Bài 2 Ngày trong tuần và thời gian
第2課 曜日と時間
Bảy chữ tạo nên tên các ngày trong tuần (日 月 火 水 木 金 土 và 曜), cùng các chữ chỉ năm, tuần, mỗi, bây giờ, giờ, phút, buổi trưa và khoảng thời gian. Năm chữ đầu là chữ tượng hình: mặt trời, mặt trăng, ngọn lửa, dòng nước, cái cây.
- 16 chữ Hán
- 48 từ vựng
- 32 câu luyện tập
- 75 bản thu
Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).
0/32 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Đọc và viết tên bảy ngày trong tuần, từ 月曜日 đến 日曜日.
- Nói giờ, phút, buổi sáng và chiều: 午前九時十分, 午後三時半.
- Dùng 今, 毎, 週, 年 trong các từ chỉ thời gian: 今日, 毎週, 来年…
- Nhận ra năm chữ tượng hình 日 月 火 水 木 và bộ thủ của chúng.
Cách học bài này 6 bước
- Năm chữ 日 月 火 水 木 vẽ lại hình mặt trời, mặt trăng, ngọn lửa, dòng nước, cái cây. Nhìn hình rồi đoán nghĩa trước khi đọc phần cách nhớ.
- Tên ngày trong tuần đi theo mặt trời, mặt trăng và ngũ hành: 月 (trăng) thứ Hai, 火 (lửa) thứ Ba, 水 (nước) thứ Tư, 木 (cây) thứ Năm, 金 (kim loại) thứ Sáu, 土 (đất) thứ Bảy, 日 (mặt trời) Chủ nhật. Người Việt quen ngũ hành nên nhớ rất nhanh.
- Chữ 曜 có 18 nét, nhiều nhất trong bài. Chia thành ba phần 日 + 羽 + 隹 và viết lần lượt từng phần thay vì nhớ cả khối.
- Phút đọc ふん hoặc ぷん tùy số đứng trước: 一分 いっぷん, 二分 にふん, 三分 さんぷん, 四分 よんぷん, 五分 ごふん, 六分 ろっぷん, 十分 じゅっぷん.
- Học các từ đọc đặc biệt như một khối: 今日 きょう, 今年 ことし, 時計 とけい. Đừng ghép cách đọc từng chữ.
- Mỗi tối, viết ngày tháng và thứ của hôm nay bằng chữ Hán, ví dụ 十月十六日(金曜日), rồi đọc to.
Bảng 16 chữ của bài
Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.
Học từng chữ
Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.
Chữ 1/16
日 NHẬT
mặt trời; ngày
- Âm On
- ニチ・ジツ
- Âm Kun
- ひ・か
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 日 Nhật
Cách nhớ
Hình mặt trời được vẽ vuông lại, nét ngang ở giữa là ánh sáng. NHẬT như trong “Nhật Bản” (gốc mặt trời), “nhật ký” (ghi chép từng ngày).
Ngày 2–10 trong tháng đọc bằng か: ふつか, みっか… Đừng nhầm với 目 (mắt, hai nét ngang bên trong) và 白 (trắng, có chấm trên đầu).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 日本 にほん Nhật Bản
- 毎日 まいにち mỗi ngày
- 日曜日 にちようび Chủ nhật
Câu ví dụ
日曜日は休みです。
にちようびはやすみです。
Chủ nhật là ngày nghỉ.
Thứ tự 4 nét
Chữ 2/16
月 NGUYỆT
mặt trăng; tháng
- Âm On
- ゲツ・ガツ
- Âm Kun
- つき
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 月 Nguyệt
Cách nhớ
Vầng trăng khuyết dựng đứng, hai nét ngang bên trong là bóng trên mặt trăng. NGUYỆT như trong “nguyệt san” (tạp chí ra hằng tháng).
