512 chữ Kanji Giai đoạn 4 · N3

Bài 29 Tính chất và mức độ

第29課 性質と程度

Mười sáu chữ để miêu tả tính chất và mức độ: đẹp, tốt, sâu, yên tĩnh, nguy hiểm (hai chữ), khó, đơn, giản, đắng (khổ), nhất định, cần, thường, chắc chắn, đúng (trúng) và toàn bộ. Nhiều chữ đi thành cặp: 危険, 簡単, 必要, 非常, 本当, 全部.

  • 16 chữ Hán
  • 48 từ vựng
  • 32 câu luyện tập
  • 75 bản thu

Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).

Sau bài này, bạn có thể
  • Nhận mặt và viết 16 chữ về tính chất và mức độ.
  • Đọc các tính từ: 美しい, 良い, 深い, 静か, 危ない, 難しい, 簡単, 苦い, 必要, 確か.
  • Dùng các từ chỉ mức độ: 非常に, 本当に, 全然, 全部.
  • Nhận ra các cặp chữ thường đi cùng nhau: 危険, 簡単, 必要, 確認.
Cách học bài này 6 bước
  1. Ba từ hai chữ nên học nguyên cặp: 危険 (nguy hiểm), 簡単 (đơn giản), 必要 (cần thiết) — giống 健康 ở bài 27. Mỗi chữ trong cặp ít khi đứng một mình.
  2. 全然 (hoàn toàn) thường đi với phủ định: 全然分かりません (hoàn toàn không hiểu). 全部 (toàn bộ) dùng cho số lượng: 全部でいくらですか.
  3. 良い đọc よい; trong hội thoại thường nói いい nhưng khi chia vẫn dùng よ: よくない, よかった.
  4. 苦 có hai cách đọc Kun: 苦い (にがい, đắng) và 苦しい (くるしい, khổ sở). 苦手 (にがて) = kém, không giỏi.
  5. 静か (yên tĩnh) là tính từ đuôi な: 静かな部屋. Chữ này có phần 青 giống 晴 (bài 21) và 情 (bài 20).
  6. 当 có nhiều nghĩa, nhớ qua từ ghép: 本当 (thật), 当たる (trúng), 弁当 (cơm hộp), 担当 (phụ trách).

Bảng 16 chữ của bài

Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.

  1. 美 MỸ đẹp
  2. 良 LƯƠNG tốt
  3. 深 THÂM sâu
  4. 静 TĨNH yên tĩnh
  5. 危 NGUY nguy hiểm
  6. 険 HIỂM hiểm trở
  7. 難 NAN khó
  8. 単 ĐƠN đơn, một
  9. 簡 GIẢN giản đơn
  10. 苦 KHỔ đắng; khổ
  11. 必 TẤT nhất định
  12. 要 YẾU cần; quan trọng
  13. 常 THƯỜNG thường
  14. 確 XÁC chắc chắn
  15. 当 ĐƯƠNG đúng, trúng; đảm đương
  16. 全 TOÀN toàn bộ

Học từng chữ

Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.

123456789

Chữ 1/16

美 MỸ

đẹp

Âm On
ビ
Âm Kun
うつく(しい)
Số nét
9
Bộ thủ
羊 Dương

Cách nhớ

Con dê 羊 to lớn 大: ngày xưa dê béo là thứ đẹp và quý — đẹp. MỸ như trong “mỹ thuật”, “thẩm mỹ”.

美しい (うつくしい) = đẹp; 美術館 (びじゅつかん) = bảo tàng mỹ thuật.

Từ vựng

  • 美しい うつくしい đẹp
  • 美術館 びじゅつかん bảo tàng mỹ thuật
  • 美人 びじん người đẹp

Câu ví dụ

ここから見る富士山は本当に美しいです。

ここからみるふじさんはほんとうにうつくしいです。

Núi Phú Sĩ nhìn từ đây thật đẹp.

Thứ tự 9 nét
1234567

Chữ 2/16

良 LƯƠNG

tốt

Âm On
リョウ
Âm Kun
よ(い)
Số nét
7
Bộ thủ
艮 Cấn

Cách nhớ

Hình cái rây gạo đã sàng sạch, chỉ còn lại hạt ngon: tốt, lành. LƯƠNG như trong “lương thiện”, “lương tâm”.

良い (よい / いい) = tốt; 仲良し (なかよし) = bạn thân; 不良 (ふりょう) = hư hỏng.

