
Số nét
9
Bộ thủ
亻 Nhân

Cách nhớ

Người 亻 bên trái, chữ 系 (sợi dây nối) bên phải: người được buộc vào một việc — người phụ trách, quan hệ. HỆ như trong “quan hệ”, “hệ lụy”.

係 (かかり) = người phụ trách; 関係 (かんけい) = quan hệ.

Từ vựng

  • 係 かかり người phụ trách
  • 係員 かかりいん nhân viên phụ trách
  • 関係 かんけい quan hệ

Câu ví dụ

分からないことは、係の人に聞いてください。

わからないことは、かかりのひとにきいてください。

Có gì không rõ, hãy hỏi người phụ trách.

Thứ tự 9 nét
123456789101112

Chữ 6/16

費 PHÍ

chi phí

Âm On
ヒ
Âm Kun
つい(やす)
Số nét
12
Bộ thủ
貝 Bối

Cách nhớ

Chữ 弗 (không) đặt trên tiền 貝: tiền bỏ ra không quay về nữa — chi phí. PHÍ như trong “chi phí”, “lãng phí”.

会費 (かいひ) = hội phí; 交通費 (こうつうひ) = tiền đi lại; 生活費 = tiền sinh hoạt.

Từ vựng

  • 会費 かいひ hội phí
  • 交通費 こうつうひ tiền đi lại
  • 生活費 せいかつひ chi phí sinh hoạt

Câu ví dụ

交通費は会社が払ってくれます。

こうつうひはかいしゃがはらってくれます。

Tiền đi lại công ty trả cho.

Thứ tự 12 nét
123456789101112

Chữ 7/16

勤 CẦN

làm việc; chuyên cần

Âm On
キン・ゴン
Âm Kun
つと(める)
Số nét
12
Bộ thủ
力 Lực

Cách nhớ

Chữ 堇 (đất sét) bên trái, sức lực 力 bên phải: dùng sức nhào đất làm việc chăm chỉ — chuyên cần. CẦN như trong “cần cù”, “chuyên cần”.

勤める (つとめる) = làm việc cho (công ty); 通勤 (つうきん) = đi làm.

Từ vựng

  • 勤める つとめる làm việc (cho)
  • 通勤 つうきん đi làm
  • 出勤 しゅっきん đến chỗ làm

Câu ví dụ

兄は自動車会社に勤めています。

あにはじどうしゃがいしゃにつとめています。

Anh tôi làm cho một công ty ô tô.

Thứ tự 12 nét
123456789

Chữ 8/16

退 THOÁI

lui ra

Âm On
タイ
Âm Kun
しりぞ(く)・の(く)
Số nét
9
Bộ thủ
辶 Sước

Cách nhớ

Chữ 艮 (dừng lại, quay lưng) trên bộ đi 辶: quay lưng bước lùi lại — rút lui. THOÁI như trong “thoái lui”, “thoái hóa”.

退院 (たいいん) = ra viện; 退職 (たいしょく) = nghỉ việc; 退屈 (たいくつ) = buồn chán.

Từ vựng

  • 退院 たいいん ra viện
  • 退屈 たいくつ buồn chán
  • 引退 いんたい giải nghệ, nghỉ hưu

Câu ví dụ

祖父は来週退院できるそうです。

そふはらいしゅうたいいんできるそうです。

Nghe nói tuần sau ông tôi được ra viện.

Thứ tự 9 nét
1234567891011

Chữ 9/16

責 TRÁCH

trách nhiệm; trách móc

Âm On
セキ
Âm Kun
せ(める)
Số nét
11
Bộ thủ
貝 Bối

Cách nhớ

Phần trên giống cành cây có gai, dưới là tiền 貝: đòi nợ gắt gao — trách cứ; ai nhận tiền thì phải chịu trách nhiệm. TRÁCH như trong “trách nhiệm”, “khiển trách”.

責任 (せきにん) = trách nhiệm; 責める (せめる) = trách móc.

