Bài 39 Nguyên nhân và lý do

第39課 遅れて、すみません

Nói nguyên nhân dẫn đến cảm xúc, trạng thái bằng 〜て, 〜なくて, 〜くて, 〜で; nói nguyên nhân là sự việc như tai nạn, bão bằng N で; nêu lý do nhẹ nhàng, lịch sự khi xin phép, xin lỗi bằng 〜ので; và nói “giữa đường, giữa chừng” bằng 途中で.

  • 4 mẫu ngữ pháp
  • 17 từ vựng
  • 12 câu ví dụ
  • 25 câu luyện tập

Bài học đi theo trình tự ngữ pháp bài 39 giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp II. Phần giải thích, câu ví dụ, hội thoại và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn, không sao chép từ giáo trình.

Sau bài này, bạn có thể
  • Nói nguyên nhân dẫn đến cảm xúc, trạng thái bằng V て/Vなくて/い adj くて/な adj で.
  • Nói nguyên nhân là sự kiện, hiện tượng bằng N で.
  • Nêu lý do lịch sự khi xin phép, xin lỗi bằng 普通形 ので.
  • Nói việc xảy ra giữa đường, giữa chừng bằng V辞書形/N の 途中で.

Từ vựng chính

Những từ dùng trong ví dụ, hội thoại và bài tập của bài này.

  • びっくりします giật mình, ngạc nhiên
  • 安心します あんしんします yên tâm
  • がっかりします thất vọng
  • 心配します しんぱいします lo lắng
  • 早退します そうたいします về sớm (trước giờ)
  • 寂しい さびしい buồn, cô đơn
  • うれしい vui mừng
  • 複雑 ふくざつ phức tạp
  • 事故 じこ tai nạn
  • 病気 びょうき bệnh
  • けが vết thương, bị thương
  • 途中 とちゅう giữa đường, giữa chừng
  • 結果 けっか kết quả
  • 問題 もんだい vấn đề, câu hỏi
  • 用事 ようじ việc bận
  • お先に失礼します おさきにしつれいします tôi xin phép về trước
  • 申し訳ありません もうしわけありません tôi thành thật xin lỗi

Ngữ pháp

4 mẫu ngữ pháp, 12 câu ví dụ. Đọc phần giải thích, xem bảng cấu trúc rồi đọc to từng câu ví dụ.

  1. V て/V なくて/い adj くて/な adj で
  2. N で(nguyên nhân)
  3. 普通形 ので
  4. V辞書形/N の 途中で

Ngữ pháp 1: V て/V なくて/い adj くて/な adj で

Vì … nên (cảm xúc, trạng thái)

Thể て của động từ, tính từ còn dùng để nêu nguyên nhân. Vế sau thường là cảm xúc hoặc trạng thái không do ý chí: びっくりしました, 安心しました, 困りました, うれしい, 寂しい, わかりません, 読めません.

Phủ định: 会えない → 会えなくて. Tính từ い: 多い → 多くて. Tính từ な: 複雑 → 複雑で.

Cấu trúc
Động từ聞いて・会えなくて
Tính từ い多くて・難しくて
Tính từ な複雑で・心配で

Lưu ý

  • Vế sau không phải ý định, lời mời, lời nhờ (không nói 暑くて、窓を開けてください); khi đó dùng から hoặc ので.

Ví dụ

  1. ニュースを聞いて、びっくりしました。

    ニュースをきいて、びっくりしました。

    Nghe tin tức mà tôi giật mình.

  2. 家族に会えなくて、寂しいです。

    かぞくにあえなくて、さびしいです。

    Không gặp được gia đình nên tôi buồn.

  3. 話が複雑で、よくわかりませんでした。

    はなしがふくざつで、よくわかりませんでした。

    Câu chuyện phức tạp nên tôi không hiểu lắm.

  4. 漢字が多くて、新聞が読めません。

    かんじがおおくて、しんぶんがよめません。

    Nhiều chữ Hán quá nên tôi không đọc được báo.

