Bài 30 Công việc và học tập
第30課 仕事と学び
Mười sáu chữ về đi làm và đi học: nghề nghiệp, cấp (lương), nhiệm vụ, vai trò, phụ trách, chi phí, chuyên cần, lui ra, trách nhiệm, giao phó, truyền thụ, tốt nghiệp, luyện, trở lại, phân phát và buôn bán.
- 16 chữ Hán
- 48 từ vựng
- 32 câu luyện tập
- 75 bản thu
Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).
0/32 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nhận mặt và viết 16 chữ về công việc và học tập.
- Đọc các từ: 職業, 給料, 事務所, 係, 交通費, 責任, 授業, 卒業, 練習, 復習, 心配, 商品.
- Nói về công việc của mình: 〜に勤めています, 〜の係です.
- Phân biệt 予習 / 復習 / 練習.
Cách học bài này 6 bước
- 勤める (làm việc cho …) dùng với に: 銀行に勤めています. 働く (bài 15) dùng với で: 銀行で働いています. Cả hai đều là “làm việc”.
- 予習 (chuẩn bị bài trước), 復習 (ôn bài sau), 練習 (luyện tập) — ba từ cùng có 習 (bài 16).
- 授業 (giờ học) và 卒業 (tốt nghiệp) cùng có 業 (bài 15). 授 là “trao”, 卒 là “kết thúc”: thầy trao bài học, học xong thì ra trường.
- 責任 (trách nhiệm) ghép từ 責 (trách) và 任 (nhiệm, giao phó). 任せる (まかせる) = giao cho ai làm.
- 係 (かかり) là người phụ trách một việc: 受付係 (người trực lễ tân). 関係 (かんけい, bài 32) = quan hệ.
- 心配 (lo lắng) có 配 (phân phát): lòng bị chia ra nhiều ngả. 配達 (はいたつ) = giao hàng.
Bảng 16 chữ của bài
Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.
- 職 CHỨC nghề nghiệp; chức vụ
- 給 CẤP cấp; trả lương
- 務 VỤ nhiệm vụ, công việc
- 役 DỊCH vai trò; có ích
- 係 HỆ phụ trách; liên quan
- 費 PHÍ chi phí
- 勤 CẦN làm việc; chuyên cần
- 退 THOÁI lui ra
- 責 TRÁCH trách nhiệm; trách móc
- 任 NHIỆM giao phó
- 授 THỤ trao, truyền
- 卒 TỐT kết thúc; lính
- 練 LUYỆN luyện
- 復 PHỤC trở lại, lặp lại
- 配 PHỐI phân phát
- 商 THƯƠNG buôn bán
Học từng chữ
Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.
Chữ 1/16
職 CHỨC
nghề nghiệp; chức vụ
- Âm On
- ショク
- Số nét
- 18
- Bộ thủ
- 耳 Nhĩ
Cách nhớ
Cái tai 耳 bên trái, bên phải là chữ 戠 (âm 音 cùng cây giáo 戈): người làm việc phải lắng tai nghe và ghi nhớ — chức phận, nghề. CHỨC như trong “chức vụ”, “công chức”.
職業 (しょくぎょう) = nghề nghiệp; 就職 (しゅうしょく) = xin được việc.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 職業 しょくぎょう nghề nghiệp
- 就職 しゅうしょく vào làm, xin được việc
- 退職 たいしょく nghỉ việc
Câu ví dụ
大学を出て、銀行に就職しました。
だいがくをでて、ぎんこうにしゅうしょくしました。
Ra trường, tôi vào làm ở ngân hàng.
Thứ tự 18 nét
Chữ 2/16
給 CẤP
cấp; trả lương
- Âm On
- キュウ
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 糸 Mịch
Cách nhớ
Sợi chỉ 糸 bên trái, chữ 合 (hợp) bên phải: nối thêm chỉ cho đủ — cung cấp, cấp phát. CẤP như trong “cung cấp”, “cấp dưỡng”.