Từ vựng

  • 責任 せきにん trách nhiệm
  • 責める せめる trách móc
  • 自責 じせき tự trách

Câu ví dụ

自分の仕事には責任を持ってください。

じぶんのしごとにはせきにんをもってください。

Hãy có trách nhiệm với công việc của mình.

Thứ tự 11 nét
123456

Chữ 10/16

任 NHIỆM

giao phó

Âm On
ニン
Âm Kun
まか(せる)
Số nét
6
Bộ thủ
亻 Nhân

Cách nhớ

Người 亻 bên trái, chữ 壬 (gánh nặng trên vai) bên phải: người được giao gánh vác việc — nhiệm vụ, giao phó. NHIỆM như trong “nhiệm vụ”, “bổ nhiệm”.

任せる (まかせる) = giao cho; 担任 (たんにん) = giáo viên chủ nhiệm.

Từ vựng

  • 任せる まかせる giao cho
  • 担任 たんにん chủ nhiệm
  • 主任 しゅにん tổ trưởng

Câu ví dụ

この仕事は私に任せてください。

このしごとはわたしにまかせてください。

Việc này cứ giao cho tôi.

Thứ tự 6 nét
1234567891011

Chữ 11/16

授 THỤ

trao, truyền

Âm On
ジュ
Âm Kun
さず(ける)
Số nét
11
Bộ thủ
扌 Thủ

Cách nhớ

Bàn tay 扌 bên trái, chữ 受 (nhận, bài 26) bên phải: một bên trao, một bên nhận — truyền thụ. THỤ như trong “truyền thụ”, “giáo thụ”.

授業 (じゅぎょう) = giờ học; 教授 (きょうじゅ) = giáo sư.

Từ vựng

  • 授業 じゅぎょう giờ học
  • 教授 きょうじゅ giáo sư
  • 授業料 じゅぎょうりょう học phí

Câu ví dụ

今日の授業はとても面白かったです。

きょうのじゅぎょうはとてもおもしろかったです。

Giờ học hôm nay rất thú vị.

Thứ tự 11 nét
12345678

Chữ 12/16

卒 TỐT

kết thúc; lính

Âm On
ソツ
Số nét
8
Bộ thủ
十 Thập

Cách nhớ

Chiếc áo có dấu chéo của người lính thời xưa, chữ 十 ở dưới: lính tốt mặc đồng phục; hết hạn lính — kết thúc. TỐT như trong “binh tốt”, “tốt nghiệp”.

卒業 (そつぎょう) = tốt nghiệp; 卒業式 (そつぎょうしき) = lễ tốt nghiệp.

Từ vựng

  • 卒業 そつぎょう tốt nghiệp
  • 卒業式 そつぎょうしき lễ tốt nghiệp
  • 新卒 しんそつ mới tốt nghiệp

Câu ví dụ

来年の三月に大学を卒業します。

らいねんのさんがつにだいがくをそつぎょうします。

Tháng ba năm sau tôi tốt nghiệp đại học.

Thứ tự 8 nét
1234567891011121314

Chữ 13/16

練 LUYỆN

luyện

Âm On
レン
Âm Kun
ね(る)
Số nét
14
Bộ thủ
糸 Mịch

Cách nhớ

Sợi chỉ 糸 bên trái, chữ 柬 (chọn lựa) bên phải: nấu tơ nhiều lần rồi chọn sợi tốt — rèn luyện. LUYỆN như trong “luyện tập”, “huấn luyện”.

練習 (れんしゅう) = luyện tập; 訓練 (くんれん) = huấn luyện.

Từ vựng

  • 練習 れんしゅう luyện tập
  • 訓練 くんれん huấn luyện
  • 洗練 せんれん tinh tế

Câu ví dụ

毎日ピアノを一時間練習しています。

まいにちピアノをいちじかんれんしゅうしています。

Mỗi ngày tôi tập piano một tiếng.