Ngữ pháp 2: N で(nguyên nhân)

Vì (sự việc, hiện tượng)

Danh từ chỉ sự kiện, hiện tượng như 事故, 地震, 台風, 火事, 病気, かぜ + で để nêu nguyên nhân: 「事故で電車が止まりました。」

Cấu trúc
Cấu trúcN(事故/台風/病気)で 〜

Ví dụ

  1. 事故で電車が止まりました。

    じこででんしゃがとまりました。

    Tàu điện dừng lại vì tai nạn.

  2. 台風で学校が休みになりました。

    たいふうでがっこうがやすみになりました。

    Trường được nghỉ vì bão.

  3. かぜで会社を休みました。

    かぜでかいしゃをやすみました。

    Tôi nghỉ làm vì bị cảm.

Ngữ pháp 3: 普通形 ので

Vì … (lý do nhẹ nhàng, lịch sự)

〜ので nêu lý do một cách khách quan, nhẹ nhàng, nên hợp khi xin phép, xin lỗi, giải thích với người trên: 「用事があるので、お先に失礼します。」

Danh từ và tính từ な thêm な: 休みなので, 静かなので. Trong câu lịch sự có thể dùng 〜ますので.

Cấu trúc
Động từ / tính từ いある ので・痛い ので
Tính từ な / N暇 な ので・休み な ので

Lưu ý

  • から (bài 9) thể hiện ý kiến chủ quan rõ hơn; ので mềm hơn.

Ví dụ

  1. 用事があるので、お先に失礼します。

    ようじがあるので、おさきにしつれいします。

    Vì có việc, tôi xin phép về trước.

  2. 頭が痛いので、早く帰ってもいいですか。

    あたまがいたいので、はやくかえってもいいですか。

    Vì đau đầu, tôi về sớm có được không ạ?

  3. 明日は休みなので、ゆっくり寝ます。

    あしたはやすみなので、ゆっくりねます。

    Mai là ngày nghỉ nên tôi sẽ ngủ thoải mái.

Ngữ pháp 4: V辞書形/N の 途中で

Giữa đường, giữa chừng

途中で: trong lúc đang đi đến đâu, hoặc đang làm dở việc gì: 「会社へ来る途中で、事故がありました。」, 「映画の途中で寝てしまいました。」

Cấu trúc
Động từV辞書形 途中で
Danh từN の 途中で

Ví dụ

  1. 会社へ来る途中で、事故がありました。

    かいしゃへくるとちゅうで、じこがありました。

    Trên đường đến công ty đã có một vụ tai nạn.

  2. 映画の途中で、寝てしまいました。

    えいがのとちゅうで、ねてしまいました。

    Tôi lỡ ngủ quên giữa chừng bộ phim.

Hội thoại: Đến họp muộn

Mai đến công ty muộn và xin lỗi cô Kimura.

  1. Mai

    遅れて、すみません。

    おくれて、すみません。

    Em xin lỗi vì đến muộn.

  2. Kimura

    どうしたんですか。心配しましたよ。

    どうしたんですか。しんぱいしましたよ。

    Có chuyện gì vậy? Chị lo quá.

  3. Mai

    会社へ来る途中で事故があって、電車が三十分ぐらい止まってしまったんです。

    かいしゃへくるとちゅうでじこがあって、でんしゃがさんじゅっぷんぐらいとまってしまったんです。

    Trên đường đến công ty có tai nạn, tàu điện dừng khoảng 30 phút ạ.

  4. Kimura

    そうですか。けががなくて、よかったです。

    Vậy à. May mà em không bị thương.

  5. Mai

    連絡できなくて、申し訳ありませんでした。電車が込んでいて、電話できなかったんです。

    れんらくできなくて、もうしわけありませんでした。でんしゃがこんでいて、でんわできなかったんです。

    Em thành thật xin lỗi vì không liên lạc được. Tàu đông quá nên em không gọi điện được.

  6. Kimura

    いいですよ。会議はもう始まっていますので、すぐ入ってください。

    いいですよ。かいぎはもうはじまっていますので、すぐはいってください。

    Không sao. Cuộc họp bắt đầu rồi, em vào ngay đi.