給料 (きゅうりょう) = lương; 時給 (じきゅう) = lương theo giờ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 給料 きゅうりょう tiền lương
- 時給 じきゅう lương theo giờ
- 月給 げっきゅう lương tháng
Câu ví dụ
このアルバイトは時給千二百円です。
このアルバイトはじきゅうせんにひゃくえんです。
Việc làm thêm này lương 1.200 yên một giờ.
Thứ tự 12 nét
Chữ 3/16
務 VỤ
nhiệm vụ, công việc
- Âm On
- ム
- Âm Kun
- つと(める)
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 力 Lực
Cách nhớ
Cây giáo 矛 và bàn tay cầm roi 攵 ở trên, sức lực 力 ở dưới: dốc sức làm tròn phận sự — nhiệm vụ. VỤ như trong “nhiệm vụ”, “công vụ”.
事務所 (じむしょ) = văn phòng; 公務員 (bài 25) = công chức.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 事務所 じむしょ văn phòng
- 義務 ぎむ nghĩa vụ
- 務める つとめる đảm nhận (vai trò)
Câu ví dụ
事務所は駅の前のビルの五階です。
じむしょはえきのまえのビルのごかいです。
Văn phòng ở tầng năm tòa nhà trước ga.
Thứ tự 11 nét
Chữ 4/16
役 DỊCH
vai trò; có ích
- Âm On
- ヤク・エキ
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 彳 Xích
Cách nhớ
Bước chân 彳 bên trái, cây giáo 殳 bên phải: người lính cầm giáo đi tuần — làm phận sự, vai trò. DỊCH như trong “phục dịch”, “lao dịch”.
役に立つ (やくにたつ) = có ích; 市役所 (しやくしょ) = tòa thị chính; 役 (やく) = vai diễn.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 役に立つ やくにたつ có ích
- 市役所 しやくしょ tòa thị chính
- 役者 やくしゃ diễn viên
Câu ví dụ
この辞書はとても役に立ちます。
このじしょはとてもやくにたちます。
Cuốn từ điển này rất có ích.
Thứ tự 7 nét
Chữ 5/16
係 HỆ
phụ trách; liên quan
- Âm On
- ケイ
- Âm Kun
- かかり・かか(る)
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 亻 Nhân
Cách nhớ
Người 亻 bên trái, chữ 系 (sợi dây nối) bên phải: người được buộc vào một việc — người phụ trách, quan hệ. HỆ như trong “quan hệ”, “hệ lụy”.
係 (かかり) = người phụ trách; 関係 (かんけい) = quan hệ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 係 かかり người phụ trách
- 係員 かかりいん nhân viên phụ trách
- 関係 かんけい quan hệ
Câu ví dụ
分からないことは、係の人に聞いてください。
わからないことは、かかりのひとにきいてください。
Có gì không rõ, hãy hỏi người phụ trách.
Thứ tự 9 nét
Chữ 6/16
費 PHÍ
chi phí
- Âm On
- ヒ
- Âm Kun
- つい(やす)
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 貝 Bối
Cách nhớ
Chữ 弗 (không) đặt trên tiền 貝: tiền bỏ ra không quay về nữa — chi phí. PHÍ như trong “chi phí”, “lãng phí”.
会費 (かいひ) = hội phí; 交通費 (こうつうひ) = tiền đi lại; 生活費 = tiền sinh hoạt.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 会費 かいひ hội phí
- 交通費 こうつうひ tiền đi lại
- 生活費 せいかつひ chi phí sinh hoạt
Câu ví dụ
交通費は会社が払ってくれます。
こうつうひはかいしゃがはらってくれます。
Tiền đi lại công ty trả cho.
Thứ tự 12 nét
Chữ 7/16
勤 CẦN
làm việc; chuyên cần
- Âm On
- キン・ゴン
- Âm Kun
- つと(める)
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 力 Lực
Cách nhớ
Chữ 堇 (đất sét) bên trái, sức lực 力 bên phải: dùng sức nhào đất làm việc chăm chỉ — chuyên cần. CẦN như trong “cần cù”, “chuyên cần”.