Từ vựng

  • 良い よい tốt
  • 仲良し なかよし bạn thân
  • 改良 かいりょう cải tiến

Câu ví dụ

この店の野菜は品質が良いです。

このみせのやさいはひんしつがよいです。

Rau của cửa hàng này chất lượng tốt.

Thứ tự 7 nét
1234567891011

Chữ 3/16

深 THÂM

sâu

Âm On
シン
Âm Kun
ふか(い)
Số nét
11
Bộ thủ
氵 Thủy

Cách nhớ

Bộ nước 氵 bên trái, bên phải là cái hang 穴 trên cây 木: nước chảy vào hang sâu thẳm. THÂM như trong “thâm thúy”, “thâm sâu”.

深い (ふかい) = sâu; 深夜 (しんや) = đêm khuya.

Từ vựng

  • 深い ふかい sâu
  • 深夜 しんや đêm khuya
  • 深さ ふかさ độ sâu

Câu ví dụ

この川は深いので、泳がないでください。

このかわはふかいので、およがないでください。

Sông này sâu nên đừng bơi.

Thứ tự 11 nét
1234567891011121314

Chữ 4/16

静 TĨNH

yên tĩnh

Âm On
セイ・ジョウ
Âm Kun
しず(か)・しず(まる)
Số nét
14
Bộ thủ
青 Thanh

Cách nhớ

Chữ 青 (xanh) bên trái, chữ 争 (tranh giành) bên phải: tranh cãi lắng xuống, lòng xanh trong trở lại — yên tĩnh. TĨNH như trong “bình tĩnh”, “tĩnh lặng”.

静か (しずか) = yên tĩnh; 冷静 (れいせい) = bình tĩnh.

Từ vựng

  • 静か しずか yên tĩnh
  • 冷静 れいせい bình tĩnh
  • 安静 あんせい tĩnh dưỡng

Câu ví dụ

図書館では静かにしてください。

としょかんではしずかにしてください。

Trong thư viện hãy giữ yên lặng.

Thứ tự 14 nét
123456

Chữ 5/16

危 NGUY

nguy hiểm

Âm On
キ
Âm Kun
あぶ(ない)・あや(うい)
Số nét
6
Bộ thủ
卩 Tiết

Cách nhớ

Người đứng trên vách đá 厂, bên dưới có người quỳ 㔾: đứng ở mép vực — nguy hiểm. NGUY như trong “nguy hiểm”, “nguy cơ”.

危ない (あぶない) = nguy hiểm, coi chừng; 危険 (きけん) = nguy hiểm.

Từ vựng

  • 危ない あぶない nguy hiểm
  • 危険 きけん nguy hiểm
  • 危機 きき nguy cơ, khủng hoảng

Câu ví dụ

危ない!車が来ますよ。

あぶない!くるまがきますよ。

Coi chừng! Có xe đến kìa.

Thứ tự 6 nét
1234567891011

Chữ 6/16

険 HIỂM

hiểm trở

Âm On
ケン
Âm Kun
けわ(しい)
Số nét
11
Bộ thủ
阝 Phụ

Cách nhớ

Bộ đồi 阝 bên trái, bên phải là chữ 㑒 (đông đủ, chồng chất): đồi núi chồng chất, hiểm trở. HIỂM như trong “nguy hiểm”, “bảo hiểm”.

危険 (きけん) = nguy hiểm; 保険 (ほけん) = bảo hiểm; 冒険 (ぼうけん) = phiêu lưu.

Từ vựng

  • 危険 きけん nguy hiểm
  • 保険 ほけん bảo hiểm
  • 冒険 ぼうけん phiêu lưu

Câu ví dụ

夜一人で山に登るのは危険です。

よるひとりでやまにのぼるのはきけんです。

Leo núi một mình ban đêm là nguy hiểm.

Thứ tự 11 nét
123456789101112131415161718

Chữ 7/16

難 NAN

khó

Âm On
ナン
Âm Kun
むずか(しい)・かた(い)
Số nét
18
Bộ thủ
隹 Chuy

Cách nhớ

Bên trái là chữ 堇 (đất sét khô), bên phải là con chim 隹: chim sa xuống ruộng khô nứt nẻ, khó tìm thức ăn — khó khăn. NAN như trong “nan giải”, “tai nạn”.

難しい (むずかしい) = khó; 困難 (こんなん) = khó khăn.