  7. Mai

    はい。あのう、今日は午後から病院へ行くので、四時ごろ早退してもいいですか。

    はい。あのう、きょうはごごからびょういんへいくので、よじごろそうたいしてもいいですか。

    Vâng. À, chiều nay em phải đi bệnh viện, khoảng 4 giờ em về sớm có được không ạ?

  8. Kimura

    ええ、いいですよ。

    Ừ, được.

Đọc theo vai hai lần: lần đầu nhìn kana, lần sau tắt kana và nhìn nghĩa để tự nói.

Luyện tập

6 dạng bài, 25 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.

Chọn đáp án

Chọn đáp án đúng

0/5 đúng

Chọn từ hoặc cách nói phù hợp nhất cho chỗ ( ) hoặc cho câu hỏi.

  1. ニュースを( )、びっくりしました。

    Đáp án

    聞いて

    Nguyên nhân dẫn đến cảm xúc: V て.

  2. 漢字が( )、新聞が読めません。

    かんじが( )、しんぶんがよめません。

    Đáp án

    多くて

    Tính từ い: 〜くて.

  3. 事故( )電車が止まりました。

    じこ( )でんしゃがとまりました。

    Đáp án

    で

    Nguyên nhân là sự việc: N で.

  4. 用事がある( )、お先に失礼します。

    ようじがある( )、おさきにしつれいします。

    Đáp án

    ので

    Lý do nhẹ nhàng, lịch sự: ので.

  5. 明日は休み( )、ゆっくり寝ます。

    あしたはやすみ( )、ゆっくりねます。

    Đáp án

    なので

    Danh từ + な + ので.

Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống

0/5 đúng

Gõ từ còn thiếu vào chỗ ( ). Có thể gõ bằng hiragana.

  1. 家族に会えなく( )、寂しいです。

    かぞくにあえなく( )、さびしいです。

    Đáp án

    て

    Không gặp được gia đình nên tôi buồn.

    Vない → 〜なくて.

  2. 話が複雑( )、よくわかりませんでした。

    はなしがふくざつ( )、よくわかりませんでした。

    Đáp án

    で

    Câu chuyện phức tạp nên tôi không hiểu lắm.

    Tính từ な + で.

  3. かぜ( )会社を休みました。

    かぜ( )かいしゃをやすみました。

    Đáp án

    で

    Tôi nghỉ làm vì bị cảm.

    N で: nguyên nhân.

  4. 頭が痛い( )、早く帰ってもいいですか。

    あたまがいたい( )、はやくかえってもいいですか。

    Đáp án

    ので

    Vì đau đầu, tôi về sớm có được không ạ?

    Xin phép kèm lý do: 〜ので.

  5. 会社へ来る( )で、事故がありました。

    かいしゃへくる( )で、じこがありました。

    Đáp án

    途中

    Trên đường đến công ty đã có một vụ tai nạn.

    V辞書形 + 途中で.

Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu

0/4 đúng

Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu có nghĩa như câu tiếng Việt.

  1. Thi đỗ nên tôi yên tâm.

    Đáp án

    試験に合格して安心しました。

    しけんにごうかくしてあんしんしました。

  2. Trường được nghỉ vì bão.

    Đáp án

    台風で学校が休みになりました。

    たいふうでがっこうがやすみになりました。

  3. Vì có việc, tôi xin phép về trước.

    Đáp án

    用事があるのでお先に失礼します。

    ようじがあるのでおさきにしつれいします。

  4. Tôi lỡ ngủ quên giữa chừng bộ phim.

    Đáp án

    映画の途中で寝てしまいました。

    えいがのとちゅうでねてしまいました。

Biến đổi câu

Biến đổi câu

0/4 đúng

Viết lại câu theo yêu cầu ở từng câu. Có thể gõ bằng hiragana.

