Bài 32 Thay đổi, nguyên nhân và kết quả
第32課 変化と原因
Bài cuối của lộ trình: mười sáu chữ dùng khi nói về thay đổi, nguyên nhân và kết quả — biến đổi, tăng, giảm, thêm, quyết định, đối, kết, quả, nguồn, nhân, do, thực, hiện, biểu, nhiên và quan hệ. Học xong bài này, bạn đã đi hết 512 chữ.
- 16 chữ Hán
- 48 từ vựng
- 32 câu luyện tập
- 75 bản thu
Lộ trình 512 chữ, cách nhớ, từ vựng, câu ví dụ và bài tập do Kanjilookandlearn biên soạn. Thứ tự nét lấy từ KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0).
0/32 câu luyện tập đã làm đúng
Sau bài này, bạn có thể
- Nhận mặt và viết 16 chữ về thay đổi, nguyên nhân và kết quả.
- Đọc các từ: 変わる, 増える, 減る, 参加, 決める, 反対, 結果, 原因, 理由, 実は, 発表, 自然, 関係.
- Dùng các cặp 増える / 減る và 決まる / 決める.
- Ôn lại toàn bộ 512 chữ của lộ trình.
Cách học bài này 6 bước
- 増える (tăng) và 減る (giảm) là cặp đối nghĩa: 人口が増える / 減る. Cả hai là tự động từ; tha động từ là 増やす / 減らす.
- 決まる (được quyết định) và 決める (quyết định): 日にちが決まる; 日にちを決める.
- Ba từ chỉ nguyên nhân – kết quả: 原因 (nguyên nhân), 理由 (lý do), 結果 (kết quả). 理由 thường là lý do của người; 原因 là nguyên nhân của sự việc.
- 然 hay đứng cuối từ: 自然 (tự nhiên), 全然 (hoàn toàn không, bài 29), 当然 (đương nhiên), 突然 (đột nhiên).
- 実は (じつは, thật ra là) dùng để mở đầu khi nói điều khó nói: 実は、来月国へ帰ります.
- Đây là bài cuối của lộ trình 512 chữ. Ôn lại toàn bộ: mỗi ngày mở bảng chữ của hai bài, tắt nghĩa và gọi tên từng chữ; chữ nào quên thì làm lại phần luyện tập của bài đó.
Bảng 16 chữ của bài
Bấm vào một chữ để học chi tiết. Khi đã học xong, tắt nghĩa trong phần tùy chọn và thử gọi tên từng chữ.
- 変 BIẾN thay đổi; lạ
- 増 TĂNG tăng
- 減 GIẢM giảm
- 加 GIA thêm vào
- 決 QUYẾT quyết định
- 対 ĐỐI đối, đối với
- 結 KẾT buộc, kết
- 果 QUẢ quả; kết quả
- 原 NGUYÊN nguồn; đồng bằng
- 因 NHÂN nguyên nhân
- 由 DO do, từ
- 実 THỰC thật; quả
- 現 HIỆN xuất hiện; hiện tại
- 表 BIỂU bề mặt; biểu thị
- 然 NHIÊN như thế; tự nhiên
- 関 QUAN cửa ải; liên quan
Học từng chữ
Với mỗi chữ: xem thứ tự nét, đọc cách nhớ, tập viết ba lần rồi đọc to từ vựng và câu ví dụ.
Chữ 1/16
変 BIẾN
thay đổi; lạ
- Âm On
- ヘン
- Âm Kun
- か(わる)・か(える)
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 夂 Truy
Cách nhớ
Chữ 亦 (cũng) ở trên, bước chân 夂 ở dưới: mỗi bước đi đến nơi mới, mọi thứ cũng đổi theo — biến đổi. BIẾN như trong “biến đổi”, “biến hóa”.
変わる (かわる) = thay đổi; 大変 (たいへん) = vất vả, rất; 変 (へん) = lạ.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 変わる かわる thay đổi
- 大変 たいへん vất vả; rất
- 変化 へんか sự biến đổi
Câu ví dụ
この町は十年で大きく変わりました。
このまちはじゅうねんでおおきくかわりました。
Thị trấn này đã thay đổi nhiều trong mười năm.
Thứ tự 9 nét
Chữ 2/16
増 TĂNG
tăng
- Âm On
- ゾウ
- Âm Kun
- ふ(える)・ふ(やす)・ま(す)
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 土 Thổ
Cách nhớ
Đất 土 bên trái, chữ 曽 (chồng thêm) bên phải: đắp thêm đất chồng lên — tăng thêm. TĂNG như trong “tăng trưởng”, “gia tăng”.