Thứ tự 14 nét
123456789101112

Chữ 14/16

復 PHỤC

trở lại, lặp lại

Âm On
フク
Số nét
12
Bộ thủ
彳 Xích

Cách nhớ

Bước chân 彳 bên trái, chữ 复 (đi rồi về) bên phải: bước đi rồi quay trở lại — lặp lại. PHỤC như trong “phục hồi”, “hồi phục”.

復習 (ふくしゅう) = ôn bài; 往復 (おうふく) = khứ hồi.

Từ vựng

  • 復習 ふくしゅう ôn bài
  • 往復 おうふく khứ hồi
  • 回復 かいふく hồi phục

Câu ví dụ

寝る前に、その日の授業を復習します。

ねるまえに、そのひのじゅぎょうをふくしゅうします。

Trước khi ngủ tôi ôn bài của ngày hôm đó.

Thứ tự 12 nét
12345678910

Chữ 15/16

配 PHỐI

phân phát

Âm On
ハイ
Âm Kun
くば(る)
Số nét
10
Bộ thủ
酉 Dậu

Cách nhớ

Vò rượu 酉 bên trái, người quỳ 己 bên phải: người hầu quỳ chia rượu cho khách — phân phối. PHỐI như trong “phân phối”, “phối hợp”.

心配 (しんぱい) = lo lắng; 配る (くばる) = phát; 配達 (はいたつ) = giao hàng.

Từ vựng

  • 心配 しんぱい lo lắng
  • 配る くばる phát, chia
  • 配達 はいたつ giao hàng

Câu ví dụ

先生が試験の紙を配りました。

せんせいがしけんのかみをくばりました。

Thầy phát đề thi.

Thứ tự 10 nét
1234567891011

Chữ 16/16

商 THƯƠNG

buôn bán

Âm On
ショウ
Âm Kun
あきな(う)
Số nét
11
Bộ thủ
口 Khẩu

Cách nhớ

Chữ 立 trên một quầy hàng có cái miệng 口 rao bán: người đứng ở quầy rao hàng — buôn bán. THƯƠNG như trong “thương mại”, “thương nhân”.

商品 (しょうひん) = hàng hóa; 商店街 (しょうてんがい) = phố mua sắm.

Từ vựng

  • 商品 しょうひん hàng hóa
  • 商店街 しょうてんがい phố buôn bán
  • 商売 しょうばい việc buôn bán

Câu ví dụ

この商品は来週から売ります。

このしょうひんはらいしゅうからうります。

Sản phẩm này bán từ tuần sau.

Thứ tự 11 nét

Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.

Bài đọc: Công việc mới

Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.

  1. 私は今年の三月に大学を卒業して、四月から商社に勤めています。

    わたしはことしのさんがつにだいがくをそつぎょうして、しがつからしょうしゃにつとめています。

    Tôi tốt nghiệp đại học tháng ba năm nay và từ tháng tư làm cho một công ty thương mại.

  2. 仕事は、事務所で商品の注文を受ける係です。

    しごとは、じむしょでしょうひんのちゅうもんをうけるかかりです。

    Tôi phụ trách nhận đơn đặt hàng ở văn phòng.

  3. 最初は分からないことが多くて、心配でした。

    さいしょはわからないことがおおくて、しんぱいでした。

    Ban đầu có nhiều thứ không hiểu nên tôi rất lo.

  4. でも、主任が丁寧に教えてくれたので、少しずつ慣れてきました。

    でも、しゅにんがていねいにおしえてくれたので、すこしずつなれてきました。

    Nhưng tổ trưởng chỉ bảo tận tình nên tôi quen dần.

  5. 先週、初めて大切な仕事を任されました。

    せんしゅう、はじめてたいせつなしごとをまかされました。

    Tuần trước, lần đầu tôi được giao một việc quan trọng.

  6. 責任は重いですが、役に立てるのがうれしいです。

    せきにんはおもいですが、やくにたてるのがうれしいです。

    Trách nhiệm nặng nhưng tôi vui vì giúp được việc.