Tên tháng đọc ガツ (一月 いちがつ); thứ Hai và các từ khác đọc ゲツ (月曜日 げつようび, 今月 こんげつ).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 月 つき mặt trăng
- 月曜日 げつようび thứ Hai
- 今月 こんげつ tháng này
Câu ví dụ
今日は月がきれいですね。
きょうはつきがきれいですね。
Hôm nay trăng đẹp nhỉ.
Thứ tự 4 nét
Chữ 3/16
火 HỎA
lửa
- Âm On
- カ
- Âm Kun
- ひ・ほ
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 火 Hỏa
Cách nhớ
Ngọn lửa ở giữa và hai tàn lửa bắn ra hai bên. HỎA như trong “hỏa hoạn”, “hỏa tốc”.
Khi nằm dưới chữ khác, 火 có thể biến thành bốn chấm 灬 (như trong 黒, bài 8).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 火 ひ lửa
- 火曜日 かようび thứ Ba
- 花火 はなび pháo hoa
Câu ví dụ
火曜日に日本語の授業があります。
かようびににほんごのじゅぎょうがあります。
Thứ Ba có giờ học tiếng Nhật.
Thứ tự 4 nét
Chữ 4/16
水 THỦY
nước
- Âm On
- スイ
- Âm Kun
- みず
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 水 Thủy
Cách nhớ
Dòng nước chảy ở giữa, hai bên là những tia nước bắn ra. THỦY như trong “thủy triều”, “thủy sản”.
Khi đứng bên trái chữ khác, 水 biến thành bộ ba chấm 氵 (chấm thủy), như trong 海 (biển), 池 (ao).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 水 みず nước
- 水曜日 すいようび thứ Tư
- 水道 すいどう nước máy
Câu ví dụ
水を一杯ください。
みずをいっぱいください。
Cho tôi một cốc nước.
Thứ tự 4 nét
Chữ 5/16
木 MỘC
cây, gỗ
- Âm On
- ボク・モク
- Âm Kun
- き・こ
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 木 Mộc
Cách nhớ
Một cái cây: nét ngang là cành, nét sổ là thân, hai nét xiên là rễ. MỘC như trong “thợ mộc”, “mộc mạc”.
Hai cây là 林 (rừng nhỏ), ba cây là 森 (rừng rậm) — bài 3.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 木 き cây
- 木曜日 もくようび thứ Năm
- 木村 きむら Kimura (họ người Nhật)
Câu ví dụ
木の下で本を読みます。
きのしたでほんをよみます。
Tôi đọc sách dưới gốc cây.
Thứ tự 4 nét
Chữ 6/16
金 KIM
vàng, kim loại; tiền
- Âm On
- キン・コン
- Âm Kun
- かね・かな
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 金 Kim
Cách nhớ
Một mái nhà che trên khối đất có hai hạt vàng lấp lánh: kho vàng. KIM như trong “kim loại”, “hoàng kim”.
お金 (tiền) đọc おかね. Đừng nhầm với 今 (KIM, bây giờ): cùng âm Hán Việt nhưng khác chữ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- お金 おかね tiền
- 金曜日 きんようび thứ Sáu
- 金色 きんいろ màu vàng kim
Câu ví dụ
金曜日の夜は友達と食事をします。
きんようびのよるはともだちとしょくじをします。
Tối thứ Sáu tôi đi ăn với bạn.
Thứ tự 8 nét
Chữ 7/16
土 THỔ
đất
- Âm On
- ド・ト
- Âm Kun
- つち
- Số nét
- 3
- Bộ thủ
- 土 Thổ
Cách nhớ
Một mầm cây (十) nhô lên khỏi mặt đất là nét ngang dài bên dưới. THỔ như trong “thổ nhưỡng”, “thổ địa”.
Nét ngang dưới dài hơn nét trên; nếu nét trên dài hơn thì thành 士 (SĨ).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 土 つち đất
- 土曜日 どようび thứ Bảy
- 土地 とち đất đai
Câu ví dụ
土曜日に公園へ行きます。
どようびにこうえんへいきます。
Thứ Bảy tôi đi công viên.