増える (ふえる) = tăng; 増やす (ふやす) = làm tăng.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 増える ふえる tăng
- 増やす ふやす làm tăng
- 増加 ぞうか gia tăng
Câu ví dụ
日本で働く外国人が増えています。
にほんではたらくがいこくじんがふえています。
Người nước ngoài làm việc ở Nhật đang tăng lên.
Thứ tự 14 nét
Chữ 3/16
減 GIẢM
giảm
- Âm On
- ゲン
- Âm Kun
- へ(る)・へ(らす)
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 氵 Thủy
Cách nhớ
Bộ nước 氵 bên trái, chữ 咸 (tất cả) bên phải: nước trong hồ cạn dần đi — giảm. GIẢM như trong “giảm giá”, “giảm bớt”.
減る (へる) = giảm; 減らす (へらす) = làm giảm; お腹が減る = đói bụng.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 減る へる giảm
- 減らす へらす làm giảm
- 減少 げんしょう sự giảm
Câu ví dụ
毎日歩いて、体重を減らしています。
まいにちあるいて、たいじゅうをへらしています。
Tôi đi bộ mỗi ngày để giảm cân.
Thứ tự 12 nét
Chữ 4/16
加 GIA
thêm vào
- Âm On
- カ
- Âm Kun
- くわ(える)・くわ(わる)
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 力 Lực
Cách nhớ
Sức lực 力 bên trái, cái miệng 口 bên phải: vừa ra sức vừa hô lên cổ vũ — thêm sức vào. GIA như trong “gia tăng”, “tham gia”.
参加 (さんか) = tham gia; 加える (くわえる) = thêm vào.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 参加 さんか tham gia
- 加える くわえる thêm vào
- 追加 ついか bổ sung
Câu ví dụ
週末のパーティーに参加しますか。
しゅうまつのパーティーにさんかしますか。
Bạn có tham gia bữa tiệc cuối tuần không?
Thứ tự 5 nét
Chữ 5/16
決 QUYẾT
quyết định
- Âm On
- ケツ
- Âm Kun
- き(める)・き(まる)
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 氵 Thủy
Cách nhớ
Bộ nước 氵 bên trái, chữ 夬 (khoét) bên phải: khoét bờ đê cho nước chảy — dứt khoát, quyết định. QUYẾT như trong “quyết định”, “giải quyết”.
決める (きめる) = quyết định; 決まる (きまる) = được quyết định; 決して〜ない = tuyệt đối không.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 決める きめる quyết định
- 決まる きまる được quyết định
- 解決 かいけつ giải quyết
Câu ví dụ
旅行の日にちを決めましょう。
りょこうのひにちをきめましょう。
Hãy quyết định ngày đi du lịch.
Thứ tự 7 nét
Chữ 6/16
対 ĐỐI
đối, đối với
- Âm On
- タイ・ツイ
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 寸 Thốn
Cách nhớ
Chữ 文 bên trái, bàn tay 寸 bên phải: hai bên đặt tay đối diện nhau — đối đáp, đối lập. ĐỐI như trong “đối diện”, “phản đối”.
反対 (はんたい) = phản đối, ngược lại; 〜に対して = đối với.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 反対 はんたい phản đối; ngược lại
- 絶対 ぜったい tuyệt đối
- 対話 たいわ đối thoại
Câu ví dụ
父は私の留学に反対しました。
ちちはわたしのりゅうがくにはんたいしました。
Bố tôi đã phản đối việc tôi đi du học.
Thứ tự 7 nét
Chữ 7/16
結 KẾT
buộc, kết
- Âm On
- ケツ
- Âm Kun
- むす(ぶ)・ゆ(う)
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 糸 Mịch
Cách nhớ
Sợi chỉ 糸 bên trái, chữ 吉 (tốt lành) bên phải: thắt nút chỉ cầu điều tốt lành — kết nối, kết thúc. KẾT như trong “kết quả”, “đoàn kết”.
結婚 (bài 18) = kết hôn; 結果 (けっか) = kết quả; 結局 (けっきょく) = rốt cuộc.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 結果 けっか kết quả
- 結局 けっきょく rốt cuộc
- 結ぶ むすぶ buộc, nối
Câu ví dụ
靴のひもを結びました。
くつのひもをむすびました。
Tôi buộc dây giày.