勤める (つとめる) = làm việc cho (công ty); 通勤 (つうきん) = đi làm.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 勤める つとめる làm việc (cho)
- 通勤 つうきん đi làm
- 出勤 しゅっきん đến chỗ làm
Câu ví dụ
兄は自動車会社に勤めています。
あにはじどうしゃがいしゃにつとめています。
Anh tôi làm cho một công ty ô tô.
Thứ tự 12 nét
Chữ 8/16
退 THOÁI
lui ra
- Âm On
- タイ
- Âm Kun
- しりぞ(く)・の(く)
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 辶 Sước
Cách nhớ
Chữ 艮 (dừng lại, quay lưng) trên bộ đi 辶: quay lưng bước lùi lại — rút lui. THOÁI như trong “thoái lui”, “thoái hóa”.
退院 (たいいん) = ra viện; 退職 (たいしょく) = nghỉ việc; 退屈 (たいくつ) = buồn chán.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 退院 たいいん ra viện
- 退屈 たいくつ buồn chán
- 引退 いんたい giải nghệ, nghỉ hưu
Câu ví dụ
祖父は来週退院できるそうです。
そふはらいしゅうたいいんできるそうです。
Nghe nói tuần sau ông tôi được ra viện.
Thứ tự 9 nét
Chữ 9/16
責 TRÁCH
trách nhiệm; trách móc
- Âm On
- セキ
- Âm Kun
- せ(める)
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 貝 Bối
Cách nhớ
Phần trên giống cành cây có gai, dưới là tiền 貝: đòi nợ gắt gao — trách cứ; ai nhận tiền thì phải chịu trách nhiệm. TRÁCH như trong “trách nhiệm”, “khiển trách”.
責任 (せきにん) = trách nhiệm; 責める (せめる) = trách móc.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 責任 せきにん trách nhiệm
- 責める せめる trách móc
- 自責 じせき tự trách
Câu ví dụ
自分の仕事には責任を持ってください。
じぶんのしごとにはせきにんをもってください。
Hãy có trách nhiệm với công việc của mình.
Thứ tự 11 nét
Chữ 10/16
任 NHIỆM
giao phó
- Âm On
- ニン
- Âm Kun
- まか(せる)
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 亻 Nhân
Cách nhớ
Người 亻 bên trái, chữ 壬 (gánh nặng trên vai) bên phải: người được giao gánh vác việc — nhiệm vụ, giao phó. NHIỆM như trong “nhiệm vụ”, “bổ nhiệm”.
任せる (まかせる) = giao cho; 担任 (たんにん) = giáo viên chủ nhiệm.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 任せる まかせる giao cho
- 担任 たんにん chủ nhiệm
- 主任 しゅにん tổ trưởng
Câu ví dụ
この仕事は私に任せてください。
このしごとはわたしにまかせてください。
Việc này cứ giao cho tôi.
Thứ tự 6 nét
Chữ 11/16
授 THỤ
trao, truyền
- Âm On
- ジュ
- Âm Kun
- さず(ける)
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 扌 Thủ
Cách nhớ
Bàn tay 扌 bên trái, chữ 受 (nhận, bài 26) bên phải: một bên trao, một bên nhận — truyền thụ. THỤ như trong “truyền thụ”, “giáo thụ”.
授業 (じゅぎょう) = giờ học; 教授 (きょうじゅ) = giáo sư.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 授業 じゅぎょう giờ học
- 教授 きょうじゅ giáo sư
- 授業料 じゅぎょうりょう học phí
Câu ví dụ
今日の授業はとても面白かったです。
きょうのじゅぎょうはとてもおもしろかったです。
Giờ học hôm nay rất thú vị.
Thứ tự 11 nét
Chữ 12/16
卒 TỐT
kết thúc; lính
- Âm On
- ソツ
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 十 Thập
Cách nhớ
Chiếc áo có dấu chéo của người lính thời xưa, chữ 十 ở dưới: lính tốt mặc đồng phục; hết hạn lính — kết thúc. TỐT như trong “binh tốt”, “tốt nghiệp”.