Thứ tự 3 nét
Chữ 8/16
曜 DIỆU
ngày trong tuần
- Âm On
- ヨウ
- Số nét
- 18
- Bộ thủ
- 日 Nhật
Cách nhớ
DIỆU nghĩa là sáng chói. Ngày xưa bảy ngày được đặt tên theo bảy thiên thể sáng: mặt trời, mặt trăng và năm hành tinh Hỏa, Thủy, Mộc, Kim, Thổ. Chữ gồm 日 (mặt trời) bên trái và đôi cánh 羽 trên con chim 隹 bên phải.
Chữ có 18 nét: viết 日 trước, rồi 羽, cuối cùng là 隹.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 曜日 ようび ngày trong tuần
- 日曜日 にちようび Chủ nhật
- 何曜日 なんようび thứ mấy
Câu ví dụ
今日は何曜日ですか。
きょうはなんようびですか。
Hôm nay là thứ mấy?
Thứ tự 18 nét
Chữ 9/16
年 NIÊN
năm
- Âm On
- ネン
- Âm Kun
- とし
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 干 Can
Cách nhớ
Người nông dân vác bó lúa trên lưng: mỗi năm một mùa gặt. NIÊN như trong “thanh niên”, “niên khóa”.
今年 đọc ことし (đặc biệt). Đừng nhầm với 午 (NGỌ, buổi trưa): 年 có thêm nét ngang và nét sổ ngắn.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 今年 ことし năm nay
- 来年 らいねん năm sau
- 毎年 まいとし hằng năm
Câu ví dụ
来年、日本へ留学します。
らいねん、にほんへりゅうがくします。
Năm sau tôi sẽ đi du học Nhật.
Thứ tự 6 nét
Chữ 10/16
週 CHU
tuần
- Âm On
- シュウ
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 辶 Sước
Cách nhớ
Bộ 辶 (bước đi) ôm lấy chữ 周 (vòng quanh): đi hết một vòng là một tuần. CHU như trong “chu kỳ”, “chu vi”.
Viết phần 周 trước, bộ 辶 viết sau cùng.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 今週 こんしゅう tuần này
- 来週 らいしゅう tuần sau
- 毎週 まいしゅう hằng tuần
Câu ví dụ
毎週土曜日にテニスをします。
まいしゅうどようびにテニスをします。
Thứ Bảy hằng tuần tôi chơi tennis.
Thứ tự 11 nét
Chữ 11/16
毎 MỖI
mỗi
- Âm On
- マイ
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 毋 Vô
Cách nhớ
Người mẹ (phần dưới giống 母) đội thêm chiếc mũ trên đầu: ngày nào mẹ cũng đội mũ ra đồng. Âm Hán Việt MỖI trùng với nghĩa tiếng Việt.
Phần dưới gần giống 母 (mẹ, bài 4) nhưng hai chấm của 母 ở đây thành nét liền.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 毎日 まいにち mỗi ngày
- 毎朝 まいあさ mỗi sáng
- 毎月 まいつき mỗi tháng
Câu ví dụ
毎朝コーヒーを飲みます。
まいあさコーヒーをのみます。
Sáng nào tôi cũng uống cà phê.
Thứ tự 6 nét
Chữ 12/16
今 KIM
bây giờ, nay
- Âm On
- コン・キン
- Âm Kun
- いま
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 人 Nhân
Cách nhớ
Mái nhà 人 ở trên, bên dưới là một nét ngang và một nét gập: mọi người tụ lại dưới mái nhà ngay lúc này. KIM như trong “kim cổ” (nay và xưa).
Từ đặc biệt: 今日 きょう (hôm nay), 今年 ことし (năm nay).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 今 いま bây giờ
- 今日 きょう hôm nay
- 今晩 こんばん tối nay
Câu ví dụ
今、何をしていますか。
いま、なにをしていますか。
Bây giờ bạn đang làm gì?