Từ vựng

  • 難しい むずかしい khó
  • 難問 なんもん câu hỏi khó
  • 非難 ひなん chỉ trích

Câu ví dụ

この問題は難しくて、答えられません。

このもんだいはむずかしくて、こたえられません。

Câu hỏi này khó quá, tôi không trả lời được.

Thứ tự 18 nét
123456789

Chữ 8/16

単 ĐƠN

đơn, một

Âm On
タン
Số nét
9
Bộ thủ
十 Thập

Cách nhớ

Hai chấm và chữ 田 đặt trên chữ 十: cái vợt bắt chim chỉ có một cán — đơn, một. ĐƠN như trong “đơn giản”, “đơn vị”.

簡単 (かんたん) = đơn giản; 単語 (たんご) = từ vựng.

Từ vựng

  • 単語 たんご từ vựng
  • 単純 たんじゅん đơn thuần
  • 単位 たんい đơn vị; tín chỉ

Câu ví dụ

毎日、新しい単語を覚えています。

まいにち、あたらしいたんごをおぼえています。

Mỗi ngày tôi học thuộc từ mới.

Thứ tự 9 nét
123456789101112131415161718

Chữ 9/16

簡 GIẢN

giản đơn

Âm On
カン
Số nét
18
Bộ thủ
竹 Trúc

Cách nhớ

Bộ tre ⺮ trên chữ 間 (khoảng): những thanh tre mỏng xếp cách nhau để viết chữ thời xưa — gọn, đơn giản. GIẢN như trong “giản dị”, “đơn giản”.

簡単 (かんたん) = đơn giản, dễ.

Từ vựng

  • 簡単 かんたん đơn giản, dễ
  • 簡易 かんい giản tiện
  • 書簡 しょかん thư từ

Câu ví dụ

この料理は簡単に作れます。

このりょうりはかんたんにつくれます。

Món này nấu rất dễ.

Thứ tự 18 nét
12345678

Chữ 10/16

苦 KHỔ

đắng; khổ

Âm On
ク
Âm Kun
くる(しい)・にが(い)
Số nét
8
Bộ thủ
艹 Thảo

Cách nhớ

Bộ cỏ 艹 trên chữ 古 (cũ): cỏ để lâu ngày thì đắng — đắng, khổ. KHỔ như trong “khổ sở”, “cực khổ”.

苦い (にがい) = đắng; 苦しい (くるしい) = khổ sở; 苦手 (にがて) = kém, không thích.

Từ vựng

  • 苦い にがい đắng
  • 苦しい くるしい khổ sở
  • 苦手 にがて kém, không giỏi

Câu ví dụ

私は数学が苦手です。

わたしはすうがくがにがてです。

Tôi kém môn toán.

Thứ tự 8 nét
12345

Chữ 11/16

必 TẤT

nhất định

Âm On
ヒツ
Âm Kun
かなら(ず)
Số nét
5
Bộ thủ
心 Tâm

Cách nhớ

Trái tim 心 bị một nét phẩy cắt chéo: quyết tâm khắc vào tim — nhất định phải làm. TẤT như trong “tất yếu”, “tất nhiên”.

必ず (かならず) = nhất định; 必要 (ひつよう) = cần thiết.

Từ vựng

  • 必ず かならず nhất định
  • 必要 ひつよう cần thiết
  • 必死 ひっし hết sức, liều mạng

Câu ví dụ

明日は必ず来てください。

あしたはかならずきてください。

Ngày mai nhất định phải đến nhé.

Thứ tự 5 nét
123456789

Chữ 12/16

要 YẾU

cần; quan trọng

Âm On
ヨウ
Âm Kun
い(る)・かなめ
Số nét
9
Bộ thủ
覀 Á

Cách nhớ

Người phụ nữ 女 chống hai tay ngang eo (phần 覀 ở trên): cái eo là chỗ trọng yếu của cơ thể. YẾU như trong “trọng yếu”, “yếu tố”.

必要 (ひつよう) = cần thiết; 要る (いる) = cần; 重要 (じゅうよう) = quan trọng.

Từ vựng

  • 必要 ひつよう cần thiết
  • 重要 じゅうよう quan trọng
  • 要る いる cần

Câu ví dụ

ビザの申請に写真が二枚要ります。

ビザのしんせいにしゃしんがにまいいります。

Xin visa cần hai tấm ảnh.