Thứ tự 12 nét
Chữ 8/16
果 QUẢ
quả; kết quả
- Âm On
- カ
- Âm Kun
- は(たす)・は(てる)
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 木 Mộc
Cách nhớ
Trái cây (phần 田 ở trên) treo trên cây 木: quả chín trên cây — trái cây, kết quả. QUẢ như trong “hoa quả”, “kết quả”.
果物 (くだもの) = hoa quả; 結果 (けっか) = kết quả; 効果 (こうか) = hiệu quả.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 果物 くだもの hoa quả
- 効果 こうか hiệu quả
- 成果 せいか thành quả
Câu ví dụ
試験の結果は来週分かります。
しけんのけっかはらいしゅうわかります。
Tuần sau sẽ biết kết quả thi.
Thứ tự 8 nét
Chữ 9/16
原 NGUYÊN
nguồn; đồng bằng
- Âm On
- ゲン
- Âm Kun
- はら
- Số nét
- 10
- Bộ thủ
- 厂 Hán
Cách nhớ
Vách đá 厂 có dòng suối trong 白 và nước 小 chảy ra: mạch nước dưới vách đá là nguồn của dòng sông — nguồn gốc. NGUYÊN như trong “nguyên nhân”, “cao nguyên”.
原因 (げんいん) = nguyên nhân; 原料 (げんりょう) = nguyên liệu; 野原 (のはら) = cánh đồng.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 原因 げんいん nguyên nhân
- 原料 げんりょう nguyên liệu
- 野原 のはら cánh đồng
Câu ví dụ
事故の原因を調べています。
じこのげんいんをしらべています。
Người ta đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
Thứ tự 10 nét
Chữ 10/16
因 NHÂN
nguyên nhân
- Âm On
- イン
- Âm Kun
- よ(る)
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 囗 Vi
Cách nhớ
Người 大 nằm trên chiếc chiếu trong khung 囗: chiếc chiếu là chỗ dựa — dựa vào, nguyên do. NHÂN như trong “nguyên nhân”, “nhân quả”.
原因 (げんいん) = nguyên nhân; 要因 (よういん) = yếu tố.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 要因 よういん yếu tố
- 因果 いんが nhân quả
- 勝因 しょういん lý do chiến thắng
Câu ví dụ
寝不足が頭痛の原因かもしれません。
ねぶそくがずつうのげんいんかもしれません。
Thiếu ngủ có thể là nguyên nhân gây đau đầu.
Thứ tự 6 nét
Chữ 11/16
由 DO
do, từ
- Âm On
- ユ・ユウ・ユイ
- Âm Kun
- よし
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 日 Nhật
Cách nhớ
Thửa ruộng 田 có mầm cây nhô lên từ giữa: cây mọc ra từ ruộng — từ đâu mà ra, lý do. DO như trong “tự do”, “lý do”.
理由 (りゆう) = lý do; 自由 (じゆう) = tự do; 経由 (bài 31) = đi qua.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 理由 りゆう lý do
- 自由 じゆう tự do
- 自由席 じゆうせき ghế tự do
Câu ví dụ
遅れた理由を説明してください。
おくれたりゆうをせつめいしてください。
Hãy giải thích lý do đến muộn.
Thứ tự 5 nét
Chữ 12/16
実 THỰC
thật; quả
- Âm On
- ジツ
- Âm Kun
- み・みの(る)
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 宀 Miên
Cách nhớ
Mái nhà 宀 che trên chữ 夫 cùng hai nét ngang: nhà đầy ắp của cải — đầy đặn, có thật. THỰC như trong “sự thực”, “thực tế”.
実は (じつは) = thật ra là; 事実 (じじつ) = sự thật; 実 (み) = quả.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 実は じつは thật ra là
- 事実 じじつ sự thật
- 実力 じつりょく thực lực
Câu ví dụ
実は、来月国へ帰ることになりました。
じつは、らいげつくにへかえることになりました。
Thật ra là tháng sau tôi sẽ về nước.
Thứ tự 8 nét
Chữ 13/16
現 HIỆN
xuất hiện; hiện tại
- Âm On
- ゲン
- Âm Kun
- あらわ(れる)・あらわ(す)
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 王 Ngọc
Cách nhớ
Viên ngọc 王 bên trái, con mắt nhìn 見 bên phải: ngọc được mài sáng, hiện ra trước mắt — xuất hiện. HIỆN như trong “hiện tại”, “thực hiện”.
現在 (げんざい) = hiện tại; 現金 (げんきん) = tiền mặt; 表現 (ひょうげん) = biểu đạt.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 現金 げんきん tiền mặt
- 現在 げんざい hiện tại
- 現れる あらわれる xuất hiện
Câu ví dụ
この店では現金しか使えません。
このみせではげんきんしかつかえません。
Cửa hàng này chỉ nhận tiền mặt.