卒業 (そつぎょう) = tốt nghiệp; 卒業式 (そつぎょうしき) = lễ tốt nghiệp.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 卒業 そつぎょう tốt nghiệp
- 卒業式 そつぎょうしき lễ tốt nghiệp
- 新卒 しんそつ mới tốt nghiệp
Câu ví dụ
来年の三月に大学を卒業します。
らいねんのさんがつにだいがくをそつぎょうします。
Tháng ba năm sau tôi tốt nghiệp đại học.
Thứ tự 8 nét
Chữ 13/16
練 LUYỆN
luyện
- Âm On
- レン
- Âm Kun
- ね(る)
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 糸 Mịch
Cách nhớ
Sợi chỉ 糸 bên trái, chữ 柬 (chọn lựa) bên phải: nấu tơ nhiều lần rồi chọn sợi tốt — rèn luyện. LUYỆN như trong “luyện tập”, “huấn luyện”.
練習 (れんしゅう) = luyện tập; 訓練 (くんれん) = huấn luyện.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 練習 れんしゅう luyện tập
- 訓練 くんれん huấn luyện
- 洗練 せんれん tinh tế
Câu ví dụ
毎日ピアノを一時間練習しています。
まいにちピアノをいちじかんれんしゅうしています。
Mỗi ngày tôi tập piano một tiếng.
Thứ tự 14 nét
Chữ 14/16
復 PHỤC
trở lại, lặp lại
- Âm On
- フク
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 彳 Xích
Cách nhớ
Bước chân 彳 bên trái, chữ 复 (đi rồi về) bên phải: bước đi rồi quay trở lại — lặp lại. PHỤC như trong “phục hồi”, “hồi phục”.
復習 (ふくしゅう) = ôn bài; 往復 (おうふく) = khứ hồi.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 復習 ふくしゅう ôn bài
- 往復 おうふく khứ hồi
- 回復 かいふく hồi phục
Câu ví dụ
寝る前に、その日の授業を復習します。
ねるまえに、そのひのじゅぎょうをふくしゅうします。
Trước khi ngủ tôi ôn bài của ngày hôm đó.
Thứ tự 12 nét
Chữ 15/16
配 PHỐI
phân phát
- Âm On
- ハイ
- Âm Kun
- くば(る)
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 酉 Dậu
Cách nhớ
Vò rượu 酉 bên trái, người quỳ 己 bên phải: người hầu quỳ chia rượu cho khách — phân phối. PHỐI như trong “phân phối”, “phối hợp”.
心配 (しんぱい) = lo lắng; 配る (くばる) = phát; 配達 (はいたつ) = giao hàng.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 心配 しんぱい lo lắng
- 配る くばる phát, chia
- 配達 はいたつ giao hàng
Câu ví dụ
先生が試験の紙を配りました。
せんせいがしけんのかみをくばりました。
Thầy phát đề thi.
Thứ tự 10 nét
Chữ 16/16
商 THƯƠNG
buôn bán
- Âm On
- ショウ
- Âm Kun
- あきな(う)
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 口 Khẩu
Cách nhớ
Chữ 立 trên một quầy hàng có cái miệng 口 rao bán: người đứng ở quầy rao hàng — buôn bán. THƯƠNG như trong “thương mại”, “thương nhân”.
商品 (しょうひん) = hàng hóa; 商店街 (しょうてんがい) = phố mua sắm.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 商品 しょうひん hàng hóa
- 商店街 しょうてんがい phố buôn bán
- 商売 しょうばい việc buôn bán
Câu ví dụ
この商品は来週から売ります。
このしょうひんはらいしゅうからうります。
Sản phẩm này bán từ tuần sau.
Thứ tự 11 nét
Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.
Bài đọc: Công việc mới
Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.
-
私は今年の三月に大学を卒業して、四月から商社に勤めています。
わたしはことしのさんがつにだいがくをそつぎょうして、しがつからしょうしゃにつとめています。
Tôi tốt nghiệp đại học tháng ba năm nay và từ tháng tư làm cho một công ty thương mại.
-
仕事は、事務所で商品の注文を受ける係です。
しごとは、じむしょでしょうひんのちゅうもんをうけるかかりです。
Tôi phụ trách nhận đơn đặt hàng ở văn phòng.