Thứ tự 4 nét
Chữ 13/16
時 THỜI
giờ, thời gian
- Âm On
- ジ
- Âm Kun
- とき
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 日 Nhật
Cách nhớ
Mặt trời 日 bên trái, chữ 寺 (chùa) bên phải: ngày xưa chuông chùa điểm giờ theo bóng mặt trời. THỜI như trong “thời gian”, “thời tiết”.
時計 đọc とけい (đồng hồ, đặc biệt); 時々 đọc ときどき.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 時間 じかん thời gian, tiếng đồng hồ
- 一時 いちじ 1 giờ
- 時々 ときどき thỉnh thoảng
Câu ví dụ
今、三時十分です。
いま、さんじじゅっぷんです。
Bây giờ là 3 giờ 10 phút.
Thứ tự 10 nét
Chữ 14/16
分 PHÂN
phút; chia; hiểu
- Âm On
- ブン・フン・ブ
- Âm Kun
- わ(ける)・わ(かる)
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 刀 Đao
Cách nhớ
Con dao 刀 bổ đôi một vật thành hai nửa 八: chia ra. PHÂN như trong “phân chia”, “phân số”.
Phút đọc ふん hoặc ぷん: 一分 いっぷん, 三分 さんぷん, 五分 ごふん, 十分 じゅっぷん. 分かる (わかる) = hiểu.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 五分 ごふん 5 phút
- 自分 じぶん bản thân
- 分かる わかる hiểu
Câu ví dụ
駅まで五分ぐらいです。
えきまでごふんぐらいです。
Đến ga mất khoảng 5 phút.
Thứ tự 4 nét
Chữ 15/16
午 NGỌ
buổi trưa
- Âm On
- ゴ
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 十 Thập
Cách nhớ
Giống chữ 牛 (con bò) nhưng nét sổ không nhô lên đầu: giờ Ngọ, mặt trời đứng bóng. NGỌ như trong “giờ ngọ”, “chính ngọ”.
Đừng nhầm với 牛 (bò, nét sổ nhô lên trên) và 年 (năm).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 午前 ごぜん buổi sáng (trước 12 giờ trưa)
- 午後 ごご buổi chiều (sau 12 giờ trưa)
- 正午 しょうご 12 giờ trưa
Câu ví dụ
銀行は午後三時までです。
ぎんこうはごごさんじまでです。
Ngân hàng làm việc đến 3 giờ chiều.
Thứ tự 4 nét
Chữ 16/16
間 GIAN
khoảng, giữa
- Âm On
- カン・ケン
- Âm Kun
- あいだ・ま
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 門 Môn
Cách nhớ
Mặt trời 日 chiếu qua khe giữa hai cánh cổng 門: khoảng hở, khoảng thời gian. GIAN như trong “thời gian”, “không gian”, “trung gian”.
Đừng nhầm với 聞 (nghe: có 耳 trong cổng) và 問 (hỏi: có 口 trong cổng).
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 一週間 いっしゅうかん một tuần (khoảng thời gian)
- 間 あいだ khoảng giữa
- 人間 にんげん con người
Câu ví dụ
一日に八時間寝ます。
いちにちにはちじかんねます。
Mỗi ngày tôi ngủ 8 tiếng.
Thứ tự 12 nét
Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.
Bài đọc: Một tuần của tôi
Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.
-
今日は十月十六日、木曜日です。
きょうはじゅうがつじゅうろくにち、もくようびです。
Hôm nay là ngày 16 tháng 10, thứ Năm.
-
わたしは毎日、午前九時から午後五時まで働きます。
わたしはまいにち、ごぜんくじからごごごじまではたらきます。
Hằng ngày tôi làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
-
昼休みは一時間です。
ひるやすみはいちじかんです。
Nghỉ trưa một tiếng.
-
毎週水曜日の夜、日本語を勉強します。
まいしゅうすいようびのよる、にほんごをべんきょうします。
Tối thứ Tư hằng tuần tôi học tiếng Nhật.