Thứ tự 11 nét
Chữ 14/16
表 BIỂU
bề mặt; biểu thị
- Âm On
- ヒョウ
- Âm Kun
- おもて・あらわ(す)
- Số nét
- 8
- Bộ thủ
- 衣 Y
Cách nhớ
Chữ 衣 (áo) có thêm lông thú ở trên: áo lông khoác bên ngoài — mặt ngoài, biểu hiện ra. BIỂU như trong “biểu hiện”, “đại biểu”.
表 (おもて) = mặt trước; 発表 (はっぴょう) = phát biểu, công bố; 表 (ひょう) = bảng.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 発表 はっぴょう phát biểu, công bố
- 表 おもて mặt trước; bên ngoài
- 表現 ひょうげん biểu đạt
Câu ví dụ
明日、授業で研究の発表をします。
あした、じゅぎょうでけんきゅうのはっぴょうをします。
Ngày mai tôi thuyết trình nghiên cứu trong giờ học.
Thứ tự 8 nét
Chữ 15/16
然 NHIÊN
như thế; tự nhiên
- Âm On
- ゼン・ネン
- Số nét
- 12
- Bộ thủ
- 灬 Hỏa
Cách nhớ
Miếng thịt 月 và con chó 犬 ở trên, bốn chấm lửa 灬 ở dưới: nướng thịt trên lửa — việc tất nhiên phải thế. NHIÊN như trong “tự nhiên”, “đương nhiên”.
自然 (しぜん) = thiên nhiên; 全然 (ぜんぜん) = hoàn toàn (không); 突然 (とつぜん) = đột nhiên.
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 自然 しぜん thiên nhiên, tự nhiên
- 当然 とうぜん đương nhiên
- 突然 とつぜん đột nhiên
Câu ví dụ
この島には美しい自然がたくさん残っています。
このしまにはうつくしいしぜんがたくさんのこっています。
Hòn đảo này còn giữ được nhiều cảnh thiên nhiên đẹp.
Thứ tự 12 nét
Chữ 16/16
関 QUAN
cửa ải; liên quan
- Âm On
- カン
- Âm Kun
- せき・かか(わる)
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 門 Môn
Cách nhớ
Cánh cổng 門 có thanh then cài ở giữa: cửa ải đóng then — nơi mọi thứ đi qua đều liên quan đến nhau. QUAN như trong “quan hệ”, “hải quan”.
関係 (かんけい) = quan hệ; 玄関 (げんかん) = lối vào nhà; 〜に関して = về ….
Viết theo đúng thứ tự nét, mỗi chữ ít nhất ba lần: lần đầu nhìn chữ mờ, lần sau tắt chữ mờ để tự viết.
Từ vựng
- 関係 かんけい quan hệ
- 玄関 げんかん lối vào (nhà)
- 関心 かんしん sự quan tâm
Câu ví dụ
靴は玄関で脱いでください。
くつはげんかんでぬいでください。
Hãy cởi giày ở lối vào.
Thứ tự 14 nét
Thứ tự nét: KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.
Bài đọc: Thị trấn quê đã thay đổi
Đoạn văn ngắn dùng chữ của bài này và các bài trước. Đọc một lượt có kana, rồi tắt kana và đọc lại.
-
十年ぶりに、生まれた町に帰りました。
じゅうねんぶりに、うまれたまちにかえりました。
Sau mười năm, tôi trở về thị trấn nơi mình sinh ra.
-
町は大きく変わっていて、とても驚きました。
まちはおおきくかわっていて、とてもおどろきました。
Thị trấn đã thay đổi nhiều, tôi rất ngạc nhiên.
-
新しい店は増えましたが、昔からの店はずいぶん減っていました。
あたらしいみせはふえましたが、むかしからのみせはずいぶんへっていました。
Cửa hàng mới thì nhiều thêm, nhưng các cửa hàng lâu đời đã ít đi nhiều.
-
原因の一つは、駅の近くに大きいショッピングセンターができたことだそうです。
げんいんのひとつは、えきのちかくにおおきいショッピングセンターができたことだそうです。
Nghe nói một trong những nguyên nhân là có trung tâm mua sắm lớn mọc lên gần ga.
-
でも、川や山の自然は昔と同じで、安心しました。
でも、かわややまのしぜんはむかしとおなじで、あんしんしました。
Nhưng thiên nhiên sông núi vẫn như xưa, tôi thấy yên lòng.