Thứ tự 9 nét
1234567891011

Chữ 13/16

常 THƯỜNG

thường

Âm On
ジョウ
Âm Kun
つね・とこ
Số nét
11
Bộ thủ
巾 Cân

Cách nhớ

Phần trên giống mái nhà có ánh sáng (尚), dưới là tấm vải 巾: tấm vải mặc hằng ngày — bình thường, luôn luôn. THƯỜNG như trong “bình thường”, “thường xuyên”.

非常に (ひじょうに) = vô cùng; 日常 (にちじょう) = hằng ngày; 正常 (せいじょう) = bình thường.

Từ vựng

  • 非常に ひじょうに vô cùng
  • 日常 にちじょう thường ngày
  • 非常口 ひじょうぐち lối thoát hiểm

Câu ví dụ

今日は非常に暑いです。

きょうはひじょうにあついです。

Hôm nay nóng vô cùng.

Thứ tự 11 nét
123456789101112131415

Chữ 14/16

確 XÁC

chắc chắn

Âm On
カク
Âm Kun
たし(か)・たし(かめる)
Số nét
15
Bộ thủ
石 Thạch

Cách nhớ

Hòn đá 石 bên trái, con chim bay cao 隺 bên phải: chắc như đá, rõ như chim trên trời — chắc chắn, xác thực. XÁC như trong “chính xác”, “xác nhận”.

確か (たしか) = chắc chắn, hình như; 確かめる = kiểm tra lại; 確認 (かくにん) = xác nhận.

Từ vựng

  • 確か たしか chắc chắn; hình như
  • 確かめる たしかめる kiểm tra lại
  • 確認 かくにん xác nhận

Câu ví dụ

出かける前に、もう一度確認してください。

でかけるまえに、もういちどかくにんしてください。

Trước khi đi, hãy kiểm tra lại một lần nữa.

Thứ tự 15 nét
123456

Chữ 15/16

当 ĐƯƠNG

đúng, trúng; đảm đương

Âm On
トウ
Âm Kun
あ(たる)・あ(てる)
Số nét
6
Bộ thủ
小 Tiểu

Cách nhớ

Ba nét nhỏ ⺌ ở trên, bàn tay 彐 ở dưới: tay hứng trúng những hạt rơi xuống — trúng, đúng. ĐƯƠNG như trong “đương nhiên”, “tương đương”.

本当 (ほんとう) = thật; 当たる (あたる) = trúng; 弁当 (べんとう) = cơm hộp; 担当 (たんとう) = phụ trách.

Từ vựng

  • 本当 ほんとう thật
  • 弁当 べんとう cơm hộp
  • 当たる あたる trúng, đúng

Câu ví dụ

それは本当ですか。

それはほんとうですか。

Chuyện đó có thật không?

Thứ tự 6 nét
123456

Chữ 16/16

全 TOÀN

toàn bộ

Âm On
ゼン
Âm Kun
まった(く)・すべ(て)
Số nét
6
Bộ thủ
人 Nhân

Cách nhớ

Mái che 𠆢 đặt trên viên ngọc 王: ngọc được cất kỹ dưới mái, còn nguyên vẹn — toàn vẹn. TOÀN như trong “toàn bộ”, “an toàn”.

全部 (ぜんぶ) = toàn bộ; 全然 (ぜんぜん) + phủ định = hoàn toàn không; 安全 (あんぜん) = an toàn.

Từ vựng

  • 全部 ぜんぶ toàn bộ
  • 全然 ぜんぜん hoàn toàn (không)
  • 安全 あんぜん an toàn

Câu ví dụ

宿題は全部終わりました。

しゅくだいはぜんぶおわりました。

Tôi làm xong hết bài tập rồi.

Thứ tự 6 nét

Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.

Bài đọc: Thị trấn tôi thích

Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.

  1. 私の町は小さいですが、静かで美しい町です。

    わたしのまちはちいさいですが、しずかでうつくしいまちです。

    Thị trấn của tôi nhỏ nhưng yên tĩnh và đẹp.

  2. 町の真ん中に深い川が流れていて、夏は非常に涼しいです。

    まちのまんなかにふかいかわがながれていて、なつはひじょうにすずしいです。

    Giữa thị trấn có con sông sâu chảy qua, mùa hè rất mát.