  1. Nối bằng 〜て (nguyên nhân)

    手紙をもらいました。うれしかったです。

    てがみをもらいました。うれしかったです。

    Đáp án

    手紙をもらって、うれしかったです。

    てがみをもらって、うれしかったです。

    Cũng chấp nhận: 手紙をもらって、うれしかったです / てがみをもらって、うれしかったです

  2. Nối bằng 〜くて

    この問題は難しいです。わかりません。

    このもんだいはむずかしいです。わかりません。

    Đáp án

    この問題は難しくて、わかりません。

    このもんだいはむずかしくて、わかりません。

    Cũng chấp nhận: この問題は難しくて、わかりません / この問題はむずかしくて、わかりません / このもんだいは難しくて、わかりません

  3. Nối bằng N で

    地震がありました。ビルが壊れました。

    じしんがありました。ビルがこわれました。

    Đáp án

    地震でビルが壊れました。

    じしんでビルがこわれました。

    Cũng chấp nhận: 地震でビルが壊れました / 地震でビルがこわれました / じしんでビルが壊れました

  4. Nối bằng 〜ので

    熱があります。今日は休みます。

    ねつがあります。きょうはやすみます。

    Đáp án

    熱があるので、今日は休みます。

    ねつがあるので、きょうはやすみます。

    Cũng chấp nhận: 熱があるので、今日は休みます / 熱があるので、今日はやすみます / 熱があるので、きょうは休みます

Nghe hiểu

Nghe và chọn đáp án

0/3 đúng

Nghe câu nói rồi chọn đáp án đúng. Khi chưa có bản thu, mở “Xem lời” để đọc thay cho nghe.

  1. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「試験の結果はどうでしたか。」「合格できなくて、がっかりしました。」

    「しけんのけっかはどうでしたか。」「ごうかくできなくて、がっかりしました。」

    Kết quả thi của người thứ hai thế nào?

    Đáp án

    Không đỗ, thất vọng

  2. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「今日、田中さんはどうしたんですか。」「病気で休んでいます。」

    「きょう、たなかさんはどうしたんですか。」「びょうきでやすんでいます。」

    Hôm nay anh Tanaka thế nào?

    Đáp án

    Nghỉ vì bị ốm

  3. Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
    Xem lời

    「すみません、子どもが熱を出したので、今日は早く帰ってもいいですか。」「ええ、どうぞ。」

    「すみません、こどもがねつをだしたので、きょうははやくかえってもいいですか。」「ええ、どうぞ。」

    Vì sao người thứ nhất xin về sớm?

    Đáp án

    Con bị sốt

Dịch sang tiếng Nhật

Dịch sang tiếng Nhật

0/4 đúng

Viết câu tiếng Nhật có nghĩa như câu tiếng Việt. Có thể gõ bằng hiragana; nếu câu của bạn khác đáp án mẫu nhưng vẫn đúng, hãy tự đánh dấu.

  1. Nghe tin đó, tôi đã rất ngạc nhiên.

    Đáp án

    ニュースを聞いて、びっくりしました。

    ニュースをきいて、びっくりしました。

    Cũng chấp nhận: ニュースを聞いて、びっくりしました / ニュースをきいて、びっくりしました / その話を聞いて、びっくりしました

  2. Tàu điện dừng lại vì tai nạn.

    Đáp án

    事故で電車が止まりました。

    じこででんしゃがとまりました。

    Cũng chấp nhận: 事故で電車が止まりました / 事故で電車がとまりました / 事故ででんしゃが止まりました

  3. Vì có việc bận, tôi xin phép về trước.

    Đáp án

    用事があるので、お先に失礼します。

    ようじがあるので、おさきにしつれいします。

    Cũng chấp nhận: 用事があるので、お先に失礼します / 用事があるので、お先にしつれいします / 用事があるので、おさきに失礼します

  4. Xin lỗi vì tôi đến muộn.

    Đáp án

    遅れて、すみません。

    おくれて、すみません。

    Cũng chấp nhận: 遅れて、すみません / おくれて、すみません / 遅れて、すみませんでした

Hoàn thành bài học

Làm đúng cả 25 câu luyện tập để hoàn thành bài này.