-
最初は分からないことが多くて、心配でした。
さいしょはわからないことがおおくて、しんぱいでした。
Ban đầu có nhiều thứ không hiểu nên tôi rất lo.
-
でも、主任が丁寧に教えてくれたので、少しずつ慣れてきました。
でも、しゅにんがていねいにおしえてくれたので、すこしずつなれてきました。
Nhưng tổ trưởng chỉ bảo tận tình nên tôi quen dần.
-
先週、初めて大切な仕事を任されました。
せんしゅう、はじめてたいせつなしごとをまかされました。
Tuần trước, lần đầu tôi được giao một việc quan trọng.
-
責任は重いですが、役に立てるのがうれしいです。
せきにんはおもいですが、やくにたてるのがうれしいです。
Trách nhiệm nặng nhưng tôi vui vì giúp được việc.
-
夜は日本語の授業にも通っていて、毎日復習と練習を続けています。
よるはにほんごのじゅぎょうにもかよっていて、まいにちふくしゅうとれんしゅうをつづけています。
Buổi tối tôi còn đi học tiếng Nhật và ngày nào cũng ôn bài, luyện tập.
Luyện tập
6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Nhận mặt chữ
0/6 đúng
Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.
-
職
Đáp án
CHỨC · nghề nghiệp
職 có 耳 bên trái; 識 (tri thức) có 言.
-
給
Đáp án
CẤP · lương, cấp
給 = 糸 + 合.
-
勤
Đáp án
CẦN · làm việc
勤 = 堇 + 力; 難 và 漢 cũng có phần giống 堇.
-
退
Đáp án
THOÁI · lui ra
退 = 艮 + 辶; 進 (bài 22) là tiến lên.
-
授
Đáp án
THỤ · trao, truyền
授 = 扌 + 受 (nhận, bài 26).
-
復
Đáp án
PHỤC · trở lại
復 có 彳; 腹 (bài 27) có 月; 複 có 衤.
Chọn cách đọc
0/6 đúng
Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.
-
給料
Đáp án
きゅうりょう
-
事務所
Đáp án
じむしょ
-
責任
Đáp án
せきにん
-
授業
Đáp án
じゅぎょう
-
卒業
Đáp án
そつぎょう
-
心配
Đáp án
しんぱい
Chọn chữ Hán đúng
0/6 đúng
Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.
-
銀行に【つと】めています。
ぎんこうに【つと】めています。
Đáp án
勤
Làm việc cho một nơi: 勤める. 努める = cố gắng; 務める = đảm nhận vai trò.
-
この本はとても【やく】に立ちます。
このほんはとても【やく】にたちます。
Đáp án
役
役に立つ = có ích; 約 = khoảng.
-
テストの前に【ふくしゅう】します。
テストのまえに【ふくしゅう】します。
Đáp án
復習
-
【しょうひん】を棚に並べます。
【しょうひん】をたなにならべます。
Đáp án
商品
-
仕事を後輩に【まか】せます。
しごとをこうはいに【まか】せます。
Đáp án
任
-
ゆうびんを【はいたつ】します。
Đáp án
配達
Gõ cách đọc
0/5 đúng
Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).
-
職業 →( )
Đáp án
しょくぎょう
nghề nghiệp
-
会費 →( )
Đáp án
かいひ
hội phí
-
通勤 →( )
Đáp án
つうきん
đi làm
-
練習 →( )
Đáp án
れんしゅう
luyện tập
-
退院 →( )
Đáp án
たいいん
ra viện
Nghe và chọn từ
0/4 đúng
Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
じゅぎょう
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
授業
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
きゅうりょう
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
給料
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
しんぱい
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
心配
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
せきにん
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
責任
Viết bằng chữ Hán
0/5 đúng
Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.
-
しょくぎょう (nghề nghiệp)
Đáp án
職業
しょくぎょう
-
そつぎょう (tốt nghiệp)
Đáp án
卒業
そつぎょう
-
ふくしゅう (ôn bài)
Đáp án
復習
ふくしゅう
-
しんぱい (lo lắng)
Đáp án
心配
しんぱい
-
かかり (người phụ trách)
Đáp án
係
かかり
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 32 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 32 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.