  3. でも、川は危険なので、子どもだけで泳ぐのは禁止されています。

    でも、かわはきけんなので、こどもだけでおよぐのはきんしされています。

    Nhưng sông nguy hiểm nên trẻ con không được bơi một mình.

  4. 駅から町までのバスは、乗り方が簡単で便利です。

    えきからまちまでのバスは、のりかたがかんたんでべんりです。

    Xe buýt từ ga về thị trấn đi rất đơn giản và tiện.

  5. 日常の買い物に必要な店は、全部駅の近くにあります。

    にちじょうのかいものにひつようなみせは、ぜんぶえきのちかくにあります。

    Các cửa hàng cần cho việc mua sắm hằng ngày đều ở gần ga.

  6. 仕事を探すのは少し難しいですが、人はみんな優しくて親切です。

    しごとをさがすのはすこしむずかしいですが、ひとはみんなやさしくてしんせつです。

    Tìm việc hơi khó nhưng người dân ai cũng hiền lành, tử tế.

  7. 本当に良い所なので、皆さんもぜひ一度来てください。

    ほんとうによいところなので、みなさんもぜひいちどきてください。

    Đây thật sự là nơi tuyệt vời, mọi người nhất định hãy đến một lần.

Luyện tập

6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Nghĩa của chữ

Nhận mặt chữ

0/6 đúng

Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.

  1. 美

    Đáp án

    MỸ · đẹp

    美 = 羊 + 大.

  2. 良

    Đáp án

    LƯƠNG · tốt

    娘 (bài 18) = 女 + 良; 食 có hình 良 biến dạng ở dưới.

  3. 深

    Đáp án

    THÂM · sâu

    深 có 氵; 探 (bài 28) có 扌.

  4. 静

    Đáp án

    TĨNH · yên tĩnh

    静 = 青 + 争.

  5. 確

    Đáp án

    XÁC · chắc chắn

    確 = 石 + 隺.

  6. 必

    Đáp án

    TẤT · nhất định

    必 = 心 + một nét phẩy; 密 có 必 ở giữa.

Cách đọc

Chọn cách đọc

0/6 đúng

Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.

  1. 簡単

    Đáp án

    かんたん

  2. 必要

    Đáp án

    ひつよう

  3. 危険

    Đáp án

    きけん

  4. 非常に

    Đáp án

    ひじょうに

  5. 安全

    Đáp án

    あんぜん

  6. 苦手

    Đáp án

    にがて

Chọn chữ

Chọn chữ Hán đúng

0/6 đúng

Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.

  1. この本は【むずか】しいです。

    このほんは【むずか】しいです。

    Đáp án

    難

  2. 【しず】かな部屋ですね。

    【しず】かなへやですね。

    Đáp án

    静

  3. この薬は【にが】いです。

    このくすりは【にが】いです。

    Đáp án

    苦

  4. 【かなら】ず連絡してください。

    【かなら】ずれんらくしてください。

    Đáp án

    必

  5. 宝くじが【あ】たりました。

    たからくじが【あ】たりました。

    Đáp án

    当

  6. 住所を【たし】かめます。

    じゅうしょを【たし】かめます。

    Đáp án

    確

Điền vào chỗ trống

Gõ cách đọc

0/5 đúng

Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).

  1. 美しい →( )

    Đáp án

    うつくしい

    đẹp

  2. 深夜 →( )

    Đáp án

    しんや

    đêm khuya

  3. 単語 →( )

    Đáp án

    たんご

    từ vựng

  4. 日常 →( )

    Đáp án

    にちじょう

    thường ngày

  5. 全部 →( )

    Đáp án

    ぜんぶ

    toàn bộ

Nghe

Nghe và chọn từ

0/4 đúng

Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    あぶない

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    危ない

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    ほんとう

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    本当

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    かくにん

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    確認

  4. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    ふかい

    Bạn nghe thấy từ nào?

    Đáp án

    深い

Viết chữ Hán

Viết bằng chữ Hán

0/5 đúng

Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.

  1. かんたん (đơn giản)

    Đáp án

    簡単

    かんたん

  2. ひつよう (cần thiết)

    Đáp án

    必要

    ひつよう

  3. しずか (yên tĩnh)

    Đáp án

    静か

    しずか

  4. むずかしい (khó)

    Đáp án

    難しい

    むずかしい

  5. きけん (nguy hiểm)

    Đáp án

    危険

    きけん

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này.

Học tiếp bài khác

Xem tất cả 512 chữ Kanji