-
金曜日は友達と晩ご飯を食べます。
きんようびはともだちとばんごはんをたべます。
Thứ Sáu tôi ăn tối với bạn.
-
土曜日と日曜日は休みです。
どようびとにちようびはやすみです。
Thứ Bảy và Chủ nhật là ngày nghỉ.
-
今年の夏は、一週間ぐらい国へ帰ります。
ことしのなつは、いっしゅうかんぐらいくにへかえります。
Mùa hè năm nay tôi sẽ về nước khoảng một tuần.
Luyện tập
6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Nhận mặt chữ
0/6 đúng
Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.
-
水
Đáp án
THỦY · nước
水 có nét móc ở giữa và các nét bắn ra hai bên như dòng nước.
-
木
Đáp án
MỘC · cây
本 (bài 6) là 木 có thêm nét ngang ở gốc.
-
金
Đáp án
KIM · vàng, tiền
金 và 今 cùng đọc KIM; 金 có khối đất với hai chấm vàng.
-
午
Đáp án
NGỌ · buổi trưa
午 không có nét sổ nhô lên trên như 牛.
-
週
Đáp án
CHU · tuần
週 có bộ 辶 bao lấy 周.
-
間
Đáp án
GIAN · khoảng, giữa
間 có 日 trong cổng; 聞 có 耳; 問 có 口.
Chọn cách đọc
0/6 đúng
Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.
-
水曜日
Đáp án
すいようび
-
今日
Đáp án
きょう
今日 = きょう (hôm nay), cách đọc đặc biệt.
-
今年
Đáp án
ことし
今年 = ことし (năm nay), cách đọc đặc biệt.
-
一分
Đáp án
いっぷん
いち + ふん → いっぷん.
-
午後
Đáp án
ごご
-
時間
Đáp án
じかん
時間 = じかん; じけん (事件) là “vụ việc”.
Chọn chữ Hán đúng
0/6 đúng
Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.
-
【にちようび】は休みです。
【にちようび】はやすみです。
Đáp án
日曜日
日 (mặt trời) khác 目 (mắt) và 白 (trắng).
-
【ごぜん】九時に来てください。
【ごぜん】くじにきてください。
Đáp án
午前
午 (trưa) khác 牛 (bò) và 年 (năm).
-
【まいにち】日本語を勉強します。
【まいにち】にほんごをべんきょうします。
Đáp án
毎日
-
【いま】何時ですか。
【いま】なんじですか。
Đáp án
今
今 khác 令 (lệnh) ở nét cuối.
-
【らいしゅう】テストがあります。
Đáp án
来週
週 có bộ 辶 bên ngoài 周.
-
【つき】がきれいです。
Đáp án
月
Gõ cách đọc
0/5 đúng
Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).
-
金曜日 →( )
Đáp án
きんようび
thứ Sáu
-
毎週 →( )
Đáp án
まいしゅう
hằng tuần
-
三分 →( )
Đáp án
さんぷん
3 phút
さん + ふん → さんぷん.
-
土地 →( )
Đáp án
とち
đất đai
-
人間 →( )
Đáp án
にんげん
con người
Nghe và chọn từ
0/4 đúng
Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
かようび
Bạn nghe thấy ngày nào?
Đáp án
火曜日
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
ごごよじじゅっぷん
Bạn nghe thấy giờ nào?
Đáp án
午後四時十分
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
らいねん
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
来年
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
いっしゅうかん
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
一週間
Viết bằng chữ Hán
0/5 đúng
Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.
-
もくようび (thứ Năm)
Đáp án
木曜日
もくようび
-
おかね (tiền)
Đáp án
お金
おかね
-
まいあさ (mỗi sáng)
Đáp án
毎朝
まいあさ
-
ごぜん (buổi sáng)
Đáp án
午前
ごぜん
-
こんげつ (tháng này)
Đáp án
今月
こんげつ
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 32 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 32 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn, rồi sang bài tiếp theo.