-
町の人たちは、自然を守る活動に参加しているそうです。
まちのひとたちは、しぜんをまもるかつどうにさんかしているそうです。
Nghe nói người dân thị trấn đang tham gia các hoạt động bảo vệ thiên nhiên.
-
私も、いつかこの町に関係のある仕事をしようと決めました。
わたしも、いつかこのまちにかんけいのあるしごとをしようときめました。
Tôi cũng quyết định một ngày nào đó sẽ làm công việc gắn bó với thị trấn này.
Luyện tập
6 dạng bài, 32 câu. Mỗi câu làm đúng được tính vào tiến độ; câu sai có thể làm lại ngay. Phần “Đáp án” ở mỗi câu có giải thích.
Nhận mặt chữ
0/6 đúng
Chọn âm Hán Việt và nghĩa đúng của chữ Hán.
-
増
Đáp án
TĂNG · tăng
増 = 土 + 曽.
-
減
Đáp án
GIẢM · giảm
減 = 氵 + 咸; 感 (bài 20) = 咸 + 心.
-
結
Đáp án
KẾT · buộc, kết
結 = 糸 + 吉; 給 (bài 30) = 糸 + 合.
-
因
Đáp án
NHÂN · nguyên nhân
因 = 囗 + 大; 困 (bài 20) = 囗 + 木.
-
由
Đáp án
DO · do, từ
由: nét dọc chỉ nhô lên trên; 申 (bài 28): nhô cả trên lẫn dưới.
-
関
Đáp án
QUAN · liên quan
関, 門, 開 đều có cổng 門.
Chọn cách đọc
0/6 đúng
Chọn cách đọc đúng của từ viết bằng chữ Hán. Chú ý trường âm, âm ngắt っ và âm đục.
-
原因
Đáp án
げんいん
-
理由
Đáp án
りゆう
-
結果
Đáp án
けっか
-
自然
Đáp án
しぜん
-
果物
Đáp án
くだもの
-
参加
Đáp án
さんか
Chọn chữ Hán đúng
0/6 đúng
Từ trong ngoặc 【】 đang viết bằng hiragana. Chọn cách viết bằng chữ Hán đúng.
-
人口が【ふ】えています。
じんこうが【ふ】えています。
Đáp án
増
-
日にちを【き】めましょう。
ひにちを【き】めましょう。
Đáp án
決
-
靴のひもを【むす】びます。
くつのひもを【むす】びます。
Đáp án
結
-
【じつ】は、明日休みたいんです。
【じつ】は、あしたやすみたいんです。
Đáp án
実
-
父は私の意見に【はんたい】しました。
ちちはわたしのいけんに【はんたい】しました。
Đáp án
反対
-
【しぜん】が豊かな町です。
【しぜん】がゆたかなまちです。
Đáp án
自然
Gõ cách đọc
0/5 đúng
Gõ cách đọc của từ bằng hiragana (bàn phím tiếng Nhật, hoặc gõ romaji rồi chọn hiragana).
-
変化 →( )
Đáp án
へんか
sự biến đổi
-
減る →( )
Đáp án
へる
giảm
-
発表 →( )
Đáp án
はっぴょう
phát biểu, công bố
-
現金 →( )
Đáp án
げんきん
tiền mặt
-
関係 →( )
Đáp án
かんけい
quan hệ
Nghe và chọn từ
0/4 đúng
Nghe từ (hoặc mở “Xem lời” khi chưa có bản thu) rồi chọn cách viết bằng chữ Hán.
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
けっか
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
結果
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
ふえました
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
増えました
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
げんいん
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
原因
-
Nghe đoạn hội thoại hoặc câu nói
Xem lời
じゆう
Bạn nghe thấy từ nào?
Đáp án
自由
Viết bằng chữ Hán
0/5 đúng
Gõ từ bằng bàn phím tiếng Nhật rồi chọn đúng chữ Hán trong danh sách gợi ý. Đáp án phải viết bằng chữ Hán như trong bài.
-
かわる (thay đổi)
Đáp án
変わる
かわる
-
けっか (kết quả)
Đáp án
結果
けっか
-
りゆう (lý do)
Đáp án
理由
りゆう
-
きめる (quyết định)
Đáp án
決める
きめる
-
しぜん (thiên nhiên)
Đáp án
自然
しぜん
Hoàn thành bài học
Làm đúng cả 32 câu luyện tập để hoàn thành bài này. Còn 32 câu.
Bạn đã hoàn thành cả 32 câu của bài này. Hãy ôn lại sau một ngày để nhớ lâu hơn.