  7. 夜は日本語の授業にも通っていて、毎日復習と練習を続けています。

    よるはにほんごのじゅぎょうにもかよっていて、まいにちふくしゅうとれんしゅうをつづけています。

    Buổi tối tôi còn đi học tiếng Nhật và ngày nào cũng ôn bài, luyện tập.

Luyện tập

6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Nghĩa của chữ

Nhận mặt chữ

0/6 đúng

Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.

  1. 職

    Đáp án

    CHỨC · nghề nghiệp

    職 có 耳 bên trái; 識 (tri thức) có 言.

  2. 給

    Đáp án

    CẤP · lương, cấp

    給 = 糸 + 合.

  3. 勤

    Đáp án

    CẦN · làm việc

    勤 = 堇 + 力; 難 và 漢 cũng có phần giống 堇.

  4. 退

    Đáp án

    THOÁI · lui ra

    退 = 艮 + 辶; 進 (bài 22) là tiến lên.

  5. 授

    Đáp án

    THỤ · trao, truyền

    授 = 扌 + 受 (nhận, bài 26).

  6. 復

    Đáp án

    PHỤC · trở lại

    復 có 彳; 腹 (bài 27) có 月; 複 có 衤.

Cách đọc

Chọn cách đọc

0/6 đúng

Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.

  1. 給料

    Đáp án

    きゅうりょう

  2. 事務所

    Đáp án

    じむしょ

  3. 責任

    Đáp án

    せきにん

  4. 授業

    Đáp án

    じゅぎょう

  5. 卒業

    Đáp án

    そつぎょう

  6. 心配

    Đáp án

    しんぱい

Chọn chữ

Chọn chữ Hán đúng

0/6 đúng

Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.

  1. 銀行に【つと】めています。

    ぎんこうに【つと】めています。

    Đáp án

    勤

    Làm việc cho một nơi: 勤める. 努める = cố gắng; 務める = đảm nhận vai trò.

  2. この本はとても【やく】に立ちます。

    このほんはとても【やく】にたちます。

    Đáp án

    役

    役に立つ = có ích; 約 = khoảng.

  3. テストの前に【ふくしゅう】します。

    テストのまえに【ふくしゅう】します。

    Đáp án

    復習

  4. 【しょうひん】を棚に並べます。

    【しょうひん】をたなにならべます。

    Đáp án

    商品

  5. 仕事を後輩に【まか】せます。

    しごとをこうはいに【まか】せます。

    Đáp án

    任

  6. ゆうびんを【はいたつ】します。

    Đáp án

    配達

Điền vào chỗ trống

Gõ cách đọc

0/5 đúng

Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).

  1. 職業 →( )

    Đáp án

    しょくぎょう

    nghề nghiệp

  2. 会費 →( )

    Đáp án

    かいひ

    hội phí

  3. 通勤 →( )

    Đáp án

    つうきん

    đi làm

  4. 練習 →( )

    Đáp án

    れんしゅう

    luyện tập

  5. 退院 →( )

    Đáp án

    たいいん

    ra viện

Nghe

Nghe và chọn từ

0/4 đúng

Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    じゅぎょう

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    授業

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    きゅうりょう

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    給料

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    しんぱい

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    心配

  4. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    せきにん

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    責任

Viết chữ Hán

Viết bằng chữ Hán

0/5 đúng

Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.

  1. しょくぎょう (nghề nghiệp)

    Đáp án

    職業

    しょくぎょう

  2. そつぎょう (tốt nghiệp)

    Đáp án

    卒業

    そつぎょう

  3. ふくしゅう (ôn bài)

    Đáp án

    復習

    ふくしゅう

  4. しんぱい (lo lắng)

    Đáp án

    心配

    しんぱい

  5. かかり (người phụ trách)

    Đáp án

    係

    かかり

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả 512 chữ Kanji